乙
Âm Hán Việt: ất
Chữ 乙 nghĩa là gì?
Chữ 乙 đọc là yǐ, âm Hán Việt là "ất". Chữ này thuộc bộ 乙 (thêm 0 nét), tổng cộng 1 nét. Nghĩa tham khảo: second; 2nd heavenly stem.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.