Từ vựng HSK 1
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, câu đơn giản. Cấp độ này có 150 từ mới (tổng cộng 150 từ tính từ HSK 1), thời gian học trung bình 1–2 tháng.
Theo chủ đề
🔗 Từ chức năng 32🕐 Số đếm & thời gian 28👋 Chào hỏi & giao tiếp 14📚 Học tập & trường học 10🍜 Ăn uống 9🏃 Hành động & sinh hoạt 8🎨 Mô tả & tính chất 8👨👩👧 Gia đình & con người 7🚌 Đi lại & địa điểm 6🌤️ Thời tiết & tự nhiên 6🏠 Nhà cửa & đồ vật 6🛍️ Mua sắm & tiền bạc 4😊 Cảm xúc & tính cách 4🩺 Sức khỏe & cơ thể 2⚽ Giải trí & thể thao 2🏛️ Xã hội & văn hóa 2💼 Công việc & kinh doanh 1💻 Khoa học & công nghệ 1
Toàn bộ từ vựng HSK 1 (150)
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
Cách học hết 150 từ HSK 1 trong 1–2 tháng
Chia 150 từ thành các phiên 20–25 từ. Mỗi ngày học 1 phiên mới và ôn 2 phiên cũ theo thẻ flashcard. Với mỗi từ, đọc âm Hán Việt trước để "gắn" nghĩa vào chữ, sau đó nghe phát âm 3 lần và đọc to câu ví dụ. Đến cuối tuần, làm bài trắc nghiệm để tìm ra các từ hay quên, học lại riêng nhóm đó.
Lưu ý: HSK 1 kiểm tra cả nghe và đọc, nên đừng chỉ nhìn chữ; hãy dùng nút 🔊 trên từng trang từ để luyện tai.