Từ vựng theo chủ đề

Học theo chủ đề giúp bạn nói được ngay về một tình huống cụ thể. Mỗi chủ đề gom từ của tất cả các cấp HSK, sắp xếp từ dễ đến khó.

👋 Chào hỏi & giao tiếp

Các từ dùng khi chào hỏi, giới thiệu, cảm ơn, xin lỗi và trò chuyện hằng ngày.

174 từ

👨‍👩‍👧 Gia đình & con người

Thành viên gia đình, nghề nghiệp, quan hệ xã hội, cách gọi người.

134 từ

🕐 Số đếm & thời gian

Số, ngày tháng, giờ giấc, thứ tự, tần suất.

224 từ

🍜 Ăn uống

Món ăn, đồ uống, nhà hàng, vị, cách nấu.

135 từ

🛍️ Mua sắm & tiền bạc

Mua bán, giá cả, tiền, cửa hàng, thanh toán.

142 từ

🚌 Đi lại & địa điểm

Phương tiện, phương hướng, địa điểm, du lịch, hỏi đường.

141 từ

📚 Học tập & trường học

Trường lớp, môn học, thi cử, dụng cụ học tập.

240 từ

💼 Công việc & kinh doanh

Văn phòng, công ty, nghề nghiệp, hợp đồng, thương mại.

392 từ

🩺 Sức khỏe & cơ thể

Bộ phận cơ thể, bệnh tật, bệnh viện, thể trạng.

198 từ

🌤️ Thời tiết & tự nhiên

Thời tiết, mùa, động thực vật, môi trường, địa lý.

204 từ

🏠 Nhà cửa & đồ vật

Phòng ốc, đồ dùng gia đình, vật dụng thường ngày.

182 từ

😊 Cảm xúc & tính cách

Vui buồn, yêu ghét, tính cách, thái độ.

479 từ

🏃 Hành động & sinh hoạt

Động từ hằng ngày: đi, đến, làm, nói, nhìn, nghe…

687 từ

⚽ Giải trí & thể thao

Thể thao, âm nhạc, phim ảnh, sở thích, du lịch.

152 từ

🏛️ Xã hội & văn hóa

Chính trị, pháp luật, lịch sử, phong tục, truyền thông.

610 từ

💻 Khoa học & công nghệ

Máy tính, internet, kỹ thuật, khoa học.

237 từ

🔗 Từ chức năng

Trợ từ, giới từ, liên từ, phó từ, lượng từ: xương sống của ngữ pháp.

489 từ

🎨 Mô tả & tính chất

Tính từ, mức độ, màu sắc, hình dạng, so sánh.

538 từ