Phân biệt từ đồng nghĩa
Từ điển dịch 快乐, 愉快, 开心 đều là "vui vẻ" — nhưng người Trung Quốc dùng chúng khác nhau. Đây là chỗ người học HSK 4 trở lên hay bí, và cũng là chỗ giám khảo phần viết nhìn ra trình độ thật.
120 nhóm từ, tổng 358 từ.
不 / 零 / 没 / 无
"không"
不 phủ định ý chí, thói quen và việc chưa/không xảy ra ở hiện tại - tương lai; 没 phủ định việc đã xảy ra trong…
做 / 干 / 弄 / 搞
"làm"
做 là làm ra một cái gì đó cụ thể hoặc đảm nhiệm vai trò; 干 là lao động chân tay, khẩu ngữ; 弄 là tác động cho …
都 / 均匀 / 皆
"đều"
都 là phó từ tổng kết mọi thành viên, đứng sau chủ ngữ; 均匀 là tính từ tả sự phân bố đồng đều về lượng; 皆 là ch…
读 / 阅读 / 念
"đọc"
读 là từ chung, đọc thành tiếng hoặc đi học; 阅读 là đọc thầm để hiểu nội dung, thiên văn viết; 念 nhấn mạnh đọc …
对不起 / 抱歉 / 道歉
"xin lỗi"
对不起 là câu nói trực tiếp với người mình có lỗi; 抱歉 là tính từ chỉ nỗi áy náy, lịch sự và hay dùng trong thông…
和 / 与 / 以及
"và"
和 là từ nối khẩu ngữ thông dụng nhất giữa các danh từ ngang hàng; 与 là bản văn viết trang trọng của 和, hay dù…
很 / 非常 / 十分
"rất"
很 nhiều khi chỉ là chữ đệm bắt buộc trước tính từ, mức độ nhẹ nhất; 非常 mới thực sự nhấn mạnh và dùng được cả …
来 / 到 / 到达
"đến"
来 chỉ hướng di chuyển về phía người nói; 到 nhấn mạnh tới nơi và mang theo địa điểm, cũng làm bổ ngữ kết quả; …
能 / 可能 / 可以
"có thể"
能 nói về năng lực hoặc điều kiện cho phép làm được; 可以 nói về sự cho phép, xin phép và đề nghị; 可能 là suy đoá…
你 / 朋友 / 伙伴
"bạn"
你 là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai; 朋友 là danh từ chỉ bạn bè nói chung; 伙伴 là người cùng làm, cùng chơi hay đ…
岁 / 年龄 / 年纪
"tuổi"
岁 là lượng từ đứng sau con số để nói bao nhiêu tuổi; 年龄 là danh từ trung tính dùng trong giấy tờ, thống kê, d…
在 / 住 / 呆
"ở"
在 là giới từ chỉ nơi chốn hoặc động từ chỉ sự tồn tại; 住 là cư trú lâu dài tại một nơi; 呆 là nán lại một chỗ …
本 / 册
"quyển"
本 là lượng từ thông dụng đếm sách vở hằng ngày, còn 册 thiên văn viết, dùng cho tập trong một bộ sách hoặc số …
的 / 之
"của"
的 là trợ từ dùng hằng ngày, còn 之 là dạng văn ngôn nay chỉ còn sống trong các cụm cố định như 三分之一 và 之一.
多 / 许多
"nhiều"
多 làm vị ngữ trong câu kiểu 人很多 và phải thêm 很 mới đứng trước danh từ, còn 许多 chỉ đứng trước danh từ và không…
工作 / 干活儿
"làm việc"
工作 dùng cho mọi nghề và làm được cả danh từ công việc, còn 干活儿 là khẩu ngữ chỉ việc chân tay cụ thể đang làm …
狗 / 犬
"chó"
狗 là từ nói hằng ngày, còn 犬 chỉ sống trong từ ghép và văn viết như 警犬, 导盲犬.
好 / 良好
"tốt"
好 là từ vạn năng trong khẩu ngữ, còn 良好 thiên văn viết và hay đứng trước danh từ trừu tượng như 习惯, 环境, 关系.
九 / 成熟
"chín"
Hai từ này chỉ trùng nhau ở chữ chín trong tiếng Việt: 九 là con số chín, còn 成熟 là quả chín, người chín chắn.
看 / 瞧
"nhìn"
看 là từ trung tính dùng mọi lúc, còn 瞧 là khẩu ngữ sinh động, hay xuất hiện trong câu gọi chú ý hoặc trách yê…
里 / 内
"trong"
里 chỉ bên trong một vật thể cụ thể trong khẩu ngữ, còn 内 thiên văn viết, dùng cho phạm vi thời gian hoặc tổ c…
妈妈 / 母亲
"mẹ"
妈妈 là cách gọi thân mật hằng ngày, còn 母亲 trang trọng, dùng khi giới thiệu hay viết văn chứ không dùng để gọi…
没关系 / 不要紧
"không sao"
没关系 dùng để đáp lại lời xin lỗi của người khác, còn 不要紧 dùng để trấn an rằng sự việc không nghiêm trọng.
漂亮 / 优美
"đẹp"
漂亮 khen người và đồ vật đẹp mắt trong khẩu ngữ, còn 优美 thiên văn viết, tả cảnh vật, âm nhạc, động tác đẹp một…
请 / 邀请
"mời"
请 dùng trong câu lịch sự hằng ngày và khi mời ai đi ăn, còn 邀请 trang trọng hơn, dùng khi mời tham dự sự kiện …
什么 / 啥
"gì"
什么 là từ hỏi chuẩn dùng ở mọi hoàn cảnh, còn 啥 là biến thể khẩu ngữ rất thân mật, không dùng trong văn viết h…
太 / 过于
"quá"
太 là khẩu ngữ, đi với 了 và khen chê đều được, còn 过于 thiên văn viết và luôn hàm ý vượt quá mức cần thiết nên …
些 / 若干
"một số"
些 dùng trong khẩu ngữ và luôn đi kèm 一, 这, 那 ở phía trước, còn 若干 là từ văn viết trang trọng thường gặp trong…
谢谢 / 感谢
"cảm ơn"
谢谢 là lời cảm ơn hằng ngày nói trực tiếp với người, còn 感谢 trang trọng hơn, dùng trong phát biểu, thư từ và l…
衣服 / 衣裳
"quần áo"
衣服 là từ chuẩn dùng hằng ngày, còn 衣裳 mang màu sắc dân dã, cũ kỹ, hay gặp trong bài hát và văn học.
次 / 倍 / 遍 / 番
"lần"
次 đếm số lượt hành động một cách trung tính; 遍 nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối; 番 là văn viết, chỉ một…
还 / 仍然 / 依然 / 仍旧
"vẫn"
还 là khẩu ngữ dùng hằng ngày; 仍然 là bản trang trọng của 还, nhấn tình trạng không đổi dù có tác động; 依然 mang …
但是 / 不过 / 可是
"nhưng"
但是 chuyển ý mạnh và trang trọng nhất, hay đi cặp với 虽然; 可是 cũng chuyển mạnh nhưng thiên khẩu ngữ và có màu c…
懂 / 明白 / 理解
"hiểu"
懂 là nắm được nội dung tri thức hay ngôn ngữ, hay làm bổ ngữ trong 听懂, 看懂; 明白 là từ chỗ mơ hồ chuyển sang sán…
给 / 给予 / 予以
"cho"
给 là từ khẩu ngữ đưa vật cụ thể cho ai; 给予 là từ văn viết, tân ngữ là cái trừu tượng như sự giúp đỡ, quan tâm…
件 / 台 / 枚
"chiếc"
件 dùng cho quần áo, sự việc, hành lý, quà; 台 dùng cho máy móc thiết bị có vận hành như máy tính, tivi, điều h…
跳舞 / 蹦 / 跳跃
"nhảy"
跳舞 là nhảy múa theo nhạc và là ly hợp từ; 蹦 là bật nhảy tại chỗ tưng tưng, rất khẩu ngữ và thường vì vui; 跳跃 …
举行 / 举办 / 组织 / 机构
"tổ chức"
举行 là cử hành một sự kiện có nghi thức tại một thời điểm; 举办 nhấn vào bên đứng ra mở và hoạt động thường kéo …
舒服 / 轻松 / 舒适 / 舒畅
"thoải mái"
舒服 nói về cảm giác cơ thể, phủ định thành nghĩa ốm; 轻松 nói về việc nhẹ nhàng không áp lực; 舒适 tả điều kiện, m…
一定 / 千万 / 必定 / 特定
"nhất định"
一定 dùng được cả khi suy đoán chắc chắn lẫn khi dặn dò; 千万 chỉ dùng trong câu dặn dò, hay đi với phủ định; 必定 …
一般 / 平时 / 正常 / 平常
"bình thường"
一般 là mức trung bình, không có gì nổi bật; 正常 là đúng quy luật, không có gì bất thường; 平时 là danh từ thời gi…
担心 / 操心 / 发愁
"lo lắng"
担心 là sợ chuyện xấu xảy đến với ai đó, dùng rộng nhất; 操心 là bỏ tâm sức lo liệu thu xếp cho người khác, thườn…
附近 / 最近 / 近来
"gần đây"
附近 là gần về không gian, tức khu vực xung quanh một địa điểm; 最近 là gần về thời gian, chỉ dạo này và cả một t…
更 / 越 / 愈
"càng"
更 dùng khi so sánh, nghĩa là hơn nữa so với một mốc đã có; 越 phải nằm trong cấu trúc 越…越… hoặc 越来越; 愈 là bản …
记得 / 怀念 / 想念
"nhớ"
记得 là còn lưu trong trí nhớ, trái nghĩa với quên; 想念 là nhớ nhung người hay nơi đang xa cách và muốn gặp lại;…
经常 / 频繁 / 时常
"thường xuyên"
经常 là phó từ thông dụng nhất chỉ hành động lặp đi lặp lại; 时常 nghĩa gần như 经常 nhưng thiên văn viết và tần su…
特别 / 格外 / 特殊
"đặc biệt"
特别 đa năng nhất, vừa là rất, vừa là khác lạ, vừa mở đầu cho 特别是; 格外 là phó từ chỉ mức vượt hẳn so với thường …
洗手间 / 厕所 / 卫生间
"nhà vệ sinh"
洗手间 lịch sự nhất, dùng khi hỏi ở nơi công cộng; 卫生间 chỉ phòng vệ sinh trong nhà ở, khách sạn, thường gồm cả c…
相同 / 一样 / 相似
"giống nhau"
一样 là khẩu ngữ dùng trong cấu trúc 跟…一样 để so sánh; 相同 là văn viết chỉ sự trùng khớp hoàn toàn, hay làm định …
小心 / 仔细 / 当心
"cẩn thận"
小心 là đề phòng nguy hiểm, dùng rộng nhất cả trong lời nhắc lẫn biển báo; 当心 cũng cảnh báo nhưng ngữ khí khẩn …
一共 / 总共 / 共计
"tổng cộng"
一共 và 总共 gần như thay nhau được trong khẩu ngữ, 一共 hay dùng khi hỏi giá và trong câu ngắn hằng ngày, 总共 nhấn …
吃惊 / 诧异 / 惊奇 / 惊讶
"kinh ngạc"
吃惊 là phản ứng giật mình trong khẩu ngữ, hay ở dạng 大吃一惊; 惊讶 là ngạc nhiên vì ngoài dự liệu, hay làm trạng ng…
暂时 / 临时 / 姑且 / 暂且
"tạm thời"
暂时 nói trạng thái chỉ kéo dài một thời gian ngắn rồi sẽ đổi; 临时 nhấn mạnh đến lúc đó mới phát sinh, không có …
准确 / 精密 / 精确 / 确切
"chính xác"
准确 là khớp với thực tế, dùng rộng nhất; 精确 là chính xác tới từng chi tiết nhỏ trong tính toán, số liệu; 精密 tả…
安排 / 排列 / 整理
"sắp xếp"
安排 là bố trí công việc, thời gian, con người; 排列 là xếp vật hoặc dữ liệu theo một trật tự nhìn thấy được; 整理 …
保证 / 保障 / 担保
"bảo đảm"
保证 là bản thân cam kết chắc chắn sẽ làm; 保障 là dùng chế độ, điều kiện để giữ cho quyền lợi không bị xâm phạm;…
抱 / 拥抱 / 搂
"ôm"
抱 là ôm giữ hoặc bế bằng hai tay, tân ngữ có thể là người hay vật; 拥抱 là cái ôm giữa hai người mang tính tình…
报名 / 登记 / 注册
"đăng ký"
报名 là ghi tên xin tham gia hoạt động, kỳ thi, lớp học; 登记 là khai thông tin để cơ quan ghi vào sổ; 注册 là lập …
表扬 / 称赞 / 赞扬
"khen ngợi"
表扬 là cấp trên khen cấp dưới, thường công khai trước tập thể; 称赞 là lời khen thường ngày giữa người với người…
参观 / 游览 / 观光
"tham quan"
参观 là vào tận nơi xem để tìm hiểu, học hỏi (nhà máy, bảo tàng); 游览 là thong thả dạo ngắm danh lam thắng cảnh;…
粗心 / 马虎 / 草率
"cẩu thả"
粗心 tả tính cách bất cẩn hay bỏ sót chi tiết; 马虎 là làm qua loa cho xong, rất khẩu ngữ; 草率 nặng hơn, chê quyết…
丢 / 失去 / 丧失
"mất"
丢 là đánh mất đồ vật cụ thể trong đời thường; 失去 dùng cho thứ trừu tượng hoặc người thân, phổ biến nhất; 丧失 r…
发展 / 发达 / 开发
"phát triển"
发展 là quá trình lớn mạnh dần lên; 发达 là tính từ tả trạng thái đã đạt trình độ cao nên không mang tân ngữ; 开发 …
访问 / 看望 / 探望
"thăm"
访问 là chuyến thăm chính thức hoặc phỏng vấn, ngoài ra còn nghĩa truy cập trang mạng; 看望 là đi thăm người thân…
风景 / 景色 / 风光
"phong cảnh"
风景 chỉ cảnh vật cụ thể của một nơi, kết hợp rộng nhất; 景色 nhấn vào dáng vẻ, màu sắc của cảnh trong một thời đ…
否则 / 要不 / 要不然
"nếu không thì"
否则 là văn viết, nối hai vế để cảnh báo hậu quả; 要不 và 要不然 dùng khi nói, ngoài nghĩa cảnh báo còn dùng để gợi …
符合 / 合适 / 适合
"phù hợp"
符合 là khớp với tiêu chuẩn, quy định đã đặt ra; 适合 là động từ nên bắt buộc có tân ngữ; 合适 là tính từ nên đứng …
孤单 / 寂寞 / 孤独
"cô đơn"
孤单 nhấn vào cảnh một mình không ai bên cạnh; 寂寞 nhấn vào cảm giác buồn trống trải vì thiếu người bầu bạn; 孤独 …
鼓励 / 激励 / 勉励
"khích lệ"
鼓励 là động viên thông thường, ai cũng dùng được; 激励 nhấn vào việc khơi dậy động lực bên trong, chủ ngữ thường…
故意 / 特意 / 成心
"cố ý"
故意 là biết mà vẫn làm, thường kèm ý xấu hoặc trêu chọc; 特意 là dành riêng công sức làm việc gì cho ai nên mang…
挂 / 吊 / 悬挂
"treo"
挂 là móc vật lên tường, lên móc, dùng hằng ngày và còn nghĩa cúp máy; 吊 là buộc dây thả lơ lửng hoặc cẩu lên;…
节约 / 省 / 节省
"tiết kiệm"
节约 trang trọng, hay dùng cho tài nguyên chung như nước, điện; 省 là khẩu ngữ, tiết kiệm tiền và công sức trong…
距离 / 差距 / 间隔
"khoảng cách"
距离 là khoảng cách không gian giữa hai điểm và cả khoảng cách tâm lý; 差距 là chênh lệch về trình độ, thu nhập, …
考虑 / 思考 / 思索
"suy nghĩ"
考虑 là cân nhắc để đi tới quyết định; 思考 là động não phân tích một vấn đề để hiểu ra bản chất; 思索 là ngẫm nghĩ…
肯定 / 结实 / 牢固
"chắc chắn"
Ba từ này chỉ trùng nhau ở bản dịch tiếng Việt: 肯定 là chắc chắn trong phán đoán, 结实 tả đồ bền và người khỏe r…
扩大 / 扩充 / 扩张
"mở rộng"
扩大 là làm cho phạm vi, quy mô lớn hơn, dùng rộng nhất; 扩充 là bổ sung thêm người, thiết bị, nội dung cho đầy h…
厉害 / 棒 / 了不起
"giỏi"
厉害 khen ai ghê gớm về năng lực nhưng cũng dùng cho mức độ nặng của bệnh, mưa; 棒 là lời khen khẩu ngữ kiểu "đỉ…
例如 / 比如 / 譬如
"ví dụ như"
比如 dùng khi nói, linh hoạt nhất; 例如 thiên về văn viết, thường dẫn một danh sách và kết bằng 等; 譬如 cổ và trang…
偶尔 / 不时 / 时而
"thỉnh thoảng"
偶尔 là rất hiếm khi mới xảy ra một lần; 不时 là chốc chốc lại xảy ra, tần suất khá dày; 时而 thường đi thành cặp 时…
随便 / 任意 / 随意
"tùy ý"
随便 là khẩu ngữ, vừa nghĩa sao cũng được vừa dùng để chê tùy tiện; 任意 là văn viết, nghĩa chọn bất kỳ cái nào c…
所有 / 一切 / 统统
"tất cả"
所有 là định ngữ đứng trước danh từ cụ thể và thường có 的; 一切 dùng cho sự vật trừu tượng, có thể tự đứng làm ch…
挺 / 相当 / 颇
"khá"
挺 là khẩu ngữ và gần như luôn đi với 的 ở cuối câu; 相当 mức độ cao hơn 挺, dùng được cả khi nói lẫn khi viết; 颇 …
通知 / 布告 / 启事
"thông báo"
通知 vừa là động từ báo cho ai biết vừa là danh từ chỉ tờ giấy báo; 布告 là bản thông cáo của cơ quan dán nơi côn…
同情 / 谅解 / 体谅
"thông cảm"
同情 là thương xót cảnh ngộ của người khác; 谅解 là bỏ qua không trách sau khi đã hiểu lý do; 体谅 là đặt mình vào …
效果 / 成效 / 效益
"hiệu quả"
效果 là tác dụng thấy được của một việc, có thể tốt hoặc không; 成效 luôn là kết quả tốt đạt được sau một quá trì…
撞 / 刺 / 扎
"đâm"
撞 là va đập mạnh giữa hai vật, không cần vật nhọn; 刺 là dùng vật nhọn đâm xuyên vào và còn nghĩa bóng chói mắ…
充分 / 充足 / 齐全 / 十足
"đầy đủ"
充分 dùng cho cái trừu tượng như lý do, chuẩn bị, và làm được trạng ngữ; 充足 dùng cho thứ đo đếm được như ánh sá…
建立 / 建设 / 树立 / 修建
"xây dựng"
建立 là thiết lập cái trừu tượng hoặc lập ra tổ chức; 建设 là công cuộc xây dựng quy mô lớn, lâu dài cho đất nước…
实现 / 执行 / 落实 / 履行
"thực hiện"
实现 là biến ước mơ, mục tiêu thành hiện thực; 执行 là chấp hành mệnh lệnh, kế hoạch, quy định từ trên đưa xuống;…
体贴 / 周到 / 妥善 / 周密
"chu đáo"
体贴 là hiểu và quan tâm tới cảm nhận của người thân; 周到 là phục vụ, tiếp đãi không sót chỗ nào; 妥善 là xử lý cô…
嘱咐 / 叮嘱 / 吩咐 / 交代
"dặn dò"
嘱咐 là người trên dặn người dưới điều cần lưu ý, đầy quan tâm; 叮嘱 là dặn đi dặn lại nhiều lần vì lo lắng; 吩咐 l…
本领 / 本事 / 魄力
"bản lĩnh"
本领 là kỹ năng, tay nghề rèn luyện mà có, hợp văn viết; 本事 cùng nghĩa nhưng khẩu ngữ, hay dùng khi khen hoặc k…
标志 / 标记 / 迹象
"dấu hiệu"
标志 là biểu tượng hoặc cột mốc mang ý nghĩa tượng trưng; 标记 là ký hiệu do người đánh lên vật để dễ nhận ra; 迹象…
承受 / 挨 / 忍受
"chịu đựng"
承受 là gánh chịu sức nặng, áp lực, tổn thất mà vẫn trụ được; 忍受 là nén nỗi đau, nỗi khó chịu không phản ứng; 挨…
持续 / 延长 / 延续
"kéo dài"
持续 là trạng thái tự nó tiếp diễn không ngắt quãng; 延长 là con người chủ động nối dài thêm một thời hạn có sẵn;…
出色 / 优异 / 卓越
"xuất sắc"
出色 dùng chung nhất, khen việc làm nổi trội hơn mức bình thường; 优异 gần như chỉ đi với 成绩, 表现 trong học tập, c…
妨碍 / 阻碍 / 阻挠
"cản trở"
妨碍 là gây vướng víu, làm phiền khiến việc khó tiến hành; 阻碍 là chướng ngại làm chậm hoặc chặn sự phát triển ở…
改正 / 纠正 / 修理
"sửa chữa"
改正 là tự mình sửa lỗi của bản thân; 纠正 là người khác uốn nắn cái sai cho mình hoặc sửa cái sai mang tính hệ t…
公平 / 公道 / 公正
"công bằng"
公平 nói quy tắc và cách đối xử không thiên lệch, 公道 là khẩu ngữ nói giá cả hay lẽ phải hợp lý, còn 公正 trang tr…
经营 / 营业 / 经商
"kinh doanh"
经营 mang tân ngữ, nói quản lý điều hành cái gì; 营业 nói cửa hàng đang mở cửa hoạt động; còn 经商 nói một người th…
颗 / 粒 / 颗粒
"hạt"
颗 dùng cho hạt to hơn như sao, răng, viên thuốc lớn; 粒 dùng cho hạt li ti như gạo, cát; còn 颗粒 là danh từ chỉ…
利润 / 收益 / 盈利
"lợi nhuận"
利润 là con số lãi sau khi trừ chi phí, 收益 là khoản thu về từ đầu tư và có thể là lợi ích nói chung, còn 盈利 thư…
宁可 / 宁肯 / 宁愿
"thà"
Cả ba đều là thà, nhưng 宁可 trung tính và thông dụng nhất, 宁肯 nhấn sự cam chịu thiệt về mình, còn 宁愿 nhấn nguy…
配合 / 协调 / 搭配
"phối hợp"
配合 là bên này làm cho ăn khớp với bên kia, 协调 là đứng ra dàn xếp cho nhiều bên hài hòa, còn 搭配 là ghép đồ vật…
凭 / 依靠 / 依托
"dựa vào"
凭 là dựa vào bằng chứng hay năng lực để làm một việc, 依靠 là nương tựa vào người hoặc tổ chức, còn 依托 là lấy m…
谦虚 / 虚心 / 谦逊
"khiêm tốn"
谦虚 là không khoe khoang, 虚心 nhấn thái độ chịu tiếp thu học hỏi, còn 谦逊 là cách nói trang trọng chỉ gặp trong …
歪 / 斜 / 倾斜
"nghiêng"
歪 là chê vật đặt lệch không ngay ngắn, 斜 chỉ tả góc xiên một cách trung tính, còn 倾斜 là từ văn viết, dùng đượ…
违反 / 触犯 / 违背
"vi phạm"
违反 là làm trái quy định cụ thể, 触犯 là đụng đến điều luật cấm và có thể bị trừng phạt, còn 违背 là đi ngược lại …
文件 / 资料 / 文献
"tài liệu"
文件 là văn bản chính thức hoặc tệp máy tính, 资料 là tư liệu góp nhặt để tham khảo, còn 文献 là tài liệu học thuật…
雄伟 / 宏伟 / 壮观
"hùng vĩ"
雄伟 tả vật thể cao lớn oai vệ, 宏伟 nhấn quy mô lớn và dùng được cả cho kế hoạch, mục tiêu, còn 壮观 tả cảnh tượng…
寻找 / 搜索 / 寻觅
"tìm kiếm"
寻找 là từ thông dụng nhất, 搜索 nhấn việc lùng sục có hệ thống hoặc tra trên mạng, còn 寻觅 mang màu sắc văn chươn…
犹豫 / 迟疑 / 踌躇
"do dự"
犹豫 là từ thông dụng cho mọi tình huống phân vân, 迟疑 tả khoảnh khắc khựng lại một chút trước khi hành động, cò…
再三 / 屡次 / 一再
"nhiều lần"
再三 dùng khi chủ động lặp lại việc dặn dò hay cân nhắc, 屡次 kể lại nhiều lần đã xảy ra và thường là việc xấu, c…
倡议 / 号召 / 呼吁
"kêu gọi"
倡议 là đứng ra khởi xướng một việc mới, 号召 là tổ chức có vị thế hiệu triệu quần chúng, còn 呼吁 là lên tiếng khẩ…
带领 / 率领 / 引导
"dẫn dắt"
带领 là cùng đi cùng làm với một nhóm, 率领 trang trọng dùng cho người chỉ huy dẫn đoàn lớn, còn 引导 là hướng ngườ…
干涉 / 干预 / 过问
"can thiệp"
干涉 mang nghĩa xấu là chõ vào việc riêng của người khác, 干预 trung tính chỉ việc cơ quan chức năng ra tay xử lý…
历来 / 向来 / 一向
"xưa nay"
历来 nói chuyện suốt chiều dài lịch sử, 向来 và 一向 đều nói nếp cũ từ trước tới nay, trong đó 一向 khẩu ngữ hơn và c…
目光 / 眼光 / 眼神
"ánh mắt"
目光 là tia nhìn hướng về đâu đó, 眼光 là con mắt nhìn nhận đánh giá, còn 眼神 là biểu cảm tình cảm lộ ra trong mắt.
拿手 / 特长 / 专长
"sở trường"
拿手 là tính từ khẩu ngữ nói giỏi làm việc gì, nhất là nấu ăn; 特长 là năng khiếu riêng hay ghi trong hồ sơ; còn …
威望 / 威信 / 信誉
"uy tín"
威望 là danh vọng được nhiều người kính trọng, 威信 là uy tín khiến cấp dưới nể phục nghe theo, còn 信誉 là chữ tín…
Tài liệu gợi ý
Liên kết tiếp thị: bạn không mất thêm phí, HSKViet nhận hoa hồng nhỏ để duy trì site.