Từ vựng HSK 2
Giao tiếp cơ bản hằng ngày: mua sắm, hỏi đường, thời gian. Cấp độ này có 150 từ mới (tổng cộng 300 từ tính từ HSK 1), thời gian học trung bình 2–3 tháng.
Theo chủ đề
🔗 Từ chức năng 34🏃 Hành động & sinh hoạt 17🕐 Số đếm & thời gian 12🎨 Mô tả & tính chất 12👨👩👧 Gia đình & con người 9⚽ Giải trí & thể thao 9👋 Chào hỏi & giao tiếp 8🍜 Ăn uống 8🚌 Đi lại & địa điểm 7📚 Học tập & trường học 7🛍️ Mua sắm & tiền bạc 6🩺 Sức khỏe & cơ thể 6😊 Cảm xúc & tính cách 4💼 Công việc & kinh doanh 3🌤️ Thời tiết & tự nhiên 3🏠 Nhà cửa & đồ vật 3🏛️ Xã hội & văn hóa 1💻 Khoa học & công nghệ 1
Toàn bộ từ vựng HSK 2 (150)
B
C
D
F
G
H
J
K
L
M
N
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
Cách học hết 150 từ HSK 2 trong 2–3 tháng
Chia 150 từ thành các phiên 20–25 từ. Mỗi ngày học 1 phiên mới và ôn 2 phiên cũ theo thẻ flashcard. Với mỗi từ, đọc âm Hán Việt trước để "gắn" nghĩa vào chữ, sau đó nghe phát âm 3 lần và đọc to câu ví dụ. Đến cuối tuần, làm bài trắc nghiệm để tìm ra các từ hay quên, học lại riêng nhóm đó.
Lưu ý: HSK 2 kiểm tra cả nghe và đọc, nên đừng chỉ nhìn chữ; hãy dùng nút 🔊 trên từng trang từ để luyện tai.