Từ vựng HSK 4
Thảo luận chủ đề rộng, đọc báo đơn giản. Đủ để du học/đi làm. Cấp độ này có 600 từ mới (tổng cộng 1.200 từ tính từ HSK 1), thời gian học trung bình 4–6 tháng.
Theo chủ đề
🔗 Từ chức năng 94🏃 Hành động & sinh hoạt 82🎨 Mô tả & tính chất 63😊 Cảm xúc & tính cách 60💼 Công việc & kinh doanh 39📚 Học tập & trường học 30👋 Chào hỏi & giao tiếp 29🕐 Số đếm & thời gian 27🏛️ Xã hội & văn hóa 26🌤️ Thời tiết & tự nhiên 25🏠 Nhà cửa & đồ vật 20🚌 Đi lại & địa điểm 19🩺 Sức khỏe & cơ thể 19⚽ Giải trí & thể thao 19🍜 Ăn uống 18🛍️ Mua sắm & tiền bạc 15👨👩👧 Gia đình & con người 9💻 Khoa học & công nghệ 7
Toàn bộ từ vựng HSK 4 (601)
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
Cách học hết 600 từ HSK 4 trong 4–6 tháng
Chia 600 từ thành các phiên 20–25 từ. Mỗi ngày học 1 phiên mới và ôn 2 phiên cũ theo thẻ flashcard. Với mỗi từ, đọc âm Hán Việt trước để "gắn" nghĩa vào chữ, sau đó nghe phát âm 3 lần và đọc to câu ví dụ. Đến cuối tuần, làm bài trắc nghiệm để tìm ra các từ hay quên, học lại riêng nhóm đó.
Lưu ý: HSK 4 kiểm tra cả nghe và đọc, nên đừng chỉ nhìn chữ; hãy dùng nút 🔊 trên từng trang từ để luyện tai.