Từ vựng HSK 3

Nói về công việc, học tập, sở thích; đọc đoạn văn ngắn. Cấp độ này có 300 từ mới (tổng cộng 600 từ tính từ HSK 1), thời gian học trung bình 3–4 tháng.

🃏 Luyện flashcard HSK 3 ✅ Trắc nghiệm Lộ trình học

Theo chủ đề

Toàn bộ từ vựng HSK 3 (299)

ABCDEFGHJKLMNPQRSTWXYZ

A

B

C

D

E

F

G

H

J

K

L

M

N

P

Q

R

S

T

W

X

Y

Z

Cách học hết 300 từ HSK 3 trong 3–4 tháng

Chia 300 từ thành các phiên 20–25 từ. Mỗi ngày học 1 phiên mới và ôn 2 phiên cũ theo thẻ flashcard. Với mỗi từ, đọc âm Hán Việt trước để "gắn" nghĩa vào chữ, sau đó nghe phát âm 3 lần và đọc to câu ví dụ. Đến cuối tuần, làm bài trắc nghiệm để tìm ra các từ hay quên, học lại riêng nhóm đó.

Lưu ý: HSK 3 kiểm tra cả nghe và đọc, nên đừng chỉ nhìn chữ; hãy dùng nút 🔊 trên từng trang từ để luyện tai.