Từ vựng HSK 3
Nói về công việc, học tập, sở thích; đọc đoạn văn ngắn. Cấp độ này có 300 từ mới (tổng cộng 600 từ tính từ HSK 1), thời gian học trung bình 3–4 tháng.
Theo chủ đề
🔗 Từ chức năng 45🏃 Hành động & sinh hoạt 36🎨 Mô tả & tính chất 30📚 Học tập & trường học 19🌤️ Thời tiết & tự nhiên 19🍜 Ăn uống 17😊 Cảm xúc & tính cách 17🚌 Đi lại & địa điểm 16🩺 Sức khỏe & cơ thể 15🕐 Số đếm & thời gian 14🏠 Nhà cửa & đồ vật 14⚽ Giải trí & thể thao 12🏛️ Xã hội & văn hóa 12👨👩👧 Gia đình & con người 9👋 Chào hỏi & giao tiếp 7🛍️ Mua sắm & tiền bạc 7💼 Công việc & kinh doanh 7💻 Khoa học & công nghệ 3
Toàn bộ từ vựng HSK 3 (299)
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
Cách học hết 300 từ HSK 3 trong 3–4 tháng
Chia 300 từ thành các phiên 20–25 từ. Mỗi ngày học 1 phiên mới và ôn 2 phiên cũ theo thẻ flashcard. Với mỗi từ, đọc âm Hán Việt trước để "gắn" nghĩa vào chữ, sau đó nghe phát âm 3 lần và đọc to câu ví dụ. Đến cuối tuần, làm bài trắc nghiệm để tìm ra các từ hay quên, học lại riêng nhóm đó.
Lưu ý: HSK 3 kiểm tra cả nghe và đọc, nên đừng chỉ nhìn chữ; hãy dùng nút 🔊 trên từng trang từ để luyện tai.