Bẫy Hán Việt
Âm Hán Việt thường là bạn tốt: biết 学生 là "học sinh" thì nhớ ngay. Nhưng có một nhóm từ mà âm Hán Việt phản chủ — nó dẫn bạn tới một nghĩa hoàn toàn khác. 博士 đọc là "bác sĩ" nhưng nghĩa là tiến sĩ. 便宜 đọc là "tiện nghi" nhưng nghĩa là rẻ. Đây là danh sách những cái bẫy đó.
Mức nguy hiểm cao
Hiểu nhầm là sai hoàn toàn ý người nói.
Nghĩa gốc của 认识 là "nhận ra rồi biết", rất cụ thể: quen một người, đọc được một chữ. Tiếng Việt mượn hai chữ này rồi đẩy lên thành khái niệm trừu tượng trong triết học và giáo dục, còn tiếng Trung vẫn giữ nguyên nghĩa đời thường.
Muốn nói "nhận thức (sự hiểu biết, ý thức về một vấn đề)" thì dùng: 认知 rèn zhī, 意识 yì shí
Hai chữ này khi đọc là biàn yí vẫn mang nghĩa cổ "thuận lợi, thích hợp" – đúng như tiếng Việt hiểu. Nhưng trong tiếng Trung hiện đại nó gần như chỉ còn được đọc là pián yi với nghĩa "giá thấp", tức là cái lợi về tiền bạc.
Muốn nói "tiện nghi (đầy đủ đồ dùng, thoải mái)" thì dùng: 设施 shè shī, 舒适 shū shì
Chữ 颜 vốn là "khuôn mặt", 色 là "vẻ, sắc", nên thời cổ 颜色 đúng là chỉ sắc mặt con người. Tiếng Việt giữ lại nghĩa cổ đó, còn tiếng Trung mở rộng ra thành màu sắc của mọi vật rồi bỏ hẳn nghĩa cũ.
Muốn nói "nhan sắc (vẻ đẹp của gương mặt, thường nói về phụ nữ)" thì dùng: 容貌 róng mào, 长相 zhǎng xiàng
明 là sáng, 白 là trắng, ghép lại nghĩa gốc là "sáng rõ". Tiếng Trung phát triển thành động từ "làm cho sáng trong đầu", tức là hiểu ra. Tiếng Việt lại đi theo hướng đạo đức – tài chính: rõ ràng, không mờ ám.
Muốn nói "minh bạch (công khai, rành mạch, không khuất tất)" thì dùng: 透明 tòu míng, 公开 gōng kāi
Chữ 气 trong tiếng Trung vừa là "khí" vừa là "cơn giận", nên 生气 được hiểu là "nổi cơn giận lên". Muốn nói sức sống thì tiếng Trung dùng chữ 机 khác hẳn: 生机.
Muốn nói "sinh khí (sức sống, khí thế tươi mới)" thì dùng: 生机 shēng jī, 活力 huó lì
Đây là bẫy ngữ pháp chứ không chỉ là bẫy nghĩa. 虽然 phải đứng ở vế trước và thường có 但是 nối vế sau. Người Việt quen "tuy nhiên" là từ đứng đầu câu để đổi ý nên hay đặt 虽然 sai vị trí.
Muốn nói "tuy nhiên (nhưng mà, dùng để chuyển ý ở câu sau)" thì dùng: 然而 rán ér, 但是 dàn shì
博 là "rộng", 士 là "kẻ sĩ", nên 博士 nghĩa gốc là người học rộng – thời xưa là một chức quan coi việc học. Tiếng Trung dùng nó làm học vị cao nhất, còn tiếng Việt lại gán cho nghề thầy thuốc.
Muốn nói "bác sĩ (người khám chữa bệnh)" thì dùng: 医生 yī shēng, 大夫 dài fu
访 là "tìm đến", 问 là "hỏi", gộp lại nghĩa gốc là tìm đến hỏi thăm. Tiếng Trung nghiêng về việc "đến" nên thành thăm viếng ngoại giao; tiếng Việt nghiêng về việc "hỏi" nên thành phỏng vấn.
Muốn nói "phỏng vấn (hỏi chuyện để lấy tin, tuyển dụng)" thì dùng: 采访 cǎi fǎng, 面试 miàn shì
广 là rộng, 播 là gieo rắc – nghĩa gốc "gieo đi khắp nơi". Tiếng Trung dùng nó thành thuật ngữ kỹ thuật cho sóng phát thanh, còn tiếng Việt giữ nghĩa bóng chung chung về việc phổ biến thông tin.
Muốn nói "quảng bá (giới thiệu rộng rãi để nhiều người biết đến)" thì dùng: 推广 tuī guǎng, 宣传 xuān chuán
紧 là chặt, 张 là căng ra – nghĩa gốc tả sợi dây bị kéo căng. Tiếng Trung dùng để tả trạng thái tinh thần căng như dây đàn; tiếng Việt lại hiểu thành nhịp độ gấp gáp và biến nó thành lời giục.
Muốn nói "khẩn trương (nhanh lên, gấp rút làm cho xong)" thì dùng: 抓紧 zhuā jǐn, 赶快 gǎn kuài
入 là vào, 口 là cửa hoặc miệng, nên nghĩa đen là "cái cửa để đi vào". Tiếng Trung giữ nghĩa đen về không gian; tiếng Việt lại lấy nghĩa bóng về hàng hóa đi vào lãnh thổ. Muốn nói nhập khẩu, tiếng Trung dùng 进口.
Muốn nói "nhập khẩu (mua hàng từ nước ngoài về)" thì dùng: 进口 jìn kǒu, 输入 shū rù
收 là thu vào, 拾 là nhặt lên. Tiếng Trung hiểu là nhặt đồ vào cho gọn, tức dọn dẹp nhà cửa; tiếng Việt hiểu là gom góp thông tin. Cùng một hành động "nhặt" nhưng một bên nhặt đồ vật, một bên nhặt dữ liệu.
Muốn nói "thu thập (gom góp tài liệu, số liệu)" thì dùng: 收集 shōu jí, 采集 cǎi jí
同 là cùng, 情 là tình cảm – nghĩa gốc "cùng một cảm xúc". Tiếng Trung hướng cảm xúc đó về nỗi đau của người khác nên thành lòng thương cảm; tiếng Việt hướng về quan điểm nên thành sự tán thành.
Muốn nói "đồng tình (tán thành, nhất trí với ý kiến)" thì dùng: 赞同 zàn tóng, 同意 tóng yì
Trong tiếng Trung 专门 chủ yếu là phó từ, đứng trước động từ với nghĩa "chỉ để làm việc đó thôi". Tiếng Việt lại biến nó thành danh từ chỉ trình độ nghề nghiệp, nên câu "anh ấy có chuyên môn tốt" không thể dịch bằng 专门.
Muốn nói "chuyên môn (nghiệp vụ, tay nghề trong một ngành)" thì dùng: 专业 zhuān yè, 专长 zhuān cháng
包 là gói lại, 子 chỉ là đuôi danh từ, nên 包子 là "cái vật được gói" tức bánh bao có nhân. Từ "bao tử" trong tiếng Việt lại là cách gọi dân dã của dạ dày, hoàn toàn không liên quan. Gọi món ăn nhầm sang nội tạng là lỗi rất hay gặp.
Muốn nói "bao tử (dạ dày)" thì dùng: 胃 wèi
保 là giữ, 持 là cầm nắm – nghĩa gốc "nắm giữ cho khỏi mất". Tiếng Trung dùng cho trạng thái trừu tượng như giữ im lặng, giữ liên lạc; tiếng Việt lại chuyên dùng cho kỹ thuật máy móc.
Muốn nói "bảo trì (sửa chữa, bảo dưỡng máy móc định kỳ)" thì dùng: 维修 wéi xiū, 保养 bǎo yǎng
标 là ghi dấu, 点 là chấm – 标点 nghĩa đen là "những cái chấm đánh dấu", tức hệ thống dấu câu. Từ "tiêu điểm" của tiếng Việt thực ra tương ứng với 焦点, chữ 焦 hoàn toàn khác.
Muốn nói "tiêu điểm (điểm được chú ý nhất, trọng tâm)" thì dùng: 焦点 jiāo diǎn, 重点 zhòng diǎn
表 là bày tỏ ra ngoài, 情 là tình cảm, nên 表情 là tình cảm lộ trên mặt. Tiếng Việt lại hiểu chữ 表 theo hướng "bày tỏ thái độ tập thể" nên thành cuộc tuần hành. Tiếng Trung gọi việc đó là 示威.
Muốn nói "biểu tình (tụ tập đông người phản đối)" thì dùng: 示威 shì wēi, 游行 yóu xíng
答 là đáp, 应 là ứng – nghĩa gốc "đáp lại lời gọi". Tiếng Trung phát triển thành "nhận lời, hứa cho"; tiếng Việt phát triển thành "làm thỏa mãn điều kiện". Nói 答应要求 nghe như là hứa suông chứ không phải đã đáp ứng xong.
Muốn nói "đáp ứng (thỏa mãn nhu cầu, yêu cầu)" thì dùng: 满足 mǎn zú, 符合 fú hé
Đây là bẫy về loại từ. 果实 là danh từ chỉ trái cây hoặc thành quả lao động, còn "quả thực" trong tiếng Việt là trạng từ nhấn mạnh. Hai từ không thể thay nhau trong bất kỳ câu nào.
Muốn nói "quả thực (đúng là, thật sự là – trạng từ)" thì dùng: 确实 què shí, 的确 dí què
计 và 算 đều là "tính", nên 计算 chỉ đơn thuần là hành động tính con số. Nghề kế toán trong tiếng Trung là 会计, đảo lại thứ tự và dùng chữ 会 khác hẳn. Nói 我是计算 là hoàn toàn vô nghĩa.
Muốn nói "kế toán (nghề ghi sổ sách, người làm sổ sách)" thì dùng: 会计 kuài jì
秘 là kín, 书 là văn thư – người giữ giấy tờ mật cho cấp trên, tức thư ký. Tiếng Việt mượn âm này để gọi chức lãnh đạo Đảng, còn tiếng Trung gọi chức đó là 书记. Hai từ đảo vai nhau nên rất dễ dùng ngược.
Muốn nói "bí thư (chức vụ lãnh đạo trong tổ chức Đảng, Đoàn)" thì dùng: 书记 shū ji
生 là sinh ra, 产 là làm ra – nghĩa gốc bao trùm cả việc đẻ con lẫn việc làm ra của cải. Tiếng Trung hiện đại nghiêng hẳn về kinh tế công nghiệp; tiếng Việt nghiêng về sinh học. Nói về loài vật duy trì nòi giống phải dùng 繁殖.
Muốn nói "sinh sản (động vật, thực vật duy trì nòi giống)" thì dùng: 繁殖 fán zhí
Chữ 食 ở đây là "ăn", nên 食物 là "vật để ăn". Chữ "thực" trong "thực vật" tiếng Việt lại là 植 nghĩa là trồng. Hai chữ Hán khác nhau nhưng âm Hán Việt trùng nhau, nên rất dễ nhầm 食物 với 植物.
Muốn nói "thực vật (cây cối, giới thực vật)" thì dùng: 植物 zhí wù
突 là đâm vọt ra, 出 là ra ngoài – nghĩa gốc là nhô hẳn lên so với xung quanh. Tiếng Trung giữ nghĩa không gian rồi mở sang "nổi trội"; tiếng Việt lại hiểu chữ 突 theo hướng thời gian nên thành "bất ngờ".
Muốn nói "đột xuất (bất ngờ, không nằm trong kế hoạch)" thì dùng: 临时 lín shí, 突然 tū rán
想 là nghĩ, 念 là nhớ – nghĩa gốc chỉ đơn giản là nhớ tới ai đó. Tiếng Việt gắn thêm sắc thái trang nghiêm dành cho người đã mất. Dùng 想念 cho người còn sống là hoàn toàn bình thường và ấm áp trong tiếng Trung.
Muốn nói "tưởng niệm (làm lễ ghi nhớ người đã khuất)" thì dùng: 纪念 jì niàn, 悼念 dào niàn
营 là kinh doanh, 业 là nghề – 营业 là hành động buôn bán, thường thấy trên biển hiệu 营业中 nghĩa là "đang mở cửa". Còn doanh nghiệp với tư cách một tổ chức thì tiếng Trung gọi là 企业.
Muốn nói "doanh nghiệp (công ty, đơn vị kinh doanh)" thì dùng: 企业 qǐ yè
Chữ 酬 ở đây nghĩa là "đền đáp, trả công", còn chữ "thù" trong "báo thù" tiếng Việt là 仇 nghĩa là kẻ thù. Âm Hán Việt trùng nhau nhưng một bên là tiền lương, một bên là mối oán – lệch nhau hoàn toàn.
Muốn nói "báo thù (trả đũa kẻ đã hại mình)" thì dùng: 报仇 bào chóu, 复仇 fù chóu
Chữ 成 ở đây là "đã định sẵn trong lòng", nên 成心 nghĩa là làm có chủ ý, thường dùng để trách móc. Chữ "thành" trong "thành tâm" tiếng Việt là 诚 hoặc 衷, mang nghĩa chân thật. Khen ai đó 成心 là vô tình mắng họ.
Muốn nói "thành tâm (chân thành, hết lòng)" thì dùng: 诚心 chéng xīn, 衷心 zhōng xīn
摧 là bẻ gãy, 残 là làm tổn hại – đây là một động từ mạnh chỉ hành động phá hoại. Từ "tồi tàn" tiếng Việt lại là tính từ tả trạng thái nghèo nàn của đồ vật. Một bên là hành động, một bên là dáng vẻ.
Muốn nói "tồi tàn (cũ nát, sơ sài, xập xệ)" thì dùng: 简陋 jiǎn lòu, 破旧 pò jiù
动 là làm cho chuyển động, 员 là người – nghĩa gốc là điều người ta vào cuộc, vốn là thuật ngữ quân sự. Tiếng Việt làm mềm nó thành lời an ủi. Muốn nói động viên tinh thần, tiếng Trung dùng 鼓励 hoặc 安慰.
Muốn nói "động viên (an ủi, khích lệ tinh thần người khác)" thì dùng: 鼓励 gǔ lì, 安慰 ān wèi
Trong tiếng Trung 工夫 chủ yếu chỉ thời gian, ví dụ 没工夫 là "không có thời gian". Còn võ thuật hay sự kỳ công thì viết là 功夫 với chữ 功 khác. Hai từ đọc gần như nhau nên người Việt hay dùng lẫn.
Muốn nói "công phu (võ thuật; sự kỳ công, tỉ mỉ)" thì dùng: 功夫 gōng fu
度 ở đây là "mức độ", nên 过度 là vượt quá mức. Nghĩa "chuyển tiếp" mà tiếng Việt hiểu thì tiếng Trung viết là 过渡 với chữ 渡 nghĩa là qua sông. Hai từ đồng âm hoàn toàn nên phải nhìn chữ mới phân biệt được.
Muốn nói "quá độ (giai đoạn chuyển tiếp, thời kỳ trung gian)" thì dùng: 过渡 guò dù
监 là trông coi, 督 là đôn đốc – đây là hành động giám sát chứ không phải chức vụ. Chức giám đốc trong tiếng Trung là 经理 hoặc 总监. Giới thiệu sếp mình là 监督 sẽ khiến người nghe tưởng đó là thanh tra.
Muốn nói "giám đốc (người đứng đầu công ty)" thì dùng: 经理 jīng lǐ, 总监 zǒng jiān
举 là giơ lên, 动 là động – tiếng Trung dùng để chỉ một việc làm mang tính quyết định, ví dụ "động thái của công ty". Tiếng Việt lại hiểu theo nghĩa vật lý thuần túy là nhúc nhích cơ thể.
Muốn nói "cử động (nhúc nhích chân tay, vận động cơ thể)" thì dùng: 活动 huó dòng, 动弹 dòng tan
利害 trong tiếng Trung là danh từ ghép hai mặt lợi và hại, thường đi với 关系. Nghĩa "giỏi, ghê gớm" mà người Việt quen thì tiếng Trung viết là 厉害 – đọc y hệt nhưng chữ khác. Khen bạn bằng 利害 là viết sai chữ.
Muốn nói "lợi hại (giỏi, ghê gớm, đáng nể)" thì dùng: 厉害 lì hai
麻 là tê, 醉 là say – 麻醉 là làm cho tê đi, tức thuốc mê trong phẫu thuật. Chữ "túy" trong "ma túy" tiếng Việt cũng là 醉 nhưng tiếng Trung gọi chất cấm là 毒品, nghĩa đen là "hàng độc".
Muốn nói "ma túy (chất gây nghiện bị cấm)" thì dùng: 毒品 dú pǐn
Cùng là "giấc mơ trong đầu" nhưng sắc thái đảo ngược: tiếng Trung coi 梦想 là điều đẹp đẽ đáng phấn đấu, còn tiếng Việt coi "mộng tưởng" là viển vông. Muốn chê ai mơ hão, tiếng Trung dùng 幻想 hoặc 空想.
Muốn nói "mộng tưởng (mơ hão, ảo tưởng không thực tế)" thì dùng: 幻想 huàn xiǎng, 空想 kōng xiǎng
Đây là bẫy về loại từ. 趣味 là danh từ, phải nói 很有趣味 chứ không nói 很趣味. Người Việt quen "thú vị" là tính từ nên hay đặt sai. Muốn khen một việc thú vị, tiếng Trung dùng 有趣.
Muốn nói "thú vị (hay, hấp dẫn – tính từ)" thì dùng: 有趣 yǒu qù
声 là lên tiếng, 明 là nói rõ – tiếng Trung dùng cho tuyên bố chính thức của cơ quan, chính phủ, mang tính trang trọng. Tiếng Việt lại thu hẹp thành việc cá nhân biện bạch khi bị hiểu lầm.
Muốn nói "thanh minh (giải thích để gỡ oan cho mình)" thì dùng: 辩解 biàn jiě, 澄清 chéng qīng
Cặp 书记 và 秘书 đảo vai nhau giữa hai ngôn ngữ: cái người Việt gọi là thư ký thì tiếng Trung là 秘书, còn 书记 lại là bí thư. Đây là một trong những cặp gây nhầm nặng nhất khi dịch tin tức chính trị.
Muốn nói "thư ký (người ghi chép, trợ lý văn phòng)" thì dùng: 秘书 mì shū
宣 là loan báo, 扬 là làm cho bay xa – tiếng Trung nhấn vào việc lan truyền thông tin, nhiều khi mang sắc thái tiêu cực như "đi rêu rao". Việc khen thưởng trong tiếng Trung là 表彰 hoặc 表扬.
Muốn nói "tuyên dương (khen thưởng công khai trước tập thể)" thì dùng: 表彰 biǎo zhāng, 表扬 biǎo yáng
章 là chương mục, 程 là quy trình – ghép lại là văn bản quy định các điều khoản của một tổ chức. Còn chương trình theo nghĩa tiết mục hay kế hoạch thì tiếng Trung dùng 节目 hoặc 计划, hoàn toàn khác chữ.
Muốn nói "chương trình (tiết mục, kế hoạch hoạt động, phần mềm)" thì dùng: 节目 jié mù, 计划 jì huà
Chữ 忠 là "trung thành" chứ không phải "ngay thẳng". 忠实 nói về lòng trung với ai đó hoặc độ sát với nguyên bản. Tính thật thà trong tiếng Trung là 诚实 hoặc 老实, dùng chữ 诚 khác hẳn.
Muốn nói "trung thực (thật thà, không gian dối)" thì dùng: 诚实 chéng shí, 老实 lǎo shi
Chữ 衷 nghĩa là "tận trong lòng", đọc y hệt chữ 中 là "giữa". Vì thế 衷心 nghe như "trung tâm" nhưng thực ra là một trạng từ diễn tả sự chân thành, hay dùng trong lời chúc.
Muốn nói "trung tâm (chỗ ở giữa; cơ sở, tổ chức)" thì dùng: 中心 zhōng xīn
Mức trung bình
Nghĩa lệch đủ để gây hiểu sai trong câu.
Nghĩa đen là "không bình thường", đúng như tiếng Việt hiểu, nhưng tiếng Trung dùng nó quá nhiều nên nó mòn đi thành một phó từ chỉ mức độ đơn thuần. 非常好 chỉ là "rất tốt" chứ không phải "tốt phi thường".
Muốn nói "phi thường (hơn người, xuất chúng)" thì dùng: 了不起 liǎo bu qǐ, 非凡 fēi fán
习 là học lặp đi lặp lại, 惯 là quen – tiếng Trung dùng chủ yếu cho thói quen cá nhân và còn dùng như động từ. Tiếng Việt lại nâng nó lên thành nếp sống của cả cộng đồng, việc mà tiếng Trung gọi là 风俗.
Muốn nói "tập quán (phong tục lâu đời của một cộng đồng)" thì dùng: 风俗 fēng sú, 惯例 guàn lì
照 là soi tới, 顾 là đoái nhìn – tiếng Trung dùng thành động từ chăm sóc rất đời thường và ấm áp. Tiếng Việt lại giữ sắc thái kẻ trên ban ơn cho kẻ dưới, nghe có phần khách sáo hoặc mỉa mai.
Muốn nói "chiếu cố (hạ mình để ý tới, ban ơn – thường mỉa mai)" thì dùng: 关照 guān zhào
顺 là thuận theo đường đi, nên 顺便 là "tiện đường thì làm luôn", luôn đi kèm một hành động khác. Tiếng Việt hiểu "thuận tiện" là tính từ tả sự dễ dàng, tương ứng với 方便 chứ không phải 顺便.
Muốn nói "thuận tiện (dễ dàng, không mất công)" thì dùng: 方便 fāng biàn, 便利 biàn lì
Tiếng Trung dùng 友谊 cho cả tình bạn cá nhân lẫn tình hữu nghị quốc gia. Tiếng Việt lại chỉ giữ nghĩa ngoại giao trang trọng, nên người Việt thấy lạ khi hai học sinh nói về 我们的友谊 – nhưng đó là cách nói rất bình thường.
Muốn nói "hữu nghị (quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia)" thì dùng: 友好 yǒu hǎo
Tiếng Trung dùng 主意 như một danh từ đếm được: "nghĩ ra một cách hay". Tiếng Việt lại hiểu "chủ ý" là ý đồ, sự cố tình, gần với 故意. Nói 好主意 là khen ý tưởng hay chứ không phải khen ý đồ.
Muốn nói "chủ ý (ý định có sẵn, cố tình)" thì dùng: 故意 gù yì, 意向 yì xiàng
必然 trong tiếng Trung là một từ mang màu sắc lý luận, nói về cái tất yếu của quy luật. Còn "tất nhiên" trong khẩu ngữ tiếng Việt để khẳng định điều hiển nhiên thì tiếng Trung dùng 当然.
Muốn nói "tất nhiên (dĩ nhiên rồi, đương nhiên là thế)" thì dùng: 当然 dāng rán
充满 là động từ, phải có tân ngữ: 充满希望, 充满信心. Tiếng Việt lại dùng "sung mãn" như tính từ tả thể trạng con người. Nói 他很充满 là câu sai hoàn toàn trong tiếng Trung.
Muốn nói "sung mãn (dồi dào sức lực, khỏe khoắn)" thì dùng: 充沛 chōng pèi, 旺盛 wàng shèng
发言 là động từ chỉ hành động đứng lên nói trong hội nghị. Tiếng Việt dùng "phát ngôn" thiên về danh từ chỉ lời nói hoặc chức danh người phát ngôn – tiếng Trung gọi chức đó là 发言人.
Muốn nói "phát ngôn (lời nói ra; người đại diện nói thay tổ chức)" thì dùng: 言论 yán lùn, 发言人 fā yán rén
机 là máy, 器 là đồ vật – 机器 là bản thân cái máy, đếm được. Tiếng Việt lại dùng "cơ khí" để gọi tên một ngành nghề, tương ứng với 机械 trong tiếng Trung. Nói 我学机器 nghe rất buồn cười.
Muốn nói "cơ khí (ngành kỹ thuật chế tạo máy)" thì dùng: 机械 jī xiè
亲切 tả thái độ ấm áp của một người, kể cả với người lạ – ví dụ nhân viên phục vụ rất 亲切. Còn quan hệ gắn bó sâu đậm thì tiếng Trung dùng 亲密 hoặc 密切. Người Việt hay dùng nhầm để nói về độ thân của tình bạn.
Muốn nói "thân thiết (có quan hệ gắn bó lâu năm)" thì dùng: 亲密 qīn mì, 密切 mì qiè
实行 luôn đi với chính sách, chế độ, biện pháp – tức là đưa quy định vào áp dụng. Việc học đi đôi với làm mà người Việt gọi là thực hành thì tiếng Trung dùng 实践 hoặc 实习.
Muốn nói "thực hành (làm thử, luyện tay nghề sau khi học lý thuyết)" thì dùng: 实践 shí jiàn, 实习 shí xí
Tiếng Trung dùng 本身 hầu như chỉ cho sự vật trừu tượng: bản thân vấn đề, bản thân sự việc. Khi nói về con người thì phải dùng 自己. Câu 我本身觉得 nghe rất gượng, phải nói 我自己觉得.
Muốn nói "bản thân (chính tôi, chính người đó)" thì dùng: 自己 zì jǐ, 本人 běn rén
Chữ 政 cho thấy đây là tiền của nhà nước: thu chi ngân sách, thuế khóa. Chuyện tiền bạc của công ty hay ngành ngân hàng thì tiếng Trung dùng 金融 hoặc 财务. Nói 我的财政很紧张 là dùng sai đăng cấp từ ngữ.
Muốn nói "tài chính (tiền nong nói chung, kể cả của cá nhân, công ty)" thì dùng: 金融 jīn róng, 财务 cái wù
沉 là chìm, 重 là nặng – từ này nói về sức nặng vật lý hoặc cảm giác đè nén trong lòng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh tật hay tình hình thì tiếng Trung dùng 严重, không dùng 沉重.
Muốn nói "trầm trọng (nghiêm trọng, đáng lo ngại)" thì dùng: 严重 yán zhòng
迟缓 là tính từ tả tốc độ chậm của động tác hay tiến trình. Còn việc chủ động dời lịch, kéo dài thời hạn thì tiếng Trung dùng động từ 拖延 hoặc 推迟. Một bên tả trạng thái, một bên là hành động.
Muốn nói "trì hoãn (lùi lại, hoãn việc sang lúc khác)" thì dùng: 拖延 tuō yán, 推迟 tuī chí
充足 nói về lượng của một thứ cụ thể có đủ dùng hay không: đủ nắng, đủ ngủ, đủ hàng. Tiếng Việt lại dùng "sung túc" để tả mức sống của con người, ứng với 富裕 trong tiếng Trung.
Muốn nói "sung túc (cuộc sống giàu có, khá giả)" thì dùng: 富裕 fù yù
担 là gánh vác, nên 担保 là gánh trách nhiệm thay người khác – nặng tính pháp lý, tài chính. Còn "đảm bảo" theo nghĩa cam kết thông thường thì tiếng Trung dùng 保证 hoặc 确保.
Muốn nói "đảm bảo (chắc chắn làm được, cam kết chất lượng)" thì dùng: 保证 bǎo zhèng, 确保 què bǎo
格 là ô, khuôn, nên 格式 là cái khuôn để điền vào – định dạng văn bản, định dạng tệp. Còn cách làm, phương pháp thì tiếng Trung dùng 方式 hoặc 方法. Hai từ này thuộc hai phạm trù khác nhau hẳn.
Muốn nói "cách thức (phương pháp, lối làm việc)" thì dùng: 方式 fāng shì, 方法 fāng fǎ
机关 chỉ dùng cho tổ chức hành chính hoặc bộ máy máy móc, và trong truyện kiếm hiệp còn nghĩa là cạm bẫy. Cơ quan nội tạng của cơ thể thì tiếng Trung gọi là 器官 – đọc khác, viết khác hoàn toàn.
Muốn nói "cơ quan (bộ phận của cơ thể: gan, thận...)" thì dùng: 器官 qì guān, 机构 jī gòu
解体 nhấn mạnh sự tan vỡ tự nó xảy ra, thường mang màu sắc bi kịch như Liên Xô tan rã. Còn việc ra quyết định chấm dứt một đơn vị thì tiếng Trung dùng 解散 hoặc 撤销.
Muốn nói "giải thể (chấm dứt hoạt động của một tổ chức theo quyết định)" thì dùng: 解散 jiě sàn, 撤销 chè xiāo
拓 là mở rộng ra, nên 开拓 mang nghĩa tiên phong đi vào vùng đất mới, sắc thái tích cực. Việc đào khoáng sản thì tiếng Trung dùng 开采, còn tận dụng khai thác lợi thế thì dùng 利用.
Muốn nói "khai thác (đào lấy tài nguyên; tận dụng lợi thế)" thì dùng: 开采 kāi cǎi, 利用 lì yòng
Trong tiếng Trung 扩张 thường mang sắc thái tiêu cực về việc bành trướng thế lực, hoặc là thuật ngữ y học về giãn mạch. Người Việt hiểu "khuếch trương" là chuyện làm ăn tích cực, ứng với 拓展 hoặc 扩大.
Muốn nói "khuếch trương (mở rộng làm ăn, quảng bá thanh thế)" thì dùng: 拓展 tuò zhǎn, 扩大 kuò dà
媒介 là vật vô tri làm trung gian: muỗi là 媒介 truyền bệnh, ngôn ngữ là 媒介 truyền tin. Còn người làm nghề dắt mối thì tiếng Trung gọi là 中介. Gọi một người là 媒介 nghe rất kỳ.
Muốn nói "môi giới (người đứng giữa dắt mối mua bán, việc làm)" thì dùng: 中介 zhōng jiè
适宜 là tính từ nói điều kiện bên ngoài có hợp hay không, ví dụ khí hậu hợp trồng chè. Còn hành động con người tự điều chỉnh cho quen thì tiếng Trung dùng động từ 适应.
Muốn nói "thích nghi (làm quen dần với hoàn cảnh mới)" thì dùng: 适应 shì yìng
调和 nghiêng về việc pha trộn nguyên liệu hoặc dàn hòa xích mích giữa người với người. Người Việt nghe "điều hòa" liền nghĩ tới máy lạnh, mà máy lạnh tiếng Trung là 空调 – rút gọn của 空气调节.
Muốn nói "điều hòa (máy lạnh; điều tiết cho cân bằng)" thì dùng: 空调 kōng tiáo, 调节 tiáo jié
灾 là thiên tai, nên 灾难 chỉ những tai họa quy mô lớn giáng xuống cả cộng đồng. Vụ va chạm xe cộ hay tai nạn lao động của một người thì tiếng Trung gọi là 事故, dùng 灾难 sẽ thành cường điệu.
Muốn nói "tai nạn (sự cố giao thông, lao động của cá nhân)" thì dùng: 事故 shì gù, 意外 yì wài
Từ này có hai cách đọc với hai nghĩa khác nhau. Đọc zhèng dāng thì là liên từ chỉ thời gian "đúng lúc", nghĩa mà người Việt hoàn toàn không ngờ tới; đọc zhèng dàng mới là "chính đáng" như tiếng Việt hiểu.
Muốn nói "chính đáng (hợp lý, có lý do xác đáng)" thì dùng: 合理 hé lǐ, 正义 zhèng yì
政权 là khái niệm trừu tượng về quyền thống trị, hay dùng trong lịch sử và chính trị học. Bộ máy hành chính cụ thể ở địa phương thì tiếng Trung gọi là 政府, ví dụ 省政府 là chính quyền tỉnh.
Muốn nói "chính quyền (bộ máy hành chính các cấp: chính quyền xã, huyện)" thì dùng: 政府 zhèng fǔ
证实 là hành động kiểm chứng xem một thông tin có thật hay không, hay gặp trên báo chí. Việc cơ quan đóng dấu xác nhận bản sao giấy tờ thì tiếng Trung gọi là 公证, thuộc lĩnh vực pháp lý.
Muốn nói "chứng thực (đóng dấu xác nhận giấy tờ)" thì dùng: 公证 gōng zhèng
Chữ 职 là chức vụ, nên 职能 chỉ dùng cho vai trò của tổ chức, bộ phận trong bộ máy. Tính năng của điện thoại hay phần mềm thì tiếng Trung gọi là 功能. Nói 手机的职能 là dùng sai.
Muốn nói "chức năng (tính năng của máy móc, phần mềm)" thì dùng: 功能 gōng néng
尊严 trong tiếng Trung là danh từ chỉ phẩm giá con người, hay đi với 维护 hoặc 有. Người Việt lại dùng "tôn nghiêm" như tính từ tả không khí nơi thờ tự, việc đó tiếng Trung dùng 庄严 hoặc 神圣.
Muốn nói "tôn nghiêm (trang nghiêm, uy nghi – tính từ tả không khí)" thì dùng: 庄严 zhuāng yán, 神圣 shén shèng
Khác sắc thái
Nghĩa gần nhau nhưng dùng không giống.
Cùng một nghĩa gốc nhưng khác hẳn về mức độ: 奇怪 là từ khẩu ngữ hàng ngày, nói "lạ nhỉ" cũng dùng nó. Tiếng Việt "kỳ quái" nghe nặng nề nên người học ngại dùng, trong khi người Trung Quốc nói câu này suốt.
Muốn nói "kỳ quái (quái dị, dị hợm – sắc thái nặng và tiêu cực)" thì dùng: 古怪 gǔ guài
相反 nói về hai thứ ngược chiều nhau và rất hay đứng đầu câu với nghĩa "ngược lại". Tiếng Việt dùng "tương phản" thiên về hiệu ứng thị giác hoặc nghệ thuật, việc đó tiếng Trung gọi là 对比.
Muốn nói "tương phản (sự đối lập nổi bật giữa hai màu, hai hình ảnh)" thì dùng: 对比 duì bǐ
Đây là chênh lệch về loại từ. 渴望 là động từ: 渴望自由 nghĩa là khao khát tự do. Người Việt quen "khát vọng" là danh từ nên hay viết 我的渴望, nghe gượng; nên nói 我的愿望 hoặc dùng 抱负.
Muốn nói "khát vọng (điều mong ước lớn lao – danh từ)" thì dùng: 愿望 yuàn wàng, 抱负 bào fù
Vì sao lại lệch nghĩa như vậy?
Cả tiếng Việt và tiếng Trung đều mượn từ cùng một kho từ Hán cổ, nhưng sau đó hai bên đi hai đường. Có ba kiểu lệch phổ biến:
- Tiếng Việt giữ nghĩa cổ, tiếng Trung đổi nghĩa. 博士 thời xưa là học vị cao, tiếng Việt mượn theo hướng "người có chuyên môn" rồi thành "bác sĩ", còn tiếng Trung giữ nghĩa học vị nên thành "tiến sĩ".
- Tiếng Trung thu hẹp hoặc mở rộng nghĩa. 便宜 gốc là "thuận tiện, hợp lẽ", dần chuyển sang "được giá, rẻ".
- Tiếng Việt ghép lại theo cách riêng. Nhiều từ Hán Việt được người Việt tạo mới, không tồn tại trong tiếng Trung hiện đại với nghĩa đó.
Học nhóm từ này thế nào
Đừng học thuộc lòng cả danh sách. Cách hiệu quả hơn: mỗi khi gặp một từ mà bạn đoán được nghĩa ngay nhờ Hán Việt, hãy dừng lại kiểm tra một lần. Chính những từ "tưởng đã biết" mới là chỗ dễ sai, còn từ hoàn toàn lạ thì bạn vốn đã cẩn thận rồi.
Xem thêm: cách học từ vựng bằng âm Hán Việt — mặt tích cực của cùng một hiện tượng.