衅
Âm Hán Việt: hấn
Chữ 衅 nghĩa là gì?
Chữ 衅 đọc là xìn, âm Hán Việt là "hấn". Chữ này thuộc bộ 血 (thêm 5 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: consecrate sacrificial vessels by smearing blood; rift.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 衅 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 血 gợi nghĩa, phần 半 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.