韧
Âm Hán Việt: nhận
Chữ 韧 nghĩa là gì?
Chữ 韧 đọc là rèn, âm Hán Việt là "nhận". Chữ này thuộc bộ 韋 (thêm 3 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: strong and pliable, resilient.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 韧 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 韦 gợi nghĩa, phần 刃 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.