喉
Âm Hán Việt: hầu
Chữ 喉 nghĩa là gì?
Chữ 喉 đọc là hóu, âm Hán Việt là "hầu". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: throat, gullet, larynx; guttural.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 喉 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 侯 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.