舅
Âm Hán Việt: cữu
Chữ 舅 nghĩa là gì?
Chữ 舅 đọc là jiù, jiu, âm Hán Việt là "cữu". Chữ này thuộc bộ 臼 (thêm 7 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: mother's brother, uncle.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 舅 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 男 gợi nghĩa, phần 臼 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.