衣服 / 衣裳

Đều dịch là "quần áo", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 衣服 là từ chuẩn dùng hằng ngày, còn 衣裳 mang màu sắc dân dã, cũ kỹ, hay gặp trong bài hát và văn học.
衣服 yī fu HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Từ chuẩn để nói quần áo trong mọi tình huống nói và viết, từ mua sắm, giặt giũ đến mặc thêm áo khi trời lạnh.

Hay đi với: 穿/洗/买 + 衣服

天气转凉了,记得多穿件衣服。
Tiānqì zhuǎn liáng le, jìde duō chuān jiàn yīfu.
Trời trở lạnh rồi, nhớ mặc thêm áo nhé.

Xem đầy đủ từ 衣服 →

衣裳 yī shang HSK 6 khẩu ngữ

Dùng khi nào: Mang màu sắc dân dã và hoài cổ, hay gặp trong lời bài hát, văn học, hoặc khi kể chuyện ngày xưa. Ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

Hay đi với: 一身衣裳

老照片里她穿着一身花衣裳。
Lǎo zhàopiàn lǐ tā chuān zhe yī shēn huā yīshang.
Trong tấm ảnh cũ, bà mặc một bộ áo hoa.

Xem đầy đủ từ 衣裳 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Trong giao tiếp và thi cử luôn dùng 衣服; 衣裳 nghe cổ và mang màu sắc địa phương.