Từ vựng HSK 3 — 299 từ · HSKViet.pages.dev
| # | Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨 | ā yí | a di | cô; dì; cô (gọi phụ nữ trạc tuổi bố mẹ); người giúp việcHSK 3 | 这位阿姨是我妈妈的朋友。 Cô này là bạn của mẹ tôi. |
| 2 | 啊 | a | a | à; nhỉ; nhé; đấy (trợ từ cuối câu)HSK 2 | 你的房间真大啊! Phòng của bạn rộng thật đấy! |
| 3 | 矮 | ǎi | ải | thấp; lùnHSK 3 | 我弟弟比我矮一点儿。 Em trai tôi thấp hơn tôi một chút. |
| 4 | 爱好 | ài hào | ái hiếu | sở thích; thú vui; ham thíchHSK 2 | 我的爱好是看书和游泳。 Sở thích của tôi là đọc sách và bơi lội. |
| 5 | 安静 | ān jìng | an tĩnh | yên tĩnh; im lặng; trầm lặngHSK 3 | 图书馆里很安静。 Trong thư viện rất yên tĩnh. |
| 6 | 把 | bǎ | bả | đem; lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ); cái, chiếc (lượng từ cho vật có tay cầm)HSK 3 | 请把门关上。 Xin hãy đóng cửa lại. |
| 7 | 搬 | bān | ban | chuyển; dời; khuân; bêHSK 3 | 我们下个月要搬家。 Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển nhà. |
| 8 | 班 | bān | ban | lớp; lớp học; ca làm việc; chuyếnHSK 2 | 我们班有二十个学生。 Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh. |
| 9 | 半 | bàn | bán | nửa; một nửa; rưỡiHSK 1 | 现在是三点半。 Bây giờ là ba giờ rưỡi. |
| 10 | 办法 | bàn fǎ | biện pháp | cách; biện pháp; phương phápHSK 3 | 你有什么好办法吗? Bạn có cách nào hay không? |
| 11 | 办公室 | bàn gōng shì | biện công thất | văn phòng; phòng làm việcHSK 3 | 老师在办公室等你。 Thầy giáo đang đợi bạn ở văn phòng. |
| 12 | 帮忙 | bāng máng | bang mang | giúp đỡ; giúp một tayHSK 2 | 谢谢你帮忙! Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! |
| 13 | 包 | bāo | bao | túi; bao; gói; gói lại, bọcHSK 2 | 这个包是我妈妈送的。 Chiếc túi này là mẹ tôi tặng. |
| 14 | 饱 | bǎo | bão | no; no bụngHSK 3 | 我吃饱了,谢谢。 Tôi ăn no rồi, cảm ơn. |
| 15 | 北方 | běi fāng | bắc phương | phương bắc; miền Bắc; phía bắcHSK 3 | 北方的冬天很冷。 Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh. |
| 16 | 被 | bèi | bị | bị; được (biểu thị bị động)HSK 3 | 我的手机被弟弟弄坏了。 Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi. |
| 17 | 鼻子 | bí zi | tị tử | mũi; cái mũiHSK 4 | 他的鼻子很高。 Mũi của anh ấy rất cao. |
| 18 | 比较 | bǐ jiào | tỉ giảo | tương đối; khá; so sánhHSK 3 | 今天比较冷。 Hôm nay khá lạnh. |
| 19 | 比赛 | bǐ sài | tỉ tái | cuộc thi; trận đấu; thi đấuHSK 3 | 明天有一场足球比赛。 Ngày mai có một trận bóng đá. |
| 20 | 必须 | bì xū | tất tu | phải; nhất định phải; bắt buộcHSK 3 | 你必须每天锻炼。 Bạn nhất định phải tập thể dục mỗi ngày. |
| 21 | 变化 | biàn huà | biến hóa | thay đổi; biến đổi; sự thay đổiHSK 3 | 这个城市变化很大。 Thành phố này thay đổi rất nhiều. |
| 22 | 表示 | biǎo shì | biểu thị | bày tỏ; biểu thị; thể hiện; tỏ ýHSK 4 | 他点头表示同意。 Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý. |
| 23 | 表演 | biǎo yǎn | biểu diễn | biểu diễn; trình diễn; tiết mụcHSK 3 | 他们的表演真好看。 Tiết mục biểu diễn của họ thật hay. |
| 24 | 别人 | bié ren | biệt nhân | người khác; người taHSK 3 | 别人的东西不要拿。 Đừng lấy đồ của người khác. |
| 25 | 宾馆 | bīn guǎn | tân quán | khách sạn; nhà kháchHSK 3 | 我们住在火车站附近的宾馆。 Chúng tôi ở khách sạn gần ga tàu. |
| 26 | 冰箱 | bīng xiāng | băng tương | tủ lạnhHSK 3 | 牛奶在冰箱里。 Sữa ở trong tủ lạnh. |
| 27 | 才 | cái | tài | mới; vừa mới; mới (muộn hơn dự kiến); chỉHSK 3 | 他昨天才回来。 Hôm qua anh ấy mới về. |
| 28 | 菜单 | cài dān | thái đơn | thực đơnHSK 3 | 请给我看一下菜单。 Cho tôi xem thực đơn một chút. |
| 29 | 参加 | cān jiā | tham gia | tham gia; tham dự; dựHSK 3 | 我想参加这次比赛。 Tôi muốn tham gia cuộc thi lần này. |
| 30 | 草 | cǎo | thảo | cỏHSK 3 | 公园里的草很绿。 Cỏ trong công viên rất xanh. |
| 31 | 层 | céng | tầng | tầng; lớpHSK 3 | 我住在十八层。 Tôi ở tầng mười tám. |
| 32 | 差 | chà | sai | kém; tồi; thiếu; kém (giờ)HSK 3 | 他的成绩比较差。 Thành tích của anh ấy khá kém. |
| 33 | 超市 | chāo shì | siêu thị | siêu thịHSK 1 | 我去超市买点儿水果。 Tôi đi siêu thị mua ít hoa quả. |
| 34 | 衬衫 | chèn shān | sấn sam | áo sơ miHSK 3 | 他穿了一件白衬衫。 Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng. |
| 35 | 成绩 | chéng jì | thành tích | thành tích; điểm số; kết quả học tậpHSK 3 | 她的成绩一直很好。 Thành tích của cô ấy luôn rất tốt. |
| 36 | 城市 | chéng shì | thành thị | thành phố; đô thịHSK 3 | 北京是一个很大的城市。 Bắc Kinh là một thành phố rất lớn. |
| 37 | 迟到 | chí dào | trì đáo | đến muộn; đi trễHSK 3 | 对不起,我迟到了。 Xin lỗi, tôi đến muộn. |
| 38 | 出现 | chū xiàn | xuất hiện | xuất hiện; nảy sinhHSK 4 | 天上出现了很多星星。 Trên trời xuất hiện rất nhiều ngôi sao. |
| 39 | 除了 | chú le | trừ liễu | ngoài ... ra; trừ; ngoại trừHSK 3 | 除了我,大家都去了。 Ngoài tôi ra, mọi người đều đi. |
| 40 | 厨房 | chú fáng | trù phòng | nhà bếp; phòng bếpHSK 4 | 妈妈在厨房做饭。 Mẹ đang nấu cơm trong bếp. |
| 41 | 春 | chūn | xuân | mùa xuân; xuân | 春天来了,花都开了。 Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở. |
| 42 | 词语 | cí yǔ | từ ngữ | từ ngữ; từHSK 4 | 这个词语是什么意思? Từ này có nghĩa là gì? |
| 43 | 聪明 | cōng ming | thông minh | thông minh; sáng dạHSK 3 | 这个孩子很聪明。 Đứa trẻ này rất thông minh. |
| 44 | 打扫 | dǎ sǎo | đả tảo | quét dọn; dọn dẹpHSK 3 | 我每天打扫房间。 Tôi dọn phòng mỗi ngày. |
| 45 | 打算 | dǎ suàn | đả toán | định; dự định; kế hoạchHSK 3 | 你周末打算做什么? Cuối tuần bạn định làm gì? |
| 46 | 带 | dài | đái | mang; đem theo; dẫn; dây, đaiHSK 3 | 别忘了带护照。 Đừng quên mang hộ chiếu. |
| 47 | 担心 | dān xīn | đảm tâm | lo lắng; lo; lo ngạiHSK 3 | 别担心,他没事。 Đừng lo, anh ấy không sao. |
| 48 | 蛋糕 | dàn gāo | đản cao | bánh kem; bánh ga tô; bánh ngọtHSK 3 | 今天是我的生日,我们吃蛋糕吧。 Hôm nay là sinh nhật tôi, chúng ta ăn bánh kem nhé. |
| 49 | 当然 | dāng rán | đương nhiên | đương nhiên; tất nhiên; dĩ nhiênHSK 3 | 你会来吗?——当然! Bạn sẽ đến chứ? — Tất nhiên rồi! |
| 50 | 地 | de | địa | một cách (trợ từ nối trạng ngữ với động từ)HSK 2 | 他慢慢地走过来。 Anh ấy từ từ đi tới. |
| 51 | 灯 | dēng | đăng | đènHSK 3 | 请把灯打开。 Làm ơn bật đèn lên. |
| 52 | 低 | dī | đê | thấp; cúi (đầu)HSK 4 | 今天温度很低。 Hôm nay nhiệt độ rất thấp. |
| 53 | 地方 | dì fang | địa phương | nơi; chỗ; địa phươngHSK 3 | 这个地方我以前来过。 Nơi này trước đây tôi từng đến. |
| 54 | 地铁 | dì tiě | địa thiết | tàu điện ngầmHSK 2 | 我每天坐地铁上班。 Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày. |
| 55 | 地图 | dì tú | địa đồ | bản đồHSK 3 | 我在地图上找到了那条街。 Tôi đã tìm thấy con phố đó trên bản đồ. |
| 56 | 电梯 | diàn tī | điện thê | thang máyHSK 3 | 我们坐电梯上去吧。 Chúng ta đi thang máy lên nhé. |
| 57 | 电子 | diàn zǐ | điện tử | điện tử | 我喜欢看电子书。 Tôi thích đọc sách điện tử. |
| 58 | 冬 | dōng | đông | mùa đông; đông | 冬天到了,天气冷了。 Mùa đông đến rồi, trời lạnh rồi. |
| 59 | 东 | dōng | đông | phía đông; đông; chủ (chủ nhà)HSK 3 | 太阳从东边出来。 Mặt trời mọc từ phía đông. |
| 60 | 动物 | dòng wù | động vật | động vật; con vậtHSK 3 | 我最喜欢的动物是熊猫。 Con vật tôi thích nhất là gấu trúc. |
| 61 | 短 | duǎn | đoản | ngắnHSK 3 | 这条裤子太短了。 Chiếc quần này ngắn quá. |
| 62 | 段 | duàn | đoạn | đoạn; khúc; quãngHSK 3 | 请读第一段。 Hãy đọc đoạn thứ nhất. |
| 63 | 锻炼 | duàn liàn | đoán luyện | rèn luyện; tập thể dục; tập luyệnHSK 3 | 我每天早上锻炼身体。 Sáng nào tôi cũng tập thể dục. |
| 64 | 多么 | duō me | đa ma | biết bao; bao nhiêu; thật làHSK 4 | 今天的天气多么好啊! Thời tiết hôm nay đẹp biết bao! |
| 65 | 饿 | è | ngạ | đóiHSK 3 | 我饿了,我们去吃饭吧。 Tôi đói rồi, chúng ta đi ăn thôi. |
| 66 | 而且 | ér qiě | nhi thả | hơn nữa; mà còn; vả lạiHSK 3 | 她不但聪明,而且很努力。 Cô ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ. |
| 67 | 耳朵 | ěr duo | nhĩ đóa | tai; lỗ taiHSK 3 | 兔子的耳朵很长。 Tai thỏ rất dài. |
| 68 | 发烧 | fā shāo | phát thiêu | sốt; bị sốtHSK 3 | 他发烧了,今天不能上课。 Anh ấy bị sốt, hôm nay không thể đi học. |
| 69 | 发现 | fā xiàn | phát hiện | phát hiện; tìm ra; nhận raHSK 3 | 我发现钱包不见了。 Tôi phát hiện ví tiền mất rồi. |
| 70 | 方便 | fāng biàn | phương tiện | tiện; thuận tiện; tiện lợiHSK 3 | 坐地铁很方便。 Đi tàu điện ngầm rất tiện. |
| 71 | 放 | fàng | phóng | đặt; để; thả; cho vàoHSK 3 | 请把书放在桌子上。 Hãy để sách lên bàn. |
| 72 | 放心 | fàng xīn | phóng tâm | yên tâm; an tâmHSK 3 | 你放心,我会照顾好她。 Bạn yên tâm, tôi sẽ chăm sóc cô ấy chu đáo. |
| 73 | 分 | fēn | phân | phút; điểm; xu; chia, phân chiaHSK 1 | 现在是八点十分。 Bây giờ là tám giờ mười phút. |
| 74 | 附近 | fù jìn | phụ cận | gần đây; lân cận; xung quanhHSK 3 | 附近有没有银行? Gần đây có ngân hàng không? |
| 75 | 复习 | fù xí | phục tập | ôn tập; ôn bàiHSK 3 | 考试前要好好复习。 Trước khi thi phải ôn tập cho kỹ. |
| 76 | 干净 | gān jìng | can tịnh | sạch; sạch sẽHSK 3 | 他的房间总是很干净。 Phòng của anh ấy lúc nào cũng sạch sẽ. |
| 77 | 敢 | gǎn | cảm | dámHSK 4 | 我不敢一个人去。 Tôi không dám đi một mình. |
| 78 | 感冒 | gǎn mào | cảm mạo | cảm; bị cảm; cảm cúmHSK 3 | 我感冒了,头很疼。 Tôi bị cảm, đầu rất đau. |
| 79 | 刚才 | gāng cái | cương tài | vừa rồi; vừa nãy; lúc nãyHSK 3 | 刚才谁给我打电话了? Vừa rồi ai gọi điện cho tôi thế? |
| 80 | 根据 | gēn jù | căn cứ | căn cứ vào; theo; dựa vàoHSK 3 | 根据天气预报,明天会下雨。 Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa. |
| 81 | 跟 | gēn | cân | với; cùng; và; theoHSK 2 | 我跟朋友一起去看电影。 Tôi cùng bạn đi xem phim. |
| 82 | 更 | gèng | cánh | càng; hơn; hơn nữaHSK 3 | 今天比昨天更冷。 Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua. |
| 83 | 公园 | gōng yuán | công viên | công viênHSK 3 | 早上很多人在公园锻炼。 Buổi sáng nhiều người tập thể dục ở công viên. |
| 84 | 故事 | gù shi | cố sự | câu chuyện; truyệnHSK 3 | 妈妈每天晚上给我讲故事。 Mỗi tối mẹ kể chuyện cho tôi nghe. |
| 85 | 刮 | guā | quát | thổi (gió); nổi (gió); cạoHSK 3 | 外面刮大风了。 Bên ngoài nổi gió lớn rồi. |
| 86 | 关 | guān | quan | đóng; tắt; khépHSK 3 | 出门前请关灯。 Trước khi ra ngoài hãy tắt đèn. |
| 87 | 关系 | guān xì | quan hệ | quan hệ; mối quan hệ; liên quanHSK 3 | 他们俩的关系很好。 Quan hệ của hai người họ rất tốt. |
| 88 | 关心 | guān xīn | quan tâm | quan tâm; để ýHSK 3 | 老师很关心学生。 Thầy giáo rất quan tâm học sinh. |
| 89 | 关于 | guān yú | quan vu | về; liên quan đếnHSK 3 | 这是一本关于中国历史的书。 Đây là một quyển sách về lịch sử Trung Quốc. |
| 90 | 国家 | guó jiā | quốc gia | đất nước; quốc gia; nhà nướcHSK 3 | 中国是一个很大的国家。 Trung Quốc là một đất nước rất lớn. |
| 91 | 果汁 | guǒ zhī | quả trấp | nước ép trái cây; nước hoa quảHSK 4 | 我要一杯苹果汁。 Tôi muốn một cốc nước ép táo. |
| 92 | 过去 | guò qu | quá khứ | quá khứ; trước đây; đi quaHSK 2 | 过去这里是一个小村子。 Trước đây nơi này là một ngôi làng nhỏ. |
| 93 | 还是 | hái shi | hoàn thị | hay; hay là; vẫn; nên (tốt hơn là)HSK 2 | 你喝茶还是咖啡? Bạn uống trà hay cà phê? |
| 94 | 害怕 | hài pà | hại phạ | sợ; sợ hãiHSK 3 | 我很害怕狗。 Tôi rất sợ chó. |
| 95 | 河 | hé | hà | sôngHSK 3 | 我家门前有一条小河。 Trước cửa nhà tôi có một con sông nhỏ. |
| 96 | 黑板 | hēi bǎn | hắc bản | bảng đen; bảngHSK 3 | 老师在黑板上写字。 Thầy giáo viết chữ trên bảng. |
| 97 | 护照 | hù zhào | hộ chiếu | hộ chiếuHSK 3 | 请给我看一下您的护照。 Cho tôi xem hộ chiếu của ngài. |
| 98 | 花 | huā | hoa | hoa; bông hoa; tiêu (tiền, thời gian)HSK 2 | 公园里的花开了。 Hoa trong công viên nở rồi. |
| 99 | 花园 | huā yuán | hoa viên | vườn hoa; khu vườnHSK 3 | 我家有一个小花园。 Nhà tôi có một khu vườn nhỏ. |
| 100 | 画 | huà | họa | vẽ; bức tranh; tranhHSK 2 | 她画画儿画得很好。 Cô ấy vẽ tranh rất đẹp. |
| 101 | 坏 | huài | hoại | xấu; hỏng; hưHSK 2 | 我的手机坏了。 Điện thoại của tôi hỏng rồi. |
| 102 | 环境 | huán jìng | hoàn cảnh | môi trường; hoàn cảnhHSK 3 | 这里的环境很好。 Môi trường ở đây rất tốt. |
| 103 | 换 | huàn | hoán | đổi; thay; trao đổiHSK 3 | 我想换一件衣服。 Tôi muốn thay một bộ quần áo. |
| 104 | 黄 | huáng | hoàng | vàng; màu vàngHSK 6 | 秋天树叶变黄了。 Mùa thu lá cây chuyển vàng. |
| 105 | 会议 | huì yì | hội nghị | cuộc họp; hội nghịHSK 3 | 明天上午有一个会议。 Sáng mai có một cuộc họp. |
| 106 | 或者 | huò zhě | hoặc giả | hoặc; hoặc là; hay làHSK 3 | 你喝茶或者咖啡? Bạn uống trà hay cà phê? |
| 107 | 机会 | jī huì | cơ hội | cơ hội; dịpHSK 3 | 这是一个很好的机会。 Đây là một cơ hội rất tốt. |
| 108 | 几乎 | jī hū | cơ hồ | hầu như; gần như; suýt nữaHSK 3 | 他几乎每天都跑步。 Anh ấy hầu như ngày nào cũng chạy bộ. |
| 109 | 极 | jí | cực | cực kỳ; vô cùng; cựcHSK 3 | 今天天气好极了。 Hôm nay thời tiết đẹp cực kỳ. |
| 110 | 记得 | jì de | ký đắc | nhớ; còn nhớHSK 2 | 你还记得我吗? Bạn còn nhớ tôi không? |
| 111 | 季节 | jì jié | quý tiết | mùa; thời vụHSK 3 | 一年有四个季节。 Một năm có bốn mùa. |
| 112 | 检查 | jiǎn chá | kiểm tra | kiểm tra; khám; xem xétHSK 3 | 医生给我检查身体。 Bác sĩ khám sức khỏe cho tôi. |
| 113 | 简单 | jiǎn dān | giản đơn | đơn giản; dễ; giản dịHSK 3 | 这个问题很简单。 Vấn đề này rất đơn giản. |
| 114 | 见面 | jiàn miàn | kiến diện | gặp mặt; gặp nhauHSK 3 | 我们明天见面吧。 Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé. |
| 115 | 健康 | jiàn kāng | kiện khang | khỏe mạnh; sức khỏeHSK 3 | 爷爷的身体很健康。 Sức khỏe của ông nội rất tốt. |
| 116 | 讲 | jiǎng | giảng | nói; kể; giảng giảiHSK 3 | 老师给我们讲故事。 Cô giáo kể chuyện cho chúng tôi. |
| 117 | 教 | jiāo | giáo | dạy; dạy họcHSK 2 | 王老师教我们汉语。 Thầy Vương dạy chúng tôi tiếng Trung. |
| 118 | 脚 | jiǎo | cước | chân; bàn chânHSK 3 | 我的脚有点儿疼。 Chân tôi hơi đau. |
| 119 | 角 | jiǎo | giác | góc; sừng; hào (0,1 tệ)HSK 3 | 这个东西五角钱。 Món đồ này giá năm hào. |
| 120 | 接 | jiē | tiếp | đón; nhận; nghe (điện thoại); nốiHSK 3 | 我去机场接朋友。 Tôi ra sân bay đón bạn. |
| 121 | 街道 | jiē dào | nhai đạo | đường phố; phốHSK 4 | 这条街道很干净。 Con phố này rất sạch sẽ. |
| 122 | 节目 | jié mù | tiết mục | chương trình; tiết mụcHSK 3 | 这个节目很有意思。 Chương trình này rất thú vị. |
| 123 | 节日 | jié rì | tiết nhật | ngày lễ; lễ hội; ngày tếtHSK 3 | 春节是中国最重要的节日。 Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất ở Trung Quốc. |
| 124 | 结婚 | jié hūn | kết hôn | kết hôn; cưới; lấy vợ / lấy chồngHSK 3 | 他们下个月结婚。 Tháng sau họ kết hôn. |
| 125 | 结束 | jié shù | kết thúc | kết thúc; xong; chấm dứtHSK 3 | 会议已经结束了。 Cuộc họp đã kết thúc rồi. |
| 126 | 解决 | jiě jué | giải quyết | giải quyết; xử lýHSK 3 | 这个问题很难解决。 Vấn đề này rất khó giải quyết. |
| 127 | 借 | jiè | tá | mượn; vay; cho mượnHSK 3 | 我可以借你的笔吗? Tôi mượn bút của bạn được không? |
| 128 | 经常 | jīng cháng | kinh thường | thường xuyên; hay; thườngHSK 2 | 我经常去图书馆。 Tôi thường xuyên đến thư viện. |
| 129 | 经过 | jīng guò | kinh quá | đi qua; trải qua; quá trìnhHSK 3 | 这路车经过火车站。 Tuyến xe này đi qua ga tàu. |
| 130 | 经理 | jīng lǐ | kinh lý | giám đốc; quản lý; trưởng phòngHSK 3 | 他是我们公司的经理。 Anh ấy là giám đốc công ty chúng tôi. |
| 131 | 久 | jiǔ | cửu | lâu; lâu dàiHSK 3 | 好久不见,你好吗? Lâu rồi không gặp, bạn khỏe không? |
| 132 | 旧 | jiù | cựu | cũ; cũ kỹHSK 3 | 这辆车太旧了。 Chiếc xe này cũ quá rồi. |
| 133 | 举行 | jǔ xíng | cử hành | tổ chức; cử hành; diễn raHSK 4 | 学校下周举行运动会。 Tuần sau trường tổ chức hội thao. |
| 134 | 句子 | jù zi | cú tử | câu; câu vănHSK 3 | 请用这个词写一个句子。 Hãy dùng từ này viết một câu. |
| 135 | 决定 | jué dìng | quyết định | quyết địnhHSK 3 | 我决定明年去留学。 Tôi quyết định năm sau đi du học. |
| 136 | 渴 | kě | khát | khát; khát nướcHSK 3 | 我渴了,想喝水。 Tôi khát rồi, muốn uống nước. |
| 137 | 可爱 | kě ài | khả ái | đáng yêu; dễ thươngHSK 3 | 这只小猫真可爱! Con mèo nhỏ này thật đáng yêu! |
| 138 | 刻 | kè | khắc | khắc (15 phút); khắc chữ; khoảnh khắcHSK 3 | 现在三点一刻。 Bây giờ là ba giờ mười lăm. |
| 139 | 客人 | kè rén | khách nhân | khách; khách khứaHSK 3 | 今天家里来了客人。 Hôm nay nhà có khách đến. |
| 140 | 空调 | kōng tiáo | không điều | điều hòa; máy lạnhHSK 3 | 太热了,请开空调。 Nóng quá, hãy bật điều hòa. |
| 141 | 口 | kǒu | khẩu | miệng; cửa; lượng từ (nhân khẩu, ngụm)HSK 1 | 我家有四口人。 Nhà tôi có bốn người. |
| 142 | 哭 | kū | khốc | khócHSK 3 | 孩子哭了,妈妈很着急。 Đứa bé khóc, mẹ rất sốt ruột. |
| 143 | 裤子 | kù zi | khố tử | quầnHSK 2 | 这条裤子有点儿长。 Chiếc quần này hơi dài. |
| 144 | 筷子 | kuài zi | khoái tử | đũaHSK 3 | 你会用筷子吗? Bạn biết dùng đũa không? |
| 145 | 蓝 | lán | lam | xanh lam; xanh da trờiHSK 3 | 今天的天很蓝。 Hôm nay trời rất xanh. |
| 146 | 老 | lǎo | lão | già; cũ; lão (tiền tố thân mật); luônHSK 3 | 我爷爷已经很老了。 Ông tôi đã già rồi. |
| 147 | 离开 | lí kāi | ly khai | rời khỏi; rời đi; xaHSK 3 | 他昨天离开了北京。 Hôm qua anh ấy đã rời Bắc Kinh. |
| 148 | 礼物 | lǐ wù | lễ vật | quà; quà tặngHSK 3 | 这是送给你的礼物。 Đây là quà tặng bạn. |
| 149 | 历史 | lì shǐ | lịch sử | lịch sửHSK 3 | 我对中国历史很感兴趣。 Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc. |
| 150 | 脸 | liǎn | kiểm | mặt; khuôn mặt; thể diệnHSK 3 | 她听了以后脸红了。 Nghe xong cô ấy đỏ mặt. |
| 151 | 练习 | liàn xí | luyện tập | luyện tập; bài tậpHSK 3 | 我每天练习说汉语。 Tôi luyện nói tiếng Trung mỗi ngày. |
| 152 | 辆 | liàng | lượng | chiếc (xe)HSK 3 | 他买了一辆新车。 Anh ấy mua một chiếc xe mới. |
| 153 | 了解 | liǎo jiě | liễu giải | hiểu rõ; tìm hiểu; biết rõHSK 3 | 我们是老朋友,我很了解他。 Chúng tôi là bạn lâu năm, tôi rất hiểu anh ấy. |
| 154 | 邻居 | lín jū | lân cư | hàng xóm; láng giềngHSK 3 | 我的邻居很热情。 Hàng xóm của tôi rất nhiệt tình. |
| 155 | 楼 | lóu | lâu | tòa nhà; tầng; lầuHSK 2 | 我家住在五楼。 Nhà tôi ở tầng năm. |
| 156 | 绿 | lǜ | lục | xanh lá; xanh lụcHSK 2 | 春天来了,树都绿了。 Mùa xuân đến, cây cối đều xanh. |
| 157 | 马 | mǎ | mã | ngựaHSK 3 | 他从小就会骑马。 Anh ấy biết cưỡi ngựa từ nhỏ. |
| 158 | 马上 | mǎ shàng | mã thượng | ngay; lập tức; sắpHSK 3 | 你等一下,我马上就来。 Bạn đợi chút, tôi đến ngay đây. |
| 159 | 满意 | mǎn yì | mãn ý | hài lòng; vừa ýHSK 3 | 老师对我的成绩很满意。 Cô giáo rất hài lòng với thành tích của tôi. |
| 160 | 帽子 | mào zi | mạo tử | mũ; nónHSK 4 | 外面很冷,戴上帽子吧。 Bên ngoài rất lạnh, đội mũ vào nhé. |
| 161 | 米 | mǐ | mễ | gạo; métHSK 3 | 我们去超市买米。 Chúng ta đi siêu thị mua gạo. |
| 162 | 面包 | miàn bāo | diện bao | bánh mìHSK 1 | 我早饭吃了两片面包。 Bữa sáng tôi ăn hai lát bánh mì. |
| 163 | 面条 | miàn tiáo | diện điều | mì; mì sợi | 中午我想吃面条。 Buổi trưa tôi muốn ăn mì. |
| 164 | 明白 | míng bai | minh bạch | hiểu; rõ ràng; rõHSK 3 | 我明白你的意思了。 Tôi hiểu ý bạn rồi. |
| 165 | 拿 | ná | nã | cầm; lấy; mangHSK 2 | 请帮我拿一下书。 Làm ơn cầm giúp tôi quyển sách. |
| 166 | 奶奶 | nǎi nai | nãi nãi | bà nội; bàHSK 2 | 我奶奶今年八十岁。 Bà nội tôi năm nay tám mươi tuổi. |
| 167 | 南 | nán | nam | nam; phía namHSK 3 | 越南在中国的南边。 Việt Nam ở phía nam Trung Quốc. |
| 168 | 难 | nán | nan | khó; khó khănHSK 3 | 这次考试很难。 Kỳ thi lần này rất khó. |
| 169 | 难过 | nán guò | nan quá | buồn; đau lòng; khó chịuHSK 3 | 听到这个消息,我很难过。 Nghe tin này, tôi rất buồn. |
| 170 | 年级 | nián jí | niên cấp | lớp; khối lớp; năm họcHSK 3 | 你的孩子上几年级? Con bạn học lớp mấy? |
| 171 | 年轻 | nián qīng | niên khinh | trẻ; trẻ tuổiHSK 3 | 她看起来很年轻。 Cô ấy trông rất trẻ. |
| 172 | 鸟 | niǎo | điểu | chimHSK 2 | 树上有一只小鸟。 Trên cây có một con chim nhỏ. |
| 173 | 努力 | nǔ lì | nỗ lực | nỗ lực; cố gắng; chăm chỉHSK 3 | 他学习很努力。 Anh ấy học rất chăm chỉ. |
| 174 | 爬山 | pá shān | ba sơn | leo núiHSK 2 | 周末我们去爬山吧。 Cuối tuần chúng ta đi leo núi nhé. |
| 175 | 盘子 | pán zi | bàn tử | đĩa; khayHSK 3 | 请把盘子洗干净。 Hãy rửa sạch đĩa. |
| 176 | 胖 | pàng | bàn | béo; mậpHSK 3 | 他最近胖了很多。 Dạo này anh ấy béo lên nhiều. |
| 177 | 啤酒 | pí jiǔ | tì tửu | biaHSK 3 | 请给我一瓶啤酒。 Cho tôi một chai bia. |
| 178 | 葡萄 | pú tao | bồ đào | nhoHSK 4 | 这些葡萄很甜。 Những quả nho này rất ngọt. |
| 179 | 普通话 | pǔ tōng huà | phổ thông thoại | tiếng phổ thông (Trung Quốc); tiếng Quan ThoạiHSK 4 | 他的普通话说得很好。 Anh ấy nói tiếng phổ thông rất tốt. |
| 180 | 骑 | qí | kỵ | cưỡi; đi (xe đạp, xe máy)HSK 3 | 我每天骑自行车上班。 Tôi đi xe đạp đi làm mỗi ngày. |
| 181 | 其实 | qí shí | kỳ thực | thực ra; kỳ thực; thật raHSK 3 | 其实我不喜欢喝咖啡。 Thực ra tôi không thích uống cà phê. |
| 182 | 其他 | qí tā | kỳ tha | khác; những cái khác; những người khácHSK 3 | 其他人都走了。 Những người khác đều đi rồi. |
| 183 | 奇怪 | qí guài | kỳ quái | kỳ lạ; lạ; kỳ quặcHSK 3 | 真奇怪,我的钥匙不见了。 Lạ thật, chìa khóa của tôi biến mất rồi. |
| 184 | 铅笔 | qiān bǐ | duyên bút | bút chìHSK 3 | 请用铅笔写名字。 Hãy viết tên bằng bút chì. |
| 185 | 清楚 | qīng chu | thanh sở | rõ ràng; rõ; hiểu rõHSK 3 | 老师说得很清楚。 Thầy giáo nói rất rõ ràng. |
| 186 | 秋 | qiū | thu | mùa thu; thu | 北京的秋天很美。 Mùa thu Bắc Kinh rất đẹp. |
| 187 | 裙子 | qún zi | quần tử | váy; chân váyHSK 3 | 她今天穿了一条红裙子。 Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy đỏ. |
| 188 | 然后 | rán hòu | nhiên hậu | sau đó; rồi; tiếp theoHSK 3 | 我先吃饭,然后去上课。 Tôi ăn cơm trước, sau đó đi học. |
| 189 | 热情 | rè qíng | nhiệt tình | nhiệt tình; nồng nhiệt; niềm nởHSK 3 | 这里的人都很热情。 Người ở đây đều rất nhiệt tình. |
| 190 | 认为 | rèn wéi | nhận vi | cho rằng; nghĩ rằng; nhận địnhHSK 3 | 我认为他说得对。 Tôi cho rằng anh ấy nói đúng. |
| 191 | 认真 | rèn zhēn | nhận chân | nghiêm túc; chăm chỉ; cẩn thậnHSK 3 | 他工作很认真。 Anh ấy làm việc rất nghiêm túc. |
| 192 | 容易 | róng yì | dung dị | dễ; dễ dàng; dễ bịHSK 3 | 这道题很容易。 Bài này rất dễ. |
| 193 | 如果 | rú guǒ | như quả | nếu; nếu nhưHSK 3 | 如果明天下雨,我就不去了。 Nếu mai mưa thì tôi không đi nữa. |
| 194 | 伞 | sǎn | tản | ô; dùHSK 3 | 外面下雨了,带上伞吧。 Ngoài trời mưa rồi, mang ô theo nhé. |
| 195 | 上网 | shàng wǎng | thượng võng | lên mạng; vào mạng; truy cập internetHSK 2 | 我每天晚上都上网。 Tối nào tôi cũng lên mạng. |
| 196 | 生气 | shēng qì | sinh khí | tức giận; giận; bực mìnhHSK 3 | 你别让妈妈生气。 Con đừng làm mẹ giận. |
| 197 | 声音 | shēng yīn | thanh âm | âm thanh; tiếng; giọng nóiHSK 3 | 她的声音很好听。 Giọng cô ấy rất hay. |
| 198 | 使 | shǐ | sử | khiến; làm cho; sử dụngHSK 4 | 这个消息使大家很高兴。 Tin này khiến mọi người rất vui. |
| 199 | 世界 | shì jiè | thế giới | thế giớiHSK 3 | 我想去看看世界。 Tôi muốn đi ngắm nhìn thế giới. |
| 200 | 瘦 | shòu | sấu | gầy; ốm; (thịt) nạc; (quần áo) chậtHSK 3 | 她最近瘦了很多。 Dạo này cô ấy gầy đi nhiều. |
| 201 | 舒服 | shū fu | thư phục | thoải mái; dễ chịu; khỏe (trong người)HSK 2 | 这张床很舒服。 Chiếc giường này rất thoải mái. |
| 202 | 叔叔 | shū shu | thúc thúc | chú (em trai của bố); chú (gọi đàn ông trung niên)HSK 3 | 我叔叔是医生。 Chú tôi là bác sĩ. |
| 203 | 树 | shù | thụ | cây; cây cốiHSK 3 | 公园里有很多树。 Trong công viên có rất nhiều cây. |
| 204 | 数学 | shù xué | số học | toán; toán họcHSK 3 | 我最喜欢数学课。 Tôi thích nhất môn toán. |
| 205 | 刷 | shuā | loát | đánh (răng); chải; quét (sơn); quẹt (thẻ)HSK 3 | 我每天早上刷牙。 Mỗi sáng tôi đều đánh răng. |
| 206 | 双 | shuāng | song | đôi; cặp; haiHSK 3 | 我买了一双鞋。 Tôi mua một đôi giày. |
| 207 | 水平 | shuǐ píng | thủy bình | trình độ; mức độ; mặt bằngHSK 3 | 他的汉语水平很高。 Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. |
| 208 | 司机 | sī jī | tư cơ | tài xế; lái xeHSK 3 | 司机,请在前面停车。 Bác tài, xin dừng xe ở phía trước. |
| 209 | 虽然 | suī rán | tuy nhiên | tuy; mặc dù; dùHSK 2 | 虽然下雨,但是我还是要去。 Tuy trời mưa nhưng tôi vẫn phải đi. |
| 210 | 太阳 | tài yáng | thái dương | mặt trời; nắngHSK 3 | 今天太阳很大。 Hôm nay nắng rất to. |
| 211 | 糖 | táng | đường | đường; kẹoHSK 3 | 我喝咖啡不放糖。 Tôi uống cà phê không bỏ đường. |
| 212 | 特别 | tè bié | đặc biệt | đặc biệt; vô cùng; rất; khác lạHSK 3 | 今天天气特别好。 Hôm nay thời tiết đặc biệt đẹp. |
| 213 | 疼 | téng | đông | đau; nhức; thương yêuHSK 2 | 我的头很疼。 Đầu tôi rất đau. |
| 214 | 提高 | tí gāo | đề cao | nâng cao; tăng lên; cải thiệnHSK 3 | 我要提高汉语水平。 Tôi phải nâng cao trình độ tiếng Trung. |
| 215 | 体育 | tǐ yù | thể dục | thể dục; thể thaoHSK 3 | 我喜欢上体育课。 Tôi thích học môn thể dục. |
| 216 | 甜 | tián | điềm | ngọtHSK 3 | 这个西瓜很甜。 Quả dưa hấu này rất ngọt. |
| 217 | 条 | tiáo | điều | con, cái, chiếc (lượng từ cho vật dài); điều khoảnHSK 2 | 我买了一条裤子。 Tôi mua một chiếc quần. |
| 218 | 同事 | tóng shì | đồng sự | đồng nghiệpHSK 3 | 他是我的同事。 Anh ấy là đồng nghiệp của tôi. |
| 219 | 同意 | tóng yì | đồng ý | đồng ý; tán thànhHSK 3 | 我同意你的看法。 Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. |
| 220 | 头发 | tóu fa | đầu phát | tócHSK 3 | 她的头发很长。 Tóc cô ấy rất dài. |
| 221 | 突然 | tū rán | đột nhiên | đột nhiên; bỗng nhiên; bất ngờHSK 3 | 天突然下雨了。 Trời bỗng nhiên đổ mưa. |
| 222 | 图书馆 | tú shū guǎn | đồ thư quán | thư việnHSK 3 | 我在图书馆看书。 Tôi đọc sách ở thư viện. |
| 223 | 腿 | tuǐ | thối | chân; đùiHSK 3 | 我的腿有点儿疼。 Chân tôi hơi đau. |
| 224 | 完成 | wán chéng | hoàn thành | hoàn thành; làm xongHSK 3 | 我已经完成作业了。 Tôi đã làm xong bài tập rồi. |
| 225 | 碗 | wǎn | oản | bát; chén; (lượng từ) bátHSK 3 | 我吃了两碗米饭。 Tôi ăn hai bát cơm. |
| 226 | 万 | wàn | vạn | vạn; mười nghìnHSK 2 | 这辆车十万块钱。 Chiếc xe này giá một trăm nghìn tệ. |
| 227 | 忘记 | wàng jì | vong ký | quênHSK 3 | 我忘记带钱包了。 Tôi quên mang ví rồi. |
| 228 | 为了 | wèi le | vị liễu | để; vì; nhằmHSK 3 | 为了健康,他每天跑步。 Vì sức khỏe, anh ấy chạy bộ mỗi ngày. |
| 229 | 为什么 | wèi shén me | vị thập ma | tại sao; vì saoHSK 2 | 你为什么不去上课? Sao bạn không đi học? |
| 230 | 位 | wèi | vị | vị (lượng từ kính trọng chỉ người); vị trí; chỗHSK 2 | 这位是我们的老师。 Vị này là thầy giáo của chúng tôi. |
| 231 | 文化 | wén huà | văn hóa | văn hóaHSK 3 | 我对中国文化很感兴趣。 Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc. |
| 232 | 西 | xī | tây | tây; phía tâyHSK 3 | 银行在学校的西边。 Ngân hàng ở phía tây trường học. |
| 233 | 习惯 | xí guàn | tập quán | thói quen; quen; quen vớiHSK 3 | 早睡早起是个好习惯。 Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt. |
| 234 | 洗手间 | xǐ shǒu jiān | tẩy thủ gian | nhà vệ sinh; phòng rửa tayHSK 2 | 请问洗手间在哪儿? Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? |
| 235 | 洗澡 | xǐ zǎo | tẩy táo | tắmHSK 3 | 我每天晚上洗澡。 Tối nào tôi cũng tắm. |
| 236 | 夏 | xià | hạ | mùa hè; hè | 北京的夏天很热。 Mùa hè ở Bắc Kinh rất nóng. |
| 237 | 先 | xiān | tiên | trước; trước tiênHSK 3 | 你先走吧,我等一下。 Bạn đi trước đi, tôi đợi một lát. |
| 238 | 香蕉 | xiāng jiāo | hương tiêu | chuốiHSK 3 | 我早上吃了一根香蕉。 Sáng nay tôi ăn một quả chuối. |
| 239 | 相同 | xiāng tóng | tương đồng | giống nhau; như nhauHSK 4 | 我们的爱好相同。 Sở thích của chúng tôi giống nhau. |
| 240 | 相信 | xiāng xìn | tương tín | tin; tin tưởngHSK 3 | 我相信你能做到。 Tôi tin bạn làm được. |
| 241 | 像 | xiàng | tượng | giống; giống như; nhưHSK 3 | 她长得很像她妈妈。 Cô ấy trông rất giống mẹ. |
| 242 | 小心 | xiǎo xīn | tiểu tâm | cẩn thận; coi chừng; chú ýHSK 3 | 路上小心! Đi đường cẩn thận nhé! |
| 243 | 校长 | xiào zhǎng | hiệu trưởng | hiệu trưởngHSK 3 | 校长在会议室开会。 Hiệu trưởng đang họp trong phòng họp. |
| 244 | 鞋 | xié | hài | giàyHSK 3 | 这双鞋太小了。 Đôi giày này chật quá. |
| 245 | 新闻 | xīn wén | tân văn | tin tức; thời sựHSK 3 | 我每天早上看新闻。 Sáng nào tôi cũng xem tin tức. |
| 246 | 新鲜 | xīn xiān | tân tiên | tươi; trong lành; mới mẻHSK 3 | 这些水果很新鲜。 Những hoa quả này rất tươi. |
| 247 | 信 | xìn | tín | thư; tin; tin tưởngHSK 3 | 我给妈妈写了一封信。 Tôi viết cho mẹ một bức thư. |
| 248 | 行李箱 | xíng li xiāng | hành lý tương | va li | 我的行李箱很重。 Va li của tôi rất nặng. |
| 249 | 兴趣 | xìng qù | hứng thú | hứng thú; sở thíchHSK 3 | 我对音乐很有兴趣。 Tôi rất hứng thú với âm nhạc. |
| 250 | 熊猫 | xióng māo | hùng miêu | gấu trúc | 熊猫喜欢吃竹子。 Gấu trúc thích ăn tre. |
| 251 | 需要 | xū yào | nhu yếu | cần; cần phải; nhu cầuHSK 3 | 我需要你的帮助。 Tôi cần sự giúp đỡ của bạn. |
| 252 | 选择 | xuǎn zé | tuyển trạch | chọn; lựa chọn; sự lựa chọnHSK 3 | 你可以选择一个。 Bạn có thể chọn một cái. |
| 253 | 眼镜 | yǎn jìng | nhãn kính | kính; kính mắtHSK 4 | 我的眼镜在哪儿? Kính của tôi ở đâu? |
| 254 | 要求 | yāo qiú | yêu cầu | yêu cầu; đòi hỏiHSK 3 | 老师要求我们每天读书。 Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc sách mỗi ngày. |
| 255 | 爷爷 | yé ye | gia gia | ông nội; ôngHSK 2 | 我爷爷今年八十岁。 Ông nội tôi năm nay tám mươi tuổi. |
| 256 | 一定 | yī dìng | nhất định | nhất định; chắc chắnHSK 3 | 明天你一定要来。 Ngày mai bạn nhất định phải đến. |
| 257 | 一共 | yī gòng | nhất cộng | tổng cộng; tất cảHSK 3 | 一共多少钱? Tổng cộng bao nhiêu tiền? |
| 258 | 一会儿 | yī huì r | nhất hội nhi | một lát; một lúc; lát nữaHSK 2 | 请等一会儿。 Xin đợi một lát. |
| 259 | 一样 | yī yàng | nhất dạng | giống nhau; như nhau; bằngHSK 3 | 我们俩的鞋一样。 Giày của hai chúng tôi giống nhau. |
| 260 | 以后 | yǐ hòu | dĩ hậu | sau; sau này; về sauHSK 3 | 下课以后我们去吃饭吧。 Sau khi tan học chúng ta đi ăn nhé. |
| 261 | 以前 | yǐ qián | dĩ tiền | trước; trước đây; trước kiaHSK 3 | 我以前住在北京。 Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh. |
| 262 | 以为 | yǐ wéi | dĩ vi | tưởng; tưởng rằng; cứ nghĩ làHSK 3 | 我以为你不来了。 Tôi tưởng bạn không đến nữa. |
| 263 | 一般 | yī bān | nhất ban | bình thường; thường; nói chungHSK 3 | 这家饭店的菜很一般。 Đồ ăn ở nhà hàng này rất bình thường. |
| 264 | 一边 | yī biān | nhất biên | vừa… vừa…; một bênHSK 3 | 他一边吃饭一边看电视。 Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi. |
| 265 | 一直 | yī zhí | nhất trực | luôn; suốt; liên tục; thẳngHSK 3 | 一直往前走就到了。 Cứ đi thẳng là tới. |
| 266 | 音乐 | yīn yuè | âm nhạc | âm nhạc; nhạcHSK 3 | 我喜欢听音乐。 Tôi thích nghe nhạc. |
| 267 | 银行 | yín háng | ngân hàng | ngân hàngHSK 3 | 我去银行取钱。 Tôi đi ngân hàng rút tiền. |
| 268 | 应该 | yīng gāi | ứng cai | nên; phải; chắc làHSK 3 | 你应该多休息。 Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn. |
| 269 | 影响 | yǐng xiǎng | ảnh hưởng | ảnh hưởng; tác độngHSK 3 | 别影响我学习。 Đừng làm ảnh hưởng đến việc học của tôi. |
| 270 | 用 | yòng | dụng | dùng; sử dụng; cầnHSK 3 | 我可以用一下你的手机吗? Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không? |
| 271 | 游戏 | yóu xì | du hí | trò chơi; trò chơi điện tửHSK 3 | 孩子们在玩游戏。 Bọn trẻ đang chơi trò chơi. |
| 272 | 有名 | yǒu míng | hữu danh | nổi tiếngHSK 3 | 这家饭店很有名。 Nhà hàng này rất nổi tiếng. |
| 273 | 又 | yòu | hựu | lại; vừa… vừa…HSK 3 | 他又迟到了。 Anh ấy lại đến muộn rồi. |
| 274 | 遇到 | yù dào | ngộ đáo | gặp; gặp phải; tình cờ gặpHSK 3 | 我在路上遇到了老朋友。 Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên đường. |
| 275 | 愿意 | yuàn yì | nguyện ý | sẵn lòng; bằng lòng; muốnHSK 3 | 你愿意帮我吗? Bạn có sẵn lòng giúp tôi không? |
| 276 | 越 | yuè | việt | càng; vượt quaHSK 3 | 天气越来越冷了。 Thời tiết càng ngày càng lạnh. |
| 277 | 月亮 | yuè liang | nguyệt lượng | mặt trăng; trăngHSK 3 | 今晚的月亮很圆。 Trăng đêm nay rất tròn. |
| 278 | 云 | yún | vân | mâyHSK 4 | 天上有很多云。 Trên trời có rất nhiều mây. |
| 279 | 站 | zhàn | trạm | đứng; bến; trạm; gaHSK 2 | 请站在这里等一下。 Xin đứng ở đây đợi một chút. |
| 280 | 着急 | zháo jí | trước cấp | sốt ruột; lo lắng; vộiHSK 3 | 别着急,还有时间。 Đừng vội, vẫn còn thời gian. |
| 281 | 照顾 | zhào gu | chiếu cố | chăm sóc; trông nom; quan tâmHSK 3 | 她在家照顾孩子。 Cô ấy ở nhà chăm con. |
| 282 | 照片 | zhào piàn | chiếu phiến | ảnh; bức ảnhHSK 3 | 这是我们的照片。 Đây là ảnh của chúng tôi. |
| 283 | 照相机 | zhào xiàng jī | chiếu tương cơ | máy ảnh | 我买了一个新照相机。 Tôi mua một chiếc máy ảnh mới. |
| 284 | 只 | zhī | chích | con (lượng từ cho động vật); chiếc (một trong một đôi)HSK 1 | 我家有一只猫。 Nhà tôi có một con mèo. |
| 285 | 只 | zhǐ | chỉ | chỉ; chỉ cóHSK 1 | 我只有十块钱。 Tôi chỉ có mười tệ. |
| 286 | 终于 | zhōng yú | chung vu | cuối cùng; rốt cuộcHSK 3 | 我终于找到工作了。 Cuối cùng tôi cũng tìm được việc rồi. |
| 287 | 中间 | zhōng jiān | trung gian | ở giữa; giữa; trung gianHSK 3 | 我坐在他们中间。 Tôi ngồi giữa họ. |
| 288 | 种 | zhǒng | chủng | loại; thứ; giống; hạt giốngHSK 3 | 这种水果很好吃。 Loại hoa quả này rất ngon. |
| 289 | 重要 | zhòng yào | trọng yếu | quan trọngHSK 3 | 健康最重要。 Sức khỏe là quan trọng nhất. |
| 290 | 周末 | zhōu mò | chu mạt | cuối tuầnHSK 3 | 周末你想做什么? Cuối tuần bạn muốn làm gì? |
| 291 | 主要 | zhǔ yào | chủ yếu | chủ yếu; chínhHSK 3 | 这是最主要的问题。 Đây là vấn đề chính nhất. |
| 292 | 祝 | zhù | chúc | chúc; chúc mừngHSK 4 | 祝你生日快乐! Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! |
| 293 | 注意 | zhù yì | chú ý | chú ý; lưu ý; để ýHSK 3 | 请注意安全。 Xin chú ý an toàn. |
| 294 | 字典 | zì diǎn | tự điển | từ điển; tự điển (tra chữ)HSK 3 | 我不认识这个字,查一下字典。 Tôi không biết chữ này, tra từ điển xem. |
| 295 | 自己 | zì jǐ | tự kỷ | tự mình; bản thân; chính mìnhHSK 2 | 我自己做饭。 Tôi tự nấu cơm. |
| 296 | 总是 | zǒng shì | tổng thị | luôn luôn; lúc nào cũngHSK 3 | 他总是迟到。 Anh ấy lúc nào cũng đến muộn. |
| 297 | 最近 | zuì jìn | tối cận | gần đây; dạo nàyHSK 3 | 你最近怎么样? Dạo này bạn thế nào? |
| 298 | 作业 | zuò yè | tác nghiệp | bài tập; bài tập về nhàHSK 3 | 你做完作业了吗? Bạn làm xong bài tập chưa? |
| 299 | 作用 | zuò yòng | tác dụng | tác dụng; vai trò; ảnh hưởngHSK 4 | 这种药有什么作用? Loại thuốc này có tác dụng gì? |