Từ vựng HSK 4 — 601 từ · HSKViet.pages.dev
| # | Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 爱情 | ài qíng | ái tình | tình yêu; ái tìnhHSK 4 | 这是一个关于爱情的故事。 Đây là một câu chuyện về tình yêu. |
| 2 | 安排 | ān pái | an bài | sắp xếp; bố trí; thu xếpHSK 4 | 经理安排我明天去北京。 Giám đốc sắp xếp cho tôi ngày mai đi Bắc Kinh. |
| 3 | 安全 | ān quán | an toàn | an toàn; sự an toànHSK 3 | 这里很安全,你放心吧。 Ở đây rất an toàn, bạn yên tâm đi. |
| 4 | 暗 | àn | ám | tối; tối tăm; ngầmHSK 5 | 房间里太暗了,开灯吧。 Trong phòng tối quá, bật đèn đi. |
| 5 | 按时 | àn shí | án thời | đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gianHSK 4 | 请按时吃药,别忘了。 Hãy uống thuốc đúng giờ, đừng quên nhé. |
| 6 | 按照 | àn zhào | án chiếu | theo; căn cứ theo; dựa theoHSK 4 | 请按照老师的要求做。 Hãy làm theo yêu cầu của thầy giáo. |
| 7 | 包括 | bāo kuò | bao quát | bao gồm; gồm có; kể cảHSK 5 | 这个价格包括早餐。 Giá này bao gồm bữa sáng. |
| 8 | 保护 | bǎo hù | bảo hộ | bảo vệ; che chởHSK 4 | 我们要保护环境。 Chúng ta phải bảo vệ môi trường. |
| 9 | 保证 | bǎo zhèng | bảo chứng | bảo đảm; cam đoan; hứa chắcHSK 4 | 我保证明天一定来。 Tôi cam đoan ngày mai nhất định đến. |
| 10 | 抱 | bào | bão | ôm; bế; ẵmHSK 4 | 妈妈抱着孩子睡觉。 Mẹ ôm con ngủ. |
| 11 | 抱歉 | bào qiàn | bão khiểm | xin lỗi; áy náy; lấy làm tiếcHSK 4 | 很抱歉,我来晚了。 Rất xin lỗi, tôi đến muộn. |
| 12 | 报道 | bào dào | báo đạo | bài đưa tin; phóng sự; đưa tinHSK 5 | 我在报纸上看到了这个报道。 Tôi đọc được bài đưa tin này trên báo. |
| 13 | 报名 | bào míng | báo danh | đăng ký; ghi danhHSK 4 | 我想报名参加汉语比赛。 Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi tiếng Trung. |
| 14 | 倍 | bèi | bội | lần; gấpHSK 4 | 今年的价格是去年的两倍。 Giá năm nay gấp đôi năm ngoái. |
| 15 | 本来 | běn lái | bản lai | vốn dĩ; ban đầu; lẽ raHSK 4 | 我本来想去,但是太忙了。 Tôi vốn định đi, nhưng bận quá. |
| 16 | 笨 | bèn | bổn | ngốc; đần; vụng vềHSK 4 | 我太笨了,又忘了。 Tôi ngốc quá, lại quên rồi. |
| 17 | 笔记本 | bǐ jì běn | bút ký bản | sổ tay; vở ghi chép; máy tính xách tayHSK 3 | 请把这句话写在笔记本上。 Hãy viết câu này vào sổ tay. |
| 18 | 毕业 | bì yè | tất nghiệp | tốt nghiệpHSK 4 | 我明年大学毕业。 Năm sau tôi tốt nghiệp đại học. |
| 19 | 遍 | biàn | biến | lần; lượt (trọn vẹn từ đầu đến cuối)HSK 3 | 请你再说一遍。 Xin bạn hãy nói lại một lần nữa. |
| 20 | 标准 | biāo zhǔn | tiêu chuẩn | tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mựcHSK 4 | 他的普通话很标准。 Tiếng phổ thông của anh ấy rất chuẩn. |
| 21 | 表达 | biǎo dá | biểu đạt | biểu đạt; diễn đạt; bày tỏHSK 5 | 他不太会表达自己的感情。 Anh ấy không giỏi bày tỏ tình cảm của mình. |
| 22 | 表格 | biǎo gé | biểu cách | biểu mẫu; bảng; tờ khaiHSK 4 | 请填一下这张表格。 Vui lòng điền vào tờ biểu mẫu này. |
| 23 | 表扬 | biǎo yáng | biểu dương | khen ngợi; biểu dươngHSK 4 | 老师表扬了他。 Thầy giáo đã khen ngợi cậu ấy. |
| 24 | 饼干 | bǐng gān | bính can | bánh quyHSK 4 | 我买了一包饼干。 Tôi đã mua một gói bánh quy. |
| 25 | 并且 | bìng qiě | tịnh thả | hơn nữa; và; đồng thờiHSK 4 | 他会说汉语,并且说得很好。 Anh ấy biết nói tiếng Trung, hơn nữa nói rất giỏi. |
| 26 | 博士 | bó shì | bác sĩ | tiến sĩHSK 4 | 他是北京大学的博士。 Anh ấy là tiến sĩ của Đại học Bắc Kinh. |
| 27 | 不但 | bù dàn | bất đãn | không những; không chỉHSK 3 | 他不但会唱歌,而且会跳舞。 Anh ấy không những biết hát mà còn biết nhảy. |
| 28 | 不过 | bù guò | bất quá | nhưng; có điều; chẳng quaHSK 4 | 这件衣服很好看,不过太贵了。 Bộ đồ này rất đẹp, có điều đắt quá. |
| 29 | 不得不 | bù dé bù | bất đắc bất | buộc phải; không thể không; đành phảiHSK 4 | 下雨了,我们不得不回家。 Trời mưa rồi, chúng tôi buộc phải về nhà. |
| 30 | 不管 | bù guǎn | bất quản | bất kể; dù; mặc kệHSK 4 | 不管多忙,他都会来。 Dù bận thế nào, anh ấy cũng sẽ đến. |
| 31 | 不仅 | bù jǐn | bất cận | không những; không chỉHSK 4 | 他不仅聪明,而且很努力。 Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ. |
| 32 | 部分 | bù fèn | bộ phận | phần; bộ phận; một phầnHSK 4 | 这只是问题的一部分。 Đây chỉ là một phần của vấn đề. |
| 33 | 擦 | cā | sát | lau; chùi; xoa; tẩyHSK 4 | 请把桌子擦干净。 Hãy lau bàn cho sạch. |
| 34 | 猜 | cāi | sai | đoán; đoán mòHSK 4 | 你猜我今年多大? Bạn đoán xem năm nay tôi bao nhiêu tuổi? |
| 35 | 材料 | cái liào | tài liệu | vật liệu; nguyên liệu; tài liệuHSK 4 | 做这个菜需要什么材料? Làm món này cần nguyên liệu gì? |
| 36 | 参观 | cān guān | tham quan | tham quanHSK 4 | 我们明天去参观博物馆。 Ngày mai chúng tôi đi tham quan bảo tàng. |
| 37 | 差不多 | chà bu duō | sai bất đa | gần như; xấp xỉ; na ná; cũng tạmHSK 3 | 我们俩的年龄差不多。 Tuổi của hai chúng tôi xấp xỉ nhau. |
| 38 | 长城 | Cháng chéng | trường thành | Vạn Lý Trường Thành; Trường ThànhHSK 3 | 我去过两次长城。 Tôi đã đến Trường Thành hai lần. |
| 39 | 长江 | Cháng Jiāng | trường giang | sông Trường Giang; sông Dương Tử | 长江是中国最长的河。 Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc. |
| 40 | 尝 | cháng | thường | nếm; nếm thửHSK 3 | 你尝尝这个菜。 Bạn nếm thử món này đi. |
| 41 | 场 | chǎng | trường | trận; buổi; cuộc; sân bãiHSK 4 | 昨天有一场足球比赛。 Hôm qua có một trận bóng đá. |
| 42 | 超过 | chāo guò | siêu quá | vượt quá; vượt quaHSK 4 | 他的成绩超过了我。 Thành tích của anh ấy đã vượt qua tôi. |
| 43 | 吵 | chǎo | sảo | cãi nhau; làm ồn; ồn àoHSK 5 | 别吵了,孩子在睡觉。 Đừng ồn nữa, đứa bé đang ngủ. |
| 44 | 乘坐 | chéng zuò | thừa tọa | đi (xe, tàu, máy bay); ngồi (phương tiện)HSK 4 | 我们乘坐飞机去上海。 Chúng tôi đi máy bay đến Thượng Hải. |
| 45 | 成功 | chéng gōng | thành công | thành côngHSK 4 | 他终于成功了。 Anh ấy cuối cùng đã thành công. |
| 46 | 成熟 | chéng shú | thành thục | chín; chín chắn; trưởng thànhHSK 5 | 苹果已经成熟了。 Táo đã chín rồi. |
| 47 | 成为 | chéng wéi | thành vi | trở thànhHSK 4 | 他成为了一名医生。 Anh ấy đã trở thành một bác sĩ. |
| 48 | 诚实 | chéng shí | thành thực | thành thật; trung thựcHSK 4 | 他是一个诚实的人。 Anh ấy là một người thành thật. |
| 49 | 吃惊 | chī jīng | ngật kinh | kinh ngạc; giật mình; ngạc nhiênHSK 4 | 听到这个消息,我很吃惊。 Nghe tin này, tôi rất ngạc nhiên. |
| 50 | 重新 | chóng xīn | trùng tân | lại; làm lại; một lần nữaHSK 4 | 请重新写一遍。 Hãy viết lại một lần nữa. |
| 51 | 抽烟 | chōu yān | trừu yên | hút thuốcHSK 4 | 这里不能抽烟。 Ở đây không được hút thuốc. |
| 52 | 出差 | chū chāi | xuất sai | đi công tácHSK 4 | 我下周要去上海出差。 Tuần sau tôi phải đi Thượng Hải công tác. |
| 53 | 出发 | chū fā | xuất phát | xuất phát; khởi hành; lên đườngHSK 3 | 我们明天早上八点出发。 Sáng mai tám giờ chúng tôi xuất phát. |
| 54 | 出生 | chū shēng | xuất sinh | sinh ra; ra đờiHSK 3 | 我出生在河内。 Tôi sinh ra ở Hà Nội. |
| 55 | 传真 | chuán zhēn | truyền chân | fax; bản fax; gửi faxHSK 6 | 请把文件传真给我。 Hãy fax tài liệu cho tôi. |
| 56 | 窗户 | chuāng hu | song hộ | cửa sổHSK 4 | 请把窗户打开。 Hãy mở cửa sổ ra. |
| 57 | 词典 | cí diǎn | từ điển | từ điểnHSK 3 | 我买了一本汉语词典。 Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Trung. |
| 58 | 从来 | cóng lái | tòng lai | từ trước đến nay; xưa nay; chưa bao giờ (với phủ định)HSK 4 | 我从来没去过中国。 Tôi chưa từng đến Trung Quốc. |
| 59 | 粗心 | cū xīn | thô tâm | cẩu thả; bất cẩn; sơ suấtHSK 4 | 他太粗心了,又写错了。 Anh ấy bất cẩn quá, lại viết sai rồi. |
| 60 | 答案 | dá àn | đáp án | đáp án; câu trả lời; lời giảiHSK 4 | 这道题的答案是什么? Đáp án của câu này là gì? |
| 61 | 打扮 | dǎ ban | đả ban | ăn diện; trang điểm; ăn mặcHSK 5 | 她今天打扮得很漂亮。 Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp. |
| 62 | 打扰 | dǎ rǎo | đả nhiễu | làm phiền; quấy rầyHSK 4 | 对不起,打扰一下。 Xin lỗi, làm phiền một chút. |
| 63 | 打印 | dǎ yìn | đả ấn | in; in ấnHSK 4 | 请帮我打印这份文件。 Hãy giúp tôi in tài liệu này. |
| 64 | 打折 | dǎ zhé | đả chiết | giảm giá; chiết khấuHSK 4 | 这家商店正在打折。 Cửa hàng này đang giảm giá. |
| 65 | 打针 | dǎ zhēn | đả châm | tiêm; chích thuốcHSK 4 | 医生给我打了一针。 Bác sĩ tiêm cho tôi một mũi. |
| 66 | 大概 | dà gài | đại khái | đại khái; khoảng; có lẽHSK 3 | 他大概三十岁。 Anh ấy khoảng ba mươi tuổi. |
| 67 | 大使馆 | dà shǐ guǎn | đại sứ quán | đại sứ quánHSK 3 | 中国大使馆在哪儿? Đại sứ quán Trung Quốc ở đâu? |
| 68 | 大约 | dà yuē | đại ước | khoảng; ước chừng; đại kháiHSK 4 | 从这儿到学校大约十分钟。 Từ đây đến trường khoảng mười phút. |
| 69 | 戴 | dài | đới | đeo; đội; mang (kính, mũ, đồng hồ)HSK 4 | 他戴着一副眼镜。 Anh ấy đeo một cặp kính. |
| 70 | 代表 | dài biǎo | đại biểu | đại biểu; đại diện; thay mặtHSK 5 | 我代表公司感谢大家。 Tôi thay mặt công ty cảm ơn mọi người. |
| 71 | 代替 | dài tì | đại thế | thay thế; thay choHSK 5 | 他病了,我代替他上课。 Anh ấy ốm, tôi dạy thay anh ấy. |
| 72 | 大夫 | dài fu | đại phu | bác sĩ; thầy thuốcHSK 4 | 大夫,我的头很疼。 Bác sĩ ơi, đầu tôi đau lắm. |
| 73 | 当 | dāng | đương | làm (nghề); đảm nhiệm; khi; lúcHSK 4 | 我以后想当老师。 Sau này tôi muốn làm giáo viên. |
| 74 | 当地 | dāng dì | đương địa | địa phương; bản địa; tại chỗHSK 5 | 我们去尝尝当地的菜。 Chúng ta đi nếm thử món ăn địa phương. |
| 75 | 当时 | dāng shí | đương thời | lúc đó; khi ấy; bấy giờHSK 4 | 当时我还是个学生。 Lúc đó tôi vẫn còn là học sinh. |
| 76 | 刀 | dāo | đao | dao; con daoHSK 4 | 小心,这把刀很快。 Cẩn thận, con dao này rất sắc. |
| 77 | 导游 | dǎo yóu | đạo du | hướng dẫn viên du lịchHSK 4 | 导游正在介绍长城。 Hướng dẫn viên đang giới thiệu Trường Thành. |
| 78 | 到处 | dào chù | đáo xứ | khắp nơi; đâu đâu cũngHSK 3 | 我到处找你,你去哪儿了? Tôi tìm bạn khắp nơi, bạn đi đâu vậy? |
| 79 | 到底 | dào dǐ | đáo để | rốt cuộc; đến cùng; cuối cùngHSK 4 | 你到底想说什么? Rốt cuộc bạn muốn nói gì? |
| 80 | 道歉 | dào qiàn | đạo khiểm | xin lỗi; tạ lỗiHSK 4 | 你应该向他道歉。 Bạn nên xin lỗi anh ấy. |
| 81 | 得意 | dé yì | đắc ý | đắc ý; tự mãn; hí hửngHSK 4 | 他得意地笑了。 Anh ấy cười đắc ý. |
| 82 | 等 | děng | đẳng | đợi; chờHSK 2 | 请在这里等一下。 Xin đợi ở đây một chút. |
| 83 | 等 | děng | đẳng | vân vân; các loại nhưHSK 2 | 我学过英语、汉语等。 Tôi từng học tiếng Anh, tiếng Trung, vân vân. |
| 84 | 底 | dǐ | để | đáy; cuối (tháng, năm); nềnHSK 4 | 我月底要去北京。 Cuối tháng tôi phải đi Bắc Kinh. |
| 85 | 地球 | dì qiú | địa cầu | Trái Đất; địa cầuHSK 4 | 地球是我们的家。 Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta. |
| 86 | 地址 | dì zhǐ | địa chỉ | địa chỉHSK 4 | 请告诉我你的地址。 Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn. |
| 87 | 掉 | diào | điệu | rơi; rụng; mất; đi mất (bổ ngữ)HSK 4 | 我的钱包掉了。 Ví của tôi rơi mất rồi. |
| 88 | 调查 | diào chá | điều tra | điều tra; khảo sátHSK 4 | 警察正在调查这件事。 Cảnh sát đang điều tra việc này. |
| 89 | 丢 | diū | đâu | mất; đánh mất; vứtHSK 3 | 我把钥匙丢了。 Tôi làm mất chìa khóa rồi. |
| 90 | 动作 | dòng zuò | động tác | động tác; cử độngHSK 4 | 这个动作很难。 Động tác này rất khó. |
| 91 | 堵车 | dǔ chē | đổ xa | tắc đường; kẹt xeHSK 4 | 路上堵车,我来晚了。 Trên đường tắc xe, tôi đến muộn. |
| 92 | 肚子 | dù zi | đỗ tử | bụngHSK 4 | 我今天肚子很疼。 Hôm nay tôi đau bụng lắm. |
| 93 | 断 | duàn | đoạn | đứt; gãy; cắt đứt; gián đoạnHSK 5 | 他的腿在比赛中断了。 Chân anh ấy bị gãy trong trận đấu. |
| 94 | 对 | duì | đối | đối với; vớiHSK 1 | 他对我一直很好。 Anh ấy luôn đối xử với tôi rất tốt. |
| 95 | 对 | duì | đối | đôi; cặpHSK 1 | 他们是一对夫妻。 Họ là một cặp vợ chồng. |
| 96 | 对话 | duì huà | đối thoại | đối thoại; hội thoạiHSK 3 | 请听下面的对话。 Hãy nghe đoạn hội thoại dưới đây. |
| 97 | 对面 | duì miàn | đối diện | đối diện; phía trước mặt; bên kia đườngHSK 4 | 银行在学校对面。 Ngân hàng ở đối diện trường học. |
| 98 | 顿 | dùn | đốn | bữa (ăn); trận (mắng, đánh)HSK 4 | 我请你吃一顿饭。 Tôi mời bạn ăn một bữa. |
| 99 | 朵 | duǒ | đóa | bông; đóa; đám (mây)HSK 5 | 他送了我一朵花。 Anh ấy tặng tôi một bông hoa. |
| 100 | 而 | ér | nhi | mà; và; nhưng; cònHSK 4 | 这个问题简单而重要。 Vấn đề này đơn giản mà quan trọng. |
| 101 | 儿童 | ér tóng | nhi đồng | trẻ em; thiếu nhi; nhi đồngHSK 4 | 这个公园有很多儿童。 Công viên này có rất nhiều trẻ em. |
| 102 | 发 | fā | phát | gửi (tin nhắn, thư điện tử); phát; phát ra; mọcHSK 3 | 我给你发了一条短信。 Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn. |
| 103 | 发生 | fā shēng | phát sinh | xảy ra; phát sinhHSK 3 | 昨天这里发生了一件事。 Hôm qua ở đây đã xảy ra một chuyện. |
| 104 | 发展 | fā zhǎn | phát triển | phát triển; mở rộng; sự phát triểnHSK 3 | 这个城市发展得很快。 Thành phố này phát triển rất nhanh. |
| 105 | 法律 | fǎ lǜ | pháp luật | pháp luật; luật pháp; luậtHSK 4 | 我哥哥在大学学习法律。 Anh trai tôi học luật ở đại học. |
| 106 | 翻译 | fān yì | phiên dịch | dịch; phiên dịch; biên dịch; người phiên dịchHSK 4 | 请你把这句话翻译成中文。 Bạn hãy dịch câu này sang tiếng Trung. |
| 107 | 烦恼 | fán nǎo | phiền não | phiền muộn; buồn phiền; nỗi phiền muộnHSK 4 | 你有什么烦恼可以告诉我。 Bạn có phiền muộn gì thì có thể nói với tôi. |
| 108 | 反对 | fǎn duì | phản đối | phản đối; chống lạiHSK 4 | 我反对你的看法。 Tôi phản đối ý kiến của bạn. |
| 109 | 反映 | fǎn yìng | phản ánh | phản ánh; phản chiếu; báo cáo (tình hình)HSK 5 | 这个问题反映了很多人的想法。 Vấn đề này phản ánh suy nghĩ của nhiều người. |
| 110 | 范围 | fàn wéi | phạm vi | phạm vi; giới hạnHSK 5 | 考试范围是第一课到第十课。 Phạm vi thi là từ bài một đến bài mười. |
| 111 | 方法 | fāng fǎ | phương pháp | phương pháp; cách; cách thứcHSK 3 | 你有什么好方法吗? Bạn có cách nào hay không? |
| 112 | 方面 | fāng miàn | phương diện | phương diện; mặt; khía cạnhHSK 4 | 他在这方面很有经验。 Anh ấy rất có kinh nghiệm về mặt này. |
| 113 | 方向 | fāng xiàng | phương hướng | phương hướng; hướngHSK 3 | 我们走错方向了。 Chúng ta đi sai hướng rồi. |
| 114 | 访问 | fǎng wèn | phỏng vấn | thăm; đến thăm (chính thức); truy cập (trang mạng)HSK 5 | 校长下星期要去访问北京大学。 Hiệu trưởng tuần sau sẽ đi thăm Đại học Bắc Kinh. |
| 115 | 放弃 | fàng qì | phóng khí | từ bỏ; bỏ cuộc; buông xuôiHSK 4 | 遇到困难也不要放弃。 Gặp khó khăn cũng đừng bỏ cuộc. |
| 116 | 放暑假 | fàng shǔ jià | phóng thử giả | nghỉ hè; được nghỉ hè | 我们下星期就放暑假了。 Tuần sau chúng tôi được nghỉ hè rồi. |
| 117 | 分之 | fēn zhī | phân chi | phần (dùng để đọc phân số, phần trăm)HSK 4 | 我们班三分之一的学生是女生。 Một phần ba học sinh lớp tôi là nữ. |
| 118 | 份 | fèn | phần | phần; suất; bản (báo, tài liệu); tờHSK 4 | 请给我一份报纸。 Cho tôi một tờ báo. |
| 119 | 风景 | fēng jǐng | phong cảnh | phong cảnh; cảnh đẹpHSK 4 | 这里的风景真美! Phong cảnh ở đây đẹp thật! |
| 120 | 丰富 | fēng fù | phong phú | phong phú; dồi dào; làm phong phúHSK 4 | 他的工作经验很丰富。 Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất phong phú. |
| 121 | 否则 | fǒu zé | phủ tắc | nếu không thì; bằng khôngHSK 4 | 快点儿,否则我们要迟到了。 Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất. |
| 122 | 符合 | fú hé | phù hợp | phù hợp; đúng với; đáp ứngHSK 4 | 他的条件符合公司的要求。 Điều kiện của anh ấy phù hợp với yêu cầu của công ty. |
| 123 | 富 | fù | phú | giàu; giàu có; phong phúHSK 5 | 他家以前很穷,现在很富。 Nhà anh ấy trước đây rất nghèo, giờ rất giàu. |
| 124 | 负责 | fù zé | phụ trách | phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệmHSK 4 | 这个项目由我负责。 Dự án này do tôi phụ trách. |
| 125 | 复印 | fù yìn | phục ấn | phô tô; sao chụp; in saoHSK 4 | 请帮我复印一下这份材料。 Làm ơn phô tô giúp tôi tài liệu này. |
| 126 | 复杂 | fù zá | phức tạp | phức tạp; rắc rốiHSK 4 | 这个问题太复杂了。 Vấn đề này phức tạp quá. |
| 127 | 父亲 | fù qīn | phụ thân | cha; bố; phụ thânHSK 4 | 我的父亲是一名医生。 Cha tôi là một bác sĩ. |
| 128 | 改变 | gǎi biàn | cải biến | thay đổi; biến đổi; sự thay đổiHSK 4 | 你不能改变别人,只能改变自己。 Bạn không thể thay đổi người khác, chỉ có thể thay đổi chính mình. |
| 129 | 干杯 | gān bēi | can bôi | cạn ly; cạn chén; nâng cốcHSK 4 | 来,为我们的友谊干杯! Nào, cạn ly vì tình bạn của chúng ta! |
| 130 | 干燥 | gān zào | can táo | khô; khô hanh; khô ráoHSK 6 | 北方的冬天很干燥。 Mùa đông ở miền Bắc rất khô hanh. |
| 131 | 感动 | gǎn dòng | cảm động | cảm động; xúc động; làm cảm độngHSK 4 | 他的话让我很感动。 Lời nói của anh ấy làm tôi rất cảm động. |
| 132 | 感觉 | gǎn jué | cảm giác | cảm thấy; cảm giácHSK 4 | 我感觉今天有点儿冷。 Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh. |
| 133 | 感情 | gǎn qíng | cảm tình | tình cảm; tình yêu; cảm tìnhHSK 4 | 他们俩感情很好。 Hai người họ tình cảm rất tốt. |
| 134 | 感谢 | gǎn xiè | cảm tạ | cảm ơn; cảm tạ; biết ơnHSK 4 | 非常感谢你的帮助。 Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| 135 | 干 | gàn | cán | làm; làm việcHSK 3 | 你在干什么? Bạn đang làm gì đấy? |
| 136 | 刚刚 | gāng gang | cương cương | vừa mới; vừaHSK 3 | 我刚刚吃完饭。 Tôi vừa mới ăn xong. |
| 137 | 高级 | gāo jí | cao cấp | cao cấp; cấp cao; sang trọngHSK 5 | 这是一家高级饭店。 Đây là một khách sạn cao cấp. |
| 138 | 个子 | gè zi | cá tử | vóc dáng; chiều cao (người); tầm vócHSK 2 | 他个子很高。 Anh ấy dáng người rất cao. |
| 139 | 各 | gè | các | các; mỗi; từngHSK 4 | 各位老师,大家好! Chào các thầy cô! |
| 140 | 公里 | gōng lǐ | công lý | ki-lô-mét; cây sốHSK 4 | 从这儿到机场有三十公里。 Từ đây đến sân bay có ba mươi cây số. |
| 141 | 工具 | gōng jù | công cụ | công cụ; dụng cụ; đồ nghềHSK 5 | 修车需要很多工具。 Sửa xe cần rất nhiều dụng cụ. |
| 142 | 工资 | gōng zī | công tư | lương; tiền lươngHSK 4 | 这个月的工资发了吗? Lương tháng này đã phát chưa? |
| 143 | 共同 | gòng tóng | cộng đồng | chung; cùng nhau; cùngHSK 4 | 我们有共同的爱好。 Chúng tôi có sở thích chung. |
| 144 | 够 | gòu | cú | đủ; với tớiHSK 4 | 这些钱够不够? Số tiền này có đủ không? |
| 145 | 购物 | gòu wù | cấu vật | mua sắm; đi mua đồHSK 4 | 周末我喜欢去购物。 Cuối tuần tôi thích đi mua sắm. |
| 146 | 孤单 | gū dān | cô đơn | cô đơn; lẻ loiHSK 7–9 | 一个人在国外,有时候会觉得孤单。 Một mình ở nước ngoài, đôi khi thấy cô đơn. |
| 147 | 估计 | gū jì | cô kế | ước tính; đoán chừng; ước lượngHSK 4 | 我估计他今天不会来了。 Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa. |
| 148 | 鼓励 | gǔ lì | cổ lệ | khích lệ; động viên; cổ vũHSK 4 | 老师经常鼓励我们多说汉语。 Cô giáo thường động viên chúng tôi nói tiếng Trung nhiều hơn. |
| 149 | 鼓掌 | gǔ zhǎng | cổ chưởng | vỗ tayHSK 5 | 大家为他热烈鼓掌。 Mọi người vỗ tay nhiệt liệt cho anh ấy. |
| 150 | 顾客 | gù kè | cố khách | khách hàng; khách mua hàngHSK 4 | 这家店的顾客很多。 Cửa hàng này có rất nhiều khách. |
| 151 | 故意 | gù yì | cố ý | cố ý; cố tìnhHSK 4 | 对不起,我不是故意的。 Xin lỗi, tôi không cố ý. |
| 152 | 挂 | guà | quải | treo; móc; cúp (điện thoại)HSK 4 | 墙上挂着一幅画。 Trên tường treo một bức tranh. |
| 153 | 关键 | guān jiàn | quan kiện | mấu chốt; then chốt; điểm quan trọng nhấtHSK 4 | 关键是你自己想不想做。 Mấu chốt là bản thân bạn có muốn làm hay không. |
| 154 | 观众 | guān zhòng | quan chúng | khán giả; người xemHSK 4 | 今天来了很多观众。 Hôm nay có rất nhiều khán giả đến. |
| 155 | 管理 | guǎn lǐ | quản lý | quản lý; điều hànhHSK 4 | 他负责管理这家公司。 Anh ấy phụ trách quản lý công ty này. |
| 156 | 光 | guāng | quang | ánh sáng; hết sạch; chỉHSK 4 | 房间里一点儿光都没有。 Trong phòng không có một chút ánh sáng nào. |
| 157 | 广播 | guǎng bō | quảng bá | phát thanh; truyền thanh; phát sóngHSK 4 | 我每天早上听广播。 Mỗi sáng tôi nghe đài. |
| 158 | 广告 | guǎng gào | quảng cáo | quảng cáoHSK 4 | 电视上的广告太多了。 Quảng cáo trên ti vi nhiều quá. |
| 159 | 逛 | guàng | cuống | dạo; đi dạo; đi chơiHSK 4 | 我们去逛街吧。 Chúng ta đi dạo phố đi. |
| 160 | 规定 | guī dìng | quy định | quy định; điều lệHSK 4 | 学校规定学生不能带手机。 Trường quy định học sinh không được mang điện thoại. |
| 161 | 国际 | guó jì | quốc tế | quốc tếHSK 4 | 这是一个国际会议。 Đây là một hội nghị quốc tế. |
| 162 | 果然 | guǒ rán | quả nhiên | quả nhiên; quả thật; đúng như dự đoánHSK 5 | 天气预报说今天下雨,果然下了。 Dự báo thời tiết nói hôm nay mưa, quả nhiên mưa thật. |
| 163 | 过 | guò | quá | đã từng (trợ từ động thái, đặt sau động từ)HSK 2 | 我去过北京。 Tôi đã từng đến Bắc Kinh. |
| 164 | 过 | guò | quá | qua; đi qua; trải qua; đón (lễ, tết)HSK 2 | 过马路要小心。 Qua đường phải cẩn thận. |
| 165 | 过程 | guò chéng | quá trình | quá trình; tiến trìnhHSK 4 | 学习是一个很长的过程。 Học tập là một quá trình rất dài. |
| 166 | 海洋 | hǎi yáng | hải dương | đại dương; biển cảHSK 4 | 海洋里有很多动物。 Trong đại dương có rất nhiều động vật. |
| 167 | 害羞 | hài xiū | hại tu | xấu hổ; ngại ngùng; nhút nhátHSK 4 | 她很害羞,不敢说话。 Cô ấy rất nhút nhát, không dám nói. |
| 168 | 寒假 | hán jià | hàn giả | kỳ nghỉ đông; nghỉ đôngHSK 4 | 寒假你打算去哪儿? Nghỉ đông bạn định đi đâu? |
| 169 | 汗 | hàn | hãn | mồ hôiHSK 4 | 他跑得满身是汗。 Anh ấy chạy đến mức mồ hôi đầm đìa. |
| 170 | 航班 | háng bān | hàng ban | chuyến bayHSK 4 | 你的航班几点起飞? Chuyến bay của bạn mấy giờ cất cánh? |
| 171 | 好处 | hǎo chu | hảo xứ | lợi ích; điều tốt; ưu điểmHSK 4 | 多运动对身体有好处。 Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe. |
| 172 | 好像 | hǎo xiàng | hảo tượng | hình như; dường như; giống nhưHSK 3 | 他好像生病了。 Hình như anh ấy bị ốm rồi. |
| 173 | 号码 | hào mǎ | hiệu mã | số; số hiệuHSK 3 | 请告诉我你的电话号码。 Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn. |
| 174 | 合格 | hé gé | hợp cách | đạt yêu cầu; đạt chuẩn; đủ tiêu chuẩnHSK 4 | 这次考试他合格了。 Kỳ thi lần này anh ấy đã đạt. |
| 175 | 合适 | hé shì | hợp thích | phù hợp; thích hợp; vừaHSK 3 | 这件衣服你穿很合适。 Chiếc áo này bạn mặc rất hợp. |
| 176 | 盒子 | hé zi | hạp tử | cái hộp; hộpHSK 4 | 这个盒子里装的是什么? Trong cái hộp này đựng gì thế? |
| 177 | 猴子 | hóu zi | hầu tử | con khỉ; khỉHSK 5 | 动物园里的猴子很可爱。 Khỉ trong sở thú rất đáng yêu. |
| 178 | 厚 | hòu | hậu | dày; dày dặn; sâu đậmHSK 4 | 这本书很厚。 Cuốn sách này rất dày. |
| 179 | 后悔 | hòu huǐ | hậu hối | hối hận; hối tiếcHSK 4 | 我很后悔没有听你的话。 Tôi rất hối hận vì đã không nghe lời bạn. |
| 180 | 后来 | hòu lái | hậu lai | sau đó; về sauHSK 3 | 我们以前是同学,后来成了好朋友。 Chúng tôi trước là bạn học, sau đó thành bạn thân. |
| 181 | 忽然 | hū rán | hốt nhiên | bỗng nhiên; đột nhiên; chợtHSK 4 | 天忽然下起雨来了。 Trời bỗng nhiên đổ mưa. |
| 182 | 互相 | hù xiāng | hỗ tương | lẫn nhau; qua lại; với nhauHSK 4 | 同学之间要互相帮助。 Bạn học phải giúp đỡ lẫn nhau. |
| 183 | 护士 | hù shi | hộ sĩ | y tá; điều dưỡngHSK 4 | 护士给我打了一针。 Y tá tiêm cho tôi một mũi. |
| 184 | 怀疑 | huái yí | hoài nghi | nghi ngờ; hoài nghi; sự nghi ngờHSK 4 | 我怀疑他说的不是真话。 Tôi nghi ngờ anh ta nói không thật. |
| 185 | 回忆 | huí yì | hồi ức | hồi tưởng; nhớ lại; kỷ niệm; hồi ứcHSK 4 | 他常常回忆小时候的事。 Anh ấy thường nhớ lại chuyện hồi nhỏ. |
| 186 | 活动 | huó dòng | hoạt động | hoạt động; sự kiện; vận động (cơ thể)HSK 4 | 学校下周有一个活动。 Tuần sau trường có một hoạt động. |
| 187 | 活泼 | huó po | hoạt bát | hoạt bát; lanh lợi; sôi nổiHSK 4 | 这个孩子很活泼。 Đứa trẻ này rất hoạt bát. |
| 188 | 火 | huǒ | hỏa | lửa; hỏa hoạn; nổi giận; đắt kháchHSK 4 | 小心,别玩火! Cẩn thận, đừng nghịch lửa! |
| 189 | 获得 | huò dé | hoạch đắc | giành được; đạt được; nhận đượcHSK 4 | 他获得了第一名。 Anh ấy giành được giải nhất. |
| 190 | 基础 | jī chǔ | cơ sở | nền tảng; cơ sở; cơ bảnHSK 4 | 他的汉语基础很好。 Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất tốt. |
| 191 | 激动 | jī dòng | kích động | xúc động; phấn khích; kích độngHSK 4 | 听到这个消息,我激动得睡不着。 Nghe tin này, tôi phấn khích đến mức không ngủ được. |
| 192 | 积极 | jī jí | tích cực | tích cực; chủ động; nhiệt tìnhHSK 4 | 他工作很积极。 Anh ấy làm việc rất tích cực. |
| 193 | 积累 | jī lěi | tích lũy | tích lũy; tích gópHSK 4 | 学外语要慢慢积累词汇。 Học ngoại ngữ phải từ từ tích lũy từ vựng. |
| 194 | 极其 | jí qí | cực kỳ | cực kỳ; vô cùng; hết sứcHSK 5 | 这个问题极其重要。 Vấn đề này cực kỳ quan trọng. |
| 195 | 即使 | jí shǐ | tức sử | cho dù; dù cho; ngay cả khiHSK 4 | 即使下雨,我也要去。 Cho dù trời mưa, tôi vẫn đi. |
| 196 | 及时 | jí shí | cập thời | kịp thời; đúng lúc; ngay lập tứcHSK 4 | 有问题要及时告诉老师。 Có vấn đề phải nói với thầy cô kịp thời. |
| 197 | 集合 | jí hé | tập hợp | tập hợp; tập trungHSK 5 | 明天早上八点在学校门口集合。 Sáng mai tám giờ tập hợp ở cổng trường. |
| 198 | 寄 | jì | ký | gửi (thư, bưu kiện)HSK 4 | 我想寄一封信到越南。 Tôi muốn gửi một lá thư đến Việt Nam. |
| 199 | 继续 | jì xù | kế tục | tiếp tụcHSK 4 | 休息一下,然后继续工作。 Nghỉ một chút, sau đó tiếp tục làm việc. |
| 200 | 记者 | jì zhě | ký giả | phóng viên; nhà báo; ký giảHSK 4 | 记者正在采访那位老师。 Phóng viên đang phỏng vấn thầy giáo đó. |
| 201 | 计划 | jì huà | kế hoạch | kế hoạch; dự định; lập kế hoạchHSK 4 | 我们的计划是明天去北京。 Kế hoạch của chúng tôi là ngày mai đi Bắc Kinh. |
| 202 | 技术 | jì shù | kỹ thuật | kỹ thuật; công nghệ; tay nghềHSK 4 | 他的技术很好。 Tay nghề của anh ấy rất tốt. |
| 203 | 既然 | jì rán | ký nhiên | đã... thì; một khi đãHSK 4 | 既然你不舒服,就在家休息吧。 Đã không khỏe thì ở nhà nghỉ ngơi đi. |
| 204 | 家具 | jiā jù | gia cụ | đồ nội thất; đồ đạc trong nhàHSK 4 | 我们买了一套新家具。 Chúng tôi mua một bộ nội thất mới. |
| 205 | 加班 | jiā bān | gia ban | tăng ca; làm thêm giờHSK 4 | 今天晚上我要加班。 Tối nay tôi phải tăng ca. |
| 206 | 加油站 | jiā yóu zhàn | gia du trạm | trạm xăng; cây xăngHSK 4 | 前面有一个加油站。 Phía trước có một trạm xăng. |
| 207 | 假 | jiǎ | giả | giả; không thậtHSK 4 | 这个包是假的。 Cái túi này là đồ giả. |
| 208 | 价格 | jià gé | giá cách | giá cả; giáHSK 4 | 这件衣服的价格太高了。 Giá của chiếc áo này cao quá. |
| 209 | 坚持 | jiān chí | kiên trì | kiên trì; kiên quyết; giữ vữngHSK 3 | 他每天坚持跑步。 Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi ngày. |
| 210 | 减肥 | jiǎn féi | giảm phì | giảm cân; giảm béoHSK 5 | 她最近在减肥,不吃晚饭。 Dạo này cô ấy đang giảm cân, không ăn tối. |
| 211 | 减少 | jiǎn shǎo | giảm thiểu | giảm bớt; giảm; cắt giảmHSK 4 | 我们应该减少浪费。 Chúng ta nên giảm bớt lãng phí. |
| 212 | 将来 | jiāng lái | tương lai | tương lai; sau này; mai sauHSK 4 | 你将来想做什么工作? Sau này bạn muốn làm công việc gì? |
| 213 | 奖金 | jiǎng jīn | tưởng kim | tiền thưởngHSK 4 | 年底公司给每个人发了奖金。 Cuối năm công ty phát tiền thưởng cho mọi người. |
| 214 | 降低 | jiàng dī | giáng đê | hạ thấp; giảm; hạHSK 4 | 商店降低了水果的价格。 Cửa hàng đã hạ giá hoa quả. |
| 215 | 交 | jiāo | giao | nộp; giao; đóng (tiền); kết (bạn)HSK 4 | 请明天把作业交给老师。 Ngày mai hãy nộp bài tập cho thầy giáo. |
| 216 | 交流 | jiāo liú | giao lưu | giao lưu; trao đổi; giao tiếpHSK 4 | 我们用汉语交流。 Chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Trung. |
| 217 | 交通 | jiāo tōng | giao thông | giao thôngHSK 4 | 这个城市的交通很方便。 Giao thông của thành phố này rất thuận tiện. |
| 218 | 骄傲 | jiāo ào | kiêu ngạo | kiêu ngạo; tự hào; hãnh diệnHSK 4 | 他太骄傲了,谁都看不起。 Anh ta kiêu ngạo quá, coi thường tất cả mọi người. |
| 219 | 饺子 | jiǎo zi | giảo tử | sủi cảo; bánh chẻoHSK 1 | 春节我们全家一起包饺子。 Tết chúng tôi cả nhà cùng gói sủi cảo. |
| 220 | 教授 | jiào shòu | giáo thụ | giáo sư; giảng dạyHSK 4 | 王教授在大学教历史。 Giáo sư Vương dạy lịch sử ở đại học. |
| 221 | 教育 | jiào yù | giáo dục | giáo dục; dạy dỗHSK 4 | 教育对孩子很重要。 Giáo dục rất quan trọng đối với trẻ em. |
| 222 | 接受 | jiē shòu | tiếp thụ | chấp nhận; tiếp nhận; nhậnHSK 4 | 他接受了我的建议。 Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của tôi. |
| 223 | 节约 | jié yuē | tiết ước | tiết kiệmHSK 4 | 我们要节约用水。 Chúng ta phải tiết kiệm nước. |
| 224 | 结果 | jié guǒ | kết quả | kết quả; cuối cùng; rốt cuộcHSK 4 | 考试的结果明天出来。 Kết quả thi ngày mai sẽ có. |
| 225 | 解释 | jiě shì | giải thích | giải thích; lời giải thíchHSK 4 | 请你解释一下这个词的意思。 Bạn hãy giải thích nghĩa của từ này. |
| 226 | 紧张 | jǐn zhāng | khẩn trương | căng thẳng; hồi hộp; lo lắng; khan hiếmHSK 4 | 考试前我很紧张。 Trước kỳ thi tôi rất hồi hộp. |
| 227 | 尽管 | jǐn guǎn | tận quản | mặc dù; dù cho; cứ việcHSK 4 | 尽管下雨,他还是来了。 Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến. |
| 228 | 进行 | jìn xíng | tiến hành | tiến hành; thực hiện; diễn raHSK 4 | 会议正在进行。 Cuộc họp đang diễn ra. |
| 229 | 禁止 | jìn zhǐ | cấm chỉ | cấm; nghiêm cấmHSK 4 | 这里禁止吸烟。 Ở đây cấm hút thuốc. |
| 230 | 精彩 | jīng cǎi | tinh thái | đặc sắc; hay; xuất sắcHSK 4 | 昨天的比赛非常精彩。 Trận đấu hôm qua rất đặc sắc. |
| 231 | 精神 | jīng shén | tinh thần | tinh thần; tỉnh táo; sức sốngHSK 5 | 他今天看起来很有精神。 Hôm nay trông anh ấy rất tỉnh táo. |
| 232 | 经济 | jīng jì | kinh tế | kinh tếHSK 4 | 中国的经济发展很快。 Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh. |
| 233 | 经历 | jīng lì | kinh lịch | trải qua; kinh qua; trải nghiệmHSK 4 | 他经历过很多困难。 Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn. |
| 234 | 经验 | jīng yàn | kinh nghiệm | kinh nghiệmHSK 4 | 他有十年的工作经验。 Anh ấy có mười năm kinh nghiệm làm việc. |
| 235 | 京剧 | Jīng jù | kinh kịch | Kinh kịch; kịch Bắc KinhHSK 4 | 我爷爷很喜欢看京剧。 Ông tôi rất thích xem Kinh kịch. |
| 236 | 警察 | jǐng chá | cảnh sát | cảnh sát; công anHSK 4 | 遇到危险请找警察。 Gặp nguy hiểm hãy tìm cảnh sát. |
| 237 | 竟然 | jìng rán | cánh nhiên | lại; không ngờ; thế màHSK 4 | 他竟然忘了自己的生日。 Anh ấy thế mà quên cả sinh nhật của mình. |
| 238 | 竞争 | jìng zhēng | cạnh tranh | cạnh tranhHSK 4 | 现在找工作竞争很激烈。 Bây giờ tìm việc cạnh tranh rất gay gắt. |
| 239 | 镜子 | jìng zi | kính tử | gương; cái gươngHSK 4 | 她在镜子前看了很久。 Cô ấy soi gương rất lâu. |
| 240 | 究竟 | jiū jìng | cứu cánh | rốt cuộc; đến cùng; thực raHSK 4 | 你究竟想说什么? Rốt cuộc bạn muốn nói gì? |
| 241 | 举办 | jǔ bàn | cử biện | tổ chức; mở (hội nghị, hoạt động)HSK 4 | 学校下周举办运动会。 Tuần sau trường tổ chức đại hội thể thao. |
| 242 | 拒绝 | jù jué | cự tuyệt | từ chối; cự tuyệt; khước từHSK 4 | 他拒绝了我的邀请。 Anh ấy từ chối lời mời của tôi. |
| 243 | 距离 | jù lí | cự ly | khoảng cách; cự ly; cáchHSK 4 | 我家距离学校不远。 Nhà tôi cách trường không xa. |
| 244 | 开玩笑 | kāi wán xiào | khai ngoạn tiếu | nói đùa; đùa; trêuHSK 4 | 别生气,我只是开玩笑。 Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi. |
| 245 | 看法 | kàn fǎ | khán pháp | cách nhìn; quan điểm; ý kiếnHSK 4 | 你对这件事有什么看法? Bạn có quan điểm gì về chuyện này? |
| 246 | 考虑 | kǎo lǜ | khảo lự | suy nghĩ; cân nhắc; xem xétHSK 4 | 我需要考虑一下再决定。 Tôi cần suy nghĩ một chút rồi mới quyết định. |
| 247 | 棵 | kē | khỏa | cây (lượng từ cho cây cối)HSK 4 | 院子里有一棵大树。 Trong sân có một cây to. |
| 248 | 科学 | kē xué | khoa học | khoa họcHSK 4 | 他对科学很感兴趣。 Anh ấy rất hứng thú với khoa học. |
| 249 | 咳嗽 | ké sou | khái thấu | hoHSK 4 | 他感冒了,一直咳嗽。 Anh ấy bị cảm, cứ ho mãi. |
| 250 | 可怜 | kě lián | khả liên | đáng thương; tội nghiệp; thương hạiHSK 6 | 这只小狗真可怜。 Con chó nhỏ này thật đáng thương. |
| 251 | 可是 | kě shì | khả thị | nhưng; nhưng màHSK 3 | 我想去,可是没有时间。 Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian. |
| 252 | 可惜 | kě xī | khả tích | đáng tiếc; tiếc làHSK 4 | 可惜你昨天没来。 Tiếc là hôm qua bạn không đến. |
| 253 | 肯定 | kěn dìng | khẳng định | chắc chắn; nhất định; khẳng định; công nhậnHSK 4 | 他肯定会来的。 Anh ấy chắc chắn sẽ đến. |
| 254 | 空气 | kōng qì | không khí | không khíHSK 4 | 山上的空气很新鲜。 Không khí trên núi rất trong lành. |
| 255 | 恐怕 | kǒng pà | khủng phạ | e rằng; sợ rằng; có lẽHSK 4 | 恐怕明天会下雨。 E rằng ngày mai trời sẽ mưa. |
| 256 | 苦 | kǔ | khổ | đắng; khổ; cực khổHSK 4 | 这个药很苦。 Thuốc này rất đắng. |
| 257 | 宽 | kuān | khoan | rộng; rộng rãiHSK 5 | 这条路很宽。 Con đường này rất rộng. |
| 258 | 困 | kùn | khốn | buồn ngủHSK 4 | 我太困了,想睡觉。 Tôi buồn ngủ quá, muốn đi ngủ. |
| 259 | 困难 | kùn nan | khốn nan | khó khănHSK 4 | 遇到困难不要放弃。 Gặp khó khăn đừng bỏ cuộc. |
| 260 | 扩大 | kuò dà | khuếch đại | mở rộng; khuếch trươngHSK 5 | 公司打算扩大生产。 Công ty định mở rộng sản xuất. |
| 261 | 拉 | lā | lạp | kéo; lôi; kéo (đàn)HSK 4 | 请把门拉开。 Hãy kéo cửa ra. |
| 262 | 垃圾桶 | lā jī tǒng | lạp ngập dũng | thùng rác | 请把垃圾扔进垃圾桶。 Hãy vứt rác vào thùng rác. |
| 263 | 辣 | là | lạt | cayHSK 4 | 四川菜很辣。 Món Tứ Xuyên rất cay. |
| 264 | 来不及 | lái bu jí | lai bất cập | không kịp; không còn kịpHSK 4 | 快点儿,要来不及了! Nhanh lên, sắp không kịp rồi! |
| 265 | 来得及 | lái de jí | lai đắc cập | còn kịp; kịpHSK 4 | 别着急,还来得及。 Đừng vội, vẫn còn kịp. |
| 266 | 懒 | lǎn | lãn | lười; lười biếngHSK 4 | 他很懒,什么都不想做。 Anh ấy rất lười, chẳng muốn làm gì cả. |
| 267 | 浪费 | làng fèi | lãng phí | lãng phí; phung phíHSK 4 | 别浪费时间了。 Đừng lãng phí thời gian nữa. |
| 268 | 浪漫 | làng màn | lãng mạn | lãng mạnHSK 4 | 他是一个很浪漫的人。 Anh ấy là một người rất lãng mạn. |
| 269 | 老虎 | lǎo hǔ | lão hổ | con hổ; cọpHSK 4 | 动物园里有两只老虎。 Trong sở thú có hai con hổ. |
| 270 | 冷静 | lěng jìng | lãnh tĩnh | bình tĩnh; điềm tĩnhHSK 4 | 遇到问题要冷静。 Gặp vấn đề phải bình tĩnh. |
| 271 | 礼貌 | lǐ mào | lễ mạo | lễ phép; lịch sự; phép lịch sựHSK 4 | 这个孩子很有礼貌。 Đứa trẻ này rất lễ phép. |
| 272 | 理发 | lǐ fà | lý phát | cắt tóc; hớt tócHSK 4 | 我下午去理发。 Chiều nay tôi đi cắt tóc. |
| 273 | 理解 | lǐ jiě | lý giải | hiểu; thấu hiểu; lý giảiHSK 4 | 我完全理解你的感受。 Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác của bạn. |
| 274 | 理想 | lǐ xiǎng | lý tưởng | lý tưởng; ước mơHSK 4 | 我的理想是当一名医生。 Ước mơ của tôi là làm bác sĩ. |
| 275 | 厉害 | lì hai | lệ hại | giỏi; lợi hại; ghê gớm; nặng (bệnh)HSK 4 | 他汉语说得真厉害! Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thật! |
| 276 | 力气 | lì qi | lực khí | sức lực; sứcHSK 4 | 他力气很大,能搬动这张桌子。 Anh ấy rất khỏe, có thể bê được cái bàn này. |
| 277 | 例如 | lì rú | lệ như | ví dụ như; chẳng hạnHSK 4 | 我喜欢很多水果,例如苹果和香蕉。 Tôi thích nhiều loại hoa quả, ví dụ như táo và chuối. |
| 278 | 俩 | liǎ | lưỡng | hai (người, cái); cả haiHSK 4 | 我们俩是好朋友。 Hai chúng tôi là bạn thân. |
| 279 | 连 | lián | liên | ngay cả; đến cả; liền; nốiHSK 4 | 他连饭都没吃就走了。 Anh ấy đến cơm cũng chưa ăn đã đi rồi. |
| 280 | 联系 | lián xì | liên hệ | liên lạc; liên hệ; mối liên hệHSK 4 | 有事请跟我联系。 Có việc gì hãy liên lạc với tôi. |
| 281 | 凉快 | liáng kuai | lương khoái | mát mẻ; mátHSK 3 | 秋天的天气很凉快。 Thời tiết mùa thu rất mát mẻ. |
| 282 | 亮 | liàng | lượng | sáng; sáng sủa; sáng lênHSK 4 | 这个房间很亮。 Căn phòng này rất sáng. |
| 283 | 聊天 | liáo tiān | liêu thiên | trò chuyện; tán gẫu; nói chuyện phiếm | 我们坐下来聊聊天吧。 Chúng ta ngồi xuống trò chuyện chút đi. |
| 284 | 另外 | lìng wài | lánh ngoại | ngoài ra; khác; thêm nữaHSK 4 | 我还有另外一个问题。 Tôi còn một câu hỏi khác nữa. |
| 285 | 留 | liú | lưu | ở lại; giữ lại; để lạiHSK 4 | 他留在北京工作了。 Anh ấy ở lại Bắc Kinh làm việc. |
| 286 | 留学 | liú xué | lưu học | du họcHSK 3 | 她想去中国留学。 Cô ấy muốn đi Trung Quốc du học. |
| 287 | 流泪 | liú lèi | lưu lệ | rơi lệ; chảy nước mắt; khócHSK 7–9 | 看到这里,她忍不住流泪了。 Xem đến đây, cô ấy không kìm được nước mắt. |
| 288 | 流利 | liú lì | lưu lợi | lưu loát; trôi chảyHSK 4 | 他的汉语说得很流利。 Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát. |
| 289 | 流行 | liú xíng | lưu hành | thịnh hành; phổ biến; lưu hànhHSK 4 | 这首歌现在很流行。 Bài hát này bây giờ rất thịnh hành. |
| 290 | 乱 | luàn | loạn | lộn xộn; bừa bộn; loạn; bừaHSK 4 | 你的房间太乱了。 Phòng của bạn bừa bộn quá. |
| 291 | 律师 | lǜ shī | luật sư | luật sưHSK 4 | 我哥哥是一名律师。 Anh trai tôi là luật sư. |
| 292 | 麻烦 | má fan | ma phiền | phiền phức; rắc rối; làm phiềnHSK 4 | 麻烦你帮我开一下门。 Làm phiền bạn mở giúp tôi cái cửa. |
| 293 | 马虎 | mǎ hu | mã hổ | cẩu thả; qua loa; đại kháiHSK 6 | 他做事太马虎了。 Anh ấy làm việc cẩu thả quá. |
| 294 | 满 | mǎn | mãn | đầy; tròn; hài lòngHSK 4 | 杯子里的水满了。 Nước trong cốc đầy rồi. |
| 295 | 毛巾 | máo jīn | mao cân | khăn mặt; khăn bôngHSK 4 | 请给我一条干净的毛巾。 Cho tôi một chiếc khăn sạch. |
| 296 | 美丽 | měi lì | mỹ lệ | xinh đẹp; đẹp; tươi đẹpHSK 4 | 这里的风景非常美丽。 Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp. |
| 297 | 梦 | mèng | mộng | giấc mơ; mơHSK 4 | 昨晚我做了一个奇怪的梦。 Tối qua tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ. |
| 298 | 密码 | mì mǎ | mật mã | mật khẩu; mật mãHSK 4 | 我忘了银行卡的密码。 Tôi quên mật khẩu thẻ ngân hàng. |
| 299 | 免费 | miǎn fèi | miễn phí | miễn phí; không mất tiềnHSK 4 | 这个博物馆免费参观。 Bảo tàng này tham quan miễn phí. |
| 300 | 民族 | mín zú | dân tộc | dân tộcHSK 4 | 中国有五十六个民族。 Trung Quốc có năm mươi sáu dân tộc. |
| 301 | 母亲 | mǔ qīn | mẫu thân | mẹ; mẫu thânHSK 4 | 我的母亲是一位老师。 Mẹ tôi là một giáo viên. |
| 302 | 目的 | mù dì | mục đích | mục đích; mục tiêuHSK 4 | 你来中国的目的是什么? Mục đích bạn đến Trung Quốc là gì? |
| 303 | 耐心 | nài xīn | nại tâm | kiên nhẫn; nhẫn nại; sự kiên nhẫnHSK 4 | 老师很耐心地回答问题。 Thầy giáo rất kiên nhẫn trả lời câu hỏi. |
| 304 | 难道 | nán dào | nan đạo | chẳng lẽ; lẽ nàoHSK 4 | 难道你不知道吗? Chẳng lẽ bạn không biết sao? |
| 305 | 难受 | nán shòu | nan thụ | khó chịu; buồn bực; đau khổHSK 4 | 我今天头疼,很难受。 Hôm nay tôi đau đầu, rất khó chịu. |
| 306 | 内 | nèi | nội | trong; bên trong; nội bộHSK 4 | 请在一周内完成作业。 Hãy hoàn thành bài tập trong vòng một tuần. |
| 307 | 内容 | nèi róng | nội dung | nội dungHSK 4 | 这本书的内容很有意思。 Nội dung cuốn sách này rất thú vị. |
| 308 | 能力 | néng lì | năng lực | năng lực; khả năngHSK 4 | 他的工作能力很强。 Năng lực làm việc của anh ấy rất tốt. |
| 309 | 年龄 | nián líng | niên linh | tuổi; tuổi tác; độ tuổiHSK 4 | 请写上你的年龄。 Hãy ghi tuổi của bạn vào. |
| 310 | 农村 | nóng cūn | nông thôn | nông thôn; vùng quêHSK 4 | 我爷爷住在农村。 Ông nội tôi sống ở nông thôn. |
| 311 | 弄 | nòng | lộng | làm; lấy; sửa; nghịchHSK 4 | 谁把我的杯子弄坏了? Ai làm hỏng cái cốc của tôi vậy? |
| 312 | 暖和 | nuǎn huo | noãn hòa | ấm áp; ấmHSK 4 | 春天来了,天气暖和了。 Mùa xuân đến rồi, thời tiết ấm lên rồi. |
| 313 | 偶尔 | ǒu ěr | ngẫu nhĩ | thỉnh thoảng; đôi khiHSK 4 | 我偶尔去看电影。 Thỉnh thoảng tôi đi xem phim. |
| 314 | 排列 | pái liè | bài liệt | sắp xếp; xếp theo thứ tựHSK 5 | 请把这些书按大小排列。 Hãy sắp xếp những cuốn sách này theo kích cỡ. |
| 315 | 判断 | pàn duàn | phán đoán | phán đoán; nhận địnhHSK 4 | 你判断得很对。 Bạn phán đoán rất đúng. |
| 316 | 陪 | péi | bồi | đi cùng; ở bên; bầu bạnHSK 4 | 周末我陪妈妈去买东西。 Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng mẹ. |
| 317 | 批评 | pī píng | phê bình | phê bình; chỉ tríchHSK 4 | 老师批评了他。 Thầy giáo đã phê bình anh ấy. |
| 318 | 皮肤 | pí fū | bì phu | da; làn daHSK 4 | 她的皮肤很白。 Da cô ấy rất trắng. |
| 319 | 脾气 | pí qi | tì khí | tính khí; tính nết; nóng tínhHSK 4 | 他的脾气很好。 Tính khí của anh ấy rất tốt. |
| 320 | 篇 | piān | thiên | bài; thiên (lượng từ cho bài văn, bài báo)HSK 4 | 我写了一篇文章。 Tôi đã viết một bài văn. |
| 321 | 骗 | piàn | phiến | lừa; lừa gạt; lừa dốiHSK 5 | 你别骗我了。 Bạn đừng lừa tôi nữa. |
| 322 | 乒乓球 | pīng pāng qiú | binh bàng cầu | bóng bànHSK 4 | 我喜欢打乒乓球。 Tôi thích chơi bóng bàn. |
| 323 | 平时 | píng shí | bình thời | bình thường; ngày thường; thường ngàyHSK 3 | 你平时几点起床? Bình thường bạn dậy lúc mấy giờ? |
| 324 | 瓶子 | píng zi | bình tử | cái chai; cái lọ; bìnhHSK 3 | 桌子上有一个瓶子。 Trên bàn có một cái chai. |
| 325 | 破 | pò | phá | rách; vỡ; hỏng; làm vỡHSK 4 | 我的裤子破了。 Quần của tôi bị rách rồi. |
| 326 | 普遍 | pǔ biàn | phổ biến | phổ biến; rộng khắpHSK 4 | 这种现象很普遍。 Hiện tượng này rất phổ biến. |
| 327 | 其次 | qí cì | kỳ thứ | thứ hai là; tiếp theo; thứ yếuHSK 4 | 首先要努力,其次要有方法。 Trước hết phải nỗ lực, tiếp theo phải có phương pháp. |
| 328 | 其中 | qí zhōng | kỳ trung | trong đó; trong số đóHSK 4 | 我们班有三十人,其中一半是女生。 Lớp chúng tôi có ba mươi người, trong đó một nửa là nữ. |
| 329 | 起飞 | qǐ fēi | khởi phi | cất cánhHSK 3 | 飞机马上就要起飞了。 Máy bay sắp cất cánh rồi. |
| 330 | 起来 | qi lai | khởi lai | đứng dậy; bắt đầu (bổ ngữ xu hướng); lênHSK 2 | 听了这个笑话,大家都笑起来了。 Nghe câu chuyện cười này, mọi người đều bật cười. |
| 331 | 气候 | qì hòu | khí hậu | khí hậuHSK 4 | 这里的气候很舒服。 Khí hậu ở đây rất dễ chịu. |
| 332 | 千万 | qiān wàn | thiên vạn | nhất định; tuyệt đối; mười triệuHSK 4 | 你千万别忘了带护照。 Bạn nhất định đừng quên mang hộ chiếu. |
| 333 | 签证 | qiān zhèng | thiêm chứng | thị thực; visaHSK 4 | 我的签证下个月到期。 Thị thực của tôi tháng sau hết hạn. |
| 334 | 墙 | qiáng | tường | bức tường; tườngHSK 5 | 墙上挂着一张地图。 Trên tường treo một tấm bản đồ. |
| 335 | 敲 | qiāo | xao | gõ; đập; gõ cửaHSK 4 | 有人在敲门。 Có người đang gõ cửa. |
| 336 | 桥 | qiáo | kiều | cây cầu; cầuHSK 4 | 河上有一座桥。 Trên sông có một cây cầu. |
| 337 | 巧克力 | qiǎo kè lì | xảo khắc lực | sô-cô-laHSK 4 | 孩子们都爱吃巧克力。 Trẻ con đều thích ăn sô-cô-la. |
| 338 | 亲戚 | qīn qi | thân thích | họ hàng; bà con; người thânHSK 4 | 春节我们去看亲戚。 Tết chúng tôi đi thăm họ hàng. |
| 339 | 轻 | qīng | khinh | nhẹ; nhẹ nhàngHSK 4 | 这个箱子很轻。 Cái vali này rất nhẹ. |
| 340 | 轻松 | qīng sōng | khinh tùng | thoải mái; nhẹ nhõm; nhẹ nhàngHSK 4 | 考完试我觉得很轻松。 Thi xong tôi thấy rất nhẹ nhõm. |
| 341 | 情况 | qíng kuàng | tình huống | tình hình; tình huống; hoàn cảnhHSK 4 | 你最近的情况怎么样? Tình hình gần đây của bạn thế nào? |
| 342 | 请假 | qǐng jià | thỉnh giả | xin nghỉ; xin phép nghỉHSK 3 | 我明天想请一天假。 Ngày mai tôi muốn xin nghỉ một ngày. |
| 343 | 请客 | qǐng kè | thỉnh khách | mời khách; đãi khách; bao (ăn uống)HSK 3 | 今天我请客,你们随便点。 Hôm nay tôi mời, các bạn cứ gọi món thoải mái. |
| 344 | 穷 | qióng | cùng | nghèo; nghèo khóHSK 5 | 他家以前很穷。 Nhà anh ấy trước đây rất nghèo. |
| 345 | 区别 | qū bié | khu biệt | sự khác biệt; phân biệtHSK 4 | 这两个词有什么区别? Hai từ này có gì khác nhau? |
| 346 | 取 | qǔ | thủ | lấy; rút (tiền); nhậnHSK 4 | 我去银行取点儿钱。 Tôi đi ngân hàng rút chút tiền. |
| 347 | 全部 | quán bù | toàn bộ | toàn bộ; tất cảHSK 4 | 作业我全部做完了。 Bài tập tôi đã làm xong toàn bộ rồi. |
| 348 | 缺点 | quē diǎn | khuyết điểm | khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sótHSK 4 | 每个人都有缺点。 Ai cũng có khuyết điểm. |
| 349 | 缺少 | quē shǎo | khuyết thiểu | thiếu; thiếu hụtHSK 4 | 我们公司缺少有经验的人。 Công ty chúng tôi thiếu người có kinh nghiệm. |
| 350 | 却 | què | khước | lại; nhưng lại; màHSK 4 | 他很努力,成绩却不好。 Anh ấy rất chăm chỉ, nhưng thành tích lại không tốt. |
| 351 | 确实 | què shí | xác thực | quả thật; đúng là; xác thựcHSK 4 | 这个菜确实很好吃。 Món này quả thật rất ngon. |
| 352 | 群 | qún | quần | đàn; bầy; nhóm; đámHSK 5 | 天上飞过一群鸟。 Một đàn chim bay qua trên trời. |
| 353 | 然而 | rán ér | nhiên nhi | tuy nhiên; nhưng; thế nhưngHSK 4 | 他很想去,然而没有时间。 Anh ấy rất muốn đi, tuy nhiên không có thời gian. |
| 354 | 热闹 | rè nao | nhiệt náo | náo nhiệt; nhộn nhịp; đông vuiHSK 4 | 春节的时候街上很热闹。 Dịp Tết trên phố rất náo nhiệt. |
| 355 | 人民币 | rén mín bì | nhân dân tệ | nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)HSK 5 | 这本书二十块人民币。 Cuốn sách này hai mươi tệ. |
| 356 | 任何 | rèn hé | nhậm hà | bất kỳ; bất cứHSK 4 | 有任何问题都可以问我。 Có bất kỳ câu hỏi nào đều có thể hỏi tôi. |
| 357 | 任务 | rèn wu | nhậm vụ | nhiệm vụ; công việc được giaoHSK 4 | 我们按时完成了任务。 Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. |
| 358 | 扔 | rēng | nhưng | ném; vứt; quăngHSK 4 | 别把垃圾扔在地上。 Đừng vứt rác xuống đất. |
| 359 | 仍然 | réng rán | nhưng nhiên | vẫn; vẫn còn; như cũHSK 4 | 十年过去了,他仍然住在这里。 Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở đây. |
| 360 | 日记 | rì jì | nhật ký | nhật kýHSK 4 | 我每天都写日记。 Ngày nào tôi cũng viết nhật ký. |
| 361 | 入口 | rù kǒu | nhập khẩu | lối vào; cửa vàoHSK 4 | 地铁的入口在哪儿? Lối vào tàu điện ngầm ở đâu? |
| 362 | 软 | ruǎn | nhuyễn | mềm; mềm mạiHSK 5 | 这张床很软。 Chiếc giường này rất mềm. |
| 363 | 散步 | sàn bù | tán bộ | đi dạo; đi bộ thư giãnHSK 4 | 晚饭后我们去公园散步。 Sau bữa tối chúng tôi đi dạo công viên. |
| 364 | 森林 | sēn lín | sâm lâm | rừng; rừng rậmHSK 4 | 森林里有很多动物。 Trong rừng có rất nhiều động vật. |
| 365 | 沙发 | shā fā | sa phát | ghế sô-pha; ghế sa-lôngHSK 3 | 客厅里有一个大沙发。 Trong phòng khách có một chiếc sô-pha lớn. |
| 366 | 商量 | shāng liang | thương lượng | bàn bạc; thương lượng; trao đổiHSK 4 | 这件事我要和家人商量一下。 Việc này tôi phải bàn bạc với gia đình một chút. |
| 367 | 伤心 | shāng xīn | thương tâm | đau lòng; buồn; đau khổHSK 4 | 听到这个消息,她伤心地哭了。 Nghe tin này, cô ấy đau lòng khóc. |
| 368 | 稍微 | shāo wēi | sảo vi | hơi; một chút; một tíHSK 4 | 请稍微等一下。 Xin đợi một chút. |
| 369 | 社会 | shè huì | xã hội | xã hộiHSK 4 | 社会发展得很快。 Xã hội phát triển rất nhanh. |
| 370 | 深 | shēn | thâm | sâu; đậm (màu); sâu sắcHSK 4 | 这条河很深。 Con sông này rất sâu. |
| 371 | 申请 | shēn qǐng | thân thỉnh | xin; đăng ký; nộp đơn; đơn xinHSK 4 | 我想申请这所大学。 Tôi muốn nộp đơn vào trường đại học này. |
| 372 | 甚至 | shèn zhì | thậm chí | thậm chí; đến cảHSK 4 | 他忙得甚至忘了吃饭。 Anh ấy bận đến mức thậm chí quên cả ăn cơm. |
| 373 | 生活 | shēng huó | sinh hoạt | cuộc sống; đời sống; sinh sốngHSK 3 | 我很喜欢这里的生活。 Tôi rất thích cuộc sống ở đây. |
| 374 | 生命 | shēng mìng | sinh mệnh | sinh mệnh; sự sống; tính mạngHSK 4 | 生命只有一次。 Sự sống chỉ có một lần. |
| 375 | 省 | shěng | tỉnh | tiết kiệm; bớt; tỉnh (đơn vị hành chính)HSK 4 | 坐地铁能省很多时间。 Đi tàu điện ngầm tiết kiệm được nhiều thời gian. |
| 376 | 剩 | shèng | thặng | còn lại; còn thừa; dưHSK 4 | 我只剩十块钱了。 Tôi chỉ còn lại mười tệ. |
| 377 | 失败 | shī bài | thất bại | thất bại; thuaHSK 4 | 这次考试他失败了。 Kỳ thi lần này anh ấy đã thất bại. |
| 378 | 失望 | shī wàng | thất vọng | thất vọngHSK 4 | 他的表现让我很失望。 Biểu hiện của anh ấy khiến tôi rất thất vọng. |
| 379 | 师傅 | shī fu | sư phụ | sư phụ; thợ lành nghề; bác (cách gọi thân mật với tài xế, thợ)HSK 4 | 师傅,请到火车站。 Bác tài, cho tôi đến ga tàu. |
| 380 | 湿润 | shī rùn | thấp nhuận | ẩm ướt; ẩmHSK 7–9 | 南方的气候比较湿润。 Khí hậu miền Nam khá ẩm ướt. |
| 381 | 狮子 | shī zi | sư tử | sư tửHSK 6 | 动物园里有两只狮子。 Trong vườn thú có hai con sư tử. |
| 382 | 十分 | shí fēn | thập phân | rất; vô cùng; hết sứcHSK 4 | 我十分感谢你的帮助。 Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| 383 | 实际 | shí jì | thực tế | thực tế; thực tiễn; trên thực tếHSK 4 | 这个计划不太实际。 Kế hoạch này không thực tế lắm. |
| 384 | 实在 | shí zài | thực tại | thực sự; quả thực; thật thàHSK 4 | 我实在太累了。 Tôi thực sự quá mệt rồi. |
| 385 | 食品 | shí pǐn | thực phẩm | thực phẩm; đồ ănHSK 4 | 超市里有很多食品。 Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm. |
| 386 | 使用 | shǐ yòng | sử dụng | sử dụng; dùngHSK 4 | 你会使用这台电脑吗? Bạn biết sử dụng chiếc máy tính này không? |
| 387 | 试 | shì | thí | thử; thử nghiệmHSK 3 | 这件衣服我可以试一下吗? Chiếc áo này tôi thử một chút được không? |
| 388 | 市场 | shì chǎng | thị trường | chợ; thị trườngHSK 4 | 妈妈去市场买菜了。 Mẹ đi chợ mua thức ăn rồi. |
| 389 | 世纪 | shì jì | thế kỷ | thế kỷHSK 4 | 我们生活在二十一世纪。 Chúng ta sống ở thế kỷ hai mươi mốt. |
| 390 | 适合 | shì hé | thích hợp | phù hợp; hợp với; thích hợpHSK 4 | 这件衣服很适合你。 Chiếc áo này rất hợp với bạn. |
| 391 | 适应 | shì yìng | thích ứng | thích nghi; thích ứng; quen vớiHSK 4 | 我已经适应了这里的生活。 Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây. |
| 392 | 收 | shōu | thu | nhận; thu; cấtHSK 3 | 我收到了你的信。 Tôi đã nhận được thư của bạn. |
| 393 | 收入 | shōu rù | thu nhập | thu nhậpHSK 4 | 他每个月的收入不高。 Thu nhập hàng tháng của anh ấy không cao. |
| 394 | 收拾 | shōu shi | thu thập | dọn dẹp; thu dọn; sắp xếpHSK 4 | 吃完饭我来收拾桌子。 Ăn xong tôi sẽ dọn bàn. |
| 395 | 首都 | shǒu dū | thủ đô | thủ đôHSK 4 | 北京是中国的首都。 Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. |
| 396 | 首先 | shǒu xiān | thủ tiên | trước hết; đầu tiên; trước tiênHSK 4 | 首先,我要感谢大家。 Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người. |
| 397 | 受不了 | shòu bù liǎo | thụ bất liễu | không chịu nổi; không chịu đượcHSK 4 | 这里太热了,我受不了。 Ở đây nóng quá, tôi không chịu nổi. |
| 398 | 受到 | shòu dào | thụ đáo | nhận được; bị; chịuHSK 3 | 他受到了老师的表扬。 Anh ấy được thầy giáo khen ngợi. |
| 399 | 售货员 | shòu huò yuán | thụ hóa viên | nhân viên bán hàngHSK 4 | 售货员向我介绍了这件衣服。 Nhân viên bán hàng giới thiệu cho tôi chiếc áo này. |
| 400 | 输 | shū | thâu | thua; nhập (dữ liệu); vận chuyểnHSK 4 | 昨天的比赛我们输了。 Trận đấu hôm qua chúng tôi thua rồi. |
| 401 | 熟悉 | shú xī | thục tất | quen thuộc; thông thạo; nắm rõHSK 4 | 我对这个城市很熟悉。 Tôi rất quen thuộc với thành phố này. |
| 402 | 数量 | shù liàng | số lượng | số lượngHSK 4 | 学生的数量越来越多。 Số lượng học sinh ngày càng nhiều. |
| 403 | 数字 | shù zì | số tự | con số; chữ số; kỹ thuật sốHSK 4 | 这个数字是什么意思? Con số này có nghĩa là gì? |
| 404 | 帅 | shuài | soái | đẹp trai; bảnh bao; ngầuHSK 4 | 他长得很帅。 Anh ấy trông rất đẹp trai. |
| 405 | 顺便 | shùn biàn | thuận tiện | tiện thể; nhân tiện; sẵn tiệnHSK 4 | 你去超市时顺便买点水果。 Lúc đi siêu thị bạn tiện thể mua ít hoa quả nhé. |
| 406 | 顺利 | shùn lì | thuận lợi | thuận lợi; suôn sẻ; trôi chảyHSK 4 | 祝你考试顺利! Chúc bạn thi cử thuận lợi! |
| 407 | 顺序 | shùn xù | thuận tự | thứ tự; trình tựHSK 4 | 请按顺序排队。 Xin xếp hàng theo thứ tự. |
| 408 | 说明 | shuō míng | thuyết minh | giải thích; chứng tỏ; thuyết minh; hướng dẫn sử dụngHSK 4 | 请你说明一下原因。 Xin bạn giải thích nguyên nhân một chút. |
| 409 | 硕士 | shuò shì | thạc sĩ | thạc sĩHSK 4 | 她正在读硕士。 Cô ấy đang học thạc sĩ. |
| 410 | 死 | sǐ | tử | chết; cứng nhắc; cực kỳHSK 4 | 我的小狗死了,我很难过。 Con chó nhỏ của tôi chết rồi, tôi rất buồn. |
| 411 | 速度 | sù dù | tốc độ | tốc độHSK 4 | 这辆车的速度很快。 Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh. |
| 412 | 塑料袋 | sù liào dài | tố liệu đại | túi ni lông; túi nhựaHSK 4 | 请少用塑料袋。 Xin hãy dùng ít túi ni lông. |
| 413 | 酸 | suān | toan | chua; mỏi; nhứcHSK 4 | 这个苹果太酸了。 Quả táo này chua quá. |
| 414 | 算 | suàn | toán | tính; tính toán; coi như; kể làHSK 4 | 你算一下一共多少钱。 Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền. |
| 415 | 随便 | suí biàn | tùy tiện | tùy ý; tùy tiện; sao cũng đượcHSK 4 | 你想吃什么?随便。 Bạn muốn ăn gì? Gì cũng được. |
| 416 | 随着 | suí zhe | tùy trước | theo; cùng với; theo đàHSK 4 | 随着时间的变化,他慢慢长大了。 Theo thời gian, cậu ấy dần dần lớn lên. |
| 417 | 孙子 | sūn zi | tôn tử | cháu trai (cháu nội)HSK 4 | 爷爷很喜欢他的孙子。 Ông nội rất yêu cháu trai của mình. |
| 418 | 所有 | suǒ yǒu | sở hữu | tất cả; toàn bộ; sở hữuHSK 4 | 所有的学生都来了。 Tất cả học sinh đều đã đến. |
| 419 | 抬 | tái | đài | nâng; ngẩng; khiêngHSK 4 | 请抬起头来。 Xin hãy ngẩng đầu lên. |
| 420 | 台 | tái | đài | chiếc; cái (máy móc); đài; bục; bão (台风)HSK 4 | 我家有两台电脑。 Nhà tôi có hai chiếc máy tính. |
| 421 | 态度 | tài du | thái độ | thái độHSK 4 | 他的服务态度很好。 Thái độ phục vụ của anh ấy rất tốt. |
| 422 | 谈 | tán | đàm | nói chuyện; bàn bạc; trao đổiHSK 4 | 我想和你谈一谈。 Tôi muốn nói chuyện với bạn một chút. |
| 423 | 弹 | tán | đạn | gảy; chơi (đàn); bật; búngHSK 4 | 她会弹钢琴。 Cô ấy biết chơi đàn piano. |
| 424 | 汤 | tāng | thang | canh; súpHSK 4 | 妈妈做的汤很好喝。 Canh mẹ nấu rất ngon. |
| 425 | 躺 | tǎng | thảng | nằmHSK 4 | 他躺在床上看书。 Anh ấy nằm trên giường đọc sách. |
| 426 | 趟 | tàng | thảng | chuyến; lần (đi lại)HSK 4 | 我去了一趟北京。 Tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến. |
| 427 | 讨论 | tǎo lùn | thảo luận | thảo luận; bàn bạcHSK 4 | 我们讨论一下这个问题。 Chúng ta thảo luận vấn đề này một chút. |
| 428 | 讨厌 | tǎo yàn | thảo yếm | ghét; chán ghét; đáng ghét; phiềnHSK 4 | 我最讨厌下雨天。 Tôi ghét nhất là ngày mưa. |
| 429 | 特点 | tè diǎn | đặc điểm | đặc điểm; nét đặc trưngHSK 4 | 这个城市有什么特点? Thành phố này có đặc điểm gì? |
| 430 | 提供 | tí gōng | đề cung | cung cấp; đưa raHSK 4 | 公司为员工提供午餐。 Công ty cung cấp bữa trưa cho nhân viên. |
| 431 | 提前 | tí qián | đề tiền | trước; sớm hơn dự định; dời lên trướcHSK 4 | 请提前十分钟到。 Xin đến sớm mười phút. |
| 432 | 提醒 | tí xǐng | đề tỉnh | nhắc nhở; nhắcHSK 4 | 请提醒我明天开会。 Xin nhắc tôi ngày mai họp nhé. |
| 433 | 填空 | tián kòng | điền không | điền vào chỗ trốngHSK 4 | 请在这里填空。 Xin điền vào chỗ trống ở đây. |
| 434 | 条件 | tiáo jiàn | điều kiện | điều kiệnHSK 4 | 这里的生活条件很好。 Điều kiện sống ở đây rất tốt. |
| 435 | 停止 | tíng zhǐ | đình chỉ | dừng; ngừng; đình chỉHSK 4 | 雨已经停止了。 Mưa đã ngừng rồi. |
| 436 | 挺 | tǐng | đĩnh | khá; rất; ưỡn thẳngHSK 3 | 这件衣服挺好看的。 Bộ quần áo này khá đẹp. |
| 437 | 通过 | tōng guò | thông quá | thông qua; vượt qua; đi qua; bằng cáchHSK 4 | 他通过了这次考试。 Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lần này. |
| 438 | 通知 | tōng zhī | thông tri | thông báo; báo cho biếtHSK 4 | 请通知大家明天不上课。 Xin thông báo cho mọi người ngày mai không học. |
| 439 | 同情 | tóng qíng | đồng tình | thông cảm; thương cảm; đồng cảmHSK 5 | 我很同情他的遭遇。 Tôi rất thương cảm cho hoàn cảnh của anh ấy. |
| 440 | 推 | tuī | thôi | đẩy; đùn đẩy; trì hoãnHSK 4 | 请推门进去。 Xin đẩy cửa vào. |
| 441 | 推迟 | tuī chí | thôi trì | hoãn lại; lùi lại; dời lạiHSK 4 | 会议推迟到下周。 Cuộc họp được hoãn đến tuần sau. |
| 442 | 脱 | tuō | thoát | cởi; tháo; thoát khỏiHSK 4 | 进门请脱鞋。 Vào nhà xin cởi giày. |
| 443 | 袜子 | wà zi | miệt tử | tất; vớHSK 4 | 我买了三双袜子。 Tôi mua ba đôi tất. |
| 444 | 完全 | wán quán | hoàn toàn | hoàn toàn; đầy đủHSK 4 | 我完全同意你的看法。 Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn. |
| 445 | 往 | wǎng | vãng | về phía; hướng đến; điHSK 2 | 往前走就是银行。 Đi thẳng về phía trước là ngân hàng. |
| 446 | 往往 | wǎng wǎng | vãng vãng | thường; thường hayHSK 4 | 他往往工作到很晚。 Anh ấy thường làm việc đến rất khuya. |
| 447 | 网球 | wǎng qiú | võng cầu | quần vợt; tennis; bóng quần vợtHSK 3 | 我周末常常打网球。 Cuối tuần tôi thường chơi quần vợt. |
| 448 | 网站 | wǎng zhàn | võng trạm | trang web; websiteHSK 3 | 这个网站很有用。 Trang web này rất hữu ích. |
| 449 | 危险 | wēi xiǎn | nguy hiểm | nguy hiểm; mối nguyHSK 4 | 一个人晚上出去很危险。 Một mình ra ngoài buổi tối rất nguy hiểm. |
| 450 | 味道 | wèi dao | vị đạo | mùi vị; hương vị; mùiHSK 4 | 这个菜的味道怎么样? Món này mùi vị thế nào? |
| 451 | 温度 | wēn dù | ôn độ | nhiệt độHSK 4 | 今天的温度是三十度。 Nhiệt độ hôm nay là ba mươi độ. |
| 452 | 文章 | wén zhāng | văn chương | bài văn; bài viết; bài báoHSK 4 | 这篇文章写得很好。 Bài viết này viết rất hay. |
| 453 | 握手 | wò shǒu | ác thủ | bắt tayHSK 5 | 他们见面时握了握手。 Lúc gặp nhau họ bắt tay. |
| 454 | 污染 | wū rǎn | ô nhiễm | ô nhiễm; làm ô nhiễmHSK 4 | 这条河被污染了。 Con sông này bị ô nhiễm rồi. |
| 455 | 无 | wú | vô | không; không có; vôHSK 4 | 这家店的东西无价。 Đồ ở cửa hàng này vô giá. |
| 456 | 无聊 | wú liáo | vô liêu | chán; buồn chán; nhạt nhẽoHSK 4 | 这个电影太无聊了。 Bộ phim này chán quá. |
| 457 | 无论 | wú lùn | vô luận | bất kể; dù… cũng; cho dùHSK 4 | 无论多忙,他都坚持锻炼。 Dù bận thế nào, anh ấy vẫn kiên trì tập luyện. |
| 458 | 误会 | wù huì | ngộ hội | hiểu lầm; hiểu nhầm; sự hiểu lầmHSK 4 | 你误会我的意思了。 Bạn hiểu lầm ý tôi rồi. |
| 459 | 西红柿 | xī hóng shì | tây hồng thị | cà chuaHSK 4 | 我喜欢吃西红柿炒鸡蛋。 Tôi thích ăn cà chua xào trứng. |
| 460 | 吸引 | xī yǐn | hấp dẫn | thu hút; hấp dẫn; lôi cuốnHSK 4 | 这本书深深地吸引了我。 Cuốn sách này lôi cuốn tôi sâu sắc. |
| 461 | 洗衣机 | xǐ yī jī | tẩy y cơ | máy giặtHSK 3 | 我家的洗衣机坏了。 Máy giặt nhà tôi hỏng rồi. |
| 462 | 咸 | xián | hàm | mặnHSK 4 | 这个汤太咸了。 Canh này mặn quá. |
| 463 | 现代 | xiàn dài | hiện đại | hiện đại; thời hiện đạiHSK 5 | 现代社会发展很快。 Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh. |
| 464 | 羡慕 | xiàn mù | tiện mộ | ngưỡng mộ; ghen tị (tích cực); ao ướcHSK 4 | 我很羡慕你有这么好的工作。 Tôi rất ngưỡng mộ bạn có công việc tốt thế này. |
| 465 | 限制 | xiàn zhì | hạn chế | hạn chế; giới hạnHSK 5 | 父母限制孩子玩手机的时间。 Bố mẹ hạn chế thời gian chơi điện thoại của con. |
| 466 | 香 | xiāng | hương | thơm; ngon; ngủ say; hương (nhang)HSK 4 | 这些花真香! Những bông hoa này thơm thật! |
| 467 | 相反 | xiāng fǎn | tương phản | trái ngược; ngược lạiHSK 4 | 他们两个人的性格完全相反。 Tính cách của hai người họ hoàn toàn trái ngược. |
| 468 | 详细 | xiáng xì | tường tế | chi tiết; tỉ mỉ; cặn kẽHSK 4 | 请详细说一说。 Xin nói chi tiết một chút. |
| 469 | 响 | xiǎng | hưởng | kêu; vang; reo; vang dộiHSK 4 | 电话响了,快去接。 Điện thoại reo rồi, mau đi nghe. |
| 470 | 消息 | xiāo xi | tiêu tức | tin tức; tinHSK 4 | 我有一个好消息要告诉你。 Tôi có một tin tốt muốn báo cho bạn. |
| 471 | 小说 | xiǎo shuō | tiểu thuyết | tiểu thuyết; truyệnHSK 4 | 我喜欢看小说。 Tôi thích đọc tiểu thuyết. |
| 472 | 笑话 | xiào huà | tiếu thoại | chuyện cười; trò cười; chê cườiHSK 4 | 他给我们讲了一个笑话。 Anh ấy kể cho chúng tôi một chuyện cười. |
| 473 | 效果 | xiào guǒ | hiệu quả | hiệu quả; tác dụng; kết quảHSK 4 | 这种药效果很好。 Loại thuốc này hiệu quả rất tốt. |
| 474 | 心情 | xīn qíng | tâm tình | tâm trạng; tâm tìnhHSK 4 | 今天我的心情很好。 Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt. |
| 475 | 辛苦 | xīn kǔ | tân khổ | vất vả; cực nhọc; làm phiềnHSK 4 | 你们辛苦了! Mọi người vất vả rồi! |
| 476 | 信任 | xìn rèn | tín nhiệm | tin tưởng; tín nhiệmHSK 5 | 我完全信任你。 Tôi hoàn toàn tin tưởng bạn. |
| 477 | 信心 | xìn xīn | tín tâm | niềm tin; lòng tin; sự tự tinHSK 4 | 我对这次考试很有信心。 Tôi rất tự tin về kỳ thi lần này. |
| 478 | 信用卡 | xìn yòng kǎ | tín dụng tạp | thẻ tín dụngHSK 3 | 可以用信用卡付款吗? Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không? |
| 479 | 兴奋 | xīng fèn | hưng phấn | hưng phấn; phấn khích; háo hứcHSK 4 | 听到这个消息,他非常兴奋。 Nghe tin này, anh ấy vô cùng phấn khích. |
| 480 | 行 | xíng | hành | được; ổn; giỏi; điHSK 3 | 明天八点见,行吗? Ngày mai gặp lúc tám giờ, được không? |
| 481 | 醒 | xǐng | tỉnh | tỉnh; thức dậy; tỉnh giấcHSK 4 | 我今天早上六点就醒了。 Sáng nay sáu giờ tôi đã tỉnh giấc. |
| 482 | 性别 | xìng bié | tính biệt | giới tínhHSK 4 | 请填写你的姓名和性别。 Xin điền họ tên và giới tính của bạn. |
| 483 | 性格 | xìng gé | tính cách | tính cách; tính tìnhHSK 4 | 她的性格很开朗。 Tính cách cô ấy rất cởi mở. |
| 484 | 幸福 | xìng fú | hạnh phúc | hạnh phúcHSK 4 | 我有一个幸福的家庭。 Tôi có một gia đình hạnh phúc. |
| 485 | 修 | xiū | tu | sửa; sửa chữa; xây dựng; tu sửaHSK 4 | 我的自行车坏了,要去修。 Xe đạp của tôi hỏng rồi, phải đi sửa. |
| 486 | 许多 | xǔ duō | hứa đa | nhiều; rất nhiềuHSK 4 | 公园里有许多人在散步。 Trong công viên có rất nhiều người đang đi dạo. |
| 487 | 血 | xuè | huyết | máuHSK 4 | 他的手在流血。 Tay anh ấy đang chảy máu. |
| 488 | 压力 | yā lì | áp lực | áp lực; sức épHSK 4 | 我最近工作压力很大。 Dạo này áp lực công việc của tôi rất lớn. |
| 489 | 牙膏 | yá gāo | nha cao | kem đánh răngHSK 4 | 牙膏用完了,要买新的。 Kem đánh răng hết rồi, phải mua cái mới. |
| 490 | 亚洲 | Yà zhōu | á châu | châu ÁHSK 4 | 中国和越南都在亚洲。 Trung Quốc và Việt Nam đều ở châu Á. |
| 491 | 呀 | ya | nha | à; nhỉ; nha (trợ từ ngữ khí)HSK 5 | 是你呀!好久不见。 Là bạn à! Lâu rồi không gặp. |
| 492 | 盐 | yán | diêm | muốiHSK 4 | 汤里少放点儿盐。 Cho ít muối vào canh thôi. |
| 493 | 严格 | yán gé | nghiêm cách | nghiêm khắc; nghiêm ngặt; chặt chẽHSK 4 | 我们的老师很严格。 Thầy giáo của chúng tôi rất nghiêm khắc. |
| 494 | 严重 | yán zhòng | nghiêm trọng | nghiêm trọng; trầm trọng; nặngHSK 4 | 他的病很严重。 Bệnh của anh ấy rất nặng. |
| 495 | 研究生 | yán jiū shēng | nghiên cứu sinh | học viên cao học; nghiên cứu sinhHSK 4 | 她明年想考研究生。 Năm sau cô ấy muốn thi cao học. |
| 496 | 演出 | yǎn chū | diễn xuất | biểu diễn; buổi biểu diễnHSK 4 | 今晚有一场精彩的演出。 Tối nay có một buổi biểu diễn đặc sắc. |
| 497 | 演员 | yǎn yuán | diễn viên | diễn viênHSK 4 | 她是一位有名的演员。 Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng. |
| 498 | 阳光 | yáng guāng | dương quang | ánh nắng; ánh mặt trờiHSK 4 | 今天阳光很好。 Hôm nay nắng đẹp. |
| 499 | 养成 | yǎng chéng | dưỡng thành | hình thành; rèn luyện (thói quen); tạo nênHSK 4 | 要养成早睡早起的习惯。 Phải rèn thói quen ngủ sớm dậy sớm. |
| 500 | 样子 | yàng zi | dạng tử | dáng vẻ; bộ dạng; kiểu dángHSK 4 | 他看起来很累的样子。 Trông anh ấy có vẻ rất mệt. |
| 501 | 邀请 | yāo qǐng | yêu thỉnh | mời; lời mờiHSK 4 | 我想邀请你来我家吃饭。 Tôi muốn mời bạn đến nhà tôi ăn cơm. |
| 502 | 钥匙 | yào shi | thược thi | chìa khóaHSK 4 | 我的钥匙不见了。 Chìa khóa của tôi biến mất rồi. |
| 503 | 也许 | yě xǔ | dã hứa | có lẽ; có thể; biết đâuHSK 4 | 他也许明天来。 Có lẽ ngày mai anh ấy đến. |
| 504 | 页 | yè | hiệt | trang; tờ (sách)HSK 3 | 请打开书的第十页。 Hãy mở trang mười của sách. |
| 505 | 叶子 | yè zi | diệp tử | lá; lá câyHSK 4 | 秋天叶子变黄了。 Mùa thu lá cây chuyển vàng. |
| 506 | 一切 | yī qiè | nhất thiết | tất cả; mọi thứ; hết thảyHSK 4 | 一切都准备好了。 Mọi thứ đều chuẩn bị xong rồi. |
| 507 | 以 | yǐ | dĩ | lấy; dùng; bằng; theoHSK 5 | 我们以茶代酒。 Chúng ta lấy trà thay rượu. |
| 508 | 亿 | yì | ức | trăm triệu; ứcHSK 5 | 中国有十四亿人。 Trung Quốc có một tỷ bốn trăm triệu người. |
| 509 | 意见 | yì jiàn | ý kiến | ý kiến; quan điểm; bất bìnhHSK 4 | 你对这个计划有什么意见? Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này? |
| 510 | 艺术 | yì shù | nghệ thuật | nghệ thuậtHSK 4 | 她从小就喜欢艺术。 Cô ấy thích nghệ thuật từ nhỏ. |
| 511 | 因此 | yīn cǐ | nhân thử | vì vậy; do đó; bởi thếHSK 4 | 他病了,因此没来上课。 Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp. |
| 512 | 引起 | yǐn qǐ | dẫn khởi | gây ra; dẫn đến; thu hút (chú ý)HSK 4 | 这件事引起了大家的注意。 Việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người. |
| 513 | 饮料 | yǐn liào | ẩm liệu | đồ uống; nước giải khátHSK 3 | 你想喝什么饮料? Bạn muốn uống đồ uống gì? |
| 514 | 印象 | yìn xiàng | ấn tượng | ấn tượngHSK 4 | 他给我留下了很好的印象。 Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. |
| 515 | 赢 | yíng | doanh | thắng; giành đượcHSK 4 | 我们队赢了比赛。 Đội chúng tôi đã thắng trận đấu. |
| 516 | 硬 | yìng | ngạnh | cứng; rắn; cứng rắnHSK 5 | 这块面包太硬了。 Miếng bánh mì này cứng quá. |
| 517 | 勇敢 | yǒng gǎn | dũng cảm | dũng cảm; gan dạHSK 4 | 他是一个勇敢的孩子。 Cậu ấy là một đứa trẻ dũng cảm. |
| 518 | 永远 | yǒng yuǎn | vĩnh viễn | mãi mãi; vĩnh viễnHSK 4 | 我永远不会忘记你。 Tôi sẽ mãi mãi không quên bạn. |
| 519 | 优点 | yōu diǎn | ưu điểm | ưu điểm; điểm mạnhHSK 4 | 每个人都有自己的优点。 Mỗi người đều có ưu điểm của mình. |
| 520 | 优秀 | yōu xiù | ưu tú | ưu tú; xuất sắc; giỏiHSK 4 | 她是一个优秀的学生。 Cô ấy là một học sinh ưu tú. |
| 521 | 幽默 | yōu mò | u mặc | hài hước; dí dỏmHSK 4 | 他是一个很幽默的人。 Anh ấy là một người rất hài hước. |
| 522 | 由 | yóu | do | do; bởi; từHSK 4 | 这件事由我负责。 Việc này do tôi phụ trách. |
| 523 | 由于 | yóu yú | do vu | do; bởi vì; vìHSK 4 | 由于下雨,比赛取消了。 Do trời mưa, trận đấu bị hủy. |
| 524 | 尤其 | yóu qí | vưu kỳ | đặc biệt là; nhất làHSK 4 | 我喜欢水果,尤其是苹果。 Tôi thích hoa quả, đặc biệt là táo. |
| 525 | 有趣 | yǒu qù | hữu thú | thú vị; hay; hấp dẫnHSK 4 | 这本书很有趣。 Cuốn sách này rất thú vị. |
| 526 | 友好 | yǒu hǎo | hữu hảo | thân thiện; hữu nghị; hữu hảoHSK 4 | 这里的人都很友好。 Người ở đây đều rất thân thiện. |
| 527 | 友谊 | yǒu yì | hữu nghị | tình bạn; tình hữu nghịHSK 4 | 我们的友谊很深。 Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm. |
| 528 | 愉快 | yú kuài | du khoái | vui vẻ; vui; dễ chịuHSK 4 | 祝你周末愉快! Chúc bạn cuối tuần vui vẻ! |
| 529 | 于是 | yú shì | vu thị | thế là; vì thế; do đóHSK 4 | 天黑了,于是我们回家了。 Trời tối rồi, thế là chúng tôi về nhà. |
| 530 | 与 | yǔ | dữ | và; với; cùngHSK 4 | 老师与学生一起讨论。 Thầy giáo và học sinh cùng thảo luận. |
| 531 | 语法 | yǔ fǎ | ngữ pháp | ngữ phápHSK 4 | 汉语语法不太难。 Ngữ pháp tiếng Trung không khó lắm. |
| 532 | 语言 | yǔ yán | ngữ ngôn | ngôn ngữ; tiếngHSK 3 | 你会说几种语言? Bạn biết nói mấy thứ tiếng? |
| 533 | 羽毛球 | yǔ máo qiú | vũ mao cầu | cầu lông; quả cầu lôngHSK 3 | 我们周末去打羽毛球吧。 Cuối tuần chúng ta đi đánh cầu lông nhé. |
| 534 | 预习 | yù xí | dự tập | chuẩn bị bài; xem bài trướcHSK 4 | 上课前要预习课文。 Trước khi lên lớp phải xem trước bài khóa. |
| 535 | 圆 | yuán | viên | tròn; hình trònHSK 5 | 月亮又圆又亮。 Mặt trăng vừa tròn vừa sáng. |
| 536 | 原来 | yuán lái | nguyên lai | hóa ra; thì ra; vốn dĩ; ban đầuHSK 4 | 原来是你啊! Hóa ra là bạn! |
| 537 | 原谅 | yuán liàng | nguyên lượng | tha thứ; bỏ qua; thứ lỗiHSK 4 | 请原谅我来晚了。 Xin thứ lỗi vì tôi đến muộn. |
| 538 | 原因 | yuán yīn | nguyên nhân | nguyên nhân; lý doHSK 4 | 他没来的原因是什么? Nguyên nhân anh ấy không đến là gì? |
| 539 | 约会 | yuē huì | ước hội | cuộc hẹn; hẹn hò; hẹn gặpHSK 4 | 我今晚有个约会。 Tối nay tôi có một cuộc hẹn. |
| 540 | 阅读 | yuè dú | duyệt độc | đọc; đọc hiểuHSK 4 | 我每天阅读半个小时。 Mỗi ngày tôi đọc sách nửa tiếng. |
| 541 | 允许 | yǔn xǔ | doãn hứa | cho phép; đồng ýHSK 4 | 这里不允许吸烟。 Ở đây không cho phép hút thuốc. |
| 542 | 杂志 | zá zhì | tạp chí | tạp chíHSK 4 | 我喜欢看体育杂志。 Tôi thích đọc tạp chí thể thao. |
| 543 | 咱们 | zán men | ta môn | chúng ta; chúng mìnhHSK 3 | 咱们一起去吃饭吧。 Chúng mình cùng đi ăn cơm nhé. |
| 544 | 暂时 | zàn shí | tạm thời | tạm thời; tạmHSK 4 | 我暂时住在朋友家。 Tôi tạm thời ở nhà bạn. |
| 545 | 脏 | zāng | tạng | bẩn; dơHSK 3 | 你的衣服太脏了。 Quần áo của bạn bẩn quá. |
| 546 | 责任 | zé rèn | trách nhiệm | trách nhiệmHSK 4 | 这是我的责任。 Đây là trách nhiệm của tôi. |
| 547 | 增加 | zēng jiā | tăng gia | tăng; tăng thêm; thêm vàoHSK 4 | 公司今年增加了很多员工。 Năm nay công ty tăng thêm nhiều nhân viên. |
| 548 | 增长 | zēng zhǎng | tăng trưởng | tăng trưởng; tăng lênHSK 4 | 经济增长很快。 Kinh tế tăng trưởng rất nhanh. |
| 549 | 窄 | zhǎi | trách | hẹp; chậtHSK 5 | 这条路太窄了。 Con đường này hẹp quá. |
| 550 | 招聘 | zhāo pìn | chiêu sính | tuyển dụng; tuyển ngườiHSK 4 | 公司正在招聘新员工。 Công ty đang tuyển nhân viên mới. |
| 551 | 真正 | zhēn zhèng | chân chính | thật sự; chân chính; đích thựcHSK 4 | 他是我真正的朋友。 Anh ấy là bạn thật sự của tôi. |
| 552 | 整理 | zhěng lǐ | chỉnh lý | sắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lýHSK 4 | 请整理一下你的房间。 Hãy dọn dẹp phòng của bạn một chút. |
| 553 | 整齐 | zhěng qí | chỉnh tề | ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tềHSK 5 | 他的房间很整齐。 Phòng của anh ấy rất ngăn nắp. |
| 554 | 正常 | zhèng cháng | chính thường | bình thường; thông thườngHSK 4 | 他的身体很正常。 Sức khỏe của anh ấy rất bình thường. |
| 555 | 正好 | zhèng hǎo | chính hảo | vừa đúng; vừa vặn; vừa hayHSK 4 | 我正好有时间。 Tôi vừa hay có thời gian. |
| 556 | 正确 | zhèng què | chính xác | đúng; chính xác; đúng đắnHSK 4 | 你的答案是正确的。 Câu trả lời của bạn là đúng. |
| 557 | 正式 | zhèng shì | chính thức | chính thức; trang trọngHSK 4 | 我们明天正式上班。 Ngày mai chúng tôi chính thức đi làm. |
| 558 | 证明 | zhèng míng | chứng minh | chứng minh; giấy chứng nhậnHSK 4 | 事实证明他是对的。 Sự thật chứng minh anh ấy đúng. |
| 559 | 之 | zhī | chi | của; (trợ từ văn viết, như 的)HSK 4 | 他是我最好的朋友之一。 Anh ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi. |
| 560 | 支持 | zhī chí | chi trì | ủng hộ; hỗ trợHSK 4 | 我完全支持你的决定。 Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn. |
| 561 | 知识 | zhī shi | tri thức | kiến thức; tri thứcHSK 4 | 读书可以增长知识。 Đọc sách có thể tăng thêm kiến thức. |
| 562 | 直接 | zhí jiē | trực tiếp | trực tiếp; thẳngHSK 4 | 你可以直接给我打电话。 Bạn có thể gọi điện thẳng cho tôi. |
| 563 | 值得 | zhí de | trị đắc | đáng; đáng để; xứng đángHSK 4 | 这本书值得一读。 Cuốn sách này đáng đọc. |
| 564 | 职业 | zhí yè | chức nghiệp | nghề nghiệp; nghề; chuyên nghiệpHSK 4 | 你的职业是什么? Nghề nghiệp của bạn là gì? |
| 565 | 植物 | zhí wù | thực vật | thực vật; cây cốiHSK 4 | 这种植物喜欢阳光。 Loại cây này thích ánh nắng. |
| 566 | 指 | zhǐ | chỉ | chỉ; trỏ; ngón tayHSK 4 | 他指着地图说。 Anh ấy chỉ vào bản đồ và nói. |
| 567 | 只好 | zhǐ hǎo | chỉ hảo | đành phải; chỉ còn cáchHSK 4 | 没有车,我只好走路回家。 Không có xe, tôi đành phải đi bộ về nhà. |
| 568 | 只要 | zhǐ yào | chỉ yếu | chỉ cần; miễn làHSK 3 | 只要努力,就一定能成功。 Chỉ cần nỗ lực thì nhất định sẽ thành công. |
| 569 | 制造 | zhì zào | chế tạo | chế tạo; sản xuất; gây raHSK 5 | 这家工厂制造汽车。 Nhà máy này chế tạo ô tô. |
| 570 | 至少 | zhì shǎo | chí thiểu | ít nhất; tối thiểuHSK 4 | 每天至少要喝八杯水。 Mỗi ngày ít nhất phải uống tám cốc nước. |
| 571 | 质量 | zhì liàng | chất lượng | chất lượng; khối lượng (vật lý)HSK 4 | 这个牌子的质量很好。 Chất lượng của nhãn hiệu này rất tốt. |
| 572 | 中文 | Zhōng wén | trung văn | tiếng Trung; Trung vănHSK 1 | 我在学中文。 Tôi đang học tiếng Trung. |
| 573 | 重点 | zhòng diǎn | trọng điểm | trọng điểm; trọng tâm; điểm chínhHSK 4 | 这是今天课的重点。 Đây là trọng tâm của bài học hôm nay. |
| 574 | 重视 | zhòng shì | trọng thị | coi trọng; chú trọngHSK 4 | 父母很重视孩子的教育。 Cha mẹ rất coi trọng giáo dục con cái. |
| 575 | 周围 | zhōu wéi | chu vi | xung quanh; chung quanhHSK 4 | 学校周围有很多商店。 Xung quanh trường có rất nhiều cửa hàng. |
| 576 | 猪 | zhū | trư | lợn; heoHSK 5 | 他家养了三头猪。 Nhà anh ấy nuôi ba con lợn. |
| 577 | 逐渐 | zhú jiàn | trục tiệm | dần dần; từng bướcHSK 5 | 天气逐渐暖和起来了。 Thời tiết dần dần ấm lên. |
| 578 | 主动 | zhǔ dòng | chủ động | chủ động; tự giácHSK 5 | 他主动帮助同学。 Anh ấy chủ động giúp đỡ bạn học. |
| 579 | 主意 | zhǔ yi | chủ ý | ý kiến; ý tưởng; quyết địnhHSK 4 | 这是个好主意! Đây là một ý hay! |
| 580 | 祝贺 | zhù hè | chúc hạ | chúc mừngHSK 4 | 祝贺你考上大学! Chúc mừng bạn thi đỗ đại học! |
| 581 | 著名 | zhù míng | trứ danh | nổi tiếng; trứ danhHSK 4 | 他是一位著名的作家。 Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng. |
| 582 | 专门 | zhuān mén | chuyên môn | chuyên; riêng; cố ýHSK 4 | 我专门来看你。 Tôi đến đây chỉ để thăm bạn. |
| 583 | 专业 | zhuān yè | chuyên nghiệp | chuyên ngành; ngành học; chuyên nghiệpHSK 4 | 你在大学学什么专业? Bạn học chuyên ngành gì ở đại học? |
| 584 | 赚 | zhuàn | trám | kiếm (tiền); lãiHSK 4 | 他一个月能赚一万块。 Anh ấy một tháng có thể kiếm mười nghìn tệ. |
| 585 | 撞 | zhuàng | tràng | đâm; va; đụngHSK 5 | 他的车撞到了树上。 Xe anh ấy đâm vào cây. |
| 586 | 准确 | zhǔn què | chuẩn xác | chính xác; chuẩn xácHSK 4 | 他的发音很准确。 Phát âm của anh ấy rất chuẩn. |
| 587 | 准时 | zhǔn shí | chuẩn thời | đúng giờHSK 4 | 他每天都准时上班。 Anh ấy ngày nào cũng đi làm đúng giờ. |
| 588 | 仔细 | zǐ xì | tử tế | cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉHSK 4 | 请仔细看一下这份合同。 Hãy xem kỹ bản hợp đồng này. |
| 589 | 自然 | zì rán | tự nhiên | tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiênHSK 4 | 我们要保护自然。 Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên. |
| 590 | 总结 | zǒng jié | tổng kết | tổng kết; bản tổng kếtHSK 4 | 我们来总结一下今天的会议。 Chúng ta tổng kết lại cuộc họp hôm nay. |
| 591 | 租 | zū | tô | thuê; cho thuêHSK 4 | 我在学校附近租了一个房间。 Tôi thuê một phòng gần trường. |
| 592 | 组成 | zǔ chéng | tổ thành | tạo thành; hợp thành; cấu thànhHSK 5 | 我们班由二十个学生组成。 Lớp chúng tôi gồm hai mươi học sinh. |
| 593 | 组织 | zǔ zhī | tổ chức | tổ chứcHSK 5 | 学校组织了一次旅行。 Trường tổ chức một chuyến du lịch. |
| 594 | 嘴 | zuǐ | chủy | miệng; mồmHSK 3 | 请把嘴张开。 Hãy há miệng ra. |
| 595 | 最好 | zuì hǎo | tối hảo | tốt nhất là; nên; tốt nhấtHSK 3 | 你最好早点儿睡觉。 Bạn tốt nhất là đi ngủ sớm một chút. |
| 596 | 最后 | zuì hòu | tối hậu | cuối cùng; sau cùngHSK 3 | 最后,我想说声谢谢。 Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn. |
| 597 | 尊重 | zūn zhòng | tôn trọng | tôn trọng; kính trọngHSK 4 | 我们应该尊重老人。 Chúng ta nên tôn trọng người già. |
| 598 | 做生意 | zuò shēng yì | tố sinh ý | làm ăn; kinh doanh; buôn bánHSK 7–9 | 他父亲是做生意的。 Bố anh ấy làm kinh doanh. |
| 599 | 座 | zuò | tọa | tòa; ngọn; cây (lượng từ cho núi, nhà, cầu)HSK 4 | 那座山很高。 Ngọn núi kia rất cao. |
| 600 | 座位 | zuò wèi | tọa vị | chỗ ngồi; ghếHSK 4 | 这个座位有人吗? Chỗ ngồi này có ai chưa? |
| 601 | 作者 | zuò zhě | tác giả | tác giả; người viếtHSK 4 | 这本书的作者是谁? Tác giả của cuốn sách này là ai? |