Từ vựng HSK 5 — 1300 từ · HSKViet.pages.dev
| # | Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 唉 | āi | ai | ừ; ơi (đáp lời); ôi; chao ôiHSK 5 | 唉,我知道了,你别说了。 Ừ, tôi biết rồi, bạn đừng nói nữa. |
| 2 | 爱护 | ài hù | ái hộ | yêu quý và bảo vệ; giữ gìn; chăm sócHSK 5 | 我们要爱护公共环境。 Chúng ta phải giữ gìn môi trường công cộng. |
| 3 | 爱惜 | ài xī | ái tích | quý trọng; tiếc; giữ gìn; tiết kiệmHSK 7–9 | 我们应该爱惜时间。 Chúng ta nên quý trọng thời gian. |
| 4 | 爱心 | ài xīn | ái tâm | lòng yêu thương; lòng nhân ái; tấm lòngHSK 4 | 她是一个很有爱心的人。 Cô ấy là một người rất giàu lòng nhân ái. |
| 5 | 安慰 | ān wèi | an úy | an ủi; vỗ về; yên lòngHSK 5 | 朋友们都来安慰她。 Bạn bè đều đến an ủi cô ấy. |
| 6 | 安装 | ān zhuāng | an trang | lắp đặt; cài đặt (phần mềm)HSK 5 | 我在手机上安装了一个新软件。 Tôi đã cài một phần mềm mới trên điện thoại. |
| 7 | 岸 | àn | ngạn | bờ; bờ sông; bờ biểnHSK 6 | 船慢慢地靠了岸。 Con thuyền từ từ cập bờ. |
| 8 | 把握 | bǎ wò | bả ác | nắm bắt; nắm chắc; sự chắc chắn; tự tinHSK 5 | 你要把握好这次机会。 Bạn phải nắm bắt tốt cơ hội lần này. |
| 9 | 摆 | bǎi | bãi | bày; đặt; sắp xếp; lắc; vẫyHSK 6 | 桌子上摆着很多水果。 Trên bàn bày rất nhiều hoa quả. |
| 10 | 班主任 | bān zhǔ rèn | ban chủ nhiệm | giáo viên chủ nhiệm | 我们的班主任是一位女老师。 Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi là một cô giáo. |
| 11 | 办理 | bàn lǐ | biện lý | làm (thủ tục); xử lý; giải quyếtHSK 4 | 我明天去银行办理业务。 Ngày mai tôi đến ngân hàng làm thủ tục. |
| 12 | 棒 | bàng | bổng | giỏi; tuyệt; cừ; cây gậyHSK 4 | 你的汉语说得真棒! Bạn nói tiếng Trung giỏi thật! |
| 13 | 傍晚 | bàng wǎn | bàng vãn | chập tối; chạng vạng; lúc hoàng hônHSK 5 | 傍晚的时候,天气凉快多了。 Lúc chập tối, thời tiết mát mẻ hơn nhiều. |
| 14 | 包裹 | bāo guǒ | bao khỏa | bưu kiện; gói hàng; bọc lạiHSK 5 | 我今天收到了一个包裹。 Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện. |
| 15 | 包含 | bāo hán | bao hàm | bao gồm; bao hàm; chứa đựngHSK 5 | 这本书包含了很多有用的知识。 Cuốn sách này chứa đựng rất nhiều kiến thức hữu ích. |
| 16 | 包子 | bāo zi | bao tử | bánh baoHSK 1 | 我早上吃了两个包子。 Sáng nay tôi ăn hai cái bánh bao. |
| 17 | 薄 | báo | bạc | mỏng; nhạt; bạc bẽoHSK 5 | 这件衣服太薄了,会冷的。 Cái áo này mỏng quá, sẽ lạnh đấy. |
| 18 | 宝贝 | bǎo bèi | bảo bối | bảo bối; cục cưng; bé yêuHSK 5 | 宝贝,快过来吃饭。 Cục cưng, mau lại đây ăn cơm. |
| 19 | 宝贵 | bǎo guì | bảo quý | quý báu; quý giáHSK 5 | 时间是最宝贵的。 Thời gian là thứ quý giá nhất. |
| 20 | 保持 | bǎo chí | bảo trì | giữ; duy trì; giữ vữngHSK 5 | 请保持安静。 Xin giữ yên lặng. |
| 21 | 保存 | bǎo cún | bảo tồn | bảo quản; giữ gìn; lưu (tệp)HSK 5 | 别忘了保存文件。 Đừng quên lưu tệp nhé. |
| 22 | 保留 | bǎo liú | bảo lưu | giữ lại; bảo lưu; giữ nguyênHSK 5 | 这座老房子保留了原来的样子。 Ngôi nhà cổ này vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu. |
| 23 | 保险 | bǎo xiǎn | bảo hiểm | bảo hiểm; an toàn; chắc ănHSK 5 | 我给家人买了健康保险。 Tôi đã mua bảo hiểm sức khỏe cho người nhà. |
| 24 | 报告 | bào gào | báo cáo | báo cáo; bản báo cáo; bài thuyết trìnhHSK 5 | 我明天要交一份报告。 Ngày mai tôi phải nộp một bản báo cáo. |
| 25 | 悲观 | bēi guān | bi quan | bi quanHSK 6 | 你别这么悲观,事情会好起来的。 Bạn đừng bi quan thế, mọi việc sẽ tốt lên thôi. |
| 26 | 被子 | bèi zi | bị tử | chăn; mềnHSK 5 | 天冷了,多盖一床被子吧。 Trời lạnh rồi, đắp thêm một cái chăn đi. |
| 27 | 背 | bèi | bối | học thuộc lòng; đọc thuộc; lưng; quay lưngHSK 4 | 老师让我们背这篇课文。 Thầy giáo bảo chúng tôi học thuộc bài khóa này. |
| 28 | 背景 | bèi jǐng | bối cảnh | bối cảnh; nền; phông nềnHSK 5 | 这张照片的背景是大海。 Phông nền của bức ảnh này là biển cả. |
| 29 | 本科 | běn kē | bản khoa | hệ đại học chính quy; bậc cử nhânHSK 4 | 他本科学的是经济。 Bậc đại học anh ấy học ngành kinh tế. |
| 30 | 本领 | běn lǐng | bản lĩnh | bản lĩnh; tài năng; kỹ năngHSK 5 | 他有很大的本领。 Anh ấy có tài năng rất lớn. |
| 31 | 本质 | běn zhì | bản chất | bản chấtHSK 5 | 我们要看到问题的本质。 Chúng ta phải nhìn thấy bản chất của vấn đề. |
| 32 | 比例 | bǐ lì | tỉ lệ | tỷ lệHSK 5 | 这个班男女比例是一比二。 Tỷ lệ nam nữ của lớp này là một trên hai. |
| 33 | 比如 | bǐ rú | tỉ như | ví dụ như; chẳng hạnHSK 3 | 我喜欢运动,比如跑步和游泳。 Tôi thích thể thao, ví dụ như chạy bộ và bơi lội. |
| 34 | 彼此 | bǐ cǐ | bỉ thử | lẫn nhau; đôi bên; hai bênHSK 5 | 我们应该彼此理解。 Chúng ta nên hiểu nhau. |
| 35 | 必然 | bì rán | tất nhiên | tất yếu; chắc chắn; nhất địnhHSK 5 | 努力学习必然会有好结果。 Chăm chỉ học tập chắc chắn sẽ có kết quả tốt. |
| 36 | 必需 | bì xū | tất nhu | cần thiết; thiết yếu; không thể thiếuHSK 5 | 水是生活必需的东西。 Nước là thứ thiết yếu của cuộc sống. |
| 37 | 必要 | bì yào | tất yếu | cần thiết; tất yếuHSK 5 | 没有必要这么着急。 Không cần thiết phải vội như thế. |
| 38 | 毕竟 | bì jìng | tất cánh | dù sao; rốt cuộc; suy cho cùngHSK 5 | 他毕竟还是个孩子。 Dù sao nó vẫn còn là một đứa trẻ. |
| 39 | 避免 | bì miǎn | tị miễn | tránh; tránh khỏi; phòng tránhHSK 5 | 我们要尽量避免犯错误。 Chúng ta phải cố gắng tránh mắc lỗi. |
| 40 | 鞭炮 | biān pào | tiên pháo | pháo; pháo dâyHSK 7–9 | 春节的时候,人们喜欢放鞭炮。 Dịp Tết, mọi người thích đốt pháo. |
| 41 | 编辑 | biān jí | biên tập | biên tập; chỉnh sửa; biên tập viênHSK 6 | 她在一家出版社当编辑。 Cô ấy làm biên tập viên ở một nhà xuất bản. |
| 42 | 便 | biàn | tiện | liền; bèn; thì (như 就); tiện lợiHSK 5 | 他一到家便开始做饭。 Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu nấu cơm. |
| 43 | 辩论 | biàn lùn | biện luận | tranh luận; biện luậnHSK 7–9 | 学校下周举行辩论比赛。 Tuần sau trường tổ chức cuộc thi tranh luận. |
| 44 | 标点 | biāo diǎn | tiêu điểm | dấu câuHSK 7–9 | 写作文要注意标点符号。 Viết văn phải chú ý dấu câu. |
| 45 | 标志 | biāo zhì | tiêu chí | dấu hiệu; biểu tượng; ký hiệu; đánh dấuHSK 5 | 开车要注意交通标志。 Lái xe phải chú ý biển báo giao thông. |
| 46 | 表面 | biǎo miàn | biểu diện | bề mặt; bề ngoài; mặt ngoàiHSK 5 | 桌子表面很光滑。 Bề mặt bàn rất nhẵn. |
| 47 | 表明 | biǎo míng | biểu minh | cho thấy; tỏ rõ; bày tỏHSK 5 | 调查结果表明,大家都很满意。 Kết quả khảo sát cho thấy mọi người đều rất hài lòng. |
| 48 | 表情 | biǎo qíng | biểu tình | nét mặt; vẻ mặt; biểu cảmHSK 5 | 看他的表情,好像很不高兴。 Nhìn vẻ mặt anh ấy, hình như rất không vui. |
| 49 | 表现 | biǎo xiàn | biểu hiện | biểu hiện; thể hiện; tỏ ra; thành tích (làm việc)HSK 4 | 他在比赛中表现得很好。 Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi. |
| 50 | 丙 | bǐng | bính | Bính (thiên can thứ ba); hạng ba; loại CHSK 7–9 | 甲、乙、丙三个人一起去旅行。 Ba người Giáp, Ất, Bính cùng đi du lịch. |
| 51 | 病毒 | bìng dú | bệnh độc | vi-rút; mã độcHSK 6 | 这种病毒传播得很快。 Loại vi-rút này lây lan rất nhanh. |
| 52 | 玻璃 | bō li | pha lê | thủy tinh; kínhHSK 5 | 小心,别把玻璃打碎了。 Cẩn thận, đừng làm vỡ kính. |
| 53 | 博物馆 | bó wù guǎn | bác vật quán | viện bảo tàng; bảo tàngHSK 5 | 周末我们去博物馆参观吧。 Cuối tuần chúng ta đi tham quan bảo tàng nhé. |
| 54 | 脖子 | bó zi | bột tử | cổHSK 6 | 我的脖子有点儿疼。 Cổ tôi hơi đau. |
| 55 | 不必 | bù bì | bất tất | không cần; không phải; khỏi cầnHSK 4 | 你不必担心,我会处理的。 Bạn không cần lo, tôi sẽ xử lý. |
| 56 | 不断 | bù duàn | bất đoạn | không ngừng; liên tụcHSK 4 | 他不断地努力,终于成功了。 Anh ấy không ngừng cố gắng, cuối cùng đã thành công. |
| 57 | 不见得 | bù jiàn de | bất kiến đắc | chưa chắc; không hẳnHSK 7–9 | 贵的东西不见得就好。 Đồ đắt chưa chắc đã tốt. |
| 58 | 不耐烦 | bù nài fán | bất nại phiền | mất kiên nhẫn; sốt ruột; bực bộiHSK 6 | 等了半个小时,他有点儿不耐烦了。 Đợi nửa tiếng, anh ấy hơi mất kiên nhẫn rồi. |
| 59 | 不要紧 | bù yào jǐn | bất yếu khẩn | không sao; không quan trọng; không hề gìHSK 5 | 不要紧,只是一点儿小伤。 Không sao, chỉ là vết thương nhỏ thôi. |
| 60 | 补充 | bǔ chōng | bổ sung | bổ sung; thêm vàoHSK 5 | 我想补充一点儿意见。 Tôi muốn bổ sung một chút ý kiến. |
| 61 | 不安 | bù ān | bất an | bất an; lo lắng; không yênHSK 6 | 考试前他心里很不安。 Trước kỳ thi trong lòng anh ấy rất bất an. |
| 62 | 不得了 | bù dé liǎo | bất đắc liễu | nguy to; ghê gớm; hết sức; vô cùngHSK 5 | 不得了了,孩子发高烧了! Nguy rồi, đứa bé sốt cao rồi! |
| 63 | 不好意思 | bù hǎo yì si | bất hảo ý tứ | ngại; xấu hổ; xin lỗi; ngại quáHSK 2 | 不好意思,我来晚了。 Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. |
| 64 | 不免 | bù miǎn | bất miễn | khó tránh khỏi; không khỏiHSK 7–9 | 第一次上台,不免有些紧张。 Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng. |
| 65 | 不然 | bù rán | bất nhiên | nếu không; không thì; không phải vậyHSK 5 | 快点儿走,不然要迟到了。 Đi nhanh lên, không thì muộn mất. |
| 66 | 不如 | bù rú | bất như | không bằng; thà; chi bằngHSK 4 | 我的汉语不如他好。 Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy. |
| 67 | 不足 | bù zú | bất túc | không đủ; thiếu; không đángHSK 5 | 他最近睡眠不足,很累。 Dạo này anh ấy thiếu ngủ, rất mệt. |
| 68 | 布 | bù | bố | vảiHSK 6 | 这块布可以做一件衣服。 Tấm vải này có thể may một cái áo. |
| 69 | 步骤 | bù zhòu | bộ sậu | bước; trình tự; các bướcHSK 6 | 请按照步骤安装软件。 Hãy cài phần mềm theo các bước. |
| 70 | 部门 | bù mén | bộ môn | bộ phận; phòng ban; ngànhHSK 4 | 你在哪个部门工作? Bạn làm việc ở bộ phận nào? |
| 71 | 财产 | cái chǎn | tài sản | tài sản; của cảiHSK 6 | 这些财产都是他父母留下的。 Những tài sản này đều do bố mẹ anh ấy để lại. |
| 72 | 踩 | cǎi | thái | giẫm; đạp; dẫm lênHSK 6 | 对不起,我踩了你的脚。 Xin lỗi, tôi giẫm phải chân bạn rồi. |
| 73 | 采访 | cǎi fǎng | thái phỏng | phỏng vấn; đưa tin; lấy tinHSK 5 | 记者正在采访这位运动员。 Phóng viên đang phỏng vấn vận động viên này. |
| 74 | 采取 | cǎi qǔ | thái thủ | áp dụng; thực hiện (biện pháp); dùngHSK 5 | 政府采取了新的措施。 Chính phủ đã áp dụng các biện pháp mới. |
| 75 | 彩虹 | cǎi hóng | thái hồng | cầu vồngHSK 6 | 雨后,天空出现了一道彩虹。 Sau cơn mưa, trên bầu trời xuất hiện một chiếc cầu vồng. |
| 76 | 参考 | cān kǎo | tham khảo | tham khảoHSK 5 | 写论文时我参考了很多资料。 Khi viết luận văn tôi đã tham khảo rất nhiều tài liệu. |
| 77 | 参与 | cān yù | tham dự | tham gia; tham dựHSK 5 | 很多学生参与了这次活动。 Rất nhiều học sinh đã tham gia hoạt động lần này. |
| 78 | 餐厅 | cān tīng | xan sảnh | nhà hàng; phòng ănHSK 4 | 这家餐厅的菜很有名。 Món ăn của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
| 79 | 残疾 | cán jí | tàn tật | tàn tật; khuyết tậtHSK 6 | 我们应该帮助残疾人。 Chúng ta nên giúp đỡ người khuyết tật. |
| 80 | 惭愧 | cán kuì | tàm quý | hổ thẹn; xấu hổ; áy náyHSK 7–9 | 没帮上忙,我感到很惭愧。 Không giúp được gì, tôi cảm thấy rất áy náy. |
| 81 | 操场 | cāo chǎng | thao trường | sân trường; sân tập thể thao; sân vận độngHSK 4 | 同学们在操场上跑步。 Các bạn học sinh chạy bộ trên sân trường. |
| 82 | 操心 | cāo xīn | thao tâm | lo lắng; bận tâm; lo toanHSK 7–9 | 父母总是为孩子操心。 Bố mẹ luôn lo lắng cho con cái. |
| 83 | 册 | cè | sách | quyển; cuốn; tập (lượng từ cho sách)HSK 5 | 这套书一共有十册。 Bộ sách này tổng cộng có mười quyển. |
| 84 | 测验 | cè yàn | trắc nghiệm | bài kiểm tra; kiểm traHSK 7–9 | 明天有一个小测验。 Ngày mai có một bài kiểm tra nhỏ. |
| 85 | 厕所 | cè suǒ | xí sở | nhà vệ sinh; nhà xíHSK 4 | 请问,厕所在哪儿? Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? |
| 86 | 曾经 | céng jīng | tằng kinh | đã từng; từngHSK 5 | 我曾经在北京住过三年。 Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh ba năm. |
| 87 | 插 | chā | sáp | cắm; chèn; xen vàoHSK 5 | 她把花插在瓶子里。 Cô ấy cắm hoa vào lọ. |
| 88 | 差别 | chā bié | sai biệt | sự khác biệt; chênh lệchHSK 5 | 这两个词的差别很小。 Sự khác biệt giữa hai từ này rất nhỏ. |
| 89 | 叉子 | chā zi | xoa tử | cái nĩa; cái dĩaHSK 5 | 吃西餐要用刀和叉子。 Ăn món Tây phải dùng dao và nĩa. |
| 90 | 拆 | chāi | sách | tháo; dỡ; bóc (thư); phá dỡHSK 5 | 这座老房子快要被拆了。 Ngôi nhà cũ này sắp bị phá dỡ rồi. |
| 91 | 产品 | chǎn pǐn | sản phẩm | sản phẩmHSK 5 | 我们公司的新产品很受欢迎。 Sản phẩm mới của công ty chúng tôi rất được ưa chuộng. |
| 92 | 产生 | chǎn shēng | sản sinh | nảy sinh; sinh ra; phát sinh; tạo raHSK 4 | 他对音乐产生了很大的兴趣。 Anh ấy nảy sinh hứng thú rất lớn với âm nhạc. |
| 93 | 长途 | cháng tú | trường đồ | đường dài; đường xaHSK 5 | 我坐长途汽车去上海。 Tôi đi xe khách đường dài đến Thượng Hải. |
| 94 | 常识 | cháng shí | thường thức | kiến thức phổ thông; lẽ thường; thường thứcHSK 5 | 这是生活中的基本常识。 Đây là kiến thức cơ bản trong cuộc sống. |
| 95 | 抄 | chāo | sao | chép; sao chép; quay cópHSK 6 | 老师让我们抄这些生词。 Thầy giáo bảo chúng tôi chép những từ mới này. |
| 96 | 朝 | cháo | triều | hướng về; về phía; triều đìnhHSK 5 | 他朝我笑了笑。 Anh ấy mỉm cười với tôi. |
| 97 | 朝代 | cháo dài | triều đại | triều đạiHSK 6 | 中国历史上有很多朝代。 Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều triều đại. |
| 98 | 炒 | chǎo | sao | xào; rangHSK 5 | 妈妈炒了一个鸡蛋西红柿。 Mẹ xào một đĩa trứng cà chua. |
| 99 | 吵架 | chǎo jià | sảo giá | cãi nhau; cãi vãHSK 6 | 他们两个又吵架了。 Hai người họ lại cãi nhau rồi. |
| 100 | 车库 | chē kù | xa khố | ga-ra; nhà để xeHSK 5 | 他把车停在车库里。 Anh ấy đỗ xe trong ga-ra. |
| 101 | 车厢 | chē xiāng | xa sương | toa tàu; toa xeHSK 5 | 这节车厢里人很多。 Toa tàu này rất đông người. |
| 102 | 彻底 | chè dǐ | triệt để | triệt để; hoàn toàn; tận gốcHSK 5 | 这个问题要彻底解决。 Vấn đề này phải giải quyết triệt để. |
| 103 | 沉默 | chén mò | trầm mặc | im lặng; trầm mặc; ít nóiHSK 5 | 听到这个消息,他沉默了。 Nghe tin này, anh ấy im lặng. |
| 104 | 趁 | chèn | sấn | nhân lúc; thừa lúc; tranh thủHSK 6 | 趁天气好,我们出去走走吧。 Nhân lúc trời đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. |
| 105 | 称 | chēng | xưng | gọi là; xưng; cân; khenHSK 5 | 大家都称他为老师。 Mọi người đều gọi anh ấy là thầy. |
| 106 | 称呼 | chēng hu | xưng hô | xưng hô; gọi; cách gọiHSK 6 | 我应该怎么称呼您? Tôi nên xưng hô với ngài như thế nào? |
| 107 | 称赞 | chēng zàn | xưng tán | khen ngợi; ca ngợi; tán dươngHSK 5 | 老师称赞他学习很努力。 Thầy giáo khen cậu ấy học rất chăm chỉ. |
| 108 | 乘 | chéng | thừa | đi (xe, tàu); ngồi (phương tiện); nhân (toán)HSK 4 | 我们乘飞机去北京。 Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh. |
| 109 | 承担 | chéng dān | thừa đảm | gánh vác; đảm nhận; chịu (trách nhiệm, chi phí)HSK 5 | 他愿意承担这个责任。 Anh ấy sẵn sàng gánh vác trách nhiệm này. |
| 110 | 承认 | chéng rèn | thừa nhận | thừa nhận; công nhậnHSK 5 | 他承认自己错了。 Anh ấy thừa nhận mình đã sai. |
| 111 | 承受 | chéng shòu | thừa thụ | chịu đựng; gánh chịu; chịu đượcHSK 5 | 他承受了很大的压力。 Anh ấy đã chịu áp lực rất lớn. |
| 112 | 成分 | chéng fèn | thành phần | thành phần; nguyên tố cấu thànhHSK 5 | 这种药的主要成分是什么? Thành phần chính của loại thuốc này là gì? |
| 113 | 成果 | chéng guǒ | thành quả | thành quả; kết quả đạt đượcHSK 5 | 这是我们两年研究的成果。 Đây là thành quả nghiên cứu hai năm của chúng tôi. |
| 114 | 成就 | chéng jiù | thành tựu | thành tựu; thành tích lớnHSK 5 | 他在科学上取得了很大的成就。 Ông ấy đạt được thành tựu lớn trong khoa học. |
| 115 | 成立 | chéng lì | thành lập | thành lập; đứng vững (lý lẽ)HSK 5 | 这家公司成立于二〇一〇年。 Công ty này thành lập vào năm 2010. |
| 116 | 成语 | chéng yǔ | thành ngữ | thành ngữ (tiếng Hán)HSK 6 | 这个成语是什么意思? Thành ngữ này nghĩa là gì? |
| 117 | 成长 | chéng zhǎng | thành trưởng | trưởng thành; lớn lên; phát triểnHSK 5 | 孩子在爱中成长。 Trẻ em lớn lên trong tình yêu thương. |
| 118 | 程度 | chéng dù | trình độ | mức độ; trình độHSK 5 | 他的汉语程度很高。 Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. |
| 119 | 程序 | chéng xù | trình tự | trình tự; thủ tục; chương trình (máy tính)HSK 5 | 他会写电脑程序。 Anh ấy biết viết chương trình máy tính. |
| 120 | 诚恳 | chéng kěn | thành khẩn | thành khẩn; chân thànhHSK 7–9 | 他的态度很诚恳。 Thái độ của anh ấy rất chân thành. |
| 121 | 吃亏 | chī kuī | ngật khuy | chịu thiệt; thiệt thòi; bị thua thiệtHSK 7–9 | 不懂法律容易吃亏。 Không hiểu luật thì dễ chịu thiệt. |
| 122 | 持续 | chí xù | trì tục | kéo dài; tiếp diễn; liên tụcHSK 5 | 雨持续下了三天。 Mưa kéo dài liên tục ba ngày. |
| 123 | 池子 | chí zi | trì tử | ao; bể nước; hồ nhỏHSK 5 | 池子里有很多鱼。 Trong ao có rất nhiều cá. |
| 124 | 尺子 | chǐ zi | xích tử | cái thước; thước kẻHSK 5 | 请借我一把尺子。 Cho tôi mượn một cái thước. |
| 125 | 翅膀 | chì bǎng | sí bàng | cánh (chim, côn trùng)HSK 5 | 小鸟的翅膀受伤了。 Cánh của chú chim nhỏ bị thương. |
| 126 | 冲 | chōng | xung | xông; lao tới; xối (nước); pha (trà, cà phê)HSK 5 | 他冲进了房间。 Anh ấy xông vào phòng. |
| 127 | 充电器 | chōng diàn qì | sung điện khí | bộ sạc; cục sạcHSK 4 | 我忘了带手机充电器。 Tôi quên mang sạc điện thoại. |
| 128 | 充分 | chōng fèn | sung phân | đầy đủ; đủ; dồi dàoHSK 5 | 你要做好充分的准备。 Bạn phải chuẩn bị thật đầy đủ. |
| 129 | 充满 | chōng mǎn | sung mãn | tràn đầy; đầy ắpHSK 5 | 他对未来充满信心。 Anh ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai. |
| 130 | 重复 | chóng fù | trùng phục | lặp lại; trùng lặpHSK 5 | 请再重复一遍。 Xin hãy nhắc lại một lần nữa. |
| 131 | 宠物 | chǒng wù | sủng vật | thú cưng; vật nuôiHSK 5 | 你家养宠物吗? Nhà bạn có nuôi thú cưng không? |
| 132 | 抽屉 | chōu ti | trừu thế | ngăn kéoHSK 7–9 | 钥匙在抽屉里。 Chìa khóa ở trong ngăn kéo. |
| 133 | 抽象 | chōu xiàng | trừu tượng | trừu tượngHSK 6 | 这个概念太抽象了。 Khái niệm này quá trừu tượng. |
| 134 | 丑 | chǒu | xú | xấu (xí); xấu hổ; bê bốiHSK 5 | 这只小狗长得有点儿丑。 Con chó nhỏ này trông hơi xấu. |
| 135 | 臭 | chòu | xú | thối; hôi; khó ngửiHSK 5 | 这条鱼已经臭了。 Con cá này đã bị thối rồi. |
| 136 | 出版 | chū bǎn | xuất bản | xuất bảnHSK 5 | 他的新书下个月出版。 Sách mới của ông ấy xuất bản vào tháng sau. |
| 137 | 出口 | chū kǒu | xuất khẩu | lối ra; cửa ra; xuất khẩuHSK 4 | 出口在那边。 Lối ra ở đằng kia. |
| 138 | 出色 | chū sè | xuất sắc | xuất sắc; nổi bậtHSK 5 | 她的表演非常出色。 Màn biểu diễn của cô ấy vô cùng xuất sắc. |
| 139 | 出席 | chū xí | xuất tịch | tham dự; có mặt (hội nghị, sự kiện)HSK 5 | 经理出席了今天的会议。 Giám đốc đã tham dự cuộc họp hôm nay. |
| 140 | 初级 | chū jí | sơ cấp | sơ cấp; cấp thấp; cơ bảnHSK 5 | 我在学初级汉语。 Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp. |
| 141 | 除 | chú | trừ | trừ; ngoài … ra; chia (toán)HSK 6 | 除星期天,我每天都上班。 Trừ chủ nhật, ngày nào tôi cũng đi làm. |
| 142 | 除非 | chú fēi | trừ phi | trừ phi; chỉ khiHSK 6 | 除非你去,否则我不去。 Trừ phi bạn đi, nếu không tôi không đi. |
| 143 | 除夕 | chú xī | trừ tịch | đêm giao thừa; ngày cuối năm âm lịchHSK 5 | 除夕晚上全家一起吃饭。 Tối giao thừa cả nhà cùng ăn cơm. |
| 144 | 处理 | chǔ lǐ | xử lý | xử lý; giải quyếtHSK 5 | 这件事我来处理。 Việc này để tôi xử lý. |
| 145 | 传播 | chuán bō | truyền bá | truyền bá; lan truyền; phát tánHSK 5 | 这个消息传播得很快。 Tin này lan truyền rất nhanh. |
| 146 | 传递 | chuán dì | truyền đệ | truyền; chuyển (tin, vật) từ người này sang người khácHSK 5 | 请把这封信传递给他。 Xin chuyển bức thư này cho anh ấy. |
| 147 | 传染 | chuán rǎn | truyền nhiễm | lây; lây nhiễm; truyền nhiễmHSK 6 | 感冒会传染给别人。 Cảm cúm có thể lây cho người khác. |
| 148 | 传说 | chuán shuō | truyền thuyết | truyền thuyết; tương truyền; nghe nóiHSK 5 | 这是一个古老的传说。 Đây là một truyền thuyết cổ xưa. |
| 149 | 传统 | chuán tǒng | truyền thống | truyền thốngHSK 5 | 春节是中国的传统节日。 Tết Nguyên đán là ngày lễ truyền thống của Trung Quốc. |
| 150 | 窗帘 | chuāng lián | song liêm | rèm cửa sổHSK 7–9 | 请把窗帘拉开。 Làm ơn kéo rèm cửa ra. |
| 151 | 闯 | chuǎng | sấm | xông vào; vượt (đèn đỏ); bươn chảiHSK 6 | 开车不能闯红灯。 Lái xe không được vượt đèn đỏ. |
| 152 | 创造 | chuàng zào | sáng tạo | sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)HSK 5 | 他创造了新的世界纪录。 Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới. |
| 153 | 吹 | chuī | xuy | thổi; khoác lác; đổ vỡ (kế hoạch)HSK 4 | 风把帽子吹走了。 Gió thổi bay cái mũ. |
| 154 | 磁带 | cí dài | từ đái | băng từ; băng cát-xétHSK 7–9 | 现在很少有人用磁带了。 Bây giờ rất ít người dùng băng cát-xét. |
| 155 | 辞职 | cí zhí | từ chức | từ chức; xin nghỉ việcHSK 5 | 他上个月辞职了。 Anh ấy đã nghỉ việc tháng trước. |
| 156 | 此外 | cǐ wài | thử ngoại | ngoài ra; hơn nữaHSK 4 | 他会英语,此外还会法语。 Anh ấy biết tiếng Anh, ngoài ra còn biết tiếng Pháp. |
| 157 | 刺激 | cì jī | thứ kích | kích thích; gây sốc; kích độngHSK 5 | 这个消息对他刺激很大。 Tin này khiến anh ấy sốc rất lớn. |
| 158 | 次要 | cì yào | thứ yếu | thứ yếu; không quan trọng bằngHSK 7–9 | 价格是次要的,质量最重要。 Giá cả là thứ yếu, chất lượng mới quan trọng nhất. |
| 159 | 匆忙 | cōng máng | thông mang | vội vàng; hấp tấpHSK 6 | 他匆忙地离开了。 Anh ấy vội vàng rời đi. |
| 160 | 从此 | cóng cǐ | tòng thử | từ đó; từ đó về sauHSK 4 | 从此,他再也没有回来。 Từ đó, anh ấy không bao giờ quay lại nữa. |
| 161 | 从而 | cóng ér | tòng nhi | từ đó; nhờ vậy; do đóHSK 5 | 他努力学习,从而通过了考试。 Anh ấy học chăm chỉ, nhờ đó đã vượt qua kỳ thi. |
| 162 | 从前 | cóng qián | tòng tiền | ngày xưa; trước kiaHSK 5 | 从前,这里是一片森林。 Ngày xưa, nơi này là một khu rừng. |
| 163 | 从事 | cóng shì | tòng sự | làm (nghề); theo (ngành); tham gia (công việc)HSK 5 | 他从事教育工作二十年了。 Ông ấy làm công tác giáo dục đã hai mươi năm. |
| 164 | 醋 | cù | thố | giấmHSK 6 | 吃饺子要蘸醋。 Ăn sủi cảo phải chấm giấm. |
| 165 | 促进 | cù jìn | xúc tiến | thúc đẩy; xúc tiến; tăng cườngHSK 5 | 运动可以促进健康。 Vận động có thể tăng cường sức khỏe. |
| 166 | 促使 | cù shǐ | xúc sử | thúc đẩy; khiến cho; thúc giụcHSK 5 | 是什么促使你做出这个决定? Điều gì đã thúc đẩy bạn đưa ra quyết định này? |
| 167 | 催 | cuī | thôi | giục; hối thúcHSK 5 | 妈妈催我快点儿起床。 Mẹ giục tôi dậy nhanh lên. |
| 168 | 存 | cún | tồn | gửi (tiền); lưu; cất giữ; tồn tạiHSK 4 | 我去银行存钱。 Tôi đi ngân hàng gửi tiền. |
| 169 | 存在 | cún zài | tồn tại | tồn tại; cóHSK 5 | 这个问题一直存在。 Vấn đề này vẫn luôn tồn tại. |
| 170 | 错误 | cuò wù | thác ngộ | sai lầm; lỗi; saiHSK 4 | 谁都会犯错误。 Ai cũng có thể mắc sai lầm. |
| 171 | 措施 | cuò shī | thố thi | biện phápHSK 5 | 政府采取了新的措施。 Chính phủ đã áp dụng biện pháp mới. |
| 172 | 答应 | dā ying | đáp ứng | đồng ý; nhận lời; đáp lạiHSK 4 | 他答应帮我搬家。 Anh ấy nhận lời giúp tôi chuyển nhà. |
| 173 | 达到 | dá dào | đạt đáo | đạt tới; đạt đượcHSK 4 | 他的成绩达到了要求。 Thành tích của anh ấy đã đạt yêu cầu. |
| 174 | 打工 | dǎ gōng | đả công | làm thuê; làm thêmHSK 4 | 他一边上学一边打工。 Anh ấy vừa đi học vừa làm thêm. |
| 175 | 打交道 | dǎ jiāo dào | đả giao đạo | giao thiệp; tiếp xúc; làm việc vớiHSK 6 | 我不喜欢跟这种人打交道。 Tôi không thích giao thiệp với loại người này. |
| 176 | 打喷嚏 | dǎ pēn tì | đả phún đế | hắt hơiHSK 7–9 | 他感冒了,一直打喷嚏。 Anh ấy bị cảm, hắt hơi liên tục. |
| 177 | 打听 | dǎ ting | đả thính | hỏi thăm; dò hỏiHSK 5 | 我想打听一下去车站怎么走。 Tôi muốn hỏi thăm đường đến nhà ga. |
| 178 | 打招呼 | dǎ zhāo hu | đả chiêu hô | chào hỏi; báo trước một tiếngHSK 4 | 见到老师要打招呼。 Gặp thầy cô phải chào hỏi. |
| 179 | 大方 | dà fang | đại phương | hào phóng; rộng rãi; tự nhiên; thanh lịchHSK 6 | 他花钱很大方。 Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng. |
| 180 | 大象 | dà xiàng | đại tượng | con voiHSK 5 | 大象的鼻子很长。 Vòi voi rất dài. |
| 181 | 大型 | dà xíng | đại hình | cỡ lớn; quy mô lớnHSK 5 | 这是一家大型超市。 Đây là một siêu thị lớn. |
| 182 | 呆 | dāi | ngai | ở; lưu lại; ngây; đờ đẫnHSK 6 | 他在北京呆了三年。 Anh ấy ở Bắc Kinh ba năm. |
| 183 | 贷款 | dài kuǎn | thải khoản | khoản vay; vay tiền (ngân hàng)HSK 6 | 他向银行申请了贷款。 Anh ấy đã xin vay ngân hàng. |
| 184 | 待遇 | dài yù | đãi ngộ | đãi ngộ; lương bổng; chế độHSK 5 | 这家公司的待遇很好。 Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt. |
| 185 | 担任 | dān rèn | đảm nhiệm | đảm nhiệm; giữ chứcHSK 5 | 他担任公司的经理。 Anh ấy giữ chức giám đốc công ty. |
| 186 | 单纯 | dān chún | đơn thuần | đơn thuần; ngây thơ; thuần túyHSK 6 | 她是个单纯的女孩。 Cô ấy là một cô gái ngây thơ. |
| 187 | 单调 | dān diào | đơn điệu | đơn điệu; tẻ nhạtHSK 6 | 这里的生活很单调。 Cuộc sống ở đây rất đơn điệu. |
| 188 | 单独 | dān dú | đơn độc | một mình; riêng; đơn độcHSK 5 | 我想和你单独谈谈。 Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn. |
| 189 | 单位 | dān wèi | đơn vị | đơn vị (đo lường); cơ quan; đơn vị công tácHSK 4 | 你在哪个单位工作? Bạn làm việc ở cơ quan nào? |
| 190 | 单元 | dān yuán | đơn nguyên | bài (giáo trình); đơn nguyên; khối cầu thang (chung cư)HSK 5 | 这本书一共有十个单元。 Cuốn sách này có tổng cộng mười bài. |
| 191 | 耽误 | dān wu | đam ngộ | làm lỡ; làm chậm trễHSK 6 | 别耽误了上课的时间。 Đừng làm lỡ giờ học. |
| 192 | 胆小鬼 | dǎn xiǎo guǐ | đảm tiểu quỷ | kẻ nhát gan; đồ nhát cáyHSK 7–9 | 你真是个胆小鬼! Cậu đúng là đồ nhát gan! |
| 193 | 淡 | dàn | đạm | nhạt; loãng; nhạt (màu); thờ ơHSK 5 | 这个菜太淡了,再放点儿盐。 Món này nhạt quá, cho thêm chút muối. |
| 194 | 当代 | dāng dài | đương đại | đương đại; thời nayHSK 6 | 他是当代著名的作家。 Ông ấy là nhà văn nổi tiếng đương đại. |
| 195 | 挡 | dǎng | đáng | chắn; cản; cheHSK 5 | 请别挡着路。 Xin đừng chắn đường. |
| 196 | 岛 | dǎo | đảo | đảo; hòn đảoHSK 6 | 这个岛上住着几百人。 Trên hòn đảo này có vài trăm người sinh sống. |
| 197 | 倒霉 | dǎo méi | đảo mai | xui xẻo; đen đủiHSK 7–9 | 今天真倒霉,手机丢了。 Hôm nay thật xui, mất điện thoại. |
| 198 | 导演 | dǎo yǎn | đạo diễn | đạo diễn; làm đạo diễnHSK 5 | 这部电影的导演是谁? Đạo diễn của bộ phim này là ai? |
| 199 | 导致 | dǎo zhì | đạo trí | dẫn đến; gây raHSK 5 | 粗心导致了这次错误。 Sự bất cẩn dẫn đến sai lầm lần này. |
| 200 | 倒 | dào | đảo | rót; đổ; ngược; lại (trái với dự đoán)HSK 4 | 请给我倒一杯水。 Làm ơn rót cho tôi một cốc nước. |
| 201 | 到达 | dào dá | đáo đạt | đến; tới nơiHSK 5 | 飞机下午三点到达北京。 Máy bay đến Bắc Kinh lúc ba giờ chiều. |
| 202 | 道德 | dào dé | đạo đức | đạo đức; luân lýHSK 6 | 他是一个有道德的人。 Anh ấy là một người có đạo đức. |
| 203 | 道理 | dào li | đạo lý | đạo lý; lẽ phải; lý lẽHSK 5 | 你说的很有道理。 Bạn nói rất có lý. |
| 204 | 登机牌 | dēng jī pái | đăng cơ bài | thẻ lên máy bay | 请出示您的登机牌。 Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay. |
| 205 | 登记 | dēng jì | đăng ký | đăng ký; ghi danhHSK 5 | 请先在这里登记。 Xin đăng ký ở đây trước. |
| 206 | 等待 | děng dài | đẳng đãi | chờ đợi; đợiHSK 5 | 我们在等待他的回答。 Chúng tôi đang chờ câu trả lời của anh ấy. |
| 207 | 等候 | děng hòu | đẳng hậu | chờ; đợiHSK 5 | 请在门口等候。 Xin đợi ở cửa. |
| 208 | 等于 | děng yú | đẳng vu | bằng; tương đương vớiHSK 5 | 一加一等于二。 Một cộng một bằng hai. |
| 209 | 滴 | dī | tích | giọt; nhỏ giọtHSK 6 | 他的脸上流下了一滴汗。 Trên mặt anh ấy chảy xuống một giọt mồ hôi. |
| 210 | 的确 | dí què | đích xác | quả thật; đúng là; thật sựHSK 5 | 这个问题的确很难。 Vấn đề này quả thật rất khó. |
| 211 | 敌人 | dí rén | địch nhân | kẻ thù; kẻ địchHSK 5 | 我们打败了敌人。 Chúng tôi đã đánh bại kẻ địch. |
| 212 | 递 | dì | đệ | đưa; chuyển; traoHSK 5 | 请把盐递给我。 Làm ơn đưa muối cho tôi. |
| 213 | 地道 | dì dao | địa đạo | chính gốc; chuẩn; đích thựcHSK 6 | 他的汉语说得很地道。 Anh ấy nói tiếng Trung rất chuẩn. |
| 214 | 地理 | dì lǐ | địa lý | địa lýHSK 5 | 我对地理很感兴趣。 Tôi rất hứng thú với môn địa lý. |
| 215 | 地区 | dì qū | địa khu | khu vực; vùng; địa phươngHSK 5 | 这个地区经常下雨。 Khu vực này thường xuyên mưa. |
| 216 | 地毯 | dì tǎn | địa thảm | thảm; thảm trải sànHSK 7–9 | 客厅里铺着一块地毯。 Trong phòng khách trải một tấm thảm. |
| 217 | 地位 | dì wèi | địa vị | địa vị; vị thếHSK 5 | 他在公司的地位很高。 Địa vị của anh ấy trong công ty rất cao. |
| 218 | 地震 | dì zhèn | địa chấn | động đấtHSK 5 | 昨天晚上发生了地震。 Tối qua đã xảy ra động đất. |
| 219 | 点头 | diǎn tóu | điểm đầu | gật đầuHSK 4 | 他点头表示同意。 Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý. |
| 220 | 点心 | diǎn xin | điểm tâm | điểm tâm; bánh ngọt; đồ ăn nhẹHSK 5 | 妈妈做了一些点心。 Mẹ làm một ít bánh ngọt. |
| 221 | 电池 | diàn chí | điện trì | pin; ắc quyHSK 5 | 手机的电池没电了。 Pin điện thoại hết rồi. |
| 222 | 电台 | diàn tái | điện đài | đài phát thanhHSK 7–9 | 爷爷喜欢听电台的节目。 Ông thích nghe chương trình của đài phát thanh. |
| 223 | 钓 | diào | điếu | câu (cá) | 周末我们去钓鱼吧。 Cuối tuần chúng ta đi câu cá đi. |
| 224 | 丁 | dīng | đinh | đinh (can thứ tư trong thiên can); thứ tư; hạt lựu (thái nhỏ)HSK 7–9 | 甲、乙、丙、丁是四个天干。 Giáp, ất, bính, đinh là bốn thiên can. |
| 225 | 顶 | dǐng | đỉnh | đỉnh; nóc; đội (trên đầu); chiếc (mũ)HSK 6 | 我们爬到了山顶。 Chúng tôi leo lên tới đỉnh núi. |
| 226 | 冻 | dòng | đống | đóng băng; đông lạnh; lạnh cóngHSK 5 | 河水都冻住了。 Nước sông đóng băng hết rồi. |
| 227 | 洞 | dòng | động | hang; lỗ; hốHSK 5 | 山上有一个很大的洞。 Trên núi có một cái hang rất lớn. |
| 228 | 动画片 | dòng huà piàn | động họa phiến | phim hoạt hìnhHSK 4 | 孩子们都爱看动画片。 Bọn trẻ đều thích xem phim hoạt hình. |
| 229 | 逗 | dòu | đậu | trêu; đùa; chọc cười; buồn cườiHSK 6 | 他喜欢逗小孩儿玩。 Anh ấy thích trêu đùa trẻ con. |
| 230 | 豆腐 | dòu fu | đậu hủ | đậu phụHSK 5 | 我最喜欢吃麻婆豆腐。 Tôi thích ăn đậu phụ Ma Bà nhất. |
| 231 | 独立 | dú lì | độc lập | độc lập; tự lậpHSK 5 | 她是一个很独立的女孩。 Cô ấy là một cô gái rất tự lập. |
| 232 | 独特 | dú tè | độc đặc | độc đáo; đặc biệtHSK 5 | 她的风格很独特。 Phong cách của cô ấy rất độc đáo. |
| 233 | 度过 | dù guò | độ quá | trải qua; vượt qua (thời gian)HSK 4 | 我们度过了一个愉快的假期。 Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ. |
| 234 | 短信 | duǎn xìn | đoản tín | tin nhắnHSK 4 | 我给你发了一条短信。 Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn. |
| 235 | 堆 | duī | đôi | đống; chất đống; xếp đốngHSK 5 | 桌子上有一堆书。 Trên bàn có một đống sách. |
| 236 | 对比 | duì bǐ | đối tỉ | so sánh; đối chiếu; tương phảnHSK 5 | 我们对比一下这两种方法。 Chúng ta so sánh hai phương pháp này một chút. |
| 237 | 对待 | duì dài | đối đãi | đối xử; đối đãi; xử lýHSK 5 | 我们要认真对待这个问题。 Chúng ta phải xử lý vấn đề này một cách nghiêm túc. |
| 238 | 对方 | duì fāng | đối phương | đối phương; bên kia; phía bên kiaHSK 4 | 我们要尊重对方的意见。 Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của đối phương. |
| 239 | 对手 | duì shǒu | đối thủ | đối thủHSK 5 | 他是一个很强的对手。 Anh ấy là một đối thủ rất mạnh. |
| 240 | 对象 | duì xiàng | đối tượng | đối tượng; người yêu (để kết hôn)HSK 5 | 你有对象了吗? Bạn có người yêu chưa? |
| 241 | 对于 | duì yú | đối vu | đối với; vềHSK 4 | 对于这个问题,我没有意见。 Đối với vấn đề này, tôi không có ý kiến. |
| 242 | 吨 | dūn | đốn | tấnHSK 5 | 这辆卡车能装十吨货。 Chiếc xe tải này chở được mười tấn hàng. |
| 243 | 蹲 | dūn | tồn | ngồi xổmHSK 6 | 他蹲在地上看蚂蚁。 Anh ấy ngồi xổm dưới đất xem kiến. |
| 244 | 多亏 | duō kuī | đa khuy | may nhờ; nhờ có; may màHSK 6 | 多亏你帮忙,我才能完成。 Nhờ bạn giúp tôi mới hoàn thành được. |
| 245 | 多余 | duō yú | đa dư | thừa; dư thừa; không cần thiếtHSK 6 | 这句话是多余的。 Câu này là thừa. |
| 246 | 躲藏 | duǒ cáng | đóa tàng | ẩn nấp; trốn; lẩn trốnHSK 7–9 | 小猫躲藏在床底下。 Con mèo con trốn dưới gầm giường. |
| 247 | 恶劣 | è liè | ác liệt | tồi tệ; xấu; khắc nghiệtHSK 6 | 今天的天气非常恶劣。 Thời tiết hôm nay vô cùng khắc nghiệt. |
| 248 | 发表 | fā biǎo | phát biểu | phát biểu; đăng (bài); công bốHSK 5 | 他在杂志上发表了一篇文章。 Anh ấy đã đăng một bài viết trên tạp chí. |
| 249 | 发愁 | fā chóu | phát sầu | lo lắng; buồn rầu; lo âuHSK 6 | 别为这点儿小事发愁。 Đừng lo lắng vì chuyện nhỏ này. |
| 250 | 发达 | fā dá | phát đạt | phát triển; phát đạt; thịnh vượngHSK 5 | 这是一个发达国家。 Đây là một quốc gia phát triển. |
| 251 | 发抖 | fā dǒu | phát đẩu | run; run rẩyHSK 7–9 | 他冷得全身发抖。 Anh ấy lạnh đến mức run cả người. |
| 252 | 发挥 | fā huī | phát huy | phát huy; thể hiệnHSK 5 | 他在比赛中发挥得很好。 Anh ấy thể hiện rất tốt trong trận đấu. |
| 253 | 发明 | fā míng | phát minh | phát minhHSK 5 | 是谁发明了电话? Ai đã phát minh ra điện thoại? |
| 254 | 发票 | fā piào | phát phiếu | hóa đơnHSK 6 | 请给我开一张发票。 Xin xuất cho tôi một hóa đơn. |
| 255 | 发言 | fā yán | phát ngôn | phát biểu; lên tiếngHSK 5 | 会上他第一个发言。 Trong cuộc họp anh ấy phát biểu đầu tiên. |
| 256 | 罚款 | fá kuǎn | phạt khoản | phạt tiền; tiền phạtHSK 5 | 乱停车会被罚款。 Đỗ xe bừa bãi sẽ bị phạt tiền. |
| 257 | 法院 | fǎ yuàn | pháp viện | tòa ánHSK 5 | 他把公司告上了法院。 Anh ấy kiện công ty ra tòa. |
| 258 | 翻 | fān | phiên | lật; giở; lục; dịchHSK 5 | 请把书翻到第十页。 Hãy giở sách đến trang mười. |
| 259 | 繁荣 | fán róng | phồn vinh | phồn vinh; thịnh vượng; phát triểnHSK 5 | 这个城市的经济很繁荣。 Kinh tế của thành phố này rất phồn vinh. |
| 260 | 凡是 | fán shì | phàm thị | phàm là; hễ là; tất cảHSK 6 | 凡是来过的人都说好。 Hễ ai từng đến đều khen tốt. |
| 261 | 反而 | fǎn ér | phản nhi | trái lại; ngược lạiHSK 5 | 吃了药,病反而更重了。 Uống thuốc rồi, bệnh ngược lại còn nặng hơn. |
| 262 | 反复 | fǎn fù | phản phục | lặp đi lặp lại; nhiều lầnHSK 5 | 这篇课文我反复读了好几遍。 Bài khóa này tôi đọc đi đọc lại mấy lần. |
| 263 | 反应 | fǎn yìng | phản ứng | phản ứng; đáp lạiHSK 5 | 他的反应很快。 Phản ứng của anh ấy rất nhanh. |
| 264 | 反正 | fǎn zhèng | phản chính | dù sao; đằng nào cũngHSK 5 | 反正我不去,你自己决定吧。 Dù sao tôi cũng không đi, bạn tự quyết định đi. |
| 265 | 方 | fāng | phương | vuông; phương; bên; phíaHSK 5 | 这张桌子是方的。 Cái bàn này hình vuông. |
| 266 | 方案 | fāng àn | phương án | phương án; kế hoạch; đề ánHSK 5 | 我们提出了一个新方案。 Chúng tôi đã đề xuất một phương án mới. |
| 267 | 方式 | fāng shì | phương thức | phương thức; cách thức; lốiHSK 4 | 每个人的生活方式都不同。 Lối sống của mỗi người đều khác nhau. |
| 268 | 妨碍 | fáng ài | phương ngại | cản trở; gây trở ngại; làm phiềnHSK 6 | 请不要妨碍别人工作。 Xin đừng cản trở người khác làm việc. |
| 269 | 房东 | fáng dōng | phòng đông | chủ nhà (cho thuê)HSK 4 | 房东要涨房租了。 Chủ nhà sắp tăng tiền thuê nhà rồi. |
| 270 | 仿佛 | fǎng fú | phảng phất | dường như; như thể; giống nhưHSK 5 | 她仿佛什么都知道。 Cô ấy dường như biết tất cả. |
| 271 | 放松 | fàng sōng | phóng tùng | thư giãn; thả lỏng; buông lỏngHSK 4 | 周末我想好好放松一下。 Cuối tuần tôi muốn thư giãn thật thoải mái. |
| 272 | 非 | fēi | phi | không phải; phi; nhất định phảiHSK 7–9 | 他非要跟我一起去。 Anh ấy nhất định phải đi cùng tôi. |
| 273 | 肥皂 | féi zào | phì tạo | xà phòngHSK 7–9 | 请用肥皂洗手。 Hãy rửa tay bằng xà phòng. |
| 274 | 肺 | fèi | phế | phổiHSK 6 | 吸烟对肺不好。 Hút thuốc không tốt cho phổi. |
| 275 | 废话 | fèi huà | phế thoại | lời thừa; chuyện vớ vẩn; nói nhảmHSK 7–9 | 别说废话了,快干活吧。 Đừng nói nhảm nữa, mau làm việc đi. |
| 276 | 费用 | fèi yòng | phí dụng | chi phí; phí tổnHSK 4 | 这次旅行的费用很高。 Chi phí của chuyến du lịch này rất cao. |
| 277 | 分别 | fēn bié | phân biệt | chia tay; lần lượt; phân biệt; khác biệtHSK 5 | 分别十年后,他们又见面了。 Sau mười năm xa cách, họ lại gặp nhau. |
| 278 | 分布 | fēn bù | phân bố | phân bốHSK 5 | 这种植物分布很广。 Loài thực vật này phân bố rất rộng. |
| 279 | 分配 | fēn pèi | phân phối | phân phối; phân công; phân bổHSK 5 | 老师给每个人分配了任务。 Thầy giáo phân công nhiệm vụ cho từng người. |
| 280 | 分析 | fēn xī | phân tích | phân tíchHSK 5 | 我们来分析一下原因。 Chúng ta hãy phân tích nguyên nhân một chút. |
| 281 | 纷纷 | fēn fēn | phân phân | tới tấp; lần lượt; nhao nhao; rối bờiHSK 5 | 大家纷纷发表意见。 Mọi người nhao nhao phát biểu ý kiến. |
| 282 | 奋斗 | fèn dòu | phấn đấu | phấn đấu; nỗ lựcHSK 5 | 他为了理想努力奋斗。 Anh ấy nỗ lực phấn đấu vì lý tưởng. |
| 283 | 愤怒 | fèn nù | phẫn nộ | phẫn nộ; giận dữ; căm phẫnHSK 6 | 听到这个消息,他非常愤怒。 Nghe tin này, anh ấy vô cùng phẫn nộ. |
| 284 | 风格 | fēng gé | phong cách | phong cáchHSK 5 | 这位画家的风格很特别。 Phong cách của họa sĩ này rất đặc biệt. |
| 285 | 风俗 | fēng sú | phong tục | phong tụcHSK 5 | 每个地方都有自己的风俗。 Mỗi nơi đều có phong tục riêng. |
| 286 | 风险 | fēng xiǎn | phong hiểm | rủi ro; nguy cơHSK 5 | 投资总是有风险的。 Đầu tư luôn có rủi ro. |
| 287 | 疯狂 | fēng kuáng | phong cuồng | điên cuồng; điên rồ; cuồng nhiệtHSK 5 | 这个想法太疯狂了。 Ý tưởng này điên rồ quá. |
| 288 | 讽刺 | fěng cì | phúng thích | châm biếm; mỉa mai; chế giễuHSK 7–9 | 他的话是在讽刺我。 Lời anh ta nói là đang mỉa mai tôi. |
| 289 | 否定 | fǒu dìng | phủ định | phủ định; phủ nhận; bác bỏHSK 5 | 他否定了我的建议。 Anh ấy bác bỏ đề nghị của tôi. |
| 290 | 否认 | fǒu rèn | phủ nhận | phủ nhận; chốiHSK 5 | 他否认自己拿了钱。 Anh ta phủ nhận việc mình lấy tiền. |
| 291 | 扶 | fú | phù | đỡ; dìu; vịnHSK 5 | 他扶着老人过马路。 Anh ấy dìu cụ già qua đường. |
| 292 | 幅 | fú | bức | bức (tranh); tấm (bản đồ); khổ (vải)HSK 4 | 墙上挂着一幅画。 Trên tường treo một bức tranh. |
| 293 | 服从 | fú cóng | phục tùng | phục tùng; tuân theoHSK 6 | 军人必须服从命令。 Quân nhân phải phục tùng mệnh lệnh. |
| 294 | 服装 | fú zhuāng | phục trang | trang phục; quần áoHSK 5 | 她在一家服装店工作。 Cô ấy làm việc ở một cửa hàng quần áo. |
| 295 | 辅导 | fǔ dǎo | phụ đạo | phụ đạo; kèm cặp; hướng dẫn họcHSK 6 | 老师每天给我辅导汉语。 Thầy giáo phụ đạo tiếng Trung cho tôi mỗi ngày. |
| 296 | 复制 | fù zhì | phục chế | sao chép; nhân bảnHSK 5 | 请把这个文件复制一份。 Hãy sao chép tệp này một bản. |
| 297 | 付款 | fù kuǎn | phó khoản | trả tiền; thanh toánHSK 7–9 | 您想用什么方式付款? Ông muốn thanh toán bằng cách nào? |
| 298 | 妇女 | fù nǚ | phụ nữ | phụ nữHSK 5 | 三月八日是妇女节。 Ngày mùng tám tháng ba là ngày Phụ nữ. |
| 299 | 改革 | gǎi gé | cải cách | cải cáchHSK 5 | 中国在1978年开始改革开放。 Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa năm 1978. |
| 300 | 改进 | gǎi jìn | cải tiến | cải tiến; cải thiệnHSK 5 | 我们要不断改进工作方法。 Chúng ta phải không ngừng cải tiến phương pháp làm việc. |
| 301 | 改善 | gǎi shàn | cải thiện | cải thiện; làm cho tốt hơnHSK 5 | 我们要努力改善生活条件。 Chúng ta phải cố gắng cải thiện điều kiện sống. |
| 302 | 改正 | gǎi zhèng | cải chính | sửa chữa; sửa lại cho đúng; đính chínhHSK 5 | 请改正这句话里的错误。 Hãy sửa lỗi sai trong câu này. |
| 303 | 盖 | gài | cái | đậy; che; xây (nhà); nắpHSK 5 | 天冷了,睡觉要盖好被子。 Trời lạnh rồi, đi ngủ phải đắp chăn cho kín. |
| 304 | 概括 | gài kuò | khái quát | khái quát; tóm tắt; tổng kếtHSK 5 | 请用一句话概括文章的内容。 Hãy dùng một câu để khái quát nội dung bài văn. |
| 305 | 概念 | gài niàn | khái niệm | khái niệm; ý niệmHSK 5 | 这个概念对孩子来说太难了。 Khái niệm này quá khó đối với trẻ con. |
| 306 | 干脆 | gān cuì | can thúy | dứt khoát; thẳng thắn; chi bằng; đơn giản làHSK 6 | 他说话很干脆,从不拖拉。 Anh ấy nói năng rất dứt khoát, không bao giờ dài dòng. |
| 307 | 感激 | gǎn jī | cảm kích | cảm kích; biết ơnHSK 6 | 我非常感激你的帮助。 Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn. |
| 308 | 感受 | gǎn shòu | cảm thụ | cảm nhận; cảm thụ; cảm giácHSK 4 | 我能感受到大家的热情。 Tôi cảm nhận được sự nhiệt tình của mọi người. |
| 309 | 感想 | gǎn xiǎng | cảm tưởng | cảm tưởng; cảm nghĩ; suy nghĩHSK 6 | 看完电影,你有什么感想? Xem xong phim, bạn có cảm tưởng gì? |
| 310 | 赶紧 | gǎn jǐn | cản khẩn | mau; nhanh lên; vội vàngHSK 4 | 快下雨了,赶紧回家吧。 Sắp mưa rồi, mau về nhà thôi. |
| 311 | 赶快 | gǎn kuài | cản khoái | mau lên; nhanh lên; ngay lập tứcHSK 4 | 时间不早了,赶快走吧。 Muộn rồi, mau đi thôi. |
| 312 | 干活儿 | gàn huó r | can hoạt nhi | làm việc; lao động chân tayHSK 4 | 农民们一大早就下地干活儿了。 Nông dân từ sáng sớm đã ra đồng làm việc rồi. |
| 313 | 钢铁 | gāng tiě | cương thiết | gang thép; sắt thépHSK 7–9 | 这座桥是用钢铁建成的。 Cây cầu này được xây bằng sắt thép. |
| 314 | 高档 | gāo dàng | cao đáng | cao cấp; hạng sangHSK 5 | 这家商店卖的都是高档商品。 Cửa hàng này toàn bán hàng cao cấp. |
| 315 | 高速 | gāo sù | cao tốc | cao tốc; tốc độ caoHSK 4 | 我们开车上了高速公路。 Chúng tôi lái xe lên đường cao tốc. |
| 316 | 搞 | gǎo | cảo | làm; tiến hành; gây ra; kiếm đượcHSK 5 | 你把房间搞得这么乱! Con làm cho phòng bừa bộn thế này! |
| 317 | 告别 | gào bié | cáo biệt | từ biệt; tạm biệt; chia tayHSK 5 | 他向朋友们告别后就上了火车。 Anh ấy từ biệt bạn bè rồi lên tàu. |
| 318 | 胳膊 | gē bo | cách bác | cánh tayHSK 4 | 他的胳膊受伤了。 Cánh tay của anh ấy bị thương rồi. |
| 319 | 鸽子 | gē zi | cáp tử | chim bồ câuHSK 7–9 | 广场上有很多鸽子。 Trên quảng trường có rất nhiều bồ câu. |
| 320 | 隔壁 | gé bì | cách bích | bên cạnh; nhà bên; phòng bênHSK 6 | 隔壁住着一位老太太。 Nhà bên cạnh có một bà cụ ở. |
| 321 | 格外 | gé wài | cách ngoại | đặc biệt; hết sức; vô cùngHSK 5 | 雨后的空气格外新鲜。 Không khí sau mưa đặc biệt trong lành. |
| 322 | 革命 | gé mìng | cách mệnh | cách mạngHSK 6 | 这场革命改变了国家的历史。 Cuộc cách mạng này đã thay đổi lịch sử đất nước. |
| 323 | 个别 | gè bié | cá biệt | cá biệt; riêng lẻ; một vàiHSK 5 | 个别同学没有完成作业。 Một vài bạn học chưa hoàn thành bài tập. |
| 324 | 个人 | gè rén | cá nhân | cá nhân; bản thân; riêng tôiHSK 5 | 这只是我个人的看法。 Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi. |
| 325 | 个性 | gè xìng | cá tính | cá tính; tính cách riêngHSK 5 | 她是个很有个性的女孩。 Cô ấy là một cô gái rất có cá tính. |
| 326 | 各自 | gè zì | các tự | mỗi người; của riêng mình; tự mỗi bênHSK 5 | 下课后大家各自回家了。 Tan học, mọi người ai về nhà nấy. |
| 327 | 根 | gēn | căn | rễ; gốc; cội nguồn; (lượng từ) cây, sợi, chiếcHSK 5 | 这棵树的根很深。 Rễ của cây này rất sâu. |
| 328 | 根本 | gēn běn | căn bản | hoàn toàn (không); căn bản; cơ bản; gốc rễHSK 5 | 我根本不认识那个人。 Tôi hoàn toàn không quen người đó. |
| 329 | 更加 | gèng jiā | cánh gia | càng thêm; hơn nữa; càngHSK 4 | 下过雨后,天气更加凉快了。 Sau cơn mưa, thời tiết càng mát mẻ hơn. |
| 330 | 公布 | gōng bù | công bố | công bố; ban bố; thông báo rộng rãiHSK 5 | 考试成绩明天公布。 Kết quả thi sẽ được công bố vào ngày mai. |
| 331 | 公开 | gōng kāi | công khai | công khai; công bố ra; mởHSK 6 | 这是一个公开的秘密。 Đây là một bí mật ai cũng biết. |
| 332 | 公平 | gōng píng | công bình | công bằng; công tâmHSK 5 | 老师对每个学生都很公平。 Thầy giáo rất công bằng với mọi học sinh. |
| 333 | 公寓 | gōng yù | công ngụ | chung cư; căn hộHSK 5 | 他在市中心租了一套公寓。 Anh ấy thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố. |
| 334 | 公元 | gōng yuán | công nguyên | công nguyênHSK 6 | 这座寺庙建于公元七世纪。 Ngôi chùa này được xây vào thế kỷ thứ bảy sau Công nguyên. |
| 335 | 公主 | gōng zhǔ | công chúa | công chúaHSK 6 | 这个故事讲的是一位美丽的公主。 Câu chuyện này kể về một nàng công chúa xinh đẹp. |
| 336 | 工厂 | gōng chǎng | công xưởng | nhà máy; xưởngHSK 4 | 我父亲在一家工厂工作。 Bố tôi làm việc ở một nhà máy. |
| 337 | 工程师 | gōng chéng shī | công trình sư | kỹ sưHSK 5 | 他是一名软件工程师。 Anh ấy là một kỹ sư phần mềm. |
| 338 | 工人 | gōng rén | công nhân | công nhân; thợHSK 4 | 工人们正在修路。 Các công nhân đang sửa đường. |
| 339 | 工业 | gōng yè | công nghiệp | công nghiệpHSK 5 | 这个城市的工业很发达。 Công nghiệp của thành phố này rất phát triển. |
| 340 | 功夫 | gōng fu | công phu | công phu; kung phu; thời gian và công sức; võ thuậtHSK 4 | 他从小就练习中国功夫。 Anh ấy tập võ Trung Quốc từ nhỏ. |
| 341 | 功能 | gōng néng | công năng | chức năng; tính năng; công dụngHSK 5 | 这部手机有很多新功能。 Chiếc điện thoại này có nhiều tính năng mới. |
| 342 | 贡献 | gòng xiàn | cống hiến | cống hiến; đóng gópHSK 5 | 他为国家做出了很大的贡献。 Ông ấy đã có đóng góp rất lớn cho đất nước. |
| 343 | 沟通 | gōu tōng | câu thông | giao tiếp; trao đổi; kết nốiHSK 5 | 父母应该多和孩子沟通。 Cha mẹ nên trao đổi nhiều hơn với con cái. |
| 344 | 构成 | gòu chéng | cấu thành | cấu thành; tạo thành; hợp thànhHSK 5 | 这本书由十二章构成。 Cuốn sách này gồm mười hai chương. |
| 345 | 姑姑 | gū gu | cô cô | cô (em hoặc chị gái của bố)HSK 6 | 我姑姑住在上海。 Cô tôi sống ở Thượng Hải. |
| 346 | 姑娘 | gū niang | cô nương | cô gái; thiếu nữ; con gáiHSK 4 | 那个姑娘长得真漂亮。 Cô gái ấy trông thật xinh đẹp. |
| 347 | 古代 | gǔ dài | cổ đại | thời cổ đại; thời xưaHSK 5 | 他对中国古代历史很感兴趣。 Anh ấy rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc cổ đại. |
| 348 | 古典 | gǔ diǎn | cổ điển | cổ điểnHSK 6 | 我喜欢听古典音乐。 Tôi thích nghe nhạc cổ điển. |
| 349 | 古老 | gǔ lǎo | cổ lão | cổ xưa; lâu đờiHSK 5 | 这是一座古老的城市。 Đây là một thành phố cổ xưa. |
| 350 | 股票 | gǔ piào | cổ phiếu | cổ phiếuHSK 6 | 他买了那家公司的股票。 Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty đó. |
| 351 | 鼓舞 | gǔ wǔ | cổ vũ | cổ vũ; khích lệ; động viênHSK 6 | 这个消息鼓舞了所有人。 Tin này đã cổ vũ tất cả mọi người. |
| 352 | 骨头 | gǔ tou | cốt đầu | xương; cốt cáchHSK 6 | 小狗喜欢啃骨头。 Chó con thích gặm xương. |
| 353 | 固定 | gù dìng | cố định | cố định; ổn định; gắn chặtHSK 5 | 他每个月有固定的收入。 Mỗi tháng anh ấy có thu nhập cố định. |
| 354 | 固体 | gù tǐ | cố thể | chất rắn; thể rắnHSK 6 | 冰是固体,水是液体。 Băng là chất rắn, nước là chất lỏng. |
| 355 | 雇佣 | gù yōng | cố dong | thuê mướn; tuyển dụngHSK 7–9 | 公司雇佣了十名新员工。 Công ty đã tuyển mười nhân viên mới. |
| 356 | 挂号 | guà hào | quải hào | đăng ký khám bệnh; gửi bảo đảm (thư)HSK 5 | 看病以前要先挂号。 Trước khi khám bệnh phải đăng ký lấy số trước. |
| 357 | 乖 | guāi | quai | ngoan; nghe lời; khôn khéoHSK 7–9 | 这个孩子真乖,从不哭闹。 Đứa bé này thật ngoan, không bao giờ khóc quấy. |
| 358 | 拐弯 | guǎi wān | quải loan | rẽ; ngoặt; quànhHSK 6 | 前面拐弯就是银行。 Phía trước rẽ là đến ngân hàng. |
| 359 | 怪不得 | guài bu de | quái bất đắc | thảo nào; hèn chi; chẳng tráchHSK 7–9 | 怪不得他没来,原来生病了。 Thảo nào anh ấy không đến, hóa ra bị ốm. |
| 360 | 关闭 | guān bì | quan bế | đóng; đóng cửa; tắtHSK 5 | 那家工厂已经关闭了。 Nhà máy đó đã đóng cửa rồi. |
| 361 | 关怀 | guān huái | quan hoài | quan tâm chăm sóc; ân cầnHSK 6 | 感谢老师多年来的关怀。 Cảm ơn sự quan tâm của thầy trong nhiều năm qua. |
| 362 | 官 | guān | quan | quan; quan chức; cơ quan (cơ thể)HSK 6 | 他在政府当官。 Ông ấy làm quan chức trong chính phủ. |
| 363 | 观察 | guān chá | quan sát | quan sát; theo dõiHSK 5 | 医生仔细观察病人的情况。 Bác sĩ quan sát kỹ tình trạng của bệnh nhân. |
| 364 | 观点 | guān diǎn | quan điểm | quan điểm; góc nhìnHSK 5 | 我不同意你的观点。 Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn. |
| 365 | 观念 | guān niàn | quan niệm | quan niệm; ý thức; nhận thứcHSK 5 | 年轻人的观念和老人不一样。 Quan niệm của người trẻ khác với người già. |
| 366 | 管子 | guǎn zi | quản tử | ống; đường ốngHSK 7–9 | 水管子坏了,到处都是水。 Ống nước hỏng rồi, nước chảy khắp nơi. |
| 367 | 罐头 | guàn tou | quán đầu | đồ hộp; lonHSK 7–9 | 我买了两个水果罐头。 Tôi mua hai hộp hoa quả đóng hộp. |
| 368 | 冠军 | guàn jūn | quán quân | quán quân; nhà vô địchHSK 5 | 他获得了这次比赛的冠军。 Anh ấy giành được chức vô địch cuộc thi lần này. |
| 369 | 光滑 | guāng hua | quang hoạt | nhẵn; bóng; trơn lángHSK 7–9 | 这块石头表面很光滑。 Bề mặt hòn đá này rất nhẵn. |
| 370 | 光临 | guāng lín | quang lâm | quang lâm; đến (kính ngữ); ghé thămHSK 5 | 欢迎光临,请问几位? Kính chào quý khách, xin hỏi đi mấy người ạ? |
| 371 | 光明 | guāng míng | quang minh | tươi sáng; sáng sủa; ánh sángHSK 5 | 你的前途一片光明。 Tương lai của bạn vô cùng tươi sáng. |
| 372 | 光盘 | guāng pán | quang bàn | đĩa quang; đĩa nhạc, đĩa phimHSK 7–9 | 这张光盘里有很多照片。 Trong chiếc đĩa này có rất nhiều ảnh. |
| 373 | 光荣 | guāng róng | quang vinh | vinh quang; vẻ vang; vinh dựHSK 7–9 | 劳动是光荣的。 Lao động là vinh quang. |
| 374 | 广场 | guǎng chǎng | quảng trường | quảng trườngHSK 5 | 天安门广场非常大。 Quảng trường Thiên An Môn rất rộng. |
| 375 | 广大 | guǎng dà | quảng đại | rộng lớn; đông đảoHSK 5 | 中国有广大的农村地区。 Trung Quốc có vùng nông thôn rộng lớn. |
| 376 | 广泛 | guǎng fàn | quảng phiếm | rộng rãi; rộng khắp; phong phúHSK 5 | 他的兴趣很广泛。 Sở thích của anh ấy rất phong phú. |
| 377 | 规矩 | guī ju | quy củ | quy củ; phép tắc; lễ phép; nề nếpHSK 6 | 每个家庭都有自己的规矩。 Mỗi gia đình đều có nề nếp riêng. |
| 378 | 规律 | guī lǜ | quy luật | quy luật; có quy luật; điều độHSK 5 | 科学家发现了自然的规律。 Các nhà khoa học đã phát hiện ra quy luật của tự nhiên. |
| 379 | 规模 | guī mó | quy mô | quy môHSK 5 | 这家公司的规模越来越大。 Quy mô của công ty này ngày càng lớn. |
| 380 | 规则 | guī zé | quy tắc | quy tắc; luật lệ; nguyên tắcHSK 5 | 大家都要遵守交通规则。 Mọi người đều phải tuân thủ luật giao thông. |
| 381 | 柜台 | guì tái | quỹ đài | quầy; quầy hàng; quầy giao dịchHSK 7–9 | 请到三号柜台办理业务。 Mời đến quầy số ba để làm thủ tục. |
| 382 | 滚 | gǔn | cổn | lăn; sôi; cút điHSK 5 | 球从山上滚了下来。 Quả bóng lăn từ trên núi xuống. |
| 383 | 锅 | guō | oa | nồi; chảoHSK 5 | 我买了一口新锅。 Tôi mua một cái nồi mới. |
| 384 | 国籍 | guó jí | quốc tịch | quốc tịchHSK 4 | 请问您是什么国籍? Xin hỏi ông quốc tịch gì? |
| 385 | 国庆节 | Guó qìng jié | quốc khánh tiết | ngày Quốc khánh; Tết Quốc khánh | 国庆节我们放七天假。 Ngày Quốc khánh chúng tôi được nghỉ bảy ngày. |
| 386 | 果实 | guǒ shí | quả thực | quả; trái cây; thành quảHSK 5 | 秋天,树上结满了果实。 Mùa thu, trên cây kết đầy quả. |
| 387 | 过分 | guò fèn | quá phận | quá đáng; quá mứcHSK 5 | 你这样说太过分了! Bạn nói thế là quá đáng rồi! |
| 388 | 过敏 | guò mǐn | quá mẫn | dị ứng; quá nhạy cảmHSK 5 | 我对海鲜过敏。 Tôi bị dị ứng với hải sản. |
| 389 | 过期 | guò qī | quá kỳ | quá hạn; hết hạnHSK 5 | 这瓶牛奶已经过期了。 Chai sữa này đã hết hạn rồi. |
| 390 | 哈 | hā | cáp | ha (tiếng cười); hà (hà hơi)HSK 5 | 哈哈,你说得太有意思了! Ha ha, bạn nói buồn cười quá! |
| 391 | 海关 | hǎi guān | hải quan | hải quanHSK 5 | 我们在机场过了海关。 Chúng tôi đã qua hải quan ở sân bay. |
| 392 | 海鲜 | hǎi xiān | hải tiên | hải sản; đồ biểnHSK 5 | 这家饭店的海鲜很新鲜。 Hải sản ở nhà hàng này rất tươi. |
| 393 | 喊 | hǎn | hảm | hét; gọi to; kêuHSK 4 | 别喊了,大家都在休息。 Đừng la nữa, mọi người đang nghỉ ngơi. |
| 394 | 行业 | háng yè | hàng nghiệp | ngành; ngành nghề; lĩnh vựcHSK 5 | 你在哪个行业工作? Bạn làm việc trong ngành nào? |
| 395 | 豪华 | háo huá | hào hoa | sang trọng; xa hoa; hào nhoángHSK 7–9 | 他们住在一家豪华酒店。 Họ ở trong một khách sạn sang trọng. |
| 396 | 好奇 | hào qí | hiếu kỳ | tò mò; hiếu kỳHSK 5 | 孩子们对什么都很好奇。 Trẻ con tò mò với mọi thứ. |
| 397 | 和平 | hé píng | hòa bình | hòa bìnhHSK 6 | 全世界的人都希望和平。 Người dân trên toàn thế giới đều mong muốn hòa bình. |
| 398 | 何必 | hé bì | hà tất | hà tất; cần gì phải; việc gì phảiHSK 7–9 | 这么小的事,何必生气呢? Chuyện nhỏ như vậy, việc gì phải tức giận? |
| 399 | 何况 | hé kuàng | hà huống | huống chi; huống hồ; hơn nữaHSK 7–9 | 大人都搬不动,何况孩子呢? Người lớn còn không khiêng nổi, huống chi trẻ con? |
| 400 | 合法 | hé fǎ | hợp pháp | hợp phápHSK 5 | 这是他的合法权利。 Đây là quyền lợi hợp pháp của anh ấy. |
| 401 | 合理 | hé lǐ | hợp lý | hợp lý; hợp lẽ; phải chăngHSK 5 | 这个价格很合理。 Giá này rất hợp lý. |
| 402 | 合同 | hé tong | hợp đồng | hợp đồngHSK 5 | 我们明天签合同。 Ngày mai chúng tôi ký hợp đồng. |
| 403 | 合影 | hé yǐng | hợp ảnh | ảnh chụp chung; chụp ảnh chungHSK 5 | 我们一起合影吧! Chúng ta chụp ảnh chung nhé! |
| 404 | 合作 | hé zuò | hợp tác | hợp tác; cộng tác; cùng làmHSK 5 | 我们公司想和你们合作。 Công ty chúng tôi muốn hợp tác với các bạn. |
| 405 | 核心 | hé xīn | hạch tâm | hạt nhân; cốt lõi; nòng cốtHSK 6 | 他是我们团队的核心。 Anh ấy là nòng cốt của đội chúng tôi. |
| 406 | 恨 | hèn | hận | hận; ghét; căm ghét; hối tiếcHSK 6 | 我不恨他,我只是很失望。 Tôi không hận anh ấy, tôi chỉ rất thất vọng. |
| 407 | 横 | héng | hoành | ngang; nằm ngang; nét ngangHSK 6 | 这个字有三横。 Chữ này có ba nét ngang. |
| 408 | 后果 | hòu guǒ | hậu quả | hậu quảHSK 5 | 你要考虑后果。 Bạn phải nghĩ đến hậu quả. |
| 409 | 忽视 | hū shì | hốt thị | xem nhẹ; bỏ qua; phớt lờHSK 5 | 我们不能忽视这个问题。 Chúng ta không thể xem nhẹ vấn đề này. |
| 410 | 呼吸 | hū xī | hô hấp | thở; hít thở; hô hấpHSK 5 | 请深呼吸,放松一下。 Hãy hít thở sâu, thư giãn một chút. |
| 411 | 壶 | hú | hồ | ấm; bình (đựng nước, trà, rượu)HSK 6 | 桌子上有一壶茶。 Trên bàn có một ấm trà. |
| 412 | 蝴蝶 | hú dié | hồ điệp | bươm bướm; con bướmHSK 5 | 花园里有很多蝴蝶。 Trong vườn có rất nhiều bướm. |
| 413 | 胡说 | hú shuō | hồ thuyết | nói bậy; nói nhảm; nói bừaHSK 7–9 | 别胡说,我没去过那儿。 Đừng nói bậy, tôi chưa từng đến đó. |
| 414 | 胡同 | hú tòng | hồ đồng | ngõ; hẻm (kiểu Bắc Kinh)HSK 5 | 北京有很多老胡同。 Bắc Kinh có rất nhiều ngõ cổ. |
| 415 | 胡须 | hú xū | hồ tu | râu | 爷爷的胡须都白了。 Râu của ông đã bạc hết rồi. |
| 416 | 糊涂 | hú tu | hồ đồ | hồ đồ; lẫn lộn; mơ hồ; rối tríHSK 7–9 | 我越想越糊涂了。 Tôi càng nghĩ càng rối. |
| 417 | 花生 | huā shēng | hoa sinh | lạc; đậu phộngHSK 6 | 我喜欢吃花生。 Tôi thích ăn lạc. |
| 418 | 滑冰 | huá bīng | hoạt băng | trượt băngHSK 6 | 冬天我们常去滑冰。 Mùa đông chúng tôi thường đi trượt băng. |
| 419 | 划船 | huá chuán | hoa thuyền | chèo thuyềnHSK 3 | 我们去湖上划船吧。 Chúng ta đi chèo thuyền trên hồ nhé. |
| 420 | 华裔 | Huá yì | hoa duệ | người gốc HoaHSK 7–9 | 他是美国华裔。 Anh ấy là người Mỹ gốc Hoa. |
| 421 | 化学 | huà xué | hóa học | hóa họcHSK 5 | 我对化学很感兴趣。 Tôi rất hứng thú với hóa học. |
| 422 | 话题 | huà tí | thoại đề | chủ đề (nói chuyện); đề tàiHSK 5 | 我们换个话题吧。 Chúng ta đổi chủ đề đi. |
| 423 | 怀念 | huái niàn | hoài niệm | nhớ; hoài niệm; tưởng nhớHSK 6 | 我很怀念大学生活。 Tôi rất nhớ cuộc sống đại học. |
| 424 | 缓解 | huǎn jiě | hoãn giải | làm dịu; giảm bớt; xoa dịuHSK 5 | 这种药能缓解疼痛。 Loại thuốc này có thể làm giảm đau. |
| 425 | 幻想 | huàn xiǎng | huyễn tưởng | ảo tưởng; mộng tưởng; tưởng tượng viển vôngHSK 6 | 那只是你的幻想。 Đó chỉ là ảo tưởng của bạn thôi. |
| 426 | 慌张 | huāng zhāng | hoảng trương | hoảng hốt; luống cuống; bối rốiHSK 7–9 | 别慌张,慢慢说。 Đừng hoảng, từ từ nói. |
| 427 | 黄瓜 | huáng guā | hoàng qua | dưa chuột; dưa leoHSK 5 | 我买了两根黄瓜。 Tôi mua hai quả dưa chuột. |
| 428 | 黄金 | huáng jīn | hoàng kim | vàng; hoàng kimHSK 5 | 黄金的价格又涨了。 Giá vàng lại tăng rồi. |
| 429 | 皇帝 | huáng dì | hoàng đế | hoàng đế; vuaHSK 6 | 中国历史上有很多皇帝。 Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều hoàng đế. |
| 430 | 皇后 | huáng hòu | hoàng hậu | hoàng hậuHSK 7–9 | 皇后是皇帝的妻子。 Hoàng hậu là vợ của hoàng đế. |
| 431 | 灰 | huī | hôi | tro; bụi; màu xámHSK 5 | 他穿了一件灰色的外套。 Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám. |
| 432 | 灰尘 | huī chén | hôi trần | bụi; bụi bặmHSK 6 | 房间里到处都是灰尘。 Trong phòng đâu đâu cũng có bụi. |
| 433 | 灰心 | huī xīn | hôi tâm | nản lòng; nản chí; chán nảnHSK 6 | 失败了也别灰心。 Thất bại cũng đừng nản lòng. |
| 434 | 挥 | huī | huy | vẫy; vung; phấtHSK 5 | 她向我挥了挥手。 Cô ấy vẫy tay với tôi. |
| 435 | 恢复 | huī fù | khôi phục | khôi phục; hồi phục; phục hồiHSK 5 | 他的身体已经恢复了。 Sức khỏe anh ấy đã hồi phục rồi. |
| 436 | 汇率 | huì lǜ | hối suất | tỷ giá hối đoái; tỷ giáHSK 5 | 今天的汇率是多少? Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu? |
| 437 | 婚礼 | hūn lǐ | hôn lễ | lễ cưới; đám cưới; hôn lễHSK 5 | 他们的婚礼在下个月举行。 Lễ cưới của họ tổ chức vào tháng sau. |
| 438 | 婚姻 | hūn yīn | hôn nhân | hôn nhânHSK 6 | 他们的婚姻很幸福。 Hôn nhân của họ rất hạnh phúc. |
| 439 | 活跃 | huó yuè | hoạt dược | sôi nổi; năng động; tích cựcHSK 6 | 他在班里很活跃。 Cậu ấy rất sôi nổi trong lớp. |
| 440 | 火柴 | huǒ chái | hỏa sài | diêm; que diêmHSK 6 | 你有火柴吗? Bạn có diêm không? |
| 441 | 伙伴 | huǒ bàn | hỏa bạn | bạn; đồng bạn; đối tácHSK 5 | 他是我最好的伙伴。 Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi. |
| 442 | 基本 | jī běn | cơ bản | cơ bản; căn bản; về cơ bảnHSK 4 | 这是最基本的要求。 Đây là yêu cầu cơ bản nhất. |
| 443 | 机器 | jī qì | cơ khí | máy; máy mócHSK 5 | 这台机器坏了。 Cái máy này hỏng rồi. |
| 444 | 激烈 | jī liè | kích liệt | kịch liệt; gay gắt; quyết liệtHSK 5 | 比赛非常激烈。 Trận đấu vô cùng quyết liệt. |
| 445 | 肌肉 | jī ròu | cơ nhục | cơ bắp; cơHSK 5 | 他的肌肉很结实。 Cơ bắp anh ấy rất rắn chắc. |
| 446 | 及格 | jí gé | cập cách | đạt; đỗ; qua (bài thi)HSK 5 | 这次考试你及格了吗? Kỳ thi lần này bạn đạt chưa? |
| 447 | 急忙 | jí máng | cấp mang | vội vàng; vội vã; hấp tấpHSK 5 | 他急忙跑去车站。 Anh ấy vội vã chạy ra bến xe. |
| 448 | 集体 | jí tǐ | tập thể | tập thểHSK 5 | 我们要关心集体。 Chúng ta phải quan tâm đến tập thể. |
| 449 | 集中 | jí zhōng | tập trung | tập trung; tập hợpHSK 5 | 上课时要集中注意力。 Khi học phải tập trung chú ý. |
| 450 | 记录 | jì lù | ký lục | ghi chép; ghi lại; bản ghi chépHSK 5 | 请把会议内容记录下来。 Hãy ghi chép lại nội dung cuộc họp. |
| 451 | 记忆 | jì yì | ký ức | ký ức; trí nhớ; ghi nhớHSK 5 | 他的记忆力很好。 Trí nhớ của anh ấy rất tốt. |
| 452 | 计算 | jì suàn | kế toán | tính; tính toánHSK 5 | 请计算一下总共多少钱。 Hãy tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền. |
| 453 | 寂寞 | jì mò | tịch mịch | cô đơn; cô quạnh; hiu quạnhHSK 6 | 一个人在国外很寂寞。 Một mình ở nước ngoài rất cô đơn. |
| 454 | 系领带 | jì lǐng dài | hệ lĩnh đái | thắt cà vạt; đeo cà vạt | 他不会系领带。 Anh ấy không biết thắt cà vạt. |
| 455 | 纪录 | jì lù | kỷ lục | kỷ lụcHSK 5 | 他打破了世界纪录。 Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới. |
| 456 | 纪律 | jì lǜ | kỷ luật | kỷ luậtHSK 6 | 学生要遵守学校的纪律。 Học sinh phải tuân thủ kỷ luật của trường. |
| 457 | 纪念 | jì niàn | kỷ niệm | kỷ niệm; tưởng niệmHSK 5 | 这是为了纪念他而建的。 Cái này được xây để tưởng niệm ông ấy. |
| 458 | 家庭 | jiā tíng | gia đình | gia đìnhHSK 4 | 他有一个幸福的家庭。 Anh ấy có một gia đình hạnh phúc. |
| 459 | 家务 | jiā wù | gia vụ | việc nhàHSK 5 | 周末我在家做家务。 Cuối tuần tôi ở nhà làm việc nhà. |
| 460 | 家乡 | jiā xiāng | gia hương | quê hương; quê nhàHSK 4 | 我的家乡在南方。 Quê tôi ở miền Nam. |
| 461 | 嘉宾 | jiā bīn | gia tân | khách quý; khách mờiHSK 5 | 今天的嘉宾是一位著名作家。 Khách mời hôm nay là một nhà văn nổi tiếng. |
| 462 | 夹子 | jiā zi | giáp tử | cái kẹp; kẹp giấy; cặp tài liệuHSK 7–9 | 用夹子把这些纸夹起来。 Dùng kẹp kẹp những tờ giấy này lại. |
| 463 | 甲 | jiǎ | giáp | giáp (can thứ nhất); hạng nhất; bên A; vỏ, mai, móngHSK 5 | 甲方和乙方签了合同。 Bên A và bên B đã ký hợp đồng. |
| 464 | 假如 | jiǎ rú | giả như | nếu như; giả sửHSK 5 | 假如明天下雨,我们就不去了。 Nếu ngày mai mưa thì chúng ta không đi nữa. |
| 465 | 假装 | jiǎ zhuāng | giả trang | giả vờ; giả bộHSK 7–9 | 他假装没看见我。 Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi. |
| 466 | 嫁 | jià | giá | gả; lấy chồng; đi lấy chồngHSK 6 | 她嫁给了一个医生。 Cô ấy lấy một bác sĩ. |
| 467 | 价值 | jià zhí | giá trị | giá trịHSK 5 | 这幅画很有价值。 Bức tranh này rất có giá trị. |
| 468 | 驾驶 | jià shǐ | giá sử | lái (xe, tàu, máy bay); điều khiểnHSK 5 | 他有驾驶证。 Anh ấy có bằng lái xe. |
| 469 | 煎 | jiān | tiên | rán; chiên (ít dầu); áp chảoHSK 7–9 | 早上我煎了两个鸡蛋。 Sáng tôi rán hai quả trứng. |
| 470 | 肩膀 | jiān bǎng | kiên bàng | vai; bờ vaiHSK 6 | 他的肩膀很宽。 Vai anh ấy rất rộng. |
| 471 | 坚决 | jiān jué | kiên quyết | kiên quyết; dứt khoátHSK 6 | 他坚决反对这个计划。 Anh ấy kiên quyết phản đối kế hoạch này. |
| 472 | 坚强 | jiān qiáng | kiên cường | kiên cường; mạnh mẽHSK 5 | 她是个坚强的女人。 Cô ấy là một người phụ nữ kiên cường. |
| 473 | 尖锐 | jiān ruì | tiêm nhuệ | sắc bén; nhọn; gay gắtHSK 7–9 | 他提出了一个尖锐的问题。 Anh ấy đưa ra một câu hỏi sắc bén. |
| 474 | 艰巨 | jiān jù | gian cự | gian nan; nặng nề; khó khăn to lớnHSK 7–9 | 这是一项艰巨的任务。 Đây là một nhiệm vụ gian nan. |
| 475 | 艰苦 | jiān kǔ | gian khổ | gian khổ; vất vảHSK 5 | 他们的生活很艰苦。 Cuộc sống của họ rất gian khổ. |
| 476 | 捡 | jiǎn | kiểm | nhặt; lượmHSK 5 | 他在路上捡到了一个钱包。 Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường. |
| 477 | 剪刀 | jiǎn dāo | tiễn đao | cái kéoHSK 5 | 请把剪刀递给我。 Hãy đưa cái kéo cho tôi. |
| 478 | 简历 | jiǎn lì | giản lịch | sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việcHSK 5 | 请把简历发到我的邮箱。 Hãy gửi sơ yếu lý lịch vào hộp thư của tôi. |
| 479 | 简直 | jiǎn zhí | giản trực | quả thực; đúng là; thật làHSK 5 | 这简直太好了! Cái này quả thực quá tuyệt! |
| 480 | 健身房 | jiàn shēn fáng | kiện thân phòng | phòng tập thể hình; phòng tập thể dụcHSK 4 | 我每天去健身房锻炼。 Mỗi ngày tôi đến phòng tập để tập luyện. |
| 481 | 建立 | jiàn lì | kiến lập | xây dựng; thiết lập; thành lậpHSK 5 | 我们建立了很好的关系。 Chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ rất tốt. |
| 482 | 建设 | jiàn shè | kiến thiết | xây dựng; kiến thiếtHSK 5 | 这座城市建设得很快。 Thành phố này xây dựng rất nhanh. |
| 483 | 建议 | jiàn yì | kiến nghị | đề nghị; gợi ý; kiến nghị; lời khuyênHSK 4 | 我建议你早点儿休息。 Tôi khuyên bạn nghỉ sớm một chút. |
| 484 | 建筑 | jiàn zhù | kiến trúc | kiến trúc; công trình; tòa nhà; xây dựngHSK 5 | 这座建筑有一百年的历史。 Tòa nhà này có lịch sử một trăm năm. |
| 485 | 键盘 | jiàn pán | kiện bàn | bàn phímHSK 5 | 我的键盘坏了一个键。 Bàn phím của tôi hỏng một phím. |
| 486 | 讲究 | jiǎng jiu | giảng cứu | chú trọng; cầu kỳ; kỹ tínhHSK 5 | 他很讲究穿衣服。 Anh ấy rất chú trọng ăn mặc. |
| 487 | 讲座 | jiǎng zuò | giảng tọa | buổi thuyết giảng; buổi nói chuyện chuyên đềHSK 5 | 明天下午有一个讲座。 Chiều mai có một buổi thuyết giảng. |
| 488 | 降落 | jiàng luò | giáng lạc | hạ cánh; hạ xuốngHSK 4 | 飞机安全降落了。 Máy bay đã hạ cánh an toàn. |
| 489 | 酱油 | jiàng yóu | tương du | xì dầu; nước tươngHSK 6 | 请加一点儿酱油。 Hãy thêm một chút xì dầu. |
| 490 | 浇 | jiāo | kiêu | tưới; dội; rướiHSK 5 | 别忘了给花浇水。 Đừng quên tưới nước cho hoa. |
| 491 | 交换 | jiāo huàn | giao hoán | trao đổi; đổiHSK 5 | 我们交换一下电话号码吧。 Chúng ta trao đổi số điện thoại nhé. |
| 492 | 交际 | jiāo jì | giao tế | giao tiếp; giao thiệp; xã giaoHSK 6 | 他很善于交际。 Anh ấy rất giỏi giao tiếp. |
| 493 | 郊区 | jiāo qū | giao khu | ngoại ô; vùng ngoại thànhHSK 4 | 他家住在郊区。 Nhà anh ấy ở ngoại ô. |
| 494 | 胶水 | jiāo shuǐ | giao thủy | keo dán; hồ dánHSK 6 | 用胶水把照片贴上。 Dùng keo dán ảnh lên. |
| 495 | 角度 | jiǎo dù | giác độ | góc độ; góc nhìnHSK 5 | 我们从另一个角度看问题。 Chúng ta nhìn vấn đề từ một góc độ khác. |
| 496 | 狡猾 | jiǎo huá | giảo hoạt | giảo hoạt; xảo quyệt; ranh maHSK 7–9 | 狐狸很狡猾。 Con cáo rất ranh ma. |
| 497 | 教材 | jiào cái | giáo tài | giáo trình; tài liệu giảng dạyHSK 5 | 这本教材很适合初学者。 Giáo trình này rất phù hợp với người mới học. |
| 498 | 教练 | jiào liàn | giáo luyện | huấn luyện viênHSK 4 | 他是我们的足球教练。 Anh ấy là huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi. |
| 499 | 教训 | jiào xun | giáo huấn | bài học (kinh nghiệm); dạy bảo; răn dạyHSK 6 | 这次失败给了我一个教训。 Thất bại lần này cho tôi một bài học. |
| 500 | 接触 | jiē chù | tiếp xúc | tiếp xúc; chạm; giao thiệpHSK 5 | 他很少和别人接触。 Anh ấy rất ít tiếp xúc với người khác. |
| 501 | 接待 | jiē dài | tiếp đãi | tiếp đón; đón tiếp; tiếp đãiHSK 5 | 公司派他接待外国客人。 Công ty cử anh ấy tiếp đón khách nước ngoài. |
| 502 | 接近 | jiē jìn | tiếp cận | đến gần; tiếp cận; gần bằngHSK 5 | 他的汉语水平接近母语者。 Trình độ tiếng Trung của anh ấy gần bằng người bản ngữ. |
| 503 | 接着 | jiē zhe | tiếp trước | tiếp đó; sau đó; tiếp tục; đỡ lấyHSK 4 | 他说完,接着大家都笑了。 Anh ấy nói xong, sau đó mọi người đều cười. |
| 504 | 阶段 | jiē duàn | giai đoạn | giai đoạn; chặng; thời kỳHSK 5 | 这个项目进入了新的阶段。 Dự án này đã bước vào giai đoạn mới. |
| 505 | 结实 | jiē shi | kết thực | chắc chắn; bền; rắn chắc; khỏe mạnhHSK 6 | 这张桌子做得很结实。 Cái bàn này làm rất chắc chắn. |
| 506 | 节 | jié | tiết | tiết (học); đốt; toa; ngày lễHSK 3 | 今天上午我们有四节课。 Sáng nay chúng tôi có bốn tiết học. |
| 507 | 节省 | jié shěng | tiết tỉnh | tiết kiệm; dè sẻnHSK 5 | 坐地铁可以节省不少时间。 Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm khá nhiều thời gian. |
| 508 | 结构 | jié gòu | kết cấu | kết cấu; cấu trúc; bố cụcHSK 5 | 这篇文章的结构很清楚。 Bố cục của bài viết này rất rõ ràng. |
| 509 | 结合 | jié hé | kết hợp | kết hợp; gắn kết; liên kếtHSK 5 | 学习要和实践结合起来。 Học tập phải kết hợp với thực hành. |
| 510 | 结论 | jié lùn | kết luận | kết luậnHSK 5 | 我们还不能下结论。 Chúng ta vẫn chưa thể đưa ra kết luận. |
| 511 | 结账 | jié zhàng | kết trướng | thanh toán; tính tiền; kết toánHSK 4 | 服务员,我们要结账。 Phục vụ ơi, chúng tôi muốn thanh toán. |
| 512 | 解放 | jiě fàng | giải phóng | giải phóng; giải thoátHSK 6 | 机器把人们从重活中解放出来。 Máy móc giải phóng con người khỏi những việc nặng nhọc. |
| 513 | 解说员 | jiě shuō yuán | giải thuyết viên | bình luận viên; thuyết minh viên; người dẫn giải | 那位解说员的声音很好听。 Giọng của bình luận viên đó rất dễ nghe. |
| 514 | 届 | jiè | giới | khóa; kỳ; lần (kỳ họp, khóa học)HSK 5 | 他是这届的毕业生。 Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp khóa này. |
| 515 | 借口 | jiè kǒu | tá khẩu | cái cớ; lý do bao biện; viện cớHSK 7–9 | 他又找借口不来上课。 Cậu ấy lại tìm cớ để không đến lớp. |
| 516 | 戒烟 | jiè yān | giới yên | cai thuốc lá; bỏ thuốcHSK 7–9 | 医生劝他早点儿戒烟。 Bác sĩ khuyên anh ấy sớm cai thuốc lá. |
| 517 | 戒指 | jiè zhi | giới chỉ | nhẫn; chiếc nhẫnHSK 6 | 她手上戴着一枚金戒指。 Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng. |
| 518 | 金属 | jīn shǔ | kim thuộc | kim loạiHSK 6 | 这把刀是金属做的。 Con dao này làm bằng kim loại. |
| 519 | 紧 | jǐn | khẩn | chặt; chật; gấp; căng thẳngHSK 5 | 这条裤子对我来说太紧了。 Cái quần này với tôi thì quá chật. |
| 520 | 紧急 | jǐn jí | khẩn cấp | khẩn cấp; gấp gápHSK 5 | 遇到紧急情况请打这个电话。 Gặp tình huống khẩn cấp xin hãy gọi số điện thoại này. |
| 521 | 尽量 | jǐn liàng | tận lượng | cố gắng hết mức; càng nhiều càng tốtHSK 5 | 你尽量早点儿到。 Bạn cố gắng đến sớm một chút. |
| 522 | 谨慎 | jǐn shèn | cẩn thận | thận trọng; cẩn trọng; dè dặtHSK 5 | 做这件事一定要谨慎。 Làm việc này nhất định phải thận trọng. |
| 523 | 进步 | jìn bù | tiến bộ | tiến bộ; tiến lên; sự tiến bộHSK 5 | 你的汉语进步得很快。 Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhanh. |
| 524 | 进口 | jìn kǒu | tiến khẩu | nhập khẩu; hàng nhập khẩuHSK 5 | 这些水果是从国外进口的。 Những trái cây này được nhập khẩu từ nước ngoài. |
| 525 | 近代 | jìn dài | cận đại | cận đại; thời cận đạiHSK 5 | 这本书讲的是近代历史。 Cuốn sách này nói về lịch sử cận đại. |
| 526 | 尽力 | jìn lì | tận lực | dốc sức; cố hết sức; hết lòngHSK 5 | 我一定尽力把工作做好。 Tôi nhất định sẽ dốc sức làm tốt công việc. |
| 527 | 精力 | jīng lì | tinh lực | sức lực; tinh lực; năng lượng tinh thầnHSK 5 | 年轻人精力特别充足。 Người trẻ sức lực đặc biệt dồi dào. |
| 528 | 经典 | jīng diǎn | kinh điển | kinh điển; mẫu mực; tác phẩm kinh điểnHSK 5 | 这部电影是一部经典作品。 Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển. |
| 529 | 经营 | jīng yíng | kinh doanh | kinh doanh; quản lý; điều hànhHSK 5 | 他经营着一家小饭馆。 Anh ấy kinh doanh một quán ăn nhỏ. |
| 530 | 景色 | jǐng sè | cảnh sắc | phong cảnh; cảnh sắc; cảnh vậtHSK 4 | 山上的景色美极了。 Phong cảnh trên núi đẹp vô cùng. |
| 531 | 敬爱 | jìng ài | kính ái | kính yêu; kính mếnHSK 7–9 | 他是我们最敬爱的老师。 Thầy ấy là người thầy chúng tôi kính yêu nhất. |
| 532 | 酒吧 | jiǔ bā | tửu ba | quán bar; quán rượuHSK 5 | 他们晚上去酒吧听音乐。 Buổi tối họ đến quán bar nghe nhạc. |
| 533 | 救 | jiù | cứu | cứu; cứu giúp; cứu chữaHSK 5 | 他跳进河里救了那个孩子。 Anh ấy nhảy xuống sông cứu đứa bé đó. |
| 534 | 救护车 | jiù hù chē | cứu hộ xa | xe cấp cứuHSK 5 | 快打电话叫救护车。 Mau gọi điện gọi xe cấp cứu. |
| 535 | 舅舅 | jiù jiu | cữu cữu | cậu (anh hoặc em trai của mẹ)HSK 6 | 我舅舅在南方工作。 Cậu tôi làm việc ở miền Nam. |
| 536 | 居然 | jū rán | cư nhiên | thế mà; lại; không ngờ lạiHSK 5 | 他居然把这件事忘了。 Anh ấy thế mà lại quên mất việc này. |
| 537 | 桔子 | jú zi | kiết tử | quả quýt | 这些桔子又甜又便宜。 Những quả quýt này vừa ngọt vừa rẻ. |
| 538 | 举 | jǔ | cử | giơ lên; nâng lên; nêu ra; bầu chọnHSK 4 | 有问题的同学请举手。 Bạn nào có câu hỏi xin giơ tay. |
| 539 | 具备 | jù bèi | cụ bị | có đủ; hội đủ; đáp ứng đượcHSK 5 | 他具备做这份工作的条件。 Anh ấy có đủ điều kiện làm công việc này. |
| 540 | 具体 | jù tǐ | cụ thể | cụ thể; rõ ràng; chi tiếtHSK 5 | 请你说得具体一点儿。 Xin bạn nói cụ thể hơn một chút. |
| 541 | 巨大 | jù dà | cự đại | to lớn; khổng lồ; vô cùng lớnHSK 5 | 这次比赛给了他巨大的信心。 Cuộc thi lần này cho anh ấy sự tự tin to lớn. |
| 542 | 聚会 | jù huì | tụ hội | buổi họp mặt; buổi tụ tập; tụ họpHSK 4 | 周末我们有一个同学聚会。 Cuối tuần chúng tôi có một buổi họp lớp. |
| 543 | 俱乐部 | jù lè bù | câu lạc bộ | câu lạc bộHSK 6 | 他参加了学校的足球俱乐部。 Cậu ấy tham gia câu lạc bộ bóng đá của trường. |
| 544 | 据说 | jù shuō | cứ thuyết | nghe nói; nghe đồn; theo lời kểHSK 5 | 据说明天会下大雨。 Nghe nói ngày mai sẽ mưa to. |
| 545 | 捐 | juān | quyên | quyên góp; ủng hộ; hiến tặngHSK 5 | 他给学校捐了一批书。 Anh ấy quyên tặng cho trường một lô sách. |
| 546 | 卷 | juǎn | quyển | cuộn lại; cuốn; xắn lênHSK 6 | 他把地图卷起来放进包里。 Anh ấy cuộn bản đồ lại rồi cho vào túi. |
| 547 | 决赛 | jué sài | quyết tái | trận chung kết; vòng chung kếtHSK 5 | 我们队进入了决赛。 Đội chúng tôi đã vào trận chung kết. |
| 548 | 决心 | jué xīn | quyết tâm | quyết tâm; sự quyết tâmHSK 5 | 他下决心每天早起跑步。 Anh ấy quyết tâm mỗi ngày dậy sớm chạy bộ. |
| 549 | 绝对 | jué duì | tuyệt đối | tuyệt đối; hoàn toàn; nhất địnhHSK 5 | 这件事绝对不能告诉别人。 Việc này tuyệt đối không được nói cho người khác. |
| 550 | 角色 | jué sè | giác sắc | vai diễn; vai trò; nhân vậtHSK 5 | 他在电影里演了一个重要角色。 Anh ấy đóng một vai quan trọng trong phim. |
| 551 | 军事 | jūn shì | quân sự | quân sự; việc quân sựHSK 7–9 | 他对军事历史很感兴趣。 Anh ấy rất hứng thú với lịch sử quân sự. |
| 552 | 均匀 | jūn yún | quân quân | đều; đồng đều; đều đặnHSK 6 | 请把面粉和水搅得均匀些。 Hãy trộn bột mì và nước cho đều hơn. |
| 553 | 卡车 | kǎ chē | ca xa | xe tảiHSK 7–9 | 那辆卡车装满了水果。 Chiếc xe tải đó chất đầy hoa quả. |
| 554 | 开发 | kāi fā | khai phát | phát triển; khai thác; khai pháHSK 5 | 公司正在开发一个新产品。 Công ty đang phát triển một sản phẩm mới. |
| 555 | 开放 | kāi fàng | khai phóng | mở cửa; cởi mở; nở hoaHSK 5 | 公园每天早上六点开放。 Công viên mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày. |
| 556 | 开幕式 | kāi mù shì | khai mạc thức | lễ khai mạcHSK 5 | 运动会的开幕式非常精彩。 Lễ khai mạc đại hội thể thao vô cùng đặc sắc. |
| 557 | 开心 | kāi xīn | khai tâm | vui vẻ; vui vẻ thoải mái; trêu đùaHSK 3 | 今天玩得真开心。 Hôm nay chơi thật vui. |
| 558 | 砍 | kǎn | khảm | chặt; chém; đốnHSK 6 | 他在院子里砍柴。 Anh ấy chặt củi ở trong sân. |
| 559 | 看不起 | kàn bu qǐ | khán bất khởi | coi thường; xem thường; khinh thườngHSK 6 | 我们不应该看不起别人。 Chúng ta không nên coi thường người khác. |
| 560 | 看来 | kàn lai | khán lai | xem ra; có vẻ như; nhìn có vẻHSK 3 | 看来今天他不会来了。 Xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa. |
| 561 | 抗议 | kàng yì | kháng nghị | phản đối; kháng nghị; sự phản đốiHSK 7–9 | 很多人到街上抗议这个决定。 Rất nhiều người ra đường phản đối quyết định này. |
| 562 | 烤鸭 | kǎo yā | khảo áp | vịt quayHSK 5 | 北京烤鸭是他最爱吃的菜。 Vịt quay Bắc Kinh là món anh ấy thích ăn nhất. |
| 563 | 颗 | kē | khỏa | hạt; viên; ngôi (sao)HSK 5 | 天上有几颗星星。 Trên trời có mấy ngôi sao. |
| 564 | 可见 | kě jiàn | khả kiến | đủ thấy; có thể thấy rằng; nhìn thấy đượcHSK 5 | 他每天都练习,可见很努力。 Anh ấy ngày nào cũng luyện tập, đủ thấy rất chăm chỉ. |
| 565 | 可靠 | kě kào | khả kháo | đáng tin cậy; chắc chắnHSK 5 | 这个消息来源很可靠。 Nguồn tin này rất đáng tin cậy. |
| 566 | 可怕 | kě pà | khả phạ | đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớmHSK 5 | 昨晚我做了一个可怕的梦。 Đêm qua tôi có một giấc mơ đáng sợ. |
| 567 | 刻苦 | kè kǔ | khắc khổ | chịu khó; cần cù; chăm chỉ chịu khổHSK 7–9 | 他学习非常刻苦。 Cậu ấy học tập vô cùng chịu khó. |
| 568 | 课程 | kè chéng | khóa trình | khóa học; môn học; chương trình họcHSK 4 | 这学期的课程安排得很满。 Chương trình học kỳ này sắp xếp rất kín. |
| 569 | 克 | kè | khắc | gam; khắc phục; chế ngựHSK 4 | 这块肉大约五百克。 Miếng thịt này khoảng năm trăm gam. |
| 570 | 克服 | kè fú | khắc phục | khắc phục; vượt qua; chịu đựngHSK 5 | 他克服了很多困难。 Anh ấy đã khắc phục rất nhiều khó khăn. |
| 571 | 客观 | kè guān | khách quan | khách quan; công tâmHSK 5 | 我们要客观地看这件事。 Chúng ta phải nhìn nhận việc này một cách khách quan. |
| 572 | 客厅 | kè tīng | khách sảnh | phòng kháchHSK 4 | 客人们都坐在客厅里。 Các vị khách đều ngồi trong phòng khách. |
| 573 | 空间 | kōng jiān | không gian | không gian; khoảng trốngHSK 5 | 这个房间的空间很大。 Không gian của căn phòng này rất rộng. |
| 574 | 恐怖 | kǒng bù | khủng bố | kinh dị; khủng khiếp; khủng bốHSK 7–9 | 我不敢看恐怖电影。 Tôi không dám xem phim kinh dị. |
| 575 | 空闲 | kòng xián | không nhàn | thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi; rảnh rỗiHSK 6 | 你什么时候有空闲? Khi nào bạn có thời gian rảnh? |
| 576 | 控制 | kòng zhì | khống chế | kiểm soát; khống chế; điều khiểnHSK 5 | 他很难控制自己的情绪。 Anh ấy rất khó kiểm soát cảm xúc của mình. |
| 577 | 口味 | kǒu wèi | khẩu vị | khẩu vị; hương vị; sở thích ăn uốngHSK 5 | 这道菜很合我的口味。 Món này rất hợp khẩu vị của tôi. |
| 578 | 夸 | kuā | khoa | khen; khen ngợi; khoe khoang; nói quáHSK 6 | 老师夸他写得好。 Thầy giáo khen cậu ấy viết hay. |
| 579 | 会计 | kuài jì | hội kế | kế toán; nhân viên kế toánHSK 6 | 她在这家公司当会计。 Cô ấy làm kế toán ở công ty này. |
| 580 | 矿泉水 | kuàng quán shuǐ | khoáng tuyền thủy | nước khoángHSK 3 | 请给我一瓶矿泉水。 Cho tôi một chai nước khoáng. |
| 581 | 辣椒 | là jiāo | lạt tiêu | ớtHSK 6 | 这个菜放了很多辣椒。 Món này cho rất nhiều ớt. |
| 582 | 蜡烛 | là zhú | lạp chúc | nến; cây nếnHSK 7–9 | 生日蛋糕上插着蜡烛。 Trên bánh sinh nhật cắm nến. |
| 583 | 来自 | lái zì | lai tự | đến từ; xuất phát từ; bắt nguồn từHSK 3 | 这些学生来自不同的国家。 Những sinh viên này đến từ các nước khác nhau. |
| 584 | 拦 | lán | lan | chặn; ngăn; cản lạiHSK 6 | 警察在路口拦住了那辆车。 Cảnh sát chặn chiếc xe đó ở ngã tư. |
| 585 | 烂 | làn | lạn | thối; nát; nhừ; tồi tệHSK 6 | 这些水果已经烂了。 Những trái cây này đã thối rồi. |
| 586 | 狼 | láng | lang | chó sói; sóiHSK 6 | 森林里可能有狼。 Trong rừng có thể có sói. |
| 587 | 劳动 | láo dòng | lao động | lao động; làm việc chân tayHSK 5 | 劳动能让人更健康。 Lao động có thể khiến người ta khỏe mạnh hơn. |
| 588 | 劳驾 | láo jià | lao giá | làm phiền; cho hỏi; phiền bạnHSK 7–9 | 劳驾,请问银行怎么走? Làm phiền, xin hỏi ngân hàng đi thế nào? |
| 589 | 老百姓 | lǎo bǎi xìng | lão bách tính | dân thường; người dân; bá tánhHSK 5 | 这个政策对老百姓很有好处。 Chính sách này rất có lợi cho người dân. |
| 590 | 老板 | lǎo bǎn | lão bản | ông chủ; bà chủ; chủ tiệmHSK 5 | 我们老板对员工很好。 Ông chủ của chúng tôi rất tốt với nhân viên. |
| 591 | 老实 | lǎo shí | lão thực | thật thà; trung thực; ngoan ngoãnHSK 6 | 他是个老实人,从不骗人。 Anh ấy là người thật thà, chưa bao giờ lừa ai. |
| 592 | 老鼠 | lǎo shǔ | lão thử | chuộtHSK 6 | 厨房里有一只老鼠。 Trong bếp có một con chuột. |
| 593 | 姥姥 | lǎo lao | lão lão | bà ngoạiHSK 5 | 我姥姥今年八十岁了。 Bà ngoại tôi năm nay tám mươi tuổi rồi. |
| 594 | 乐观 | lè guān | lạc quan | lạc quan; yêu đờiHSK 5 | 他对未来很乐观。 Anh ấy rất lạc quan về tương lai. |
| 595 | 雷 | léi | lôi | sấm; sétHSK 6 | 外面又打雷又下雨。 Bên ngoài vừa sấm vừa mưa. |
| 596 | 类 | lèi | loại | loại; chủng loại; giống nhưHSK 5 | 这类问题我见过很多。 Loại vấn đề này tôi gặp rất nhiều. |
| 597 | 梨 | lí | lê | quả lêHSK 5 | 秋天的梨又甜又多水。 Lê mùa thu vừa ngọt vừa nhiều nước. |
| 598 | 离婚 | lí hūn | ly hôn | ly hôn; ly dịHSK 5 | 他们结婚三年后离婚了。 Họ kết hôn ba năm rồi ly hôn. |
| 599 | 厘米 | lí mǐ | ly mễ | xăng-ti-mét; phânHSK 5 | 这张纸长三十厘米。 Tờ giấy này dài ba mươi xăng-ti-mét. |
| 600 | 礼拜天 | lǐ bài tiān | lễ bái thiên | chủ nhật | 礼拜天我们去公园玩儿。 Chủ nhật chúng tôi đi công viên chơi. |
| 601 | 理论 | lǐ lùn | lý luận | lý luận; lý thuyếtHSK 5 | 这个理论很难理解。 Lý thuyết này rất khó hiểu. |
| 602 | 理由 | lǐ yóu | lý do | lý do; căn cứHSK 5 | 你迟到的理由是什么? Lý do bạn đến muộn là gì? |
| 603 | 粒 | lì | lạp | hạt; viên (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)HSK 6 | 每天吃一粒药。 Mỗi ngày uống một viên thuốc. |
| 604 | 立方 | lì fāng | lập phương | lập phương; khối (mét khối)HSK 7–9 | 二的立方是八。 Lập phương của hai là tám. |
| 605 | 立即 | lì jí | lập tức | lập tức; ngay lập tứcHSK 5 | 接到电话,他立即出发了。 Nhận được điện thoại, anh ấy lập tức lên đường. |
| 606 | 立刻 | lì kè | lập khắc | ngay; lập tức; tức khắcHSK 5 | 听到消息,她立刻哭了。 Nghe tin, cô ấy lập tức khóc. |
| 607 | 力量 | lì liang | lực lượng | sức mạnh; sức lực; lực lượngHSK 5 | 团结就是力量。 Đoàn kết chính là sức mạnh. |
| 608 | 利润 | lì rùn | lợi nhuận | lợi nhuận; lãiHSK 5 | 今年公司的利润增加了。 Năm nay lợi nhuận của công ty tăng lên. |
| 609 | 利息 | lì xī | lợi tức | tiền lãi; lãi suấtHSK 6 | 银行的利息不高。 Lãi của ngân hàng không cao. |
| 610 | 利益 | lì yì | lợi ích | lợi ích; quyền lợiHSK 5 | 我们要保护消费者的利益。 Chúng ta phải bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng. |
| 611 | 利用 | lì yòng | lợi dụng | tận dụng; sử dụng; lợi dụngHSK 5 | 要好好利用时间学习。 Phải tận dụng tốt thời gian để học. |
| 612 | 连忙 | lián máng | liên mang | vội vàng; vội; liềnHSK 5 | 看见老师,他连忙站起来。 Thấy thầy giáo, anh ấy vội đứng dậy. |
| 613 | 连续剧 | lián xù jù | liên tục kịch | phim truyền hình dài tập; phim bộHSK 3 | 妈妈喜欢看韩国连续剧。 Mẹ thích xem phim bộ Hàn Quốc. |
| 614 | 联合 | lián hé | liên hợp | liên hợp; liên kết; kết hợpHSK 5 | 两家公司联合开发新产品。 Hai công ty liên kết phát triển sản phẩm mới. |
| 615 | 恋爱 | liàn ài | luyến ái | yêu đương; yêu nhau; tình yêuHSK 5 | 他们恋爱三年后结婚了。 Họ yêu nhau ba năm rồi kết hôn. |
| 616 | 良好 | liáng hǎo | lương hảo | tốt; tốt đẹp; kháHSK 5 | 他的学习习惯很良好。 Thói quen học tập của anh ấy rất tốt. |
| 617 | 粮食 | liáng shi | lương thực | lương thực; ngũ cốcHSK 5 | 我们不能浪费粮食。 Chúng ta không được lãng phí lương thực. |
| 618 | 了不起 | liǎo bu qǐ | liễu bất khởi | giỏi; tuyệt vời; phi thườngHSK 5 | 你真了不起! Bạn thật giỏi! |
| 619 | 临时 | lín shí | lâm thời | tạm thời; lâm thời; đột xuấtHSK 5 | 他临时有事,不能来了。 Anh ấy có việc đột xuất, không đến được. |
| 620 | 铃 | líng | linh | chuông; chuông nhỏHSK 5 | 上课铃响了。 Chuông vào lớp đã reo. |
| 621 | 零件 | líng jiàn | linh kiện | linh kiện; phụ tùngHSK 7–9 | 这台机器缺一个零件。 Cái máy này thiếu một linh kiện. |
| 622 | 零钱 | líng qián | linh tiền | tiền lẻ; tiền tiêu vặtHSK 4 | 你有零钱吗? Bạn có tiền lẻ không? |
| 623 | 零食 | líng shí | linh thực | đồ ăn vặt; quà vặtHSK 4 | 孩子们都爱吃零食。 Trẻ con đều thích ăn quà vặt. |
| 624 | 灵活 | líng huó | linh hoạt | linh hoạt; nhanh nhẹn; uyển chuyểnHSK 5 | 他的头脑很灵活。 Đầu óc anh ấy rất nhanh nhạy. |
| 625 | 领导 | lǐng dǎo | lãnh đạo | lãnh đạo; người lãnh đạo; sếpHSK 5 | 领导今天不在办公室。 Hôm nay sếp không có ở văn phòng. |
| 626 | 领域 | lǐng yù | lãnh vực | lĩnh vực; phạm viHSK 5 | 他在医学领域很有名。 Ông ấy rất nổi tiếng trong lĩnh vực y học. |
| 627 | 流传 | liú chuán | lưu truyền | lưu truyền; truyền bá; lan truyềnHSK 5 | 这个故事流传了几百年。 Câu chuyện này đã lưu truyền mấy trăm năm. |
| 628 | 浏览 | liú lǎn | lưu lãm | xem lướt; duyệt (trang web); đọc quaHSK 5 | 我每天浏览新闻网站。 Mỗi ngày tôi lướt xem trang tin tức. |
| 629 | 龙 | lóng | long | rồngHSK 5 | 龙是中国文化的象征。 Rồng là biểu tượng của văn hóa Trung Quốc. |
| 630 | 漏 | lòu | lậu | rò rỉ; dột; bỏ sótHSK 5 | 屋顶漏雨了。 Mái nhà bị dột rồi. |
| 631 | 露 | lù | lộ | lộ ra; để lộ; sươngHSK 6 | 她脸上露出了笑容。 Trên mặt cô ấy lộ ra nụ cười. |
| 632 | 陆地 | lù dì | lục địa | đất liền; lục địaHSK 5 | 船终于到达了陆地。 Con tàu cuối cùng đã cập đất liền. |
| 633 | 陆续 | lù xù | lục tục | lần lượt; lục tục; liên tiếpHSK 5 | 客人们陆续到了。 Khách khứa lần lượt đến. |
| 634 | 录取 | lù qǔ | lục thủ | tuyển; nhận vào (trường, công ty); trúng tuyểnHSK 5 | 他被北京大学录取了。 Anh ấy được Đại học Bắc Kinh nhận vào. |
| 635 | 录音 | lù yīn | lục âm | ghi âm; bản ghi âmHSK 5 | 请听录音,回答问题。 Hãy nghe ghi âm và trả lời câu hỏi. |
| 636 | 轮流 | lún liú | luân lưu | luân phiên; thay phiên nhauHSK 6 | 我们轮流打扫教室。 Chúng tôi thay phiên nhau dọn lớp. |
| 637 | 论文 | lùn wén | luận văn | luận văn; bài báo khoa họcHSK 5 | 我正在写毕业论文。 Tôi đang viết luận văn tốt nghiệp. |
| 638 | 逻辑 | luó ji | la tập | lô-gích; lý lẽHSK 5 | 你的话没有逻辑。 Lời bạn nói không có lô-gích. |
| 639 | 落后 | luò hòu | lạc hậu | lạc hậu; tụt hậu; tụt lại phía sauHSK 6 | 这个地区的经济比较落后。 Kinh tế của khu vực này khá lạc hậu. |
| 640 | 骂 | mà | mạ | mắng; chửiHSK 5 | 妈妈骂了我一顿。 Mẹ mắng tôi một trận. |
| 641 | 麦克风 | mài kè fēng | mạch khắc phong | mi-crô; microHSK 6 | 麦克风没有声音。 Micro không có tiếng. |
| 642 | 馒头 | mán tou | man đầu | màn thầu; bánh bao không nhânHSK 4 | 早饭我吃了两个馒头。 Bữa sáng tôi ăn hai cái màn thầu. |
| 643 | 满足 | mǎn zú | mãn túc | thỏa mãn; đáp ứng; hài lòngHSK 5 | 我们要满足客户的要求。 Chúng ta phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng. |
| 644 | 毛 | máo | mao | lông; hào (đơn vị tiền, 1/10 tệ)HSK 3 | 这只猫的毛很长。 Lông con mèo này rất dài. |
| 645 | 毛病 | máo bìng | mao bệnh | tật xấu; lỗi; hỏng hóc; bệnhHSK 5 | 这台电脑又出毛病了。 Cái máy tính này lại bị trục trặc rồi. |
| 646 | 矛盾 | máo dùn | mâu thuẫn | mâu thuẫn; xung độtHSK 5 | 他们之间有矛盾。 Giữa họ có mâu thuẫn. |
| 647 | 冒险 | mào xiǎn | mạo hiểm | mạo hiểm; liều; phiêu lưuHSK 6 | 他喜欢冒险的生活。 Anh ấy thích cuộc sống phiêu lưu mạo hiểm. |
| 648 | 贸易 | mào yì | mậu dịch | thương mại; mậu dịch; buôn bánHSK 6 | 两国的贸易发展很快。 Thương mại giữa hai nước phát triển rất nhanh. |
| 649 | 眉毛 | méi mao | mi mao | lông màyHSK 6 | 她的眉毛又细又长。 Lông mày cô ấy vừa mảnh vừa dài. |
| 650 | 煤炭 | méi tàn | môi thán | than đá; thanHSK 7–9 | 这个地区煤炭资源丰富。 Khu vực này có nguồn than đá phong phú. |
| 651 | 美术 | měi shù | mỹ thuật | mỹ thuật; hội họaHSK 5 | 她从小就喜欢美术。 Cô ấy thích mỹ thuật từ nhỏ. |
| 652 | 魅力 | mèi lì | mị lực | sức hút; sức quyến rũ; sức hấp dẫnHSK 5 | 她是一个很有魅力的女人。 Cô ấy là một người phụ nữ rất có sức hút. |
| 653 | 迷路 | mí lù | mê lộ | lạc đường; lạcHSK 5 | 我在山里迷路了。 Tôi bị lạc đường trong núi. |
| 654 | 谜语 | mí yǔ | mê ngữ | câu đốHSK 7–9 | 我给你出个谜语吧。 Để tôi ra cho bạn một câu đố nhé. |
| 655 | 密切 | mì qiè | mật thiết | mật thiết; chặt chẽ; thân thiếtHSK 5 | 两国关系十分密切。 Quan hệ giữa hai nước hết sức mật thiết. |
| 656 | 蜜蜂 | mì fēng | mật phong | con ong; ong mậtHSK 6 | 蜜蜂在花丛中飞来飞去。 Ong bay qua bay lại trong khóm hoa. |
| 657 | 秘密 | mì mì | bí mật | bí mậtHSK 5 | 这是我们之间的秘密。 Đây là bí mật giữa chúng ta. |
| 658 | 秘书 | mì shū | bí thư | thư kýHSK 5 | 她是总经理的秘书。 Cô ấy là thư ký của tổng giám đốc. |
| 659 | 棉花 | mián hua | miên hoa | bông; cây bôngHSK 7–9 | 这件衣服是棉花做的。 Cái áo này làm từ bông. |
| 660 | 面对 | miàn duì | diện đối | đối mặt; đối diệnHSK 4 | 我们要勇敢地面对困难。 Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn. |
| 661 | 面积 | miàn ji | diện tích | diện tíchHSK 5 | 这套房子面积有多大? Căn nhà này diện tích bao nhiêu? |
| 662 | 面临 | miàn lín | diện lâm | đứng trước; đối mặt với; gặp phảiHSK 5 | 公司正面临很大的困难。 Công ty đang đứng trước khó khăn rất lớn. |
| 663 | 描写 | miáo xiě | miêu tả | miêu tả; mô tảHSK 6 | 这篇文章描写了家乡的风景。 Bài văn này miêu tả phong cảnh quê hương. |
| 664 | 苗条 | miáo tiáo | miêu điều | thon thả; mảnh maiHSK 7–9 | 她的身材很苗条。 Dáng người cô ấy rất thon thả. |
| 665 | 秒 | miǎo | miểu | giâyHSK 4 | 一分钟有六十秒。 Một phút có sáu mươi giây. |
| 666 | 民主 | mín zhǔ | dân chủ | dân chủHSK 6 | 这个决定是大家民主讨论的结果。 Quyết định này là kết quả thảo luận dân chủ của mọi người. |
| 667 | 明确 | míng què | minh xác | rõ ràng; xác định; làm rõHSK 5 | 他的目标很明确。 Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng. |
| 668 | 明显 | míng xiǎn | minh hiển | rõ rệt; rõ ràng; dễ thấyHSK 5 | 他的进步很明显。 Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt. |
| 669 | 明信片 | míng xìn piàn | minh tín phiến | bưu thiếp | 我从北京寄了一张明信片给你。 Tôi gửi cho bạn một tấm bưu thiếp từ Bắc Kinh. |
| 670 | 明星 | míng xīng | minh tinh | ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếngHSK 5 | 她是有名的电影明星。 Cô ấy là ngôi sao điện ảnh nổi tiếng. |
| 671 | 名牌 | míng pái | danh bài | hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếngHSK 5 | 她只买名牌衣服。 Cô ấy chỉ mua quần áo hàng hiệu. |
| 672 | 名片 | míng piàn | danh thiếp | danh thiếp; các-vi-dítHSK 5 | 这是我的名片,请多关照。 Đây là danh thiếp của tôi, mong được giúp đỡ. |
| 673 | 名胜 | míng shèng | danh thắng | danh lam thắng cảnh; thắng cảnhHSK 6 | 长城是中国著名的名胜。 Vạn Lý Trường Thành là danh thắng nổi tiếng của Trung Quốc. |
| 674 | 命令 | mìng lìng | mệnh lệnh | ra lệnh; mệnh lệnh; lệnhHSK 6 | 上级命令我们马上出发。 Cấp trên ra lệnh chúng tôi xuất phát ngay. |
| 675 | 命运 | mìng yùn | mệnh vận | số phận; vận mệnhHSK 5 | 他相信命运是可以改变的。 Anh ấy tin rằng số phận có thể thay đổi. |
| 676 | 摸 | mō | mô | sờ; chạm; mò; lần mòHSK 5 | 请不要用手摸展品。 Xin đừng dùng tay sờ vào hiện vật. |
| 677 | 摩托车 | mó tuō chē | ma thác xa | xe máy; xe mô tôHSK 6 | 他每天骑摩托车上班。 Anh ấy đi làm bằng xe máy mỗi ngày. |
| 678 | 模仿 | mó fǎng | mô phỏng | bắt chước; mô phỏngHSK 6 | 孩子喜欢模仿大人说话。 Trẻ con thích bắt chước người lớn nói chuyện. |
| 679 | 模糊 | mó hu | mô hồ | mờ; mơ hồ; không rõHSK 5 | 这张照片很模糊。 Bức ảnh này rất mờ. |
| 680 | 陌生 | mò shēng | mạch sinh | xa lạ; lạ lẫm; không quenHSK 5 | 别跟陌生人说话。 Đừng nói chuyện với người lạ. |
| 681 | 某 | mǒu | mỗ | nào đó; mỗ; một … nào đóHSK 5 | 某天,他突然离开了。 Một ngày nọ, anh ấy đột nhiên bỏ đi. |
| 682 | 目标 | mù biāo | mục tiêu | mục tiêu; đíchHSK 4 | 我的目标是考上大学。 Mục tiêu của tôi là thi đỗ đại học. |
| 683 | 目录 | mù lù | mục lục | mục lục; danh mục; thư mụcHSK 6 | 请先看一下书的目录。 Hãy xem mục lục của cuốn sách trước. |
| 684 | 目前 | mù qián | mục tiền | hiện nay; hiện tại; trước mắtHSK 4 | 目前我还没有找到工作。 Hiện tại tôi vẫn chưa tìm được việc. |
| 685 | 木头 | mù tou | mộc đầu | gỗ; khúc gỗHSK 5 | 这张桌子是木头做的。 Cái bàn này làm bằng gỗ. |
| 686 | 哪怕 | nǎ pà | na phạ | dù cho; cho dù; dẫuHSK 5 | 哪怕再难,我也不放弃。 Dù khó đến đâu, tôi cũng không từ bỏ. |
| 687 | 难怪 | nán guài | nan quái | thảo nào; hèn chi; chẳng tráchHSK 7–9 | 难怪他没来,原来生病了。 Thảo nào anh ấy không đến, hóa ra là bị ốm. |
| 688 | 难看 | nán kàn | nan khán | xấu; khó coi; mất mặtHSK 3 | 这件衣服的颜色太难看了。 Màu của cái áo này xấu quá. |
| 689 | 脑袋 | nǎo dài | não đại | đầu; đầu ócHSK 6 | 我的脑袋有点儿疼。 Đầu tôi hơi đau. |
| 690 | 内科 | nèi kē | nội khoa | khoa nội; nội khoaHSK 6 | 他是内科医生。 Anh ấy là bác sĩ khoa nội. |
| 691 | 嫩 | nèn | nộn | non; mềm; nhạt (màu)HSK 7–9 | 这盘牛肉很嫩。 Đĩa thịt bò này rất mềm. |
| 692 | 能干 | néng gàn | năng cán | giỏi giang; có năng lực; tháo vátHSK 5 | 她是一个能干的女人。 Cô ấy là một người phụ nữ tháo vát. |
| 693 | 能源 | néng yuán | năng nguyên | năng lượng; nguồn năng lượngHSK 6 | 太阳能是一种新能源。 Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng mới. |
| 694 | 年代 | nián dài | niên đại | thập niên; thời đại; niên đạiHSK 5 | 这首歌是八十年代的。 Bài hát này là của thập niên tám mươi. |
| 695 | 年纪 | nián jì | niên kỷ | tuổi; tuổi tácHSK 5 | 您今年多大年纪了? Năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi? |
| 696 | 念 | niàn | niệm | đọc; học (trường); nhớHSK 5 | 请你念一下这段课文。 Bạn hãy đọc đoạn bài khóa này. |
| 697 | 宁可 | nìng kě | ninh khả | thà; thà rằngHSK 7–9 | 我宁可走路,也不坐他的车。 Tôi thà đi bộ chứ không đi xe của anh ta. |
| 698 | 牛仔裤 | niú zǎi kù | ngưu tử khố | quần bò; quần jeanHSK 5 | 他穿着一条蓝色的牛仔裤。 Anh ấy mặc một chiếc quần bò màu xanh. |
| 699 | 浓 | nóng | nồng | đậm; đặc; nồng; dàyHSK 5 | 这杯咖啡太浓了。 Cốc cà phê này đặc quá. |
| 700 | 农民 | nóng mín | nông dân | nông dânHSK 5 | 农民们正在地里干活。 Các bác nông dân đang làm việc ngoài đồng. |
| 701 | 农业 | nóng yè | nông nghiệp | nông nghiệpHSK 5 | 中国是一个农业大国。 Trung Quốc là một nước nông nghiệp lớn. |
| 702 | 女士 | nǚ shì | nữ sĩ | quý bà; quý cô; bà (cách gọi lịch sự)HSK 1 | 女士们,先生们,晚上好! Kính thưa quý bà, quý ông, xin chào buổi tối! |
| 703 | 偶然 | ǒu rán | ngẫu nhiên | ngẫu nhiên; tình cờ; thỉnh thoảngHSK 5 | 我们是偶然认识的。 Chúng tôi tình cờ quen nhau. |
| 704 | 拍 | pāi | phách | vỗ; đập; chụp (ảnh); quay (phim)HSK 4 | 请帮我拍一张照片。 Xin hãy chụp giúp tôi một tấm ảnh. |
| 705 | 排队 | pái duì | bài đội | xếp hàngHSK 4 | 买票的人正在排队。 Những người mua vé đang xếp hàng. |
| 706 | 排球 | pái qiú | bài cầu | bóng chuyềnHSK 4 | 她是学校排球队的队长。 Cô ấy là đội trưởng đội bóng chuyền của trường. |
| 707 | 派 | pài | phái | cử; phái; điều (người) đi; phái (nhóm)HSK 5 | 公司派我去上海出差。 Công ty cử tôi đi công tác Thượng Hải. |
| 708 | 盼望 | pàn wàng | phán vọng | mong mỏi; mong chờ; trông đợiHSK 6 | 孩子们盼望着春节的到来。 Bọn trẻ mong chờ Tết đến. |
| 709 | 赔偿 | péi cháng | bồi thường | bồi thường; đền bùHSK 6 | 他弄坏了我的手机,应该赔偿。 Anh ta làm hỏng điện thoại của tôi, phải bồi thường. |
| 710 | 培养 | péi yǎng | bồi dưỡng | bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng (thói quen, tài năng)HSK 5 | 学校要培养学生的独立能力。 Nhà trường cần bồi dưỡng năng lực tự lập cho học sinh. |
| 711 | 配合 | pèi hé | phối hợp | phối hợp; hợp tác; ăn ýHSK 5 | 请大家配合我们的工作。 Mong mọi người phối hợp với công việc của chúng tôi. |
| 712 | 佩服 | pèi fú | bội phục | khâm phục; nể phục; bái phụcHSK 6 | 我很佩服他的勇气。 Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy. |
| 713 | 盆 | pén | bồn | chậu; bồnHSK 5 | 阳台上放着几盆花。 Trên ban công đặt mấy chậu hoa. |
| 714 | 碰见 | pèng jiàn | bính kiến | tình cờ gặp; chạm mặt; bắt gặpHSK 5 | 我在路上碰见了老同学。 Tôi tình cờ gặp bạn học cũ trên đường. |
| 715 | 披 | pī | phi | khoác (lên vai); choàngHSK 6 | 天冷了,她披上了一件外套。 Trời lạnh rồi, cô ấy khoác thêm một chiếc áo ngoài. |
| 716 | 批 | pī | phê | lô; đợt; loạt; phê (duyệt)HSK 5 | 这批货明天到。 Lô hàng này ngày mai đến. |
| 717 | 批准 | pī zhǔn | phê chuẩn | phê chuẩn; phê duyệt; chấp thuậnHSK 5 | 我的申请已经被批准了。 Đơn của tôi đã được phê duyệt rồi. |
| 718 | 疲劳 | pí láo | bì lao | mệt mỏi; mỏi mệt; sự mệt mỏiHSK 6 | 工作了一天,他感到十分疲劳。 Làm việc cả ngày, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi. |
| 719 | 皮鞋 | pí xié | bì hài | giày daHSK 4 | 他穿着一双黑色的皮鞋。 Anh ấy đi một đôi giày da màu đen. |
| 720 | 匹 | pǐ | thất | con (ngựa); cuộn; tấm (vải)HSK 5 | 山上有一匹白马。 Trên núi có một con ngựa trắng. |
| 721 | 片 | piàn | phiến | lát; miếng; mảnh; viên (thuốc); vùngHSK 4 | 请给我一片面包。 Cho tôi một lát bánh mì. |
| 722 | 片面 | piàn miàn | phiến diện | phiến diện; một chiềuHSK 6 | 你的看法太片面了。 Cách nhìn của bạn phiến diện quá. |
| 723 | 飘 | piāo | phiêu | bay lơ lửng; phất phơ; trôi (trong gió)HSK 6 | 天上飘着雪花。 Trên trời bông tuyết bay lất phất. |
| 724 | 频道 | pín dào | tần đạo | kênh (truyền hình)HSK 6 | 请换一个频道好吗? Đổi kênh khác được không? |
| 725 | 品种 | pǐn zhǒng | phẩm chủng | giống; chủng loại; loại (sản phẩm)HSK 5 | 这家超市的水果品种很多。 Siêu thị này có rất nhiều loại hoa quả. |
| 726 | 凭 | píng | bằng | dựa vào; căn cứ vào; bằngHSK 5 | 凭学生证可以买半价票。 Dùng thẻ sinh viên có thể mua vé nửa giá. |
| 727 | 平 | píng | bình | bằng phẳng; bằng; hòa (tỉ số); yênHSK 5 | 这条路很平,很好走。 Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi. |
| 728 | 平常 | píng cháng | bình thường | bình thường; thường ngày; ngày thườngHSK 4 | 他平常很少生气。 Bình thường anh ấy rất ít khi nổi giận. |
| 729 | 平等 | píng děng | bình đẳng | bình đẳng; ngang hàngHSK 6 | 男女应该平等。 Nam nữ phải bình đẳng. |
| 730 | 平方 | píng fāng | bình phương | bình phương; mét vuông (nói tắt)HSK 6 | 三的平方是九。 Bình phương của ba là chín. |
| 731 | 平衡 | píng héng | bình hành | cân bằng; thăng bằngHSK 5 | 要注意工作和生活的平衡。 Cần chú ý cân bằng giữa công việc và cuộc sống. |
| 732 | 平静 | píng jìng | bình tĩnh | bình tĩnh; yên tĩnh; êm đềm; lặngHSK 5 | 湖面非常平静。 Mặt hồ vô cùng phẳng lặng. |
| 733 | 平均 | píng jūn | bình quân | bình quân; trung bình; chia đềuHSK 5 | 他们的平均年龄是三十岁。 Tuổi bình quân của họ là ba mươi. |
| 734 | 评价 | píng jià | bình giá | đánh giá; nhận xét; sự đánh giáHSK 5 | 老师对他的评价很高。 Thầy giáo đánh giá anh ấy rất cao. |
| 735 | 破产 | pò chǎn | phá sản | phá sản; vỡ nợHSK 6 | 那家公司去年破产了。 Công ty đó năm ngoái đã phá sản. |
| 736 | 破坏 | pò huài | phá hoại | phá hoại; phá hủy; làm hỏngHSK 5 | 我们不能破坏环境。 Chúng ta không được phá hoại môi trường. |
| 737 | 迫切 | pò qiè | bách thiết | cấp bách; cấp thiết; bức thiếtHSK 6 | 他迫切地希望回到家乡。 Anh ấy tha thiết mong được trở về quê hương. |
| 738 | 朴素 | pǔ sù | phác tố | giản dị; mộc mạc; chất phácHSK 6 | 她穿得很朴素。 Cô ấy ăn mặc rất giản dị. |
| 739 | 期待 | qī dài | kỳ đãi | mong đợi; kỳ vọng; chờ mongHSK 5 | 我期待着你的回信。 Tôi mong đợi thư hồi âm của bạn. |
| 740 | 期间 | qī jiān | kỳ gian | trong thời gian; thời kỳ; giai đoạnHSK 5 | 考试期间不能用手机。 Trong thời gian thi không được dùng điện thoại. |
| 741 | 其余 | qí yú | kỳ dư | còn lại; những cái khác; phần còn lạiHSK 5 | 两个人留下,其余的人都走了。 Hai người ở lại, những người còn lại đều đi hết. |
| 742 | 奇迹 | qí jì | kỳ tích | kỳ tích; phép màu; điều kỳ diệuHSK 5 | 他能活下来真是个奇迹。 Anh ấy sống sót được thật là một kỳ tích. |
| 743 | 启发 | qǐ fā | khải phát | gợi mở; khơi gợi; truyền cảm hứng; sự gợi mởHSK 6 | 这本书给了我很大的启发。 Cuốn sách này đã gợi mở cho tôi rất nhiều. |
| 744 | 企图 | qǐ tú | xí đồ | mưu toan; toan tính; ý đồHSK 7–9 | 他企图逃跑,但没有成功。 Hắn toan bỏ trốn nhưng không thành. |
| 745 | 企业 | qǐ yè | xí nghiệp | doanh nghiệp; xí nghiệpHSK 5 | 这是一家国有企业。 Đây là một doanh nghiệp nhà nước. |
| 746 | 气氛 | qì fēn | khí phân | bầu không khí; không khí (buổi tiệc, cuộc họp)HSK 6 | 晚会的气氛非常热闹。 Không khí buổi dạ hội vô cùng náo nhiệt. |
| 747 | 汽油 | qì yóu | khí du | xăngHSK 5 | 车没有汽油了,我们去加油吧。 Xe hết xăng rồi, chúng ta đi đổ xăng thôi. |
| 748 | 牵 | qiān | khiên | dắt; dẫn; nắm (tay); kéoHSK 6 | 妈妈牵着孩子的手过马路。 Mẹ nắm tay con qua đường. |
| 749 | 签字 | qiān zì | thiêm tự | ký tên; kýHSK 5 | 请在这里签字。 Xin hãy ký tên ở đây. |
| 750 | 谦虚 | qiān xū | khiêm hư | khiêm tốn; khiêm nhườngHSK 6 | 他是一个很谦虚的人。 Anh ấy là một người rất khiêm tốn. |
| 751 | 前途 | qián tú | tiền đồ | tiền đồ; tương lai; triển vọngHSK 5 | 这个行业很有前途。 Ngành này rất có triển vọng. |
| 752 | 浅 | qiǎn | thiển | nông; cạn; nhạt (màu); dễ hiểuHSK 5 | 这条河很浅,可以走过去。 Con sông này rất nông, có thể lội qua. |
| 753 | 欠 | qiàn | khiếm | nợ; thiếu; còn thiếuHSK 5 | 他还欠我两百块钱。 Anh ta vẫn còn nợ tôi hai trăm tệ. |
| 754 | 枪 | qiāng | thương | súng; cây thương; giáoHSK 6 | 警察手里拿着枪。 Cảnh sát cầm súng trong tay. |
| 755 | 强调 | qiáng diào | cường điệu | nhấn mạnh; nhấn mạnh rằngHSK 5 | 老师强调了这个问题的重要性。 Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này. |
| 756 | 强烈 | qiáng liè | cường liệt | mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; dữ dộiHSK 5 | 中午的阳光很强烈。 Ánh nắng buổi trưa rất gay gắt. |
| 757 | 抢 | qiǎng | thưởng | cướp; giành; tranh giành; tranh thủHSK 5 | 我的钱包被人抢走了。 Ví của tôi bị người ta cướp mất. |
| 758 | 悄悄 | qiāo qiāo | tiễu tiễu | lặng lẽ; lén lút; khe khẽHSK 5 | 他悄悄地离开了房间。 Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng. |
| 759 | 瞧 | qiáo | tiều | nhìn; xem; ngóHSK 6 | 你瞧,那边有一只小猫。 Bạn nhìn kìa, đằng kia có một con mèo con. |
| 760 | 巧妙 | qiǎo miào | xảo diệu | khéo léo; tinh xảo; tài tìnhHSK 6 | 他巧妙地回答了这个问题。 Anh ấy trả lời câu hỏi này một cách khéo léo. |
| 761 | 切 | qiē | thiết | cắt; thái; xắtHSK 5 | 请把西瓜切成小块。 Hãy cắt dưa hấu thành miếng nhỏ. |
| 762 | 亲爱 | qīn ài | thân ái | thân yêu; thân mến; yêu quýHSK 5 | 亲爱的妈妈,我很想你。 Mẹ yêu quý, con nhớ mẹ lắm. |
| 763 | 亲切 | qīn qiè | thân thiết | thân mật; gần gũi; ân cầnHSK 5 | 老师对我们非常亲切。 Cô giáo rất ân cần với chúng tôi. |
| 764 | 亲自 | qīn zì | thân tự | tự mình; đích thânHSK 5 | 经理亲自来机场接我们。 Giám đốc đích thân ra sân bay đón chúng tôi. |
| 765 | 侵略 | qīn lvè | xâm lược | xâm lược; xâm lấnHSK 7–9 | 我们反对一切侵略战争。 Chúng tôi phản đối mọi cuộc chiến tranh xâm lược. |
| 766 | 勤奋 | qín fèn | cần phấn | chăm chỉ; cần cù; siêng năngHSK 5 | 他学习非常勤奋。 Anh ấy học tập vô cùng chăm chỉ. |
| 767 | 勤劳 | qín láo | cần lao | cần cù; chịu khó; chăm làmHSK 6 | 农民们非常勤劳。 Những người nông dân rất cần cù. |
| 768 | 青 | qīng | thanh | xanh (lá, lam); xanh đen; trẻHSK 5 | 春天来了,山变青了。 Xuân về, núi đã xanh trở lại. |
| 769 | 青春 | qīng chūn | thanh xuân | thanh xuân; tuổi trẻHSK 6 | 青春是人生最美好的时光。 Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất của đời người. |
| 770 | 青少年 | qīng shào nián | thanh thiếu niên | thanh thiếu niênHSK 2 | 青少年应该多参加体育活动。 Thanh thiếu niên nên tham gia nhiều hoạt động thể thao. |
| 771 | 轻视 | qīng shì | khinh thị | coi thường; khinh thường; xem nhẹHSK 7–9 | 我们不能轻视任何对手。 Chúng ta không được coi thường bất kỳ đối thủ nào. |
| 772 | 清淡 | qīng dàn | thanh đạm | thanh đạm; nhạt (món ăn); ế ẩmHSK 6 | 医生让我吃清淡一点的东西。 Bác sĩ bảo tôi ăn đồ thanh đạm một chút. |
| 773 | 情景 | qíng jǐng | tình cảnh | cảnh tượng; quang cảnh; tình cảnhHSK 5 | 我永远忘不了那天的情景。 Tôi mãi mãi không quên cảnh tượng ngày hôm đó. |
| 774 | 情绪 | qíng xù | tình tự | tâm trạng; cảm xúc; tinh thầnHSK 5 | 他今天情绪不太好。 Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt lắm. |
| 775 | 请求 | qǐng qiú | thỉnh cầu | thỉnh cầu; yêu cầu; xin; lời thỉnh cầuHSK 5 | 他请求老师再给他一次机会。 Cậu ấy xin thầy cho thêm một cơ hội nữa. |
| 776 | 庆祝 | qìng zhù | khánh chúc | chúc mừng; ăn mừng; kỷ niệmHSK 4 | 我们一起庆祝他的生日。 Chúng tôi cùng nhau mừng sinh nhật anh ấy. |
| 777 | 球迷 | qiú mí | cầu mê | người hâm mộ bóng đá; người mê bóngHSK 4 | 我爸爸是一个足球迷。 Bố tôi là một người mê bóng đá. |
| 778 | 趋势 | qū shì | xu thế | xu thế; xu hướng; chiều hướngHSK 5 | 房价有上涨的趋势。 Giá nhà có xu hướng tăng. |
| 779 | 娶 | qǔ | thú | cưới (vợ); lấy vợHSK 6 | 他三十岁才娶了媳妇。 Ba mươi tuổi anh ấy mới lấy vợ. |
| 780 | 取消 | qǔ xiāo | thủ tiêu | hủy bỏ; hủy; bãi bỏHSK 4 | 因为下雨,比赛被取消了。 Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy. |
| 781 | 去世 | qù shì | khứ thế | qua đời; mất; từ trầnHSK 5 | 他的爷爷去年去世了。 Ông nội anh ấy đã mất năm ngoái. |
| 782 | 圈 | quān | quyển | vòng; vòng tròn; giới (xã hội); khoanhHSK 6 | 孩子们在地上画了一个圈。 Bọn trẻ vẽ một vòng tròn trên đất. |
| 783 | 全面 | quán miàn | toàn diện | toàn diện; toàn bộ; mọi mặtHSK 5 | 我们要全面地看问题。 Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách toàn diện. |
| 784 | 权力 | quán lì | quyền lực | quyền lực; quyền hạnHSK 6 | 他手中有很大的权力。 Trong tay ông ta có quyền lực rất lớn. |
| 785 | 权利 | quán lì | quyền lợi | quyền lợi; quyền (được hưởng)HSK 5 | 每个孩子都有受教育的权利。 Mỗi đứa trẻ đều có quyền được giáo dục. |
| 786 | 劝 | quàn | khuyến | khuyên; khuyên nhủ; khuyên bảoHSK 5 | 我劝他别再抽烟了。 Tôi khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa. |
| 787 | 缺乏 | quē fá | khuyết phạp | thiếu; thiếu thốn; không đủHSK 5 | 他缺乏工作经验。 Anh ấy thiếu kinh nghiệm làm việc. |
| 788 | 确定 | què dìng | xác định | xác định; quyết định chắc chắn; chắc chắnHSK 5 | 会议的时间已经确定了。 Thời gian họp đã được xác định rồi. |
| 789 | 确认 | què rèn | xác nhận | xác nhận; khẳng định lạiHSK 5 | 请确认一下您的订单。 Xin hãy xác nhận lại đơn hàng của quý khách. |
| 790 | 燃烧 | rán shāo | nhiên thiêu | cháy; đốt cháy; bùng cháyHSK 5 | 木头在火里燃烧。 Củi đang cháy trong lửa. |
| 791 | 嚷 | rǎng | nhượng | la lối; kêu to; om sòmHSK 7–9 | 别嚷了,孩子在睡觉。 Đừng la nữa, con đang ngủ. |
| 792 | 绕 | rào | nhiễu | đi vòng; quấn; vòng quanh; đi đường vòngHSK 5 | 前面修路,我们得绕过去。 Phía trước đang sửa đường, chúng ta phải đi vòng. |
| 793 | 热爱 | rè ài | nhiệt ái | yêu tha thiết; yêu say mê; nhiệt tình yêuHSK 5 | 他热爱自己的工作。 Anh ấy yêu tha thiết công việc của mình. |
| 794 | 热烈 | rè liè | nhiệt liệt | nhiệt liệt; nồng nhiệt; sôi nổiHSK 5 | 观众们热烈地鼓掌。 Khán giả vỗ tay nhiệt liệt. |
| 795 | 热心 | rè xīn | nhiệt tâm | nhiệt tình; nhiệt tâm; sốt sắngHSK 5 | 邻居们都很热心。 Hàng xóm đều rất nhiệt tình. |
| 796 | 人才 | rén cái | nhân tài | nhân tài; người tàiHSK 5 | 公司需要更多的人才。 Công ty cần thêm nhiều nhân tài. |
| 797 | 人口 | rén kǒu | nhân khẩu | dân số; nhân khẩuHSK 5 | 中国的人口超过十四亿。 Dân số Trung Quốc vượt quá 1,4 tỷ. |
| 798 | 人类 | rén lèi | nhân loại | nhân loại; loài ngườiHSK 5 | 保护环境是全人类的责任。 Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn nhân loại. |
| 799 | 人生 | rén shēng | nhân sinh | cuộc đời; đời người; nhân sinhHSK 4 | 人生就像一次旅行。 Đời người giống như một chuyến đi. |
| 800 | 人事 | rén shì | nhân sự | nhân sự; việc đời; chuyện ngườiHSK 6 | 她在人事部工作。 Cô ấy làm việc ở phòng nhân sự. |
| 801 | 人物 | rén wù | nhân vật | nhân vật; người nổi bậtHSK 5 | 他是一位历史人物。 Ông ấy là một nhân vật lịch sử. |
| 802 | 人员 | rén yuán | nhân viên | nhân viên; nhân sự; người (trong một tổ chức)HSK 4 | 公司的工作人员都很热情。 Nhân viên của công ty đều rất nhiệt tình. |
| 803 | 忍不住 | rěn bu zhù | nhẫn bất trú | không nhịn được; không kìm đượcHSK 5 | 听到这个笑话,她忍不住笑了。 Nghe câu chuyện cười này, cô ấy không nhịn được cười. |
| 804 | 日常 | rì cháng | nhật thường | hằng ngày; thường ngàyHSK 4 | 这些都是日常生活用语。 Đây đều là những từ dùng trong cuộc sống hằng ngày. |
| 805 | 日程 | rì chéng | nhật trình | lịch trình; chương trình làm việcHSK 7–9 | 会议的日程已经安排好了。 Lịch trình của hội nghị đã được sắp xếp xong. |
| 806 | 日历 | rì lì | nhật lịch | lịch; tờ lịchHSK 5 | 墙上挂着一本日历。 Trên tường treo một cuốn lịch. |
| 807 | 日期 | rì qī | nhật kỳ | ngày tháng; ngày (ghi trên giấy tờ)HSK 4 | 请在这里写上日期。 Xin hãy ghi ngày tháng vào đây. |
| 808 | 日用品 | rì yòng pǐn | nhật dụng phẩm | đồ dùng hằng ngày; nhu yếu phẩmHSK 5 | 超市里卖各种日用品。 Trong siêu thị bán đủ loại đồ dùng hằng ngày. |
| 809 | 融化 | róng huà | dung hóa | tan; tan chảy; làm tanHSK 6 | 春天来了,雪慢慢融化了。 Mùa xuân đến, tuyết dần dần tan. |
| 810 | 荣幸 | róng xìng | vinh hạnh | vinh hạnh; vinh dựHSK 7–9 | 能认识您,我感到很荣幸。 Được quen biết ngài, tôi cảm thấy rất vinh hạnh. |
| 811 | 荣誉 | róng yù | vinh dự | vinh dự; danh dựHSK 6 | 他获得了很高的荣誉。 Anh ấy đã giành được vinh dự rất cao. |
| 812 | 如何 | rú hé | như hà | như thế nào; ra saoHSK 5 | 你觉得这个计划如何? Bạn thấy kế hoạch này thế nào? |
| 813 | 如今 | rú jīn | như kim | ngày nay; hiện nay; bây giờHSK 5 | 如今的生活比以前好多了。 Cuộc sống ngày nay tốt hơn trước nhiều. |
| 814 | 软件 | ruǎn jiàn | nhuyễn kiện | phần mềmHSK 5 | 这个软件很好用。 Phần mềm này rất dễ dùng. |
| 815 | 弱 | ruò | nhược | yếu; kémHSK 5 | 他的身体比较弱。 Sức khỏe của anh ấy khá yếu. |
| 816 | 洒 | sǎ | sái | rưới; vẩy; làm đổ (chất lỏng)HSK 5 | 他不小心把水洒在桌子上了。 Anh ấy vô ý làm đổ nước lên bàn. |
| 817 | 嗓子 | sǎng zi | tảng tử | cổ họng; giọngHSK 6 | 我感冒了,嗓子很疼。 Tôi bị cảm, cổ họng rất đau. |
| 818 | 杀 | shā | sát | giết; mổ (gia súc)HSK 6 | 过年的时候,农民会杀鸡。 Lúc ăn Tết, nông dân sẽ mổ gà. |
| 819 | 沙漠 | shā mò | sa mạc | sa mạcHSK 5 | 沙漠里很少下雨。 Trong sa mạc rất ít khi mưa. |
| 820 | 沙滩 | shā tān | sa than | bãi cát; bãi biểnHSK 7–9 | 孩子们在沙滩上玩儿。 Bọn trẻ chơi trên bãi cát. |
| 821 | 傻 | shǎ | sỏa | ngốc; khờ; dạiHSK 5 | 你怎么这么傻? Sao cậu ngốc thế? |
| 822 | 晒 | shài | sái | phơi (nắng); tắm nắng; khoe (lên mạng)HSK 5 | 妈妈把衣服晒在外面。 Mẹ phơi quần áo ở ngoài. |
| 823 | 删除 | shān chú | san trừ | xóa; xóa bỏHSK 5 | 我不小心删除了那个文件。 Tôi lỡ tay xóa mất tập tin đó. |
| 824 | 闪电 | shǎn diàn | thiểm điện | tia chớp; sétHSK 6 | 天空中出现了一道闪电。 Trên bầu trời xuất hiện một tia chớp. |
| 825 | 善良 | shàn liáng | thiện lương | lương thiện; hiền lành; tốt bụngHSK 5 | 她是一个善良的姑娘。 Cô ấy là một cô gái hiền lành. |
| 826 | 善于 | shàn yú | thiện vu | giỏi về; có sở trườngHSK 5 | 他善于和别人交流。 Anh ấy giỏi giao tiếp với người khác. |
| 827 | 扇子 | shān zi | phiến tử | cái quạt (quạt tay)HSK 5 | 奶奶手里拿着一把扇子。 Bà cầm trên tay một chiếc quạt. |
| 828 | 商品 | shāng pǐn | thương phẩm | hàng hóa; sản phẩmHSK 4 | 这家商店的商品很丰富。 Hàng hóa của cửa hàng này rất phong phú. |
| 829 | 商业 | shāng yè | thương nghiệp | thương mại; thương nghiệp; kinh doanhHSK 5 | 这里是城市的商业中心。 Đây là trung tâm thương mại của thành phố. |
| 830 | 上当 | shàng dàng | thượng đương | mắc lừa; bị lừaHSK 6 | 你要小心,别上当! Bạn phải cẩn thận, đừng để bị lừa! |
| 831 | 勺子 | sháo zi | chước tử | cái thìa; cái muôiHSK 3 | 请给我一把勺子。 Làm ơn cho tôi một cái thìa. |
| 832 | 蛇 | shé | xà | con rắnHSK 5 | 草地里有一条蛇。 Trong bãi cỏ có một con rắn. |
| 833 | 舌头 | shé tou | thiệt đầu | cái lưỡiHSK 6 | 医生让我伸出舌头。 Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra. |
| 834 | 舍不得 | shě bu de | xả bất đắc | không nỡ; tiếc (không muốn rời/bỏ)HSK 5 | 我舍不得离开这里。 Tôi không nỡ rời khỏi nơi này. |
| 835 | 设备 | shè bèi | thiết bị | thiết bị; máy mócHSK 5 | 这家医院的设备很先进。 Thiết bị của bệnh viện này rất tiên tiến. |
| 836 | 设计 | shè jì | thiết kế | thiết kế; bản thiết kếHSK 5 | 这座桥是他设计的。 Cây cầu này do anh ấy thiết kế. |
| 837 | 设施 | shè shī | thiết thi | cơ sở vật chất; công trình; tiện nghiHSK 5 | 这个小区的设施很齐全。 Cơ sở vật chất của khu dân cư này rất đầy đủ. |
| 838 | 射击 | shè jī | xạ kích | bắn; bắn súng (môn thể thao)HSK 6 | 他是一名射击运动员。 Anh ấy là một vận động viên bắn súng. |
| 839 | 摄影 | shè yǐng | nhiếp ảnh | chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phimHSK 5 | 我的爱好是摄影。 Sở thích của tôi là nhiếp ảnh. |
| 840 | 伸 | shēn | thân | duỗi; vươn; thò raHSK 5 | 他伸出手来和我握手。 Anh ấy đưa tay ra bắt tay tôi. |
| 841 | 深刻 | shēn kè | thâm khắc | sâu sắcHSK 5 | 这部电影给我留下了深刻的印象。 Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc. |
| 842 | 身材 | shēn cái | thân tài | vóc dáng; dáng ngườiHSK 5 | 她的身材很好。 Vóc dáng của cô ấy rất đẹp. |
| 843 | 身份 | shēn fèn | thân phận | thân phận; danh tính; địa vịHSK 5 | 请出示您的身份证。 Xin hãy xuất trình chứng minh thư của ngài. |
| 844 | 神话 | shén huà | thần thoại | thần thoại; truyền thuyếtHSK 5 | 我小时候很喜欢听神话故事。 Hồi nhỏ tôi rất thích nghe chuyện thần thoại. |
| 845 | 神经 | shén jīng | thần kinh | thần kinh; dây thần kinhHSK 6 | 他最近神经太紧张了。 Dạo này anh ấy thần kinh căng thẳng quá. |
| 846 | 神秘 | shén mì | thần bí | thần bí; bí ẩn; huyền bíHSK 5 | 她是一个神秘的女人。 Cô ấy là một người phụ nữ bí ẩn. |
| 847 | 升 | shēng | thăng | lên; dâng lên; thăng (chức, cấp); lítHSK 5 | 太阳从东边升起来了。 Mặt trời mọc lên từ phía đông. |
| 848 | 生产 | shēng chǎn | sinh sản | sản xuất; sinh đẻHSK 5 | 这家工厂生产汽车。 Nhà máy này sản xuất ô tô. |
| 849 | 生动 | shēng dòng | sinh động | sinh động; sống độngHSK 5 | 老师讲课很生动。 Thầy giáo giảng bài rất sinh động. |
| 850 | 声调 | shēng diào | thanh điệu | thanh điệu; dấu (trong tiếng Trung)HSK 6 | 汉语有四个声调。 Tiếng Hán có bốn thanh điệu. |
| 851 | 绳子 | shéng zi | thằng tử | dây; dây thừngHSK 7–9 | 请用绳子把箱子绑好。 Hãy dùng dây buộc chặt cái hộp lại. |
| 852 | 省略 | shěng lvè | tỉnh lược | lược bỏ; tỉnh lược; bỏ quaHSK 7–9 | 这句话的主语可以省略。 Chủ ngữ của câu này có thể lược bỏ. |
| 853 | 胜利 | shèng lì | thắng lợi | thắng lợi; chiến thắngHSK 5 | 我们的球队取得了胜利。 Đội bóng của chúng tôi đã giành thắng lợi. |
| 854 | 诗 | shī | thi | thơ; bài thơHSK 5 | 他会背很多古诗。 Anh ấy thuộc rất nhiều bài thơ cổ. |
| 855 | 失眠 | shī mián | thất miên | mất ngủHSK 5 | 我昨天晚上又失眠了。 Tối qua tôi lại mất ngủ. |
| 856 | 失去 | shī qù | thất khứ | mất; mất đi; đánh mấtHSK 4 | 他失去了一次好机会。 Anh ấy đã đánh mất một cơ hội tốt. |
| 857 | 失业 | shī yè | thất nghiệp | thất nghiệp; mất việcHSK 5 | 他失业已经半年了。 Anh ấy đã thất nghiệp được nửa năm rồi. |
| 858 | 时代 | shí dài | thời đại | thời đại; thời kỳHSK 5 | 我们生活在一个新时代。 Chúng ta đang sống trong một thời đại mới. |
| 859 | 时刻 | shí kè | thời khắc | thời khắc; lúc; luôn luônHSK 5 | 这是一个重要的时刻。 Đây là một thời khắc quan trọng. |
| 860 | 时髦 | shí máo | thời mao | thời thượng; hợp mốt; sành điệuHSK 7–9 | 她穿得很时髦。 Cô ấy ăn mặc rất hợp mốt. |
| 861 | 时期 | shí qī | thời kỳ | thời kỳ; giai đoạnHSK 5 | 青少年时期是重要的成长阶段。 Thời kỳ thiếu niên là giai đoạn trưởng thành quan trọng. |
| 862 | 时尚 | shí shàng | thời thượng | thời trang; xu hướng; thời thượngHSK 6 | 她很关注时尚。 Cô ấy rất quan tâm đến thời trang. |
| 863 | 实话 | shí huà | thực thoại | lời nói thật; sự thậtHSK 6 | 说实话,我不太喜欢这个地方。 Nói thật, tôi không thích nơi này lắm. |
| 864 | 实践 | shí jiàn | thực tiễn | thực hành; thực tiễn; thực hiệnHSK 5 | 理论要和实践结合起来。 Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn. |
| 865 | 实习 | shí xí | thực tập | thực tậpHSK 5 | 我暑假在一家公司实习。 Nghỉ hè tôi thực tập ở một công ty. |
| 866 | 实现 | shí xiàn | thực hiện | thực hiện; đạt được (mơ ước, mục tiêu)HSK 5 | 他终于实现了自己的梦想。 Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình. |
| 867 | 实行 | shí xíng | thực hành | thi hành; thực thi; áp dụngHSK 5 | 新的规定下个月开始实行。 Quy định mới bắt đầu thi hành từ tháng sau. |
| 868 | 实验 | shí yàn | thực nghiệm | thí nghiệm; thực nghiệmHSK 5 | 我们在实验室做实验。 Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. |
| 869 | 实用 | shí yòng | thực dụng | thực dụng; thiết thực; hữu dụngHSK 5 | 这本书很实用。 Cuốn sách này rất hữu ích. |
| 870 | 食物 | shí wù | thực vật | thức ăn; thực phẩmHSK 4 | 冰箱里没有食物了。 Trong tủ lạnh hết thức ăn rồi. |
| 871 | 石头 | shí tou | thạch đầu | hòn đá; đáHSK 5 | 路上有一块大石头。 Trên đường có một hòn đá lớn. |
| 872 | 使劲儿 | shǐ jìn ér | sử kính nhi | dùng sức; ra sức; gắng sức | 他使劲儿推门,门还是没开。 Anh ấy ra sức đẩy cửa, cửa vẫn không mở. |
| 873 | 始终 | shǐ zhōng | thủy chung | trước sau; từ đầu đến cuối; vẫn luônHSK 5 | 他始终没有放弃。 Anh ấy trước sau vẫn không bỏ cuộc. |
| 874 | 是否 | shì fǒu | thị phủ | có hay không; liệu cóHSK 4 | 我不知道他是否会来。 Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không. |
| 875 | 试卷 | shì juàn | thí quyển | đề thi; bài thiHSK 5 | 老师正在改试卷。 Thầy giáo đang chấm bài thi. |
| 876 | 士兵 | shì bīng | sĩ binh | binh sĩ; người línhHSK 6 | 士兵们在训练。 Các binh sĩ đang huấn luyện. |
| 877 | 似的 | shì de | tự đích | như; giống như; tựa nhưHSK 5 | 他高兴得像孩子似的。 Anh ấy vui như một đứa trẻ. |
| 878 | 事实 | shì shí | sự thực | sự thật; thực tếHSK 5 | 事实证明他是对的。 Sự thật chứng minh anh ấy đúng. |
| 879 | 事物 | shì wù | sự vật | sự vật; sự việcHSK 5 | 孩子对新事物很好奇。 Trẻ con rất tò mò với sự vật mới. |
| 880 | 事先 | shì xiān | sự tiên | trước; từ trước; trước khi xảy raHSK 5 | 你应该事先告诉我。 Bạn nên nói với tôi từ trước. |
| 881 | 收获 | shōu huò | thu hoạch | thu hoạch; thu được; điều gặt hái đượcHSK 5 | 秋天是收获的季节。 Mùa thu là mùa thu hoạch. |
| 882 | 收据 | shōu jù | thu cứ | biên lai; giấy biên nhậnHSK 7–9 | 请给我开一张收据。 Xin hãy viết cho tôi một tờ biên lai. |
| 883 | 手工 | shǒu gōng | thủ công | thủ công; làm bằng tayHSK 5 | 这些饺子是手工做的。 Những chiếc sủi cảo này được làm bằng tay. |
| 884 | 手术 | shǒu shù | thủ thuật | phẫu thuật; ca mổHSK 5 | 他明天要做手术。 Ngày mai anh ấy phải phẫu thuật. |
| 885 | 手套 | shǒu tào | thủ sáo | găng tay; bao tayHSK 5 | 天冷了,戴上手套吧。 Trời lạnh rồi, đeo găng tay vào đi. |
| 886 | 手续 | shǒu xù | thủ tục | thủ tụcHSK 5 | 办签证的手续很麻烦。 Thủ tục làm thị thực rất phiền phức. |
| 887 | 手指 | shǒu zhǐ | thủ chỉ | ngón tayHSK 5 | 我的手指被刀切到了。 Ngón tay tôi bị dao cắt phải. |
| 888 | 受伤 | shòu shāng | thụ thương | bị thươngHSK 4 | 他在比赛中受伤了。 Anh ấy bị thương trong trận đấu. |
| 889 | 寿命 | shòu mìng | thọ mệnh | tuổi thọHSK 6 | 人的寿命越来越长。 Tuổi thọ của con người ngày càng dài. |
| 890 | 书架 | shū jià | thư giá | giá sách; kệ sáchHSK 5 | 书架上放满了书。 Trên giá sách xếp đầy sách. |
| 891 | 输入 | shū rù | thâu nhập | nhập (dữ liệu); nhập vào; nhập khẩuHSK 5 | 请输入您的密码。 Xin hãy nhập mật khẩu của bạn. |
| 892 | 蔬菜 | shū cài | sơ thái | rau; rau củHSK 5 | 多吃蔬菜对身体好。 Ăn nhiều rau tốt cho sức khỏe. |
| 893 | 舒适 | shū shì | thư thích | thoải mái; dễ chịu; tiện nghiHSK 5 | 这家酒店的房间很舒适。 Phòng của khách sạn này rất thoải mái. |
| 894 | 梳子 | shū zi | sơ tử | cái lượcHSK 7–9 | 她用梳子梳头发。 Cô ấy dùng lược chải tóc. |
| 895 | 熟练 | shú liàn | thục luyện | thành thạo; thuần thụcHSK 5 | 他能熟练地使用电脑。 Anh ấy có thể sử dụng máy tính thành thạo. |
| 896 | 鼠标 | shǔ biāo | thử tiêu | chuột (máy tính)HSK 5 | 我的鼠标坏了。 Chuột máy tính của tôi hỏng rồi. |
| 897 | 属于 | shǔ yú | thuộc vu | thuộc vềHSK 5 | 这本书属于图书馆。 Cuốn sách này thuộc về thư viện. |
| 898 | 数据 | shù jù | số cứ | dữ liệu; số liệuHSK 5 | 这些数据很重要。 Những dữ liệu này rất quan trọng. |
| 899 | 数码 | shù mǎ | số mã | kỹ thuật số; số hiệuHSK 7–9 | 我买了一台数码相机。 Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số. |
| 900 | 摔 | shuāi | suất | ngã; rơi vỡ; ném mạnhHSK 5 | 小心,别摔倒了! Cẩn thận, đừng ngã! |
| 901 | 甩 | shuǎi | suý | vung; quăng; ném; bỏ rơiHSK 7–9 | 他把书甩在桌子上。 Anh ấy quăng quyển sách lên bàn. |
| 902 | 双方 | shuāng fāng | song phương | hai bên; đôi bênHSK 5 | 双方都同意了这个方案。 Hai bên đều đồng ý phương án này. |
| 903 | 税 | shuì | thuế | thuế; tiền thuếHSK 5 | 每个公民都要按时交税。 Mọi công dân đều phải nộp thuế đúng hạn. |
| 904 | 说不定 | shuō bu dìng | thuyết bất định | biết đâu; có lẽ; không chừngHSK 5 | 说不定他今天不来了。 Biết đâu hôm nay anh ấy không đến nữa. |
| 905 | 说服 | shuō fú | thuyết phục | thuyết phục; làm cho ai xuôi lòngHSK 5 | 我终于说服了父母。 Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được bố mẹ. |
| 906 | 撕 | sī | tê | xé; xé ráchHSK 7–9 | 他把信撕成了两半。 Anh ấy xé lá thư thành hai nửa. |
| 907 | 丝绸 | sī chóu | ti trù | tơ lụa; lụaHSK 7–9 | 这条丝绸围巾很漂亮。 Chiếc khăn lụa này rất đẹp. |
| 908 | 丝毫 | sī háo | ti hào | mảy may; chút nào; tơ hàoHSK 7–9 | 他丝毫不害怕。 Anh ấy không hề sợ hãi chút nào. |
| 909 | 思考 | sī kǎo | tư khảo | suy nghĩ; tư duy; ngẫm nghĩHSK 5 | 这个问题值得认真思考。 Vấn đề này đáng để suy nghĩ nghiêm túc. |
| 910 | 思想 | sī xiǎng | tư tưởng | tư tưởng; suy nghĩ; nhận thứcHSK 5 | 他的思想很开放。 Tư tưởng của anh ấy rất cởi mở. |
| 911 | 私人 | sī rén | tư nhân | riêng tư; cá nhân; tư nhânHSK 5 | 这是我的私人问题。 Đây là chuyện riêng tư của tôi. |
| 912 | 似乎 | sì hū | tự hồ | dường như; hình như; có vẻHSK 5 | 他似乎不太高兴。 Anh ấy có vẻ không vui lắm. |
| 913 | 寺庙 | sì miào | tự miếu | chùa; đền; miếuHSK 7–9 | 山上有一座古老的寺庙。 Trên núi có một ngôi chùa cổ. |
| 914 | 宿舍 | sù shè | túc xá | ký túc xá; nhà ở tập thểHSK 5 | 我们的宿舍在四楼。 Ký túc xá của chúng tôi ở tầng bốn. |
| 915 | 随时 | suí shí | tùy thời | bất cứ lúc nào; lúc nào cũng; kịp thờiHSK 5 | 有问题随时打电话给我。 Có vấn đề gì thì gọi cho tôi bất cứ lúc nào. |
| 916 | 碎 | suì | toái | vỡ; vỡ vụn; nát vụnHSK 5 | 杯子掉在地上碎了。 Cái cốc rơi xuống đất và vỡ rồi. |
| 917 | 损失 | sǔn shī | tổn thất | tổn thất; thiệt hại; mất mátHSK 5 | 这场大火造成了巨大损失。 Trận hỏa hoạn này đã gây ra tổn thất to lớn. |
| 918 | 缩短 | suō duǎn | súc đoản | rút ngắn; thu ngắn lạiHSK 5 | 会议时间缩短了半小时。 Thời gian họp đã rút ngắn nửa tiếng. |
| 919 | 缩小 | suō xiǎo | súc tiểu | thu nhỏ; thu hẹp; giảm bớtHSK 5 | 请把照片缩小一点。 Xin thu nhỏ bức ảnh một chút. |
| 920 | 锁 | suǒ | tỏa | khóa; khóa lại; ổ khóaHSK 5 | 出门前请锁好门窗。 Trước khi ra ngoài hãy khóa kỹ cửa nhé. |
| 921 | 所 | suǒ | sở | (trợ từ tạo cụm danh từ); nơi; sở; ngôi (lượng từ)HSK 5 | 这是我所知道的一切。 Đây là tất cả những gì tôi biết. |
| 922 | 所谓 | suǒ wèi | sở vị | cái gọi là; điều gọi làHSK 7–9 | 所谓幸福,就是健康和自由。 Cái gọi là hạnh phúc chính là sức khỏe và tự do. |
| 923 | 塔 | tǎ | tháp | tháp; ngọn tháp; chùa thápHSK 6 | 这座塔有一千年历史。 Ngọn tháp này có lịch sử một nghìn năm. |
| 924 | 台阶 | tái jiē | đài giai | bậc thềm; bậc thang; lối thoát (nghĩa bóng)HSK 5 | 门前有几级石头台阶。 Trước cửa có mấy bậc thềm đá. |
| 925 | 太极拳 | tài jí quán | thái cực quyền | thái cực quyềnHSK 7–9 | 爷爷每天早上打太极拳。 Ông tôi sáng nào cũng tập thái cực quyền. |
| 926 | 太太 | tài tai | thái thái | vợ; bà (cách gọi lịch sự); phu nhânHSK 5 | 王先生和他太太都来了。 Ông Vương và vợ ông ấy đều đến rồi. |
| 927 | 谈判 | tán pàn | đàm phán | đàm phán; thương lượng; cuộc đàm phánHSK 6 | 双方正在进行谈判。 Hai bên đang tiến hành đàm phán. |
| 928 | 坦率 | tǎn shuài | thản suất | thẳng thắn; bộc trực; cởi mởHSK 7–9 | 他是个坦率的人。 Anh ấy là một người thẳng thắn. |
| 929 | 烫 | tàng | thang | nóng bỏng; bỏng rát; làm bỏngHSK 6 | 汤太烫了,别急着喝。 Canh nóng quá, đừng vội uống. |
| 930 | 桃 | táo | đào | quả đào; cây đàoHSK 5 | 这些桃又大又甜。 Những quả đào này vừa to vừa ngọt. |
| 931 | 逃 | táo | đào | chạy trốn; bỏ trốn; thoát raHSK 6 | 小偷从后门逃走了。 Tên trộm đã chạy trốn qua cửa sau. |
| 932 | 逃避 | táo bì | đào tị | trốn tránh; né tránh; lảng tránhHSK 7–9 | 你不能逃避这个问题。 Bạn không thể trốn tránh vấn đề này. |
| 933 | 套 | tào | sáo | bộ; căn (nhà); bao; vỏ bọcHSK 5 | 他买了一套新家具。 Anh ấy đã mua một bộ nội thất mới. |
| 934 | 特殊 | tè shū | đặc thù | đặc biệt; đặc thù; khác thườngHSK 5 | 这是一个特殊的情况。 Đây là một trường hợp đặc biệt. |
| 935 | 特意 | tè yì | đặc ý | cố ý; đặc biệt; chủ tâmHSK 6 | 我特意来看你。 Tôi cố ý đến thăm bạn đấy. |
| 936 | 特征 | tè zhēng | đặc trưng | đặc trưng; đặc điểm; dấu hiệu nhận biếtHSK 5 | 请描述一下他的外貌特征。 Hãy miêu tả đặc điểm ngoại hình của anh ta. |
| 937 | 疼爱 | téng ài | đông ái | yêu thương; cưng chiều; thương quýHSK 7–9 | 奶奶非常疼爱她的孙子。 Bà rất yêu thương cháu trai của mình. |
| 938 | 提 | tí | đề | xách; nâng lên; nêu ra; nhắc đếnHSK 4 | 他提着一个大包。 Anh ấy xách một cái túi lớn. |
| 939 | 提倡 | tí chàng | đề xướng | đề xướng; khuyến khích; cổ vũHSK 5 | 学校提倡节约用水。 Nhà trường khuyến khích tiết kiệm nước. |
| 940 | 提纲 | tí gāng | đề cương | đề cương; dàn ý; nội dung chínhHSK 7–9 | 写文章前要先列提纲。 Trước khi viết bài phải lập dàn ý trước. |
| 941 | 提问 | tí wèn | đề vấn | đặt câu hỏi; nêu câu hỏi; hỏi bàiHSK 5 | 学生可以随时向老师提问。 Học sinh có thể đặt câu hỏi với thầy cô bất cứ lúc nào. |
| 942 | 题目 | tí mù | đề mục | đề bài; tiêu đề; nhan đềHSK 5 | 这次考试的题目不太难。 Đề thi lần này không khó lắm. |
| 943 | 体会 | tǐ huì | thể hội | cảm nhận; thấu hiểu; điều rút ra đượcHSK 5 | 我深深体会到父母的辛苦。 Tôi thấu hiểu sâu sắc nỗi vất vả của cha mẹ. |
| 944 | 体积 | tǐ jī | thể tích | thể tích; khối lượng chiếm chỗHSK 6 | 这个箱子的体积很大。 Thể tích của chiếc thùng này rất lớn. |
| 945 | 体贴 | tǐ tiē | thể thiếp | chu đáo; ân cần; biết quan tâmHSK 7–9 | 他对妻子非常体贴。 Anh ấy rất chu đáo với vợ. |
| 946 | 体现 | tǐ xiàn | thể hiện | thể hiện; biểu hiện; phản ánhHSK 5 | 这件事体现了他的责任心。 Việc này thể hiện tinh thần trách nhiệm của anh ấy. |
| 947 | 体验 | tǐ yàn | thể nghiệm | trải nghiệm; nếm trải; sự trải nghiệmHSK 5 | 我想体验一下农村生活。 Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống nông thôn. |
| 948 | 天空 | tiān kōng | thiên không | bầu trờiHSK 5 | 今天的天空又蓝又干净。 Bầu trời hôm nay vừa xanh vừa trong. |
| 949 | 天真 | tiān zhēn | thiên chân | ngây thơ; hồn nhiên; trong sángHSK 6 | 孩子的笑容很天真。 Nụ cười của trẻ con rất hồn nhiên. |
| 950 | 田野 | tián yě | điền dã | cánh đồng; đồng ruộng; đồng nộiHSK 7–9 | 秋天的田野一片金黄。 Cánh đồng mùa thu vàng rực một màu. |
| 951 | 调皮 | tiáo pí | điều bì | nghịch ngợm; tinh nghịch; bướng bỉnhHSK 5 | 这个孩子非常调皮。 Đứa trẻ này rất nghịch ngợm. |
| 952 | 调整 | tiáo zhěng | điều chỉnh | điều chỉnh; sắp xếp lại; sự điều chỉnhHSK 5 | 我们需要调整一下计划。 Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch một chút. |
| 953 | 挑战 | tiǎo zhàn | khiêu chiến | thách thức; thử thách; khiêu chiếnHSK 5 | 这份工作对我是个挑战。 Công việc này là một thử thách với tôi. |
| 954 | 通常 | tōng cháng | thông thường | thông thường; thường thì; bình thườngHSK 5 | 我通常六点起床。 Tôi thường dậy lúc sáu giờ. |
| 955 | 通讯 | tōng xùn | thông tấn | thông tin liên lạc; viễn thông; bản tinHSK 6 | 现代通讯技术发展得很快。 Kỹ thuật thông tin liên lạc hiện đại phát triển rất nhanh. |
| 956 | 铜 | tóng | đồng | đồng (kim loại)HSK 6 | 这个杯子是铜做的。 Chiếc cốc này làm bằng đồng. |
| 957 | 同时 | tóng shí | đồng thời | đồng thời; cùng lúc; hơn nữaHSK 4 | 他们几乎同时到达了。 Họ đến gần như cùng một lúc. |
| 958 | 统一 | tǒng yī | thống nhất | thống nhất; hợp nhất; đồng nhấtHSK 5 | 大家的意见终于统一了。 Ý kiến của mọi người cuối cùng đã thống nhất. |
| 959 | 统治 | tǒng zhì | thống trị | thống trị; cai trị; sự cai trịHSK 7–9 | 这个国家曾被外国统治过。 Đất nước này từng bị nước ngoài cai trị. |
| 960 | 痛苦 | tòng kǔ | thống khổ | đau khổ; đau đớn; nỗi đauHSK 5 | 失去亲人让他非常痛苦。 Mất đi người thân khiến anh ấy vô cùng đau khổ. |
| 961 | 痛快 | tòng kuài | thống khoái | sảng khoái; thoải mái; dứt khoátHSK 6 | 今天玩得真痛快。 Hôm nay chơi thật sảng khoái. |
| 962 | 投资 | tóu zī | đầu tư | đầu tư; khoản đầu tư; vốn đầu tưHSK 6 | 他打算投资一家小公司。 Anh ấy định đầu tư vào một công ty nhỏ. |
| 963 | 透明 | tòu míng | thấu minh | trong suốt; minh bạch; công khaiHSK 6 | 这个杯子是透明的。 Chiếc cốc này trong suốt. |
| 964 | 突出 | tū chū | đột xuất | nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật; nhô raHSK 5 | 他在班里成绩很突出。 Thành tích của cậu ấy trong lớp rất nổi bật. |
| 965 | 土地 | tǔ dì | thổ địa | đất đai; ruộng đất; lãnh thổHSK 5 | 这片土地非常肥沃。 Mảnh đất này vô cùng màu mỡ. |
| 966 | 土豆 | tǔ dòu | thổ đậu | khoai tâyHSK 5 | 我最爱吃土豆丝。 Tôi thích ăn khoai tây thái sợi nhất. |
| 967 | 吐 | tù | thổ | nôn; mửa; óiHSK 6 | 他晕车,吐了好几次。 Anh ấy say xe, nôn mấy lần liền. |
| 968 | 兔子 | tù zi | thố tử | con thỏHSK 5 | 这只兔子的耳朵很长。 Con thỏ này tai rất dài. |
| 969 | 团 | tuán | đoàn | đoàn; nhóm; cuộn; khối trònHSK 5 | 我们旅行团一共二十人。 Đoàn du lịch của chúng tôi tổng cộng hai mươi người. |
| 970 | 推辞 | tuī cí | thôi từ | từ chối; khước từ; thoái thácHSK 7–9 | 他再三推辞,最后还是接受了。 Anh ấy từ chối mấy lần, cuối cùng vẫn nhận. |
| 971 | 推广 | tuī guǎng | thôi quảng | quảng bá; phổ biến; nhân rộngHSK 5 | 公司正在推广新产品。 Công ty đang quảng bá sản phẩm mới. |
| 972 | 推荐 | tuī jiàn | thôi tiến | giới thiệu; tiến cử; đề cửHSK 5 | 请给我推荐一本好书。 Xin giới thiệu cho tôi một quyển sách hay. |
| 973 | 退 | tuì | thoái | lùi; rút lui; trả lại; hạ xuốngHSK 5 | 请大家往后退一点。 Xin mọi người lùi lại một chút. |
| 974 | 退步 | tuì bù | thoái bộ | sa sút; thụt lùi; nhượng bộHSK 7–9 | 他这学期成绩退步了。 Học kỳ này thành tích của cậu ấy sa sút. |
| 975 | 退休 | tuì xiū | thoái hưu | nghỉ hưu; về hưuHSK 5 | 我父亲去年退休了。 Bố tôi năm ngoái đã nghỉ hưu. |
| 976 | 歪 | wāi | oai | nghiêng; lệch; xiêu vẹo; không ngay ngắnHSK 6 | 墙上的画挂歪了。 Bức tranh trên tường treo lệch rồi. |
| 977 | 外交 | wài jiāo | ngoại giao | ngoại giao; công tác đối ngoạiHSK 6 | 他在外交部门工作。 Anh ấy làm việc ở bộ phận ngoại giao. |
| 978 | 弯 | wān | loan | cong; quanh co; khúc cua; uốn congHSK 5 | 这条路又窄又弯。 Con đường này vừa hẹp vừa quanh co. |
| 979 | 完美 | wán měi | hoàn mỹ | hoàn mỹ; hoàn hảo; trọn vẹnHSK 5 | 世界上没有完美的人。 Trên đời không có người hoàn hảo. |
| 980 | 完善 | wán shàn | hoàn thiện | hoàn thiện; đầy đủ chu toàn; làm cho hoàn thiệnHSK 5 | 这个制度还不够完善。 Chế độ này vẫn chưa đủ hoàn thiện. |
| 981 | 完整 | wán zhěng | hoàn chỉnh | hoàn chỉnh; trọn vẹn; nguyên vẹnHSK 5 | 请写出一个完整的句子。 Hãy viết ra một câu hoàn chỉnh. |
| 982 | 玩具 | wán jù | ngoạn cụ | đồ chơiHSK 5 | 孩子的房间里都是玩具。 Trong phòng của đứa bé toàn là đồ chơi. |
| 983 | 万一 | wàn yī | vạn nhất | nhỡ may; lỡ như; chuyện bất trắcHSK 5 | 万一下雨,我们就不去了。 Nhỡ trời mưa thì chúng ta không đi nữa. |
| 984 | 王子 | wáng zǐ | vương tử | hoàng tử; con trai vuaHSK 6 | 故事里的王子很勇敢。 Hoàng tử trong câu chuyện rất dũng cảm. |
| 985 | 往返 | wǎng fǎn | vãng phản | đi về; khứ hồi; qua lạiHSK 5 | 他每天往返于家和公司。 Hằng ngày anh ấy đi về giữa nhà và công ty. |
| 986 | 微笑 | wēi xiào | vi tiếu | mỉm cười; nụ cười mỉmHSK 5 | 她对我微笑了一下。 Cô ấy mỉm cười với tôi một cái. |
| 987 | 威胁 | wēi xié | uy hiếp | đe dọa; uy hiếp; mối đe dọaHSK 5 | 他用刀威胁店员。 Hắn dùng dao đe dọa nhân viên cửa hàng. |
| 988 | 危害 | wēi hài | nguy hại | gây hại; làm nguy hại; tác hạiHSK 5 | 吸烟严重危害身体健康。 Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. |
| 989 | 违反 | wéi fǎn | vi phản | vi phạm; làm trái; trái vớiHSK 5 | 他违反了交通规则。 Anh ta đã vi phạm luật giao thông. |
| 990 | 维护 | wéi hù | duy hộ | bảo vệ; giữ gìn; duy trìHSK 6 | 我们要维护自己的权利。 Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình. |
| 991 | 围巾 | wéi jīn | vi cân | khăn quàng cổHSK 5 | 天冷了,记得戴围巾。 Trời lạnh rồi, nhớ quàng khăn nhé. |
| 992 | 围绕 | wéi rào | vi nhiễu | xoay quanh; vây quanh; lấy làm trung tâmHSK 5 | 地球围绕太阳转。 Trái Đất quay quanh Mặt Trời. |
| 993 | 唯一 | wéi yī | duy nhất | duy nhất; độc nhấtHSK 5 | 这是我唯一的机会。 Đây là cơ hội duy nhất của tôi. |
| 994 | 尾巴 | wěi ba | vĩ ba | cái đuôi; phần đuôiHSK 5 | 那只狗高兴地摇着尾巴。 Con chó đó vui vẻ vẫy đuôi. |
| 995 | 伟大 | wěi dà | vĩ đại | vĩ đại; lớn lao; cao cảHSK 5 | 母爱是最伟大的。 Tình mẹ là vĩ đại nhất. |
| 996 | 委屈 | wěi qu | ủy khuất | tủi thân; ấm ức; oan ức; nỗi ấm ứcHSK 6 | 她受了委屈,一个人哭了。 Cô ấy chịu ấm ức, một mình ngồi khóc. |
| 997 | 委托 | wěi tuō | ủy thác | ủy thác; nhờ; giao phóHSK 6 | 他委托律师处理这件事。 Anh ấy ủy thác cho luật sư xử lý việc này. |
| 998 | 胃 | wèi | vị | dạ dày; bao tửHSK 5 | 我最近胃不太舒服。 Gần đây dạ dày tôi không được khỏe. |
| 999 | 位置 | wèi zhi | vị trí | vị trí; chỗ; chỗ ngồiHSK 5 | 请把书放回原来的位置。 Xin để sách về đúng vị trí ban đầu. |
| 1000 | 未必 | wèi bì | vị tất | chưa chắc; không hẳn; vị tấtHSK 6 | 贵的东西未必最好。 Đồ đắt chưa chắc đã tốt nhất. |
| 1001 | 未来 | wèi lái | vị lai | tương lai; mai sauHSK 5 | 未来的世界会是什么样? Thế giới tương lai sẽ như thế nào? |
| 1002 | 卫生间 | wèi shēng jiān | vệ sinh gian | nhà vệ sinh; phòng vệ sinhHSK 3 | 请问,卫生间在哪里? Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? |
| 1003 | 温暖 | wēn nuǎn | ôn noãn | ấm áp; ấm cúngHSK 5 | 春天的阳光很温暖。 Ánh nắng mùa xuân rất ấm áp. |
| 1004 | 温柔 | wēn róu | ôn nhu | dịu dàng; hiền dịuHSK 6 | 她说话的声音很温柔。 Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng. |
| 1005 | 闻 | wén | văn | ngửi; nghe (tin)HSK 4 | 我闻到了花的香味。 Tôi ngửi thấy mùi thơm của hoa. |
| 1006 | 文件 | wén jiàn | văn kiện | tài liệu; văn kiện; tệp tinHSK 4 | 请把这份文件打印出来。 Hãy in tài liệu này ra. |
| 1007 | 文具 | wén jù | văn cụ | văn phòng phẩm; đồ dùng học tậpHSK 6 | 开学前我买了一些文具。 Trước khi khai giảng tôi đã mua một ít đồ dùng học tập. |
| 1008 | 文明 | wén míng | văn minh | văn minh; nền văn minh; lịch sựHSK 6 | 中国是一个文明古国。 Trung Quốc là một nước có nền văn minh lâu đời. |
| 1009 | 文学 | wén xué | văn học | văn họcHSK 5 | 他在大学学习中国文学。 Anh ấy học văn học Trung Quốc ở đại học. |
| 1010 | 吻 | wěn | vẫn | hôn; nụ hônHSK 7–9 | 妈妈吻了一下孩子的脸。 Mẹ hôn lên má đứa bé. |
| 1011 | 稳定 | wěn dìng | ổn định | ổn định; vững vàng; làm ổn địnhHSK 5 | 他找到了一份稳定的工作。 Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định. |
| 1012 | 问候 | wèn hòu | vấn hậu | hỏi thăm; thăm hỏi; gửi lời chàoHSK 7–9 | 请代我问候你的父母。 Cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn. |
| 1013 | 卧室 | wò shì | ngọa thất | phòng ngủHSK 5 | 我家有两个卧室。 Nhà tôi có hai phòng ngủ. |
| 1014 | 屋子 | wū zi | ốc tử | căn phòng; gian nhàHSK 3 | 屋子里太热了,开一下空调吧。 Trong phòng nóng quá, bật điều hòa lên đi. |
| 1015 | 无奈 | wú nài | vô nại | bất đắc dĩ; đành chịu; không còn cách nàoHSK 5 | 他无奈地摇了摇头。 Anh ấy bất lực lắc đầu. |
| 1016 | 无数 | wú shù | vô số | vô số; không đếm xuểHSK 5 | 天上有无数的星星。 Trên trời có vô số ngôi sao. |
| 1017 | 武器 | wǔ qì | vũ khí | vũ khíHSK 6 | 这里不能带武器进去。 Không được mang vũ khí vào đây. |
| 1018 | 武术 | wǔ shù | vũ thuật | võ thuậtHSK 5 | 他从小就开始练武术。 Anh ấy tập võ từ nhỏ. |
| 1019 | 雾 | wù | vụ | sương mùHSK 5 | 今天早上雾很大。 Sáng nay sương mù rất dày. |
| 1020 | 物理 | wù lǐ | vật lý | vật lýHSK 5 | 我最喜欢的科目是物理。 Môn tôi thích nhất là vật lý. |
| 1021 | 物质 | wù zhì | vật chất | vật chất; chấtHSK 5 | 水是一种常见的物质。 Nước là một chất thường gặp. |
| 1022 | 吸收 | xī shōu | hấp thu | hấp thụ; tiếp thu; thu hútHSK 5 | 植物通过根吸收水分。 Thực vật hấp thụ nước qua rễ. |
| 1023 | 系 | xì | hệ | khoa (trong trường đại học); hệ; hệ thốngHSK 5 | 他是中文系的学生。 Anh ấy là sinh viên khoa tiếng Trung. |
| 1024 | 系统 | xì tǒng | hệ thống | hệ thốngHSK 5 | 这个系统出了问题。 Hệ thống này gặp sự cố rồi. |
| 1025 | 细节 | xì jié | tế tiết | chi tiếtHSK 5 | 做事要注意细节。 Làm việc phải chú ý đến chi tiết. |
| 1026 | 戏剧 | xì jù | hí kịch | kịch; sân khấu; kịch nghệHSK 5 | 她很喜欢看戏剧。 Cô ấy rất thích xem kịch. |
| 1027 | 瞎 | xiā | hạt | mù; bừa; lung tungHSK 7–9 | 他的左眼瞎了。 Mắt trái của anh ấy bị mù rồi. |
| 1028 | 吓 | xià | hách | dọa; làm sợ; hoảng sợHSK 6 | 你吓了我一跳! Cậu làm tớ giật cả mình! |
| 1029 | 下载 | xià zǎi | hạ tải | tải xuống; tải vềHSK 5 | 我下载了一个新软件。 Tôi đã tải một phần mềm mới. |
| 1030 | 鲜艳 | xiān yàn | tiên diễm | sặc sỡ; tươi sáng; rực rỡHSK 6 | 她穿了一件颜色鲜艳的衣服。 Cô ấy mặc một chiếc áo màu sắc sặc sỡ. |
| 1031 | 显得 | xiǎn de | hiển đắc | tỏ ra; trông có vẻHSK 5 | 他今天显得很高兴。 Hôm nay anh ấy trông rất vui. |
| 1032 | 显然 | xiǎn rán | hiển nhiên | hiển nhiên; rõ ràngHSK 5 | 他显然不想去。 Rõ ràng là anh ấy không muốn đi. |
| 1033 | 显示 | xiǎn shì | hiển thị | hiển thị; cho thấy; thể hiệnHSK 5 | 电脑屏幕上显示出错误。 Trên màn hình máy tính hiển thị lỗi. |
| 1034 | 县 | xiàn | huyện | huyệnHSK 5 | 他老家在一个小县城。 Quê anh ấy ở một thị trấn huyện nhỏ. |
| 1035 | 现金 | xiàn jīn | hiện kim | tiền mặtHSK 4 | 我身上没带现金。 Tôi không mang tiền mặt theo người. |
| 1036 | 现实 | xiàn shí | hiện thực | hiện thực; thực tế; thực dụngHSK 5 | 我们要面对现实。 Chúng ta phải đối mặt với thực tế. |
| 1037 | 现象 | xiàn xiàng | hiện tượng | hiện tượngHSK 5 | 这是一种正常的自然现象。 Đây là một hiện tượng tự nhiên bình thường. |
| 1038 | 相处 | xiāng chǔ | tương xử | chung sống; ở cùng; hòa hợpHSK 5 | 他很容易相处。 Anh ấy rất dễ hòa đồng. |
| 1039 | 相当 | xiāng dāng | tương đương | khá; tương đối; tương đươngHSK 5 | 这个问题相当难。 Câu hỏi này khá khó. |
| 1040 | 相对 | xiāng duì | tương đối | tương đối; đối lập; đối diệnHSK 5 | 这里的房价相对便宜。 Giá nhà ở đây tương đối rẻ. |
| 1041 | 相关 | xiāng guān | tương quan | liên quan; có liên quanHSK 5 | 这两个问题密切相关。 Hai vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau. |
| 1042 | 相似 | xiāng sì | tương tự | giống nhau; tương tựHSK 5 | 他们俩长得很相似。 Hai người họ trông rất giống nhau. |
| 1043 | 想念 | xiǎng niàn | tưởng niệm | nhớ; nhớ nhungHSK 5 | 我很想念远方的朋友。 Tôi rất nhớ người bạn ở phương xa. |
| 1044 | 想象 | xiǎng xiàng | tưởng tượng | tưởng tượng; hình dungHSK 5 | 我无法想象没有手机的生活。 Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có điện thoại. |
| 1045 | 享受 | xiǎng shòu | hưởng thụ | hưởng thụ; tận hưởngHSK 5 | 周末我喜欢在家享受安静。 Cuối tuần tôi thích ở nhà tận hưởng sự yên tĩnh. |
| 1046 | 项 | xiàng | hạng | hạng mục; khoản; điều; mụcHSK 4 | 这项工作很重要。 Công việc này rất quan trọng. |
| 1047 | 项链 | xiàng liàn | hạng liên | dây chuyền; vòng cổHSK 6 | 妈妈送给我一条项链。 Mẹ tặng tôi một sợi dây chuyền. |
| 1048 | 项目 | xiàng mù | hạng mục | dự án; hạng mục; môn (thi đấu)HSK 5 | 这个项目下个月开始。 Dự án này bắt đầu vào tháng sau. |
| 1049 | 橡皮 | xiàng pí | tượng bì | cục tẩy; cao suHSK 5 | 你能借我一块橡皮吗? Bạn cho mình mượn cục tẩy được không? |
| 1050 | 象棋 | xiàng qí | tượng kỳ | cờ tướngHSK 6 | 爷爷每天下午都下象棋。 Chiều nào ông cũng chơi cờ tướng. |
| 1051 | 象征 | xiàng zhēng | tượng trưng | tượng trưng; biểu tượngHSK 5 | 红色象征着幸福。 Màu đỏ tượng trưng cho hạnh phúc. |
| 1052 | 消费 | xiāo fèi | tiêu phí | tiêu dùng; tiêu thụ; chi tiêuHSK 5 | 他每个月消费很高。 Mức chi tiêu mỗi tháng của anh ấy rất cao. |
| 1053 | 消化 | xiāo huà | tiêu hóa | tiêu hóaHSK 5 | 吃太多不容易消化。 Ăn quá nhiều thì khó tiêu hóa. |
| 1054 | 消灭 | xiāo miè | tiêu diệt | tiêu diệt; xóa bỏHSK 6 | 我们要消灭这些害虫。 Chúng ta phải tiêu diệt những con sâu hại này. |
| 1055 | 消失 | xiāo shī | tiêu thất | biến mất; tan biếnHSK 5 | 太阳出来后,雾慢慢消失了。 Mặt trời lên, sương mù dần tan biến. |
| 1056 | 销售 | xiāo shòu | tiêu thụ | bán hàng; tiêu thụ; kinh doanhHSK 5 | 这种手机销售得很好。 Loại điện thoại này bán rất chạy. |
| 1057 | 小吃 | xiǎo chī | tiểu cật | món ăn vặt; đồ ăn nhẹ; quà vặtHSK 4 | 北京有很多有名的小吃。 Bắc Kinh có rất nhiều món ăn vặt nổi tiếng. |
| 1058 | 小伙子 | xiǎo huǒ zi | tiểu hỏa tử | chàng trai; anh chàng; cậu thanh niênHSK 4 | 那个小伙子很热情。 Cậu thanh niên đó rất nhiệt tình. |
| 1059 | 小麦 | xiǎo mài | tiểu mạch | lúa mìHSK 6 | 面包是用小麦做的。 Bánh mì được làm từ lúa mì. |
| 1060 | 小气 | xiǎo qì | tiểu khí | keo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòiHSK 6 | 他太小气了,从来不请客。 Anh ta keo kiệt quá, chưa bao giờ mời ai. |
| 1061 | 小偷 | xiǎo tōu | tiểu thâu | kẻ trộm; tên trộm | 小偷偷走了我的手机。 Kẻ trộm đã lấy mất điện thoại của tôi. |
| 1062 | 效率 | xiào lǜ | hiệu suất | hiệu suất; hiệu quả (làm việc)HSK 5 | 他的工作效率很高。 Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao. |
| 1063 | 孝顺 | xiào shùn | hiếu thuận | hiếu thảo; hiếu thuậnHSK 7–9 | 他是一个很孝顺的儿子。 Anh ấy là một người con rất hiếu thảo. |
| 1064 | 歇 | xiē | hiết | nghỉ; nghỉ ngơiHSK 6 | 走累了,我们歇一会儿吧。 Đi mệt rồi, chúng ta nghỉ một lát đi. |
| 1065 | 斜 | xié | tà | nghiêng; lệch; xiênHSK 5 | 这幅画挂斜了。 Bức tranh này treo bị lệch rồi. |
| 1066 | 协调 | xié tiáo | hiệp điều | phối hợp; điều phối; hài hòaHSK 6 | 这件事需要各部门协调。 Việc này cần các bộ phận phối hợp với nhau. |
| 1067 | 心理 | xīn lǐ | tâm lý | tâm lýHSK 5 | 他的心理压力很大。 Áp lực tâm lý của anh ấy rất lớn. |
| 1068 | 心脏 | xīn zàng | tâm tạng | tim; trái timHSK 6 | 爷爷的心脏不太好。 Tim của ông không được tốt lắm. |
| 1069 | 欣赏 | xīn shǎng | hân thưởng | thưởng thức; ngưỡng mộ; đánh giá caoHSK 5 | 我们一起欣赏了美丽的风景。 Chúng tôi cùng nhau thưởng ngoạn phong cảnh tươi đẹp. |
| 1070 | 信封 | xìn fēng | tín phong | phong bìHSK 5 | 请在信封上写清楚地址。 Hãy ghi rõ địa chỉ trên phong bì. |
| 1071 | 信号 | xìn hào | tín hiệu | tín hiệu; sóng (điện thoại)HSK 4 | 这里手机没有信号。 Ở đây điện thoại không có sóng. |
| 1072 | 信息 | xìn xī | tín tức | thông tin; tin nhắnHSK 4 | 我收到了他的信息。 Tôi đã nhận được tin nhắn của anh ấy. |
| 1073 | 行动 | xíng dòng | hành động | hành động; hoạt động; đi lạiHSK 5 | 我们必须马上行动。 Chúng ta phải hành động ngay. |
| 1074 | 行人 | xíng rén | hành nhân | người đi bộ; người đi đườngHSK 5 | 街上的行人很多。 Trên phố có rất nhiều người đi đường. |
| 1075 | 行为 | xíng wéi | hành vi | hành vi; cử chỉ; việc làmHSK 5 | 他的行为让大家很吃惊。 Hành vi của anh ta khiến mọi người rất kinh ngạc. |
| 1076 | 形成 | xíng chéng | hình thành | hình thành; tạo thànhHSK 5 | 好习惯要慢慢形成。 Thói quen tốt phải hình thành dần dần. |
| 1077 | 形容 | xíng róng | hình dung | hình dung; miêu tảHSK 5 | 他的高兴无法用语言形容。 Niềm vui của anh ấy không thể diễn tả bằng lời. |
| 1078 | 形式 | xíng shì | hình thức | hình thứcHSK 5 | 考试的形式有很多种。 Hình thức thi có rất nhiều loại. |
| 1079 | 形势 | xíng shì | hình thế | tình hình; tình thế; cục diệnHSK 5 | 现在的形势对我们有利。 Tình thế hiện nay có lợi cho chúng ta. |
| 1080 | 形象 | xíng xiàng | hình tượng | hình tượng; hình ảnh; sinh độngHSK 5 | 他很注意自己的形象。 Anh ấy rất chú ý đến hình ảnh của mình. |
| 1081 | 形状 | xíng zhuàng | hình trạng | hình dạng; hình dángHSK 5 | 这块石头的形状像一只猫。 Hình dạng hòn đá này giống một con mèo. |
| 1082 | 性质 | xìng zhì | tính chất | tính chất; bản chấtHSK 5 | 这两个问题的性质不同。 Tính chất của hai vấn đề này khác nhau. |
| 1083 | 幸亏 | xìng kuī | hạnh khuy | may mà; may nhờHSK 7–9 | 幸亏你提醒我,不然我就忘了。 May mà bạn nhắc, không thì tôi quên mất. |
| 1084 | 幸运 | xìng yùn | hạnh vận | may mắn; vận mayHSK 5 | 我很幸运能认识你。 Tôi thật may mắn khi được quen bạn. |
| 1085 | 胸 | xiōng | hung | ngựcHSK 6 | 他觉得胸有点疼。 Anh ấy thấy ngực hơi đau. |
| 1086 | 兄弟 | xiōng dì | huynh đệ | anh em; anh em traiHSK 4 | 他们兄弟俩长得很像。 Hai anh em họ trông rất giống nhau. |
| 1087 | 雄伟 | xióng wěi | hùng vĩ | hùng vĩ; tráng lệHSK 7–9 | 长城非常雄伟。 Vạn Lý Trường Thành vô cùng hùng vĩ. |
| 1088 | 修改 | xiū gǎi | tu cải | sửa đổi; chỉnh sửaHSK 5 | 请帮我修改一下这篇文章。 Hãy giúp tôi chỉnh sửa bài viết này một chút. |
| 1089 | 休闲 | xiū xián | hưu nhàn | nghỉ ngơi giải trí; thư giãn; thường ngày (trang phục)HSK 5 | 周末我喜欢去公园休闲。 Cuối tuần tôi thích ra công viên thư giãn. |
| 1090 | 虚心 | xū xīn | hư tâm | khiêm tốn; khiêm nhườngHSK 5 | 我们要虚心学习。 Chúng ta phải khiêm tốn học hỏi. |
| 1091 | 叙述 | xù shù | tự thuật | kể lại; thuật lại; tường thuậtHSK 6 | 请你叙述一下事情的经过。 Bạn hãy thuật lại diễn biến sự việc. |
| 1092 | 宣布 | xuān bù | tuyên bố | tuyên bố; công bốHSK 5 | 老师宣布了考试成绩。 Thầy giáo đã công bố kết quả thi. |
| 1093 | 宣传 | xuān chuán | tuyên truyền | tuyên truyền; quảng báHSK 5 | 他们在宣传新产品。 Họ đang quảng bá sản phẩm mới. |
| 1094 | 选举 | xuǎn jǔ | tuyển cử | bầu cử; bầuHSK 7–9 | 学校下周举行班长选举。 Tuần sau trường tổ chức bầu lớp trưởng. |
| 1095 | 学期 | xué qī | học kỳ | học kỳHSK 3 | 这个学期我有五门课。 Học kỳ này tôi có năm môn. |
| 1096 | 学术 | xué shù | học thuật | học thuậtHSK 5 | 他参加了一个学术会议。 Anh ấy đã tham dự một hội nghị học thuật. |
| 1097 | 学问 | xué wèn | học vấn | học vấn; kiến thức; tri thứcHSK 6 | 爷爷是一个很有学问的人。 Ông tôi là một người rất có học vấn. |
| 1098 | 寻找 | xún zhǎo | tầm trảo | tìm kiếm; tìmHSK 5 | 他正在寻找一份新工作。 Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới. |
| 1099 | 询问 | xún wèn | tuân vấn | hỏi; hỏi thăm; dò hỏiHSK 5 | 他向老师询问了考试的时间。 Anh ấy hỏi thầy giáo về thời gian thi. |
| 1100 | 训练 | xùn liàn | huấn luyện | huấn luyện; tập luyện; đào tạoHSK 5 | 运动员每天都要训练。 Vận động viên ngày nào cũng phải tập luyện. |
| 1101 | 迅速 | xùn sù | tấn tốc | nhanh chóng; mau lẹ; cấp tốcHSK 5 | 他迅速地跑出了教室。 Anh ấy nhanh chóng chạy ra khỏi lớp học. |
| 1102 | 延长 | yán cháng | diên trường | kéo dài; gia hạnHSK 5 | 会议延长了半个小时。 Cuộc họp kéo dài thêm nửa tiếng. |
| 1103 | 严肃 | yán sù | nghiêm túc | nghiêm túc; nghiêm nghị; nghiêm khắcHSK 5 | 老师的表情很严肃。 Nét mặt của thầy giáo rất nghiêm nghị. |
| 1104 | 宴会 | yàn huì | yến hội | tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớnHSK 6 | 今晚有一个盛大的宴会。 Tối nay có một bữa tiệc rất lớn. |
| 1105 | 阳台 | yáng tái | dương đài | ban côngHSK 5 | 阳台上种了很多花。 Trên ban công trồng rất nhiều hoa. |
| 1106 | 痒 | yǎng | dưỡng | ngứaHSK 6 | 我的背很痒。 Lưng tôi rất ngứa. |
| 1107 | 样式 | yàng shì | dạng thức | kiểu dáng; mẫu mã; kiểuHSK 5 | 这件衣服的样式很新。 Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới. |
| 1108 | 腰 | yāo | yêu | eo; thắt lưng; lưng dướiHSK 5 | 我的腰有点儿疼。 Lưng tôi hơi đau. |
| 1109 | 摇 | yáo | dao | lắc; lay; rung; đung đưaHSK 5 | 他摇了摇头。 Anh ấy lắc đầu. |
| 1110 | 咬 | yǎo | giảo | cắnHSK 5 | 小狗咬了我一口。 Con chó con cắn tôi một cái. |
| 1111 | 要不 | yào bù | yếu bất | nếu không thì; hay là; hoặc làHSK 5 | 快走吧,要不就迟到了。 Đi nhanh lên, nếu không thì muộn mất. |
| 1112 | 要是 | yào shi | yếu thị | nếu; nếu như; giá màHSK 4 | 要是下雨,我们就不去了。 Nếu trời mưa thì chúng ta không đi nữa. |
| 1113 | 夜 | yè | dạ | đêm; ban đêmHSK 4 | 他工作到深夜。 Anh ấy làm việc đến tận đêm khuya. |
| 1114 | 液体 | yè tǐ | dịch thể | chất lỏngHSK 6 | 水是一种液体。 Nước là một loại chất lỏng. |
| 1115 | 业务 | yè wù | nghiệp vụ | nghiệp vụ; công việc chuyên môn; mảng kinh doanhHSK 5 | 他对业务很熟悉。 Anh ấy rất thành thạo nghiệp vụ. |
| 1116 | 业余 | yè yú | nghiệp dư | nghiệp dư; ngoài giờ làm; lúc rảnhHSK 5 | 我业余时间喜欢画画。 Lúc rảnh tôi thích vẽ tranh. |
| 1117 | 依然 | yī rán | y nhiên | vẫn; vẫn như cũ; y nguyênHSK 5 | 十年过去了,他依然年轻。 Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn trẻ như xưa. |
| 1118 | 一辈子 | yī bèi zi | nhất bối tử | cả đời; suốt đờiHSK 6 | 我一辈子都不会忘记你。 Cả đời này tôi sẽ không quên bạn. |
| 1119 | 一旦 | yī dàn | nhất đán | một khi; một khi đã; nếu nhưHSK 5 | 一旦决定了,就不要后悔。 Một khi đã quyết định thì đừng hối hận. |
| 1120 | 一路 | yī lù | nhất lộ | suốt dọc đường; cả chặng đường; cùng đườngHSK 5 | 祝你一路平安! Chúc bạn thượng lộ bình an! |
| 1121 | 一致 | yī zhì | nhất trí | nhất trí; thống nhất; đồng lòngHSK 5 | 大家的意见很一致。 Ý kiến của mọi người rất thống nhất. |
| 1122 | 遗憾 | yí hàn | di hám | tiếc; đáng tiếc; nuối tiếc; điều tiếc nuốiHSK 5 | 很遗憾,我不能参加。 Rất tiếc, tôi không thể tham gia. |
| 1123 | 移动 | yí dòng | di động | di chuyển; dịch chuyển; di độngHSK 5 | 请把桌子移动一下。 Làm ơn dịch cái bàn đi một chút. |
| 1124 | 移民 | yí mín | di dân | di cư; nhập cư; người di cưHSK 6 | 他们全家移民到了加拿大。 Cả nhà họ đã di cư sang Canada. |
| 1125 | 疑问 | yí wèn | nghi vấn | nghi vấn; thắc mắc; câu hỏiHSK 5 | 你还有什么疑问吗? Bạn còn thắc mắc gì không? |
| 1126 | 乙 | yǐ | ất | ất (can thứ hai); thứ hai; bên BHSK 5 | 甲方和乙方签了合同。 Bên A và bên B đã ký hợp đồng. |
| 1127 | 以及 | yǐ jí | dĩ cập | và; cùng với; cũng nhưHSK 5 | 我买了苹果、香蕉以及一些葡萄。 Tôi mua táo, chuối cùng với một ít nho. |
| 1128 | 以来 | yǐ lái | dĩ lai | từ ... đến nay; kể từHSK 5 | 毕业以来,我们没再见过。 Từ khi tốt nghiệp đến nay, chúng tôi chưa gặp lại. |
| 1129 | 意外 | yì wài | ý ngoại | bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn; sự cốHSK 5 | 这个消息让我很意外。 Tin này làm tôi rất bất ngờ. |
| 1130 | 意义 | yì yì | ý nghĩa | ý nghĩa; tầm quan trọngHSK 5 | 这份工作很有意义。 Công việc này rất có ý nghĩa. |
| 1131 | 议论 | yì lùn | nghị luận | bàn tán; bình luận; nghị luậnHSK 6 | 大家都在议论这件事。 Mọi người đều đang bàn tán về chuyện này. |
| 1132 | 义务 | yì wù | nghĩa vụ | nghĩa vụ; bổn phận; tình nguyệnHSK 5 | 每个人都有保护环境的义务。 Mỗi người đều có nghĩa vụ bảo vệ môi trường. |
| 1133 | 因而 | yīn ér | nhân nhi | vì thế; do đó; cho nênHSK 5 | 他很努力,因而进步很快。 Anh ấy rất chăm chỉ, vì thế tiến bộ rất nhanh. |
| 1134 | 因素 | yīn sù | nhân tố | nhân tố; yếu tốHSK 5 | 影响健康的因素有很多。 Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe. |
| 1135 | 银 | yín | ngân | bạc; màu bạcHSK 6 | 这条项链是银的。 Sợi dây chuyền này làm bằng bạc. |
| 1136 | 英俊 | yīng jùn | anh tuấn | đẹp trai; tuấn tú; khôi ngôHSK 7–9 | 他长得很英俊。 Anh ấy trông rất đẹp trai. |
| 1137 | 英雄 | yīng xióng | anh hùng | anh hùngHSK 6 | 他是我们心中的英雄。 Anh ấy là người anh hùng trong lòng chúng tôi. |
| 1138 | 迎接 | yíng jiē | nghênh tiếp | đón; đón tiếp; chào đónHSK 5 | 我们去机场迎接客人。 Chúng tôi ra sân bay đón khách. |
| 1139 | 营养 | yíng yǎng | doanh dưỡng | dinh dưỡng; chất bổHSK 5 | 牛奶很有营养。 Sữa rất bổ dưỡng. |
| 1140 | 营业 | yíng yè | doanh nghiệp | kinh doanh; mở cửa bán hàng; hoạt độngHSK 5 | 这家店晚上十点停止营业。 Cửa hàng này đóng cửa lúc mười giờ tối. |
| 1141 | 影子 | yǐng zi | ảnh tử | bóng; cái bóng; hình bóngHSK 6 | 太阳下,他的影子很长。 Dưới nắng, cái bóng của anh ấy rất dài. |
| 1142 | 硬币 | yìng bì | ngạnh tệ | tiền xu; đồng xuHSK 7–9 | 我口袋里有几个硬币。 Trong túi tôi có mấy đồng xu. |
| 1143 | 硬件 | yìng jiàn | ngạnh kiện | phần cứngHSK 5 | 这台电脑的硬件很好。 Phần cứng của chiếc máy tính này rất tốt. |
| 1144 | 应付 | yìng fu | ứng phó | ứng phó; đối phó; làm qua loaHSK 7–9 | 这么多工作,我应付不了。 Nhiều việc thế này, tôi không xoay xở nổi. |
| 1145 | 应聘 | yìng pìn | ứng sính | ứng tuyển; xin việcHSK 4 | 我想应聘这个职位。 Tôi muốn ứng tuyển vị trí này. |
| 1146 | 应用 | yìng yòng | ứng dụng | ứng dụng; vận dụng; áp dụngHSK 5 | 这项技术已经应用到生活中了。 Công nghệ này đã được ứng dụng vào đời sống. |
| 1147 | 拥抱 | yōng bào | ủng bão | ôm; ôm ấpHSK 5 | 妈妈紧紧地拥抱了我。 Mẹ ôm chặt lấy tôi. |
| 1148 | 拥挤 | yōng jǐ | ủng tễ | chen chúc; đông đúc; chật chộiHSK 6 | 早上的地铁很拥挤。 Tàu điện ngầm buổi sáng rất đông đúc. |
| 1149 | 勇气 | yǒng qì | dũng khí | dũng khí; can đảm; lòng dũng cảmHSK 5 | 他没有勇气说出真话。 Anh ấy không có can đảm nói ra sự thật. |
| 1150 | 用途 | yòng tú | dụng đồ | công dụng; mục đích sử dụngHSK 5 | 这个工具有很多用途。 Dụng cụ này có rất nhiều công dụng. |
| 1151 | 优惠 | yōu huì | ưu huệ | ưu đãi; khuyến mãi; giảm giáHSK 5 | 现在买有优惠。 Mua bây giờ có ưu đãi. |
| 1152 | 优美 | yōu měi | ưu mỹ | đẹp; tao nhã; uyển chuyểnHSK 5 | 这里的风景很优美。 Phong cảnh ở đây rất đẹp. |
| 1153 | 优势 | yōu shì | ưu thế | ưu thế; lợi thếHSK 5 | 他的优势是会说三种语言。 Lợi thế của anh ấy là nói được ba thứ tiếng. |
| 1154 | 悠久 | yōu jiǔ | du cửu | lâu đời; lâu dàiHSK 5 | 中国有悠久的历史。 Trung Quốc có lịch sử lâu đời. |
| 1155 | 邮局 | yóu jú | bưu cục | bưu điệnHSK 5 | 我去邮局寄信。 Tôi đi bưu điện gửi thư. |
| 1156 | 游览 | yóu lǎn | du lãm | tham quan; du ngoạnHSK 5 | 我们游览了长城。 Chúng tôi đã tham quan Vạn Lý Trường Thành. |
| 1157 | 油炸 | yóu zhá | du tạc | chiên; rán; chiên ngập dầu | 油炸食品不太健康。 Đồ chiên rán không tốt cho sức khỏe lắm. |
| 1158 | 犹豫 | yóu yù | do dự | do dự; lưỡng lự; chần chừHSK 5 | 别犹豫了,快决定吧。 Đừng do dự nữa, mau quyết định đi. |
| 1159 | 有利 | yǒu lì | hữu lợi | có lợi; thuận lợiHSK 5 | 运动对健康有利。 Vận động có lợi cho sức khỏe. |
| 1160 | 幼儿园 | yòu ér yuán | ấu nhi viên | trường mẫu giáo; nhà trẻHSK 5 | 我的女儿在上幼儿园。 Con gái tôi đang học mẫu giáo. |
| 1161 | 娱乐 | yú lè | ngu lạc | giải trí; vui chơiHSK 5 | 看电影是我最喜欢的娱乐。 Xem phim là hình thức giải trí tôi thích nhất. |
| 1162 | 与其 | yǔ qí | dữ kỳ | thà rằng; thay vìHSK 6 | 与其在家等,不如出去找他。 Thay vì ở nhà đợi, chi bằng ra ngoài tìm anh ấy. |
| 1163 | 语气 | yǔ qì | ngữ khí | giọng điệu; ngữ khíHSK 5 | 他的语气很不客气。 Giọng điệu của anh ấy rất không lịch sự. |
| 1164 | 宇宙 | yǔ zhòu | vũ trụ | vũ trụHSK 7–9 | 宇宙到底有多大? Vũ trụ rốt cuộc lớn đến đâu? |
| 1165 | 预报 | yù bào | dự báo | dự báoHSK 5 | 天气预报说明天有雨。 Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa. |
| 1166 | 预订 | yù dìng | dự đính | đặt trước; đặt chỗHSK 5 | 我已经预订了酒店。 Tôi đã đặt khách sạn rồi. |
| 1167 | 预防 | yù fáng | dự phòng | phòng ngừa; đề phòng; dự phòngHSK 5 | 多洗手可以预防感冒。 Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa cảm cúm. |
| 1168 | 玉米 | yù mǐ | ngọc mễ | ngô; bắpHSK 5 | 我喜欢吃煮玉米。 Tôi thích ăn ngô luộc. |
| 1169 | 元旦 | yuán dàn | nguyên đán | Tết Dương lịch; ngày đầu năm mớiHSK 5 | 元旦我们放三天假。 Tết Dương lịch chúng tôi được nghỉ ba ngày. |
| 1170 | 原料 | yuán liào | nguyên liệu | nguyên liệuHSK 6 | 这家工厂的原料从国外进口。 Nguyên liệu của nhà máy này nhập khẩu từ nước ngoài. |
| 1171 | 原则 | yuán zé | nguyên tắc | nguyên tắcHSK 5 | 这是我做人的原则。 Đây là nguyên tắc sống của tôi. |
| 1172 | 缘故 | yuán gù | duyên cố | nguyên nhân; lý do; nguyên doHSK 7–9 | 因为天气的缘故,飞机晚点了。 Vì lý do thời tiết, máy bay bị trễ giờ. |
| 1173 | 愿望 | yuàn wàng | nguyện vọng | nguyện vọng; mong muốn; ước mơHSK 5 | 我的愿望是当医生。 Mong ước của tôi là trở thành bác sĩ. |
| 1174 | 晕 | yūn | vựng | choáng; chóng mặt; ngấtHSK 6 | 我有点儿头晕。 Tôi hơi chóng mặt. |
| 1175 | 运气 | yùn qi | vận khí | vận may; may mắn; vậnHSK 5 | 今天我的运气真好。 Hôm nay vận may của tôi thật tốt. |
| 1176 | 运输 | yùn shū | vận thâu | vận chuyển; vận tảiHSK 5 | 这些货物用火车运输。 Những hàng hóa này được vận chuyển bằng tàu hỏa. |
| 1177 | 运用 | yùn yòng | vận dụng | vận dụng; sử dụngHSK 5 | 要学会运用学过的知识。 Phải biết vận dụng kiến thức đã học. |
| 1178 | 灾害 | zāi hài | tai hại | thiên tai; tai họa; thảm họaHSK 6 | 今年发生了很多自然灾害。 Năm nay xảy ra rất nhiều thiên tai. |
| 1179 | 再三 | zài sān | tái tam | nhiều lần; hết lần này đến lần khácHSK 6 | 他再三表示感谢。 Anh ấy nhiều lần bày tỏ lòng cảm ơn. |
| 1180 | 赞成 | zàn chéng | tán thành | tán thành; đồng ý; ủng hộHSK 5 | 我赞成你的意见。 Tôi tán thành ý kiến của bạn. |
| 1181 | 赞美 | zàn měi | tán mỹ | ca ngợi; khen ngợi; tán dươngHSK 7–9 | 大家都赞美她的美丽。 Mọi người đều ca ngợi vẻ đẹp của cô ấy. |
| 1182 | 糟糕 | zāo gāo | tao cao | tệ; hỏng rồi; tồi tệHSK 5 | 糟糕,我忘带钥匙了! Thôi chết, tôi quên mang chìa khóa rồi! |
| 1183 | 造成 | zào chéng | tạo thành | gây ra; tạo thành; dẫn đếnHSK 5 | 大雨造成了交通问题。 Mưa lớn gây ra vấn đề giao thông. |
| 1184 | 则 | zé | tắc | thì; còn; lại; quy tắcHSK 6 | 哥哥喜欢运动,弟弟则喜欢看书。 Anh trai thích thể thao, còn em trai thì thích đọc sách. |
| 1185 | 责备 | zé bèi | trách bị | trách móc; trách mắng; khiển tráchHSK 7–9 | 妈妈责备我不该撒谎。 Mẹ trách tôi không nên nói dối. |
| 1186 | 摘 | zhāi | trích | hái; ngắt; tháo (kính, mũ)HSK 5 | 我们去果园摘苹果。 Chúng tôi đi vườn hái táo. |
| 1187 | 粘贴 | zhān tiē | niêm thiếp | dán; dán lênHSK 6 | 把这段文字复制粘贴到这里。 Sao chép đoạn văn này rồi dán vào đây. |
| 1188 | 展开 | zhǎn kāi | triển khai | mở ra; trải ra; triển khai; tiến hànhHSK 5 | 她展开地图,找到了那条路。 Cô ấy mở bản đồ ra và tìm thấy con đường đó. |
| 1189 | 展览 | zhǎn lǎn | triển lãm | triển lãm; trưng bàyHSK 5 | 周末我们去看艺术展览。 Cuối tuần chúng tôi đi xem triển lãm nghệ thuật. |
| 1190 | 战争 | zhàn zhēng | chiến tranh | chiến tranhHSK 6 | 战争给人们带来了痛苦。 Chiến tranh mang lại đau khổ cho con người. |
| 1191 | 占线 | zhàn xiàn | chiếm tuyến | máy bận; đường dây bậnHSK 5 | 我给他打电话,一直占线。 Tôi gọi cho anh ấy, máy cứ bận suốt. |
| 1192 | 涨 | zhǎng | trướng | tăng; lên (giá, nước)HSK 5 | 最近房价涨得很快。 Gần đây giá nhà tăng rất nhanh. |
| 1193 | 掌握 | zhǎng wò | chưởng ác | nắm vững; nắm bắt; làm chủHSK 5 | 他已经掌握了这门技术。 Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này. |
| 1194 | 账户 | zhàng hù | trướng hộ | tài khoảnHSK 5 | 我在银行开了一个账户。 Tôi đã mở một tài khoản ở ngân hàng. |
| 1195 | 招待 | zhāo dài | chiêu đãi | tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp kháchHSK 6 | 他热情地招待了我们。 Anh ấy tiếp đãi chúng tôi rất nhiệt tình. |
| 1196 | 着凉 | zháo liáng | trước lương | bị cảm lạnh; nhiễm lạnhHSK 5 | 外面冷,小心着凉。 Ngoài trời lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm. |
| 1197 | 照常 | zhào cháng | chiếu thường | như thường lệ; như bình thườngHSK 7–9 | 商店节日期间照常营业。 Cửa hàng mở cửa bình thường trong dịp lễ. |
| 1198 | 召开 | zhào kāi | triệu khai | triệu tập; tổ chức (họp, hội nghị)HSK 5 | 公司明天召开会议。 Ngày mai công ty tổ chức họp. |
| 1199 | 哲学 | zhé xué | triết học | triết họcHSK 5 | 他在大学学哲学。 Anh ấy học triết học ở đại học. |
| 1200 | 真理 | zhēn lǐ | chân lý | chân lýHSK 7–9 | 我们应该追求真理。 Chúng ta nên theo đuổi chân lý. |
| 1201 | 真实 | zhēn shí | chân thực | chân thực; có thật; thật sựHSK 5 | 这个故事是真实的。 Câu chuyện này là có thật. |
| 1202 | 针对 | zhēn duì | châm đối | nhắm vào; hướng tới; căn cứ vàoHSK 5 | 这本书针对初学者。 Cuốn sách này nhắm tới người mới học. |
| 1203 | 珍惜 | zhēn xī | trân tích | trân trọng; quý trọng; nâng niuHSK 5 | 我们要珍惜时间。 Chúng ta phải quý trọng thời gian. |
| 1204 | 诊断 | zhěn duàn | chẩn đoán | chẩn đoán; sự chẩn đoánHSK 5 | 医生诊断他得了感冒。 Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cảm. |
| 1205 | 枕头 | zhěn tou | chẩm đầu | cái gốiHSK 6 | 这个枕头太软了。 Cái gối này mềm quá. |
| 1206 | 阵 | zhèn | trận | trận; cơn; đợtHSK 5 | 外面下了一阵大雨。 Bên ngoài vừa đổ một trận mưa lớn. |
| 1207 | 振动 | zhèn dòng | chấn động | rung; rung động; dao độngHSK 7–9 | 手机在桌子上振动。 Điện thoại rung trên bàn. |
| 1208 | 睁 | zhēng | tranh | mở (mắt); mở mắt raHSK 6 | 他慢慢睁开了眼睛。 Anh ấy từ từ mở mắt ra. |
| 1209 | 争论 | zhēng lùn | tranh luận | tranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luậnHSK 6 | 他们为这件事争论了很久。 Họ đã tranh luận về việc này rất lâu. |
| 1210 | 争取 | zhēng qǔ | tranh thủ | giành lấy; phấn đấu; tranh thủHSK 5 | 我们要争取更好的成绩。 Chúng ta phải phấn đấu giành thành tích tốt hơn. |
| 1211 | 征求 | zhēng qiú | trưng cầu | hỏi xin; trưng cầu; lấy ý kiếnHSK 6 | 我想征求你的意见。 Tôi muốn hỏi xin ý kiến của bạn. |
| 1212 | 整个 | zhěng gè | chỉnh cá | toàn bộ; cả; suốtHSK 4 | 整个下午我都在学习。 Cả buổi chiều tôi đều học bài. |
| 1213 | 整体 | zhěng tǐ | chỉnh thể | chỉnh thể; tổng thể; toàn cụcHSK 5 | 我们要考虑整体利益。 Chúng ta phải cân nhắc lợi ích tổng thể. |
| 1214 | 正 | zhèng | chính | ngay ngắn; đúng; chínhHSK 2 | 请把这幅画挂正。 Xin hãy treo bức tranh này cho ngay ngắn. |
| 1215 | 政策 | zhèng cè | chính sách | chính sáchHSK 6 | 政府出台了新政策。 Chính phủ đã ban hành chính sách mới. |
| 1216 | 政府 | zhèng fǔ | chính phủ | chính phủ; nhà nướcHSK 5 | 政府很重视教育问题。 Chính phủ rất coi trọng vấn đề giáo dục. |
| 1217 | 政治 | zhèng zhì | chính trị | chính trịHSK 5 | 他对政治很感兴趣。 Anh ấy rất hứng thú với chính trị. |
| 1218 | 证件 | zhèng jiàn | chứng kiện | giấy tờ tùy thân; giấy chứng nhậnHSK 4 | 请出示您的证件。 Xin xuất trình giấy tờ của ông. |
| 1219 | 证据 | zhèng jù | chứng cứ | chứng cứ; bằng chứngHSK 5 | 警察找到了新的证据。 Cảnh sát đã tìm được chứng cứ mới. |
| 1220 | 挣钱 | zhèng qián | tránh tiền | kiếm tiềnHSK 5 | 他每天工作十小时挣钱。 Anh ấy làm mười tiếng mỗi ngày để kiếm tiền. |
| 1221 | 支 | zhī | chi | cây; cái (vật dài nhỏ); bài (hát)HSK 5 | 我买了两支铅笔。 Tôi đã mua hai cây bút chì. |
| 1222 | 支票 | zhī piào | chi phiếu | séc; chi phiếuHSK 7–9 | 他给我开了一张支票。 Anh ấy viết cho tôi một tấm séc. |
| 1223 | 直 | zhí | trực | thẳng; ngay thẳng; thẳng thắnHSK 5 | 这条路又长又直。 Con đường này vừa dài vừa thẳng. |
| 1224 | 执行 | zhí xíng | chấp hành | thực hiện; thi hành; chấp hànhHSK 5 | 他们正在执行新计划。 Họ đang thực hiện kế hoạch mới. |
| 1225 | 执照 | zhí zhào | chấp chiếu | giấy phép; bằng (lái)HSK 7–9 | 他刚拿到驾驶执照。 Anh ấy vừa lấy được bằng lái xe. |
| 1226 | 指导 | zhǐ dǎo | chỉ đạo | hướng dẫn; chỉ đạo; sự chỉ dẫnHSK 5 | 老师指导我们做实验。 Thầy giáo hướng dẫn chúng tôi làm thí nghiệm. |
| 1227 | 指挥 | zhǐ huī | chỉ huy | chỉ huy; điều khiển; nhạc trưởngHSK 6 | 他指挥大家搬桌子。 Anh ấy chỉ huy mọi người khiêng bàn. |
| 1228 | 制定 | zhì dìng | chế định | đặt ra; lập ra; soạn thảoHSK 5 | 公司制定了新的规定。 Công ty đã đặt ra quy định mới. |
| 1229 | 制度 | zhì dù | chế độ | chế độ; quy chế; nội quyHSK 5 | 公司的管理制度很严格。 Chế độ quản lý của công ty rất nghiêm. |
| 1230 | 制作 | zhì zuò | chế tác | làm ra; chế tạo; sản xuấtHSK 5 | 他制作了一个短视频。 Anh ấy đã làm một video ngắn. |
| 1231 | 智慧 | zhì huì | trí tuệ | trí tuệ; sự sáng suốtHSK 5 | 这位老人很有智慧。 Cụ già này rất có trí tuệ. |
| 1232 | 至今 | zhì jīn | chí kim | đến nay; cho tới giờHSK 5 | 他至今还没有回信。 Đến giờ anh ấy vẫn chưa hồi âm. |
| 1233 | 至于 | zhì yú | chí ư | còn về; đến mứcHSK 6 | 至于价格,我们以后再谈。 Còn về giá cả, chúng ta bàn sau. |
| 1234 | 治疗 | zhì liáo | trị liệu | điều trị; chữa trị; sự điều trịHSK 5 | 医生正在治疗他的病。 Bác sĩ đang điều trị bệnh cho anh ấy. |
| 1235 | 志愿者 | zhì yuàn zhě | chí nguyện giả | tình nguyện viênHSK 5 | 他是一名大学生志愿者。 Anh ấy là một tình nguyện viên sinh viên. |
| 1236 | 秩序 | zhì xù | trật tự | trật tự; nền nếpHSK 6 | 请大家排队,注意秩序。 Xin mọi người xếp hàng, giữ trật tự. |
| 1237 | 钟 | zhōng | chung | đồng hồ (treo, để bàn); chuôngHSK 7–9 | 墙上的钟停了。 Chiếc đồng hồ trên tường đã dừng. |
| 1238 | 中介 | zhōng jiè | trung giới | môi giới; trung gianHSK 5 | 我们通过中介租了房子。 Chúng tôi thuê nhà qua môi giới. |
| 1239 | 中心 | zhōng xīn | trung tâm | trung tâm; giữa; hạt nhânHSK 5 | 这里是城市的中心。 Đây là trung tâm của thành phố. |
| 1240 | 中旬 | zhōng xún | trung tuần | trung tuần; giữa thángHSK 6 | 他打算下月中旬回国。 Anh ấy định về nước vào giữa tháng sau. |
| 1241 | 重 | zhòng | trọng | nặng; nghiêm trọng; coi trọngHSK 4 | 这个箱子太重了。 Cái vali này nặng quá. |
| 1242 | 重量 | zhòng liàng | trọng lượng | trọng lượng; cân nặngHSK 5 | 这个包的重量是三公斤。 Chiếc túi này nặng ba ki lô gam. |
| 1243 | 周到 | zhōu dao | chu đáo | chu đáo; tận tình; kỹ lưỡngHSK 6 | 这家酒店服务很周到。 Khách sạn này phục vụ rất chu đáo. |
| 1244 | 逐步 | zhú bù | trục bộ | từng bước; dần dầnHSK 5 | 他的汉语在逐步提高。 Tiếng Trung của anh ấy đang dần nâng cao. |
| 1245 | 竹子 | zhú zi | trúc tử | cây tre; cây trúcHSK 5 | 山上长满了竹子。 Trên núi mọc đầy tre. |
| 1246 | 煮 | zhǔ | chử | nấu; luộc; đunHSK 5 | 我给你煮碗面吧。 Để tôi nấu cho bạn một bát mì nhé. |
| 1247 | 主持 | zhǔ chí | chủ trì | chủ trì; dẫn chương trình; phụ tráchHSK 5 | 今天的会议由他主持。 Cuộc họp hôm nay do anh ấy chủ trì. |
| 1248 | 主观 | zhǔ guān | chủ quan | chủ quanHSK 5 | 你的看法太主观了。 Cách nhìn của bạn quá chủ quan. |
| 1249 | 主人 | zhǔ rén | chủ nhân | chủ nhân; chủ nhà; người chủHSK 5 | 这条狗的主人是谁? Chủ của con chó này là ai? |
| 1250 | 主席 | zhǔ xí | chủ tịch | chủ tịch; chủ tọaHSK 5 | 他被选为学生会主席。 Anh ấy được bầu làm chủ tịch hội sinh viên. |
| 1251 | 主张 | zhǔ zhāng | chủ trương | chủ trương; quan điểm; đề xướngHSK 6 | 我主张明天就出发。 Tôi chủ trương ngày mai lên đường luôn. |
| 1252 | 嘱咐 | zhǔ fù | chúc phụ | dặn dò; căn dặnHSK 7–9 | 妈妈嘱咐我路上小心。 Mẹ dặn tôi đi đường cẩn thận. |
| 1253 | 祝福 | zhù fú | chúc phúc | chúc phúc; cầu chúc; lời chúcHSK 6 | 祝福你们幸福快乐。 Chúc hai bạn hạnh phúc vui vẻ. |
| 1254 | 注册 | zhù cè | chú sách | đăng ký; ghi danhHSK 5 | 你先注册一个账号。 Bạn hãy đăng ký một tài khoản trước. |
| 1255 | 抓紧 | zhuā jǐn | trảo khẩn | nắm chặt; tranh thủ; khẩn trươngHSK 5 | 时间不多了,我们抓紧吧。 Không còn nhiều thời gian, chúng ta khẩn trương lên. |
| 1256 | 专家 | zhuān jiā | chuyên gia | chuyên giaHSK 5 | 他是有名的电脑专家。 Anh ấy là chuyên gia máy tính nổi tiếng. |
| 1257 | 专心 | zhuān xīn | chuyên tâm | chuyên tâm; chăm chú; tập trungHSK 5 | 上课要专心听讲。 Vào lớp phải chăm chú nghe giảng. |
| 1258 | 转变 | zhuǎn biàn | chuyển biến | chuyển biến; thay đổi; sự chuyển biếnHSK 5 | 他的态度转变了很多。 Thái độ của anh ấy đã thay đổi nhiều. |
| 1259 | 转告 | zhuǎn gào | chuyển cáo | nhắn lại; chuyển lờiHSK 5 | 请你转告他一声。 Xin bạn nhắn lại với anh ấy một tiếng. |
| 1260 | 装 | zhuāng | trang | đựng; lắp đặt; giả vờHSK 4 | 他把书装进包里。 Anh ấy nhét sách vào trong túi. |
| 1261 | 装饰 | zhuāng shì | trang sức | trang trí; trang hoàng; đồ trang tríHSK 5 | 她用花装饰房间。 Cô ấy dùng hoa trang trí căn phòng. |
| 1262 | 状况 | zhuàng kuàng | trạng huống | tình trạng; tình hìnhHSK 5 | 他的身体状况不太好。 Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt lắm. |
| 1263 | 状态 | zhuàng tài | trạng thái | trạng thái; chế độHSK 5 | 他今天的状态很好。 Trạng thái hôm nay của anh ấy rất tốt. |
| 1264 | 追求 | zhuī qiú | truy cầu | theo đuổi; mưu cầu; tán tỉnhHSK 5 | 每个人都追求幸福。 Ai cũng theo đuổi hạnh phúc. |
| 1265 | 资格 | zī gé | tư cách | tư cách; điều kiện; thâm niênHSK 5 | 他没有参加比赛的资格。 Anh ấy không đủ tư cách tham gia thi đấu. |
| 1266 | 资金 | zī jīn | tư kim | vốn; nguồn vốn; kinh phíHSK 5 | 这家公司现在缺少资金。 Công ty này hiện đang thiếu vốn. |
| 1267 | 资料 | zī liào | tư liệu | tài liệu; tư liệu; dữ liệuHSK 4 | 我在网上查了很多资料。 Tôi đã tra rất nhiều tài liệu trên mạng. |
| 1268 | 资源 | zī yuán | tư nguyên | tài nguyên; nguồn lựcHSK 5 | 这个国家的资源很丰富。 Tài nguyên của nước này rất phong phú. |
| 1269 | 姿势 | zī shì | tư thế | tư thế; dáng; điệu bộHSK 5 | 他坐的姿势不太对。 Tư thế ngồi của anh ấy không đúng lắm. |
| 1270 | 咨询 | zī xún | tư tuân | tư vấn; hỏi ý kiến; tham vấnHSK 5 | 我想咨询一下签证问题。 Tôi muốn hỏi tư vấn một chút về vấn đề thị thực. |
| 1271 | 紫 | zǐ | tử | màu tím; tímHSK 5 | 她穿了一件紫色的裙子。 Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím. |
| 1272 | 字幕 | zì mù | tự mạc | phụ đềHSK 6 | 这部电影有中文字幕。 Bộ phim này có phụ đề tiếng Trung. |
| 1273 | 自从 | zì cóng | tự tòng | từ khi; kể từHSK 5 | 自从来北京,我瘦了很多。 Từ khi đến Bắc Kinh, tôi gầy đi nhiều. |
| 1274 | 自动 | zì dòng | tự động | tự động; tự giác; chủ độngHSK 5 | 这个门是自动的。 Cánh cửa này là cửa tự động. |
| 1275 | 自豪 | zì háo | tự hào | tự hào; hãnh diệnHSK 6 | 我为你感到自豪。 Tôi cảm thấy tự hào về bạn. |
| 1276 | 自觉 | zì jué | tự giác | tự giác; tự nhận thấyHSK 5 | 学生要自觉遵守纪律。 Học sinh phải tự giác tuân thủ kỷ luật. |
| 1277 | 自私 | zì sī | tự tư | ích kỷHSK 7–9 | 他这个人太自私了。 Con người anh ta ích kỷ quá. |
| 1278 | 自信 | zì xìn | tự tín | tự tin; lòng tự tinHSK 4 | 她说话的样子很自信。 Dáng vẻ khi cô ấy nói chuyện rất tự tin. |
| 1279 | 自由 | zì yóu | tự do | tự do; sự tự do; thoải máiHSK 5 | 每个人都想要自由。 Ai cũng muốn có tự do. |
| 1280 | 自愿 | zì yuàn | tự nguyện | tự nguyện; tình nguyệnHSK 6 | 参加活动完全自愿。 Tham gia hoạt động hoàn toàn tự nguyện. |
| 1281 | 综合 | zōng hé | tổng hợp | tổng hợp; tổng hợp lạiHSK 5 | 我们要综合考虑各种情况。 Chúng ta phải xem xét tổng hợp các tình huống. |
| 1282 | 宗教 | zōng jiào | tông giáo | tôn giáoHSK 7–9 | 他在研究中国的宗教。 Anh ấy đang nghiên cứu tôn giáo Trung Quốc. |
| 1283 | 总裁 | zǒng cái | tổng tài | tổng giám đốc; chủ tịch tập đoànHSK 6 | 他是这家公司的总裁。 Ông ấy là tổng giám đốc của công ty này. |
| 1284 | 总共 | zǒng gòng | tổng cộng | tổng cộng; tất cảHSK 5 | 我们班总共三十个人。 Lớp chúng tôi tổng cộng ba mươi người. |
| 1285 | 总理 | zǒng lǐ | tổng lý | thủ tướngHSK 6 | 总理今天访问了这所学校。 Thủ tướng hôm nay đã đến thăm ngôi trường này. |
| 1286 | 总算 | zǒng suàn | tổng toán | rốt cuộc cũng; cuối cùng thìHSK 6 | 等了半天,他总算来了。 Đợi cả buổi, cuối cùng anh ấy cũng đến. |
| 1287 | 总统 | zǒng tǒng | tổng thống | tổng thốngHSK 5 | 美国总统发表了讲话。 Tổng thống Mỹ đã phát biểu. |
| 1288 | 总之 | zǒng zhī | tổng chi | tóm lại; nói tóm lạiHSK 5 | 总之,这件事很重要。 Tóm lại, việc này rất quan trọng. |
| 1289 | 组合 | zǔ hé | tổ hợp | kết hợp; tổ hợp; nhóm nhạcHSK 5 | 这几种颜色组合得很好。 Mấy màu này phối hợp với nhau rất đẹp. |
| 1290 | 阻止 | zǔ zhǐ | trở chỉ | ngăn cản; ngăn chặnHSK 5 | 没有人能阻止他去。 Không ai có thể ngăn anh ấy đi. |
| 1291 | 祖国 | zǔ guó | tổ quốc | tổ quốc; quê hương đất nướcHSK 6 | 他很爱自己的祖国。 Anh ấy rất yêu tổ quốc mình. |
| 1292 | 祖先 | zǔ xiān | tổ tiên | tổ tiên; ông bà tổ tiênHSK 6 | 我们的祖先住在这里。 Tổ tiên chúng ta từng sống ở đây. |
| 1293 | 醉 | zuì | túy | say (rượu); say sưaHSK 5 | 他昨天晚上喝醉了。 Tối qua anh ấy đã uống say. |
| 1294 | 最初 | zuì chū | tối sơ | ban đầu; lúc đầu; đầu tiênHSK 5 | 最初我并不喜欢这里。 Ban đầu tôi hoàn toàn không thích nơi này. |
| 1295 | 罪犯 | zuì fàn | tội phạm | tội phạm; kẻ phạm tộiHSK 7–9 | 警察抓住了那个罪犯。 Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đó. |
| 1296 | 尊敬 | zūn jìng | tôn kính | tôn kính; kính trọngHSK 5 | 我们都很尊敬这位老师。 Chúng tôi đều rất kính trọng thầy giáo này. |
| 1297 | 遵守 | zūn shǒu | tuân thủ | tuân thủ; chấp hành; giữ đúngHSK 5 | 大家都要遵守交通规则。 Mọi người đều phải tuân thủ luật giao thông. |
| 1298 | 作品 | zuò pǐn | tác phẩm | tác phẩmHSK 4 | 这幅作品是他画的。 Tác phẩm này do anh ấy vẽ. |
| 1299 | 作为 | zuò wéi | tác vi | với tư cách là; xem như; coi làHSK 4 | 作为老师,他非常负责。 Với tư cách là giáo viên, anh ấy rất có trách nhiệm. |
| 1300 | 作文 | zuò wén | tác văn | bài tập làm văn; làm vănHSK 4 | 老师让我们写一篇作文。 Thầy giáo bảo chúng tôi viết một bài văn. |