Từ vựng HSK 6 — 2500 từ · HSKViet.pages.dev
| # | Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 哎哟 | āi yō | ai ước | ối; ái chà; ôi chao | 哎哟,我的脚踩到石头了。 Ối, chân tôi giẫm phải hòn đá rồi. |
| 2 | 挨 | ái | ai | chịu đựng; hứng chịu; lần lữa kéo dàiHSK 7–9 | 他小时候常常挨骂。 Hồi nhỏ anh ấy thường xuyên bị mắng. |
| 3 | 癌症 | ái zhèng | nham chứng | ung thư; bệnh ung thưHSK 7–9 | 医生说他得了癌症。 Bác sĩ nói ông ấy bị ung thư. |
| 4 | 爱不释手 | ài bù shì shǒu | ái bất thích thủ | yêu thích đến mức không nỡ rời tay; mê mẩn không buôngHSK 7–9 | 这本书让他爱不释手。 Cuốn sách này khiến anh ấy mê đến không rời tay. |
| 5 | 爱戴 | ài dài | ái đái | kính yêu; yêu mến và kính trọngHSK 7–9 | 这位老师深受学生爱戴。 Thầy giáo này rất được học sinh kính yêu. |
| 6 | 暧昧 | ài mèi | ái muội | mập mờ; không rõ ràng; ám muộiHSK 7–9 | 他们的关系有点儿暧昧。 Quan hệ của họ hơi mập mờ. |
| 7 | 安居乐业 | ān jū lè yè | an cư lạc nghiệp | an cư lạc nghiệp; sống yên ổn làm ăn vui vẻ | 人民安居乐业,社会安定。 Người dân an cư lạc nghiệp, xã hội ổn định. |
| 8 | 安宁 | ān níng | an ninh | yên bình; yên ổn; thanh thảnHSK 7–9 | 这里的生活十分安宁。 Cuộc sống ở đây rất yên bình. |
| 9 | 安详 | ān xiáng | an tường | điềm tĩnh; ung dung; thanh thảnHSK 7–9 | 老人的神情十分安详。 Vẻ mặt cụ già rất đỗi thanh thản. |
| 10 | 安置 | ān zhì | an trí | bố trí chỗ ở; sắp xếp; an tríHSK 7–9 | 政府安置了受灾的居民。 Chính phủ đã bố trí chỗ ở cho người dân bị thiên tai. |
| 11 | 暗示 | àn shì | ám thị | ám chỉ; gợi ý ngầm; ẩn ýHSK 6 | 他用眼神暗示我别说话。 Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói. |
| 12 | 案件 | àn jiàn | án kiện | vụ án; vụ việcHSK 7–9 | 警方正在调查这起案件。 Cảnh sát đang điều tra vụ án này. |
| 13 | 案例 | àn lì | án lệ | trường hợp điển hình; ví dụ thực tế; án lệHSK 6 | 老师举了一个真实案例。 Thầy giáo nêu ra một trường hợp có thật. |
| 14 | 按摩 | àn mó | án ma | mát-xa; xoa bóp; bấm huyệtHSK 6 | 他每周去按摩一次。 Anh ấy đi mát-xa mỗi tuần một lần. |
| 15 | 昂贵 | áng guì | ngang quý | đắt đỏ; đắt tiềnHSK 6 | 这块手表价格十分昂贵。 Chiếc đồng hồ này có giá rất đắt. |
| 16 | 凹凸 | āo tū | ao đột | lồi lõm; gồ ghề; nhấp nhô | 这条路面凹凸不平。 Mặt đường này gồ ghề không bằng phẳng. |
| 17 | 熬 | áo | ngao | ninh; hầm; sắc thuốc; thức chịu đựngHSK 7–9 | 妈妈在厨房熬粥。 Mẹ đang nấu cháo trong bếp. |
| 18 | 奥秘 | ào mì | áo bí | điều bí ẩn; bí mật sâu xa; huyền bíHSK 7–9 | 科学家在探索宇宙的奥秘。 Các nhà khoa học đang khám phá bí ẩn của vũ trụ. |
| 19 | 扒 | bā | bát | bám vào; bới; cào; lột raHSK 7–9 | 他扒着窗户往外看。 Anh ta bám vào cửa sổ nhìn ra ngoài. |
| 20 | 疤 | bā | ba | sẹo; vết sẹoHSK 7–9 | 他手臂上有一道疤。 Trên cánh tay anh ấy có một vết sẹo. |
| 21 | 巴不得 | bā bù dé | ba bất đắc | chỉ mong; mong sao; ước gìHSK 7–9 | 我巴不得马上回家。 Tôi chỉ mong được về nhà ngay. |
| 22 | 巴结 | bā jie | ba kết | nịnh bợ; xu nịnh; bợ đỡHSK 7–9 | 他总是巴结领导。 Anh ta lúc nào cũng nịnh bợ lãnh đạo. |
| 23 | 拔苗助长 | bá miáo zhù zhǎng | bạt miêu trợ trưởng | nóng vội hỏng việc; đốt cháy giai đoạn; dục tốc bất đạt | 教育孩子不能拔苗助长。 Dạy con thì không thể nóng vội đốt cháy giai đoạn. |
| 24 | 把关 | bǎ guān | bả quan | kiểm soát chặt; thẩm định; canh giữ cửa ảiHSK 7–9 | 质量问题由他负责把关。 Vấn đề chất lượng do anh ấy chịu trách nhiệm kiểm soát. |
| 25 | 把手 | bǎ shǒu | bả thủ | tay cầm; tay nắm; númHSK 7–9 | 门上的把手坏了。 Tay nắm trên cửa hỏng rồi. |
| 26 | 把戏 | bǎ xì | bả hí | trò xiếc; trò tạp kỹ; mánh khóe, trò bịp | 孩子们喜欢看杂技把戏。 Bọn trẻ thích xem những trò xiếc. |
| 27 | 霸道 | bà dào | bá đạo | ngang ngược; hống hách; mạnh gắtHSK 7–9 | 他说话很霸道,不听别人的。 Anh ta nói năng rất ngang ngược, chẳng nghe ai. |
| 28 | 罢工 | bà gōng | bãi công | đình công; bãi côngHSK 7–9 | 工人们决定明天罢工。 Công nhân quyết định ngày mai đình công. |
| 29 | 掰 | bāi | bái | bẻ; tách ra; bẻ đôi bằng hai tayHSK 7–9 | 他把面包掰成两半。 Anh ấy bẻ ổ bánh mì làm đôi. |
| 30 | 百分点 | bǎi fēn diǎn | bách phân điểm | điểm phần trămHSK 6 | 利率上升了两个百分点。 Lãi suất tăng hai điểm phần trăm. |
| 31 | 摆脱 | bǎi tuō | bãi thoát | thoát khỏi; rũ bỏ; gỡ bỏHSK 6 | 他终于摆脱了困境。 Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi cảnh khó khăn. |
| 32 | 拜访 | bài fǎng | bái phỏng | đến thăm; thăm hỏi; viếng thămHSK 6 | 明天我要去拜访老师。 Ngày mai tôi sẽ đến thăm thầy giáo. |
| 33 | 拜年 | bài nián | bái niên | chúc Tết; đi chúc TếtHSK 6 | 春节我们去给爷爷拜年。 Tết chúng tôi đi chúc Tết ông nội. |
| 34 | 拜托 | bài tuō | bái thác | nhờ cậy; nhờ vả; làm ơnHSK 7–9 | 这件事就拜托你了。 Việc này nhờ cậy anh cả đấy. |
| 35 | 败坏 | bài huài | bại hoại | làm bại hoại; hủy hoại; làm suy đồiHSK 7–9 | 他的行为败坏了公司名声。 Hành vi của anh ta làm bại hoại danh tiếng công ty. |
| 36 | 颁布 | bān bù | ban bố | ban hành; ban bố; công bốHSK 7–9 | 政府颁布了新的法律。 Chính phủ đã ban hành luật mới. |
| 37 | 颁发 | bān fā | ban phát | trao tặng; cấp phát; ban hànhHSK 7–9 | 校长为学生颁发奖学金。 Hiệu trưởng trao học bổng cho học sinh. |
| 38 | 斑纹 | bān wén | ban văn | vằn; sọc vằn; đốm vằn | 这只猫身上有黑色斑纹。 Con mèo này trên mình có vằn đen. |
| 39 | 版本 | bǎn běn | bản bản | phiên bản; bản in; ấn bảnHSK 6 | 这个软件有新版本了。 Phần mềm này có phiên bản mới rồi. |
| 40 | 半途而废 | bàn tú ér fèi | bán đồ nhi phế | bỏ dở giữa chừng; đầu voi đuôi chuộtHSK 7–9 | 做事不能半途而废。 Làm việc thì không được bỏ dở giữa chừng. |
| 41 | 伴侣 | bàn lǚ | bạn lữ | bạn đời; người bạn đồng hànhHSK 7–9 | 她找到了理想的伴侣。 Cô ấy đã tìm được người bạn đời lý tưởng. |
| 42 | 伴随 | bàn suí | bạn tùy | đi kèm; đồng hành; kèm theoHSK 6 | 成功往往伴随着辛苦。 Thành công thường đi kèm với vất vả. |
| 43 | 扮演 | bàn yǎn | bán diễn | đóng vai; thủ vai; giữ vai tròHSK 6 | 他在电影里扮演一位医生。 Anh ấy đóng vai một bác sĩ trong phim. |
| 44 | 绑架 | bǎng jià | bảng giá | bắt cóc; bắt cóc tống tiềnHSK 7–9 | 警察救出了被绑架的孩子。 Cảnh sát đã giải cứu đứa bé bị bắt cóc. |
| 45 | 榜样 | bǎng yàng | bảng dạng | tấm gương; hình mẫu; gương mẫuHSK 6 | 父母是孩子最好的榜样。 Cha mẹ là tấm gương tốt nhất cho con cái. |
| 46 | 磅 | bàng | bảng | pao (đơn vị khối lượng); cân bànHSK 7–9 | 这块肉大约有三磅。 Miếng thịt này nặng khoảng ba pao. |
| 47 | 包庇 | bāo bì | bao tí | bao che; dung túng; che chở việc xấuHSK 7–9 | 他包庇了犯错的下属。 Anh ta bao che cho cấp dưới phạm lỗi. |
| 48 | 包袱 | bāo fu | bao phục | tay nải; bọc vải; gánh nặng tinh thầnHSK 7–9 | 他背着一个大包袱回家。 Anh ấy vác một tay nải lớn về nhà. |
| 49 | 包围 | bāo wéi | bao vi | bao vây; vây quanh; vây kínHSK 7–9 | 警察包围了整栋楼。 Cảnh sát đã bao vây cả tòa nhà. |
| 50 | 包装 | bāo zhuāng | bao trang | đóng gói; bao bì; gói ghémHSK 5 | 这件商品的包装很精美。 Bao bì của món hàng này rất đẹp. |
| 51 | 饱和 | bǎo hé | bão hòa | bão hòa; đạt mức tối đaHSK 7–9 | 这个市场已经饱和了。 Thị trường này đã bão hòa rồi. |
| 52 | 饱经沧桑 | bǎo jīng cāng sāng | bão kinh thương tang | từng trải nhiều thăng trầm; nếm trải bao dâu bểHSK 7–9 | 这位老人饱经沧桑。 Cụ già này đã nếm trải bao thăng trầm. |
| 53 | 保管 | bǎo guǎn | bảo quản | bảo quản; cất giữ; cam đoanHSK 6 | 这些文件由她负责保管。 Những tài liệu này do cô ấy chịu trách nhiệm cất giữ. |
| 54 | 保密 | bǎo mì | bảo mật | giữ bí mật; bảo mậtHSK 7–9 | 这件事请你一定保密。 Chuyện này xin anh nhất định giữ bí mật. |
| 55 | 保姆 | bǎo mǔ | bảo mẫu | người giúp việc; bảo mẫu; vú emHSK 7–9 | 他们请了一位保姆照顾孩子。 Họ thuê một người giúp việc trông con. |
| 56 | 保守 | bǎo shǒu | bảo thủ | bảo thủ; thủ cựu; giữ gìnHSK 7–9 | 他的想法比较保守。 Suy nghĩ của anh ấy khá bảo thủ. |
| 57 | 保卫 | bǎo wèi | bảo vệ | bảo vệ; giữ gìn; canh giữHSK 7–9 | 战士们保卫着国家的边疆。 Các chiến sĩ bảo vệ biên cương của Tổ quốc. |
| 58 | 保养 | bǎo yǎng | bảo dưỡng | bảo dưỡng; chăm sóc; giữ gìn sức khỏeHSK 7–9 | 汽车每年都要保养一次。 Ô tô mỗi năm đều phải bảo dưỡng một lần. |
| 59 | 保障 | bǎo zhàng | bảo chướng | bảo đảm; đảm bảo; sự bảo đảmHSK 6 | 法律保障了公民的权利。 Pháp luật bảo đảm quyền lợi của công dân. |
| 60 | 保重 | bǎo zhòng | bảo trọng | bảo trọng; giữ gìn sức khỏeHSK 7–9 | 天气冷了,请多保重。 Trời trở lạnh rồi, anh giữ gìn sức khỏe nhé. |
| 61 | 抱负 | bào fù | bão phụ | hoài bão; chí hướng; khát vọngHSK 7–9 | 这个年轻人很有抱负。 Chàng trai này rất có hoài bão. |
| 62 | 抱怨 | bào yuàn | bão oán | than phiền; ca thán; oán tráchHSK 5 | 他总是抱怨工作太累。 Anh ta lúc nào cũng than phiền công việc quá mệt. |
| 63 | 报仇 | bào chóu | báo cừu | trả thù; báo thù; rửa hậnHSK 7–9 | 他发誓要为父亲报仇。 Anh ta thề sẽ trả thù cho cha. |
| 64 | 报酬 | bào chóu | báo thù | thù lao; tiền công; tiền trả côngHSK 7–9 | 他得到了一笔丰厚的报酬。 Anh ấy nhận được một khoản thù lao hậu hĩnh. |
| 65 | 报答 | bào dá | báo đáp | báo đáp; đền đáp; đền ơnHSK 7–9 | 我要报答父母的养育之恩。 Tôi phải báo đáp công ơn dưỡng dục của cha mẹ. |
| 66 | 报到 | bào dào | báo đáo | trình diện; làm thủ tục nhập học; đăng ký nhận việcHSK 5 | 新生明天到学校报到。 Tân sinh viên ngày mai đến trường làm thủ tục nhập học. |
| 67 | 报复 | bào fù | báo phục | trả đũa; trả thù; trù dậpHSK 7–9 | 他想报复曾经欺负他的人。 Hắn muốn trả đũa những kẻ từng bắt nạt mình. |
| 68 | 报社 | bào shè | báo xã | tòa soạn báo; cơ quan báo chíHSK 6 | 他在一家报社当记者。 Anh ấy làm phóng viên ở một tòa soạn báo. |
| 69 | 报销 | bào xiāo | báo tiêu | thanh toán chi phí; quyết toán hóa đơn; hỏng, đi tongHSK 7–9 | 出差的费用可以报销。 Chi phí công tác có thể thanh toán lại. |
| 70 | 爆发 | bào fā | bạo phát | bùng nổ; bùng phát; phun tràoHSK 6 | 那座火山突然爆发了。 Ngọn núi lửa đó bất ngờ phun trào. |
| 71 | 爆炸 | bào zhà | bạo tạc | nổ; phát nổ; bùng nổHSK 6 | 工厂发生了一起爆炸事故。 Nhà máy xảy ra một vụ nổ. |
| 72 | 曝光 | bào guāng | bộc quang | phơi bày; đưa ra ánh sáng; phơi sángHSK 7–9 | 这件丑闻被媒体曝光了。 Vụ bê bối này bị truyền thông phanh phui. |
| 73 | 暴力 | bào lì | bạo lực | bạo lực; vũ lựcHSK 6 | 我们反对一切形式的暴力。 Chúng tôi phản đối mọi hình thức bạo lực. |
| 74 | 暴露 | bào lù | bạo lộ | phơi bày; để lộ; bộc lộHSK 6 | 这次考试暴露了很多问题。 Kỳ thi lần này phơi bày rất nhiều vấn đề. |
| 75 | 悲哀 | bēi āi | bi ai | bi ai; đau buồn; nỗi buồn thươngHSK 7–9 | 听到这个消息,他十分悲哀。 Nghe tin này, anh ấy vô cùng đau buồn. |
| 76 | 悲惨 | bēi cǎn | bi thảm | bi thảm; thê thảm; thảm thươngHSK 7–9 | 他的童年十分悲惨。 Tuổi thơ của anh ấy vô cùng bi thảm. |
| 77 | 卑鄙 | bēi bǐ | ti bỉ | đê tiện; hèn hạ; bỉ ổiHSK 7–9 | 他用了卑鄙的手段。 Hắn đã dùng thủ đoạn đê tiện. |
| 78 | 北极 | běi jí | bắc cực | Bắc Cực; cực bắcHSK 6 | 北极的冬天非常寒冷。 Mùa đông ở Bắc Cực vô cùng lạnh giá. |
| 79 | 被动 | bèi dòng | bị động | bị động; thụ độngHSK 6 | 他在谈判中十分被动。 Trong đàm phán anh ấy rất bị động. |
| 80 | 被告 | bèi gào | bị cáo | bị cáo; bị đơnHSK 7–9 | 被告承认了自己的错误。 Bị cáo đã thừa nhận sai lầm của mình. |
| 81 | 背叛 | bèi pàn | bội phản | phản bội; bội phảnHSK 7–9 | 他背叛了自己的朋友。 Anh ta đã phản bội bạn mình. |
| 82 | 背诵 | bèi sòng | bối tụng | đọc thuộc lòng; học thuộc lòngHSK 7–9 | 老师让我们背诵这首诗。 Thầy giáo bảo chúng tôi học thuộc bài thơ này. |
| 83 | 备份 | bèi fèn | bị phần | bản sao lưu; sao lưu dự phòngHSK 7–9 | 请给重要文件做个备份。 Hãy sao lưu những tài liệu quan trọng. |
| 84 | 备忘录 | bèi wàng lù | bị vong lục | bản ghi nhớ; sổ ghi nhớHSK 7–9 | 我把日程记在备忘录里。 Tôi ghi lịch trình vào sổ ghi nhớ. |
| 85 | 贝壳 | bèi ké | bối xác | vỏ sò; vỏ ốcHSK 7–9 | 孩子在海边捡贝壳。 Đứa bé nhặt vỏ sò ở bờ biển. |
| 86 | 奔波 | bēn bō | bôn ba | bôn ba; tất bật ngược xuôi; lặn lộiHSK 7–9 | 他为了生活四处奔波。 Anh ấy bôn ba khắp nơi vì cuộc sống. |
| 87 | 奔驰 | bēn chí | bôn trì | phóng nhanh; lao vun vút; phi nước đạiHSK 7–9 | 汽车在高速公路上奔驰。 Xe ô tô phóng nhanh trên đường cao tốc. |
| 88 | 本能 | běn néng | bản năng | bản năngHSK 6 | 求生是人的一种本能。 Ham sống là một bản năng của con người. |
| 89 | 本钱 | běn qián | bản tiền | vốn liếng; tiền vốn; lợi thế sẵn cóHSK 7–9 | 做生意需要一些本钱。 Làm ăn buôn bán cần có chút vốn. |
| 90 | 本人 | běn rén | bản nhân | bản thân tôi; đích thân; chính người đóHSK 5 | 这件事必须由本人签字。 Việc này phải do chính đương sự ký tên. |
| 91 | 本身 | běn shēn | bản thân | bản thân nó; tự thân; chính nóHSK 6 | 问题本身并不复杂。 Bản thân vấn đề không hề phức tạp. |
| 92 | 本事 | běn shi | bản sự | bản lĩnh; tài cán; khả năngHSK 7–9 | 他很有本事,什么都会做。 Anh ấy rất có bản lĩnh, việc gì cũng làm được. |
| 93 | 本着 | běn zhe | bản trước | căn cứ vào; dựa trên; theo tinh thầnHSK 7–9 | 我们本着诚信的原则合作。 Chúng tôi hợp tác trên nguyên tắc trung thực. |
| 94 | 笨拙 | bèn zhuō | bổn chuyết | vụng về; lóng ngóng; ngờ nghệchHSK 7–9 | 他的动作有些笨拙。 Động tác của anh ấy hơi vụng về. |
| 95 | 崩溃 | bēng kuì | băng quỹ | sụp đổ; tan vỡ; suy sụpHSK 7–9 | 他的精神快要崩溃了。 Tinh thần anh ấy sắp suy sụp rồi. |
| 96 | 甭 | béng | bổng | khỏi cần; đừng; không cần | 你甭担心,我能行。 Cậu khỏi lo, tớ làm được mà. |
| 97 | 蹦 | bèng | băng | nhảy; nhảy bật lên; nhảy tưng tưngHSK 7–9 | 小孩高兴得蹦了起来。 Đứa bé vui đến mức nhảy cẫng lên. |
| 98 | 迸发 | bèng fā | bính phát | bùng lên; trào dâng; vọt raHSK 7–9 | 观众心中迸发出热情。 Nhiệt tình bùng lên trong lòng khán giả. |
| 99 | 逼迫 | bī pò | bức bách | ép buộc; cưỡng ép; dồn épHSK 7–9 | 他被生活逼迫得没有选择。 Anh ấy bị cuộc sống dồn ép đến không còn lựa chọn. |
| 100 | 鼻涕 | bí tì | tị thế | nước mũiHSK 7–9 | 孩子感冒了,一直流鼻涕。 Đứa bé bị cảm nên cứ chảy nước mũi mãi. |
| 101 | 比方 | bǐ fang | tỉ phương | ví dụ; sự ví von; chẳng hạnHSK 6 | 我打个比方给你听。 Tôi lấy một ví dụ cho bạn nghe. |
| 102 | 比喻 | bǐ yù | tỉ dụ | phép ví von; ẩn dụ; ví nhưHSK 5 | 这个比喻很生动。 Phép ví von này rất sinh động. |
| 103 | 比重 | bǐ zhòng | tỉ trọng | tỉ trọng; tỉ lệ chiếm giữHSK 6 | 农业在经济中的比重下降了。 Tỉ trọng của nông nghiệp trong nền kinh tế đã giảm. |
| 104 | 臂 | bì | tý | cánh tay | 他的手臂受伤了。 Cánh tay anh ấy bị thương rồi. |
| 105 | 弊病 | bì bìng | tệ bệnh | tệ nạn; thói xấu; khuyết điểmHSK 7–9 | 这种制度有很多弊病。 Chế độ này có rất nhiều tệ nạn. |
| 106 | 弊端 | bì duān | tệ đoan | mặt trái; điều bất cập; tiêu cựcHSK 7–9 | 新办法克服了旧的弊端。 Cách làm mới đã khắc phục được những mặt trái cũ. |
| 107 | 必定 | bì dìng | tất định | nhất định; chắc chắn; thế nào cũngHSK 7–9 | 他明天必定会来。 Ngày mai anh ấy nhất định sẽ đến. |
| 108 | 闭塞 | bì sè | bế tắc | hẻo lánh, không thông tin; bít kín; lạc hậu | 这个山村交通闭塞。 Ngôi làng miền núi này giao thông bế tắc. |
| 109 | 碧玉 | bì yù | bích ngọc | ngọc bích | 湖水绿得像碧玉一样。 Nước hồ xanh như ngọc bích. |
| 110 | 鞭策 | biān cè | tiên sách | thúc giục; đôn đốc; khích lệHSK 7–9 | 老师的话鞭策我不断进步。 Lời của thầy thúc giục tôi không ngừng tiến bộ. |
| 111 | 编织 | biān zhī | biên chức | đan; dệt; thêu dệt (giấc mơ)HSK 7–9 | 奶奶正在编织毛衣。 Bà đang đan áo len. |
| 112 | 边疆 | biān jiāng | biên cương | biên cương; vùng biên viễnHSK 7–9 | 他在边疆工作了十年。 Anh ấy đã làm việc ở vùng biên cương mười năm. |
| 113 | 边界 | biān jiè | biên giới | đường biên giới; ranh giớiHSK 7–9 | 两国的边界很长。 Đường biên giới hai nước rất dài. |
| 114 | 边境 | biān jìng | biên cảnh | vùng biên giới; biên thùyHSK 7–9 | 边境地区很安全。 Khu vực biên giới rất an toàn. |
| 115 | 边缘 | biān yuán | biên duyên | rìa; mép; bờ vực; venHSK 7–9 | 他坐在悬崖的边缘。 Anh ấy ngồi ở rìa vách đá. |
| 116 | 扁 | biǎn | biển | dẹt; bẹp; dẹpHSK 7–9 | 这个盒子被压扁了。 Cái hộp này bị ép bẹp rồi. |
| 117 | 贬低 | biǎn dī | biếm đê | hạ thấp; xem thường; chê baiHSK 7–9 | 我们不应该贬低别人。 Chúng ta không nên hạ thấp người khác. |
| 118 | 贬义 | biǎn yì | biếm nghĩa | nghĩa xấu; sắc thái chê bai | 这个词带有贬义。 Từ này mang nghĩa xấu. |
| 119 | 遍布 | biàn bù | biến bố | trải khắp; có mặt khắp nơiHSK 7–9 | 他的朋友遍布世界各地。 Bạn bè của anh ấy có mặt khắp nơi trên thế giới. |
| 120 | 便利 | biàn lì | tiện lợi | tiện lợi; thuận tiện; tạo thuận lợiHSK 5 | 这里交通很便利。 Giao thông ở đây rất thuận tiện. |
| 121 | 便条 | biàn tiáo | tiện điều | mẩu giấy nhắn; giấy nhắn tinHSK 5 | 他给我留了一张便条。 Anh ấy để lại cho tôi một mẩu giấy nhắn. |
| 122 | 便于 | biàn yú | tiện vu | tiện cho việc; dễ dàng choHSK 4 | 这本词典便于携带。 Cuốn từ điển này tiện mang theo. |
| 123 | 变故 | biàn gù | biến cố | biến cố; tai biến bất ngờHSK 7–9 | 家里发生了重大变故。 Trong nhà đã xảy ra biến cố lớn. |
| 124 | 变迁 | biàn qiān | biến thiên | biến thiên; đổi thay; biến đổiHSK 7–9 | 这座城市经历了很大的变迁。 Thành phố này đã trải qua nhiều đổi thay. |
| 125 | 变质 | biàn zhì | biến chất | ôi thiu, hỏng; biến chất; thoái hóaHSK 6 | 这些牛奶已经变质了。 Số sữa này đã bị hỏng rồi. |
| 126 | 辩护 | biàn hù | biện hộ | bào chữa; biện hộHSK 7–9 | 律师为他做了辩护。 Luật sư đã bào chữa cho anh ta. |
| 127 | 辩解 | biàn jiě | biện giải | biện bạch; thanh minh; chống chếHSK 7–9 | 他为自己的错误辩解。 Anh ta biện bạch cho lỗi lầm của mình. |
| 128 | 辩证 | biàn zhèng | biện chứng | biện chứng; xem xét biện chứngHSK 7–9 | 我们要辩证地看问题。 Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách biện chứng. |
| 129 | 辨认 | biàn rèn | biện nhận | nhận ra; nhận dạng; phân biệtHSK 7–9 | 天太黑,很难辨认方向。 Trời quá tối, rất khó nhận ra phương hướng. |
| 130 | 辫子 | biàn zi | biện tử | bím tóc; đuôi sam; sơ hở bị nắm thópHSK 7–9 | 小女孩扎着两条辫子。 Cô bé tết hai bím tóc. |
| 131 | 标本 | biāo běn | tiêu bản | tiêu bản; mẫu vật; mẫuHSK 7–9 | 博物馆里有很多动物标本。 Trong bảo tàng có rất nhiều tiêu bản động vật. |
| 132 | 标记 | biāo jì | tiêu ký | dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấuHSK 7–9 | 请在重要的地方做个标记。 Xin hãy đánh dấu ở những chỗ quan trọng. |
| 133 | 标题 | biāo tí | tiêu đề | tiêu đề; đầu đề; tít báoHSK 5 | 这篇文章的标题很吸引人。 Tiêu đề bài viết này rất thu hút. |
| 134 | 飙升 | biāo shēng | tiêu thăng | tăng vọt; tăng chóng mặtHSK 7–9 | 最近房价飙升得很快。 Gần đây giá nhà tăng vọt rất nhanh. |
| 135 | 表决 | biǎo jué | biểu quyết | biểu quyết; bỏ phiếu quyết địnhHSK 7–9 | 这个方案要经过表决。 Phương án này phải qua biểu quyết. |
| 136 | 表态 | biǎo tài | biểu thái | bày tỏ thái độ; nêu rõ lập trườngHSK 7–9 | 他一直没有表态。 Anh ấy vẫn chưa bày tỏ thái độ. |
| 137 | 表彰 | biǎo zhāng | biểu chương | tuyên dương; biểu dương; khen thưởngHSK 7–9 | 学校表彰了优秀的学生。 Nhà trường đã tuyên dương những học sinh xuất sắc. |
| 138 | 憋 | biē | biết | nín, nhịn; kìm nén; bức bốiHSK 7–9 | 他憋了一肚子话没说。 Anh ấy nén cả bụng lời mà không nói ra. |
| 139 | 别墅 | bié shù | biệt thự | biệt thự; nhà nghỉ riêngHSK 7–9 | 他在海边买了一座别墅。 Anh ấy mua một căn biệt thự bên bờ biển. |
| 140 | 别致 | bié zhì | biệt trí | độc đáo; mới lạ; khác biệt thú vịHSK 7–9 | 这个礼物很别致。 Món quà này rất độc đáo. |
| 141 | 别扭 | biè niu | biệt nữu | khó chịu, gượng gạo; lủng củng; trái tínhHSK 7–9 | 这句话听起来很别扭。 Câu này nghe rất lủng củng. |
| 142 | 濒临 | bīn lín | tần lâm | bên bờ; sắp lâm vào; giáp vớiHSK 7–9 | 这种动物濒临灭绝。 Loài động vật này đang bên bờ tuyệt chủng. |
| 143 | 冰雹 | bīng báo | băng bạc | mưa đá; hạt mưa đáHSK 7–9 | 昨天下了一场冰雹。 Hôm qua đã có một trận mưa đá. |
| 144 | 并存 | bìng cún | tịnh tồn | cùng tồn tại; song song tồn tại | 两种意见可以并存。 Hai loại ý kiến có thể cùng tồn tại. |
| 145 | 并非 | bìng fēi | tịnh phi | hoàn toàn không phải; đâu phảiHSK 7–9 | 这并非我的本意。 Đây hoàn toàn không phải ý định của tôi. |
| 146 | 并列 | bìng liè | tịnh liệt | xếp ngang hàng; đồng hạng; đẳng lậpHSK 7–9 | 他们两人并列第一。 Hai người họ đồng hạng nhất. |
| 147 | 拨打 | bō dǎ | bát đả | gọi (điện thoại); quay sốHSK 5 | 请拨打这个号码。 Xin hãy gọi vào số này. |
| 148 | 播放 | bō fàng | bá phóng | phát sóng; mở (nhạc, phim); chiếuHSK 4 | 电视台正在播放新闻。 Đài truyền hình đang phát bản tin. |
| 149 | 播种 | bō zhǒng | bá chủng | gieo hạt; gieo trồng; gieo mạHSK 6 | 农民春天在地里播种。 Nông dân gieo hạt ngoài ruộng vào mùa xuân. |
| 150 | 波浪 | bō làng | ba lãng | sóng; sóng nước; làn sóngHSK 7–9 | 海面上波浪很大。 Trên mặt biển sóng rất lớn. |
| 151 | 波涛汹涌 | bō tāo xiōng yǒng | ba đào hung dũng | sóng cuộn dữ dội; sóng gió cuồn cuộn | 海上波涛汹涌,船不能开。 Trên biển sóng cuộn dữ dội, thuyền không thể chạy. |
| 152 | 剥削 | bō xuē | bác tước | bóc lột; sự bóc lộtHSK 7–9 | 工人反对老板的剥削。 Công nhân phản đối sự bóc lột của ông chủ. |
| 153 | 博大精深 | bó dà jīng shēn | bác đại tinh thâm | rộng lớn tinh thâm; uyên bác sâu rộngHSK 7–9 | 中国文化博大精深。 Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và tinh thâm. |
| 154 | 博览会 | bó lǎn huì | bác lãm hội | hội chợ triển lãm; hội chợ quốc tếHSK 6 | 上海举办了世界博览会。 Thượng Hải đã tổ chức hội chợ triển lãm thế giới. |
| 155 | 搏斗 | bó dòu | bác đấu | vật lộn; giao đấu; chiến đấuHSK 7–9 | 他跟小偷搏斗了很久。 Anh ấy đã vật lộn với tên trộm rất lâu. |
| 156 | 伯母 | bó mǔ | bá mẫu | bác gái; vợ của bác traiHSK 7–9 | 这位是我的伯母。 Vị này là bác gái của tôi. |
| 157 | 薄弱 | bó ruò | bạc nhược | yếu kém; non yếu; mỏng manhHSK 6 | 他的意志比较薄弱。 Ý chí của anh ấy khá yếu. |
| 158 | 不顾 | bù gù | bất cố | bất chấp; mặc kệ; không đếm xỉaHSK 6 | 他不顾危险救了孩子。 Anh ấy bất chấp nguy hiểm cứu đứa trẻ. |
| 159 | 不愧 | bù kuì | bất quý | xứng đáng là; quả không hổ danhHSK 7–9 | 他不愧是最好的老师。 Anh ấy quả xứng đáng là người thầy giỏi nhất. |
| 160 | 不料 | bù liào | bất liệu | không ngờ; nào ngờ; ai ngờHSK 6 | 我本想去,不料下雨了。 Tôi vốn định đi, nào ngờ trời lại mưa. |
| 161 | 不像话 | bù xiàng huà | bất tượng thoại | quá đáng; không ra thể thống gì; chướngHSK 7–9 | 他这么做太不像话了。 Anh ta làm như vậy thật quá đáng. |
| 162 | 不屑一顾 | bù xiè yī gù | bất tiết nhất cố | không thèm để mắt tới; coi khinh | 他对这些小事不屑一顾。 Anh ấy chẳng thèm để mắt tới những chuyện nhỏ này. |
| 163 | 补偿 | bǔ cháng | bổ thường | bồi thường; bù đắp; đền bùHSK 6 | 公司补偿了他的损失。 Công ty đã bồi thường tổn thất cho anh ấy. |
| 164 | 补救 | bǔ jiù | bổ cứu | cứu vãn; khắc phục; sửa chữaHSK 7–9 | 现在补救还来得及。 Bây giờ cứu vãn vẫn còn kịp. |
| 165 | 补贴 | bǔ tiē | bổ thiếp | trợ cấp; phụ cấp; bù giáHSK 6 | 政府给农民发放补贴。 Chính phủ phát trợ cấp cho nông dân. |
| 166 | 哺乳 | bǔ rǔ | bộ nhũ | cho bú; nuôi con bằng sữaHSK 7–9 | 母亲正在哺乳婴儿。 Người mẹ đang cho em bé bú. |
| 167 | 捕捉 | bǔ zhuō | bộ tróc | bắt; săn bắt; nắm bắtHSK 7–9 | 猫在院子里捕捉老鼠。 Con mèo bắt chuột ngoài sân. |
| 168 | 不得已 | bù dé yǐ | bất đắc dĩ | bất đắc dĩ; buộc phải; không còn cách nào khácHSK 7–9 | 他是不得已才这样做的。 Anh ấy bất đắc dĩ mới làm như vậy. |
| 169 | 不妨 | bù fáng | bất phương | chẳng ngại gì; cứ thử; không sao cảHSK 7–9 | 你不妨试一试这个办法。 Bạn cứ thử cách này xem sao. |
| 170 | 不敢当 | bù gǎn dāng | bất cảm đương | không dám nhận; quá khen rồiHSK 7–9 | 您过奖了,我真不敢当。 Ngài quá khen rồi, tôi thật không dám nhận. |
| 171 | 不禁 | bù jīn | bất cấm | bất giác; không nhịn được; không kìm đượcHSK 6 | 听完故事,她不禁流泪了。 Nghe xong câu chuyện, cô ấy bất giác rơi lệ. |
| 172 | 不堪 | bù kān | bất kham | không chịu nổi; hết sức, vô cùng; tệ hạiHSK 7–9 | 他疲惫不堪,倒头就睡。 Anh ấy mệt mỏi rã rời, ngả đầu là ngủ. |
| 173 | 不可思议 | bù kě sī yì | bất khả tư nghị | không thể tưởng tượng nổi; khó tinHSK 7–9 | 这件事简直不可思议。 Chuyện này quả thật không thể tưởng tượng nổi. |
| 174 | 不时 | bù shí | bất thời | thỉnh thoảng; chốc chốc lại; luôn luônHSK 6 | 他不时看看手表。 Anh ấy chốc chốc lại xem đồng hồ. |
| 175 | 不惜 | bù xī | bất tích | không tiếc; sẵn sàng; chẳng ngạiHSK 7–9 | 他不惜一切代价救儿子。 Anh ấy không tiếc mọi giá để cứu con trai. |
| 176 | 不相上下 | bù xiāng shàng xià | bất tương thượng hạ | ngang tài ngang sức; ngang ngửa nhauHSK 7–9 | 两个队的实力不相上下。 Thực lực hai đội ngang tài ngang sức. |
| 177 | 不言而喻 | bù yán ér yù | bất ngôn nhi dụ | không nói cũng hiểu; hiển nhiênHSK 7–9 | 努力的重要性不言而喻。 Tầm quan trọng của sự nỗ lực là điều hiển nhiên. |
| 178 | 不由得 | bù yóu de | bất do đắc | bất giác; không kìm được; không thể khôngHSK 7–9 | 我不由得想起了从前。 Tôi bất giác nhớ về ngày trước. |
| 179 | 不择手段 | bù zé shǒu duàn | bất trạch thủ đoạn | không từ thủ đoạn nào; bất chấp thủ đoạn | 他为了成功不择手段。 Anh ta vì thành công mà không từ thủ đoạn nào. |
| 180 | 不止 | bù zhǐ | bất chỉ | không chỉ, hơn; không ngừngHSK 6 | 他不止一次迟到了。 Anh ấy đã đi muộn không chỉ một lần. |
| 181 | 布告 | bù gào | bố cáo | thông báo; yết thị; bố cáo | 墙上贴着一张布告。 Trên tường dán một tờ thông báo. |
| 182 | 布局 | bù jú | bố cục | bố cục; cách bố trí; quy hoạchHSK 7–9 | 这篇文章的布局很合理。 Bố cục của bài viết này rất hợp lý. |
| 183 | 布置 | bù zhì | bố trí | trang trí, bài trí; bố trí; giao (bài tập, nhiệm vụ)HSK 6 | 我们一起布置教室吧。 Chúng ta cùng trang trí lớp học nhé. |
| 184 | 步伐 | bù fá | bộ phạt | bước chân; nhịp bước; nhịp độHSK 7–9 | 他迈着轻快的步伐走来。 Anh ấy bước những bước nhẹ nhàng đi tới. |
| 185 | 部署 | bù shǔ | bộ thự | triển khai; bố trí; sắp xếp toàn cụcHSK 7–9 | 领导部署了下个月的工作。 Lãnh đạo đã triển khai công việc tháng sau. |
| 186 | 部位 | bù wèi | bộ vị | bộ phận; vị trí (trên cơ thể)HSK 6 | 医生问我哪个部位疼。 Bác sĩ hỏi tôi đau ở bộ phận nào. |
| 187 | 才干 | cái gàn | tài cán | tài cán; năng lực làm việc; tài năngHSK 7–9 | 他在工作中显示了才干。 Anh ấy đã thể hiện tài năng trong công việc. |
| 188 | 财富 | cái fù | tài phú | của cải; tài sản; sự giàu cóHSK 6 | 知识是最宝贵的财富。 Tri thức là của cải quý giá nhất. |
| 189 | 财务 | cái wù | tài vụ | tài vụ; công việc tài chính (của đơn vị)HSK 6 | 她在公司负责财务。 Cô ấy phụ trách tài vụ ở công ty. |
| 190 | 财政 | cái zhèng | tài chính | tài chính nhà nước; ngân sáchHSK 7–9 | 国家的财政收入增加了。 Thu ngân sách của nhà nước đã tăng. |
| 191 | 裁缝 | cái féng | tài phùng | thợ mayHSK 7–9 | 这位裁缝的手艺很好。 Tay nghề của người thợ may này rất tốt. |
| 192 | 裁判 | cái pàn | tài phán | trọng tài; phân xử; phán quyếtHSK 5 | 裁判吹响了比赛的哨子。 Trọng tài đã thổi còi trận đấu. |
| 193 | 裁员 | cái yuán | tài viên | cắt giảm nhân sự; sa thải bớt nhân viênHSK 7–9 | 公司决定裁员百分之十。 Công ty quyết định cắt giảm mười phần trăm nhân sự. |
| 194 | 采购 | cǎi gòu | thái cấu | thu mua; mua sắm (cho đơn vị)HSK 6 | 他负责公司的原料采购。 Anh ấy phụ trách thu mua nguyên liệu cho công ty. |
| 195 | 采集 | cǎi jí | thái tập | thu thập; hái lượm; sưu tầmHSK 6 | 学生们在山上采集标本。 Các học sinh thu thập tiêu bản trên núi. |
| 196 | 采纳 | cǎi nà | thái nạp | tiếp thu; chấp nhận (ý kiến)HSK 6 | 领导采纳了他的建议。 Lãnh đạo đã tiếp thu đề nghị của anh ấy. |
| 197 | 彩票 | cǎi piào | thải phiếu | vé số; xổ sốHSK 6 | 他每周都买彩票。 Tuần nào anh ấy cũng mua vé số. |
| 198 | 参谋 | cān móu | tham mưu | tham mưu; cố vấn; góp ý bàn bạcHSK 7–9 | 他是公司的高级参谋。 Anh ấy là tham mưu cấp cao của công ty. |
| 199 | 参照 | cān zhào | tham chiếu | tham chiếu; đối chiếu; dựa theoHSK 7–9 | 请参照说明书使用。 Xin hãy sử dụng theo bản hướng dẫn. |
| 200 | 残酷 | cán kù | tàn khốc | tàn khốc; tàn nhẫn; khắc nghiệtHSK 7–9 | 战争是非常残酷的。 Chiến tranh vô cùng tàn khốc. |
| 201 | 残留 | cán liú | tàn lưu | còn sót lại; tồn dư; lưu lạiHSK 7–9 | 蔬菜上残留着一些农药。 Trên rau còn tồn dư một ít thuốc trừ sâu. |
| 202 | 残忍 | cán rěn | tàn nhẫn | tàn nhẫn; nhẫn tâm; độc ácHSK 7–9 | 这种做法实在太残忍了。 Cách làm này quả thực quá tàn nhẫn. |
| 203 | 灿烂 | càn làn | xán lạn | rực rỡ; sáng chói; huy hoàngHSK 7–9 | 今天的阳光十分灿烂。 Ánh nắng hôm nay vô cùng rực rỡ. |
| 204 | 舱 | cāng | thương | khoang (tàu, máy bay); buồng; hầmHSK 7–9 | 飞机的客舱又干净又宽敞。 Khoang hành khách của máy bay vừa sạch vừa rộng. |
| 205 | 苍白 | cāng bái | thương bạch | xanh xao; nhợt nhạt; tái nhợtHSK 7–9 | 她的脸色显得很苍白。 Sắc mặt cô ấy trông rất xanh xao. |
| 206 | 仓促 | cāng cù | thương xúc | vội vàng; gấp gáp; hấp tấpHSK 7–9 | 他仓促地做出了这个决定。 Anh ấy vội vàng đưa ra quyết định này. |
| 207 | 仓库 | cāng kù | thương khố | kho; nhà kho; kho hàngHSK 6 | 这些货物都放在仓库里。 Số hàng hóa này đều để trong kho. |
| 208 | 操劳 | cāo láo | thao lao | làm lụng vất vả; lo toan; nhọc lòng chăm loHSK 7–9 | 母亲为家庭操劳了一生。 Mẹ đã lo toan vất vả cho gia đình cả đời. |
| 209 | 操练 | cāo liàn | thao luyện | thao luyện; luyện tập; huấn luyệnHSK 7–9 | 士兵们正在操场上操练。 Các binh sĩ đang thao luyện trên thao trường. |
| 210 | 操纵 | cāo zòng | thao túng | điều khiển; thao túng; giật dâyHSK 7–9 | 他熟练地操纵着这台机器。 Anh ấy điều khiển chiếc máy này rất thành thạo. |
| 211 | 操作 | cāo zuò | thao tác | thao tác; vận hành; sử dụngHSK 5 | 这台机器操作起来很简单。 Chiếc máy này thao tác rất đơn giản. |
| 212 | 嘈杂 | cáo zá | tào tạp | ồn ào; huyên náo; ầm ĩHSK 7–9 | 市场里的声音非常嘈杂。 Âm thanh trong chợ vô cùng ồn ào. |
| 213 | 草案 | cǎo àn | thảo án | dự thảo; bản thảo văn kiệnHSK 7–9 | 会议讨论了这份法律草案。 Cuộc họp đã thảo luận bản dự thảo luật này. |
| 214 | 草率 | cǎo shuài | thảo suất | cẩu thả; qua loa; sơ sàiHSK 7–9 | 这个决定下得太草率了。 Quyết định này đưa ra quá cẩu thả. |
| 215 | 策划 | cè huà | sách hoạch | lên kế hoạch; hoạch định; mưu tínhHSK 6 | 他策划了这次大型活动。 Anh ấy đã lên kế hoạch cho hoạt động quy mô lớn lần này. |
| 216 | 策略 | cè lvè | sách lược | sách lược; chiến thuật; sự khéo léoHSK 6 | 我们需要改变销售策略。 Chúng ta cần thay đổi sách lược bán hàng. |
| 217 | 测量 | cè liáng | trắc lượng | đo; đo đạc; đo lườngHSK 6 | 工人们正在测量这块土地。 Các công nhân đang đo đạc mảnh đất này. |
| 218 | 侧面 | cè miàn | trắc diện | mặt bên; khía cạnh; phía nghiêngHSK 7–9 | 请从侧面看这张照片。 Hãy nhìn tấm ảnh này từ mặt bên. |
| 219 | 层出不穷 | céng chū bù qióng | tầng xuất bất cùng | xuất hiện liên tục không dứt; nhiều vô kểHSK 7–9 | 近年来新产品层出不穷。 Mấy năm gần đây sản phẩm mới xuất hiện liên tục không dứt. |
| 220 | 层次 | céng cì | tầng thứ | tầng lớp; cấp bậc; bố cục mạch lạcHSK 6 | 这篇文章的层次很清楚。 Bố cục của bài viết này rất rõ ràng. |
| 221 | 差距 | chā jù | sai cự | khoảng cách; sự chênh lệchHSK 5 | 城乡之间的差距还很大。 Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn vẫn còn lớn. |
| 222 | 查获 | chá huò | tra hoạch | điều tra thu giữ; khám phá bắt giữHSK 7–9 | 警方查获了大量走私货物。 Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn hàng buôn lậu. |
| 223 | 岔 | chà | xá | ngã rẽ; chỗ phân nhánh; rẽ hướng; lạc đềHSK 7–9 | 前面有一个三岔路口。 Phía trước có một ngã ba đường. |
| 224 | 刹那 | chà nà | sát na | khoảnh khắc; sát na; trong nháy mắtHSK 7–9 | 那一刹那我什么都忘了。 Khoảnh khắc đó tôi quên hết mọi thứ. |
| 225 | 诧异 | chà yì | sá dị | kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốtHSK 7–9 | 大家听了都感到十分诧异。 Mọi người nghe xong đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc. |
| 226 | 柴油 | chái yóu | sài du | dầu đi-ê-den; dầu chạy máy nổHSK 7–9 | 这辆卡车用的是柴油。 Chiếc xe tải này chạy bằng dầu đi-ê-den. |
| 227 | 搀 | chān | sàm | dìu; đỡ tay; pha trộn thêm vàoHSK 7–9 | 他搀着老人慢慢过马路。 Anh ấy dìu cụ già từ từ qua đường. |
| 228 | 馋 | chán | sàm | thèm ăn; háu ăn; tham ănHSK 7–9 | 看到蛋糕我就馋了。 Nhìn thấy bánh kem là tôi thèm ngay. |
| 229 | 缠绕 | chán rào | triền nhiễu | quấn quanh; cuốn lấy; ám ảnh quấy rầyHSK 7–9 | 藤蔓紧紧缠绕着大树。 Dây leo quấn chặt quanh cây lớn. |
| 230 | 产业 | chǎn yè | sản nghiệp | ngành nghề; ngành công nghiệp; sản nghiệpHSK 5 | 旅游是这里的重要产业。 Du lịch là ngành nghề quan trọng ở đây. |
| 231 | 阐述 | chǎn shù | xiển thuật | trình bày rõ; luận giải; phân tích làm rõHSK 7–9 | 他详细阐述了自己的观点。 Anh ấy đã trình bày cặn kẽ quan điểm của mình. |
| 232 | 颤抖 | chàn dǒu | chiến đẩu | run rẩy; run lên; rung bần bậtHSK 7–9 | 他冷得全身不停地颤抖。 Anh ấy lạnh đến mức toàn thân run lên không ngừng. |
| 233 | 猖狂 | chāng kuáng | xương cuồng | ngông cuồng; hung hăng; lộng hànhHSK 7–9 | 敌人的进攻十分猖狂。 Cuộc tấn công của kẻ địch vô cùng hung hăng. |
| 234 | 昌盛 | chāng shèng | xương thịnh | hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượngHSK 7–9 | 祝愿祖国繁荣昌盛。 Chúc tổ quốc phồn vinh thịnh vượng. |
| 235 | 尝试 | cháng shì | thường thí | thử; thử nghiệm; thử sứcHSK 5 | 我想尝试一种新的方法。 Tôi muốn thử một phương pháp mới. |
| 236 | 偿还 | cháng huán | thường hoàn | hoàn trả; trả nợ; bồi hoànHSK 7–9 | 他终于偿还了所有债务。 Cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ. |
| 237 | 常年 | cháng nián | thường niên | quanh năm; suốt năm; năm này qua năm khácHSK 6 | 这座山顶常年积雪。 Đỉnh núi này quanh năm tuyết phủ. |
| 238 | 常务 | cháng wù | thường vụ | thường trực; thường vụ; công việc hằng ngày | 他是公司的常务副总经理。 Anh ấy là phó tổng giám đốc thường trực của công ty. |
| 239 | 场合 | chǎng hé | trường hợp | trường hợp; dịp; hoàn cảnh cụ thểHSK 6 | 这种场合不适合开玩笑。 Dịp như thế này không thích hợp để đùa. |
| 240 | 场面 | chǎng miàn | trường diện | cảnh tượng; quang cảnh; tình huống trước mắtHSK 6 | 婚礼的场面十分热闹。 Cảnh tượng đám cưới vô cùng náo nhiệt. |
| 241 | 场所 | chǎng suǒ | trường sở | địa điểm; nơi chốn; chỗ dành cho hoạt độngHSK 5 | 这里是公共场所,请勿吸烟。 Đây là nơi công cộng, xin đừng hút thuốc. |
| 242 | 敞开 | chǎng kāi | sưởng khai | mở toang; mở rộng; thoải mái không hạn chếHSK 7–9 | 请把所有的窗户都敞开。 Xin hãy mở toang tất cả cửa sổ. |
| 243 | 倡导 | chàng dǎo | xướng đạo | đề xướng; khởi xướng; chủ trương cổ vũHSK 7–9 | 政府倡导节约用水用电。 Chính phủ đề xướng tiết kiệm nước và điện. |
| 244 | 倡议 | chàng yì | xướng nghị | kêu gọi; đề xuất khởi xướng; sáng kiếnHSK 7–9 | 他倡议大家一起去植树。 Anh ấy kêu gọi mọi người cùng đi trồng cây. |
| 245 | 畅通 | chàng tōng | sướng thông | thông suốt; thông thoáng; lưu thông thuận lợiHSK 6 | 今天的道路特别畅通。 Đường hôm nay đặc biệt thông thoáng. |
| 246 | 畅销 | chàng xiāo | sướng tiêu | bán chạy; tiêu thụ mạnh; đắt hàngHSK 6 | 这本小说非常畅销。 Cuốn tiểu thuyết này bán rất chạy. |
| 247 | 超级 | chāo jí | siêu cấp | siêu; siêu cấp; hạng nhấtHSK 5 | 他是一位超级球星。 Anh ấy là một siêu sao bóng đá. |
| 248 | 超越 | chāo yuè | siêu việt | vượt qua; vượt trội hơn; vượt lên trênHSK 6 | 他很快超越了所有对手。 Anh ấy nhanh chóng vượt qua tất cả đối thủ. |
| 249 | 钞票 | chāo piào | sao phiếu | tiền giấy; tờ tiền; giấy bạcHSK 7–9 | 他从钱包里拿出一张钞票。 Anh ấy lấy một tờ tiền ra từ trong ví. |
| 250 | 潮流 | cháo liú | triều lưu | trào lưu; xu thế; dòng thủy triềuHSK 6 | 年轻人喜欢追赶时尚潮流。 Người trẻ thích chạy theo trào lưu thời trang. |
| 251 | 潮湿 | cháo shī | triều thấp | ẩm ướt; ẩm thấp; ẩm mốcHSK 6 | 南方的夏天又热又潮湿。 Mùa hè ở phương Nam vừa nóng vừa ẩm ướt. |
| 252 | 嘲笑 | cháo xiào | trào tiếu | chế giễu; cười nhạo; giễu cợtHSK 6 | 别嘲笑别人的缺点。 Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác. |
| 253 | 撤退 | chè tuì | triệt thoái | rút lui; rút quân; triệt thoáiHSK 7–9 | 军队连夜撤退到了山后。 Quân đội đã rút lui ra sau núi ngay trong đêm. |
| 254 | 撤销 | chè xiāo | triệt tiêu | hủy bỏ; bãi bỏ; thu hồi quyết địnhHSK 6 | 公司撤销了原来的决定。 Công ty đã hủy bỏ quyết định ban đầu. |
| 255 | 沉淀 | chén diàn | trầm điến | lắng xuống; kết tủa; tích lũy đọng lạiHSK 7–9 | 杂质慢慢沉淀到杯子底部。 Tạp chất từ từ lắng xuống đáy cốc. |
| 256 | 沉闷 | chén mèn | trầm muộn | nặng nề ngột ngạt; u ám; buồn tẻHSK 7–9 | 会场的气氛非常沉闷。 Bầu không khí hội trường vô cùng nặng nề. |
| 257 | 沉思 | chén sī | trầm tư | trầm tư; suy ngẫm; nghĩ ngợi sâu xaHSK 7–9 | 他坐在窗前默默地沉思。 Anh ấy ngồi trước cửa sổ lặng lẽ trầm tư. |
| 258 | 沉重 | chén zhòng | trầm trọng | nặng; nặng nề; trĩu nặngHSK 6 | 听到消息后他的心情很沉重。 Sau khi nghe tin, tâm trạng anh ấy rất nặng nề. |
| 259 | 沉着 | chén zhuó | trầm trước | điềm tĩnh; bình tĩnh; trầm tĩnhHSK 7–9 | 遇到危险要沉着冷静。 Gặp nguy hiểm thì phải điềm tĩnh bình thản. |
| 260 | 陈旧 | chén jiù | trần cựu | cũ kỹ; lạc hậu; lỗi thờiHSK 7–9 | 这些设备已经十分陈旧了。 Những thiết bị này đã vô cùng cũ kỹ. |
| 261 | 陈列 | chén liè | trần liệt | trưng bày; bày biện; sắp đặt để xemHSK 7–9 | 商店里陈列着各种商品。 Trong cửa hàng trưng bày đủ loại hàng hóa. |
| 262 | 陈述 | chén shù | trần thuật | trình bày; thuật lại; nêu ra rõ ràngHSK 7–9 | 请你陈述一下自己的理由。 Xin bạn trình bày lý do của mình. |
| 263 | 称心如意 | chèn xīn rú yì | xứng tâm như ý | vừa lòng như ý; toại nguyện; hài lòng mọi bềHSK 7–9 | 他找到了称心如意的工作。 Anh ấy đã tìm được công việc vừa lòng như ý. |
| 264 | 称号 | chēng hào | xưng hiệu | danh hiệu; tước hiệuHSK 6 | 他获得了优秀教师的称号。 Anh ấy đã giành được danh hiệu giáo viên xuất sắc. |
| 265 | 盛 | chéng | thịnh | xới; múc; đựng vàoHSK 6 | 请给我盛一碗米饭。 Xin xới cho tôi một bát cơm. |
| 266 | 橙 | chéng | chanh | quả cam; cây cam; màu cam | 我在市场买了几个橙子。 Tôi đã mua mấy quả cam ở chợ. |
| 267 | 乘务员 | chéng wù yuán | thừa vụ viên | tiếp viên; nhân viên phục vụ trên tàu xeHSK 5 | 乘务员给我们送来了饮料。 Tiếp viên đã mang đồ uống đến cho chúng tôi. |
| 268 | 承办 | chéng bàn | thừa biện | đứng ra tổ chức; đảm nhận thực hiệnHSK 6 | 这次比赛由我们市承办。 Cuộc thi lần này do thành phố chúng tôi đứng ra tổ chức. |
| 269 | 承包 | chéng bāo | thừa bao | nhận thầu; nhận khoán; ký hợp đồng đảm nhậnHSK 7–9 | 他承包了这项建筑工程。 Anh ấy đã nhận thầu công trình xây dựng này. |
| 270 | 承诺 | chéng nuò | thừa nặc | cam kết; hứa hẹn; lời hứaHSK 6 | 他承诺按时完成这项任务。 Anh ấy cam kết hoàn thành nhiệm vụ này đúng hạn. |
| 271 | 城堡 | chéng bǎo | thành bảo | lâu đài; thành lũy; pháo đài | 山上有一座古老的城堡。 Trên núi có một tòa lâu đài cổ kính. |
| 272 | 成本 | chéng běn | thành bản | giá thành; chi phí sản xuất; vốn bỏ raHSK 5 | 我们必须降低生产成本。 Chúng ta buộc phải hạ giá thành sản xuất. |
| 273 | 成交 | chéng jiāo | thành giao | giao dịch thành công; chốt xong; ngã giá xongHSK 6 | 双方以低价成交了。 Hai bên đã giao dịch thành công với giá thấp. |
| 274 | 成天 | chéng tiān | thành thiên | suốt ngày; cả ngày; ngày nào cũngHSK 7–9 | 他成天玩游戏,不肯学习。 Cậu ấy suốt ngày chơi trò chơi, không chịu học. |
| 275 | 成效 | chéng xiào | thành hiệu | hiệu quả; thành quả; kết quả đạt đượcHSK 6 | 这个办法很有成效。 Cách làm này rất có hiệu quả. |
| 276 | 成心 | chéng xīn | thành tâm | cố ý; cố tình; có chủ ýHSK 7–9 | 他不是成心的,请原谅他。 Cậu ấy không cố ý, xin hãy tha thứ cho cậu ấy. |
| 277 | 成员 | chéng yuán | thành viên | thành viên; hội viênHSK 5 | 他是我们团队的重要成员。 Anh ấy là thành viên quan trọng của nhóm chúng tôi. |
| 278 | 惩罚 | chéng fá | trừng phạt | trừng phạt; xử phạt; trừng trịHSK 6 | 他因为犯错受到了惩罚。 Anh ta bị trừng phạt vì phạm lỗi. |
| 279 | 诚挚 | chéng zhì | thành chí | chân thành; chân tình; thành khẩnHSK 7–9 | 请接受我诚挚的谢意。 Xin nhận lấy lòng biết ơn chân thành của tôi. |
| 280 | 澄清 | chéng qīng | trừng thanh | làm rõ; đính chính; lắng trongHSK 7–9 | 他很快澄清了这个误会。 Anh ấy đã nhanh chóng làm rõ sự hiểu lầm này. |
| 281 | 呈现 | chéng xiàn | trình hiện | hiện ra; thể hiện; phô bàyHSK 6 | 眼前呈现出美丽的风景。 Trước mắt hiện ra phong cảnh tươi đẹp. |
| 282 | 秤 | chèng | xứng | cái cânHSK 7–9 | 请用秤称一下这些水果。 Xin dùng cân cân thử số hoa quả này. |
| 283 | 吃苦 | chī kǔ | ngật khổ | chịu khổ; chịu cực; chịu đựng gian khổHSK 7–9 | 年轻人应该多吃点苦。 Người trẻ nên chịu khổ nhiều một chút. |
| 284 | 吃力 | chī lì | ngật lực | vất vả; tốn sức; chật vậtHSK 7–9 | 他搬这个箱子很吃力。 Anh ấy khiêng chiếc hòm này rất vất vả. |
| 285 | 迟缓 | chí huǎn | trì hoãn | chậm chạp; ì ạch; trì trệHSK 7–9 | 老人的动作十分迟缓。 Động tác của cụ già vô cùng chậm chạp. |
| 286 | 迟疑 | chí yí | trì nghi | do dự; chần chừ; lưỡng lựHSK 7–9 | 他迟疑了一下才开口。 Anh ấy do dự một chút rồi mới mở lời. |
| 287 | 持久 | chí jiǔ | trì cửu | lâu dài; bền bỉ; kéo dàiHSK 6 | 这种香水的味道很持久。 Mùi hương của loại nước hoa này rất lâu phai. |
| 288 | 池塘 | chí táng | trì đường | ao; ao hồ; đầm nhỏHSK 7–9 | 村口有一个小池塘。 Đầu làng có một cái ao nhỏ. |
| 289 | 赤道 | chì dào | xích đạo | xích đạo; đường xích đạoHSK 7–9 | 赤道附近的天气非常炎热。 Thời tiết gần xích đạo vô cùng nóng bức. |
| 290 | 赤字 | chì zì | xích tự | thâm hụt; bội chi; khoản lỗHSK 7–9 | 今年财政出现了赤字。 Năm nay tài chính xuất hiện thâm hụt. |
| 291 | 冲动 | chōng dòng | xung động | bốc đồng; hấp tấp nhất thời; sự thôi thúcHSK 6 | 别冲动,先冷静一下。 Đừng bốc đồng, hãy bình tĩnh lại đã. |
| 292 | 冲击 | chōng jī | xung kích | va đập; tác động mạnh; gây chấn độngHSK 6 | 海浪不断冲击着岸边的岩石。 Sóng biển không ngừng đập vào vách đá bên bờ. |
| 293 | 冲突 | chōng tū | xung đột | xung đột; mâu thuẫn; sự trùng lặp trái ngượcHSK 6 | 两个人昨天发生了冲突。 Hôm qua hai người đã xảy ra xung đột. |
| 294 | 充当 | chōng dāng | sung đương | đóng vai; làm; đảm nhận vai tròHSK 7–9 | 他充当了我们的翻译。 Anh ấy đã làm phiên dịch cho chúng tôi. |
| 295 | 充沛 | chōng pèi | sung phái | dồi dào; sung mãn; tràn đầyHSK 7–9 | 他每天都精力充沛。 Ngày nào anh ấy cũng tràn đầy sức lực. |
| 296 | 充实 | chōng shí | sung thực | đầy đặn ý nghĩa; phong phú; bồi đắp cho đầy đủHSK 6 | 我的大学生活过得很充实。 Cuộc sống đại học của tôi trôi qua rất ý nghĩa. |
| 297 | 充足 | chōng zú | sung túc | đầy đủ; dồi dào; dư dảHSK 5 | 这个房间的阳光很充足。 Ánh nắng trong căn phòng này rất đầy đủ. |
| 298 | 崇拜 | chóng bài | sùng bái | sùng bái; tôn thờ; hâm mộ thần tượngHSK 6 | 很多年轻人崇拜这位歌手。 Rất nhiều người trẻ thần tượng ca sĩ này. |
| 299 | 崇高 | chóng gāo | sùng cao | cao cả; cao quý; cao thượngHSK 7–9 | 老师的工作十分崇高。 Công việc của người thầy vô cùng cao quý. |
| 300 | 崇敬 | chóng jìng | sùng kính | tôn kính; kính trọng; ngưỡng mộHSK 7–9 | 我们都很崇敬这位老人。 Chúng tôi đều rất tôn kính cụ già này. |
| 301 | 重叠 | chóng dié | trùng điệp | chồng lên nhau; trùng lặp; điệp lạiHSK 7–9 | 这两张照片重叠在一起。 Hai tấm ảnh này chồng lên nhau. |
| 302 | 重阳节 | Chóng yáng jié | trùng dương tiết | Tết Trùng Dương; tết mùng chín tháng chín âm lịch | 重阳节那天我们去爬山。 Ngày Tết Trùng Dương chúng tôi đi leo núi. |
| 303 | 抽空 | chōu kòng | trừu không | tranh thủ thời gian; dành chút thì giờ | 你抽空来看看我吧。 Bạn tranh thủ thời gian đến thăm tôi nhé. |
| 304 | 筹备 | chóu bèi | trù bị | trù bị; chuẩn bị; sắp xếp trướcHSK 6 | 公司正在筹备新的项目。 Công ty đang chuẩn bị dự án mới. |
| 305 | 踌躇 | chóu chú | trù trừ | do dự; chần chừ; trù trừ | 他踌躇了很久才回答。 Anh ấy do dự rất lâu mới trả lời. |
| 306 | 稠密 | chóu mì | trù mật | dày đặc; đông đúc; rậm rạpHSK 7–9 | 这个地区人口很稠密。 Khu vực này dân cư rất đông đúc. |
| 307 | 丑恶 | chǒu è | xú ác | xấu xa; xấu xí đáng ghét; bỉ ổiHSK 7–9 | 他揭露了那些丑恶的行为。 Anh ấy đã vạch trần những hành vi xấu xa đó. |
| 308 | 出路 | chū lù | xuất lộ | lối thoát; hướng đi; đường raHSK 7–9 | 这个问题还没有找到出路。 Vấn đề này vẫn chưa tìm được lối thoát. |
| 309 | 出卖 | chū mài | xuất mại | bán đứng; phản bội; đem bánHSK 7–9 | 他为了钱出卖了朋友。 Anh ta vì tiền mà bán đứng bạn bè. |
| 310 | 出身 | chū shēn | xuất thân | xuất thân; thành phần gia đình; gốc gácHSK 7–9 | 他出身于一个农民家庭。 Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân. |
| 311 | 出神 | chū shén | xuất thần | thẫn thờ; đờ đẫn; mải mê đến quên cả xung quanhHSK 7–9 | 他看着窗外出神了。 Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ mà thẫn thờ. |
| 312 | 出息 | chū xi | xuất tức | triển vọng; tiền đồ; sự nên ngườiHSK 7–9 | 这个孩子将来一定有出息。 Đứa trẻ này tương lai nhất định sẽ có tiền đồ. |
| 313 | 出洋相 | chū yáng xiàng | xuất dương tướng | làm trò cười; bẽ mặt; mất mặt trước đám đôngHSK 7–9 | 他在台上出了洋相。 Anh ấy đã làm trò cười trên sân khấu. |
| 314 | 初步 | chū bù | sơ bộ | sơ bộ; bước đầu; ban đầuHSK 6 | 我们已经取得初步成果。 Chúng tôi đã đạt được kết quả bước đầu. |
| 315 | 储备 | chǔ bèi | trữ bị | dự trữ; tích trữ; nguồn dự trữHSK 7–9 | 国家储备了大量粮食。 Nhà nước đã dự trữ một lượng lớn lương thực. |
| 316 | 储存 | chǔ cún | trữ tồn | lưu trữ; cất giữ; tích trữHSK 6 | 这些数据储存在电脑里。 Những dữ liệu này được lưu trữ trong máy tính. |
| 317 | 储蓄 | chǔ xù | trữ súc | gửi tiết kiệm; tiết kiệm; khoản tiết kiệmHSK 6 | 他每个月都去银行储蓄。 Tháng nào anh ấy cũng ra ngân hàng gửi tiết kiệm. |
| 318 | 处分 | chǔ fèn | xử phân | kỷ luật; xử phạt; hình thức kỷ luậtHSK 7–9 | 他因为迟到受到了处分。 Anh ấy bị kỷ luật vì đi muộn. |
| 319 | 处境 | chǔ jìng | xử cảnh | hoàn cảnh; tình cảnh; cảnh ngộHSK 7–9 | 他的处境非常困难。 Hoàn cảnh của anh ấy vô cùng khó khăn. |
| 320 | 处置 | chǔ zhì | xử trí | xử lý; xử trí; định đoạtHSK 7–9 | 这件事要妥善处置。 Việc này phải được xử lý thỏa đáng. |
| 321 | 触犯 | chù fàn | xúc phạm | vi phạm; đụng chạm đến; xúc phạmHSK 7–9 | 他的行为触犯了法律。 Hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật. |
| 322 | 穿越 | chuān yuè | xuyên việt | xuyên qua; băng qua; vượt quaHSK 7–9 | 这条铁路穿越了整个山区。 Tuyến đường sắt này xuyên qua cả vùng núi. |
| 323 | 川流不息 | chuān liú bù xī | xuyên lưu bất tức | nườm nượp không ngớt; nối đuôi nhau không dứtHSK 7–9 | 街上的车辆川流不息。 Xe cộ trên phố nườm nượp không ngớt. |
| 324 | 船舶 | chuán bó | thuyền bạc | tàu thuyền; tàu bèHSK 7–9 | 港口停着许多船舶。 Trong cảng đậu rất nhiều tàu thuyền. |
| 325 | 传达 | chuán dá | truyền đạt | truyền đạt; chuyển lời; phổ biếnHSK 6 | 请把这个消息传达给大家。 Xin hãy truyền đạt tin này cho mọi người. |
| 326 | 传单 | chuán dān | truyền đơn | tờ rơi; truyền đơnHSK 7–9 | 他在路口发传单。 Anh ấy phát tờ rơi ở ngã tư. |
| 327 | 传授 | chuán shòu | truyền thụ | truyền dạy; truyền thụ; truyền lạiHSK 6 | 老师傅把技术传授给徒弟。 Ông thợ già truyền lại kỹ thuật cho học trò. |
| 328 | 喘气 | chuǎn qì | suyễn khí | thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi | 他跑得直喘气。 Anh ấy chạy đến mức thở hổn hển. |
| 329 | 串 | chuàn | xuyến | xâu; chùm; chuỗi; xâu lạiHSK 6 | 他买了一串糖葫芦。 Anh ấy mua một xâu kẹo hồ lô. |
| 330 | 床单 | chuáng dān | sàng đơn | ga trải giường; khăn trải giườngHSK 5 | 妈妈换了一条新床单。 Mẹ đã thay một chiếc ga giường mới. |
| 331 | 创立 | chuàng lì | sáng lập | sáng lập; thành lập; lập raHSK 6 | 他二十岁就创立了公司。 Anh ấy hai mươi tuổi đã sáng lập công ty. |
| 332 | 创新 | chuàng xīn | sáng tân | đổi mới; sáng tạo cái mới; sự đổi mớiHSK 5 | 企业需要不断创新。 Doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới. |
| 333 | 创业 | chuàng yè | sáng nghiệp | khởi nghiệp; lập nghiệpHSK 5 | 很多年轻人想自己创业。 Rất nhiều người trẻ muốn tự mình khởi nghiệp. |
| 334 | 创作 | chuàng zuò | sáng tác | sáng tác; tác phẩm sáng tácHSK 5 | 他创作了很多优秀的作品。 Ông ấy đã sáng tác rất nhiều tác phẩm xuất sắc. |
| 335 | 吹牛 | chuī niú | xuy ngưu | khoác lác; nói phét; ba hoaHSK 7–9 | 他就爱吹牛,别信他。 Anh ta chỉ thích khoác lác thôi, đừng tin. |
| 336 | 吹捧 | chuī pěng | xuy bổng | tâng bốc; nịnh hót; ca tụng quá lờiHSK 7–9 | 他总是被人吹捧。 Anh ta luôn được người khác tâng bốc. |
| 337 | 锤 | chuí | chùy | cái búa; búa; nện búaHSK 7–9 | 他用锤子敲钉子。 Anh ấy dùng búa đóng đinh. |
| 338 | 垂直 | chuí zhí | thùy trực | thẳng đứng; vuông gócHSK 6 | 这两条线互相垂直。 Hai đường thẳng này vuông góc với nhau. |
| 339 | 纯粹 | chún cuì | thuần túy | thuần túy; hoàn toàn; đơn thuầnHSK 7–9 | 这纯粹是个误会。 Đây thuần túy là một sự hiểu lầm. |
| 340 | 纯洁 | chún jié | thuần khiết | trong sáng; thuần khiết; trong trắngHSK 7–9 | 孩子的心灵最纯洁。 Tâm hồn trẻ thơ là trong sáng nhất. |
| 341 | 词汇 | cí huì | từ vựng | từ vựng; vốn từHSK 5 | 他的英语词汇量很大。 Vốn từ vựng tiếng Anh của anh ấy rất lớn. |
| 342 | 慈祥 | cí xiáng | từ tường | hiền từ; phúc hậu; nhân từHSK 7–9 | 奶奶有一张慈祥的脸。 Bà nội có gương mặt hiền từ. |
| 343 | 雌雄 | cí xióng | thư hùng | đực cái; trống mái; thắng thua | 这种鸟很难分辨雌雄。 Loài chim này rất khó phân biệt trống mái. |
| 344 | 刺 | cì | thứ | đâm; chích; cái gaiHSK 6 | 玫瑰的刺扎到了我。 Gai hoa hồng đã đâm vào tôi. |
| 345 | 次品 | cì pǐn | thứ phẩm | hàng lỗi; hàng kém chất lượng; thứ phẩmHSK 7–9 | 这批产品里有几件次品。 Trong lô sản phẩm này có mấy món hàng lỗi. |
| 346 | 次序 | cì xù | thứ tự | thứ tự; trình tựHSK 7–9 | 请大家按次序排队。 Xin mọi người xếp hàng theo thứ tự. |
| 347 | 伺候 | cì hòu | tự hầu | hầu hạ; phục vụ; chăm sócHSK 7–9 | 她在家伺候生病的母亲。 Cô ấy ở nhà chăm sóc người mẹ đang ốm. |
| 348 | 丛 | cóng | tùng | bụi; lùm; khómHSK 7–9 | 花丛里飞着几只蝴蝶。 Trong khóm hoa có mấy con bướm đang bay. |
| 349 | 从容不迫 | cóng róng bù pò | thung dung bất bách | ung dung thong thả; bình tĩnh không vội vãHSK 7–9 | 他从容不迫地回答了问题。 Anh ấy ung dung thong thả trả lời câu hỏi. |
| 350 | 凑合 | còu he | thấu hợp | tạm dùng; miễn cưỡng chấp nhận; tạm đượcHSK 7–9 | 今天没有别的菜,凑合吃吧。 Hôm nay không có món nào khác, ăn tạm vậy. |
| 351 | 粗鲁 | cū lǔ | thô lỗ | thô lỗ; cục cằn; lỗ mãngHSK 7–9 | 他说话有点粗鲁。 Anh ta nói năng hơi thô lỗ. |
| 352 | 窜 | cuàn | thoán | chạy trốn; lủi; sửa đổi lénHSK 7–9 | 老鼠从洞里窜了出来。 Con chuột lủi ra khỏi hang. |
| 353 | 摧残 | cuī cán | tồi tàn | tàn phá; hủy hoại; giày vòHSK 7–9 | 战争摧残了这座城市。 Chiến tranh đã tàn phá thành phố này. |
| 354 | 脆弱 | cuì ruò | thúy nhược | yếu ớt; mong manh; dễ tổn thươngHSK 6 | 他的内心其实很脆弱。 Nội tâm của anh ấy thật ra rất mong manh. |
| 355 | 搓 | cuō | tha | vò; xoa; xoắnHSK 7–9 | 他搓了搓手取暖。 Anh ấy xoa xoa hai tay cho ấm. |
| 356 | 磋商 | cuō shāng | tha thương | hiệp thương; bàn bạc; đàm phánHSK 7–9 | 双方正在磋商合作细节。 Hai bên đang bàn bạc chi tiết hợp tác. |
| 357 | 挫折 | cuò zhé | tỏa chiết | thất bại; vấp ngã; trắc trởHSK 6 | 他遇到了很大的挫折。 Anh ấy đã gặp phải thất bại rất lớn. |
| 358 | 搭 | dā | đáp | dựng; bắc; đi (xe, tàu); ghép vàoHSK 6 | 工人们搭起了一个帐篷。 Công nhân đã dựng lên một cái lều. |
| 359 | 搭档 | dā dàng | đáp đáng | cộng sự; bạn cùng làm; hợp tácHSK 7–9 | 我们是多年的老搭档。 Chúng tôi là cộng sự lâu năm. |
| 360 | 搭配 | dā pèi | đáp phối | phối hợp; kết hợp; phối đồHSK 6 | 这件衣服和裙子很搭配。 Chiếc áo này rất hợp với chân váy. |
| 361 | 答辩 | dá biàn | đáp biện | bảo vệ luận văn; biện hộ; phản biệnHSK 7–9 | 他下个月要进行论文答辩。 Tháng sau anh ấy phải bảo vệ luận văn. |
| 362 | 答复 | dá fù | đáp phục | trả lời; hồi đáp; phúc đápHSK 6 | 请尽快答复我们的问题。 Xin hãy trả lời câu hỏi của chúng tôi sớm nhất. |
| 363 | 达成 | dá chéng | đạt thành | đạt được; đi đến (thỏa thuận)HSK 5 | 双方达成了一致意见。 Hai bên đã đạt được ý kiến thống nhất. |
| 364 | 打包 | dǎ bāo | đả bao | đóng gói; gói mang vềHSK 5 | 剩下的菜我们打包吧。 Món ăn còn thừa chúng ta gói mang về nhé. |
| 365 | 打官司 | dǎ guān si | đả quan ty | kiện tụng; đi kiện; theo kiệnHSK 6 | 他们为了房子打官司。 Họ kiện tụng nhau vì căn nhà. |
| 366 | 打击 | dǎ jī | đả kích | trấn áp; giáng đòn; cú sốcHSK 6 | 政府正在打击犯罪。 Chính phủ đang trấn áp tội phạm. |
| 367 | 打架 | dǎ jià | đả giá | đánh nhau; ẩu đảHSK 6 | 两个孩子在操场上打架。 Hai đứa trẻ đánh nhau trên sân trường. |
| 368 | 打量 | dǎ liang | đả lượng | nhìn ngắm dò xét; quan sát đánh giáHSK 7–9 | 他上下打量了我一番。 Anh ta nhìn tôi từ trên xuống dưới một lượt. |
| 369 | 打猎 | dǎ liè | đả liệp | đi săn; săn bắnHSK 7–9 | 他们进山打猎去了。 Họ vào núi đi săn rồi. |
| 370 | 打仗 | dǎ zhàng | đả trượng | đánh trận; giao chiến; có chiến tranhHSK 6 | 那个国家正在打仗。 Đất nước đó đang có chiến tranh. |
| 371 | 大不了 | dà bù liǎo | đại bất liễu | cùng lắm thì; ghê gớm; nghiêm trọngHSK 7–9 | 大不了重新做一次。 Cùng lắm thì làm lại một lần nữa. |
| 372 | 大臣 | dà chén | đại thần | đại thần; quan lớn; bộ trưởng của nước quân chủHSK 6 | 国王召见了几位大臣。 Nhà vua triệu kiến mấy vị đại thần. |
| 373 | 大伙儿 | dà huǒ r | đại hỏa nhi | mọi người; tất cả chúng ta; cả nhàHSK 6 | 大伙儿一起想想办法。 Mọi người cùng nghĩ cách nhé. |
| 374 | 大厦 | dà shà | đại hạ | tòa nhà lớn; cao ốcHSK 5 | 这座大厦有五十层。 Tòa cao ốc này có năm mươi tầng. |
| 375 | 大肆 | dà sì | đại tứ | ra sức; ngang nhiên; không kiêng nểHSK 7–9 | 他们大肆宣传自己的产品。 Họ ra sức quảng bá sản phẩm của mình. |
| 376 | 大体 | dà tǐ | đại thể | đại thể; nói chung; về cơ bảnHSK 7–9 | 他的看法我大体同意。 Về cơ bản tôi đồng ý với quan điểm của anh ấy. |
| 377 | 大意 | dà yi | đại ý | sơ ý; bất cẩn; lơ đễnhHSK 7–9 | 他太大意,把钱包丢了。 Anh ấy quá sơ ý, làm mất ví tiền. |
| 378 | 大致 | dà zhì | đại trí | đại khái; khoảng chừng; nói chungHSK 6 | 我大致了解了情况。 Tôi đã đại khái nắm được tình hình. |
| 379 | 歹徒 | dǎi tú | đãi đồ | kẻ xấu; tên côn đồ; kẻ gianHSK 7–9 | 警察抓住了那个歹徒。 Cảnh sát đã bắt được tên côn đồ đó. |
| 380 | 带领 | dài lǐng | đới lĩnh | dẫn dắt; dẫn đầu; chỉ huyHSK 6 | 老师带领学生参观博物馆。 Thầy giáo dẫn học sinh đi tham quan bảo tàng. |
| 381 | 代价 | dài jià | đại giá | cái giá; giá phải trảHSK 6 | 他为成功付出了很大代价。 Anh ấy đã trả một cái giá rất lớn cho thành công. |
| 382 | 代理 | dài lǐ | đại lý | đại lý; làm thay; quyền (giữ chức)HSK 6 | 他代理公司签了合同。 Anh ấy thay mặt công ty ký hợp đồng. |
| 383 | 逮捕 | dài bǔ | đãi bộ | bắt giữ; bắt (tội phạm)HSK 7–9 | 警察逮捕了三名嫌疑人。 Cảnh sát đã bắt giữ ba nghi phạm. |
| 384 | 怠慢 | dài màn | đãi mạn | thất lễ; tiếp đãi không chu đáo; lơ làHSK 7–9 | 今天怠慢各位了,请原谅。 Hôm nay tiếp đãi không chu đáo, mong mọi người thứ lỗi. |
| 385 | 担保 | dān bǎo | đảm bảo | bảo đảm; bảo lãnh; đứng ra cam đoanHSK 7–9 | 我可以担保他的人品。 Tôi có thể bảo đảm về nhân phẩm của anh ấy. |
| 386 | 胆怯 | dǎn qiè | đảm khiếp | nhút nhát; sợ sệt; rụt rèHSK 7–9 | 他上台时有些胆怯。 Khi lên sân khấu anh ấy hơi rụt rè. |
| 387 | 淡季 | dàn jì | đạm quý | mùa thấp điểm; mùa vắng khách; mùa ếHSK 7–9 | 冬天是旅游的淡季。 Mùa đông là mùa thấp điểm của du lịch. |
| 388 | 淡水 | dàn shuǐ | đạm thủy | nước ngọtHSK 7–9 | 这条河是重要的淡水资源。 Con sông này là nguồn nước ngọt quan trọng. |
| 389 | 蛋白质 | dàn bái zhì | đản bạch chất | chất đạm; đạmHSK 6 | 鸡蛋里含有丰富的蛋白质。 Trong trứng gà chứa nhiều chất đạm. |
| 390 | 诞辰 | dàn chén | đản thần | ngày sinh; sinh nhật (cách nói trang trọng)HSK 7–9 | 今天是他一百周年诞辰。 Hôm nay là kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của ông. |
| 391 | 诞生 | dàn shēng | đản sinh | ra đời; chào đời; hình thànhHSK 6 | 一个新的生命诞生了。 Một sinh mệnh mới đã chào đời. |
| 392 | 当场 | dāng chǎng | đương trường | tại chỗ; ngay lúc đó; đương trườngHSK 6 | 小偷当场被抓住了。 Tên trộm bị bắt ngay tại chỗ. |
| 393 | 当初 | dāng chū | đương sơ | lúc đầu; hồi đó; ban đầuHSK 6 | 当初我并不同意这件事。 Hồi đó tôi vốn không đồng ý chuyện này. |
| 394 | 当面 | dāng miàn | đương diện | trực tiếp; trước mặt; mặt đối mặtHSK 6 | 有话请当面说清楚。 Có gì thì xin nói rõ trực tiếp. |
| 395 | 当前 | dāng qián | đương tiền | hiện nay; trước mắt; hiện tạiHSK 5 | 当前的形势非常复杂。 Tình hình hiện nay vô cùng phức tạp. |
| 396 | 当事人 | dāng shì rén | đương sự nhân | đương sự; người trong cuộcHSK 7–9 | 当事人已经到了法庭。 Đương sự đã đến tòa. |
| 397 | 当务之急 | dāng wù zhī jí | đương vụ chi cấp | việc cấp bách trước mắt; nhiệm vụ cấp thiết nhấtHSK 7–9 | 当务之急是解决资金问题。 Việc cấp bách trước mắt là giải quyết vấn đề vốn. |
| 398 | 当心 | dāng xīn | đương tâm | cẩn thận; coi chừng; để ýHSK 7–9 | 过马路的时候要当心。 Khi qua đường phải cẩn thận. |
| 399 | 当选 | dāng xuǎn | đương tuyển | trúng cử; được bầuHSK 6 | 他当选为班长。 Anh ấy được bầu làm lớp trưởng. |
| 400 | 党 | dǎng | đảng | đảng; chính đảngHSK 7–9 | 他去年加入了党。 Năm ngoái anh ấy đã vào đảng. |
| 401 | 档案 | dàng àn | đáng án | hồ sơ; tài liệu lưu trữ; tệp tinHSK 6 | 这份档案非常重要。 Bộ hồ sơ này rất quan trọng. |
| 402 | 档次 | dàng cì | đáng thứ | đẳng cấp; hạng; cấp bậc chất lượngHSK 7–9 | 这家酒店的档次很高。 Khách sạn này thuộc hạng rất cao. |
| 403 | 岛屿 | dǎo yǔ | đảo tự | đảo; hòn đảo; quần đảoHSK 7–9 | 这个国家有很多岛屿。 Đất nước này có rất nhiều đảo. |
| 404 | 倒闭 | dǎo bì | đảo bế | phá sản; đóng cửa; sập tiệmHSK 6 | 那家工厂去年倒闭了。 Nhà máy đó đã phá sản năm ngoái. |
| 405 | 导弹 | dǎo dàn | đạo đạn | tên lửa; hỏa tiễnHSK 7–9 | 这种导弹的射程很远。 Loại tên lửa này có tầm bắn rất xa. |
| 406 | 导航 | dǎo háng | đạo hàng | dẫn đường; định vị dẫn đườngHSK 7–9 | 用手机导航非常方便。 Dùng điện thoại dẫn đường rất tiện. |
| 407 | 导向 | dǎo xiàng | đạo hướng | định hướng; hướng tới; dẫn hướngHSK 7–9 | 公司以市场为导向。 Công ty lấy thị trường làm định hướng. |
| 408 | 捣乱 | dǎo luàn | đảo loạn | quấy phá; phá đám; gây rốiHSK 7–9 | 别在这里捣乱! Đừng phá đám ở đây! |
| 409 | 稻谷 | dào gǔ | đạo cốc | thóc; lúa | 秋天农民开始收割稻谷。 Mùa thu nông dân bắt đầu gặt lúa. |
| 410 | 盗窃 | dào qiè | đạo thiết | trộm cắp; ăn trộm; đánh cắpHSK 7–9 | 他因盗窃被警察抓走了。 Anh ta bị cảnh sát bắt đi vì trộm cắp. |
| 411 | 得不偿失 | dé bù cháng shī | đắc bất thường thất | lợi bất cập hại; được ít mất nhiềuHSK 7–9 | 这样做实在得不偿失。 Làm như vậy quả thật lợi bất cập hại. |
| 412 | 得力 | dé lì | đắc lực | đắc lực; giỏi giang; có năng lựcHSK 7–9 | 他是经理的得力助手。 Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc. |
| 413 | 得天独厚 | dé tiān dú hòu | đắc thiên độc hậu | được trời phú; được thiên nhiên ưu đãiHSK 7–9 | 这里的自然条件得天独厚。 Điều kiện tự nhiên ở đây được trời ưu đãi. |
| 414 | 得罪 | dé zuì | đắc tội | làm mất lòng; xúc phạm; đắc tộiHSK 7–9 | 我不小心得罪了他。 Tôi vô ý làm mất lòng anh ấy. |
| 415 | 蹬 | dēng | đăng | đạp; giẫm; đạp chânHSK 7–9 | 他用力蹬着自行车。 Anh ấy gắng sức đạp xe đạp. |
| 416 | 灯笼 | dēng lóng | đăng lung | đèn lồngHSK 6 | 中秋节孩子们提着灯笼。 Tết Trung thu bọn trẻ xách đèn lồng. |
| 417 | 登陆 | dēng lù | đăng lục | đổ bộ; cập bờ; (bão) đổ bộ vào đất liềnHSK 7–9 | 台风昨晚在南部登陆。 Bão đã đổ bộ vào miền Nam tối qua. |
| 418 | 登录 | dēng lù | đăng lục | đăng nhập; đăng ký vào hệ thốngHSK 5 | 请用密码登录系统。 Xin hãy dùng mật khẩu để đăng nhập hệ thống. |
| 419 | 等级 | děng jí | đẳng cấp | cấp bậc; thứ hạng; đẳng cấpHSK 6 | 产品按质量分为几个等级。 Sản phẩm được chia thành mấy cấp theo chất lượng. |
| 420 | 瞪 | dèng | trừng | trừng mắt; trợn mắt; nhìn chằm chằmHSK 7–9 | 他生气地瞪了我一眼。 Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi một cái. |
| 421 | 堤坝 | dī bà | đê bá | đê đập; đê điều; đập nướcHSK 7–9 | 洪水冲垮了堤坝。 Lũ đã cuốn vỡ đê đập. |
| 422 | 敌视 | dí shì | địch thị | thù địch; coi như kẻ thù; đối địchHSK 7–9 | 他们互相敌视了很多年。 Họ thù địch nhau đã nhiều năm. |
| 423 | 抵达 | dǐ dá | để đạt | đến nơi; tới; cập bếnHSK 6 | 代表团昨天抵达北京。 Đoàn đại biểu đã đến Bắc Kinh hôm qua. |
| 424 | 抵抗 | dǐ kàng | để kháng | kháng cự; chống lại; đề khángHSK 6 | 人民奋起抵抗侵略。 Nhân dân vùng lên chống lại xâm lược. |
| 425 | 抵制 | dǐ zhì | để chế | tẩy chay; bài trừ; chống lạiHSK 7–9 | 消费者抵制那个牌子。 Người tiêu dùng tẩy chay nhãn hiệu đó. |
| 426 | 递增 | dì zēng | đệ tăng | tăng dần; tăng lên từng bướcHSK 7–9 | 公司利润逐年递增。 Lợi nhuận công ty tăng dần theo từng năm. |
| 427 | 地步 | dì bù | địa bộ | mức độ; nông nỗi; tình cảnhHSK 7–9 | 事情怎么到了这个地步? Sao sự việc lại đến nông nỗi này? |
| 428 | 地势 | dì shì | địa thế | địa thế; thế đất; địa hìnhHSK 7–9 | 这里地势较高,不会被淹。 Địa thế ở đây khá cao, sẽ không bị ngập. |
| 429 | 地质 | dì zhì | địa chất | địa chấtHSK 6 | 他是研究地质的专家。 Ông ấy là chuyên gia nghiên cứu địa chất. |
| 430 | 颠簸 | diān bǒ | điên bả | xóc; rung lắc; nhồi lên nhồi xuốngHSK 7–9 | 山路很颠簸,坐着难受。 Đường núi rất xóc, ngồi rất khó chịu. |
| 431 | 颠倒 | diān dǎo | điên đảo | đảo lộn; lộn ngược; đảo ngượcHSK 7–9 | 他把顺序完全颠倒了。 Anh ấy đã đảo lộn hoàn toàn thứ tự. |
| 432 | 点缀 | diǎn zhuì | điểm chuế | tô điểm; điểm xuyết; trang tríHSK 7–9 | 几朵小花点缀着窗台。 Mấy bông hoa nhỏ tô điểm cho bệ cửa sổ. |
| 433 | 典礼 | diǎn lǐ | điển lễ | buổi lễ; lễ (khai giảng, tốt nghiệp)HSK 6 | 毕业典礼在下周举行。 Lễ tốt nghiệp được tổ chức vào tuần sau. |
| 434 | 典型 | diǎn xíng | điển hình | điển hình; tiêu biểu; mẫu mựcHSK 6 | 这是一个典型的例子。 Đây là một ví dụ điển hình. |
| 435 | 垫 | diàn | điếm | lót; kê; ứng trước tiền; cái đệmHSK 7–9 | 请在箱子下面垫块布。 Xin hãy lót một miếng vải dưới cái thùng. |
| 436 | 电源 | diàn yuán | điện nguyên | nguồn điệnHSK 6 | 用完请关掉电源。 Dùng xong xin hãy tắt nguồn điện. |
| 437 | 奠定 | diàn dìng | điện định | đặt nền móng; xác lập; tạo dựngHSK 7–9 | 这本书奠定了他的地位。 Cuốn sách này đã xác lập địa vị của ông ấy. |
| 438 | 惦记 | diàn jì | điếm ký | nhớ mong; canh cánh trong lòng; lo nghĩ đếnHSK 7–9 | 妈妈总是惦记着孩子。 Mẹ lúc nào cũng lo nghĩ đến con. |
| 439 | 叼 | diāo | điêu | ngậm; cắp bằng miệngHSK 7–9 | 小狗叼着一根骨头。 Con chó con ngậm một khúc xương. |
| 440 | 雕刻 | diāo kè | điêu khắc | chạm khắc; điêu khắcHSK 7–9 | 他在木头上雕刻花纹。 Anh ấy chạm khắc hoa văn trên gỗ. |
| 441 | 雕塑 | diāo sù | điêu tố | tượng; tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắcHSK 7–9 | 广场上有一座雕塑。 Trên quảng trường có một bức tượng. |
| 442 | 吊 | diào | điếu | treo; móc; cẩu lên; viếngHSK 6 | 灯吊在天花板上。 Đèn được treo trên trần nhà. |
| 443 | 调动 | diào dòng | điều động | điều động; điều chuyển; khơi dậyHSK 6 | 公司把他调动到南方了。 Công ty đã điều động anh ấy vào miền Nam. |
| 444 | 跌 | diē | điệt | ngã; té; rớt giá; giảmHSK 6 | 他不小心跌了一跤。 Anh ấy vô ý ngã một cái. |
| 445 | 盯 | dīng | đinh | nhìn chằm chằm; dán mắt vào; giám sát chặtHSK 7–9 | 他一直盯着屏幕看。 Anh ấy cứ dán mắt vào màn hình. |
| 446 | 叮嘱 | dīng zhǔ | đinh chúc | dặn dò; căn dặn nhiều lầnHSK 7–9 | 妈妈叮嘱我路上小心。 Mẹ dặn dò tôi đi đường cẩn thận. |
| 447 | 定期 | dìng qī | định kỳ | định kỳ; theo kỳ hạn; đều đặnHSK 5 | 医生建议定期检查身体。 Bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ. |
| 448 | 定义 | dìng yì | định nghĩa | định nghĩaHSK 6 | 请给这个词下个定义。 Xin hãy đưa ra định nghĩa cho từ này. |
| 449 | 丢人 | diū rén | đâu nhân | mất mặt; bẽ mặt; xấu hổHSK 7–9 | 当众出错真丢人。 Sai trước mặt mọi người thật mất mặt. |
| 450 | 丢三落四 | diū sān là sì | đâu tam lạc tứ | đãng trí; quên trước quên sau; hay bỏ sótHSK 7–9 | 他做事总是丢三落四。 Anh ấy làm việc lúc nào cũng quên trước quên sau. |
| 451 | 东道主 | dōng dào zhǔ | đông đạo chủ | chủ nhà; nước chủ nhà; bên đăng caiHSK 7–9 | 中国是这次比赛的东道主。 Trung Quốc là nước chủ nhà của giải đấu lần này. |
| 452 | 东张西望 | dōng zhāng xī wàng | đông trương tây vọng | ngó đông ngó tây; nhìn ngó lung tungHSK 7–9 | 他站在门口东张西望。 Anh ta đứng trước cửa ngó đông ngó tây. |
| 453 | 董事长 | dǒng shì zhǎng | đổng sự trưởng | chủ tịch hội đồng quản trịHSK 7–9 | 董事长将出席今天的会议。 Chủ tịch hội đồng quản trị sẽ dự cuộc họp hôm nay. |
| 454 | 栋 | dòng | đống | tòa; ngôi (dùng cho nhà cửa)HSK 6 | 这栋楼有二十层。 Tòa nhà này có hai mươi tầng. |
| 455 | 冻结 | dòng jié | đống kết | đóng băng; phong tỏa (tài sản); đình lạiHSK 7–9 | 银行冻结了他的账户。 Ngân hàng đã phong tỏa tài khoản của anh ta. |
| 456 | 洞穴 | dòng xué | động huyệt | hang động; hang; hốcHSK 7–9 | 山里有一个很深的洞穴。 Trong núi có một cái hang rất sâu. |
| 457 | 动荡 | dòng dàng | động đãng | bất ổn; động loạn; biến độngHSK 7–9 | 那个国家的局势很动荡。 Tình hình nước đó rất bất ổn. |
| 458 | 动机 | dòng jī | động cơ | động cơ; ý đồ; mục đích bên trongHSK 6 | 他这样做的动机是什么? Động cơ khiến anh ta làm vậy là gì? |
| 459 | 动静 | dòng jìng | động tĩnh | động tĩnh; tiếng động; tin tức về hoạt độngHSK 7–9 | 外面好像有动静。 Bên ngoài hình như có động tĩnh. |
| 460 | 动力 | dòng lì | động lực | động lực; sức đẩy; công suấtHSK 6 | 兴趣是学习的动力。 Hứng thú là động lực của việc học. |
| 461 | 动脉 | dòng mài | động mạch | động mạch; huyết mạch chínhHSK 7–9 | 医生检查了他的动脉。 Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của anh ấy. |
| 462 | 动身 | dòng shēn | động thân | lên đường; khởi hànhHSK 7–9 | 我们明天早上动身。 Chúng tôi lên đường vào sáng mai. |
| 463 | 动手 | dòng shǒu | động thủ | bắt tay làm; ra tay; động tay động chânHSK 5 | 我们早点动手吧。 Chúng ta bắt tay làm sớm một chút đi. |
| 464 | 动态 | dòng tài | động thái | động thái; diễn biến mới; xu hướng phát triểnHSK 6 | 我们要关注市场动态。 Chúng ta phải theo dõi động thái thị trường. |
| 465 | 动员 | dòng yuán | động viên | huy động; vận động; kêu gọi tham giaHSK 7–9 | 学校动员学生参加活动。 Nhà trường vận động học sinh tham gia hoạt động. |
| 466 | 兜 | dōu | đâu | cái túi; túi áo túi quần; đi vòngHSK 7–9 | 他把钥匙放进裤兜里。 Anh ấy cho chìa khóa vào túi quần. |
| 467 | 陡峭 | dǒu qiào | đẩu tiễu | dốc đứng; cheo leo; hiểm trởHSK 7–9 | 这段山路又窄又陡峭。 Đoạn đường núi này vừa hẹp vừa dốc đứng. |
| 468 | 斗争 | dòu zhēng | đấu tranh | đấu tranh; chiến đấu; giành giậtHSK 6 | 人民为自由而斗争。 Nhân dân đấu tranh vì tự do. |
| 469 | 督促 | dū cù | đốc xúc | đôn đốc; thúc giục; giám sát nhắc nhởHSK 7–9 | 老师督促学生完成作业。 Thầy giáo đôn đốc học sinh hoàn thành bài tập. |
| 470 | 都市 | dū shì | đô thị | đô thị; thành phố lớnHSK 6 | 很多年轻人向往大都市。 Rất nhiều người trẻ mơ ước về thành phố lớn. |
| 471 | 独裁 | dú cái | độc tài | độc tài; chuyên quyền; độc đoán | 人民反对独裁统治。 Nhân dân phản đối ách thống trị độc tài. |
| 472 | 毒品 | dú pǐn | độc phẩm | ma túy; chất gây nghiệnHSK 7–9 | 吸毒品会毁掉人的一生。 Dùng ma túy sẽ hủy hoại cả đời người. |
| 473 | 赌博 | dǔ bó | đổ bác | cờ bạc; đánh bạcHSK 7–9 | 赌博会让人倾家荡产。 Cờ bạc có thể khiến người ta tán gia bại sản. |
| 474 | 堵塞 | dǔ sè | đổ tắc | tắc nghẽn; ùn tắc; bịt kínHSK 7–9 | 下水道被垃圾堵塞了。 Cống thoát nước bị rác làm tắc. |
| 475 | 杜绝 | dù jué | đỗ tuyệt | chấm dứt hẳn; ngăn chặn triệt để; bài trừHSK 7–9 | 我们要杜绝浪费现象。 Chúng ta phải chấm dứt hiện tượng lãng phí. |
| 476 | 端 | duān | đoan | bưng (bằng hai tay); đầu mối; đầu mútHSK 6 | 她端着一盘菜走过来。 Cô ấy bưng một đĩa thức ăn đi tới. |
| 477 | 端午节 | Duān wǔ jié | đoan ngọ tiết | Tết Đoan NgọHSK 6 | 端午节人们都吃粽子。 Tết Đoan Ngọ mọi người đều ăn bánh ú. |
| 478 | 端正 | duān zhèng | đoan chính | ngay ngắn; đoan chính; đúng đắnHSK 7–9 | 他的字写得很端正。 Chữ anh ấy viết rất ngay ngắn. |
| 479 | 短促 | duǎn cù | đoản xúc | ngắn ngủi; gấp gáp; vội vã | 他的呼吸变得很短促。 Hơi thở của anh ấy trở nên rất gấp. |
| 480 | 断定 | duàn dìng | đoạn định | khẳng định; kết luận; quả quyếtHSK 7–9 | 我们不能断定他有罪。 Chúng ta không thể khẳng định anh ta có tội. |
| 481 | 断断续续 | duàn duàn xù xù | đoạn đoạn tục tục | ngắt quãng; lúc được lúc không; đứt đoạnHSK 7–9 | 他断断续续地说了半天。 Anh ấy nói ngắt quãng suốt nửa ngày. |
| 482 | 断绝 | duàn jué | đoạn tuyệt | cắt đứt; đoạn tuyệt; chấm dứtHSK 7–9 | 他们断绝了所有来往。 Họ đã cắt đứt mọi qua lại. |
| 483 | 堆积 | duī jī | đôi tích | chất đống; chồng chất; tích tụHSK 7–9 | 桌上堆积着很多文件。 Trên bàn chất đống rất nhiều tài liệu. |
| 484 | 对策 | duì cè | đối sách | đối sách; biện pháp đối phóHSK 7–9 | 我们要研究应对的对策。 Chúng ta phải nghiên cứu đối sách ứng phó. |
| 485 | 对称 | duì chèn | đối xứng | đối xứng; cân xứngHSK 6 | 这座建筑左右对称。 Công trình này đối xứng hai bên. |
| 486 | 对付 | duì fu | đối phó | đối phó; xoay xở; tạm dùng cho quaHSK 7–9 | 这个问题很难对付。 Vấn đề này rất khó đối phó. |
| 487 | 对抗 | duì kàng | đối kháng | đối kháng; đối đầu; chống lạiHSK 6 | 两队在决赛中对抗。 Hai đội đối đầu trong trận chung kết. |
| 488 | 对立 | duì lì | đối lập | đối lập; đối chọi; mâu thuẫn nhauHSK 6 | 他们的观点完全对立。 Quan điểm của họ hoàn toàn đối lập. |
| 489 | 对联 | duì lián | đối liên | câu đốiHSK 7–9 | 过年时家家都贴对联。 Ngày Tết nhà nhà đều dán câu đối. |
| 490 | 对应 | duì yìng | đối ứng | tương ứng; đối ứng; ứng vớiHSK 6 | 每个汉字都有对应的读音。 Mỗi chữ Hán đều có âm đọc tương ứng. |
| 491 | 对照 | duì zhào | đối chiếu | đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để xemHSK 7–9 | 请对照原文检查译文。 Xin hãy đối chiếu bản gốc để kiểm tra bản dịch. |
| 492 | 兑换 | duì huàn | đoái hoán | đổi tiền; quy đổi; chuyển đổiHSK 7–9 | 我想把美元兑换成人民币。 Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ. |
| 493 | 兑现 | duì xiàn | đoái hiện | đổi ra tiền mặt; thực hiện (lời hứa)HSK 7–9 | 他去银行兑现支票。 Anh ấy đến ngân hàng đổi séc ra tiền mặt. |
| 494 | 队伍 | duì wǔ | đội ngũ | đội ngũ; hàng ngũ; đoàn quânHSK 5 | 队伍排得整整齐齐。 Hàng ngũ xếp rất ngay ngắn. |
| 495 | 顿时 | dùn shí | đốn thời | lập tức; bỗng chốc; ngay lúc đóHSK 6 | 听到消息,他顿时愣住了。 Nghe tin, anh ấy lập tức sững người. |
| 496 | 多元化 | duō yuán huà | đa nguyên hóa | đa dạng hóa; đa nguyên hóa | 公司正在推行多元化经营。 Công ty đang đẩy mạnh kinh doanh đa dạng hóa. |
| 497 | 哆嗦 | duō suo | đa sách | run rẩy; run lẩy bẩy; run cầm cậpHSK 7–9 | 他冻得直哆嗦。 Anh ấy lạnh đến run lẩy bẩy. |
| 498 | 堕落 | duò luò | đọa lạc | sa đọa; hư hỏng; suy đồiHSK 7–9 | 他因为交友不慎而堕落。 Anh ta sa đọa vì kết bạn không cẩn thận. |
| 499 | 额外 | é wài | ngạch ngoại | thêm; phụ trội; ngoài định mứcHSK 7–9 | 加班有额外的补贴。 Làm thêm giờ có phụ cấp thêm. |
| 500 | 恶心 | è xīn | ác tâm | buồn nôn; lợm giọng; ghê tởmHSK 6 | 我觉得有点恶心,想吐。 Tôi thấy hơi buồn nôn, muốn nôn. |
| 501 | 恶化 | è huà | ác hóa | xấu đi; trở nên tồi tệ; xấu thêmHSK 7–9 | 他的病情突然恶化了。 Bệnh tình của anh ấy đột nhiên xấu đi. |
| 502 | 遏制 | è zhì | át chế | kiềm chế; ngăn chặn; khống chếHSK 7–9 | 我们必须遏制物价上涨。 Chúng ta phải kiềm chế đà tăng giá. |
| 503 | 恩怨 | ēn yuàn | ân oán | ân oán; ơn nghĩa và thù hận; mối oán hậnHSK 7–9 | 他们之间的恩怨很复杂。 Ân oán giữa họ rất phức tạp. |
| 504 | 而已 | ér yǐ | nhi dĩ | mà thôi; chỉ vậy thôi; thế thôiHSK 7–9 | 我只是开个玩笑而已。 Tôi chỉ đùa một chút thôi mà. |
| 505 | 耳环 | ěr huán | nhĩ hoàn | khuyên tai; bông tai; hoa taiHSK 6 | 她戴了一对金耳环。 Cô ấy đeo một đôi khuyên tai vàng. |
| 506 | 二氧化碳 | èr yǎng huà tàn | nhị dưỡng hóa thán | khí cacbonic; điôxit cacbonHSK 6 | 植物吸收二氧化碳,放出氧气。 Thực vật hấp thụ khí cacbonic và nhả ra khí ôxy. |
| 507 | 发布 | fā bù | phát bố | công bố; phát hành; ban bốHSK 5 | 公司明天发布新产品。 Công ty ngày mai công bố sản phẩm mới. |
| 508 | 发财 | fā cái | phát tài | phát tài; làm giàu; giàu lênHSK 7–9 | 恭喜发财,万事如意! Chúc mừng phát tài, vạn sự như ý! |
| 509 | 发呆 | fā dāi | phát ngai | ngẩn người; thẫn thờ; đờ đẫnHSK 7–9 | 他一个人坐在窗边发呆。 Anh ấy ngồi một mình bên cửa sổ thẫn thờ. |
| 510 | 发动 | fā dòng | phát động | phát động; khởi động; huy độngHSK 6 | 他发动汽车,准备出发。 Anh ấy khởi động xe, chuẩn bị lên đường. |
| 511 | 发火 | fā huǒ | phát hỏa | nổi giận; nổi nóng; bốc cháyHSK 7–9 | 他一听就发火了。 Anh ấy vừa nghe đã nổi giận. |
| 512 | 发觉 | fā jué | phát giác | nhận ra; phát hiện; nhận thấyHSK 7–9 | 我发觉他今天有点反常。 Tôi nhận thấy hôm nay anh ấy hơi khác thường. |
| 513 | 发射 | fā shè | phát xạ | phóng; bắn; phát raHSK 7–9 | 中国成功发射了一颗卫星。 Trung Quốc đã phóng thành công một vệ tinh. |
| 514 | 发誓 | fā shì | phát thệ | thề; thề thốt; tuyên thệHSK 7–9 | 他发誓再也不抽烟了。 Anh ấy thề sẽ không hút thuốc nữa. |
| 515 | 发行 | fā xíng | phát hành | phát hành; xuất bản; đưa ra lưu hànhHSK 6 | 这本杂志每月发行一次。 Tạp chí này mỗi tháng phát hành một lần. |
| 516 | 发炎 | fā yán | phát viêm | bị viêm; sưng viêm; nhiễm trùngHSK 6 | 伤口发炎了,要去看医生。 Vết thương bị viêm rồi, phải đi khám bác sĩ. |
| 517 | 发扬 | fā yáng | phát dương | phát huy; nêu cao; làm rạng rỡHSK 7–9 | 我们要发扬艰苦奋斗的精神。 Chúng ta phải phát huy tinh thần gian khổ phấn đấu. |
| 518 | 发育 | fā yù | phát dục | phát triển (cơ thể); lớn lên; trưởng thànhHSK 6 | 这个孩子发育得很好。 Đứa bé này phát triển rất tốt. |
| 519 | 法人 | fǎ rén | pháp nhân | pháp nhân; tư cách pháp nhânHSK 7–9 | 这家公司的法人是他父亲。 Người đại diện pháp nhân của công ty này là bố anh ấy. |
| 520 | 番 | fān | phiên | lần; phen; lượtHSK 6 | 他把房间重新布置了一番。 Anh ấy đã sắp xếp lại căn phòng một phen. |
| 521 | 繁华 | fán huá | phồn hoa | phồn hoa; sầm uất; náo nhiệtHSK 7–9 | 这条街非常繁华热闹。 Con phố này vô cùng sầm uất náo nhiệt. |
| 522 | 繁忙 | fán máng | phồn mang | bận rộn; tất bật; nhộn nhịpHSK 6 | 他工作繁忙,很少休息。 Anh ấy công việc bận rộn, rất ít khi nghỉ ngơi. |
| 523 | 繁体字 | fán tǐ zì | phồn thể tự | chữ phồn thể; chữ Hán phồn thểHSK 7–9 | 台湾和香港使用繁体字。 Đài Loan và Hồng Kông dùng chữ phồn thể. |
| 524 | 繁殖 | fán zhí | phồn thực | sinh sản; sinh sôi; nhân giốngHSK 6 | 细菌在温暖的地方繁殖很快。 Vi khuẩn sinh sôi rất nhanh ở nơi ấm áp. |
| 525 | 反驳 | fǎn bó | phản bác | phản bác; bác bỏ; cãi lạiHSK 7–9 | 他站起来反驳了我的观点。 Anh ấy đứng lên phản bác quan điểm của tôi. |
| 526 | 反常 | fǎn cháng | phản thường | khác thường; bất thường; trái với lẽ thườngHSK 7–9 | 今年的天气很反常。 Thời tiết năm nay rất bất thường. |
| 527 | 反倒 | fǎn dào | phản đảo | trái lại; ngược lại; lại cònHSK 7–9 | 我劝他,他反倒生气了。 Tôi khuyên anh ấy, ngược lại anh ấy còn tức giận. |
| 528 | 反动 | fǎn dòng | phản động | phản động; chống lại tiến bộ | 这种反动思想必须批判。 Loại tư tưởng phản động này phải bị phê phán. |
| 529 | 反感 | fǎn gǎn | phản cảm | ác cảm; khó chịu; ghétHSK 7–9 | 我很反感这样的广告。 Tôi rất khó chịu với kiểu quảng cáo này. |
| 530 | 反抗 | fǎn kàng | phản kháng | phản kháng; chống lại; kháng cựHSK 7–9 | 人民起来反抗侵略者。 Nhân dân đứng lên chống lại quân xâm lược. |
| 531 | 反馈 | fǎn kuì | phản quỹ | phản hồi; hồi đáp; góp ý ngược lạiHSK 6 | 请把使用意见反馈给我们。 Xin hãy phản hồi ý kiến sử dụng cho chúng tôi. |
| 532 | 反面 | fǎn miàn | phản diện | mặt trái; mặt sau; phía tiêu cựcHSK 7–9 | 请在纸的反面写上名字。 Hãy viết tên vào mặt sau tờ giấy. |
| 533 | 反射 | fǎn shè | phản xạ | phản xạ; phản chiếu; dội lạiHSK 7–9 | 湖水反射着明亮的阳光。 Mặt hồ phản chiếu ánh nắng chói chang. |
| 534 | 反思 | fǎn sī | phản tư | nhìn lại; suy ngẫm lại; tự kiểm điểmHSK 6 | 失败后他认真反思了自己。 Sau thất bại anh ấy nghiêm túc nhìn lại bản thân. |
| 535 | 反问 | fǎn wèn | phản vấn | hỏi vặn lại; hỏi ngược lại; hỏi tu từHSK 7–9 | 他没回答,反问了我一句。 Anh ấy không trả lời mà hỏi vặn lại tôi một câu. |
| 536 | 反之 | fǎn zhī | phản chi | ngược lại; trái lại; nếu khôngHSK 7–9 | 多运动身体好,反之容易生病。 Vận động nhiều thì khỏe, ngược lại thì dễ ốm. |
| 537 | 范畴 | fàn chóu | phạm trù | phạm trù; lĩnh vựcHSK 7–9 | 这个问题属于哲学范畴。 Vấn đề này thuộc phạm trù triết học. |
| 538 | 泛滥 | fàn làn | phiếm lạm | tràn lan; lan tràn; nước tràn bờHSK 7–9 | 大雨过后,河水泛滥成灾。 Sau trận mưa lớn, nước sông tràn bờ gây tai họa. |
| 539 | 贩卖 | fàn mài | phiến mại | buôn bán; mua đi bán lại; buôn lậuHSK 7–9 | 警察抓住了贩卖毒品的人。 Cảnh sát đã bắt được kẻ buôn bán ma túy. |
| 540 | 方位 | fāng wèi | phương vị | phương hướng; phương vị; vị tríHSK 6 | 我分不清这里的方位。 Tôi không phân biệt được phương hướng ở đây. |
| 541 | 方言 | fāng yán | phương ngôn | phương ngữ; tiếng địa phươngHSK 6 | 中国各地的方言差别很大。 Phương ngữ các vùng ở Trung Quốc khác nhau rất nhiều. |
| 542 | 方针 | fāng zhēn | phương châm | phương châm; đường lối; chủ trươngHSK 7–9 | 公司制定了新的经营方针。 Công ty đã đề ra phương châm kinh doanh mới. |
| 543 | 防守 | fáng shǒu | phòng thủ | phòng thủ; phòng ngự; canh giữHSK 7–9 | 这支球队防守非常出色。 Đội bóng này phòng thủ vô cùng xuất sắc. |
| 544 | 防疫 | fáng yì | phòng dịch | phòng dịch; phòng chống dịch bệnhHSK 7–9 | 学校加强了防疫措施。 Nhà trường đã tăng cường biện pháp phòng dịch. |
| 545 | 防御 | fáng yù | phòng ngự | phòng ngự; phòng vệ; chống đỡHSK 7–9 | 城墙是古代重要的防御工事。 Tường thành là công trình phòng ngự quan trọng thời cổ. |
| 546 | 防止 | fáng zhǐ | phòng chỉ | ngăn ngừa; phòng ngừa; đề phòngHSK 5 | 我们要防止事故再次发生。 Chúng ta phải ngăn ngừa tai nạn xảy ra lần nữa. |
| 547 | 防治 | fáng zhì | phòng trị | phòng và chữa; phòng chống; phòng trừHSK 6 | 医院开展了流感防治工作。 Bệnh viện đã triển khai công tác phòng chống cúm. |
| 548 | 纺织 | fǎng zhī | phưởng chức | dệt; kéo sợi dệt vải; ngành dệtHSK 7–9 | 这座城市的纺织业很发达。 Ngành dệt may của thành phố này rất phát triển. |
| 549 | 放大 | fàng dà | phóng đại | phóng to; phóng đại; khuếch đạiHSK 6 | 请把这张照片放大一些。 Hãy phóng to tấm ảnh này lên một chút. |
| 550 | 放射 | fàng shè | phóng xạ | tỏa ra; bức xạ; phóng xạHSK 7–9 | 太阳向四周放射着光和热。 Mặt trời tỏa ánh sáng và nhiệt ra bốn phía. |
| 551 | 放手 | fàng shǒu | phóng thủ | buông tay; buông bỏ; mạnh dạn làm | 你放手吧,我自己能行。 Anh buông tay ra đi, tôi tự làm được. |
| 552 | 非法 | fēi fǎ | phi pháp | phi pháp; bất hợp pháp; trái phépHSK 7–9 | 非法占用土地是犯罪行为。 Chiếm dụng đất trái phép là hành vi phạm tội. |
| 553 | 飞禽走兽 | fēi qín zǒu shòu | phi cầm tẩu thú | chim muông thú vật; cầm thúHSK 7–9 | 森林里有各种飞禽走兽。 Trong rừng có đủ loại chim muông thú vật. |
| 554 | 飞翔 | fēi xiáng | phi tường | bay lượn; chao liệngHSK 7–9 | 海鸥在海面上自由飞翔。 Chim hải âu tự do bay lượn trên mặt biển. |
| 555 | 飞跃 | fēi yuè | phi dược | nhảy vọt; bước nhảy vọt; tiến vượt bậcHSK 7–9 | 这几年经济实现了飞跃。 Mấy năm nay kinh tế đã có bước nhảy vọt. |
| 556 | 肥沃 | féi wò | phì ốc | màu mỡ; phì nhiêuHSK 6 | 这里的土地非常肥沃。 Đất đai ở đây vô cùng màu mỡ. |
| 557 | 诽谤 | fěi bàng | phỉ báng | vu khống; phỉ báng; bôi nhọHSK 7–9 | 他被人诽谤,心里很委屈。 Anh ấy bị người ta vu khống, trong lòng rất ấm ức. |
| 558 | 匪徒 | fěi tú | phỉ đồ | kẻ cướp; thổ phỉ; băng cướp | 警察抓获了一伙匪徒。 Cảnh sát đã bắt được một băng cướp. |
| 559 | 废除 | fèi chú | phế trừ | bãi bỏ; hủy bỏ; xóa bỏHSK 7–9 | 这条不合理的规定被废除了。 Quy định bất hợp lý này đã bị bãi bỏ. |
| 560 | 废墟 | fèi xū | phế khư | đống đổ nát; phế tích; tàn tíchHSK 7–9 | 地震后,村子变成了废墟。 Sau động đất, ngôi làng biến thành đống đổ nát. |
| 561 | 沸腾 | fèi téng | phí đằng | sôi; sục sôi; sôi nổi hẳn lênHSK 7–9 | 水到一百度就会沸腾。 Nước đến một trăm độ thì sẽ sôi. |
| 562 | 分辨 | fēn biàn | phân biện | phân biệt; nhận ra; phân địnhHSK 7–9 | 我分辨不出这两种颜色。 Tôi không phân biệt được hai màu này. |
| 563 | 分寸 | fēn cùn | phân thốn | chừng mực; mức độ phải chăng; sự đúng mựcHSK 7–9 | 说话做事都要有分寸。 Nói năng làm việc đều phải có chừng mực. |
| 564 | 分红 | fēn hóng | phân hồng | chia lợi nhuận; chia cổ tức; tiền thưởng chia lãiHSK 7–9 | 公司年底给员工分红。 Cuối năm công ty chia lợi nhuận cho nhân viên. |
| 565 | 分解 | fēn jiě | phân giải | phân hủy; phân giải; tách nhỏ raHSK 7–9 | 塑料在土里很难分解。 Nhựa rất khó phân hủy trong đất. |
| 566 | 分裂 | fēn liè | phân liệt | chia rẽ; phân chia; phân bàoHSK 7–9 | 内部矛盾导致组织分裂。 Mâu thuẫn nội bộ dẫn đến tổ chức bị chia rẽ. |
| 567 | 分泌 | fēn mì | phân bí | tiết ra; bài tiết; phân tiếtHSK 7–9 | 天热时皮肤会分泌汗液。 Khi trời nóng, da sẽ tiết ra mồ hôi. |
| 568 | 分明 | fēn míng | phân minh | rõ ràng; rành mạch; rạch ròiHSK 7–9 | 这里四季分明,景色很美。 Ở đây bốn mùa rõ rệt, cảnh sắc rất đẹp. |
| 569 | 分歧 | fēn qí | phân kỳ | bất đồng; khác biệt ý kiến; mâu thuẫn quan điểmHSK 7–9 | 双方在价格上存在分歧。 Hai bên có bất đồng về giá cả. |
| 570 | 分散 | fēn sàn | phân tán | phân tán; tản ra; làm cho phân tánHSK 6 | 人群很快分散到各个方向。 Đám đông nhanh chóng tản ra các hướng. |
| 571 | 分手 | fēn shǒu | phân thủ | chia tay; chia tay người yêu; từ biệtHSK 5 | 他们去年就分手了。 Họ đã chia tay từ năm ngoái. |
| 572 | 吩咐 | fēn fù | phân phó | dặn dò; sai bảo; căn dặnHSK 7–9 | 妈妈吩咐我早点回家。 Mẹ dặn tôi về nhà sớm một chút. |
| 573 | 坟墓 | fén mù | phần mộ | mồ mả; phần mộ; nấm mồHSK 7–9 | 每年清明我们去打扫坟墓。 Mỗi năm Thanh minh chúng tôi đi tảo mộ. |
| 574 | 粉末 | fěn mò | phấn mạt | bột; bột mịn; dạng bộtHSK 7–9 | 把药片磨成粉末再吃。 Nghiền viên thuốc thành bột rồi hãy uống. |
| 575 | 粉色 | fěn sè | phấn sắc | màu hồng phấn; màu hồng nhạt | 她喜欢粉色的裙子。 Cô ấy thích váy màu hồng phấn. |
| 576 | 粉碎 | fěn suì | phấn toái | nghiền nát; đập tan; tan tànhHSK 7–9 | 机器把石头粉碎成小块。 Máy nghiền đá thành từng mảnh nhỏ. |
| 577 | 分量 | fèn liang | phân lượng | trọng lượng; phân lượng; sức nặngHSK 7–9 | 这袋米的分量不太够。 Trọng lượng túi gạo này không đủ lắm. |
| 578 | 风暴 | fēng bào | phong bạo | bão; bão tố; cơn bão biến độngHSK 7–9 | 昨夜的风暴毁坏了不少房子。 Cơn bão đêm qua đã phá hỏng không ít nhà cửa. |
| 579 | 风度 | fēng dù | phong độ | phong thái; phong độ; cốt cáchHSK 7–9 | 他说话很有风度。 Anh ấy nói chuyện rất có phong thái. |
| 580 | 风光 | fēng guāng | phong quang | phong cảnh; cảnh sắc; vẻ vangHSK 6 | 桂林的风光闻名世界。 Phong cảnh Quế Lâm nổi tiếng thế giới. |
| 581 | 风气 | fēng qì | phong khí | nếp sống chung; nề nếp; thói quen tập thểHSK 7–9 | 学校的学习风气很好。 Nề nếp học tập của nhà trường rất tốt. |
| 582 | 风趣 | fēng qù | phong thú | dí dỏm; hóm hỉnh; hài hướcHSK 7–9 | 这位老师讲课很风趣。 Thầy giáo này giảng bài rất dí dỏm. |
| 583 | 风土人情 | fēng tǔ rén qíng | phong thổ nhân tình | phong tục tập quán; đất lề quê thóiHSK 7–9 | 我很想了解当地的风土人情。 Tôi rất muốn tìm hiểu phong tục tập quán địa phương. |
| 584 | 风味 | fēng wèi | phong vị | hương vị đặc trưng; phong vị; nét đặc sắcHSK 7–9 | 这家店的菜很有家乡风味。 Món ăn quán này rất đậm hương vị quê nhà. |
| 585 | 封闭 | fēng bì | phong bế | đóng kín; phong tỏa; khép kínHSK 6 | 这条路因施工被封闭了。 Con đường này bị đóng lại vì thi công. |
| 586 | 封建 | fēng jiàn | phong kiến | phong kiến; cổ hủ; bảo thủ lạc hậuHSK 7–9 | 封建社会已经过去很久了。 Xã hội phong kiến đã qua đi từ lâu. |
| 587 | 封锁 | fēng suǒ | phong tỏa | phong tỏa; bao vây; bịt kínHSK 7–9 | 军队封锁了所有出口。 Quân đội đã phong tỏa toàn bộ lối ra. |
| 588 | 丰满 | fēng mǎn | phong mãn | đầy đặn; phổng phao; sung mãnHSK 7–9 | 她的身材很丰满。 Dáng người cô ấy rất đầy đặn. |
| 589 | 丰盛 | fēng shèng | phong thịnh | thịnh soạn; dồi dào; đầy ắpHSK 7–9 | 妈妈准备了一顿丰盛的晚餐。 Mẹ đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn. |
| 590 | 丰收 | fēng shōu | phong thu | được mùa; bội thu; mùa màng bội thuHSK 6 | 今年的稻子获得了丰收。 Lúa năm nay đã được mùa. |
| 591 | 锋利 | fēng lì | phong lợi | sắc bén; sắc; sắc sảoHSK 7–9 | 这把刀非常锋利。 Con dao này vô cùng sắc bén. |
| 592 | 逢 | féng | phùng | gặp; gặp phải; mỗi khi đếnHSK 7–9 | 每逢周末,他都去爬山。 Cứ mỗi cuối tuần anh ấy đều đi leo núi. |
| 593 | 奉献 | fèng xiàn | phụng hiến | cống hiến; hiến dâng; dâng tặngHSK 6 | 他把一生奉献给了教育事业。 Ông đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục. |
| 594 | 否决 | fǒu jué | phủ quyết | phủ quyết; bác bỏ; không thông quaHSK 7–9 | 这项提议被会议否决了。 Đề nghị này đã bị hội nghị phủ quyết. |
| 595 | 夫妇 | fū fù | phu phụ | vợ chồng; đôi vợ chồngHSK 5 | 这对夫妇结婚三十年了。 Đôi vợ chồng này cưới nhau ba mươi năm rồi. |
| 596 | 夫人 | fū ren | phu nhân | phu nhân; bà; quý bàHSK 6 | 请代我问候您夫人。 Xin cho tôi gửi lời hỏi thăm phu nhân ngài. |
| 597 | 敷衍 | fū yǎn | phu diễn | làm qua loa; chiếu lệ; đối phó cho xongHSK 7–9 | 做事不能敷衍了事。 Làm việc không được qua loa cho xong. |
| 598 | 幅度 | fú dù | phúc độ | biên độ; mức độ tăng giảm; phạm vi dao độngHSK 6 | 今年物价上涨的幅度不大。 Biên độ tăng giá năm nay không lớn. |
| 599 | 服气 | fú qì | phục khí | tâm phục; chịu phục; cam lòngHSK 7–9 | 输了比赛,他心里不服气。 Thua trận đấu, trong lòng anh ấy không phục. |
| 600 | 符号 | fú hào | phù hiệu | ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượngHSK 6 | 数学里有很多特殊符号。 Trong toán học có rất nhiều ký hiệu đặc biệt. |
| 601 | 福利 | fú lì | phúc lợi | phúc lợi; chế độ đãi ngộHSK 6 | 公司的福利待遇很好。 Chế độ phúc lợi của công ty rất tốt. |
| 602 | 福气 | fú qi | phúc khí | phúc phần; số may mắn; có phúcHSK 7–9 | 你真有福气,孩子这么孝顺。 Bạn thật có phúc, con cái hiếu thảo như vậy. |
| 603 | 俘虏 | fú lǔ | phu lỗ | tù binh; bắt sốngHSK 7–9 | 战争中他们抓了很多俘虏。 Trong chiến tranh họ bắt được rất nhiều tù binh. |
| 604 | 辐射 | fú shè | bức xạ | bức xạ; sự lan tỏa ra xung quanhHSK 7–9 | 手机的辐射对身体有影响吗? Bức xạ của điện thoại có ảnh hưởng đến cơ thể không? |
| 605 | 腐败 | fǔ bài | hủ bại | tham nhũng; thối nát; hư thốiHSK 7–9 | 政府正在努力打击腐败。 Chính phủ đang nỗ lực chống tham nhũng. |
| 606 | 腐烂 | fǔ làn | hủ lạn | thối rữa; mục nátHSK 7–9 | 这些水果已经腐烂了。 Những quả này đã bị thối rữa rồi. |
| 607 | 腐蚀 | fǔ shí | hủ thực | ăn mòn; làm tha hóaHSK 7–9 | 海水会腐蚀这些铁管。 Nước biển sẽ ăn mòn những ống sắt này. |
| 608 | 腐朽 | fǔ xiǔ | hủ hủ | mục nát; suy đồi; lạc hậuHSK 7–9 | 这根木头已经腐朽了。 Khúc gỗ này đã mục nát rồi. |
| 609 | 辅助 | fǔ zhù | phụ trợ | hỗ trợ; phụ trợ; bổ trợHSK 6 | 这个软件可以辅助教学。 Phần mềm này có thể hỗ trợ việc giảng dạy. |
| 610 | 抚养 | fǔ yǎng | phủ dưỡng | nuôi dưỡng; nuôi nấngHSK 7–9 | 她一个人抚养三个孩子。 Cô ấy một mình nuôi ba đứa con. |
| 611 | 俯仰 | fǔ yǎng | phủ ngưỡng | cúi xuống ngẩng lên; cử động nhỏ; trong chớp mắt | 他俯仰之间就做了决定。 Chỉ trong chớp mắt anh ấy đã đưa ra quyết định. |
| 612 | 富裕 | fù yù | phú dụ | giàu có; sung túc; dư dảHSK 6 | 这几年农村变得富裕了。 Mấy năm nay nông thôn đã trở nên giàu có. |
| 613 | 副 | fù | phó | phó; phụ, thứ hai; (lượng từ) bộ, đôi, cặpHSK 5 | 他是我们公司的副经理。 Anh ấy là phó giám đốc công ty chúng tôi. |
| 614 | 副作用 | fù zuò yòng | phó tác dụng | tác dụng phụ; hậu quả không mong muốnHSK 7–9 | 这种药几乎没有副作用。 Loại thuốc này hầu như không có tác dụng phụ. |
| 615 | 负担 | fù dān | phụ đảm | gánh nặng; gánh vác; chịu chi phíHSK 5 | 学费给家里带来很大负担。 Học phí mang lại gánh nặng lớn cho gia đình. |
| 616 | 覆盖 | fù gài | phúc cái | che phủ; bao phủ; phủ khắpHSK 6 | 大雪覆盖了整个山谷。 Tuyết lớn đã phủ kín cả thung lũng. |
| 617 | 附和 | fù hè | phụ họa | phụ họa; hùa theo; a duaHSK 7–9 | 大家都附和他的意见。 Mọi người đều phụ họa theo ý kiến của anh ấy. |
| 618 | 附件 | fù jiàn | phụ kiện | tệp đính kèm; phụ lục; bộ phận kèm theoHSK 6 | 请看邮件里的附件。 Xin xem tệp đính kèm trong thư. |
| 619 | 附属 | fù shǔ | phụ thuộc | trực thuộc; phụ thuộc; kèm theoHSK 7–9 | 这是大学的附属医院。 Đây là bệnh viện trực thuộc trường đại học. |
| 620 | 复活 | fù huó | phục hoạt | sống lại; hồi sinh; phục sinhHSK 7–9 | 春天来了,草木又复活了。 Mùa xuân đến, cây cỏ lại hồi sinh. |
| 621 | 复兴 | fù xīng | phục hưng | phục hưng; chấn hưng; hồi phụcHSK 7–9 | 大家都希望家乡经济复兴。 Mọi người đều mong kinh tế quê hương phục hưng. |
| 622 | 腹泻 | fù xiè | phúc tả | tiêu chảy; đi ngoàiHSK 7–9 | 他吃坏了肚子,一直腹泻。 Anh ấy ăn phải đồ hỏng, cứ bị tiêu chảy mãi. |
| 623 | 赋予 | fù yǔ | phú dữ | trao cho; ban cho; giao phóHSK 6 | 法律赋予公民这项权利。 Pháp luật trao cho công dân quyền lợi này. |
| 624 | 改良 | gǎi liáng | cải lương | cải tiến; cải tạo; làm cho tốt hơnHSK 7–9 | 他们改良了这个水稻品种。 Họ đã cải tiến giống lúa nước này. |
| 625 | 盖章 | gài zhāng | cái chương | đóng dấu | 请在这里签字盖章。 Xin ký tên và đóng dấu ở đây. |
| 626 | 干旱 | gān hàn | can hạn | khô hạn; hạn hánHSK 6 | 今年南方遇到了严重干旱。 Năm nay miền Nam gặp hạn hán nghiêm trọng. |
| 627 | 干扰 | gān rǎo | can nhiễu | quấy rầy; gây nhiễu; làm phiềnHSK 6 | 请别干扰他复习功课。 Xin đừng quấy rầy cậu ấy ôn bài. |
| 628 | 干涉 | gān shè | can thiệp | can thiệp; xen vào chuyện người khácHSK 7–9 | 父母不应该干涉孩子的选择。 Cha mẹ không nên can thiệp vào lựa chọn của con. |
| 629 | 干预 | gān yù | can dự | can thiệp; can dự; ra tay xử lýHSK 7–9 | 政府很少干预市场价格。 Chính phủ ít khi can thiệp vào giá thị trường. |
| 630 | 尴尬 | gān gà | giam giới | ngượng ngùng; khó xử; bối rốiHSK 6 | 我忘了他的名字,真尴尬。 Tôi quên mất tên anh ấy, thật ngượng. |
| 631 | 甘心 | gān xīn | cam tâm | cam tâm; cam lòng; bằng lòng chịuHSK 7–9 | 输了这场比赛他很不甘心。 Thua trận này cậu ấy rất không cam lòng. |
| 632 | 感慨 | gǎn kǎi | cảm khái | cảm khái; bùi ngùi; xúc động bâng khuângHSK 7–9 | 看到老照片,他很感慨。 Nhìn thấy tấm ảnh cũ, anh ấy rất bùi ngùi. |
| 633 | 感染 | gǎn rǎn | cảm nhiễm | nhiễm trùng; lây nhiễm; lan tỏa cảm xúcHSK 6 | 伤口感染了,得去医院。 Vết thương bị nhiễm trùng, phải đi bệnh viện. |
| 634 | 干劲 | gàn jìn | can kính | khí thế làm việc; sự hăng háiHSK 7–9 | 这些年轻人干劲很足。 Những người trẻ này rất hăng hái làm việc. |
| 635 | 纲领 | gāng lǐng | cương lĩnh | cương lĩnh; nguyên tắc chỉ đạoHSK 7–9 | 这份文件是我们的行动纲领。 Văn kiện này là cương lĩnh hành động của chúng tôi. |
| 636 | 港口 | gǎng kǒu | cảng khẩu | cảng; bến cảngHSK 6 | 这座城市有一个大港口。 Thành phố này có một cảng lớn. |
| 637 | 港湾 | gǎng wān | cảng loan | vịnh cảng; bến đỗ; nơi neo đậuHSK 7–9 | 小船安静地停在港湾里。 Con thuyền nhỏ lặng lẽ đậu trong vịnh cảng. |
| 638 | 岗位 | gǎng wèi | cương vị | vị trí công tác; cương vị; chỗ làmHSK 6 | 他在这个岗位上工作了十年。 Anh ấy đã làm ở vị trí này mười năm. |
| 639 | 杠杆 | gàng gǎn | cang can | đòn bẩy; xà bengHSK 7–9 | 用杠杆可以轻松搬动石头。 Dùng đòn bẩy có thể dễ dàng dịch chuyển tảng đá. |
| 640 | 高超 | gāo chāo | cao siêu | cao siêu; điêu luyện; xuất sắcHSK 6 | 他的技术非常高超。 Kỹ thuật của anh ấy vô cùng điêu luyện. |
| 641 | 高潮 | gāo cháo | cao trào | cao trào; đỉnh điểm; triều cườngHSK 7–9 | 演出到了最精彩的高潮。 Buổi diễn đã đến cao trào hấp dẫn nhất. |
| 642 | 高峰 | gāo fēng | cao phong | đỉnh cao; cao điểm; đỉnh núi caoHSK 6 | 早上八点是交通高峰。 Tám giờ sáng là giờ cao điểm giao thông. |
| 643 | 高考 | gāo kǎo | cao khảo | kỳ thi tuyển sinh đại họcHSK 4 | 他今年参加了高考。 Năm nay cậu ấy đã dự kỳ thi đại học. |
| 644 | 高明 | gāo míng | cao minh | cao minh; giỏi giang; sáng suốtHSK 7–9 | 你这个办法很高明。 Cách làm này của bạn rất cao minh. |
| 645 | 高尚 | gāo shàng | cao thượng | cao thượng; cao đẹp; tao nhãHSK 6 | 他是一个品德高尚的人。 Anh ấy là người có phẩm chất cao thượng. |
| 646 | 高涨 | gāo zhǎng | cao trướng | dâng cao; lên cao; tăng vọtHSK 7–9 | 大家的热情越来越高涨。 Nhiệt tình của mọi người ngày càng dâng cao. |
| 647 | 稿件 | gǎo jiàn | cảo kiện | bản thảo; bài viết gửi đăngHSK 6 | 编辑正在看作者的稿件。 Biên tập viên đang xem bản thảo của tác giả. |
| 648 | 告辞 | gào cí | cáo từ | cáo từ; xin phép ra về; chào tạm biệtHSK 7–9 | 时间不早了,我该告辞了。 Không còn sớm nữa, tôi xin phép về. |
| 649 | 告诫 | gào jiè | cáo giới | răn dạy; căn dặn; cảnh báoHSK 7–9 | 老师告诫我们不要作弊。 Thầy giáo răn dạy chúng tôi đừng gian lận. |
| 650 | 割 | gē | cát | cắt; gặt; xẻoHSK 6 | 农民正在地里割麦子。 Nông dân đang gặt lúa mì ngoài đồng. |
| 651 | 搁 | gē | các | đặt; để; gác lại, tạm hoãnHSK 7–9 | 请把书搁在桌子上。 Xin để quyển sách lên bàn. |
| 652 | 疙瘩 | gē da | ngật đáp | cục u; nốt sần; khúc mắc trong lòngHSK 7–9 | 他手上起了一个小疙瘩。 Trên tay anh ấy nổi lên một cục nhỏ. |
| 653 | 歌颂 | gē sòng | ca tụng | ca ngợi; ngợi ca; tán dươngHSK 7–9 | 这首诗歌颂了母亲的爱。 Bài thơ này ca ngợi tình yêu của người mẹ. |
| 654 | 隔阂 | gé hé | cách hạch | sự ngăn cách; khoảng cách trong tình cảmHSK 7–9 | 两代人之间存在一些隔阂。 Giữa hai thế hệ tồn tại một số khoảng cách. |
| 655 | 隔离 | gé lí | cách ly | cách ly; ngăn cách; tách riêngHSK 7–9 | 病人需要单独隔离几天。 Bệnh nhân cần cách ly riêng vài ngày. |
| 656 | 格局 | gé jú | cách cục | bố cục; cục diện; kết cấu tổng thểHSK 7–9 | 这套房子的格局很合理。 Bố cục của căn nhà này rất hợp lý. |
| 657 | 格式 | gé shì | cách thức | định dạng; khuôn mẫu; thể thứcHSK 7–9 | 请按照这个格式写报告。 Xin viết báo cáo theo thể thức này. |
| 658 | 个体 | gè tǐ | cá thể | cá thể; cá nhân riêng lẻ; tư nhânHSK 6 | 每个个体都有自己的特点。 Mỗi cá thể đều có đặc điểm riêng. |
| 659 | 各抒己见 | gè shū jǐ jiàn | các trữ kỷ kiến | mỗi người nêu ý kiến riêng của mìnhHSK 7–9 | 会上大家各抒己见,气氛热烈。 Trong cuộc họp mọi người đều nêu ý kiến riêng, không khí sôi nổi. |
| 660 | 根深蒂固 | gēn shēn dì gù | căn thâm đế cố | ăn sâu bám rễ; cắm rễ rất sâu, khó thay đổiHSK 7–9 | 这种观念在他心里根深蒂固。 Quan niệm này đã ăn sâu bám rễ trong lòng anh ấy. |
| 661 | 根源 | gēn yuán | căn nguyên | căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễHSK 7–9 | 我们要找出问题的根源。 Chúng ta phải tìm ra căn nguyên của vấn đề. |
| 662 | 跟前 | gēn qián | cân tiền | trước mặt; bên cạnh; ngay gầnHSK 6 | 孩子就在妈妈跟前玩。 Đứa bé chơi ngay bên cạnh mẹ. |
| 663 | 跟随 | gēn suí | cân tùy | đi theo; theo sau; theo họcHSK 6 | 小狗一直跟随着主人。 Chú chó nhỏ cứ đi theo chủ. |
| 664 | 跟踪 | gēn zōng | cân tung | bám theo; theo dõi; lần theo dấu vếtHSK 6 | 警察跟踪那辆车很久了。 Cảnh sát đã bám theo chiếc xe đó rất lâu. |
| 665 | 耕地 | gēng dì | canh địa | đất canh tác; ruộng cày; cày ruộngHSK 7–9 | 村里的耕地越来越少了。 Đất canh tác trong làng ngày càng ít đi. |
| 666 | 更新 | gēng xīn | canh tân | cập nhật; đổi mới; thay mớiHSK 5 | 这个软件需要更新一下。 Phần mềm này cần cập nhật một chút. |
| 667 | 更正 | gēng zhèng | canh chính | đính chính; sửa lại cho đúngHSK 7–9 | 报纸对这个错误做了更正。 Tờ báo đã đính chính lỗi sai này. |
| 668 | 公安局 | gōng ān jú | công an cục | cục công an; sở công anHSK 7–9 | 他去公安局办身份证。 Anh ấy đến cục công an làm chứng minh thư. |
| 669 | 公道 | gōng dao | công đạo | công bằng; hợp lý; phải chăngHSK 7–9 | 这家店的价格很公道。 Giá của cửa hàng này rất phải chăng. |
| 670 | 公告 | gōng gào | công cáo | thông cáo; công bố; cáo thịHSK 6 | 学校门口贴了一张公告。 Cổng trường dán một tờ thông cáo. |
| 671 | 公关 | gōng guān | công quan | quan hệ công chúng; đối ngoạiHSK 7–9 | 她在公司负责公关工作。 Cô ấy phụ trách công tác quan hệ công chúng ở công ty. |
| 672 | 公民 | gōng mín | công dân | công dânHSK 6 | 每个公民都要遵守法律。 Mỗi công dân đều phải tuân thủ pháp luật. |
| 673 | 公婆 | gōng pó | công bà | bố mẹ chồng | 她和公婆住在一起。 Cô ấy sống chung với bố mẹ chồng. |
| 674 | 公然 | gōng rán | công nhiên | công khai; ngang nhiên; trắng trợnHSK 7–9 | 他公然违反了公司的规定。 Anh ta ngang nhiên vi phạm quy định của công ty. |
| 675 | 公认 | gōng rèn | công nhận | được mọi người công nhận; thừa nhận rộng rãiHSK 6 | 他是公认的好老师。 Anh ấy là người thầy giỏi được mọi người công nhận. |
| 676 | 公式 | gōng shì | công thức | công thứcHSK 7–9 | 老师在黑板上写了一个公式。 Thầy giáo viết một công thức lên bảng. |
| 677 | 公务 | gōng wù | công vụ | công vụ; việc côngHSK 7–9 | 他这次出差是为了公务。 Chuyến công tác lần này của anh ấy là vì việc công. |
| 678 | 公正 | gōng zhèng | công chính | công bằng; chính trực; không thiên vịHSK 6 | 法官处理案件必须公正。 Thẩm phán xử lý vụ án phải công bằng. |
| 679 | 公证 | gōng zhèng | công chứng | công chứng; chứng thựcHSK 7–9 | 这份合同已经做了公证。 Bản hợp đồng này đã được công chứng. |
| 680 | 供不应求 | gōng bù yìng qiú | cung bất ứng cầu | cung không đủ cầu; hàng không đủ bánHSK 7–9 | 这种口罩一度供不应求。 Loại khẩu trang này từng cung không đủ cầu. |
| 681 | 供给 | gōng jǐ | cung cấp | cung cấp; cung ứng; nguồn cungHSK 6 | 政府向灾区供给食品和水。 Chính phủ cung cấp thực phẩm và nước cho vùng thiên tai. |
| 682 | 工夫 | gōng fu | công phu | thời gian rảnh; công sức bỏ raHSK 6 | 他花了很多工夫学中文。 Anh ấy bỏ ra rất nhiều công sức học tiếng Trung. |
| 683 | 工艺品 | gōng yì pǐn | công nghệ phẩm | đồ thủ công mỹ nghệHSK 5 | 她收藏了很多民间工艺品。 Cô ấy sưu tầm rất nhiều đồ mỹ nghệ dân gian. |
| 684 | 宫殿 | gōng diàn | cung điện | cung điệnHSK 7–9 | 这座宫殿有六百年历史。 Cung điện này có lịch sử sáu trăm năm. |
| 685 | 功课 | gōng kè | công khóa | bài tập; bài vở; sự chuẩn bị trướcHSK 4 | 他每天晚上都做功课。 Tối nào cậu ấy cũng làm bài tập. |
| 686 | 功劳 | gōng láo | công lao | công lao; công trạngHSK 7–9 | 这次成功有你的一份功劳。 Thành công lần này có một phần công lao của bạn. |
| 687 | 功效 | gōng xiào | công hiệu | công hiệu; công dụng; hiệu quảHSK 6 | 这种药的功效很明显。 Công hiệu của loại thuốc này rất rõ rệt. |
| 688 | 攻击 | gōng jī | công kích | tấn công; công kích; chỉ tríchHSK 6 | 敌人在夜里发动了攻击。 Kẻ địch đã phát động tấn công trong đêm. |
| 689 | 攻克 | gōng kè | công khắc | đánh chiếm; chinh phục; vượt qua khó khănHSK 7–9 | 军队很快攻克了那座城。 Quân đội nhanh chóng đánh chiếm tòa thành đó. |
| 690 | 恭敬 | gōng jìng | cung kính | cung kính; lễ phép; kính cẩnHSK 7–9 | 他恭敬地向老师鞠躬。 Anh ấy cung kính cúi chào thầy giáo. |
| 691 | 巩固 | gǒng gù | củng cố | củng cố; làm cho vững chắc; vững chắcHSK 6 | 复习可以巩固学过的知识。 Ôn tập có thể củng cố kiến thức đã học. |
| 692 | 共和国 | gòng hé guó | cộng hòa quốc | nước cộng hòaHSK 7–9 | 这个共和国成立了七十年。 Nước cộng hòa này đã thành lập bảy mươi năm. |
| 693 | 共计 | gòng jì | cộng kế | tổng cộng; cộng lại làHSK 6 | 这次活动共计花了三万元。 Hoạt động lần này tổng cộng tiêu hết ba vạn tệ. |
| 694 | 共鸣 | gòng míng | cộng minh | sự đồng cảm; sự cộng hưởngHSK 7–9 | 他的故事引起了大家的共鸣。 Câu chuyện của anh ấy gây được sự đồng cảm của mọi người. |
| 695 | 勾结 | gōu jié | câu kết | câu kết; thông đồng; cấu kếtHSK 7–9 | 他们勾结起来骗了不少钱。 Bọn họ câu kết với nhau lừa không ít tiền. |
| 696 | 钩子 | gōu zi | câu tử | cái móc; móc treoHSK 7–9 | 衣服挂在门后的钩子上。 Áo treo trên cái móc sau cửa. |
| 697 | 构思 | gòu sī | cấu tư | lên ý tưởng; xây dựng bố cục; ý tưởng sáng tácHSK 7–9 | 他花了一个月构思这本书。 Anh ấy mất một tháng để lên ý tưởng cho cuốn sách này. |
| 698 | 孤独 | gū dú | cô độc | cô đơn; cô độc; lẻ loiHSK 6 | 一个人在外地生活很孤独。 Một mình sống ở nơi xa rất cô đơn. |
| 699 | 孤立 | gū lì | cô lập | bị cô lập; đơn độc; tách rờiHSK 7–9 | 他在班里很孤立,没有朋友。 Cậu ấy rất bị cô lập trong lớp, không có bạn bè. |
| 700 | 辜负 | gū fù | cô phụ | phụ lòng; làm phụ lòng tin; không xứng vớiHSK 7–9 | 我不会辜负大家的期望。 Tôi sẽ không phụ lòng mong đợi của mọi người. |
| 701 | 姑且 | gū qiě | cô thả | tạm thời; hãy tạm; cứ tạmHSK 7–9 | 这个问题我们姑且不谈。 Vấn đề này chúng ta tạm thời không bàn tới. |
| 702 | 古董 | gǔ dǒng | cổ đổng | đồ cổ; cổ vậtHSK 7–9 | 他家里收藏了很多古董。 Nhà anh ấy sưu tầm rất nhiều đồ cổ. |
| 703 | 古怪 | gǔ guài | cổ quái | kỳ quái; quái lạ; lập dịHSK 7–9 | 他的脾气有点古怪。 Tính khí anh ấy hơi kỳ quái. |
| 704 | 股东 | gǔ dōng | cổ đông | cổ đông; người góp vốnHSK 7–9 | 公司的股东今天开会。 Cổ đông công ty hôm nay họp. |
| 705 | 股份 | gǔ fèn | cổ phần | cổ phần; phần vốn gópHSK 7–9 | 他买了公司的一些股份。 Anh ấy mua một số cổ phần của công ty. |
| 706 | 鼓动 | gǔ dòng | cổ động | cổ động; kích động; xúi giụcHSK 7–9 | 他鼓动大家一起参加。 Anh ấy cổ động mọi người cùng tham gia. |
| 707 | 骨干 | gǔ gàn | cốt cán | nòng cốt; cốt cán; trụ cộtHSK 7–9 | 他是公司的技术骨干。 Anh ấy là nòng cốt kỹ thuật của công ty. |
| 708 | 固然 | gù rán | cố nhiên | cố nhiên; đành rằng; tuy làHSK 7–9 | 这样做固然好,但太慢。 Làm thế cố nhiên là tốt, nhưng quá chậm. |
| 709 | 固有 | gù yǒu | cố hữu | vốn có; sẵn có; cố hữuHSK 7–9 | 这是他固有的想法。 Đây là suy nghĩ vốn có của anh ấy. |
| 710 | 固执 | gù zhí | cố chấp | cố chấp; bướng bỉnh; khăng khăngHSK 7–9 | 他这个人非常固执。 Con người anh ta rất cố chấp. |
| 711 | 顾虑 | gù lǜ | cố lự | nỗi lo ngại; sự e ngại; điều băn khoănHSK 7–9 | 你有什么顾虑就说出来。 Anh có điều gì lo ngại thì cứ nói ra. |
| 712 | 顾问 | gù wèn | cố vấn | cố vấn; chuyên gia tư vấnHSK 6 | 他是我们公司的法律顾问。 Ông ấy là cố vấn pháp luật của công ty chúng tôi. |
| 713 | 故乡 | gù xiāng | cố hương | quê hương; quê nhà; cố hươngHSK 5 | 我很想念自己的故乡。 Tôi rất nhớ quê hương của mình. |
| 714 | 故障 | gù zhàng | cố chướng | sự cố; trục trặc; hỏng hócHSK 6 | 这台机器出了故障。 Chiếc máy này bị trục trặc. |
| 715 | 拐杖 | guǎi zhàng | quải trượng | gậy chống; nạngHSK 7–9 | 爷爷拄着拐杖慢慢走。 Ông nội chống gậy đi chậm rãi. |
| 716 | 关照 | guān zhào | quan chiếu | chiếu cố; quan tâm chăm sóc; dặn dòHSK 7–9 | 请多关照我的孩子。 Xin hãy quan tâm nhiều đến con tôi. |
| 717 | 官方 | guān fāng | quan phương | phía chính thức; nhà nước; chính quyềnHSK 6 | 这是官方发布的消息。 Đây là tin do phía chính thức công bố. |
| 718 | 观光 | guān guāng | quan quang | tham quan; đi ngắm cảnh; du lịchHSK 6 | 很多外国人来这里观光。 Rất nhiều người nước ngoài đến đây tham quan. |
| 719 | 管辖 | guǎn xiá | quản hạt | quản lý; cai quản; thuộc thẩm quyềnHSK 7–9 | 这个地区归市政府管辖。 Khu vực này thuộc quyền quản lý của chính quyền thành phố. |
| 720 | 罐 | guàn | quán | lọ; hũ; lon; hộpHSK 6 | 桌上放着一罐咖啡。 Trên bàn đặt một lọ cà phê. |
| 721 | 贯彻 | guàn chè | quán triệt | quán triệt; thực hiện triệt đểHSK 7–9 | 我们要贯彻这项政策。 Chúng ta phải quán triệt chính sách này. |
| 722 | 灌溉 | guàn gài | quán khái | tưới tiêu; tưới nướcHSK 7–9 | 农民用河水灌溉农田。 Nông dân dùng nước sông tưới ruộng. |
| 723 | 惯例 | guàn lì | quán lệ | thông lệ; lệ thường; tập quánHSK 7–9 | 按照惯例,会议由他主持。 Theo thông lệ, cuộc họp do anh ấy chủ trì. |
| 724 | 光彩 | guāng cǎi | quang thải | vẻ rạng rỡ; ánh sáng rực rỡ; sự vẻ vangHSK 7–9 | 她脸上充满了光彩。 Gương mặt cô ấy rạng rỡ hẳn lên. |
| 725 | 光辉 | guāng huī | quang huy | ánh hào quang; rực rỡ; huy hoàngHSK 7–9 | 太阳的光辉照在山上。 Ánh hào quang mặt trời chiếu trên núi. |
| 726 | 光芒 | guāng máng | quang mang | tia sáng; hào quang; ánh sáng chóiHSK 7–9 | 星星发出微弱的光芒。 Những vì sao phát ra tia sáng yếu ớt. |
| 727 | 广阔 | guǎng kuò | quảng khoát | rộng lớn; bao la; rộng mởHSK 6 | 眼前是一片广阔的草原。 Trước mắt là một thảo nguyên rộng lớn. |
| 728 | 规范 | guī fàn | quy phạm | chuẩn mực; quy chuẩn; chuẩn xácHSK 6 | 请按照标准规范操作。 Xin thao tác theo đúng quy chuẩn. |
| 729 | 规格 | guī gé | quy cách | quy cách; thông số kỹ thuật; tiêu chuẩnHSK 7–9 | 这批产品规格不一样。 Lô sản phẩm này quy cách không giống nhau. |
| 730 | 规划 | guī huà | quy hoạch | quy hoạch; kế hoạch tổng thể; lập quy hoạchHSK 6 | 政府正在规划这条道路。 Chính phủ đang quy hoạch con đường này. |
| 731 | 规章 | guī zhāng | quy chương | quy chế; nội quy; điều lệHSK 7–9 | 员工必须遵守公司规章。 Nhân viên phải tuân thủ quy chế công ty. |
| 732 | 归根到底 | guī gēn dào dǐ | quy căn đáo để | suy cho cùng; nói cho cùng; xét đến cùngHSK 7–9 | 归根到底,还是钱的问题。 Suy cho cùng, vẫn là vấn đề tiền bạc. |
| 733 | 归还 | guī huán | quy hoàn | trả lại; hoàn trảHSK 6 | 请按时归还借的书。 Xin trả sách đã mượn đúng hạn. |
| 734 | 归纳 | guī nà | quy nạp | quy nạp; tổng kết; khái quát lạiHSK 7–9 | 老师归纳了这课的重点。 Cô giáo đã tổng kết trọng điểm bài này. |
| 735 | 轨道 | guǐ dào | quỹ đạo | quỹ đạo; đường ray; nề nếpHSK 6 | 火车沿着轨道慢慢前进。 Tàu hỏa chạy chậm theo đường ray. |
| 736 | 跪 | guì | quỵ | quỳ; quỳ gốiHSK 6 | 他跪在地上求原谅。 Anh ta quỳ dưới đất xin tha thứ. |
| 737 | 贵族 | guì zú | quý tộc | quý tộc; giới quý tộcHSK 7–9 | 他出生在一个贵族家庭。 Ông ấy sinh ra trong một gia đình quý tộc. |
| 738 | 棍棒 | gùn bàng | côn bổng | gậy gộc; cây côn; dùi cui | 他手里拿着一根棍棒。 Trong tay anh ta cầm một cây gậy. |
| 739 | 国防 | guó fáng | quốc phòng | quốc phòngHSK 7–9 | 国防建设关系到国家安全。 Xây dựng quốc phòng liên quan đến an ninh quốc gia. |
| 740 | 国务院 | Guó Wù Yuàn | quốc vụ viện | Quốc vụ viện; chính phủ trung ương Trung QuốcHSK 7–9 | 国务院发布了新的规定。 Quốc vụ viện đã ban hành quy định mới. |
| 741 | 果断 | guǒ duàn | quả đoán | quyết đoán; dứt khoátHSK 7–9 | 他处理问题非常果断。 Anh ấy xử lý vấn đề rất quyết đoán. |
| 742 | 过度 | guò dù | quá độ | quá mức; quá đáng; thái quáHSK 5 | 他最近工作过度,病了。 Gần đây anh ấy làm việc quá sức nên ốm. |
| 743 | 过渡 | guò dù | quá độ | chuyển tiếp; quá độ; sang giai đoạn mớiHSK 6 | 这只是一个过渡阶段。 Đây chỉ là một giai đoạn chuyển tiếp. |
| 744 | 过奖 | guò jiǎng | quá tưởng | quá khen; khen quá lờiHSK 7–9 | 您过奖了,我做得还不够。 Ngài quá khen rồi, tôi làm còn chưa đủ tốt. |
| 745 | 过滤 | guò lǜ | quá lự | lọc; sàng lọcHSK 7–9 | 这台机器可以过滤脏水。 Chiếc máy này có thể lọc nước bẩn. |
| 746 | 过失 | guò shī | quá thất | lỗi lầm; sơ suất; sai sótHSK 7–9 | 这次事故是他的过失。 Tai nạn lần này là lỗi của anh ta. |
| 747 | 过问 | guò wèn | quá vấn | can thiệp; hỏi han đến; ngó ngàng tớiHSK 7–9 | 这件事请你不要过问。 Việc này xin anh đừng can thiệp vào. |
| 748 | 过瘾 | guò yǐn | quá ẩn | đã; thỏa thích; đã đờiHSK 7–9 | 昨天那场球赛真过瘾。 Trận bóng hôm qua thật đã mắt. |
| 749 | 过于 | guò yú | quá vu | quá; quá ư; quá mứcHSK 5 | 你不要过于担心这件事。 Anh đừng quá lo lắng về việc này. |
| 750 | 嗨 | hāi | hai | chào; này; ê | 嗨,好久不见了! Chào, lâu rồi không gặp! |
| 751 | 海拔 | hǎi bá | hải bạt | độ cao so với mực nước biểnHSK 6 | 这座山海拔三千多米。 Ngọn núi này cao hơn ba nghìn mét so với mực nước biển. |
| 752 | 海滨 | hǎi bīn | hải tân | bờ biển; ven biểnHSK 7–9 | 我们在海滨散步聊天。 Chúng tôi đi dạo trò chuyện ven biển. |
| 753 | 含糊 | hán hú | hàm hồ | mơ hồ; mập mờ; qua loaHSK 7–9 | 他的回答很含糊。 Câu trả lời của anh ta rất mơ hồ. |
| 754 | 含义 | hán yì | hàm nghĩa | hàm ý; ý nghĩa bên trongHSK 6 | 这个词的含义很深。 Hàm ý của từ này rất sâu sắc. |
| 755 | 寒暄 | hán xuān | hàn huyên | hàn huyên; chào hỏi xã giaoHSK 7–9 | 他们寒暄了几句就走了。 Họ chào hỏi vài câu rồi đi. |
| 756 | 罕见 | hǎn jiàn | hãn kiến | hiếm thấy; hiếm gặpHSK 6 | 这种鸟在城里很罕见。 Loài chim này rất hiếm thấy trong thành phố. |
| 757 | 捍卫 | hàn wèi | hãn vệ | bảo vệ; giữ gìn; giữ vữngHSK 7–9 | 我们要捍卫国家的尊严。 Chúng ta phải bảo vệ phẩm giá quốc gia. |
| 758 | 航空 | háng kōng | hàng không | hàng khôngHSK 6 | 他在一家航空公司工作。 Anh ấy làm việc ở một hãng hàng không. |
| 759 | 航天 | háng tiān | hàng thiên | hàng không vũ trụ; du hành vũ trụHSK 7–9 | 中国的航天技术发展很快。 Kỹ thuật hàng không vũ trụ của Trung Quốc phát triển rất nhanh. |
| 760 | 航行 | háng xíng | hàng hành | đi lại trên biển hoặc trên không; hành trìnhHSK 7–9 | 这条船在海上航行了三天。 Con tàu này đã đi trên biển ba ngày. |
| 761 | 行列 | háng liè | hàng liệt | hàng ngũ; đội ngũ; hàng lốiHSK 7–9 | 他加入了志愿者的行列。 Anh ấy gia nhập hàng ngũ tình nguyện viên. |
| 762 | 豪迈 | háo mài | hào mại | hào sảng; hào hùng; phóng khoángHSK 7–9 | 他的性格豪迈又开朗。 Tính cách anh ấy vừa hào sảng vừa cởi mở. |
| 763 | 毫米 | háo mǐ | hào mễ | mi-li-métHSK 6 | 昨晚下了十毫米的雨。 Đêm qua mưa mười mi-li-mét. |
| 764 | 毫无 | háo wú | hào vô | không hề có; chẳng chút nàoHSK 6 | 他对这件事毫无兴趣。 Anh ấy chẳng có chút hứng thú nào với việc này. |
| 765 | 号召 | hào zhào | hiệu triệu | kêu gọi; hiệu triệu; lời kêu gọiHSK 6 | 政府号召大家节约用水。 Chính phủ kêu gọi mọi người tiết kiệm nước. |
| 766 | 耗费 | hào fèi | hao phí | tiêu tốn; hao tốn; hao phíHSK 7–9 | 这项工程耗费了大量资金。 Công trình này tiêu tốn lượng vốn lớn. |
| 767 | 好客 | hào kè | hiếu khách | hiếu khách; mến kháchHSK 6 | 这里的人非常好客。 Người ở đây rất hiếu khách. |
| 768 | 呵 | hē | a | ồ; chà; hà hơiHSK 7–9 | 呵,你居然还记得我! Ồ, cậu vẫn còn nhớ tôi cơ à! |
| 769 | 和蔼 | hé ǎi | hòa ải | hiền hậu; hòa nhã; phúc hậuHSK 7–9 | 那位老师很和蔼。 Thầy giáo đó rất hiền hậu. |
| 770 | 和解 | hé jiě | hòa giải | hòa giải; làm lành; dàn xếpHSK 7–9 | 两家公司终于和解了。 Hai công ty cuối cùng đã hòa giải. |
| 771 | 和睦 | hé mù | hòa mục | hòa thuận; êm ấm; thuận hòaHSK 7–9 | 他们一家人相处得很和睦。 Cả nhà họ sống với nhau rất hòa thuận. |
| 772 | 和气 | hé qi | hòa khí | nhã nhặn; hòa nhã; dễ chịuHSK 7–9 | 他说话总是很和气。 Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nhã nhặn. |
| 773 | 和谐 | hé xié | hòa hài | hài hòa; hòa hợp; êm thuậnHSK 6 | 这个社区的气氛很和谐。 Bầu không khí của khu dân cư này rất hài hòa. |
| 774 | 合并 | hé bìng | hợp tính | sáp nhập; hợp nhất; gộp lạiHSK 6 | 两家公司去年合并了。 Hai công ty đã sáp nhập năm ngoái. |
| 775 | 合成 | hé chéng | hợp thành | tổng hợp; ghép thành; hợp thànhHSK 6 | 这张照片是合成的。 Bức ảnh này là ảnh ghép. |
| 776 | 合乎 | hé hū | hợp hồ | phù hợp với; đúng với; hợp vớiHSK 7–9 | 他的做法合乎规定。 Cách làm của anh ấy phù hợp với quy định. |
| 777 | 合伙 | hé huǒ | hợp hỏa | chung vốn; hùn hạp; hợp tác làm ănHSK 7–9 | 他们两个人合伙开公司。 Hai người họ chung vốn mở công ty. |
| 778 | 合身 | hé shēn | hợp thân | vừa người; vừa vặn | 这件衣服很合身。 Chiếc áo này rất vừa người. |
| 779 | 合算 | hé suàn | hợp toán | đáng giá; lợi; hời | 买大包装比较合算。 Mua gói lớn thì lợi hơn. |
| 780 | 嘿 | hēi | hắc | này; ê; chàHSK 6 | 嘿,你等一下我! Này, cậu đợi tôi với! |
| 781 | 痕迹 | hén jì | ngân tích | dấu vết; vết tíchHSK 6 | 墙上留下了水的痕迹。 Trên tường để lại vết nước. |
| 782 | 狠心 | hěn xīn | ngoan tâm | nhẫn tâm; tàn nhẫn; đành lòng | 他狠心把小狗送走了。 Anh ấy đành lòng đem con chó cho đi. |
| 783 | 恨不得 | hèn bu dé | hận bất đắc | chỉ mong; ước gì; hận không thểHSK 7–9 | 我恨不得马上见到她。 Tôi chỉ mong được gặp cô ấy ngay lập tức. |
| 784 | 哼 | hēng | hanh | hừ; ngâm nga; rênHSK 7–9 | 哼,我才不相信你呢。 Hừ, tôi mới chẳng tin anh đâu. |
| 785 | 哄 | hōng | hống | ồ lên; ầm ĩ; huyên náoHSK 7–9 | 教室里哄的一声笑了。 Trong lớp vang lên một tràng cười ồ. |
| 786 | 烘 | hōng | hồng | sấy; hong; nướngHSK 7–9 | 妈妈把湿衣服烘干了。 Mẹ hong khô quần áo ướt. |
| 787 | 轰动 | hōng dòng | oanh động | gây chấn động; làm xôn xao; gây tiếng vangHSK 7–9 | 这条新闻轰动了全国。 Tin này gây chấn động cả nước. |
| 788 | 红包 | hóng bāo | hồng bao | bao lì xì; phong bì mừng; tiền hối lộHSK 4 | 过年时孩子们都收到红包。 Ngày Tết bọn trẻ đều nhận được bao lì xì. |
| 789 | 宏观 | hóng guān | hoành quan | vĩ mô; tổng thểHSK 7–9 | 我们要从宏观上看问题。 Chúng ta phải nhìn vấn đề ở tầm vĩ mô. |
| 790 | 宏伟 | hóng wěi | hoành vĩ | hùng vĩ; hoành tráng; lớn laoHSK 7–9 | 这座建筑非常宏伟。 Công trình này vô cùng hoành tráng. |
| 791 | 洪水 | hóng shuǐ | hồng thủy | lũ lụt; nước lũHSK 6 | 今年南方发生了洪水。 Năm nay miền Nam xảy ra lũ lụt. |
| 792 | 喉咙 | hóu lóng | hầu lung | cổ họng; yết hầuHSK 7–9 | 我喉咙疼,说不出话。 Tôi đau họng, không nói được. |
| 793 | 吼 | hǒu | hống | gầm; rống; gào lênHSK 7–9 | 他生气地吼了一声。 Anh ta tức giận gầm lên một tiếng. |
| 794 | 后代 | hòu dài | hậu đại | đời sau; con cháu; hậu duệHSK 6 | 我们要为后代保护环境。 Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho đời sau. |
| 795 | 后顾之忧 | hòu gù zhī yōu | hậu cố chi ưu | nỗi lo về sau; mối lo hậu phươngHSK 7–9 | 有了保险,就没有后顾之忧。 Có bảo hiểm rồi thì không còn nỗi lo về sau. |
| 796 | 后勤 | hòu qín | hậu cần | hậu cầnHSK 7–9 | 他负责公司的后勤工作。 Anh ấy phụ trách công tác hậu cần của công ty. |
| 797 | 候选 | hòu xuǎn | hậu tuyển | ứng cử; dự tuyển; được đề cử | 他是这次比赛的候选人。 Anh ấy là ứng viên của cuộc thi lần này. |
| 798 | 忽略 | hū lvè | hốt lược | bỏ qua; bỏ sót; xem nhẹHSK 6 | 他忽略了一个重要细节。 Anh ấy bỏ sót một chi tiết quan trọng. |
| 799 | 呼啸 | hū xiào | hô khiếu | rít lên; gào rú; réoHSK 7–9 | 北风在窗外呼啸。 Gió bấc rít bên ngoài cửa sổ. |
| 800 | 呼吁 | hū yù | hô dụ | kêu gọi; lên tiếng kêu gọiHSK 7–9 | 医生呼吁大家注意健康。 Bác sĩ kêu gọi mọi người chú ý sức khỏe. |
| 801 | 胡乱 | hú luàn | hồ loạn | bừa bãi; tùy tiện; qua loa; ẩuHSK 7–9 | 你别胡乱下结论。 Anh đừng vội kết luận bừa. |
| 802 | 湖泊 | hú pō | hồ bạc | hồ; hồ nướcHSK 7–9 | 中国有很多美丽的湖泊。 Trung Quốc có rất nhiều hồ nước đẹp. |
| 803 | 互联网 | Hù lián wǎng | hỗ liên võng | mạng internet; mạng toàn cầuHSK 4 | 现在互联网非常发达。 Ngày nay mạng internet vô cùng phát triển. |
| 804 | 花瓣 | huā bàn | hoa biện | cánh hoaHSK 7–9 | 风把花瓣吹落了一地。 Gió thổi cánh hoa rụng đầy đất. |
| 805 | 华丽 | huá lì | hoa lệ | lộng lẫy; tráng lệ; hoa lệHSK 7–9 | 她穿着一件华丽的裙子。 Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy. |
| 806 | 华侨 | huá qiáo | hoa kiều | Hoa kiều; người Hoa sống ở nước ngoàiHSK 7–9 | 很多华侨回国投资。 Nhiều Hoa kiều về nước đầu tư. |
| 807 | 画蛇添足 | huà shé tiān zú | họa xà thiêm túc | vẽ rắn thêm chân; làm việc thừa; thừa thãi hỏng việcHSK 7–9 | 你这样解释是画蛇添足。 Anh giải thích như vậy là vẽ rắn thêm chân. |
| 808 | 化肥 | huà féi | hóa phì | phân bón hóa học; phân hóa họcHSK 7–9 | 农民给庄稼施化肥。 Nông dân bón phân hóa học cho hoa màu. |
| 809 | 化石 | huà shí | hóa thạch | hóa thạchHSK 6 | 科学家发现了恐龙化石。 Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch khủng long. |
| 810 | 化验 | huà yàn | hóa nghiệm | xét nghiệm; hóa nghiệm; phân tích mẫuHSK 7–9 | 医生让他去化验血。 Bác sĩ bảo anh ấy đi xét nghiệm máu. |
| 811 | 化妆 | huà zhuāng | hóa trang | trang điểm; điểm phấn tô sonHSK 6 | 她每天早上都化妆。 Sáng nào cô ấy cũng trang điểm. |
| 812 | 划分 | huà fēn | hoạch phân | phân chia; chia ra; phân địnhHSK 6 | 老师把学生划分成四组。 Giáo viên chia học sinh thành bốn nhóm. |
| 813 | 话筒 | huà tǒng | thoại đồng | micrô; ống nói điện thoạiHSK 6 | 请对着话筒说话。 Xin hãy nói vào micrô. |
| 814 | 怀孕 | huái yùn | hoài dựng | mang thai; có thai; có bầuHSK 6 | 她已经怀孕三个月了。 Cô ấy đã mang thai ba tháng. |
| 815 | 欢乐 | huān lè | hoan lạc | vui vẻ; hân hoan; niềm vuiHSK 6 | 孩子们的笑声充满欢乐。 Tiếng cười của bọn trẻ tràn đầy niềm vui. |
| 816 | 还原 | huán yuán | hoàn nguyên | khôi phục nguyên trạng; phục nguyên; khử (hóa học)HSK 6 | 请把房间还原成原来的样子。 Hãy khôi phục căn phòng về dáng vẻ ban đầu. |
| 817 | 环节 | huán jié | hoàn tiết | khâu; công đoạn; mắt xíchHSK 5 | 这是生产中最重要的环节。 Đây là khâu quan trọng nhất trong sản xuất. |
| 818 | 缓和 | huǎn hé | hoãn hòa | làm dịu; hòa hoãn; giảm căng thẳngHSK 7–9 | 他的话缓和了紧张的气氛。 Lời anh ấy đã làm dịu bầu không khí căng thẳng. |
| 819 | 患者 | huàn zhě | hoạn giả | bệnh nhân; người bệnhHSK 6 | 医院里有很多患者。 Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân. |
| 820 | 荒凉 | huāng liáng | hoang lương | hoang vắng; hoang vu; tiêu điềuHSK 7–9 | 这一带非常荒凉。 Vùng này vô cùng hoang vắng. |
| 821 | 荒谬 | huāng miù | hoang mậu | phi lý; vô lý; hoang đườngHSK 7–9 | 这种说法非常荒谬。 Cách nói này vô cùng phi lý. |
| 822 | 荒唐 | huāng táng | hoang đường | hoang đường; vô lý; buông thảHSK 7–9 | 他的想法真是荒唐。 Suy nghĩ của anh ta thật hoang đường. |
| 823 | 慌忙 | huāng máng | hoảng mang | vội vàng; hớt hải; cuống quýtHSK 7–9 | 他慌忙跑出了教室。 Anh ấy hớt hải chạy ra khỏi lớp học. |
| 824 | 黄昏 | huáng hūn | hoàng hôn | hoàng hôn; chạng vạng; lúc chiều tàHSK 7–9 | 黄昏时天空一片金黄。 Lúc hoàng hôn, bầu trời vàng rực. |
| 825 | 恍然大悟 | huǎng rán dà wù | hoảng nhiên đại ngộ | chợt hiểu ra; bừng tỉnh ngộ; vỡ lẽHSK 7–9 | 听了解释,我恍然大悟。 Nghe giải thích xong, tôi chợt vỡ lẽ. |
| 826 | 挥霍 | huī huò | huy hoắc | tiêu xài hoang phí; phung phí; vung tay quá tránHSK 7–9 | 他把父母的钱都挥霍光了。 Anh ta tiêu sạch tiền của bố mẹ. |
| 827 | 辉煌 | huī huáng | huy hoàng | huy hoàng; rực rỡ; lẫy lừngHSK 7–9 | 他取得了辉煌的成就。 Anh ấy đã đạt được thành tựu huy hoàng. |
| 828 | 回报 | huí bào | hồi báo | đền đáp; báo đáp; sự đền đáp; trả đũaHSK 6 | 他用成绩回报父母的辛苦。 Anh ấy dùng thành tích để đền đáp công lao cha mẹ. |
| 829 | 回避 | huí bì | hồi tị | né tránh; lảng tránh; trốn tránhHSK 7–9 | 他总是回避这个问题。 Anh ấy luôn né tránh vấn đề này. |
| 830 | 回顾 | huí gù | hồi cố | nhìn lại; ôn lại; hồi tưởngHSK 6 | 让我们回顾一下去年的工作。 Chúng ta hãy nhìn lại công việc năm ngoái. |
| 831 | 回收 | huí shōu | hồi thu | thu hồi; tái chế; thu gom lạiHSK 5 | 废纸可以回收再利用。 Giấy vụn có thể thu hồi để tái sử dụng. |
| 832 | 悔恨 | huǐ hèn | hối hận | hối hận; ăn năn; day dứtHSK 7–9 | 他悔恨自己当初的选择。 Anh ấy hối hận về lựa chọn ban đầu của mình. |
| 833 | 毁灭 | huǐ miè | hủy diệt | hủy diệt; tiêu diệt; thiêu rụiHSK 7–9 | 战争毁灭了整座城市。 Chiến tranh đã hủy diệt cả thành phố. |
| 834 | 会晤 | huì wù | hội ngộ | hội đàm; hội kiến; cuộc gặp chính thứcHSK 7–9 | 两国领导人今天会晤。 Lãnh đạo hai nước hôm nay hội đàm. |
| 835 | 汇报 | huì bào | hối báo | báo cáo; trình báo lên cấp trênHSK 6 | 他向经理汇报了工作。 Anh ấy đã báo cáo công việc với giám đốc. |
| 836 | 贿赂 | huì lù | hối lộ | hối lộ; đút lót; của đút lótHSK 7–9 | 他因为贿赂官员被抓了。 Anh ta bị bắt vì hối lộ quan chức. |
| 837 | 昏迷 | hūn mí | hôn mê | hôn mê; bất tỉnh; ngất điHSK 7–9 | 病人已经昏迷了两天。 Bệnh nhân đã hôn mê hai ngày. |
| 838 | 浑身 | hún shēn | hồn thân | toàn thân; khắp người; cả ngườiHSK 7–9 | 他浑身都是汗。 Người anh ấy ướt đẫm mồ hôi. |
| 839 | 混合 | hùn hé | hỗn hợp | trộn lẫn; pha trộn; hỗn hợpHSK 6 | 把面粉和水混合在一起。 Trộn bột mì và nước lại với nhau. |
| 840 | 混乱 | hùn luàn | hỗn loạn | hỗn loạn; lộn xộn; rối loạnHSK 6 | 现场的秩序非常混乱。 Trật tự tại hiện trường vô cùng hỗn loạn. |
| 841 | 混淆 | hùn xiáo | hỗn hào | lẫn lộn; nhầm lẫn; đánh tráoHSK 7–9 | 这两个概念很容易混淆。 Hai khái niệm này rất dễ bị lẫn lộn. |
| 842 | 混浊 | hùn zhuó | hỗn trọc | đục; vẩn đục; ngột ngạtHSK 7–9 | 河水又脏又混浊。 Nước sông vừa bẩn vừa đục. |
| 843 | 活该 | huó gāi | hoạt cai | đáng đời; đáng kiếp; đáng bị như vậyHSK 7–9 | 你不听劝,活该! Anh không chịu nghe khuyên, đáng đời! |
| 844 | 活力 | huó lì | hoạt lực | sức sống; sinh lực; sức trẻHSK 6 | 年轻人充满活力。 Người trẻ tràn đầy sức sống. |
| 845 | 火箭 | huǒ jiàn | hỏa tiễn | tên lửa; hỏa tiễnHSK 7–9 | 火箭把卫星送上了太空。 Tên lửa đã đưa vệ tinh lên vũ trụ. |
| 846 | 火焰 | huǒ yàn | hỏa diễm | ngọn lửa; lửa cháyHSK 7–9 | 火焰越来越大了。 Ngọn lửa ngày càng lớn. |
| 847 | 火药 | huǒ yào | hỏa dược | thuốc súng; thuốc nổHSK 7–9 | 火药是中国古代的发明。 Thuốc súng là phát minh thời cổ đại của Trung Quốc. |
| 848 | 货币 | huò bì | hóa tệ | tiền tệ; đồng tiềnHSK 6 | 人民币是中国的货币。 Nhân dân tệ là đồng tiền của Trung Quốc. |
| 849 | 或许 | huò xǔ | hoặc hứa | có lẽ; có thể; biết đâuHSK 5 | 他或许已经知道了。 Có lẽ anh ấy đã biết rồi. |
| 850 | 基地 | jī dì | cơ địa | căn cứ; cơ sở; đại bản doanhHSK 6 | 这里是重要的工业基地。 Đây là căn cứ công nghiệp quan trọng. |
| 851 | 基金 | jī jīn | cơ kim | quỹ; quỹ đầu tưHSK 6 | 他把钱投进了教育基金。 Anh ấy góp tiền vào quỹ giáo dục. |
| 852 | 基因 | jī yīn | cơ nhân | gen; gen di truyềnHSK 6 | 科学家研究人类的基因。 Các nhà khoa học nghiên cứu gen của con người. |
| 853 | 机动 | jī dòng | cơ động | cơ động; linh hoạt; chạy bằng máyHSK 7–9 | 时间安排要留一点机动。 Sắp xếp thời gian cần chừa lại chút linh hoạt. |
| 854 | 机构 | jī gòu | cơ cấu | tổ chức; cơ quan; cơ cấuHSK 5 | 这是一家非营利机构。 Đây là một tổ chức phi lợi nhuận. |
| 855 | 机关 | jī guān | cơ quan | cơ quan nhà nước; bộ máy; cạm bẫy; mưu kếHSK 7–9 | 他在政府机关工作。 Anh ấy làm việc ở cơ quan nhà nước. |
| 856 | 机灵 | jī líng | cơ linh | lanh lợi; nhanh trí; tinh ranhHSK 7–9 | 这个孩子非常机灵。 Đứa bé này rất lanh lợi. |
| 857 | 机密 | jī mì | cơ mật | cơ mật; tuyệt mật; điều bí mậtHSK 7–9 | 这份文件属于机密。 Tài liệu này thuộc loại cơ mật. |
| 858 | 机械 | jī xiè | cơ giới | máy móc; cơ khí; máy móc rập khuônHSK 6 | 工厂里有很多机械设备。 Trong nhà máy có nhiều thiết bị máy móc. |
| 859 | 机遇 | jī yù | cơ ngộ | cơ hội; thời cơ; vận mayHSK 6 | 他抓住了这次机遇。 Anh ấy đã nắm bắt cơ hội lần này. |
| 860 | 机智 | jī zhì | cơ trí | nhanh trí; mưu trí; ứng biến khéoHSK 7–9 | 他机智地回答了记者的提问。 Anh ấy nhanh trí trả lời câu hỏi của phóng viên. |
| 861 | 激发 | jī fā | kích phát | khơi dậy; kích thích; làm bùng lênHSK 6 | 老师的话激发了我的兴趣。 Lời thầy đã khơi dậy hứng thú của tôi. |
| 862 | 激励 | jī lì | kích lệ | khích lệ; động viên; khuyến khíchHSK 6 | 父母的话激励着他前进。 Lời cha mẹ khích lệ anh ấy tiến lên. |
| 863 | 激情 | jī qíng | kích tình | nhiệt huyết; đam mê; cảm xúc mãnh liệtHSK 6 | 他对工作充满激情。 Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với công việc. |
| 864 | 饥饿 | jī è | cơ ngạ | đói; đói khát; nạn đóiHSK 6 | 很多孩子还在忍受饥饿。 Rất nhiều trẻ em vẫn đang chịu cảnh đói khát. |
| 865 | 讥笑 | jī xiào | cơ tiếu | chế giễu; cười nhạo; giễu cợtHSK 7–9 | 别讥笑别人的缺点。 Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác. |
| 866 | 极端 | jí duān | cực đoan | cực đoan; cực độ; thái quáHSK 6 | 他的想法太极端了。 Suy nghĩ của anh ta quá cực đoan. |
| 867 | 极限 | jí xiàn | cực hạn | giới hạn; ngưỡng tối đa; cực hạnHSK 7–9 | 他已经到了体力的极限。 Anh ấy đã tới giới hạn thể lực. |
| 868 | 即便 | jí biàn | tức tiện | cho dù; dù cho; ngay cả khiHSK 6 | 即便下雨,我们也要去。 Cho dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi. |
| 869 | 即将 | jí jiāng | tức tương | sắp; sắp sửa; sắp tớiHSK 5 | 会议即将开始。 Cuộc họp sắp bắt đầu. |
| 870 | 级别 | jí bié | cấp biệt | cấp bậc; cấp độ; thứ hạngHSK 7–9 | 他的级别比我高。 Cấp bậc của anh ấy cao hơn tôi. |
| 871 | 疾病 | jí bìng | tật bệnh | bệnh tật; bệnhHSK 5 | 运动可以预防很多疾病。 Vận động có thể phòng ngừa nhiều bệnh. |
| 872 | 嫉妒 | jí dù | tật đố | ghen tị; đố kỵ; ganh ghétHSK 7–9 | 她嫉妒同事的成功。 Cô ấy ghen tị với thành công của đồng nghiệp. |
| 873 | 及早 | jí zǎo | cập tảo | sớm; kịp thời; càng sớm càng tốtHSK 7–9 | 有问题要及早解决。 Có vấn đề thì phải giải quyết sớm. |
| 874 | 急功近利 | jí gōng jìn lì | cấp công cận lợi | ham lợi trước mắt; nóng vội cầu lợiHSK 7–9 | 做研究不能急功近利。 Làm nghiên cứu không thể ham lợi trước mắt. |
| 875 | 急剧 | jí jù | cấp kịch | đột ngột; nhanh chóng; dữ dộiHSK 7–9 | 这几天气温急剧下降。 Mấy hôm nay nhiệt độ giảm đột ngột. |
| 876 | 急切 | jí qiè | cấp thiết | nôn nóng; khẩn thiết; cấp thiếtHSK 6 | 他急切地等待着结果。 Anh ấy nôn nóng chờ đợi kết quả. |
| 877 | 急于求成 | jí yú qiú chéng | cấp ư cầu thành | nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thànhHSK 7–9 | 学习外语不能急于求成。 Học ngoại ngữ không thể nóng vội cầu thành. |
| 878 | 急躁 | jí zào | cấp táo | nóng nảy; nôn nóng; hấp tấpHSK 7–9 | 他的性格有点急躁。 Tính cách của anh ấy hơi nóng nảy. |
| 879 | 籍贯 | jí guàn | tịch quán | nguyên quán; quê quánHSK 7–9 | 请填写你的姓名和籍贯。 Xin điền họ tên và nguyên quán của bạn. |
| 880 | 集团 | jí tuán | tập đoàn | tập đoàn; khối; nhóm lợi íchHSK 6 | 他在一家大集团工作。 Anh ấy làm việc ở một tập đoàn lớn. |
| 881 | 吉祥 | jí xiáng | cát tường | may mắn; cát tường; tốt lànhHSK 6 | 红色在中国象征吉祥。 Màu đỏ ở Trung Quốc tượng trưng cho may mắn. |
| 882 | 给予 | jǐ yǔ | cấp dữ | cho; ban cho; dành choHSK 6 | 老师给予了我很大帮助。 Thầy đã dành cho tôi sự giúp đỡ rất lớn. |
| 883 | 寄托 | jì tuō | ký thác | gửi gắm; ký thác; nhờ trông nomHSK 7–9 | 父母把希望寄托在孩子身上。 Cha mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái. |
| 884 | 继承 | jì chéng | kế thừa | kế thừa; thừa kế; nối tiếpHSK 6 | 他继承了父亲的房子。 Anh ấy thừa kế ngôi nhà của cha. |
| 885 | 继往开来 | jì wǎng kāi lái | kế vãng khai lai | kế thừa quá khứ mở lối tương lai; nối tiếp truyền thống | 我们要继往开来,不断进步。 Chúng ta phải kế thừa quá khứ, mở lối tương lai, không ngừng tiến bộ. |
| 886 | 记性 | jì xìng | ký tính | trí nhớHSK 7–9 | 我的记性越来越差了。 Trí nhớ của tôi ngày càng kém. |
| 887 | 记载 | jì zǎi | ký tải | ghi chép; ghi lại; ghi chép lưu lạiHSK 5 | 史书上记载了这件事。 Sách sử đã ghi chép sự việc này. |
| 888 | 季度 | jì dù | quý độ | quý; ba tháng một quýHSK 5 | 公司第一季度的利润增加了。 Lợi nhuận quý một của công ty đã tăng. |
| 889 | 季军 | jì jūn | quý quân | giải ba; hạng baHSK 6 | 他在比赛中获得了季军。 Anh ấy đã đạt giải ba trong cuộc thi. |
| 890 | 计较 | jì jiào | kế giảo | so đo; chấp nhặt; tính toán thiệt hơnHSK 7–9 | 他从不计较个人得失。 Anh ấy chưa bao giờ so đo được mất cá nhân. |
| 891 | 忌讳 | jì huì | kỵ húy | kiêng kỵ; điều cấm kỵ; kiêng tránhHSK 7–9 | 过年忌讳说不吉利的话。 Ngày Tết kiêng nói những lời không may. |
| 892 | 寂静 | jì jìng | tịch tĩnh | tĩnh lặng; vắng lặng; im phăng phắcHSK 7–9 | 深夜的村子非常寂静。 Ngôi làng lúc đêm khuya vô cùng tĩnh lặng. |
| 893 | 纪要 | jì yào | kỷ yếu | biên bản tóm tắt; kỷ yếuHSK 7–9 | 秘书整理了会议纪要。 Thư ký đã soạn biên bản cuộc họp. |
| 894 | 技能 | jì néng | kỹ năng | kỹ năng; tay nghềHSK 5 | 他掌握了多种职业技能。 Anh ấy nắm vững nhiều kỹ năng nghề nghiệp. |
| 895 | 技巧 | jì qiǎo | kỹ xảo | kỹ xảo; kỹ thuật; mẹo làmHSK 6 | 老师教了我们记单词的技巧。 Thầy đã dạy chúng tôi mẹo ghi nhớ từ vựng. |
| 896 | 迹象 | jì xiàng | tích tượng | dấu hiệu; biểu hiện; điềm báoHSK 7–9 | 天气有转好的迹象。 Thời tiết có dấu hiệu chuyển tốt. |
| 897 | 家常 | jiā cháng | gia thường | chuyện nhà; chuyện thường ngày; dân dãHSK 6 | 我们坐下来聊聊家常。 Chúng tôi ngồi xuống trò chuyện chuyện nhà. |
| 898 | 家伙 | jiā huo | gia hỏa | gã; tên; thằng cha; đồ nghềHSK 7–9 | 这个家伙真有意思。 Cái gã này thật thú vị. |
| 899 | 家属 | jiā shǔ | gia thuộc | người nhà; thân nhân; gia quyếnHSK 6 | 医生正在和家属谈话。 Bác sĩ đang nói chuyện với người nhà bệnh nhân. |
| 900 | 家喻户晓 | jiā yù hù xiǎo | gia dụ hộ hiểu | nhà nhà đều biết; nổi tiếng khắp nơiHSK 7–9 | 这个故事在中国家喻户晓。 Câu chuyện này ở Trung Quốc nhà nhà đều biết. |
| 901 | 加工 | jiā gōng | gia công | gia công; chế biến; xử lý (nguyên liệu)HSK 5 | 这家工厂加工木材。 Nhà máy này gia công gỗ. |
| 902 | 加剧 | jiā jù | gia kịch | trở nên trầm trọng hơn; gia tăng; gay gắt thêmHSK 6 | 空气污染加剧了。 Ô nhiễm không khí đã trầm trọng hơn. |
| 903 | 佳肴 | jiā yáo | giai hào | món ngon; cao lương mỹ vịHSK 7–9 | 桌上摆满了美味佳肴。 Trên bàn bày đầy sơn hào hải vị. |
| 904 | 夹杂 | jiā zá | giáp tạp | xen lẫn; lẫn lộn; trộn lẫnHSK 7–9 | 他的话里夹杂着方言。 Trong lời anh ấy có xen lẫn tiếng địa phương. |
| 905 | 假设 | jiǎ shè | giả thiết | giả thiết; giả định; giả sử rằngHSK 6 | 我们先做一个假设。 Chúng ta hãy đưa ra một giả thiết trước. |
| 906 | 假使 | jiǎ shǐ | giả sử | giả sử; nếu như; ví thửHSK 7–9 | 假使你有钱,你想做什么? Giả sử bạn có tiền, bạn muốn làm gì? |
| 907 | 坚定 | jiān dìng | kiên định | kiên định; vững vàng; kiên quyếtHSK 6 | 他的信念非常坚定。 Niềm tin của anh ấy vô cùng kiên định. |
| 908 | 坚固 | jiān gù | kiên cố | kiên cố; chắc chắn; bền vữngHSK 6 | 这座桥非常坚固。 Cây cầu này rất kiên cố. |
| 909 | 坚韧 | jiān rèn | kiên nhận | dẻo dai; bền bỉ; kiên cườngHSK 7–9 | 他有坚韧的性格。 Anh ấy có tính cách bền bỉ. |
| 910 | 坚实 | jiān shí | kiên thực | vững chắc; chắc nịch; rắn rỏiHSK 7–9 | 他打下了坚实的基础。 Anh ấy đã đặt được nền tảng vững chắc. |
| 911 | 坚硬 | jiān yìng | kiên ngạnh | cứng; rắn chắc; cứng rắnHSK 6 | 这块石头非常坚硬。 Hòn đá này rất cứng. |
| 912 | 监督 | jiān dū | giám đốc | giám sát; đôn đốc; người giám sátHSK 6 | 老师监督学生做作业。 Thầy giáo giám sát học sinh làm bài tập. |
| 913 | 监视 | jiān shì | giám thị | theo dõi; giám sát ngầm; canh chừngHSK 7–9 | 警察监视着那栋房子。 Cảnh sát đang theo dõi ngôi nhà đó. |
| 914 | 监狱 | jiān yù | giám ngục | nhà tù; nhà giam; trại giamHSK 7–9 | 他被关进了监狱。 Anh ta bị tống vào tù. |
| 915 | 尖端 | jiān duān | tiêm đoan | mũi nhọn; đỉnh cao; tiên tiến nhấtHSK 7–9 | 这是尖端科学技术。 Đây là công nghệ khoa học mũi nhọn. |
| 916 | 艰难 | jiān nán | gian nan | gian nan; khó khăn; vất vảHSK 6 | 那几年生活很艰难。 Mấy năm đó cuộc sống rất gian nan. |
| 917 | 兼职 | jiān zhí | kiêm chức | việc làm thêm; kiêm nhiệm; làm bán thời gianHSK 6 | 他在餐厅做兼职。 Anh ấy làm thêm ở nhà hàng. |
| 918 | 拣 | jiǎn | giản | chọn; lựa; nhặtHSK 7–9 | 她在拣好的苹果。 Cô ấy đang lựa những quả táo ngon. |
| 919 | 剪彩 | jiǎn cǎi | tiễn thái | cắt băng khánh thành; cắt băng khai trươngHSK 7–9 | 市长为新桥剪彩。 Thị trưởng cắt băng khánh thành cầu mới. |
| 920 | 检讨 | jiǎn tǎo | kiểm thảo | kiểm điểm; tự phê bình; bản kiểm điểmHSK 7–9 | 他写了一份检讨。 Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm. |
| 921 | 检验 | jiǎn yàn | kiểm nghiệm | kiểm nghiệm; kiểm định; thử nghiệmHSK 6 | 产品出厂前要检验。 Sản phẩm trước khi xuất xưởng phải kiểm nghiệm. |
| 922 | 简化 | jiǎn huà | giản hóa | đơn giản hóa; giản lượcHSK 6 | 公司简化了办事流程。 Công ty đã đơn giản hóa quy trình làm việc. |
| 923 | 简陋 | jiǎn lòu | giản lậu | sơ sài; đơn sơ; tồi tànHSK 7–9 | 他住在简陋的房子里。 Anh ấy sống trong căn nhà đơn sơ. |
| 924 | 简体字 | jiǎn tǐ zì | giản thể tự | chữ giản thểHSK 7–9 | 大陆使用简体字。 Đại lục sử dụng chữ giản thể. |
| 925 | 简要 | jiǎn yào | giản yếu | ngắn gọn; vắn tắt; tóm lượcHSK 7–9 | 请简要说明你的想法。 Xin trình bày ngắn gọn ý kiến của bạn. |
| 926 | 溅 | jiàn | tiễn | bắn tóe; văng ra; té nướcHSK 7–9 | 汽车溅了我一身水。 Chiếc ô tô làm nước bắn đầy người tôi. |
| 927 | 鉴别 | jiàn bié | giám biệt | phân biệt thật giả; giám định; nhận biếtHSK 7–9 | 专家能鉴别古画真假。 Chuyên gia có thể phân biệt tranh cổ thật giả. |
| 928 | 鉴定 | jiàn dìng | giám định | giám định; thẩm định; kết luận giám địnhHSK 6 | 这幅画经过专家鉴定。 Bức tranh này đã qua giám định của chuyên gia. |
| 929 | 鉴于 | jiàn yú | giám ư | xét thấy; căn cứ vào; do bởiHSK 7–9 | 鉴于天气不好,比赛取消。 Xét thấy thời tiết xấu, trận đấu bị hủy. |
| 930 | 间谍 | jiàn dié | gián điệp | gián điệp; điệp viênHSK 7–9 | 那个人是外国间谍。 Người đó là gián điệp nước ngoài. |
| 931 | 间隔 | jiàn gé | gián cách | khoảng cách; quãng cách; cách nhauHSK 6 | 两棵树的间隔是三米。 Khoảng cách giữa hai cây là ba mét. |
| 932 | 间接 | jiàn jiē | gián tiếp | gián tiếpHSK 6 | 这只是间接的证据。 Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp. |
| 933 | 见多识广 | jiàn duō shí guǎng | kiến đa thức quảng | hiểu rộng biết nhiều; từng trảiHSK 7–9 | 他走过很多地方,见多识广。 Anh ấy đi qua nhiều nơi, hiểu rộng biết nhiều. |
| 934 | 见解 | jiàn jiě | kiến giải | kiến giải; quan điểm; nhận địnhHSK 7–9 | 他对这个问题有独到见解。 Anh ấy có kiến giải độc đáo về vấn đề này. |
| 935 | 见闻 | jiàn wén | kiến văn | điều mắt thấy tai nghe; hiểu biết từng trảiHSK 7–9 | 这本书记录了他的见闻。 Cuốn sách này ghi lại những điều anh ấy mắt thấy tai nghe. |
| 936 | 见义勇为 | jiàn yì yǒng wéi | kiến nghĩa dũng vi | thấy việc nghĩa dũng cảm ra tay; hành động nghĩa hiệpHSK 7–9 | 他见义勇为救了那个孩子。 Anh ấy thấy việc nghĩa đã dũng cảm cứu đứa bé đó. |
| 937 | 健全 | jiàn quán | kiện toàn | hoàn thiện; lành mạnh; kiện toànHSK 6 | 这个制度还不够健全。 Chế độ này còn chưa đủ hoàn thiện. |
| 938 | 践踏 | jiàn tà | tiễn đạp | giẫm đạp; chà đạp; giày xéoHSK 7–9 | 请不要践踏草坪。 Xin đừng giẫm lên bãi cỏ. |
| 939 | 舰艇 | jiàn tǐng | hạm đĩnh | tàu chiến; hạm tàu | 港口停着几艘舰艇。 Trong cảng đang neo đậu mấy chiếc tàu chiến. |
| 940 | 将近 | jiāng jìn | tương cận | gần; xấp xỉ; ngót nghétHSK 5 | 他等了将近两个小时。 Anh ấy đợi gần hai tiếng đồng hồ. |
| 941 | 将军 | jiāng jūn | tướng quân | tướng quân; vị tướng; chiếu tướngHSK 6 | 他是一位有名的将军。 Ông ấy là một vị tướng nổi tiếng. |
| 942 | 僵硬 | jiāng yìng | cương ngạnh | cứng đờ; tê cứng; cứng nhắcHSK 7–9 | 天太冷,我的手指僵硬了。 Trời quá lạnh, ngón tay tôi cứng đờ. |
| 943 | 桨 | jiǎng | tưởng | mái chèo; bơi chèoHSK 7–9 | 他用桨划着小船。 Anh ấy dùng mái chèo chèo con thuyền nhỏ. |
| 944 | 奖励 | jiǎng lì | tưởng lệ | khen thưởng; khích lệ; phần thưởngHSK 5 | 公司奖励了优秀员工。 Công ty đã khen thưởng nhân viên xuất sắc. |
| 945 | 奖赏 | jiǎng shǎng | tưởng thưởng | phần thưởng; sự ban thưởngHSK 7–9 | 他因为勇敢得到了奖赏。 Anh ấy được thưởng vì lòng dũng cảm. |
| 946 | 降临 | jiàng lín | giáng lâm | buông xuống; ập đến; giáng xuốngHSK 7–9 | 夜色渐渐降临了。 Màn đêm dần dần buông xuống. |
| 947 | 交叉 | jiāo chā | giao xoa | giao nhau; đan chéo; xen kẽHSK 7–9 | 两条路在这里交叉。 Hai con đường giao nhau ở đây. |
| 948 | 交代 | jiāo dài | giao đại | dặn dò; bàn giao; khai báoHSK 7–9 | 老师交代我们准备材料。 Thầy giáo dặn chúng tôi chuẩn bị tài liệu. |
| 949 | 交涉 | jiāo shè | giao thiệp | thương lượng; đàm phán; giao thiệpHSK 7–9 | 他去跟对方交涉这件事。 Anh ấy đi thương lượng việc này với đối phương. |
| 950 | 交往 | jiāo wǎng | giao vãng | qua lại; kết giao; hẹn hòHSK 5 | 他们交往了三年。 Họ đã qua lại với nhau ba năm. |
| 951 | 交易 | jiāo yì | giao dịch | giao dịch; buôn bán; thương vụHSK 5 | 这笔交易很成功。 Vụ giao dịch này rất thành công. |
| 952 | 焦点 | jiāo diǎn | tiêu điểm | tiêu điểm; trọng tâm chú ýHSK 6 | 这个问题成了讨论焦点。 Vấn đề này trở thành tiêu điểm thảo luận. |
| 953 | 焦急 | jiāo jí | tiêu cấp | sốt ruột; nóng lòng; lo lắngHSK 7–9 | 妈妈焦急地等着孩子。 Mẹ sốt ruột chờ con. |
| 954 | 娇气 | jiāo qì | kiều khí | nhõng nhẽo; yếu ớt; mỏng manh khó chiềuHSK 7–9 | 这孩子太娇气了。 Đứa bé này quá nhõng nhẽo. |
| 955 | 角落 | jiǎo luò | giác lạc | góc; xó; ngóc ngáchHSK 6 | 猫躲在房间的角落里。 Con mèo nấp trong góc phòng. |
| 956 | 搅拌 | jiǎo bàn | giảo bạn | khuấy; trộn; đánh đềuHSK 7–9 | 请把鸡蛋搅拌均匀。 Xin hãy đánh trứng cho đều. |
| 957 | 缴纳 | jiǎo nà | kiểu nạp | nộp; đóng (thuế, phí)HSK 7–9 | 每个月都要缴纳房租。 Hàng tháng đều phải nộp tiền thuê nhà. |
| 958 | 教养 | jiào yǎng | giáo dưỡng | sự giáo dưỡng; nề nếp; sự dạy dỗHSK 7–9 | 这个孩子很有教养。 Đứa bé này rất có giáo dưỡng. |
| 959 | 较量 | jiào liàng | giảo lượng | so tài; đọ sức; tranh cao thấpHSK 7–9 | 两队要在决赛中较量。 Hai đội sẽ so tài ở trận chung kết. |
| 960 | 皆 | jiē | giai | đều; tất cả đềuHSK 7–9 | 人人皆知这个道理。 Ai ai cũng biết đạo lý này. |
| 961 | 接连 | jiē lián | tiếp liên | liên tiếp; liên tục; liền mấy lầnHSK 6 | 他接连三天没睡好。 Anh ấy ba ngày liền ngủ không ngon. |
| 962 | 阶层 | jiē céng | giai tầng | tầng lớp; giai tầngHSK 7–9 | 社会有不同的阶层。 Xã hội có những tầng lớp khác nhau. |
| 963 | 揭发 | jiē fā | yết phát | tố giác; vạch trần; phanh phuiHSK 7–9 | 他揭发了公司的问题。 Anh ấy đã tố giác vấn đề của công ty. |
| 964 | 揭露 | jiē lù | yết lộ | vạch trần; phơi bày; bóc trầnHSK 7–9 | 报纸揭露了这个骗局。 Báo chí đã vạch trần vụ lừa đảo này. |
| 965 | 节奏 | jié zòu | tiết tấu | nhịp điệu; tiết tấu; nhịp độHSK 6 | 这首歌的节奏很快。 Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh. |
| 966 | 杰出 | jié chū | kiệt xuất | kiệt xuất; xuất chúng; lỗi lạcHSK 6 | 他是一位杰出的科学家。 Ông ấy là một nhà khoa học kiệt xuất. |
| 967 | 结晶 | jié jīng | kết tinh | kết tinh; tinh thể; thành quả quý giáHSK 7–9 | 盐水放久了会结晶。 Nước muối để lâu sẽ kết tinh. |
| 968 | 结局 | jié jú | kết cục | kết cục; kết thúc; hồi kếtHSK 7–9 | 这部电影的结局很感人。 Kết cục của bộ phim này rất cảm động. |
| 969 | 结算 | jié suàn | kết toán | kết toán; thanh toán; quyết toánHSK 7–9 | 我们月底结算工资。 Chúng tôi kết toán lương vào cuối tháng. |
| 970 | 竭尽全力 | jié jìn quán lì | kiệt tận toàn lực | dốc hết sức lực; dốc toàn lựcHSK 7–9 | 我们会竭尽全力帮助你。 Chúng tôi sẽ dốc hết sức giúp bạn. |
| 971 | 截至 | jié zhì | tiệt chí | tính đến; cho đến (thời điểm)HSK 6 | 截至昨天,已经报名两百人。 Tính đến hôm qua, đã có hai trăm người đăng ký. |
| 972 | 解除 | jiě chú | giải trừ | giải trừ; hủy bỏ; gỡ bỏHSK 7–9 | 医生解除了他的痛苦。 Bác sĩ đã giải tỏa nỗi đau đớn của anh ấy. |
| 973 | 解雇 | jiě gù | giải cố | sa thải; cho thôi việc; đuổi việcHSK 7–9 | 公司解雇了三个员工。 Công ty đã sa thải ba nhân viên. |
| 974 | 解剖 | jiě pōu | giải phẫu | giải phẫu; mổ xẻ; phân tích kỹHSK 7–9 | 学生在实验室解剖青蛙。 Sinh viên mổ ếch trong phòng thí nghiệm. |
| 975 | 解散 | jiě sàn | giải tán | giải tán; giải thể; tan rãHSK 7–9 | 会议结束后大家解散了。 Sau khi họp xong mọi người giải tán. |
| 976 | 解体 | jiě tǐ | giải thể | tan rã; sụp đổ; rã rời từng bộ phậnHSK 7–9 | 那个组织已经解体了。 Tổ chức đó đã tan rã. |
| 977 | 借鉴 | jiè jiàn | tá giám | tham khảo; học hỏi kinh nghiệm; soi vào mà làm theoHSK 6 | 我们可以借鉴他们的经验。 Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm của họ. |
| 978 | 借助 | jiè zhù | tá trợ | nhờ vào; dựa vào; nhờ sự giúp đỡ củaHSK 6 | 他借助字典读完了这本书。 Anh ấy nhờ từ điển mà đọc xong cuốn sách này. |
| 979 | 戒备 | jiè bèi | giới bị | đề phòng; canh phòng; cảnh giácHSK 7–9 | 士兵们日夜戒备。 Binh lính canh phòng ngày đêm. |
| 980 | 界限 | jiè xiàn | giới hạn | ranh giới; giới hạn; mức giới hạnHSK 7–9 | 这两个概念的界限不清楚。 Ranh giới giữa hai khái niệm này không rõ ràng. |
| 981 | 津津有味 | jīn jīn yǒu wèi | tân tân hữu vị | một cách say sưa; ngon lành; đầy hứng thúHSK 7–9 | 孩子们听得津津有味。 Bọn trẻ nghe một cách say sưa. |
| 982 | 金融 | jīn róng | kim dung | tài chính; tiền tệ; ngành tài chínhHSK 6 | 他在金融公司工作。 Anh ấy làm việc ở công ty tài chính. |
| 983 | 紧密 | jǐn mì | khẩn mật | chặt chẽ; khăng khít; gắn bóHSK 5 | 两国关系非常紧密。 Quan hệ hai nước vô cùng khăng khít. |
| 984 | 紧迫 | jǐn pò | khẩn bách | cấp bách; gấp rút; khẩn trươngHSK 7–9 | 时间很紧迫,我们要快点。 Thời gian rất gấp, chúng ta phải nhanh lên. |
| 985 | 尽快 | jǐn kuài | tận khoái | càng sớm càng tốt; nhanh nhất có thểHSK 5 | 请你尽快回复我。 Xin bạn trả lời tôi sớm nhất có thể. |
| 986 | 锦绣前程 | jǐn xiù qián chéng | cẩm tú tiền trình | tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng | 老师祝他锦绣前程。 Thầy giáo chúc anh ấy tiền đồ xán lạn. |
| 987 | 进而 | jìn ér | tiến nhi | rồi tiến thêm một bước; từ đó màHSK 6 | 他先学语法,进而练习写作。 Anh ấy học ngữ pháp trước, rồi tiến thêm sang luyện viết. |
| 988 | 进攻 | jìn gōng | tiến công | tấn công; tiến công; công kíchHSK 7–9 | 军队开始向敌人进攻。 Quân đội bắt đầu tấn công quân địch. |
| 989 | 进化 | jìn huà | tiến hóa | tiến hóa; sự tiến hóaHSK 6 | 生物在不断地进化。 Sinh vật không ngừng tiến hóa. |
| 990 | 进展 | jìn zhǎn | tiến triển | tiến triển; tiến bộ; bước tiếnHSK 6 | 工作进展得很顺利。 Công việc tiến triển rất thuận lợi. |
| 991 | 近来 | jìn lái | cận lai | gần đây; dạo này; thời gian gần đâyHSK 6 | 近来他身体不太好。 Dạo gần đây sức khỏe anh ấy không tốt lắm. |
| 992 | 近视 | jìn shì | cận thị | cận thị; bị cậnHSK 6 | 他从小就近视了。 Anh ấy bị cận thị từ nhỏ. |
| 993 | 浸泡 | jìn pào | tẩm phao | ngâm; ngâm nước; dầmHSK 7–9 | 把黄豆浸泡一晚上。 Ngâm đậu tương một đêm. |
| 994 | 晋升 | jìn shēng | tấn thăng | thăng chức; đề bạt; thăng tiếnHSK 7–9 | 他去年晋升为经理。 Năm ngoái anh ấy được thăng chức làm giám đốc. |
| 995 | 劲头 | jìn tóu | kính đầu | khí thế; sự hăng hái; sức lựcHSK 7–9 | 他工作起来很有劲头。 Anh ấy làm việc rất hăng hái. |
| 996 | 茎 | jīng | hành | thân cây; cọng; cuốngHSK 7–9 | 这种花的茎很细。 Thân của loại hoa này rất mảnh. |
| 997 | 精打细算 | jīng dǎ xì suàn | tinh đả tế toán | tính toán chi li; chi tiêu tằn tiệnHSK 7–9 | 妈妈过日子很精打细算。 Mẹ sống rất biết tính toán tằn tiện. |
| 998 | 精华 | jīng huá | tinh hoa | tinh hoa; tinh túy; tinh chấtHSK 7–9 | 这本书是他思想的精华。 Cuốn sách này là tinh hoa tư tưởng của ông. |
| 999 | 精简 | jīng jiǎn | tinh giản | tinh giản; tinh gọn; lược bớtHSK 7–9 | 公司精简了人员。 Công ty đã tinh giản nhân sự. |
| 1000 | 精密 | jīng mì | tinh mật | chính xác; tinh vi; tỉ mỉHSK 7–9 | 这是一台精密仪器。 Đây là một thiết bị đo chính xác. |
| 1001 | 精确 | jīng què | tinh xác | chính xác; chuẩn xácHSK 6 | 这个数据非常精确。 Số liệu này vô cùng chính xác. |
| 1002 | 精通 | jīng tōng | tinh thông | tinh thông; thành thạo; giỏiHSK 6 | 他精通三门外语。 Anh ấy tinh thông ba ngoại ngữ. |
| 1003 | 精心 | jīng xīn | tinh tâm | dốc lòng; kỳ công; tỉ mỉHSK 6 | 妈妈精心准备了晚饭。 Mẹ đã dốc lòng chuẩn bị bữa tối. |
| 1004 | 精益求精 | jīng yì qiú jīng | tinh ích cầu tinh | tốt rồi càng cầu tốt hơn; không ngừng hoàn thiệnHSK 7–9 | 他做事总是精益求精。 Anh ấy làm việc luôn cầu toàn hơn nữa. |
| 1005 | 精致 | jīng zhì | tinh trí | tinh xảo; tinh tế; đẹp và khéoHSK 6 | 这件礼物包装得很精致。 Món quà này được gói rất tinh xảo. |
| 1006 | 经费 | jīng fèi | kinh phí | kinh phí; khoản chi cho công việcHSK 7–9 | 这个项目的经费不够。 Kinh phí của dự án này không đủ. |
| 1007 | 经商 | jīng shāng | kinh thương | kinh doanh; buôn bán; làm ănHSK 6 | 他父亲在南方经商。 Bố anh ấy buôn bán ở phương Nam. |
| 1008 | 经纬 | jīng wěi | kinh vĩ | kinh vĩ; kinh tuyến và vĩ tuyến; sợi dọc và sợi ngang | 地图上有经纬线。 Trên bản đồ có đường kinh vĩ tuyến. |
| 1009 | 惊动 | jīng dòng | kinh động | kinh động; làm giật mình; quấy rầyHSK 7–9 | 别惊动睡觉的孩子。 Đừng làm kinh động đứa trẻ đang ngủ. |
| 1010 | 惊奇 | jīng qí | kinh kỳ | kinh ngạc; lấy làm lạHSK 7–9 | 大家对结果感到惊奇。 Mọi người cảm thấy kinh ngạc về kết quả. |
| 1011 | 惊讶 | jīng yà | kinh nhạ | kinh ngạc; sửng sốt; ngạc nhiênHSK 6 | 听到这个消息我很惊讶。 Nghe tin này tôi rất kinh ngạc. |
| 1012 | 兢兢业业 | jīng jīng yè yè | căng căng nghiệp nghiệp | cần mẫn tận tụy; chăm chỉ thận trọngHSK 7–9 | 他工作一直兢兢业业。 Anh ấy làm việc luôn cần mẫn tận tụy. |
| 1013 | 井 | jǐng | tỉnh | giếng; hầm; ngăn nắp có thứ tựHSK 6 | 村里有一口老井。 Trong làng có một cái giếng cũ. |
| 1014 | 警告 | jǐng gào | cảnh cáo | cảnh cáo; cảnh báo; lời cảnh cáoHSK 6 | 老师警告他不要迟到。 Thầy giáo cảnh cáo cậu ấy đừng đi muộn. |
| 1015 | 警惕 | jǐng tì | cảnh dịch | cảnh giác; đề phòngHSK 7–9 | 我们要警惕网络诈骗。 Chúng ta phải cảnh giác với lừa đảo trên mạng. |
| 1016 | 颈椎 | jǐng zhuī | cảnh chuy | đốt sống cổHSK 6 | 我的颈椎最近很疼。 Đốt sống cổ của tôi dạo này rất đau. |
| 1017 | 敬礼 | jìng lǐ | kính lễ | chào; kính chào; hành lễ chàoHSK 7–9 | 士兵向国旗敬礼。 Người lính chào lá quốc kỳ. |
| 1018 | 境界 | jìng jiè | cảnh giới | cảnh giới; tầng bậc; ranh giớiHSK 7–9 | 他的书法达到了很高的境界。 Thư pháp của ông ấy đạt đến cảnh giới rất cao. |
| 1019 | 竞赛 | jìng sài | cạnh trại | cuộc thi; cuộc thi đấu; thi tàiHSK 6 | 他参加了数学竞赛。 Cậu ấy đã tham gia cuộc thi toán. |
| 1020 | 竞选 | jìng xuǎn | cạnh tuyển | tranh cử; vận động tranh cửHSK 7–9 | 他决定竞选市长。 Ông ấy quyết định tranh cử thị trưởng. |
| 1021 | 镜头 | jìng tóu | kính đầu | ống kính; cảnh quay; thước phimHSK 6 | 这个镜头拍得很美。 Cảnh quay này quay rất đẹp. |
| 1022 | 纠纷 | jiū fēn | củ phân | tranh chấp; xích mích; rắc rốiHSK 6 | 两家公司发生了纠纷。 Hai công ty đã xảy ra tranh chấp. |
| 1023 | 纠正 | jiū zhèng | củ chính | sửa chữa; uốn nắn; chỉnh lại cho đúngHSK 6 | 老师纠正了我的发音。 Thầy giáo đã sửa lại phát âm cho tôi. |
| 1024 | 酒精 | jiǔ jīng | tửu tinh | cồn; chất cồn; ê-ta-nônHSK 6 | 医生用酒精给伤口消毒。 Bác sĩ dùng cồn khử trùng vết thương. |
| 1025 | 救济 | jiù jì | cứu tế | cứu trợ; cứu tế; trợ giúp người khó khănHSK 7–9 | 政府救济了受灾的农民。 Chính phủ đã cứu trợ những nông dân bị thiên tai. |
| 1026 | 就近 | jiù jìn | tựu cận | ở gần đó; chọn nơi gần nhấtHSK 7–9 | 我们就近找个地方吃饭。 Chúng ta tìm chỗ gần đây ăn cơm đi. |
| 1027 | 就业 | jiù yè | tựu nghiệp | có việc làm; xin việc; tìm việcHSK 5 | 今年大学生就业比较难。 Năm nay sinh viên xin việc khá khó. |
| 1028 | 就职 | jiù zhí | tựu chức | nhậm chức; nhận chức vụHSK 7–9 | 新经理下周正式就职。 Giám đốc mới tuần sau chính thức nhậm chức. |
| 1029 | 鞠躬 | jū gōng | cúc cung | cúi chào; cúi mìnhHSK 7–9 | 演员向观众鞠了一个躬。 Diễn viên cúi chào khán giả một cái. |
| 1030 | 拘留 | jū liú | câu lưu | tạm giữ; tạm giamHSK 7–9 | 警察把他拘留了三天。 Cảnh sát đã tạm giữ anh ta ba ngày. |
| 1031 | 拘束 | jū shù | câu thúc | gò bó; ngại ngùng; ràng buộcHSK 7–9 | 在陌生人面前他很拘束。 Trước mặt người lạ anh ấy rất gò bó. |
| 1032 | 居住 | jū zhù | cư trú | cư trú; sinh sống; ởHSK 5 | 他们一家居住在城市郊区。 Cả nhà họ sống ở ngoại ô thành phố. |
| 1033 | 局部 | jú bù | cục bộ | cục bộ; một phần; khu vực nhỏHSK 7–9 | 手术只需要局部麻醉。 Ca mổ chỉ cần gây tê cục bộ. |
| 1034 | 局面 | jú miàn | cục diện | cục diện; tình thế trước mắtHSK 6 | 我们打开了新的局面。 Chúng ta đã mở ra cục diện mới. |
| 1035 | 局势 | jú shì | cục thế | tình hình; cục diện; thế cuộcHSK 7–9 | 那个国家的局势很紧张。 Tình hình nước đó rất căng thẳng. |
| 1036 | 局限 | jú xiàn | cục hạn | bó hẹp; giới hạn trong; hạn chếHSK 6 | 我们不要局限于书本。 Chúng ta đừng bó hẹp trong sách vở. |
| 1037 | 举动 | jǔ dòng | cử động | hành động; cử chỉ; hành viHSK 6 | 他的举动让人很意外。 Hành động của anh ấy khiến người ta bất ngờ. |
| 1038 | 举世闻名 | jǔ shì wén míng | cử thế văn danh | nổi tiếng thế giới; lừng danh khắp nơiHSK 7–9 | 长城是举世闻名的建筑。 Vạn Lý Trường Thành là công trình nổi tiếng thế giới. |
| 1039 | 举世瞩目 | jǔ shì zhǔ mù | cử thế chúc mục | cả thế giới chú ý; thu hút sự chú ý toàn cầuHSK 7–9 | 这次会议举世瞩目。 Hội nghị lần này cả thế giới đều chú ý. |
| 1040 | 举足轻重 | jǔ zú qīng zhòng | cử túc khinh trọng | giữ vai trò then chốt; có sức nặng quyết địnhHSK 7–9 | 他在公司里举足轻重。 Anh ấy giữ vai trò then chốt trong công ty. |
| 1041 | 咀嚼 | jǔ jué | trớ tước | nhai; nhấm nháp; ngẫm nghĩHSK 7–9 | 吃饭时要慢慢咀嚼。 Khi ăn cơm phải nhai chậm rãi. |
| 1042 | 沮丧 | jǔ sàng | trở táng | chán nản; nản lòng; mất tinh thầnHSK 7–9 | 失败以后他很沮丧。 Sau khi thất bại anh ấy rất chán nản. |
| 1043 | 剧本 | jù běn | kịch bản | kịch bản; bản thảo phim hoặc kịchHSK 6 | 他写了一个电影剧本。 Anh ấy đã viết một kịch bản phim. |
| 1044 | 剧烈 | jù liè | kịch liệt | dữ dội; mạnh; kịch liệtHSK 6 | 他感到剧烈的头疼。 Anh ấy cảm thấy đau đầu dữ dội. |
| 1045 | 聚精会神 | jù jīng huì shén | tụ tinh hội thần | tập trung cao độ; chăm chúHSK 7–9 | 学生们聚精会神地听讲。 Học sinh chăm chú tập trung nghe giảng. |
| 1046 | 据悉 | jù xī | cứ tất | được biết; theo tin cho biếtHSK 7–9 | 据悉,会议将在下周举行。 Được biết, hội nghị sẽ tổ chức vào tuần sau. |
| 1047 | 决策 | jué cè | quyết sách | quyết sách; quyết định chiến lượcHSK 6 | 这是一个重要的决策。 Đây là một quyết sách quan trọng. |
| 1048 | 觉悟 | jué wù | giác ngộ | giác ngộ; nhận thức; tỉnh ngộHSK 7–9 | 他的思想觉悟很高。 Nhận thức tư tưởng của anh ấy rất cao. |
| 1049 | 觉醒 | jué xǐng | giác tỉnh | thức tỉnh; tỉnh ngộHSK 7–9 | 人们的环保意识开始觉醒。 Ý thức bảo vệ môi trường của mọi người bắt đầu thức tỉnh. |
| 1050 | 绝望 | jué wàng | tuyệt vọng | tuyệt vọng; hết hy vọngHSK 6 | 他对未来感到绝望。 Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng về tương lai. |
| 1051 | 军队 | jūn duì | quân đội | quân đội; lực lượng vũ trangHSK 6 | 他年轻时在军队服役。 Hồi trẻ anh ấy phục vụ trong quân đội. |
| 1052 | 卡通 | kǎ tōng | ca thông | hoạt hình; phim hoạt hình; hình vẽ hoạt hìnhHSK 7–9 | 孩子们最爱看卡通片。 Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình nhất. |
| 1053 | 开采 | kāi cǎi | khai thái | khai thác khoáng sản; đào lấyHSK 7–9 | 这里正在开采煤矿。 Ở đây đang khai thác mỏ than. |
| 1054 | 开除 | kāi chú | khai trừ | sa thải; đuổi học; khai trừHSK 7–9 | 公司开除了那个员工。 Công ty đã sa thải nhân viên đó. |
| 1055 | 开阔 | kāi kuò | khai khoát | rộng mở; thoáng đãng; mở rộngHSK 7–9 | 山顶的视野非常开阔。 Tầm nhìn trên đỉnh núi vô cùng rộng mở. |
| 1056 | 开朗 | kāi lǎng | khai lãng | cởi mở; vui vẻ lạc quan; sáng sủa thoángHSK 7–9 | 她的性格很开朗。 Tính cách của cô ấy rất cởi mở. |
| 1057 | 开明 | kāi míng | khai minh | cởi mở tiến bộ; sáng suốt; không bảo thủHSK 7–9 | 他的父母思想很开明。 Bố mẹ anh ấy tư tưởng rất cởi mở. |
| 1058 | 开辟 | kāi pì | khai tịch | mở ra; khai phá; mở mangHSK 7–9 | 政府在这里开辟了新航线。 Chính phủ đã mở tuyến bay mới ở đây. |
| 1059 | 开水 | kāi shuǐ | khai thủy | nước sôi; nước đun sôiHSK 5 | 请给我一杯开水。 Cho tôi một cốc nước sôi. |
| 1060 | 开拓 | kāi tuò | khai thác | khai phá; mở rộng; mở mangHSK 7–9 | 我们要开拓海外市场。 Chúng ta phải khai phá thị trường nước ngoài. |
| 1061 | 开展 | kāi zhǎn | khai triển | triển khai; tiến hành; mở rộng raHSK 5 | 学校开展了环保活动。 Nhà trường đã triển khai hoạt động bảo vệ môi trường. |
| 1062 | 开支 | kāi zhī | khai chi | chi tiêu; khoản chi; chi phíHSK 7–9 | 这个月的开支太大了。 Chi tiêu tháng này quá lớn. |
| 1063 | 刊登 | kān dēng | san đăng | đăng tải; đăng báoHSK 7–9 | 报纸刊登了这条消息。 Báo đã đăng tin này. |
| 1064 | 刊物 | kān wù | san vật | ấn phẩm định kỳ; báo và tạp chíHSK 7–9 | 这是一本学术刊物。 Đây là một tạp chí học thuật. |
| 1065 | 勘探 | kān tàn | khám thám | thăm dò; khảo sát địa chấtHSK 7–9 | 他们在沙漠里勘探石油。 Họ thăm dò dầu mỏ trong sa mạc. |
| 1066 | 看待 | kàn dài | khán đãi | nhìn nhận; đối đãi; coi nhưHSK 6 | 我们应该客观看待这件事。 Chúng ta nên nhìn nhận việc này một cách khách quan. |
| 1067 | 看望 | kàn wàng | khán vọng | thăm; thăm hỏi; đi thămHSK 5 | 周末我要去看望奶奶。 Cuối tuần tôi sẽ đi thăm bà. |
| 1068 | 慷慨 | kāng kǎi | khảng khái | hào phóng; rộng rãi; khảng khái hăng háiHSK 7–9 | 他对朋友一向很慷慨。 Anh ấy xưa nay rất hào phóng với bạn bè. |
| 1069 | 扛 | káng | giang | vác; gánh vác; chịu đựngHSK 7–9 | 他扛着一袋大米回家。 Anh ấy vác một bao gạo về nhà. |
| 1070 | 考察 | kǎo chá | khảo sát | khảo sát; đi thực địa; quan sát nghiên cứuHSK 6 | 专家来工厂考察了三天。 Chuyên gia đến nhà máy khảo sát ba ngày. |
| 1071 | 考古 | kǎo gǔ | khảo cổ | khảo cổ; nghiên cứu khảo cổHSK 6 | 他是研究考古的专家。 Ông ấy là chuyên gia nghiên cứu khảo cổ. |
| 1072 | 考核 | kǎo hé | khảo hạch | sát hạch; đánh giá; kiểm tra năng lựcHSK 6 | 公司每年考核一次员工。 Công ty đánh giá nhân viên mỗi năm một lần. |
| 1073 | 考验 | kǎo yàn | khảo nghiệm | thử thách; tôi luyệnHSK 6 | 这次困难是对我们的考验。 Khó khăn lần này là thử thách đối với chúng ta. |
| 1074 | 靠拢 | kào lǒng | kháo lũng | xích lại gần; áp sát; tiến sát vàoHSK 7–9 | 请大家向中间靠拢。 Xin mọi người xích lại phía giữa. |
| 1075 | 磕 | kē | khái | va; đập nhẹ; gõHSK 7–9 | 他不小心磕破了膝盖。 Anh ấy vô ý va vào làm rách đầu gối. |
| 1076 | 颗粒 | kē lì | khỏa lạp | hạt; hạt nhỏ; dạng hạtHSK 7–9 | 这种药是颗粒状的。 Loại thuốc này ở dạng hạt. |
| 1077 | 科目 | kē mù | khoa mục | môn học; hạng mục thiHSK 6 | 你最喜欢哪个科目? Bạn thích môn học nào nhất? |
| 1078 | 渴望 | kě wàng | khát vọng | khao khát; mong mỏi; ao ướcHSK 6 | 他渴望得到父母的理解。 Cậu ấy khao khát được bố mẹ thấu hiểu. |
| 1079 | 可观 | kě guān | khả quan | đáng kể; khá lớn; đáng chú ýHSK 7–9 | 这家店的收入相当可观。 Thu nhập của cửa hàng này khá đáng kể. |
| 1080 | 可口 | kě kǒu | khả khẩu | ngon miệng; vừa miệng; hợp khẩu vịHSK 6 | 这道菜又香又可口。 Món này vừa thơm vừa ngon miệng. |
| 1081 | 可恶 | kě wù | khả ố | đáng ghét; đáng ghê tởmHSK 7–9 | 这个骗子真可恶。 Tên lừa đảo này thật đáng ghét. |
| 1082 | 可笑 | kě xiào | khả tiếu | nực cười; buồn cười; lố bịchHSK 7–9 | 他的想法有点可笑。 Suy nghĩ của anh ta hơi nực cười. |
| 1083 | 可行 | kě xíng | khả hành | khả thi; làm được; thực hiện đượcHSK 6 | 这个计划完全可行。 Kế hoạch này hoàn toàn khả thi. |
| 1084 | 刻不容缓 | kè bù róng huǎn | khắc bất dung hoãn | không thể trì hoãn; cấp bách phải làm ngayHSK 7–9 | 保护环境刻不容缓。 Bảo vệ môi trường là việc không thể trì hoãn. |
| 1085 | 课题 | kè tí | khóa đề | đề tài; vấn đề cần giải quyếtHSK 6 | 老师给我们布置了新课题。 Thầy giáo đã giao cho chúng tôi đề tài mới. |
| 1086 | 客户 | kè hù | khách hộ | khách hàng; đối tác mua hàngHSK 5 | 我们要重视客户的意见。 Chúng ta phải coi trọng ý kiến của khách hàng. |
| 1087 | 啃 | kěn | khẩn | gặm; nhấm; cắn từng miếngHSK 7–9 | 弟弟在啃一个苹果。 Em trai đang gặm một quả táo. |
| 1088 | 恳切 | kěn qiè | khẩn thiết | khẩn thiết; tha thiết; chân thànhHSK 7–9 | 他的语气非常恳切。 Giọng điệu của anh ấy vô cùng khẩn thiết. |
| 1089 | 坑 | kēng | khanh | hố; hầm; lỗ trũngHSK 7–9 | 路上有一个大坑。 Trên đường có một cái hố lớn. |
| 1090 | 空洞 | kōng dòng | không động | rỗng tuếch; sáo rỗng; khoang rỗngHSK 7–9 | 他的发言很空洞。 Bài phát biểu của anh ta rất sáo rỗng. |
| 1091 | 空前绝后 | kōng qián jué hòu | không tiền tuyệt hậu | vô tiền khoáng hậu; có một không hai | 这场演出空前绝后。 Buổi biểu diễn này có một không hai. |
| 1092 | 空想 | kōng xiǎng | không tưởng | mơ tưởng hão; viển vông; ảo tưởngHSK 7–9 | 光靠空想解决不了问题。 Chỉ dựa vào mơ tưởng thì không giải quyết được vấn đề. |
| 1093 | 空虚 | kōng xū | không hư | trống rỗng; hụt hẫng; vô vịHSK 7–9 | 他退休后觉得生活空虚。 Sau khi nghỉ hưu ông ấy thấy cuộc sống trống rỗng. |
| 1094 | 孔 | kǒng | khổng | lỗ; lỗ nhỏHSK 7–9 | 这块木板上有几个小孔。 Trên tấm ván này có mấy cái lỗ nhỏ. |
| 1095 | 恐吓 | kǒng hè | khủng hách | đe dọa; uy hiếp; dọa nạtHSK 7–9 | 有人打电话恐吓他。 Có người gọi điện đe dọa anh ấy. |
| 1096 | 恐惧 | kǒng jù | khủng cụ | sợ hãi; khiếp sợ; nỗi sợHSK 6 | 他心里充满了恐惧。 Trong lòng anh ấy tràn ngập nỗi sợ hãi. |
| 1097 | 空白 | kòng bái | không bạch | chỗ trống; khoảng trắng; khoảng trốngHSK 7–9 | 请在空白处写上名字。 Hãy viết tên vào chỗ trống. |
| 1098 | 空隙 | kòng xì | không khích | khe hở; kẽ hở; khoảng trống thời gianHSK 7–9 | 两栋楼之间有一条空隙。 Giữa hai tòa nhà có một khe hở. |
| 1099 | 口气 | kǒu qì | khẩu khí | giọng điệu; khẩu khí; cách nóiHSK 7–9 | 他说话的口气很严肃。 Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất nghiêm túc. |
| 1100 | 口腔 | kǒu qiāng | khẩu xoang | khoang miệngHSK 6 | 医生检查了他的口腔。 Bác sĩ đã kiểm tra khoang miệng của anh ấy. |
| 1101 | 口头 | kǒu tóu | khẩu đầu | bằng miệng; bằng lời nói; nói suôngHSK 6 | 我们只是口头约定,没有合同。 Chúng tôi chỉ thỏa thuận bằng miệng, không có hợp đồng. |
| 1102 | 口音 | kǒu yīn | khẩu âm | giọng nói; chất giọng vùng miềnHSK 7–9 | 他说话带一点南方口音。 Anh ấy nói chuyện có chút giọng miền Nam. |
| 1103 | 枯竭 | kū jié | khô kiệt | cạn kiệt; khô cạn; kiệt quệHSK 7–9 | 这条河的水源已经枯竭了。 Nguồn nước của con sông này đã cạn kiệt. |
| 1104 | 枯燥 | kū zào | khô táo | khô khan; nhàm chán; tẻ nhạtHSK 6 | 这本书的内容非常枯燥。 Nội dung quyển sách này rất khô khan. |
| 1105 | 苦尽甘来 | kǔ jìn gān lái | khổ tận cam lai | khổ tận cam lai; hết khổ đến sướngHSK 7–9 | 苦尽甘来,他终于成功了。 Khổ tận cam lai, cuối cùng anh ấy đã thành công. |
| 1106 | 挎 | kuà | khoá | khoác (túi) qua vai; đeo ở cánh tay; khoác tayHSK 7–9 | 她挎着一个小包出门了。 Cô ấy khoác một chiếc túi nhỏ rồi ra khỏi nhà. |
| 1107 | 跨 | kuà | khoá | bước qua; vượt qua; bắc qua; xuyên suốtHSK 7–9 | 他一步跨过了那条小沟。 Anh ấy bước một bước qua cái rãnh nhỏ đó. |
| 1108 | 快活 | kuài huo | khoái hoạt | vui vẻ; vui sướng; thoải máiHSK 7–9 | 孩子们在草地上玩得很快活。 Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ rất vui. |
| 1109 | 宽敞 | kuān chang | khoan sưởng | rộng rãi; thoáng đãngHSK 7–9 | 新家的客厅又宽敞又明亮。 Phòng khách nhà mới vừa rộng rãi vừa sáng sủa. |
| 1110 | 款待 | kuǎn dài | khoản đãi | khoản đãi; tiếp đãi nồng hậuHSK 7–9 | 主人热情地款待了我们。 Chủ nhà nhiệt tình khoản đãi chúng tôi. |
| 1111 | 款式 | kuǎn shì | khoản thức | kiểu dáng; mẫu mã; kiểuHSK 6 | 这件衣服的款式很新颖。 Kiểu dáng của bộ đồ này rất mới lạ. |
| 1112 | 筐 | kuāng | khuông | sọt; giỏ; rổHSK 7–9 | 桌子上放着一筐新鲜水果。 Trên bàn đặt một sọt trái cây tươi. |
| 1113 | 旷课 | kuàng kè | khoáng khoá | trốn học; nghỉ học không phépHSK 7–9 | 他上个星期旷课了三次。 Tuần trước cậu ấy trốn học ba lần. |
| 1114 | 框架 | kuàng jià | khuông giá | khung; khuôn khổ; bố cụcHSK 7–9 | 这篇论文的框架已经定了。 Bố cục của bài luận văn này đã định xong. |
| 1115 | 况且 | kuàng qiě | huống thả | huống chi; hơn nữa; vả lạiHSK 7–9 | 天太晚了,况且还下着雨。 Trời đã quá muộn, hơn nữa còn đang mưa. |
| 1116 | 亏待 | kuī dài | khuy đãi | đối xử tệ bạc; bạc đãi; xử tệHSK 7–9 | 公司从来没有亏待过员工。 Công ty chưa bao giờ bạc đãi nhân viên. |
| 1117 | 亏损 | kuī sǔn | khuy tổn | thua lỗ; lỗ vốn; khoản lỗHSK 6 | 这家工厂连续三年亏损。 Nhà máy này lỗ ba năm liên tiếp. |
| 1118 | 昆虫 | kūn chóng | côn trùng | côn trùng; sâu bọHSK 5 | 小明喜欢观察各种昆虫。 Tiểu Minh thích quan sát các loại côn trùng. |
| 1119 | 捆绑 | kǔn bǎng | khổn bảng | trói; buộc chặt; bó lại | 他把旧报纸捆绑在一起。 Anh ấy buộc báo cũ lại thành một bó. |
| 1120 | 扩充 | kuò chōng | khuếch sung | mở rộng; bổ sung thêm; tăng cườngHSK 7–9 | 公司打算扩充生产规模。 Công ty định mở rộng quy mô sản xuất. |
| 1121 | 扩散 | kuò sàn | khuếch tán | lan rộng; khuếch tán; di cănHSK 7–9 | 消息很快在网上扩散开了。 Tin tức nhanh chóng lan rộng trên mạng. |
| 1122 | 扩张 | kuò zhāng | khuếch trương | mở rộng; bành trướng; giãn nởHSK 7–9 | 这家企业正在向海外扩张。 Doanh nghiệp này đang mở rộng ra nước ngoài. |
| 1123 | 喇叭 | lǎ ba | lạt bá | còi (xe); loa; kènHSK 7–9 | 前面的司机不停地按喇叭。 Tài xế phía trước bấm còi liên tục. |
| 1124 | 啦 | la | lạp | trợ từ cuối câu; biểu thị cảm thán, sự thay đổi hoặc liệt kêHSK 6 | 太好啦,我们终于赢了! Tuyệt quá, cuối cùng chúng ta cũng thắng rồi! |
| 1125 | 来历 | lái lì | lai lịch | lai lịch; nguồn gốc; gốc gácHSK 7–9 | 这件古董的来历不明。 Lai lịch của món đồ cổ này không rõ ràng. |
| 1126 | 来源 | lái yuán | lai nguyên | nguồn; nguồn gốc; bắt nguồn từHSK 5 | 这些数据的来源很可靠。 Nguồn của những số liệu này rất đáng tin. |
| 1127 | 栏目 | lán mù | lan mục | chuyên mục; mục (báo, truyền hình)HSK 7–9 | 这个栏目每周播出一次。 Chuyên mục này phát sóng mỗi tuần một lần. |
| 1128 | 懒惰 | lǎn duò | lãn nọa | lười biếng; lười nhácHSK 7–9 | 他这个人又懒惰又贪心。 Con người anh ta vừa lười biếng vừa tham lam. |
| 1129 | 狼狈 | láng bèi | lang bái | khốn đốn; thảm hại; lúng túngHSK 7–9 | 他被雨淋得十分狼狈。 Anh ấy bị mưa ướt hết, trông rất thảm hại. |
| 1130 | 朗读 | lǎng dú | lãng độc | đọc to; đọc thành tiếng; đọc diễn cảmHSK 6 | 老师请他朗读这篇课文。 Cô giáo mời cậu ấy đọc to bài khóa này. |
| 1131 | 捞 | lāo | lao | vớt; mò lên; kiếm chácHSK 7–9 | 他从水里捞出一条大鱼。 Anh ấy vớt từ dưới nước lên một con cá to. |
| 1132 | 唠叨 | láo dao | lao đao | cằn nhằn; lải nhải; nói daiHSK 7–9 | 妈妈整天唠叨我房间太乱。 Mẹ cằn nhằn cả ngày rằng phòng tôi quá bừa bộn. |
| 1133 | 牢固 | láo gù | lao cố | chắc chắn; vững chắc; bền chặtHSK 7–9 | 这座桥的基础非常牢固。 Nền móng của cây cầu này vô cùng vững chắc. |
| 1134 | 牢骚 | láo sāo | lao tao | lời than phiền; sự bất mãn; ca thánHSK 7–9 | 他总是发牢骚,从不行动。 Anh ta luôn than phiền mà chẳng bao giờ hành động. |
| 1135 | 乐趣 | lè qù | lạc thú | niềm vui; thú vuiHSK 5 | 读书给他带来很多乐趣。 Đọc sách mang lại cho anh ấy rất nhiều niềm vui. |
| 1136 | 乐意 | lè yì | lạc ý | sẵn lòng; vui lòng; bằng lòngHSK 7–9 | 我很乐意帮你搬家。 Tôi rất sẵn lòng giúp bạn chuyển nhà. |
| 1137 | 雷达 | léi dá | lôi đạt | ra đaHSK 7–9 | 这艘船装了先进的雷达。 Con tàu này lắp ra đa tiên tiến. |
| 1138 | 类似 | lèi sì | loại tự | tương tự; giống nhau; na náHSK 5 | 这两件事的性质很类似。 Tính chất của hai việc này rất giống nhau. |
| 1139 | 冷淡 | lěng dàn | lãnh đạm | lạnh nhạt; thờ ơ; ế ẩmHSK 7–9 | 他对这件事态度很冷淡。 Thái độ của anh ấy với việc này rất thờ ơ. |
| 1140 | 冷酷 | lěng kù | lãnh khốc | lạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâmHSK 7–9 | 他说话的语气非常冷酷。 Giọng nói của anh ta vô cùng lạnh lùng tàn nhẫn. |
| 1141 | 冷却 | lěng què | lãnh khước | làm nguội; hạ nhiệt; nguội lạnhHSK 7–9 | 机器需要时间慢慢冷却。 Máy móc cần thời gian để nguội dần. |
| 1142 | 愣 | lèng | lăng | sững sờ; ngây người; đờ raHSK 7–9 | 听到这个消息他愣了一下。 Nghe tin đó anh ấy sững lại một lúc. |
| 1143 | 黎明 | lí míng | lê minh | rạng đông; bình minh; lúc hửng sángHSK 7–9 | 黎明的时候天空最安静。 Vào lúc rạng đông bầu trời yên tĩnh nhất. |
| 1144 | 里程碑 | lǐ chéng bēi | lý trình bi | cột mốc; mốc son; dấu mốc quan trọngHSK 7–9 | 这项发明是科技史的里程碑。 Phát minh này là cột mốc của lịch sử khoa học kỹ thuật. |
| 1145 | 礼节 | lǐ jié | lễ tiết | lễ nghi; nghi thức; phép xã giaoHSK 7–9 | 中国人很重视餐桌礼节。 Người Trung Quốc rất coi trọng lễ nghi trên bàn ăn. |
| 1146 | 理睬 | lǐ cǎi | lý thải | để ý tới; đếm xỉa đến; bận tâmHSK 7–9 | 我叫了他几声,他都不理睬。 Tôi gọi mấy tiếng mà anh ta chẳng thèm để ý. |
| 1147 | 理所当然 | lǐ suǒ dāng rán | lý sở đương nhiên | lẽ đương nhiên; hiển nhiên là vậy; nghiễm nhiênHSK 7–9 | 父母照顾孩子是理所当然的。 Cha mẹ chăm sóc con cái là lẽ đương nhiên. |
| 1148 | 理直气壮 | lǐ zhí qì zhuàng | lý trực khí tráng | lý lẽ vững vàng, khí thế đường hoàng; hùng hồnHSK 7–9 | 他理直气壮地反驳了对方。 Anh ấy đường hoàng phản bác đối phương. |
| 1149 | 理智 | lǐ zhì | lý trí | lý trí; sự tỉnh táo; tỉnh táoHSK 7–9 | 生气的时候要保持理智。 Lúc tức giận phải giữ được lý trí. |
| 1150 | 立场 | lì chǎng | lập trường | lập trường; quan điểm; góc độHSK 6 | 请你说明自己的立场。 Xin anh nói rõ lập trường của mình. |
| 1151 | 立交桥 | lì jiāo qiáo | lập giao kiều | cầu vượt; nút giao khác mứcHSK 7–9 | 前面的立交桥经常堵车。 Cầu vượt phía trước thường xuyên tắc đường. |
| 1152 | 立体 | lì tǐ | lập thể | lập thể; ba chiều; nổi khốiHSK 7–9 | 这幅画很有立体感。 Bức tranh này rất có cảm giác nổi khối. |
| 1153 | 立足 | lì zú | lập túc | đứng vững; trụ lại; dựa trênHSK 7–9 | 他想在这个城市立足。 Anh ấy muốn đứng vững ở thành phố này. |
| 1154 | 历代 | lì dài | lịch đại | các đời; các triều đại; qua các thời kỳHSK 7–9 | 历代皇帝都重视这条河。 Các đời hoàng đế đều coi trọng con sông này. |
| 1155 | 历来 | lì lái | lịch lai | xưa nay; từ trước đến nay; luôn luônHSK 7–9 | 这个村子历来重视教育。 Ngôi làng này xưa nay luôn coi trọng giáo dục. |
| 1156 | 利害 | lì hài | lợi hại | lợi và hại; được mất; lợi íchHSK 7–9 | 我们要权衡其中的利害。 Chúng ta phải cân nhắc cái lợi cái hại trong đó. |
| 1157 | 利率 | lì lǜ | lợi suất | lãi suấtHSK 7–9 | 银行又下调了贷款利率。 Ngân hàng lại hạ lãi suất cho vay. |
| 1158 | 力所能及 | lì suǒ néng jí | lực sở năng cập | trong khả năng; vừa sức; hết sức mìnhHSK 7–9 | 我只能做些力所能及的事。 Tôi chỉ có thể làm những việc trong khả năng của mình. |
| 1159 | 力图 | lì tú | lực đồ | cố sức; ra sức; tìm mọi cách | 他力图改变大家的看法。 Anh ấy cố sức thay đổi cách nhìn của mọi người. |
| 1160 | 力争 | lì zhēng | lực tranh | phấn đấu; ra sức giành lấy; hết sức tranh đấuHSK 7–9 | 我们要力争今年完成任务。 Chúng ta phải phấn đấu hoàn thành nhiệm vụ trong năm nay. |
| 1161 | 例外 | lì wài | lệ ngoại | ngoại lệ; trường hợp ngoại lệHSK 6 | 大家都要报名,你也不例外。 Mọi người đều phải đăng ký, anh cũng không ngoại lệ. |
| 1162 | 连年 | lián nián | liên niên | nhiều năm liền; liên tiếp mấy nămHSK 7–9 | 这个地区连年干旱。 Khu vực này hạn hán nhiều năm liền. |
| 1163 | 连锁 | lián suǒ | liên toả | chuỗi; dây chuyền; liên hoànHSK 7–9 | 这是一家有名的连锁超市。 Đây là một siêu thị chuỗi nổi tiếng. |
| 1164 | 连同 | lián tóng | liên đồng | cùng với; kèm theo; cảHSK 7–9 | 请把表格连同证件一起交上来。 Xin hãy nộp biểu mẫu cùng với giấy tờ tùy thân. |
| 1165 | 联欢 | lián huān | liên hoan | liên hoan; giao lưu vui chơiHSK 7–9 | 春节那天我们举行了联欢。 Ngày Tết Nguyên đán chúng tôi tổ chức liên hoan. |
| 1166 | 联络 | lián luò | liên lạc | liên lạc; giữ liên hệHSK 7–9 | 我们一直用邮件联络。 Chúng tôi vẫn liên lạc bằng thư điện tử. |
| 1167 | 联盟 | lián méng | liên minh | liên minh; liên đoàn; khối liên kếtHSK 7–9 | 几个国家组成了经济联盟。 Vài quốc gia đã lập nên liên minh kinh tế. |
| 1168 | 联想 | lián xiǎng | liên tưởng | liên tưởng; sự liên tưởngHSK 6 | 看到这张照片我联想到童年。 Nhìn tấm ảnh này tôi liên tưởng đến tuổi thơ. |
| 1169 | 廉洁 | lián jié | liêm khiết | liêm khiết; trong sạch; thanh liêmHSK 7–9 | 这位官员一向廉洁奉公。 Vị quan chức này luôn liêm khiết, tận tụy vì việc chung. |
| 1170 | 良心 | liáng xīn | lương tâm | lương tâm; lương triHSK 7–9 | 做人要对得起自己的良心。 Làm người phải xứng đáng với lương tâm của mình. |
| 1171 | 晾 | liàng | lượng | phơi; hong khô; để nguộiHSK 6 | 妈妈把洗好的衣服晾在阳台。 Mẹ phơi quần áo đã giặt ở ban công. |
| 1172 | 谅解 | liàng jiě | lượng giải | thông cảm; lượng thứ; sự cảm thôngHSK 7–9 | 希望你能谅解我的难处。 Mong anh có thể thông cảm cho khó khăn của tôi. |
| 1173 | 辽阔 | liáo kuò | liêu khoát | bao la; rộng lớn; mênh môngHSK 7–9 | 草原一望无际,非常辽阔。 Thảo nguyên nhìn mãi không thấy bờ, vô cùng bao la. |
| 1174 | 列举 | liè jǔ | liệt cử | liệt kê; nêu ra từng cáiHSK 7–9 | 他列举了三个失败的原因。 Anh ấy đã liệt kê ba nguyên nhân thất bại. |
| 1175 | 淋 | lín | lâm | dội nước; bị ướt mưa; rưới lênHSK 6 | 回家路上他淋了一身雨。 Trên đường về nhà anh ấy bị ướt mưa cả người. |
| 1176 | 临床 | lín chuáng | lâm sàng | lâm sàngHSK 7–9 | 这种新药还在临床试验中。 Loại thuốc mới này còn đang thử nghiệm lâm sàng. |
| 1177 | 吝啬 | lìn sè | lận sắc | keo kiệt; bủn xỉn; hà tiệnHSK 7–9 | 他很有钱,可是非常吝啬。 Ông ta rất giàu nhưng lại vô cùng keo kiệt. |
| 1178 | 零星 | líng xīng | linh tinh | lẻ tẻ; rải rác; lặt vặtHSK 7–9 | 天上飘着零星的小雪。 Trên trời lất phất vài bông tuyết nhỏ. |
| 1179 | 凌晨 | líng chén | lăng thần | rạng sáng; lúc gần sáng; nửa đêm về sángHSK 6 | 火车凌晨两点才到站。 Tàu hỏa hai giờ sáng mới tới ga. |
| 1180 | 灵感 | líng gǎn | linh cảm | cảm hứng; nguồn cảm hứngHSK 7–9 | 这首歌的灵感来自一次旅行。 Cảm hứng của bài hát này đến từ một chuyến đi. |
| 1181 | 灵魂 | líng hún | linh hồn | linh hồn; hồn cốt; cốt lõiHSK 7–9 | 音乐是这部电影的灵魂。 Âm nhạc là linh hồn của bộ phim này. |
| 1182 | 灵敏 | líng mǐn | linh mẫn | nhạy bén; nhạy; thínhHSK 7–9 | 狗的鼻子非常灵敏。 Mũi của chó vô cùng nhạy bén. |
| 1183 | 伶俐 | líng lì | linh lợi | lanh lợi; nhanh nhẹn; khéo léo | 这个小女孩聪明又伶俐。 Cô bé này vừa thông minh vừa lanh lợi. |
| 1184 | 领会 | lǐng huì | lĩnh hội | lĩnh hội; hiểu được; nắm được ýHSK 7–9 | 我没完全领会他的意思。 Tôi chưa lĩnh hội hết ý của anh ấy. |
| 1185 | 领事馆 | lǐng shì guǎn | lãnh sự quán | lãnh sự quánHSK 7–9 | 我明天去领事馆办签证。 Ngày mai tôi đến lãnh sự quán làm thị thực. |
| 1186 | 领土 | lǐng tǔ | lãnh thổ | lãnh thổHSK 7–9 | 每个国家都要保卫自己的领土。 Mỗi quốc gia đều phải bảo vệ lãnh thổ của mình. |
| 1187 | 领悟 | lǐng wù | lĩnh ngộ | ngộ ra; thấu hiểu; giác ngộHSK 7–9 | 他终于领悟了老师的用意。 Cuối cùng anh ấy đã ngộ ra dụng ý của thầy giáo. |
| 1188 | 领先 | lǐng xiān | lĩnh tiên | dẫn đầu; dẫn trước; đi đầuHSK 5 | 我们队在上半场领先两分。 Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm trong hiệp một. |
| 1189 | 领袖 | lǐng xiù | lãnh tụ | lãnh tụ; người lãnh đạoHSK 7–9 | 他是这场运动的精神领袖。 Ông ấy là lãnh tụ tinh thần của phong trào này. |
| 1190 | 溜 | liū | lưu | chuồn; lẻn đi; trượtHSK 7–9 | 他趁人不注意溜出了教室。 Nhân lúc không ai để ý cậu ta lẻn ra khỏi lớp. |
| 1191 | 留恋 | liú liàn | lưu luyến | lưu luyến; bịn rịn; quyến luyếnHSK 7–9 | 毕业时大家都很留恋校园。 Lúc tốt nghiệp ai cũng lưu luyến ngôi trường. |
| 1192 | 留念 | liú niàn | lưu niệm | lưu niệm; làm kỷ niệmHSK 7–9 | 我们在门口拍照留念。 Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm ở cổng. |
| 1193 | 留神 | liú shén | lưu thần | để ý; cẩn thận; coi chừngHSK 7–9 | 路上车多,你要留神。 Trên đường nhiều xe, anh phải để ý cẩn thận. |
| 1194 | 流浪 | liú làng | lưu lãng | lang thang; phiêu bạt; vô gia cưHSK 7–9 | 那只小狗在街上流浪了很久。 Con chó nhỏ đó lang thang trên phố rất lâu rồi. |
| 1195 | 流露 | liú lù | lưu lộ | bộc lộ; để lộ (tình cảm); toát raHSK 7–9 | 她的眼神流露出一丝失望。 Ánh mắt cô ấy để lộ một chút thất vọng. |
| 1196 | 流氓 | liú máng | lưu manh | lưu manh; côn đồ; hành vi càn quấyHSK 7–9 | 那几个流氓在街上闹事。 Mấy tên lưu manh đó gây sự ngoài phố. |
| 1197 | 流通 | liú tōng | lưu thông | lưu thông; lưu hành; luân chuyểnHSK 6 | 房间要保持空气流通。 Trong phòng phải giữ cho không khí lưu thông. |
| 1198 | 聋哑 | lóng yǎ | lung á | câm điếc; khiếm thính và khiếm ngôn | 这所学校专门招收聋哑学生。 Ngôi trường này chuyên nhận học sinh khiếm thính và khiếm ngôn. |
| 1199 | 隆重 | lóng zhòng | long trọng | long trọng; trọng thể; trang trọngHSK 7–9 | 婚礼办得非常隆重。 Đám cưới được tổ chức vô cùng long trọng. |
| 1200 | 垄断 | lǒng duàn | lũng đoạn | độc quyền; lũng đoạn; thao túngHSK 7–9 | 这家公司垄断了整个市场。 Công ty này độc quyền cả thị trường. |
| 1201 | 笼罩 | lǒng zhào | lung tráo | bao trùm; bao phủ; phủ kínHSK 7–9 | 大雾笼罩着整座城市。 Sương mù dày bao trùm cả thành phố. |
| 1202 | 搂 | lǒu | lâu | ôm; ghì; ôm vào lòngHSK 7–9 | 妈妈紧紧搂着孩子。 Mẹ ôm chặt lấy đứa con. |
| 1203 | 炉灶 | lú zào | lô táo | bếp lò; bếp núcHSK 7–9 | 厨房里的炉灶很干净。 Bếp lò trong nhà bếp rất sạch sẽ. |
| 1204 | 轮船 | lún chuán | luân thuyền | tàu thủy; tàu hơi nướcHSK 6 | 我们坐轮船去那个岛。 Chúng tôi đi tàu thủy ra hòn đảo đó. |
| 1205 | 轮廓 | lún kuò | luân khuếch | đường viền; hình dáng bên ngoài; nét khái quátHSK 7–9 | 远处山的轮廓很清楚。 Đường nét của dãy núi phía xa rất rõ. |
| 1206 | 轮胎 | lún tāi | luân thai | lốp xe; vỏ xeHSK 7–9 | 汽车的轮胎没气了。 Lốp xe ô tô bị xịt hơi rồi. |
| 1207 | 论坛 | lùn tán | luận đàn | diễn đànHSK 6 | 他在论坛上发表了看法。 Anh ấy nêu ý kiến trên diễn đàn. |
| 1208 | 论证 | lùn zhèng | luận chứng | chứng minh bằng lập luận; luận chứngHSK 7–9 | 他用数据论证自己的观点。 Anh ấy dùng số liệu để chứng minh quan điểm của mình. |
| 1209 | 啰唆 | luō suō | la toa | dài dòng; lôi thôi; rườm ràHSK 7–9 | 你别这么啰唆好不好? Bạn đừng dài dòng như thế được không? |
| 1210 | 螺丝钉 | luó sī dīng | loa ti đinh | con ốc vít; đinh vít | 这个螺丝钉松了。 Con ốc vít này bị lỏng rồi. |
| 1211 | 落成 | luò chéng | lạc thành | khánh thành; hoàn côngHSK 7–9 | 新图书馆昨天正式落成。 Thư viện mới chính thức khánh thành hôm qua. |
| 1212 | 落实 | luò shí | lạc thực | thực hiện; triển khai; xác định rõHSK 7–9 | 我们要把计划落实到行动上。 Chúng ta phải đưa kế hoạch vào hành động cụ thể. |
| 1213 | 络绎不绝 | luò yì bù jué | lạc dịch bất tuyệt | nườm nượp; nối đuôi nhau không dứtHSK 7–9 | 来参观的人络绎不绝。 Người đến tham quan nườm nượp không dứt. |
| 1214 | 屡次 | lǚ cì | lũ thứ | nhiều lần; liên tiếp; hết lần này đến lần khácHSK 7–9 | 他屡次迟到,被老板批评了。 Anh ấy nhiều lần đi muộn nên bị sếp phê bình. |
| 1215 | 履行 | lǚ xíng | lý hành | thực hiện; thi hành; làm trònHSK 6 | 双方都要履行合同。 Hai bên đều phải thực hiện hợp đồng. |
| 1216 | 掠夺 | lvè duó | lược đoạt | cướp đoạt; cướp bóc; vơ vétHSK 7–9 | 敌人掠夺了村里的粮食。 Kẻ địch cướp đi lương thực trong làng. |
| 1217 | 略微 | lvè wēi | lược vi | hơi; một chút; khẽHSK 7–9 | 今天略微有点儿冷。 Hôm nay hơi lạnh một chút. |
| 1218 | 麻痹 | má bì | ma tý | tê liệt; lơ là mất cảnh giácHSK 7–9 | 他的左腿有点儿麻痹。 Chân trái của anh ấy hơi bị tê liệt. |
| 1219 | 麻木 | má mù | ma mộc | tê; tê dại; chai lì cảm xúcHSK 7–9 | 我的手冻得麻木了。 Tay tôi lạnh đến tê dại. |
| 1220 | 麻醉 | má zuì | ma túy | gây mê; gây tê; làm mê muộiHSK 7–9 | 手术前医生给他做了麻醉。 Trước ca mổ bác sĩ đã gây mê cho anh ấy. |
| 1221 | 码头 | mǎ tóu | mã đầu | bến tàu; cầu cảng; bến cảngHSK 6 | 船已经靠在码头上了。 Con tàu đã cập vào bến rồi. |
| 1222 | 嘛 | ma | ma | mà (nhấn mạnh điều hiển nhiên); đấy màHSK 6 | 这不是很简单嘛! Chuyện này chẳng phải rất đơn giản sao! |
| 1223 | 埋伏 | mái fú | mai phục | mai phục; phục kích; ổ phục kíchHSK 7–9 | 士兵们在树林里埋伏。 Các binh sĩ mai phục trong rừng. |
| 1224 | 埋没 | mái mò | mai một | mai một; chôn vùi; làm cho bị lãng quênHSK 7–9 | 这样的人才不该被埋没。 Nhân tài như vậy không nên bị mai một. |
| 1225 | 埋葬 | mái zàng | mai táng | chôn cất; mai táng; chôn vùiHSK 7–9 | 他们把老人埋葬在山上。 Họ chôn cất cụ già trên núi. |
| 1226 | 迈 | mài | mại | bước; sải bước; cất bướcHSK 6 | 他向前迈了一大步。 Anh ấy sải một bước lớn về phía trước. |
| 1227 | 脉搏 | mài bó | mạch bác | mạch đập; nhịp đậpHSK 7–9 | 医生正在量他的脉搏。 Bác sĩ đang đo mạch cho anh ấy. |
| 1228 | 埋怨 | mán yuàn | mai oán | trách móc; oán trách; càu nhàuHSK 7–9 | 你别老埋怨别人。 Bạn đừng cứ trách móc người khác mãi. |
| 1229 | 慢性 | màn xìng | mạn tính | mãn tính; diễn ra chậm; từ từHSK 7–9 | 他得了慢性胃病。 Anh ấy mắc bệnh dạ dày mãn tính. |
| 1230 | 漫长 | màn cháng | mạn trường | dài dằng dặc; đằng đẵng; lâu dàiHSK 6 | 冬天的夜晚很漫长。 Đêm mùa đông dài dằng dặc. |
| 1231 | 漫画 | màn huà | mạn họa | truyện tranh; tranh biếm họaHSK 6 | 弟弟很喜欢看漫画。 Em trai rất thích đọc truyện tranh. |
| 1232 | 蔓延 | màn yán | mạn diên | lan rộng; lan tràn; lây lanHSK 7–9 | 大火很快向四周蔓延。 Ngọn lửa nhanh chóng lan ra bốn phía. |
| 1233 | 忙碌 | máng lù | mang lục | bận rộn; tất bậtHSK 5 | 他每天都很忙碌。 Ngày nào anh ấy cũng bận rộn. |
| 1234 | 茫茫 | máng máng | mang mang | mênh mông; bao la mờ mịtHSK 7–9 | 眼前是茫茫的大海。 Trước mắt là biển cả mênh mông. |
| 1235 | 茫然 | máng rán | mang nhiên | ngơ ngác; mờ mịt; mất phương hướngHSK 7–9 | 他茫然地看着我。 Anh ấy ngơ ngác nhìn tôi. |
| 1236 | 盲目 | máng mù | manh mục | mù quáng; thiếu suy nghĩHSK 7–9 | 不要盲目跟着别人做。 Đừng mù quáng làm theo người khác. |
| 1237 | 冒充 | mào chōng | mạo sung | giả danh; mạo danh; giả mạoHSK 7–9 | 他冒充警察骗了不少人。 Hắn giả danh cảnh sát lừa không ít người. |
| 1238 | 茂盛 | mào shèng | mậu thịnh | um tùm; tươi tốt; sum suêHSK 7–9 | 院子里的花草长得很茂盛。 Hoa cỏ trong sân mọc rất tươi tốt. |
| 1239 | 枚 | méi | mai | chiếc; tấm; con (dùng cho vật nhỏ dẹt)HSK 7–9 | 他获得了一枚金牌。 Anh ấy giành được một tấm huy chương vàng. |
| 1240 | 没辙 | méi zhé | một triệt | hết cách; bó tay; không còn cách nàoHSK 7–9 | 这道题太难,我真没辙。 Bài này khó quá, tôi thật sự bó tay. |
| 1241 | 媒介 | méi jiè | môi giới | vật trung gian; phương tiện truyền dẫnHSK 7–9 | 语言是交流的媒介。 Ngôn ngữ là phương tiện của giao tiếp. |
| 1242 | 媒体 | méi tǐ | môi thể | truyền thông; báo chí; phương tiện truyền thôngHSK 5 | 这件事引起了媒体的关注。 Việc này thu hút sự chú ý của giới truyền thông. |
| 1243 | 美观 | měi guān | mỹ quan | đẹp mắt; ưa nhìnHSK 6 | 这个设计既实用又美观。 Thiết kế này vừa thực dụng vừa đẹp mắt. |
| 1244 | 美满 | měi mǎn | mỹ mãn | mỹ mãn; hạnh phúc trọn vẹnHSK 7–9 | 祝你们生活美满幸福。 Chúc hai bạn cuộc sống mỹ mãn hạnh phúc. |
| 1245 | 美妙 | měi miào | mỹ diệu | tuyệt diệu; tuyệt vờiHSK 7–9 | 这首歌的旋律很美妙。 Giai điệu của bài hát này thật tuyệt diệu. |
| 1246 | 门诊 | mén zhěn | môn chẩn | khám ngoại trú; phòng khámHSK 5 | 他今天上午去医院门诊。 Sáng nay anh ấy đến khám ngoại trú ở bệnh viện. |
| 1247 | 蒙 | méng | mông | che; trùm; phủ; chịu (ơn, rủi ro)HSK 7–9 | 他用布蒙住了眼睛。 Anh ấy dùng vải bịt kín mắt. |
| 1248 | 萌芽 | méng yá | manh nha | nảy mầm; manh nha; mầm mốngHSK 7–9 | 春天到了,种子开始萌芽。 Mùa xuân đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm. |
| 1249 | 猛烈 | měng liè | mãnh liệt | mãnh liệt; dữ dội; gay gắtHSK 7–9 | 昨晚刮起了猛烈的大风。 Tối qua nổi lên trận gió lớn dữ dội. |
| 1250 | 梦想 | mèng xiǎng | mộng tưởng | ước mơ; mơ ước; giấc mơHSK 4 | 他的梦想是当一名医生。 Ước mơ của anh ấy là làm bác sĩ. |
| 1251 | 眯 | mī | mê | nheo mắt; lim dim; cay mắtHSK 7–9 | 他眯着眼睛看太阳。 Anh ấy nheo mắt nhìn mặt trời. |
| 1252 | 弥补 | mí bǔ | di bổ | bù đắp; bổ khuyết; chuộc lạiHSK 6 | 我们要尽快弥补损失。 Chúng ta phải nhanh chóng bù đắp tổn thất. |
| 1253 | 弥漫 | mí màn | di mạn | lan tỏa khắp; mù mịt; bao phủHSK 7–9 | 房间里弥漫着烟味。 Trong phòng nồng nặc mùi khói thuốc. |
| 1254 | 迷惑 | mí huo | mê hoặc | hoang mang; bối rối; đánh lừaHSK 7–9 | 他的话让我很迷惑。 Lời anh ấy nói làm tôi rất hoang mang. |
| 1255 | 迷人 | mí rén | mê nhân | quyến rũ; mê hồn; hấp dẫnHSK 6 | 这里的夜景非常迷人。 Cảnh đêm ở đây vô cùng quyến rũ. |
| 1256 | 迷失 | mí shī | mê thất | lạc; lạc lối; đánh mất phương hướngHSK 7–9 | 他在森林里迷失了方向。 Anh ấy lạc mất phương hướng trong rừng. |
| 1257 | 迷信 | mí xìn | mê tín | mê tín; tin một cách mù quángHSK 7–9 | 他一点儿也不迷信。 Anh ấy không hề mê tín chút nào. |
| 1258 | 密度 | mì dù | mật độ | mật độ; độ dày đặc; khối lượng riêngHSK 6 | 这个城市的人口密度很大。 Mật độ dân số của thành phố này rất cao. |
| 1259 | 密封 | mì fēng | mật phong | niêm phong; bịt kín; hàn kínHSK 7–9 | 请把瓶口密封好。 Hãy bịt kín miệng chai lại. |
| 1260 | 免得 | miǎn de | miễn đắc | để khỏi; kẻo; tránh choHSK 7–9 | 早点儿出发,免得迟到。 Xuất phát sớm một chút để khỏi bị muộn. |
| 1261 | 免疫 | miǎn yì | miễn dịch | miễn dịch; khả năng kháng bệnhHSK 6 | 打疫苗可以提高免疫力。 Tiêm vắc xin có thể nâng cao sức miễn dịch. |
| 1262 | 勉励 | miǎn lì | miễn lệ | khích lệ; động viênHSK 7–9 | 老师勉励我们继续努力。 Thầy giáo khích lệ chúng tôi tiếp tục cố gắng. |
| 1263 | 勉强 | miǎn qiǎng | miễn cưỡng | miễn cưỡng; gượng gạo; ép buộc; vừa đủHSK 6 | 他勉强笑了一下。 Anh ấy gượng cười một cái. |
| 1264 | 面貌 | miàn mào | diện mạo | diện mạo; bộ mặt; dáng vẻHSK 7–9 | 家乡的面貌变化很大。 Diện mạo quê hương thay đổi rất nhiều. |
| 1265 | 面子 | miàn zi | diện tử | thể diện; sĩ diện; mặt ngoàiHSK 6 | 他这个人很爱面子。 Con người anh ấy rất sĩ diện. |
| 1266 | 描绘 | miáo huì | miêu hội | mô tả; khắc họa; vẽ nênHSK 6 | 这本小说描绘了农村生活。 Cuốn tiểu thuyết này khắc họa cuộc sống nông thôn. |
| 1267 | 渺小 | miǎo xiǎo | miểu tiểu | nhỏ bé; nhỏ nhoi; không đáng kểHSK 7–9 | 在大自然面前人很渺小。 Trước thiên nhiên con người thật nhỏ bé. |
| 1268 | 蔑视 | miè shì | miệt thị | khinh miệt; coi thường; khinh thịHSK 7–9 | 他蔑视那些不劳而获的人。 Anh ấy khinh miệt những kẻ không làm mà hưởng. |
| 1269 | 灭亡 | miè wáng | diệt vong | diệt vong; tiêu vong; tiêu diệtHSK 7–9 | 那个古国后来灭亡了。 Vương quốc cổ đó về sau đã diệt vong. |
| 1270 | 民间 | mín jiān | dân gian | dân gian; trong dân chúng; phi chính phủHSK 6 | 这是一个民间故事。 Đây là một câu chuyện dân gian. |
| 1271 | 民用 | mín yòng | dân dụng | dân dụng; dùng cho dân sựHSK 7–9 | 这种飞机是民用的。 Loại máy bay này là loại dân dụng. |
| 1272 | 敏感 | mǐn gǎn | mẫn cảm | nhạy cảm; dễ bị kích thíchHSK 5 | 这是一个很敏感的话题。 Đây là một đề tài rất nhạy cảm. |
| 1273 | 敏捷 | mǐn jié | mẫn tiệp | nhanh nhẹn; lanh lợi; mau lẹHSK 7–9 | 他的动作非常敏捷。 Động tác của anh ấy vô cùng nhanh nhẹn. |
| 1274 | 敏锐 | mǐn ruì | mẫn nhuệ | nhạy bén; sắc sảo; tinh tườngHSK 7–9 | 他有敏锐的观察力。 Anh ấy có khả năng quan sát nhạy bén. |
| 1275 | 明明 | míng míng | minh minh | rõ ràng; rành rànhHSK 6 | 我明明把钥匙放这儿了。 Rõ ràng tôi đã để chìa khóa ở đây mà. |
| 1276 | 名次 | míng cì | danh thứ | thứ hạng; thứ tự xếp hạngHSK 7–9 | 他这次考试的名次上升了。 Thứ hạng thi lần này của anh ấy đã tăng lên. |
| 1277 | 名额 | míng é | danh ngạch | chỉ tiêu; suất; số người được nhậnHSK 6 | 今年的招生名额增加了。 Chỉ tiêu tuyển sinh năm nay đã tăng. |
| 1278 | 名副其实 | míng fù qí shí | danh phó kỳ thực | danh xứng với thực; đúng như tên gọiHSK 7–9 | 他是名副其实的专家。 Anh ấy là chuyên gia danh xứng với thực. |
| 1279 | 名誉 | míng yù | danh dự | danh dự; danh tiếng; danh dự (chức danh)HSK 7–9 | 这件事损害了公司的名誉。 Việc này làm tổn hại danh tiếng của công ty. |
| 1280 | 命名 | mìng míng | mệnh danh | đặt tên; mệnh danhHSK 6 | 这颗星星以他的名字命名。 Ngôi sao này được đặt tên theo tên ông ấy. |
| 1281 | 摸索 | mō suo | mô sách | mò mẫm; dò dẫm; tìm tòiHSK 7–9 | 他在黑暗中摸索着前进。 Anh ấy mò mẫm tiến lên trong bóng tối. |
| 1282 | 膜 | mó | mạc | màng; lớp màng mỏngHSK 7–9 | 鸡蛋壳里有一层薄膜。 Bên trong vỏ trứng có một lớp màng mỏng. |
| 1283 | 摩擦 | mó cā | ma sát | ma sát; cọ xát; va chạm mâu thuẫnHSK 7–9 | 两块木头摩擦会生热。 Hai miếng gỗ cọ xát vào nhau sẽ sinh nhiệt. |
| 1284 | 磨合 | mó hé | ma hợp | chạy rà; hòa hợp dần; thích nghi với nhauHSK 7–9 | 新车需要一段磨合期。 Xe mới cần một thời gian chạy rà. |
| 1285 | 模范 | mó fàn | mô phạm | tấm gương; gương mẫu; mẫu mựcHSK 7–9 | 他是我们学习的模范。 Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập. |
| 1286 | 模式 | mó shì | mô thức | mô hình; phương thức; chế độHSK 5 | 这家公司的经营模式很新。 Mô hình kinh doanh của công ty này rất mới. |
| 1287 | 模型 | mó xíng | mô hình | mô hình; khuôn mẫuHSK 6 | 他做了一个飞机模型。 Anh ấy làm một mô hình máy bay. |
| 1288 | 魔鬼 | mó guǐ | ma quỷ | ma quỷ; quỷ dữ; ác quỷHSK 7–9 | 童话里的魔鬼很可怕。 Con quỷ trong truyện cổ tích rất đáng sợ. |
| 1289 | 魔术 | mó shù | ma thuật | ảo thuật; ma thuậtHSK 7–9 | 他给孩子们表演了魔术。 Anh ấy biểu diễn ảo thuật cho bọn trẻ. |
| 1290 | 抹杀 | mǒ shā | mạt sát | xóa bỏ; phủ nhận sạch trơnHSK 7–9 | 我们不能抹杀他的功劳。 Chúng ta không thể phủ nhận công lao của anh ấy. |
| 1291 | 莫名其妙 | mò míng qí miào | mạc danh kỳ diệu | khó hiểu; chẳng đâu vào đâu; không rõ đầu đuôiHSK 7–9 | 他莫名其妙地生气了。 Anh ấy tự dưng nổi giận chẳng vì lý do gì. |
| 1292 | 默默 | mò mò | mặc mặc | lặng lẽ; âm thầm; im lặngHSK 6 | 他默默地做着这些事。 Anh ấy lặng lẽ làm những việc này. |
| 1293 | 墨水儿 | mò shuǐ r | mặc thủy nhi | mực; mực viết | 钢笔里没有墨水儿了。 Bút máy hết mực rồi. |
| 1294 | 谋求 | móu qiú | mưu cầu | mưu cầu; tìm kiếm; theo đuổiHSK 7–9 | 两国正在谋求合作。 Hai nước đang tìm kiếm sự hợp tác. |
| 1295 | 模样 | mú yàng | mô dạng | bộ dạng; dáng vẻ; khoảng chừngHSK 6 | 他还是老模样。 Anh ấy vẫn dáng vẻ như xưa. |
| 1296 | 母语 | mǔ yǔ | mẫu ngữ | tiếng mẹ đẻHSK 6 | 他的母语是越南语。 Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt. |
| 1297 | 目睹 | mù dǔ | mục đổ | tận mắt chứng kiến; mục kíchHSK 7–9 | 他亲眼目睹了那场事故。 Anh ấy tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó. |
| 1298 | 目光 | mù guāng | mục quang | ánh mắt; cái nhìn; tầm nhìnHSK 5 | 大家的目光都看向他。 Ánh mắt của mọi người đều nhìn về phía anh ấy. |
| 1299 | 沐浴 | mù yù | mộc dục | tắm gội; đắm mình trongHSK 7–9 | 他每天早上都要沐浴。 Sáng nào anh ấy cũng tắm gội. |
| 1300 | 拿手 | ná shǒu | nã thủ | sở trường; giỏi về; tủHSK 7–9 | 做鱼是他最拿手的。 Nấu cá là món anh ấy giỏi nhất. |
| 1301 | 纳闷儿 | nà mèn r | nạp muộn nhi | thắc mắc; băn khoăn; khó hiểuHSK 7–9 | 我很纳闷儿他为什么没来。 Tôi rất thắc mắc tại sao anh ấy không đến. |
| 1302 | 耐用 | nài yòng | nại dụng | bền; dùng được lâuHSK 7–9 | 这个牌子的洗衣机很耐用。 Máy giặt của hãng này rất bền. |
| 1303 | 难得 | nán dé | nan đắc | hiếm có; khó có được; hiếm khiHSK 5 | 这么好的机会很难得。 Cơ hội tốt như vậy rất hiếm có. |
| 1304 | 难堪 | nán kān | nan kham | khó xử; ngượng ngùng; bẽ mặtHSK 7–9 | 他当众批评我,让我很难堪。 Anh ta phê bình tôi trước mặt mọi người, khiến tôi rất khó xử. |
| 1305 | 难免 | nán miǎn | nan miễn | khó tránh khỏi; không tránh khỏiHSK 6 | 第一次做,出错难免。 Làm lần đầu thì sai sót là khó tránh khỏi. |
| 1306 | 难能可贵 | nán néng kě guì | nan năng khả quý | đáng quý; hiếm có đáng trân trọngHSK 7–9 | 他能坚持十年,十分难能可贵。 Anh ấy kiên trì được mười năm, thật đáng quý. |
| 1307 | 恼火 | nǎo huǒ | não hỏa | bực mình; tức giận; khó chịuHSK 7–9 | 这件事让他很恼火。 Chuyện này khiến anh ấy rất bực mình. |
| 1308 | 内涵 | nèi hán | nội hàm | nội hàm; chiều sâu nội dung; hàm ýHSK 6 | 这部电影很有内涵。 Bộ phim này rất có chiều sâu. |
| 1309 | 内幕 | nèi mù | nội mạc | nội tình; bí mật bên trong; chuyện hậu trườngHSK 7–9 | 记者揭开了这件事的内幕。 Phóng viên đã vạch trần nội tình của vụ này. |
| 1310 | 内在 | nèi zài | nội tại | bên trong; nội tại; vốn cóHSK 7–9 | 内在的美比外表更重要。 Vẻ đẹp bên trong quan trọng hơn vẻ ngoài. |
| 1311 | 能量 | néng liàng | năng lượng | năng lượng; sức mạnh; nội lựcHSK 6 | 运动会消耗很多能量。 Vận động sẽ tiêu hao rất nhiều năng lượng. |
| 1312 | 嗯 | en | ân | ừ; vâng; ừmHSK 4 | 嗯,我知道了。 Ừ, tôi biết rồi. |
| 1313 | 拟定 | nǐ dìng | nghĩ định | soạn thảo; dự thảo; vạch raHSK 7–9 | 我们已经拟定了新的计划。 Chúng tôi đã vạch ra kế hoạch mới. |
| 1314 | 年度 | nián dù | niên độ | niên độ; năm (tài chính, học tập); hằng nămHSK 6 | 公司公布了年度报告。 Công ty đã công bố báo cáo thường niên. |
| 1315 | 捏 | niē | niết | bóp; véo; nặn; bịa đặtHSK 7–9 | 妈妈用面粉捏了一只小兔子。 Mẹ dùng bột nặn một con thỏ nhỏ. |
| 1316 | 拧 | níng | ninh | vắt; vặn xoắn; véoHSK 7–9 | 请把湿毛巾拧干。 Làm ơn vắt khô chiếc khăn ướt. |
| 1317 | 凝固 | níng gù | ngưng cố | đông lại; đông đặc; đông cứngHSK 7–9 | 水在零度以下会凝固。 Nước ở dưới không độ sẽ đông lại. |
| 1318 | 凝聚 | níng jù | ngưng tụ | kết tụ; ngưng tụ; kết tinh; hun đúcHSK 7–9 | 这本书凝聚了他多年的心血。 Cuốn sách này kết tinh tâm huyết nhiều năm của ông ấy. |
| 1319 | 凝视 | níng shì | ngưng thị | nhìn chằm chằm; nhìn đăm đămHSK 7–9 | 他凝视着远方的大海。 Anh ấy nhìn đăm đăm ra biển xa. |
| 1320 | 宁肯 | nìng kěn | ninh khẳng | thà; thà rằng; thà… chứ | 我宁肯走路,也不坐他的车。 Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta. |
| 1321 | 宁愿 | nìng yuàn | ninh nguyện | thà; thà rằng; cam lòngHSK 7–9 | 我宁愿在家休息,也不去逛街。 Tôi thà ở nhà nghỉ chứ không đi dạo phố. |
| 1322 | 纽扣儿 | niǔ kòu ér | nữu khấu nhi | cúc áo; khuy áo | 我的衬衫掉了一颗纽扣儿。 Áo sơ mi của tôi rụng mất một chiếc cúc. |
| 1323 | 扭转 | niǔ zhuǎn | nữu chuyển | xoay chuyển; đảo ngược; vặn xoay lạiHSK 7–9 | 我们终于扭转了不利的局面。 Cuối cùng chúng tôi đã xoay chuyển được tình thế bất lợi. |
| 1324 | 浓厚 | nóng hòu | nùng hậu | đậm đặc; dày đặc; nồng nhiệt (hứng thú)HSK 6 | 他对历史有浓厚的兴趣。 Anh ấy có hứng thú nồng nhiệt với lịch sử. |
| 1325 | 农历 | nóng lì | nông lịch | âm lịch; lịch âmHSK 7–9 | 春节是农历正月初一。 Tết Nguyên đán là mùng một tháng Giêng âm lịch. |
| 1326 | 奴隶 | nú lì | nô lệ | nô lệHSK 7–9 | 古代社会有很多奴隶。 Xã hội cổ đại có rất nhiều nô lệ. |
| 1327 | 挪 | nuó | na | dời; dịch chuyển; xê dịchHSK 7–9 | 请把椅子往前挪一点。 Làm ơn dịch cái ghế lên phía trước một chút. |
| 1328 | 虐待 | nvè dài | ngược đãi | ngược đãi; hành hạHSK 7–9 | 虐待动物是违法的。 Ngược đãi động vật là hành vi phạm pháp. |
| 1329 | 哦 | ò | nga | ồ; à; ra vậyHSK 5 | 哦,原来是这样。 À, hóa ra là như vậy. |
| 1330 | 殴打 | ōu dǎ | âu đả | đánh đập; hành hungHSK 7–9 | 他因为殴打他人被拘留了。 Anh ta bị tạm giữ vì hành hung người khác. |
| 1331 | 欧洲 | Oū zhōu | âu châu | châu ÂuHSK 5 | 他去欧洲旅行了两个月。 Anh ấy đi du lịch châu Âu hai tháng. |
| 1332 | 呕吐 | ǒu tù | ẩu thổ | nôn; ói mửaHSK 7–9 | 他吃坏了肚子,一直呕吐。 Anh ấy ăn phải đồ hỏng nên cứ nôn mãi. |
| 1333 | 趴 | pā | ba | nằm sấp; nằm bò; gục xuốngHSK 7–9 | 孩子趴在床上看书。 Đứa trẻ nằm sấp trên giường đọc sách. |
| 1334 | 排斥 | pái chì | bài xích | bài xích; kỳ thị; đẩy raHSK 7–9 | 我们不应该排斥新的想法。 Chúng ta không nên bài xích những ý tưởng mới. |
| 1335 | 排除 | pái chú | bài trừ | loại trừ; loại bỏ; khắc phụcHSK 6 | 工人很快排除了故障。 Công nhân đã nhanh chóng khắc phục sự cố. |
| 1336 | 排放 | pái fàng | bài phóng | thải ra; xả thải; phát thảiHSK 6 | 工厂不能随便排放污水。 Nhà máy không được xả nước thải bừa bãi. |
| 1337 | 徘徊 | pái huái | bồi hồi | đi đi lại lại; lưỡng lự; quanh quẩnHSK 7–9 | 他在门口徘徊了很久。 Anh ấy đi đi lại lại trước cửa rất lâu. |
| 1338 | 派别 | pài bié | phái biệt | trường phái; phe phái; môn pháiHSK 7–9 | 这个学科有好几个派别。 Ngành học này có mấy trường phái khác nhau. |
| 1339 | 派遣 | pài qiǎn | phái khiển | phái đi; cử đi; điều độngHSK 7–9 | 公司派遣他去国外工作。 Công ty cử anh ấy ra nước ngoài làm việc. |
| 1340 | 攀登 | pān dēng | phàn đăng | leo trèo; trèo lên; chinh phụcHSK 7–9 | 他们正在攀登这座高山。 Họ đang leo lên ngọn núi cao này. |
| 1341 | 盘旋 | pán xuán | bàn toàn | lượn vòng; bay vòng quanh; quanh coHSK 7–9 | 一只老鹰在天空盘旋。 Một con đại bàng lượn vòng trên bầu trời. |
| 1342 | 畔 | pàn | bạn | bờ; ven; bên cạnh | 他们住在湖畔的小屋里。 Họ sống trong căn nhà nhỏ bên hồ. |
| 1343 | 判决 | pàn jué | phán quyết | phán quyết; tuyên án; bản ánHSK 7–9 | 法院判决他赔偿损失。 Tòa án phán quyết anh ta phải bồi thường thiệt hại. |
| 1344 | 庞大 | páng dà | bàng đại | to lớn; khổng lồ; đồ sộHSK 6 | 这是一项庞大的工程。 Đây là một công trình đồ sộ. |
| 1345 | 抛弃 | pāo qì | phao khí | vứt bỏ; ruồng bỏ; từ bỏHSK 7–9 | 他抛弃了原来的计划。 Anh ấy đã từ bỏ kế hoạch ban đầu. |
| 1346 | 泡沫 | pào mò | phao mạt | bọt; bong bóng; bọt xà phòngHSK 7–9 | 洗衣粉产生了很多泡沫。 Bột giặt tạo ra rất nhiều bọt. |
| 1347 | 培训 | péi xùn | bồi huấn | đào tạo; tập huấn; bồi dưỡngHSK 5 | 公司下周培训新员工。 Tuần sau công ty đào tạo nhân viên mới. |
| 1348 | 培育 | péi yù | bồi dục | ươm trồng; lai tạo; bồi dưỡngHSK 6 | 农民培育出了新品种水稻。 Nông dân đã lai tạo ra giống lúa mới. |
| 1349 | 配备 | pèi bèi | phối bị | trang bị; bố trí; cấp phátHSK 6 | 每个教室都配备了空调。 Mỗi phòng học đều được trang bị điều hòa. |
| 1350 | 配偶 | pèi ǒu | phối ngẫu | vợ hoặc chồng; người bạn đờiHSK 7–9 | 请填写您配偶的姓名。 Xin điền họ tên vợ hoặc chồng của ông bà. |
| 1351 | 配套 | pèi tào | phối sáo | đồng bộ; thành bộ; ăn khớp với nhauHSK 6 | 小区的配套设施很完善。 Cơ sở hạ tầng đi kèm của khu dân cư rất hoàn thiện. |
| 1352 | 盆地 | pén dì | bồn địa | bồn địa; lòng chảoHSK 7–9 | 四川盆地的气候很湿润。 Khí hậu bồn địa Tứ Xuyên rất ẩm ướt. |
| 1353 | 烹饪 | pēng rèn | phanh nhẫm | nấu nướng; nấu ăn; nghệ thuật ẩm thựcHSK 7–9 | 她对烹饪很有兴趣。 Cô ấy rất hứng thú với việc nấu nướng. |
| 1354 | 捧 | pěng | phủng | bưng; nâng bằng hai tay; tâng bốcHSK 6 | 他双手捧着一杯热茶。 Anh ấy hai tay bưng một cốc trà nóng. |
| 1355 | 劈 | pī | phách | bổ; chẻ; bửa ra; (sét) đánhHSK 7–9 | 他用斧头把木头劈开了。 Anh ấy dùng rìu bổ khúc gỗ ra. |
| 1356 | 批发 | pī fā | phê phát | bán buôn; bán sỉHSK 7–9 | 这里的水果可以批发。 Trái cây ở đây có thể mua sỉ. |
| 1357 | 批判 | pī pàn | phê phán | phê phán; chỉ trích; phê bình gay gắtHSK 7–9 | 这篇文章批判了不良风气。 Bài viết này phê phán những thói xấu trong xã hội. |
| 1358 | 疲惫 | pí bèi | bì bại | mệt rã rời; kiệt sức; mệt mỏiHSK 7–9 | 走了一天,大家都很疲惫。 Đi cả ngày, mọi người đều rã rời. |
| 1359 | 疲倦 | pí juàn | bì quyện | mệt mỏi; uể oải; buồn ngủHSK 7–9 | 加班以后我感到很疲倦。 Sau khi tăng ca tôi thấy rất uể oải. |
| 1360 | 皮革 | pí gé | bì cách | da thuộc; da (chất liệu)HSK 7–9 | 这双鞋是真皮革做的。 Đôi giày này làm bằng da thật. |
| 1361 | 屁股 | pì gu | thí cổ | mông; đít; phần đuôi phía sauHSK 7–9 | 他摔了一跤,屁股很疼。 Anh ấy ngã một cái, mông rất đau. |
| 1362 | 譬如 | pì rú | thí như | ví dụ như; chẳng hạn như; ví nhưHSK 7–9 | 我喜欢很多运动,譬如游泳。 Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội. |
| 1363 | 偏差 | piān chā | thiên sai | sai lệch; sai số; chệch hướngHSK 7–9 | 测量结果有一点偏差。 Kết quả đo có một chút sai lệch. |
| 1364 | 偏见 | piān jiàn | thiên kiến | thành kiến; định kiến; thiên kiếnHSK 7–9 | 我们不应该对他有偏见。 Chúng ta không nên có thành kiến với anh ấy. |
| 1365 | 偏僻 | piān pì | thiên tích | hẻo lánh; xa xôi; vắng vẻHSK 7–9 | 他住在一个偏僻的山村。 Anh ấy sống ở một thôn núi hẻo lánh. |
| 1366 | 偏偏 | piān piān | thiên thiên | lại cứ; nào ngờ lại; cố tìnhHSK 7–9 | 我想出门,偏偏下起了大雨。 Tôi muốn ra ngoài, nào ngờ lại đổ mưa to. |
| 1367 | 片断 | piàn duàn | phiến đoạn | đoạn; mẩu; phân đoạn | 老师给我们读了一个片断。 Cô giáo đọc cho chúng tôi một đoạn. |
| 1368 | 片刻 | piàn kè | phiến khắc | chốc lát; giây lát; khoảnh khắcHSK 6 | 请您稍等片刻。 Xin ông chờ một lát. |
| 1369 | 飘扬 | piāo yáng | phiêu dương | phấp phới; tung bay; bay lượn trong gióHSK 7–9 | 五星红旗在风中飘扬。 Lá cờ đỏ năm sao tung bay trong gió. |
| 1370 | 漂浮 | piāo fú | phiêu phù | trôi nổi; nổi lềnh bềnh; hời hợtHSK 7–9 | 湖面上漂浮着几片树叶。 Trên mặt hồ nổi lềnh bềnh mấy chiếc lá. |
| 1371 | 拼搏 | pīn bó | bính bác | ra sức phấn đấu; gắng hết sức; liều mình chiến đấuHSK 7–9 | 运动员在场上奋力拼搏。 Vận động viên ra sức thi đấu trên sân. |
| 1372 | 拼命 | pīn mìng | bính mệnh | liều mạng; dốc hết sức; ra sứcHSK 7–9 | 他拼命工作,很少休息。 Anh ấy làm việc dốc sức, rất ít nghỉ ngơi. |
| 1373 | 频繁 | pín fán | tần phồn | thường xuyên; liên tục; dồn dậpHSK 6 | 他最近出差很频繁。 Gần đây anh ấy đi công tác rất thường xuyên. |
| 1374 | 频率 | pín lǜ | tần suất | tần suất; tần sốHSK 6 | 他上网的频率很高。 Tần suất lên mạng của anh ấy rất cao. |
| 1375 | 贫乏 | pín fá | bần phạp | nghèo nàn; thiếu thốn; ít ỏiHSK 7–9 | 他的词汇很贫乏。 Vốn từ vựng của anh ấy rất nghèo nàn. |
| 1376 | 贫困 | pín kùn | bần khốn | nghèo khó; nghèo túng; bần cùngHSK 6 | 政府帮助贫困家庭的孩子上学。 Chính phủ giúp trẻ em gia đình nghèo được đi học. |
| 1377 | 品尝 | pǐn cháng | phẩm thường | nếm thử; thưởng thứcHSK 6 | 请品尝一下我做的菜。 Mời nếm thử món ăn tôi nấu. |
| 1378 | 品德 | pǐn dé | phẩm đức | phẩm chất đạo đức; đức hạnhHSK 7–9 | 这位老师品德高尚。 Người thầy này có phẩm chất cao thượng. |
| 1379 | 品行 | pǐn xíng | phẩm hạnh | phẩm hạnh; hạnh kiểm; tư cáchHSK 7–9 | 他品行端正,大家都信任他。 Anh ấy tư cách đứng đắn, mọi người đều tin tưởng. |
| 1380 | 品质 | pǐn zhì | phẩm chất | chất lượng; phẩm chấtHSK 5 | 这个牌子的产品品质很好。 Sản phẩm của hãng này chất lượng rất tốt. |
| 1381 | 平凡 | píng fán | bình phàm | bình dị; bình thường; giản dịHSK 6 | 他过着平凡而幸福的生活。 Anh ấy sống một cuộc sống bình dị mà hạnh phúc. |
| 1382 | 平面 | píng miàn | bình diện | mặt phẳng; mặt bằngHSK 7–9 | 这张图表示房间的平面。 Bản vẽ này thể hiện mặt bằng căn phòng. |
| 1383 | 平坦 | píng tǎn | bình thản | bằng phẳng; phẳng phiuHSK 7–9 | 这条新路又宽又平坦。 Con đường mới này vừa rộng vừa bằng phẳng. |
| 1384 | 平行 | píng xíng | bình hành | song song; ngang hàng; đồng thờiHSK 7–9 | 这两条线是平行的。 Hai đường thẳng này song song với nhau. |
| 1385 | 平原 | píng yuán | bình nguyên | đồng bằng; bình nguyênHSK 7–9 | 这一带是一片广阔的平原。 Vùng này là một đồng bằng rộng lớn. |
| 1386 | 评估 | píng gū | bình cổ | đánh giá; thẩm định; định giáHSK 6 | 专家正在评估这个项目。 Chuyên gia đang đánh giá dự án này. |
| 1387 | 评论 | píng lùn | bình luận | bình luận; nhận xét; lời bìnhHSK 6 | 他在网上评论了这部电影。 Anh ấy đã bình luận bộ phim này trên mạng. |
| 1388 | 屏障 | píng zhàng | bình chướng | lá chắn; bức bình phong; hàng rào che chắnHSK 7–9 | 这座山是城市的天然屏障。 Ngọn núi này là lá chắn tự nhiên của thành phố. |
| 1389 | 坡 | pō | pha | dốc; sườn dốc; triềnHSK 6 | 骑车上坡有点儿累。 Đạp xe lên dốc hơi mệt. |
| 1390 | 泼 | pō | bát | hắt; té; đổ (nước)HSK 6 | 他不小心把水泼在地上。 Anh ấy vô ý hắt nước xuống đất. |
| 1391 | 颇 | pō | phả | khá; rất; tương đốiHSK 7–9 | 这本书颇受读者欢迎。 Cuốn sách này khá được độc giả yêu thích. |
| 1392 | 破例 | pò lì | phá lệ | phá lệ; làm ngoại lệHSK 7–9 | 老师破例给他多了一天时间。 Cô giáo phá lệ cho anh ấy thêm một ngày. |
| 1393 | 迫不及待 | pò bù jí dài | bách bất cập đãi | nôn nóng; sốt ruột; không thể chờ đượcHSK 7–9 | 他迫不及待地打开了礼物。 Anh ấy nôn nóng mở món quà ra. |
| 1394 | 迫害 | pò hài | bách hại | bức hại; hãm hại; đàn ápHSK 7–9 | 他在战争中受到了迫害。 Ông ấy bị bức hại trong chiến tranh. |
| 1395 | 魄力 | pò lì | phách lực | bản lĩnh; sự quyết đoán; khí pháchHSK 7–9 | 这位经理很有魄力。 Vị giám đốc này rất có bản lĩnh. |
| 1396 | 扑 | pū | phác | lao vào; vồ; xông tới; phả vàoHSK 6 | 小狗高兴地扑到主人身上。 Chú chó vui mừng lao vào người chủ. |
| 1397 | 铺 | pū | phô | trải; lát; bày raHSK 6 | 妈妈在床上铺了一条新床单。 Mẹ trải một tấm ga giường mới lên giường. |
| 1398 | 普及 | pǔ jí | phổ cập | phổ cập; phổ biến; lan rộngHSK 5 | 智能手机已经普及了。 Điện thoại thông minh đã phổ biến rồi. |
| 1399 | 朴实 | pǔ shí | phác thực | mộc mạc; chất phác; giản dịHSK 7–9 | 他为人朴实,从不夸张。 Anh ấy sống chất phác, chưa bao giờ khoa trương. |
| 1400 | 瀑布 | pù bù | bộc bố | thác nướcHSK 7–9 | 这个瀑布有五十米高。 Thác nước này cao năm mươi mét. |
| 1401 | 期望 | qī wàng | kỳ vọng | kỳ vọng; mong đợi; trông mongHSK 6 | 父母对孩子的期望很高。 Kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái rất cao. |
| 1402 | 期限 | qī xiàn | kỳ hạn | kỳ hạn; thời hạn; hạn chótHSK 6 | 这份合同的期限是三年。 Kỳ hạn của bản hợp đồng này là ba năm. |
| 1403 | 欺负 | qī fu | khi phụ | bắt nạt; ức hiếpHSK 7–9 | 他常常欺负班里的小同学。 Cậu ấy thường bắt nạt các bạn nhỏ trong lớp. |
| 1404 | 欺骗 | qī piàn | khi phiến | lừa gạt; lừa dối; gian dốiHSK 6 | 他欺骗了所有信任他的人。 Anh ta đã lừa gạt tất cả những người tin tưởng mình. |
| 1405 | 凄凉 | qī liáng | thê lương | thê lương; hiu quạnh; tiêu điềuHSK 7–9 | 秋天的院子显得十分凄凉。 Khu vườn mùa thu trông vô cùng thê lương. |
| 1406 | 奇妙 | qí miào | kỳ diệu | kỳ diệu; kỳ lạ mà thú vịHSK 7–9 | 大自然的世界真是奇妙。 Thế giới tự nhiên thật là kỳ diệu. |
| 1407 | 旗袍 | qí páo | kỳ bào | sườn xám (áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Quốc)HSK 7–9 | 她穿旗袍的样子非常优雅。 Dáng vẻ cô ấy khi mặc sườn xám vô cùng thanh lịch. |
| 1408 | 旗帜 | qí zhì | kỳ xí | cờ; lá cờ; ngọn cờ (tiêu biểu)HSK 7–9 | 广场上飘着鲜红的旗帜。 Trên quảng trường phấp phới lá cờ đỏ tươi. |
| 1409 | 齐全 | qí quán | tề toàn | đầy đủ; đủ cả; hoàn chỉnhHSK 6 | 这家商店的商品很齐全。 Hàng hóa của cửa hàng này rất đầy đủ. |
| 1410 | 齐心协力 | qí xīn xié lì | tề tâm hiệp lực | đồng tâm hiệp lực; chung sức chung lòngHSK 7–9 | 大家齐心协力完成了任务。 Mọi người đồng tâm hiệp lực hoàn thành nhiệm vụ. |
| 1411 | 歧视 | qí shì | kỳ thị | kỳ thị; phân biệt đối xửHSK 7–9 | 我们不应该歧视任何人。 Chúng ta không nên kỳ thị bất kỳ ai. |
| 1412 | 起草 | qǐ cǎo | khởi thảo | khởi thảo; soạn thảo; dự thảoHSK 7–9 | 他正在起草一份新合同。 Anh ấy đang soạn thảo một bản hợp đồng mới. |
| 1413 | 起初 | qǐ chū | khởi sơ | lúc đầu; ban đầu; thoạt đầuHSK 6 | 起初我并不喜欢这份工作。 Lúc đầu tôi không hề thích công việc này. |
| 1414 | 起伏 | qǐ fú | khởi phục | nhấp nhô; lên xuống; thăng trầmHSK 7–9 | 远处的山峦连绵起伏。 Những dãy núi phía xa nhấp nhô nối tiếp nhau. |
| 1415 | 起哄 | qǐ hòng | khởi hống | hùa nhau la ó; quấy rối ầm ĩ; trêu chọc tập thểHSK 7–9 | 大家别在这里起哄了。 Mọi người đừng la ó ầm ĩ ở đây nữa. |
| 1416 | 起码 | qǐ mǎ | khởi mã | ít nhất; tối thiểuHSK 7–9 | 这件事起码要三天才能做完。 Việc này ít nhất phải ba ngày mới làm xong. |
| 1417 | 起义 | qǐ yì | khởi nghĩa | khởi nghĩa; cuộc nổi dậy; nổi dậy | 农民起义改变了历史。 Cuộc khởi nghĩa nông dân đã thay đổi lịch sử. |
| 1418 | 起源 | qǐ yuán | khởi nguyên | nguồn gốc; khởi nguồn; bắt nguồnHSK 6 | 汉字的起源非常古老。 Nguồn gốc của chữ Hán vô cùng lâu đời. |
| 1419 | 启程 | qǐ chéng | khải trình | khởi hành; lên đườngHSK 7–9 | 我们明天早上八点启程。 Chúng tôi khởi hành lúc tám giờ sáng mai. |
| 1420 | 启示 | qǐ shì | khải thị | sự gợi mở; bài học rút ra; điều khai sángHSK 6 | 这个故事给了我很大启示。 Câu chuyện này đã gợi mở cho tôi rất nhiều. |
| 1421 | 启事 | qǐ shì | khải sự | thông báo; cáo thị; mẩu rao vặtHSK 6 | 他在报纸上登了寻人启事。 Anh ấy đăng thông báo tìm người trên báo. |
| 1422 | 乞丐 | qǐ gài | khất cái | người ăn xin; kẻ ăn màyHSK 7–9 | 街角坐着一个老乞丐。 Ở góc phố có một người ăn xin già ngồi đó. |
| 1423 | 岂有此理 | qǐ yǒu cǐ lǐ | khởi hữu thử lý | thật vô lý; sao lại có chuyện như vậyHSK 7–9 | 他居然骗我,真是岂有此理! Anh ta lại dám lừa tôi, thật là vô lý hết sức! |
| 1424 | 器材 | qì cái | khí tài | thiết bị; dụng cụ; đồ nghềHSK 7–9 | 学校新买了一批体育器材。 Nhà trường vừa mua một lô dụng cụ thể thao mới. |
| 1425 | 器官 | qì guān | khí quan | cơ quan (trong cơ thể); nội tạngHSK 7–9 | 心脏是人体重要的器官。 Tim là cơ quan quan trọng của cơ thể người. |
| 1426 | 气概 | qì gài | khí khái | khí phách; chí khí; khí khái | 他身上有一种英雄气概。 Con người anh ấy toát lên khí phách anh hùng. |
| 1427 | 气功 | qì gōng | khí công | khí công (môn dưỡng sinh luyện hơi thở) | 爷爷每天早上都练气功。 Ông nội tập khí công mỗi buổi sáng. |
| 1428 | 气魄 | qì pò | khí phách | khí phách; bản lĩnh; khí thếHSK 7–9 | 这座建筑很有气魄。 Công trình này rất có khí thế. |
| 1429 | 气色 | qì sè | khí sắc | sắc mặt; thần sắcHSK 7–9 | 你今天的气色好多了。 Sắc mặt hôm nay của bạn tốt hơn nhiều rồi. |
| 1430 | 气势 | qì shì | khí thế | khí thế; thanh thế; vẻ hùng trángHSK 7–9 | 长城的气势十分雄伟。 Khí thế của Vạn Lý Trường Thành vô cùng hùng vĩ. |
| 1431 | 气味 | qì wèi | khí vị | mùi; mùi vị; hơiHSK 6 | 厨房里有一股奇怪的气味。 Trong bếp có một mùi lạ. |
| 1432 | 气象 | qì xiàng | khí tượng | khí tượng; hiện tượng thời tiết; cảnh tượngHSK 7–9 | 气象台预报明天有大雨。 Đài khí tượng dự báo ngày mai có mưa to. |
| 1433 | 气压 | qì yā | khí áp | khí áp; áp suất không khíHSK 7–9 | 今天的气压比昨天低。 Khí áp hôm nay thấp hơn hôm qua. |
| 1434 | 迄今为止 | qì jīn wéi zhǐ | hất kim vi chỉ | cho đến nay; tính đến thời điểm nàyHSK 7–9 | 迄今为止,问题还没有解决。 Cho đến nay, vấn đề vẫn chưa được giải quyết. |
| 1435 | 掐 | qiā | kháp | véo; cấu; bấm; ngắt (hoa)HSK 7–9 | 她掐了一朵花放在桌上。 Cô ấy ngắt một bông hoa đặt lên bàn. |
| 1436 | 恰当 | qià dàng | kháp đáng | thỏa đáng; thích đáng; thích hợpHSK 6 | 你用的这个词不太恰当。 Từ bạn dùng không được thỏa đáng lắm. |
| 1437 | 恰到好处 | qià dào hǎo chù | kháp đáo hảo xứ | vừa vặn; đúng mức; vừa đủ độHSK 7–9 | 这道菜的咸淡恰到好处。 Độ mặn nhạt của món này vừa vặn. |
| 1438 | 恰巧 | qià qiǎo | kháp xảo | vừa hay; đúng lúc; tình cờHSK 7–9 | 我出门时恰巧遇到了他。 Lúc tôi ra khỏi nhà thì vừa hay gặp anh ấy. |
| 1439 | 洽谈 | qià tán | hiệp đàm | đàm phán; bàn bạc; thương lượngHSK 7–9 | 两家公司正在洽谈合作。 Hai công ty đang bàn bạc chuyện hợp tác. |
| 1440 | 牵扯 | qiān chě | khiên xả | liên lụy; dính líu; kéo theoHSK 7–9 | 这件事牵扯到很多人。 Việc này liên lụy tới rất nhiều người. |
| 1441 | 牵制 | qiān zhì | khiên chế | kiềm chế; ghìm chân; chi phốiHSK 7–9 | 他被家里的事牵制住了。 Anh ấy bị chuyện gia đình ghìm chân. |
| 1442 | 千方百计 | qiān fāng bǎi jì | thiên phương bách kế | trăm phương nghìn kế; tìm mọi cáchHSK 7–9 | 他千方百计想说服父母。 Anh ấy tìm trăm phương nghìn kế để thuyết phục cha mẹ. |
| 1443 | 签订 | qiān dìng | thiêm đính | ký kếtHSK 5 | 双方签订了合作协议。 Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác. |
| 1444 | 签署 | qiān shǔ | thiêm thự | ký; ký tên (vào văn kiện)HSK 7–9 | 总统签署了这项法案。 Tổng thống đã ký ban hành dự luật này. |
| 1445 | 迁就 | qiān jiù | thiên tựu | nhượng bộ; chiều theo; xuôi theoHSK 7–9 | 你不能什么都迁就孩子。 Bạn không thể chuyện gì cũng chiều theo con. |
| 1446 | 迁徙 | qiān xǐ | thiên tỉ | di cư; di chuyển; dời chỗ ởHSK 7–9 | 每年秋天大雁向南迁徙。 Mỗi mùa thu, đàn nhạn di cư về phương nam. |
| 1447 | 谦逊 | qiān xùn | khiêm tốn | khiêm tốn; nhún nhườngHSK 7–9 | 他为人非常谦逊。 Anh ấy sống rất khiêm tốn. |
| 1448 | 前景 | qián jǐng | tiền cảnh | triển vọng; tương lai; tiền cảnhHSK 6 | 这个行业的前景很好。 Triển vọng của ngành này rất tốt. |
| 1449 | 前提 | qián tí | tiền đề | tiền đề; điều kiện tiên quyếtHSK 6 | 互相信任是合作的前提。 Tin tưởng lẫn nhau là tiền đề của hợp tác. |
| 1450 | 潜力 | qián lì | tiềm lực | tiềm năng; tiềm lựcHSK 6 | 这个年轻人很有潜力。 Người trẻ này rất có tiềm năng. |
| 1451 | 潜水 | qián shuǐ | tiềm thủy | lặn; lặn nướcHSK 7–9 | 他们在海里潜水拍照。 Họ lặn dưới biển chụp ảnh. |
| 1452 | 潜移默化 | qián yí mò huà | tiềm di mặc hóa | mưa dầm thấm lâu; ảnh hưởng dần dần không hay biếtHSK 7–9 | 环境对人有潜移默化的影响。 Môi trường ảnh hưởng đến con người một cách âm thầm, dần dần. |
| 1453 | 谴责 | qiǎn zé | khiển trách | lên án; chỉ trích; khiển tráchHSK 7–9 | 这种行为受到大家的谴责。 Hành vi này bị mọi người lên án. |
| 1454 | 强制 | qiáng zhì | cưỡng chế | cưỡng chế; bắt buộcHSK 7–9 | 这条规定不是强制的。 Quy định này không mang tính bắt buộc. |
| 1455 | 抢劫 | qiǎng jié | sang kiếp | cướp; cướp giật; cướp bócHSK 7–9 | 昨晚有人在路上抢劫。 Tối qua có người cướp giật ngoài đường. |
| 1456 | 抢救 | qiǎng jiù | sang cứu | cấp cứu; cứu chữa khẩn cấpHSK 5 | 医生正在全力抢救病人。 Bác sĩ đang dốc sức cấp cứu bệnh nhân. |
| 1457 | 强迫 | qiǎng pò | cưỡng bức | ép buộc; cưỡng ép; bắt épHSK 6 | 你不能强迫他做这件事。 Bạn không thể ép anh ấy làm việc này. |
| 1458 | 桥梁 | qiáo liáng | kiều lương | cầu; cầu nốiHSK 6 | 这座桥梁是去年建成的。 Cây cầu này được xây xong từ năm ngoái. |
| 1459 | 翘 | qiào | kiều | vểnh lên; cong lên; vắt (chân)HSK 7–9 | 桌子的一角有点儿翘起来了。 Một góc bàn hơi bị cong vênh lên. |
| 1460 | 锲而不舍 | qiè ér bù shě | khiết nhi bất xả | kiên trì bền bỉ; không bỏ cuộc giữa chừngHSK 7–9 | 学外语要有锲而不舍的精神。 Học ngoại ngữ cần có tinh thần kiên trì bền bỉ. |
| 1461 | 切实 | qiè shí | thiết thực | thiết thực; sát thực tế; thực sựHSK 6 | 我们要切实解决这个问题。 Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách thiết thực. |
| 1462 | 亲热 | qīn rè | thân nhiệt | thân mật; nồng nhiệt; quấn quýtHSK 7–9 | 两个孩子在一起很亲热。 Hai đứa trẻ ở bên nhau rất quấn quýt. |
| 1463 | 亲身 | qīn shēn | thân thân | đích thân; tự mình; trực tiếpHSK 7–9 | 这是我亲身经历的事。 Đây là chuyện tôi đích thân trải qua. |
| 1464 | 侵犯 | qīn fàn | xâm phạm | xâm phạm; xâm hại; vi phạmHSK 7–9 | 任何人不得侵犯他人权利。 Không ai được xâm phạm quyền lợi của người khác. |
| 1465 | 钦佩 | qīn pèi | khâm phục | khâm phục; kính phục; ngưỡng mộHSK 7–9 | 我非常钦佩他的勇气。 Tôi vô cùng khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy. |
| 1466 | 勤俭 | qín jiǎn | cần kiệm | cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệmHSK 7–9 | 奶奶一辈子勤俭持家。 Bà nội cả đời cần kiệm lo toan gia đình. |
| 1467 | 勤恳 | qín kěn | cần khẩn | cần cù tận tụy; siêng năng chăm chỉ | 他工作一向勤勤恳恳。 Anh ấy làm việc xưa nay luôn cần cù tận tụy. |
| 1468 | 氢 | qīng | khinh | hydro; khí hydro | 水是由氢和氧组成的。 Nước được tạo thành từ hydro và oxy. |
| 1469 | 轻而易举 | qīng ér yì jǔ | khinh nhi dị cử | dễ như trở bàn tay; hết sức dễ dàngHSK 7–9 | 这道题他轻而易举就做出来了。 Bài này anh ấy làm ra dễ như trở bàn tay. |
| 1470 | 清澈 | qīng chè | thanh triệt | trong veo; trong vắtHSK 7–9 | 山里的溪水非常清澈。 Nước suối trong núi vô cùng trong veo. |
| 1471 | 清晨 | qīng chén | thanh thần | sáng sớm; tinh mơHSK 6 | 清晨的空气特别新鲜。 Không khí sáng sớm đặc biệt trong lành. |
| 1472 | 清除 | qīng chú | thanh trừ | dọn sạch; loại bỏ; xóa bỏHSK 7–9 | 请清除电脑里的垃圾文件。 Hãy xóa bỏ các tệp rác trong máy tính. |
| 1473 | 清洁 | qīng jié | thanh khiết | sạch sẽ; vệ sinhHSK 6 | 请大家保持房间清洁。 Xin mọi người giữ cho phòng sạch sẽ. |
| 1474 | 清理 | qīng lǐ | thanh lý | dọn dẹp; thu dọn; sắp xếp lạiHSK 6 | 我们花了一天清理仓库。 Chúng tôi mất một ngày để dọn dẹp nhà kho. |
| 1475 | 清晰 | qīng xī | thanh tích | rõ ràng; rõ nét; mạch lạcHSK 6 | 他的发音非常清晰。 Phát âm của anh ấy vô cùng rõ ràng. |
| 1476 | 清醒 | qīng xǐng | thanh tỉnh | tỉnh táo; sáng suốt; tỉnh lạiHSK 6 | 他喝了咖啡才清醒过来。 Anh ấy uống cà phê rồi mới tỉnh táo lại. |
| 1477 | 清真 | qīng zhēn | thanh chân | thuộc Hồi giáo; (đồ ăn) theo giáo luật Hồi giáo | 学校附近有一家清真饭馆。 Gần trường có một quán ăn của người Hồi giáo. |
| 1478 | 倾听 | qīng tīng | khuynh thính | lắng nghe; chăm chú ngheHSK 6 | 他耐心倾听大家的意见。 Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe ý kiến của mọi người. |
| 1479 | 倾向 | qīng xiàng | khuynh hướng | khuynh hướng; xu hướng; thiên vềHSK 6 | 我倾向于选择第二个方案。 Tôi thiên về việc chọn phương án thứ hai. |
| 1480 | 倾斜 | qīng xié | khuynh tà | nghiêng; dốc; ngả về phíaHSK 7–9 | 那座塔明显向左倾斜。 Ngọn tháp đó nghiêng rõ rệt về bên trái. |
| 1481 | 晴朗 | qíng lǎng | tình lãng | quang đãng; trời trong nắng đẹpHSK 6 | 今天天气晴朗,适合出门。 Hôm nay trời quang đãng, thích hợp để ra ngoài. |
| 1482 | 情报 | qíng bào | tình báo | tình báo; tin tức tình báoHSK 7–9 | 他们得到了重要的情报。 Họ đã có được tin tình báo quan trọng. |
| 1483 | 情节 | qíng jié | tình tiết | cốt truyện; tình tiết; diễn biến sự việcHSK 6 | 这部电影的情节很吸引人。 Cốt truyện của bộ phim này rất cuốn hút. |
| 1484 | 情理 | qíng lǐ | tình lý | tình lý; lẽ thường; tình người và lẽ phảiHSK 7–9 | 他的做法很不合情理。 Cách làm của anh ta rất không hợp tình hợp lý. |
| 1485 | 情形 | qíng xing | tình hình | tình hình; tình huống; hoàn cảnhHSK 6 | 当时的情形我还记得。 Tình hình lúc đó tôi vẫn còn nhớ. |
| 1486 | 请柬 | qǐng jiǎn | thỉnh giản | thiệp mời; giấy mờiHSK 7–9 | 他给我送来一张请柬。 Anh ấy gửi cho tôi một tấm thiệp mời. |
| 1487 | 请教 | qǐng jiào | thỉnh giáo | thỉnh giáo; xin chỉ giáo; hỏi ý kiếnHSK 5 | 我想向您请教一个问题。 Tôi muốn thỉnh giáo ngài một vấn đề. |
| 1488 | 请示 | qǐng shì | thỉnh thị | xin chỉ thị; xin ý kiến cấp trênHSK 7–9 | 这件事我要向经理请示。 Việc này tôi phải xin ý kiến giám đốc. |
| 1489 | 请帖 | qǐng tiě | thỉnh thiếp | thiệp mời; giấy mờiHSK 7–9 | 我收到了他们的结婚请帖。 Tôi đã nhận được thiệp mời cưới của họ. |
| 1490 | 丘陵 | qiū líng | khâu lăng | đồi; vùng đồi thấpHSK 7–9 | 这一带都是低矮的丘陵。 Vùng này toàn là những quả đồi thấp. |
| 1491 | 区分 | qū fēn | khu phân | phân biệt; phân chia; tách bạchHSK 6 | 我很难区分这两个词。 Tôi rất khó phân biệt hai từ này. |
| 1492 | 区域 | qū yù | khu vực | khu vực; vùng; địa bànHSK 5 | 这个区域禁止停车。 Khu vực này cấm đỗ xe. |
| 1493 | 屈服 | qū fú | khuất phục | khuất phục; chịu thua; đầu hàngHSK 7–9 | 他从来不向困难屈服。 Anh ấy chưa bao giờ khuất phục trước khó khăn. |
| 1494 | 曲折 | qū zhé | khúc chiết | quanh co; khúc khuỷu; trắc trởHSK 7–9 | 这条小路又窄又曲折。 Con đường nhỏ này vừa hẹp vừa quanh co. |
| 1495 | 驱逐 | qū zhú | khu trục | trục xuất; đuổi đi; xua đuổiHSK 7–9 | 那个人被驱逐出境了。 Người đó đã bị trục xuất khỏi đất nước. |
| 1496 | 渠道 | qú dào | cừ đạo | kênh; con đường; kênh mươngHSK 6 | 我们需要新的销售渠道。 Chúng tôi cần kênh bán hàng mới. |
| 1497 | 取缔 | qǔ dì | thủ đế | cấm; nghiêm cấm; dẹp bỏHSK 7–9 | 政府取缔了非法广告。 Chính phủ đã cấm các quảng cáo trái phép. |
| 1498 | 曲子 | qǔ zi | khúc tử | bản nhạc; khúc nhạc; giai điệu | 这首曲子非常好听。 Bản nhạc này vô cùng hay. |
| 1499 | 趣味 | qù wèi | thú vị | hứng thú; sự thú vị; sở thíchHSK 6 | 这本书很有趣味。 Cuốn sách này rất thú vị. |
| 1500 | 圈套 | quān tào | quyển sáo | cạm bẫy; bẫy; mưu kế gài ngườiHSK 7–9 | 他不小心落入了圈套。 Anh ấy sơ ý rơi vào cạm bẫy. |
| 1501 | 全局 | quán jú | toàn cục | toàn cục; đại cục; tình hình chungHSK 7–9 | 我们要从全局考虑问题。 Chúng ta phải xem xét vấn đề từ đại cục. |
| 1502 | 全力以赴 | quán lì yǐ fù | toàn lực dĩ phó | dốc hết sức; gắng hết mình; toàn tâm toàn ýHSK 7–9 | 他全力以赴准备考试。 Anh ấy dốc hết sức chuẩn bị cho kỳ thi. |
| 1503 | 权衡 | quán héng | quyền hành | cân nhắc; đắn đo; so đo lợi hạiHSK 7–9 | 他权衡利弊后做了决定。 Anh ấy cân nhắc lợi hại rồi mới quyết định. |
| 1504 | 权威 | quán wēi | quyền uy | quyền uy; uy tín; chuyên gia hàng đầuHSK 7–9 | 他是这个领域的权威。 Ông ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này. |
| 1505 | 权益 | quán yì | quyền ích | quyền lợi; quyền và lợi ích hợp phápHSK 7–9 | 法律保护消费者的权益。 Pháp luật bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. |
| 1506 | 拳头 | quán tou | quyền đầu | nắm đấm; quả đấm; nắm tayHSK 7–9 | 他气得握紧了拳头。 Anh ấy tức đến mức nắm chặt nắm đấm. |
| 1507 | 犬 | quǎn | khuyển | chó; khuyển | 警犬帮警察找到了毒品。 Chó nghiệp vụ giúp cảnh sát tìm ra ma túy. |
| 1508 | 缺口 | quē kǒu | khuyết khẩu | chỗ thiếu hụt; lỗ hổng; vết mẻHSK 7–9 | 公司的资金缺口很大。 Khoản thiếu hụt vốn của công ty rất lớn. |
| 1509 | 缺席 | quē xí | khuyết tịch | vắng mặt; nghỉ (họp, học)HSK 7–9 | 他今天缺席了会议。 Hôm nay anh ấy vắng mặt trong cuộc họp. |
| 1510 | 缺陷 | quē xiàn | khuyết hãm | khiếm khuyết; khuyết tật; chỗ thiếu sótHSK 6 | 这个设计还有一些缺陷。 Thiết kế này vẫn còn một số khiếm khuyết. |
| 1511 | 瘸 | qué | què | què; khập khiễng; cà nhắcHSK 7–9 | 他的腿摔瘸了。 Chân anh ấy ngã bị què. |
| 1512 | 确保 | què bǎo | xác bảo | đảm bảo; bảo đảm chắc chắnHSK 5 | 我们要确保工程按时完成。 Chúng ta phải đảm bảo công trình hoàn thành đúng hạn. |
| 1513 | 确立 | què lì | xác lập | xác lập; thiết lập; dựng nênHSK 6 | 公司确立了新的发展目标。 Công ty đã xác lập mục tiêu phát triển mới. |
| 1514 | 确切 | què qiè | xác thiết | chính xác; xác đáng; rõ ràngHSK 7–9 | 我还不知道确切的时间。 Tôi vẫn chưa biết thời gian chính xác. |
| 1515 | 确信 | què xìn | xác tín | tin chắc; đinh ninh; tin tưởng chắc chắnHSK 7–9 | 我确信他会准时到。 Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến đúng giờ. |
| 1516 | 群众 | qún zhòng | quần chúng | quần chúng; đông đảo người dânHSK 6 | 政府应该多听群众的意见。 Chính phủ nên lắng nghe ý kiến quần chúng nhiều hơn. |
| 1517 | 染 | rǎn | nhiễm | nhuộm; nhiễm phải; lây nhiễmHSK 6 | 她把头发染成了棕色。 Cô ấy nhuộm tóc thành màu nâu. |
| 1518 | 让步 | ràng bù | nhượng bộ | nhượng bộ; nhún nhường; chịu lùi bướcHSK 7–9 | 谈判中双方都不肯让步。 Trong đàm phán, hai bên đều không chịu nhượng bộ. |
| 1519 | 饶恕 | ráo shù | nhiêu thứ | tha thứ; tha tội; khoan dungHSK 7–9 | 请你饶恕我这一次。 Xin bạn hãy tha thứ cho tôi lần này. |
| 1520 | 扰乱 | rǎo luàn | nhiễu loạn | quấy rối; làm rối loạn; gây nhiễuHSK 7–9 | 他扰乱了课堂秩序。 Cậu ấy làm rối loạn trật tự lớp học. |
| 1521 | 惹祸 | rě huò | nhạ họa | gây họa; gây chuyện; chuốc vạ vào thân | 这孩子又在外面惹祸了。 Đứa trẻ này lại gây chuyện ở bên ngoài rồi. |
| 1522 | 热泪盈眶 | rè lèi yíng kuàng | nhiệt lệ doanh khuông | rưng rưng nước mắt; nước mắt lưng tròngHSK 7–9 | 听到这个消息,她热泪盈眶。 Nghe tin này, cô ấy rưng rưng nước mắt. |
| 1523 | 热门 | rè mén | nhiệt môn | được ưa chuộng; thịnh hành; ăn kháchHSK 6 | 这是今年最热门的专业。 Đây là ngành học được ưa chuộng nhất năm nay. |
| 1524 | 人道 | rén dào | nhân đạo | nhân đạo; tính nhân văn; đạo làm ngườiHSK 7–9 | 这样对待动物很不人道。 Đối xử với động vật như vậy rất vô nhân đạo. |
| 1525 | 人格 | rén gé | nhân cách | nhân cách; phẩm cách; tư cách con ngườiHSK 7–9 | 我们要尊重别人的人格。 Chúng ta phải tôn trọng nhân cách của người khác. |
| 1526 | 人工 | rén gōng | nhân công | nhân tạo; do con người làm; thủ côngHSK 5 | 这个湖是人工挖出来的。 Cái hồ này là do con người đào ra. |
| 1527 | 人家 | rén jia | nhân gia | người ta; người khác; tôi đây (cách nói nũng nịu)HSK 6 | 人家都走了,你还不走? Người ta đi hết rồi, bạn vẫn chưa đi à? |
| 1528 | 人间 | rén jiān | nhân gian | nhân gian; cõi đời; trần thếHSK 7–9 | 这里的风景美得不像人间。 Cảnh ở đây đẹp đến mức không giống cõi trần. |
| 1529 | 人士 | rén shì | nhân sĩ | nhân sĩ; nhân vật; người trong giớiHSK 6 | 很多知名人士参加了活动。 Nhiều nhân vật nổi tiếng đã tham dự sự kiện. |
| 1530 | 人为 | rén wéi | nhân vi | do con người gây ra; nhân tạo; cố ý tạo raHSK 6 | 这场火灾是人为造成的。 Vụ hỏa hoạn này do con người gây ra. |
| 1531 | 人性 | rén xìng | nhân tính | nhân tính; bản tính con người; tình ngườiHSK 7–9 | 这部电影深入探讨了人性。 Bộ phim này bàn sâu về nhân tính. |
| 1532 | 人质 | rén zhì | nhân chất | con tinHSK 7–9 | 警察救出了所有人质。 Cảnh sát đã giải cứu toàn bộ con tin. |
| 1533 | 仁慈 | rén cí | nhân từ | nhân từ; nhân hậu; hiền từHSK 7–9 | 那位老人非常仁慈。 Cụ già đó vô cùng nhân từ. |
| 1534 | 忍耐 | rěn nài | nhẫn nại | nhẫn nại; nhẫn nhịn; kiềm chế chịu đựngHSK 7–9 | 请你再忍耐一会儿。 Bạn hãy nhẫn nại thêm một lát. |
| 1535 | 忍受 | rěn shòu | nhẫn thụ | chịu đựng; cam chịuHSK 6 | 我再也忍受不了这种噪音。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa. |
| 1536 | 认定 | rèn dìng | nhận định | xác định; khẳng định; đinh ninh làHSK 6 | 法院认定他没有犯罪。 Tòa án xác định anh ta không phạm tội. |
| 1537 | 认可 | rèn kě | nhận khả | công nhận; chấp thuận; thừa nhậnHSK 6 | 他的能力得到了大家的认可。 Năng lực của anh ấy được mọi người công nhận. |
| 1538 | 任命 | rèn mìng | nhiệm mệnh | bổ nhiệm; giao chức vụHSK 7–9 | 公司任命他为部门经理。 Công ty bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng. |
| 1539 | 任性 | rèn xìng | nhiệm tính | bướng bỉnh; ương ngạnh; tùy hứngHSK 7–9 | 这个孩子太任性了。 Đứa trẻ này quá bướng bỉnh. |
| 1540 | 任意 | rèn yì | nhiệm ý | tùy ý; tùy tiện; bất kỳHSK 7–9 | 你可以任意选择一个。 Bạn có thể tùy ý chọn một cái. |
| 1541 | 任重道远 | rèn zhòng dào yuǎn | nhiệm trọng đạo viễn | trách nhiệm nặng nề đường còn dài; nhiệm vụ gian nan lâu dàiHSK 7–9 | 环保工作任重道远。 Công tác bảo vệ môi trường còn nặng nề và lâu dài. |
| 1542 | 仍旧 | réng jiù | nhưng cựu | vẫn; vẫn như cũ; vẫn cònHSK 6 | 他仍旧住在那座老房子里。 Anh ấy vẫn sống trong ngôi nhà cũ đó. |
| 1543 | 日新月异 | rì xīn yuè yì | nhật tân nguyệt dị | thay đổi từng ngày; đổi mới không ngừngHSK 7–9 | 科技发展日新月异。 Khoa học kỹ thuật phát triển thay đổi từng ngày. |
| 1544 | 日益 | rì yì | nhật ích | ngày càng; càng ngày càngHSK 6 | 环境问题日益严重。 Vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng. |
| 1545 | 融洽 | róng qià | dung hiệp | hòa hợp; hòa thuận; ăn ýHSK 7–9 | 他们相处得很融洽。 Họ sống với nhau rất hòa thuận. |
| 1546 | 溶解 | róng jiě | dung giải | hòa tan; tan trong chất lỏngHSK 7–9 | 盐很快在水里溶解了。 Muối tan rất nhanh trong nước. |
| 1547 | 容貌 | róng mào | dung mạo | dung mạo; diện mạo; nhan sắcHSK 7–9 | 她的容貌一点也没变。 Dung mạo của cô ấy không thay đổi chút nào. |
| 1548 | 容纳 | róng nà | dung nạp | chứa được; dung nạp; tiếp nhậnHSK 7–9 | 这个礼堂能容纳五百人。 Hội trường này có thể chứa năm trăm người. |
| 1549 | 容器 | róng qì | dung khí | vật chứa; đồ đựng; bình chứaHSK 7–9 | 请把水倒进这个容器里。 Hãy đổ nước vào vật chứa này. |
| 1550 | 容忍 | róng rěn | dung nhẫn | dung thứ; nhẫn nhịn; bỏ qua choHSK 7–9 | 我无法容忍这种行为。 Tôi không thể dung thứ hành vi này. |
| 1551 | 揉 | róu | nhu | xoa; dụi; vò; nhào (bột)HSK 7–9 | 他一边说一边揉眼睛。 Anh ấy vừa nói vừa dụi mắt. |
| 1552 | 柔和 | róu hé | nhu hòa | dịu; êm dịu; nhẹ nhàngHSK 7–9 | 房间里的灯光很柔和。 Ánh đèn trong phòng rất dịu. |
| 1553 | 弱点 | ruò diǎn | nhược điểm | nhược điểm; điểm yếu; chỗ yếuHSK 6 | 每个人都有自己的弱点。 Ai cũng có nhược điểm của mình. |
| 1554 | 若干 | ruò gān | nhược can | một số; vài; bao nhiêuHSK 7–9 | 会上提出了若干问题。 Trong cuộc họp đã nêu ra một số vấn đề. |
| 1555 | 撒谎 | sā huǎng | tát hoang | nói dối; nói xạoHSK 7–9 | 你不应该对父母撒谎。 Bạn không nên nói dối cha mẹ. |
| 1556 | 腮 | sāi | tai | má; gò má | 小孩子的腮红红的。 Má đứa bé đỏ hồng. |
| 1557 | 三角 | sān jiǎo | tam giác | hình tam giác; tam giác; lượng giácHSK 7–9 | 老师在黑板上画了一个三角。 Thầy giáo vẽ một hình tam giác lên bảng. |
| 1558 | 散文 | sǎn wén | tản văn | tản văn; văn xuôiHSK 6 | 我很喜欢读他写的散文。 Tôi rất thích đọc tản văn do ông ấy viết. |
| 1559 | 散布 | sàn bù | tán bố | phát tán; loan truyền; rải rác khắp nơiHSK 7–9 | 有人在网上散布谣言。 Có người phát tán tin đồn trên mạng. |
| 1560 | 散发 | sàn fā | tán phát | tỏa ra; bốc ra; phát (tài liệu)HSK 6 | 花园里散发着淡淡的花香。 Trong vườn tỏa ra hương hoa thoang thoảng. |
| 1561 | 丧失 | sàng shī | táng thất | mất; đánh mất; mất điHSK 6 | 他丧失了工作的信心。 Anh ấy đã mất niềm tin vào công việc. |
| 1562 | 嫂子 | sǎo zi | tẩu tử | chị dâuHSK 7–9 | 我嫂子做的菜很好吃。 Món chị dâu tôi nấu rất ngon. |
| 1563 | 色彩 | sè cǎi | sắc thái | màu sắc; sắc thái; khuynh hướngHSK 5 | 这幅画的色彩很鲜艳。 Màu sắc của bức tranh này rất rực rỡ. |
| 1564 | 刹车 | shā chē | sát xa | phanh xe; đạp phanh; cái phanhHSK 6 | 司机及时刹车,避免了事故。 Tài xế phanh kịp thời, tránh được tai nạn. |
| 1565 | 啥 | shá | xá | gì; cái gì | 你刚才在说啥呢? Vừa nãy bạn đang nói gì thế? |
| 1566 | 筛选 | shāi xuǎn | si tuyển | sàng lọc; chọn lọc; lọc raHSK 6 | 公司正在筛选合适的人选。 Công ty đang sàng lọc ứng viên phù hợp. |
| 1567 | 山脉 | shān mài | sơn mạch | dãy núi; mạch núiHSK 7–9 | 这条山脉一直延伸到南方。 Dãy núi này kéo dài mãi xuống phương nam. |
| 1568 | 闪烁 | shǎn shuò | thiểm thước | lấp lánh; nhấp nháy; nói lấp lửngHSK 7–9 | 天上的星星在闪烁。 Những ngôi sao trên trời đang lấp lánh. |
| 1569 | 擅长 | shàn cháng | thiện trường | giỏi về; sở trường; thành thạoHSK 5 | 他擅长唱歌和跳舞。 Anh ấy giỏi hát và nhảy. |
| 1570 | 擅自 | shàn zì | thiện tự | tự ý; tự tiện; tự chuyênHSK 7–9 | 你不能擅自离开岗位。 Bạn không được tự ý rời khỏi vị trí. |
| 1571 | 商标 | shāng biāo | thương tiêu | nhãn hiệu; thương hiệu đăng kýHSK 6 | 这个商标已经注册了。 Nhãn hiệu này đã được đăng ký. |
| 1572 | 伤脑筋 | shāng nǎo jīn | thương não cân | đau đầu; nhức óc; hóc búaHSK 7–9 | 这个问题真让人伤脑筋。 Vấn đề này thật khiến người ta đau đầu. |
| 1573 | 上级 | shàng jí | thượng cấp | cấp trên; thượng cấpHSK 6 | 这件事要向上级汇报。 Việc này phải báo cáo lên cấp trên. |
| 1574 | 上进心 | shàng jìn xīn | thượng tiến tâm | chí tiến thủ; tinh thần cầu tiến | 这个年轻人很有上进心。 Người trẻ này rất có chí tiến thủ. |
| 1575 | 上任 | shàng rèn | thượng nhiệm | nhậm chức; nhận chức; lên nắm chứcHSK 7–9 | 新经理下个月正式上任。 Giám đốc mới sẽ chính thức nhậm chức vào tháng sau. |
| 1576 | 上瘾 | shàng yǐn | thượng ẩn | nghiện; gây nghiện; đâm nghiệnHSK 7–9 | 玩手机游戏很容易上瘾。 Chơi game điện thoại rất dễ gây nghiện. |
| 1577 | 上游 | shàng yóu | thượng du | thượng nguồn; thượng du; nhóm dẫn đầuHSK 7–9 | 这条河的上游污染很严重。 Ô nhiễm ở thượng nguồn con sông này rất nghiêm trọng. |
| 1578 | 捎 | shāo | sao | mang giúp; gửi kèm; nhắn gửiHSK 7–9 | 请你给我捎一封信。 Bạn hãy gửi giúp tôi một lá thư. |
| 1579 | 梢 | shāo | sao | ngọn (cây); đầu ngọn; chỗ cuối | 一只小鸟停在树梢上。 Một con chim nhỏ đậu trên ngọn cây. |
| 1580 | 哨 | shào | sáo | còi; tiếng còi; trạm gácHSK 7–9 | 裁判吹响了哨子。 Trọng tài thổi còi. |
| 1581 | 奢侈 | shē chǐ | xa xỉ | xa xỉ; xa hoa; hoang phíHSK 7–9 | 他过着奢侈的生活。 Anh ta sống một cuộc sống xa hoa. |
| 1582 | 设立 | shè lì | thiết lập | thành lập; lập ra; đặt raHSK 5 | 学校设立了新的奖学金。 Nhà trường đã lập ra học bổng mới. |
| 1583 | 设想 | shè xiǎng | thiết tưởng | hình dung; giả định; ý tưởng dự kiếnHSK 6 | 你可以设想一下未来的生活。 Bạn thử hình dung cuộc sống tương lai xem. |
| 1584 | 设置 | shè zhì | thiết trí | cài đặt; thiết lập; bố trí lắp đặtHSK 5 | 请先设置一个新密码。 Hãy cài đặt một mật khẩu mới trước. |
| 1585 | 社区 | shè qū | xã khu | khu dân cư; cộng đồng dân cưHSK 5 | 我们社区有一个小公园。 Khu dân cư của chúng tôi có một công viên nhỏ. |
| 1586 | 涉及 | shè jí | thiệp cập | liên quan đến; đề cập tới; dính líuHSK 6 | 这个问题涉及很多方面。 Vấn đề này liên quan đến rất nhiều mặt. |
| 1587 | 摄取 | shè qǔ | nhiếp thủ | hấp thụ; nạp vào; ghi lại (hình ảnh) | 我们每天要摄取足够的营养。 Mỗi ngày chúng ta phải hấp thụ đủ dinh dưỡng. |
| 1588 | 摄氏度 | shè shì dù | nhiếp thị độ | độ C; độ bách phânHSK 4 | 今天的气温是三十摄氏度。 Nhiệt độ hôm nay là ba mươi độ C. |
| 1589 | 深奥 | shēn ào | thâm áo | thâm thúy; sâu xa; cao siêu khó hiểuHSK 7–9 | 这本哲学书太深奥了。 Cuốn sách triết học này quá cao siêu. |
| 1590 | 深沉 | shēn chén | thâm trầm | trầm; sâu lắng; thâm trầm kín đáoHSK 7–9 | 他的性格比较深沉。 Tính cách anh ấy khá thâm trầm. |
| 1591 | 深情厚谊 | shēn qíng hòu yì | thâm tình hậu nghị | tình sâu nghĩa nặng; tình cảm sâu đậmHSK 7–9 | 我永远不会忘记你们的深情厚谊。 Tôi sẽ mãi không quên tình sâu nghĩa nặng của các bạn. |
| 1592 | 申报 | shēn bào | thân báo | khai báo; kê khai; trình báoHSK 7–9 | 出国前要申报随身物品。 Trước khi xuất cảnh phải khai báo đồ mang theo. |
| 1593 | 绅士 | shēn shì | thân sĩ | quý ông; người đàn ông lịch thiệpHSK 7–9 | 他是一位真正的绅士。 Anh ấy là một quý ông đích thực. |
| 1594 | 呻吟 | shēn yín | thân ngâm | rên rỉ; rên laHSK 7–9 | 病人疼得不停地呻吟。 Bệnh nhân đau đến rên rỉ không ngừng. |
| 1595 | 神奇 | shén qí | thần kỳ | thần kỳ; kỳ diệu; huyền diệuHSK 6 | 大自然的力量真是神奇。 Sức mạnh của thiên nhiên thật kỳ diệu. |
| 1596 | 神气 | shén qì | thần khí | oai phong; vênh váo; vẻ mặt thần tháiHSK 7–9 | 他穿上军装显得很神气。 Anh ấy mặc quân phục trông rất oai phong. |
| 1597 | 神情 | shén qíng | thần tình | nét mặt; vẻ mặt; thần tháiHSK 7–9 | 他的神情有些紧张。 Nét mặt anh ấy có chút căng thẳng. |
| 1598 | 神色 | shén sè | thần sắc | thần sắc; sắc mặt; vẻ mặt | 他神色慌张地跑了出去。 Anh ta thần sắc hoảng hốt chạy ra ngoài. |
| 1599 | 神圣 | shén shèng | thần thánh | thiêng liêng; thần thánh; tôn nghiêmHSK 7–9 | 保卫祖国是神圣的责任。 Bảo vệ tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng. |
| 1600 | 神态 | shén tài | thần thái | thần thái; dáng vẻ; phong tháiHSK 7–9 | 他的神态非常自然。 Thần thái của anh ấy vô cùng tự nhiên. |
| 1601 | 神仙 | shén xiān | thần tiên | thần tiên; tiên; người sống ung dung tự tạiHSK 7–9 | 传说这座山上住着神仙。 Truyền thuyết kể rằng trên ngọn núi này có thần tiên ở. |
| 1602 | 审查 | shěn chá | thẩm tra | thẩm tra; xét duyệt; kiểm duyệtHSK 7–9 | 这份文件还在审查中。 Tài liệu này vẫn đang được thẩm tra. |
| 1603 | 审理 | shěn lǐ | thẩm lý | xét xử; thụ lý xét xử (vụ án)HSK 7–9 | 法院正在审理这个案件。 Toà án đang xét xử vụ án này. |
| 1604 | 审美 | shěn měi | thẩm mỹ | thẩm mỹ; khiếu thẩm mỹ; gu thẩm mỹHSK 6 | 每个人的审美都不一样。 Khiếu thẩm mỹ của mỗi người đều khác nhau. |
| 1605 | 审判 | shěn pàn | thẩm phán | xét xử; phán xử; sự xét xửHSK 7–9 | 法庭公开审判了这个案子。 Toà đã xét xử công khai vụ án này. |
| 1606 | 渗透 | shèn tòu | thấm thấu | thẩm thấu; thấm vào; xâm nhập; lan toảHSK 7–9 | 雨水慢慢渗透到土里。 Nước mưa từ từ thấm vào trong đất. |
| 1607 | 慎重 | shèn zhòng | thận trọng | thận trọng; cẩn trọng; chín chắnHSK 7–9 | 这件事你要慎重考虑。 Việc này anh phải cân nhắc thận trọng. |
| 1608 | 生存 | shēng cún | sinh tồn | sinh tồn; sống sót; tồn tạiHSK 5 | 沙漠里的动物很难生存。 Động vật trong sa mạc rất khó sinh tồn. |
| 1609 | 生机 | shēng jī | sinh cơ | sức sống; sinh khí; cơ hội sốngHSK 7–9 | 春天到了,田野充满生机。 Mùa xuân đến, đồng ruộng tràn đầy sức sống. |
| 1610 | 生理 | shēng lǐ | sinh lý | sinh lý; thuộc về sinh lýHSK 7–9 | 这是正常的生理现象。 Đây là hiện tượng sinh lý bình thường. |
| 1611 | 生疏 | shēng shū | sinh sơ | lạ lẫm; không quen; lâu không dùng nên kém điHSK 7–9 | 多年不练,我的技术生疏了。 Nhiều năm không luyện, tay nghề của tôi đã kém đi. |
| 1612 | 生态 | shēng tài | sinh thái | sinh thái; môi trường sinh tháiHSK 6 | 我们要保护森林的生态。 Chúng ta phải bảo vệ sinh thái của rừng. |
| 1613 | 生物 | shēng wù | sinh vật | sinh vật; sinh học; thuộc sinh họcHSK 5 | 海洋里有很多奇怪的生物。 Trong đại dương có rất nhiều sinh vật kỳ lạ. |
| 1614 | 生效 | shēng xiào | sinh hiệu | có hiệu lực; bắt đầu có hiệu lựcHSK 7–9 | 这份合同从今天起生效。 Hợp đồng này có hiệu lực kể từ hôm nay. |
| 1615 | 生锈 | shēng xiù | sinh tú | gỉ; hoen gỉ; bị rỉ sét | 这把刀放久了会生锈。 Con dao này để lâu sẽ bị gỉ. |
| 1616 | 生育 | shēng yù | sinh dục | sinh đẻ; sinh con; nuôi dạy conHSK 7–9 | 她生育了两个孩子。 Cô ấy đã sinh hai đứa con. |
| 1617 | 牲畜 | shēng chù | sinh súc | gia súc; súc vật nuôiHSK 7–9 | 农民在山上放牲畜。 Nông dân chăn thả gia súc trên núi. |
| 1618 | 声明 | shēng míng | thanh minh | tuyên bố; công bố; bản tuyên bốHSK 7–9 | 公司发表了一份声明。 Công ty đã đưa ra một bản tuyên bố. |
| 1619 | 声势 | shēng shì | thanh thế | thanh thế; khí thế; quy mô rầm rộHSK 7–9 | 这次活动声势很大。 Hoạt động lần này có thanh thế rất lớn. |
| 1620 | 声誉 | shēng yù | thanh dự | danh tiếng; uy tín; thanh danhHSK 7–9 | 这家医院声誉很好。 Bệnh viện này rất có uy tín. |
| 1621 | 省会 | shěng huì | tỉnh hội | thủ phủ của tỉnh; tỉnh lỵHSK 5 | 广州是广东省的省会。 Quảng Châu là thủ phủ của tỉnh Quảng Đông. |
| 1622 | 盛产 | shèng chǎn | thịnh sản | sản xuất nhiều; nổi tiếng về sản vật; dồi dàoHSK 7–9 | 这个地方盛产水果。 Nơi này nổi tiếng có nhiều hoa quả. |
| 1623 | 盛开 | shèng kāi | thịnh khai | nở rộ; nở rực rỡHSK 7–9 | 公园里的花正在盛开。 Hoa trong công viên đang nở rộ. |
| 1624 | 盛情 | shèng qíng | thịnh tình | thịnh tình; lòng hiếu khách nồng hậuHSK 7–9 | 谢谢你们的盛情招待。 Cảm ơn sự tiếp đãi nồng hậu của các bạn. |
| 1625 | 盛行 | shèng xíng | thịnh hành | thịnh hành; phổ biến rộng rãiHSK 7–9 | 这种服装在年轻人中很盛行。 Kiểu quần áo này rất thịnh hành trong giới trẻ. |
| 1626 | 胜负 | shèng fù | thắng phụ | thắng thua; thắng bại; kết quả hơn thuaHSK 7–9 | 这场比赛的胜负还很难说。 Thắng thua của trận đấu này còn rất khó nói. |
| 1627 | 失误 | shī wù | thất ngộ | sai sót; sơ suất; mắc lỗiHSK 5 | 他的一次失误让球队输了。 Một sai sót của anh ấy khiến đội bóng thua. |
| 1628 | 失踪 | shī zōng | thất tung | mất tích; biến mất không rõ tung tíchHSK 7–9 | 那只小狗已经失踪三天了。 Con chó nhỏ đó đã mất tích ba ngày rồi. |
| 1629 | 师范 | shī fàn | sư phạm | sư phạm; ngành đào tạo giáo viênHSK 7–9 | 她考上了师范大学。 Cô ấy đã thi đỗ vào trường đại học sư phạm. |
| 1630 | 施加 | shī jiā | thi gia | gây (áp lực); tạo ra; áp đặtHSK 7–9 | 别给孩子施加太大压力。 Đừng gây quá nhiều áp lực cho trẻ con. |
| 1631 | 施展 | shī zhǎn | thi triển | thi triển; phát huy; trổ tàiHSK 7–9 | 这份工作让他施展了才能。 Công việc này giúp anh ấy phát huy được tài năng. |
| 1632 | 尸体 | shī tǐ | thi thể | thi thể; xác chếtHSK 7–9 | 警方在河边发现了一具尸体。 Cảnh sát phát hiện một thi thể bên bờ sông. |
| 1633 | 拾 | shí | thập | nhặt; nhặt lên; thu dọnHSK 6 | 他弯腰拾起地上的钱包。 Anh ấy cúi xuống nhặt chiếc ví dưới đất. |
| 1634 | 十足 | shí zú | thập túc | đầy đủ; mười mươi; hoàn toàn; rấtHSK 6 | 他信心十足地走上台。 Anh ấy đầy tự tin bước lên sân khấu. |
| 1635 | 识别 | shí bié | thức biệt | nhận biết; phân biệt; nhận dạngHSK 6 | 这台机器能识别人脸。 Cái máy này có thể nhận dạng khuôn mặt. |
| 1636 | 时差 | shí chā | thời sai | chênh lệch múi giờ; lệch giờHSK 5 | 中国和越南没有时差。 Trung Quốc và Việt Nam không có chênh lệch múi giờ. |
| 1637 | 时常 | shí cháng | thời thường | thường xuyên; thường hayHSK 5 | 他时常来看望父母。 Anh ấy thường xuyên đến thăm bố mẹ. |
| 1638 | 时而 | shí ér | thời nhi | thỉnh thoảng; lúc thì; chốc chốcHSK 7–9 | 天气时而晴,时而阴。 Thời tiết lúc thì nắng, lúc thì âm u. |
| 1639 | 时光 | shí guāng | thời quang | thời gian; tháng ngày; quãng thời gianHSK 6 | 童年的时光过得真快。 Tháng ngày tuổi thơ trôi qua thật nhanh. |
| 1640 | 时机 | shí jī | thời cơ | thời cơ; cơ hội; thời điểm thích hợpHSK 6 | 现在还不是说这话的时机。 Bây giờ chưa phải thời điểm thích hợp để nói chuyện này. |
| 1641 | 时事 | shí shì | thời sự | thời sự; tình hình thời sựHSK 7–9 | 爷爷每天都关心时事。 Ông nội ngày nào cũng quan tâm đến thời sự. |
| 1642 | 时装 | shí zhuāng | thời trang | thời trang; quần áo mốt mớiHSK 7–9 | 她很喜欢看时装表演。 Cô ấy rất thích xem trình diễn thời trang. |
| 1643 | 实惠 | shí huì | thực huệ | hợp túi tiền; thiết thực; có lợi thực tếHSK 6 | 这家店的东西又好又实惠。 Đồ ở cửa hàng này vừa tốt vừa rẻ. |
| 1644 | 实力 | shí lì | thực lực | thực lực; sức mạnh thực sự; năng lựcHSK 5 | 这家公司的实力很强。 Thực lực của công ty này rất mạnh. |
| 1645 | 实施 | shí shī | thực thi | thực thi; thi hành; triển khaiHSK 5 | 新政策下个月开始实施。 Chính sách mới bắt đầu thi hành từ tháng sau. |
| 1646 | 实事求是 | shí shì qiú shì | thực sự cầu thị | thực sự cầu thị; nhìn thẳng vào sự thật; thực tế khách quanHSK 7–9 | 做研究一定要实事求是。 Làm nghiên cứu nhất định phải thực sự cầu thị. |
| 1647 | 实质 | shí zhì | thực chất | thực chất; bản chấtHSK 6 | 我们要看清问题的实质。 Chúng ta phải nhìn rõ bản chất của vấn đề. |
| 1648 | 石油 | shí yóu | thạch du | dầu mỏ; dầu lửaHSK 6 | 这个国家出口大量石油。 Quốc gia này xuất khẩu một lượng lớn dầu mỏ. |
| 1649 | 使命 | shǐ mìng | sử mệnh | sứ mệnh; nhiệm vụ được giao phóHSK 7–9 | 他觉得教书是自己的使命。 Anh ấy cho rằng dạy học là sứ mệnh của mình. |
| 1650 | 是非 | shì fēi | thị phi | phải trái; đúng sai; chuyện thị phiHSK 7–9 | 我们要分清是非。 Chúng ta phải phân rõ đúng sai. |
| 1651 | 试图 | shì tú | thí đồ | cố gắng; toan; định làmHSK 6 | 他试图打开那扇门。 Anh ấy cố mở cánh cửa đó. |
| 1652 | 试验 | shì yàn | thí nghiệm | thí nghiệm; thử nghiệm; cuộc thử nghiệmHSK 5 | 这次试验非常成功。 Cuộc thử nghiệm lần này vô cùng thành công. |
| 1653 | 势必 | shì bì | thế tất | tất yếu sẽ; chắc chắn sẽ; ắt sẽHSK 7–9 | 这样做势必引起争论。 Làm như vậy tất sẽ gây ra tranh cãi. |
| 1654 | 势力 | shì li | thế lực | thế lực; sức ảnh hưởng; phe pháiHSK 6 | 这个家族在当地很有势力。 Gia tộc này rất có thế lực ở địa phương. |
| 1655 | 世代 | shì dài | thế đại | đời; nhiều đời; thế hệHSK 7–9 | 他家世代住在这个村子。 Nhà anh ấy đời đời sống ở ngôi làng này. |
| 1656 | 世界观 | shì jiè guān | thế giới quan | thế giới quan; cách nhìn về thế giới | 读书改变了他的世界观。 Việc đọc sách đã thay đổi thế giới quan của anh ấy. |
| 1657 | 示范 | shì fàn | thị phạm | làm mẫu; thị phạm; nêu gươngHSK 6 | 老师给我们示范了一遍。 Cô giáo đã làm mẫu cho chúng tôi một lần. |
| 1658 | 示威 | shì wēi | thị uy | biểu tình; thị uy; phô trương sức mạnhHSK 7–9 | 很多人在广场上示威。 Rất nhiều người biểu tình ở quảng trường. |
| 1659 | 示意 | shì yì | thị ý | ra hiệu; ra dấu; ngụ ýHSK 7–9 | 他用眼神示意我别说话。 Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói. |
| 1660 | 释放 | shì fàng | thích phóng | thả; phóng thích; giải phóng (năng lượng, cảm xúc)HSK 6 | 他昨天被释放回家了。 Hôm qua anh ấy đã được thả về nhà. |
| 1661 | 事故 | shì gù | sự cố | tai nạn; sự cốHSK 5 | 路上发生了一起交通事故。 Trên đường đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông. |
| 1662 | 事迹 | shì jì | sự tích | sự tích; việc làm nổi bật; thành tích đã quaHSK 7–9 | 报纸报道了他的英雄事迹。 Báo chí đã đưa tin về sự tích anh hùng của anh ấy. |
| 1663 | 事件 | shì jiàn | sự kiện | sự kiện; vụ việcHSK 5 | 这个事件引起了很大关注。 Sự kiện này đã gây ra sự chú ý rất lớn. |
| 1664 | 事态 | shì tài | sự thái | tình hình; diễn biến sự việcHSK 7–9 | 事态发展得很快。 Tình hình diễn biến rất nhanh. |
| 1665 | 事务 | shì wù | sự vụ | công việc; sự vụ; việc hành chínhHSK 6 | 他负责公司的日常事务。 Anh ấy phụ trách công việc thường ngày của công ty. |
| 1666 | 事项 | shì xiàng | sự hạng | hạng mục; điều mục; điều cần lưu ýHSK 6 | 请注意以下几个事项。 Xin chú ý mấy điều dưới đây. |
| 1667 | 事业 | shì yè | sự nghiệp | sự nghiệp; công cuộc; ngành công íchHSK 5 | 他把一生献给了教育事业。 Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục. |
| 1668 | 适宜 | shì yí | thích nghi | thích hợp; phù hợp; vừa phảiHSK 6 | 这里的气候很适宜居住。 Khí hậu ở đây rất thích hợp để sinh sống. |
| 1669 | 视力 | shì lì | thị lực | thị lực; sức nhìn của mắtHSK 6 | 长时间看手机会影响视力。 Nhìn điện thoại lâu sẽ ảnh hưởng đến thị lực. |
| 1670 | 视线 | shì xiàn | thị tuyến | tầm nhìn; hướng nhìn; ánh mắtHSK 7–9 | 大树挡住了我的视线。 Cây to đã che khuất tầm nhìn của tôi. |
| 1671 | 视野 | shì yě | thị dã | tầm mắt; tầm nhìn; tầm hiểu biếtHSK 7–9 | 出国留学开阔了他的视野。 Đi du học đã mở rộng tầm hiểu biết của anh ấy. |
| 1672 | 逝世 | shì shì | thệ thế | qua đời; từ trầnHSK 7–9 | 他的爷爷去年逝世了。 Ông nội anh ấy đã qua đời năm ngoái. |
| 1673 | 收藏 | shōu cáng | thu tàng | sưu tầm; cất giữ; lưu lại (trang mạng)HSK 6 | 他从小就喜欢收藏邮票。 Anh ấy từ nhỏ đã thích sưu tầm tem. |
| 1674 | 收缩 | shōu suō | thu súc | co lại; thu nhỏ; co rútHSK 7–9 | 天冷的时候金属会收缩。 Khi trời lạnh kim loại sẽ co lại. |
| 1675 | 收益 | shōu yì | thu ích | lợi nhuận; khoản thu lời; hiệu quả thu đượcHSK 6 | 这笔投资的收益很高。 Lợi nhuận của khoản đầu tư này rất cao. |
| 1676 | 收音机 | shōu yīn jī | thu âm cơ | máy thu thanh; cái đàiHSK 7–9 | 爷爷每天早上听收音机。 Sáng nào ông nội cũng nghe đài. |
| 1677 | 手法 | shǒu fǎ | thủ pháp | thủ pháp; cách làm; thủ đoạnHSK 6 | 这位作家的写作手法很特别。 Thủ pháp viết của nhà văn này rất đặc biệt. |
| 1678 | 手势 | shǒu shì | thủ thế | cử chỉ tay; động tác tay; dấu hiệu bằng tayHSK 6 | 他做了一个奇怪的手势。 Anh ấy làm một cử chỉ tay kỳ lạ. |
| 1679 | 手艺 | shǒu yì | thủ nghệ | tay nghề; nghề thủ công; tài khéo tayHSK 7–9 | 这位师傅的手艺很好。 Tay nghề của bác thợ này rất giỏi. |
| 1680 | 首要 | shǒu yào | thủ yếu | hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếuHSK 6 | 安全是我们首要的任务。 An toàn là nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta. |
| 1681 | 守护 | shǒu hù | thủ hộ | bảo vệ; canh giữ; che chởHSK 7–9 | 母亲整夜守护着生病的孩子。 Người mẹ canh chừng đứa con ốm suốt đêm. |
| 1682 | 受罪 | shòu zuì | thụ tội | chịu khổ; khổ sở; chịu đựng cực nhọcHSK 7–9 | 这么热的天出门真受罪。 Trời nóng thế này mà ra ngoài thì khổ thật. |
| 1683 | 授予 | shòu yǔ | thụ dữ | trao tặng; phong tặng; cấp choHSK 7–9 | 学校授予他优秀教师称号。 Nhà trường trao cho ông ấy danh hiệu giáo viên xuất sắc. |
| 1684 | 书法 | shū fǎ | thư pháp | thư pháp; nghệ thuật viết chữHSK 5 | 他从小就练习书法。 Anh ấy luyện thư pháp từ nhỏ. |
| 1685 | 书籍 | shū jí | thư tịch | sách vở; sách (nói chung)HSK 6 | 图书馆里有各种各样的书籍。 Trong thư viện có đủ loại sách vở. |
| 1686 | 书记 | shū ji | thư ký | bí thư; thư ký (của tổ chức)HSK 7–9 | 他是这个村的书记。 Ông ấy là bí thư của làng này. |
| 1687 | 书面 | shū miàn | thư diện | bằng văn bản; bằng chữ viếtHSK 6 | 请给我们一份书面申请。 Xin gửi cho chúng tôi một đơn xin bằng văn bản. |
| 1688 | 舒畅 | shū chàng | thư sướng | thoải mái; khoan khoái; nhẹ nhõmHSK 7–9 | 听完这首歌,我心情舒畅。 Nghe xong bài hát này, tâm trạng tôi thật thoải mái. |
| 1689 | 疏忽 | shū hu | sơ hốt | sơ suất; lơ là; bất cẩnHSK 7–9 | 这次事故是因为他的疏忽。 Sự cố lần này là do sự sơ suất của anh ấy. |
| 1690 | 数 | shǔ | sổ | đếm; kể ra; xếp vào hạng nhấtHSK 4 | 请你数一数一共有多少人。 Bạn hãy đếm xem tất cả có bao nhiêu người. |
| 1691 | 竖 | shù | thụ | dựng đứng; dựng lên; thẳng đứng; nét sổHSK 6 | 他们在门口竖起一块牌子。 Họ dựng một tấm biển ở cửa. |
| 1692 | 束 | shù | thúc | bó (hoa); chùm (ánh sáng); buộc lạiHSK 5 | 他送给妈妈一束花。 Anh ấy tặng mẹ một bó hoa. |
| 1693 | 束缚 | shù fù | thúc phược | trói buộc; ràng buộc; kìm hãmHSK 7–9 | 旧观念束缚了他的想法。 Quan niệm cũ đã trói buộc suy nghĩ của anh ấy. |
| 1694 | 树立 | shù lì | thụ lập | xây dựng; thiết lập; nêu (gương)HSK 6 | 我们要树立正确的目标。 Chúng ta phải xây dựng mục tiêu đúng đắn. |
| 1695 | 数额 | shù é | số ngạch | số tiền; số lượng quy định; định mứcHSK 7–9 | 这笔钱的数额不小。 Số tiền này không nhỏ. |
| 1696 | 数目 | shù mù | số mục | số lượng; con sốHSK 6 | 这些书的数目正好一百本。 Số lượng sách này vừa đúng một trăm cuốn. |
| 1697 | 耍 | shuǎ | sái | chơi đùa; giở trò; thi thố (tài, tính khí)HSK 7–9 | 孩子们在院子里耍。 Bọn trẻ chơi đùa trong sân. |
| 1698 | 衰老 | shuāi lǎo | suy lão | già yếu; lão hoáHSK 6 | 运动可以延缓身体衰老。 Vận động có thể làm chậm sự lão hoá của cơ thể. |
| 1699 | 衰退 | shuāi tuì | suy thoái | suy giảm; suy thoái; sa sútHSK 7–9 | 老人的记忆力慢慢衰退了。 Trí nhớ của người già dần dần suy giảm. |
| 1700 | 率领 | shuài lǐng | suất lĩnh | dẫn dắt; chỉ huy; dẫn đầuHSK 6 | 他率领球队赢得了冠军。 Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch. |
| 1701 | 涮 | shuàn | thoán | nhúng (thức ăn vào nước sôi); tráng qua nướcHSK 7–9 | 冬天我们全家一起涮羊肉。 Mùa đông cả nhà tôi cùng ăn lẩu thịt cừu. |
| 1702 | 双胞胎 | shuāng bāo tāi | song bào thai | sinh đôi; cặp song sinhHSK 7–9 | 她生了一对可爱的双胞胎。 Cô ấy sinh một cặp song sinh đáng yêu. |
| 1703 | 爽快 | shuǎng kuai | sảng khoái | sảng khoái; dễ chịu; thẳng thắn, dứt khoátHSK 7–9 | 他答应得很爽快。 Anh ấy nhận lời rất dứt khoát. |
| 1704 | 水利 | shuǐ lì | thủy lợi | thủy lợi; công trình thủy lợiHSK 7–9 | 政府投资建设水利工程。 Chính phủ đầu tư xây dựng công trình thủy lợi. |
| 1705 | 水龙头 | shuǐ lóng tóu | thủy long đầu | vòi nướcHSK 7–9 | 请把水龙头关紧一点。 Làm ơn khóa vòi nước chặt lại một chút. |
| 1706 | 水泥 | shuǐ ní | thủy nê | xi măngHSK 6 | 这条路是用水泥铺的。 Con đường này được lát bằng xi măng. |
| 1707 | 司法 | sī fǎ | tư pháp | tư pháp; thuộc về tư phápHSK 7–9 | 这个案子已经进入司法程序。 Vụ án này đã bước vào trình tự tư pháp. |
| 1708 | 司令 | sī lìng | tư lệnh | tư lệnh; chỉ huy trưởngHSK 7–9 | 他曾经是这支部队的司令。 Ông ấy từng là tư lệnh của đơn vị này. |
| 1709 | 思念 | sī niàn | tư niệm | nhớ nhung; thương nhớ; nỗi nhớHSK 6 | 我很思念远方的父母。 Tôi rất nhớ cha mẹ ở phương xa. |
| 1710 | 思索 | sī suǒ | tư sách | suy nghĩ; ngẫm nghĩ; nghiền ngẫmHSK 7–9 | 他低着头认真思索这个问题。 Anh ấy cúi đầu nghiêm túc suy nghĩ vấn đề này. |
| 1711 | 思维 | sī wéi | tư duy | tư duy; lối suy nghĩHSK 5 | 他的思维方式很独特。 Cách tư duy của anh ấy rất độc đáo. |
| 1712 | 思绪 | sī xù | tư tự | dòng suy nghĩ; mạch cảm xúc; tâm trạngHSK 7–9 | 窗外的雨打断了我的思绪。 Cơn mưa ngoài cửa sổ cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. |
| 1713 | 私自 | sī zì | tư tự | tự ý; tự tiện; lén lút (không xin phép)HSK 7–9 | 他私自把文件带回了家。 Anh ta tự tiện mang tài liệu về nhà. |
| 1714 | 斯文 | sī wén | tư văn | nho nhã; nhã nhặn; lịch thiệp | 他说话很斯文,从不大声。 Anh ấy nói năng rất nho nhã, chưa bao giờ to tiếng. |
| 1715 | 死亡 | sǐ wáng | tử vong | chết; tử vong; cái chếtHSK 6 | 这场事故造成三人死亡。 Vụ tai nạn này làm ba người tử vong. |
| 1716 | 四肢 | sì zhī | tứ chi | tứ chi; tay chânHSK 7–9 | 天气太冷,我的四肢都冻僵了。 Trời quá lạnh, tay chân tôi đều tê cứng. |
| 1717 | 肆无忌惮 | sì wú jì dàn | tứ vô kỵ đạn | ngang nhiên; càn rỡ; không kiêng nể gìHSK 7–9 | 他肆无忌惮地破坏公共设施。 Hắn ngang nhiên phá hoại công trình công cộng. |
| 1718 | 饲养 | sì yǎng | tự dưỡng | chăn nuôi; nuôi (gia súc, vật nuôi)HSK 7–9 | 他在农村饲养了很多鸡鸭。 Anh ấy nuôi rất nhiều gà vịt ở nông thôn. |
| 1719 | 耸 | sǒng | tủng | nhô cao; sừng sững; nhún (vai)HSK 7–9 | 高楼耸立在城市的中心。 Tòa nhà cao tầng sừng sững giữa trung tâm thành phố. |
| 1720 | 艘 | sōu | sưu | chiếc, con (lượng từ cho tàu thuyền)HSK 6 | 港口停着三艘大船。 Ở cảng đang neo ba con tàu lớn. |
| 1721 | 搜索 | sōu suǒ | sưu sách | tìm kiếm; tra cứu; lùng sụcHSK 5 | 我在网上搜索了这个词的意思。 Tôi đã tra nghĩa của từ này trên mạng. |
| 1722 | 苏醒 | sū xǐng | tô tỉnh | tỉnh lại; hồi tỉnh; bừng tỉnhHSK 7–9 | 病人终于苏醒过来了。 Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại. |
| 1723 | 俗话 | sú huà | tục thoại | tục ngữ; ngạn ngữ; câu nói dân gianHSK 7–9 | 俗话说,一分耕耘一分收获。 Tục ngữ nói, có làm thì mới có ăn. |
| 1724 | 塑造 | sù zào | tố tạo | xây dựng (hình tượng); khắc họa; nặn, tạcHSK 6 | 这部小说塑造了一个感人的形象。 Cuốn tiểu thuyết này khắc họa một hình tượng cảm động. |
| 1725 | 素食 | sù shí | tố thực | đồ chay; món chay; ăn chayHSK 7–9 | 她从去年开始吃素食。 Cô ấy bắt đầu ăn chay từ năm ngoái. |
| 1726 | 素质 | sù zhì | tố chất | tố chất; phẩm chất; trình độ (con người)HSK 6 | 这份工作对员工素质要求很高。 Công việc này đòi hỏi tố chất nhân viên rất cao. |
| 1727 | 诉讼 | sù sòng | tố tụng | tố tụng; kiện tụng; vụ kiệnHSK 7–9 | 双方最后通过诉讼解决了纠纷。 Cuối cùng hai bên giải quyết tranh chấp bằng con đường tố tụng. |
| 1728 | 算了 | suàn le | toán liễu | thôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ quaHSK 6 | 算了,我们别再争论了。 Thôi vậy, chúng ta đừng tranh cãi nữa. |
| 1729 | 算数 | suàn shù | toán số | có giá trị, được tính; giữ lời hứaHSK 7–9 | 说话要算数,不能反悔。 Nói phải giữ lời, không được nuốt lời. |
| 1730 | 随即 | suí jí | tùy tức | ngay sau đó; lập tức; liềnHSK 7–9 | 他说完这句话,随即离开了。 Anh ấy nói xong câu đó rồi lập tức rời đi. |
| 1731 | 随身 | suí shēn | tùy thân | mang theo bên người; tùy thânHSK 7–9 | 出门时请随身携带证件。 Khi ra ngoài xin mang theo giấy tờ bên người. |
| 1732 | 随手 | suí shǒu | tùy thủ | tiện tay; thuận tay; sẵn tayHSK 5 | 请随手关门,谢谢合作。 Xin tiện tay đóng cửa, cảm ơn sự hợp tác. |
| 1733 | 随意 | suí yì | tùy ý | tùy ý; thoải mái; tùy tiệnHSK 5 | 大家随意坐,不用客气。 Mọi người cứ ngồi tùy ý, không cần khách sáo. |
| 1734 | 岁月 | suì yuè | tuế nguyệt | năm tháng; tháng ngàyHSK 6 | 岁月过得真快,转眼十年了。 Năm tháng trôi thật nhanh, thoắt cái đã mười năm. |
| 1735 | 隧道 | suì dào | toại đạo | đường hầm; hầm xuyên núiHSK 7–9 | 火车正穿过一条长隧道。 Tàu hỏa đang đi xuyên qua một đường hầm dài. |
| 1736 | 损坏 | sǔn huài | tổn hoại | làm hỏng; làm hư hạiHSK 6 | 搬家时不要损坏这些家具。 Khi chuyển nhà đừng làm hỏng những món đồ gỗ này. |
| 1737 | 索赔 | suǒ péi | sách bồi | đòi bồi thường; yêu cầu bồi thườngHSK 7–9 | 消费者有权向厂家索赔。 Người tiêu dùng có quyền đòi nhà sản xuất bồi thường. |
| 1738 | 索性 | suǒ xìng | sách tính | chi bằng; thà rằng; dứt khoát làHSK 7–9 | 既然睡不着,索性起来看书。 Đã không ngủ được thì chi bằng dậy đọc sách. |
| 1739 | 塌 | tā | tháp | sập; đổ sụp; lún xuốngHSK 7–9 | 那座旧房子昨晚塌了。 Ngôi nhà cũ đó tối qua đã sập. |
| 1740 | 踏实 | tā shi | đạp thực | chắc chắn, thiết thực; yên tâmHSK 6 | 他工作很踏实,从不偷懒。 Anh ấy làm việc rất chắc chắn, chưa bao giờ lười biếng. |
| 1741 | 台风 | tái fēng | đài phong | bão; cơn bão nhiệt đớiHSK 6 | 台风明天会登陆沿海地区。 Bão ngày mai sẽ đổ bộ vào vùng ven biển. |
| 1742 | 太空 | tài kōng | thái không | vũ trụ; khoảng không vũ trụHSK 6 | 人类已经能够在太空生活。 Con người đã có thể sống trong vũ trụ. |
| 1743 | 泰斗 | tài dǒu | thái đẩu | bậc thái đẩu; người đứng đầu một ngànhHSK 7–9 | 他是中医界的泰斗。 Ông ấy là bậc thái đẩu của giới Đông y. |
| 1744 | 瘫痪 | tān huàn | than hoán | liệt, bại liệt; tê liệt (hệ thống)HSK 7–9 | 他因为车祸下半身瘫痪了。 Anh ấy bị liệt nửa người dưới vì tai nạn xe. |
| 1745 | 贪婪 | tān lán | tham lam | tham lam; tham vô độHSK 7–9 | 他贪婪地看着桌上的钱。 Hắn tham lam nhìn số tiền trên bàn. |
| 1746 | 贪污 | tān wū | tham ô | tham ô; tham nhũngHSK 7–9 | 那名官员因贪污被判刑。 Vị quan chức đó bị kết án vì tham ô. |
| 1747 | 摊儿 | tān r | than nhi | quầy hàng; sạp hàng rong | 街口有个卖水果的摊儿。 Đầu phố có một sạp bán hoa quả. |
| 1748 | 弹性 | tán xìng | đàn tính | tính đàn hồi; sự linh hoạtHSK 6 | 这种材料的弹性非常好。 Độ đàn hồi của loại vật liệu này rất tốt. |
| 1749 | 坦白 | tǎn bái | thản bạch | thú nhận, khai thật; thẳng thắn, thành thậtHSK 7–9 | 他向警察坦白了全部事实。 Anh ta đã khai thật toàn bộ sự việc với cảnh sát. |
| 1750 | 探测 | tàn cè | thám trắc | thăm dò; dò tìm; đo đạc khảo sátHSK 7–9 | 科学家用仪器探测海底。 Các nhà khoa học dùng thiết bị thăm dò đáy biển. |
| 1751 | 探索 | tàn suǒ | thám sách | khám phá; tìm tòi; mày mòHSK 6 | 人类一直在探索宇宙的奥秘。 Loài người luôn khám phá những bí ẩn của vũ trụ. |
| 1752 | 探讨 | tàn tǎo | thám thảo | bàn luận; nghiên cứu bàn bạcHSK 6 | 会上大家探讨了合作的可能。 Tại cuộc họp mọi người đã bàn về khả năng hợp tác. |
| 1753 | 探望 | tàn wàng | thám vọng | thăm; thăm hỏi; đi thămHSK 7–9 | 周末我要去医院探望外婆。 Cuối tuần tôi sẽ đến bệnh viện thăm bà ngoại. |
| 1754 | 叹气 | tàn qì | thán khí | thở dàiHSK 7–9 | 他坐在椅子上不停地叹气。 Anh ấy ngồi trên ghế thở dài không ngớt. |
| 1755 | 糖葫芦 | táng hú lu | đường hồ lô | kẹo hồ lô; táo gai xiên tẩm đường | 小孩子最喜欢吃糖葫芦。 Trẻ con thích ăn kẹo hồ lô nhất. |
| 1756 | 倘若 | tǎng ruò | thảng nhược | nếu như; giả sử; ví thửHSK 7–9 | 倘若明天下雨,我们就改期。 Nếu như ngày mai mưa, chúng ta sẽ đổi lịch. |
| 1757 | 掏 | tāo | đào | móc ra; lấy ra; rút raHSK 6 | 他从口袋里掏出一张照片。 Anh ấy móc từ trong túi ra một tấm ảnh. |
| 1758 | 滔滔不绝 | tāo tāo bù jué | thao thao bất tuyệt | thao thao bất tuyệt; nói không ngớtHSK 7–9 | 他一说起足球就滔滔不绝。 Cứ nói đến bóng đá là anh ấy thao thao bất tuyệt. |
| 1759 | 陶瓷 | táo cí | đào từ | gốm sứ; đồ gốm sứHSK 7–9 | 这家博物馆收藏了很多陶瓷。 Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều đồ gốm sứ. |
| 1760 | 淘气 | táo qì | đào khí | nghịch ngợm; tinh nghịch; quậyHSK 6 | 这孩子太淘气,总是不听话。 Đứa bé này nghịch quá, lúc nào cũng không nghe lời. |
| 1761 | 淘汰 | táo tài | đào thải | đào thải; loại bỏ; bị loạiHSK 6 | 我们队在第一轮就被淘汰了。 Đội chúng tôi bị loại ngay vòng đầu. |
| 1762 | 讨价还价 | tǎo jià huán jià | thảo giá hoàn giá | mặc cả; kì kèo trả giáHSK 7–9 | 在市场买东西可以讨价还价。 Mua đồ ở chợ có thể mặc cả. |
| 1763 | 特长 | tè cháng | đặc trường | sở trường; điểm mạnh; năng khiếu riêngHSK 6 | 请写出你的兴趣和特长。 Xin viết ra sở thích và sở trường của bạn. |
| 1764 | 特定 | tè dìng | đặc định | nhất định; cụ thể; đặc thùHSK 6 | 这个词只用在特定的场合。 Từ này chỉ dùng trong những trường hợp nhất định. |
| 1765 | 特色 | tè sè | đặc sắc | nét đặc trưng; bản sắc; đặc sắcHSK 5 | 这家餐厅的特色菜很好吃。 Món đặc trưng của nhà hàng này rất ngon. |
| 1766 | 提拔 | tí bá | đề bạt | đề bạt; cất nhắcHSK 7–9 | 公司决定提拔他当经理。 Công ty quyết định đề bạt anh ấy làm giám đốc. |
| 1767 | 提炼 | tí liàn | đề luyện | tinh luyện; chiết xuất; chắt lọcHSK 7–9 | 工厂从矿石中提炼金属。 Nhà máy tinh luyện kim loại từ quặng. |
| 1768 | 提示 | tí shì | đề thị | nhắc nhở; gợi ý; lời nhắcHSK 6 | 老师提示我们注意考试时间。 Thầy giáo nhắc chúng tôi chú ý thời gian thi. |
| 1769 | 提议 | tí yì | đề nghị | đề nghị; kiến nghị; lời đề nghịHSK 7–9 | 我提议大家一起去爬山。 Tôi đề nghị mọi người cùng đi leo núi. |
| 1770 | 题材 | tí cái | đề tài | đề tài; chất liệu sáng tácHSK 6 | 这部电影的题材很新颖。 Đề tài của bộ phim này rất mới lạ. |
| 1771 | 体谅 | tǐ liàng | thể lượng | thông cảm; thấu hiểu; lượng thứHSK 7–9 | 请体谅我们的难处。 Xin thông cảm cho khó khăn của chúng tôi. |
| 1772 | 体面 | tǐ miàn | thể diện | đàng hoàng; tươm tất; thể diệnHSK 7–9 | 他找到了一份体面的工作。 Anh ấy tìm được một công việc đàng hoàng. |
| 1773 | 体系 | tǐ xì | thể hệ | hệ thống; thể chế; chỉnh thểHSK 6 | 这个国家的教育体系很完善。 Hệ thống giáo dục của nước này rất hoàn thiện. |
| 1774 | 天才 | tiān cái | thiên tài | thiên tài; tài năng bẩm sinhHSK 6 | 他从小就是数学天才。 Cậu ấy từ nhỏ đã là thiên tài toán học. |
| 1775 | 天伦之乐 | tiān lún zhī lè | thiên luân chi lạc | niềm vui sum vầy gia đình; hạnh phúc đoàn viênHSK 7–9 | 退休后他终于享受到天伦之乐。 Sau khi nghỉ hưu ông ấy cuối cùng cũng được hưởng niềm vui sum vầy. |
| 1776 | 天然气 | tiān rán qì | thiên nhiên khí | khí đốt tự nhiên; khí thiên nhiênHSK 6 | 我家做饭用天然气。 Nhà tôi nấu ăn bằng khí đốt tự nhiên. |
| 1777 | 天生 | tiān shēng | thiên sinh | bẩm sinh; trời sinh; vốn cóHSK 7–9 | 她天生一副好嗓子。 Cô ấy trời sinh có giọng hát hay. |
| 1778 | 天堂 | tiān táng | thiên đường | thiên đường; chốn bồng laiHSK 7–9 | 这里风景优美,简直是天堂。 Phong cảnh nơi đây tuyệt đẹp, đúng là thiên đường. |
| 1779 | 天文 | tiān wén | thiên văn | thiên văn; thiên văn họcHSK 6 | 他对天文很感兴趣。 Anh ấy rất hứng thú với thiên văn. |
| 1780 | 田径 | tián jìng | điền kính | điền kinhHSK 6 | 他是学校田径队的队员。 Cậu ấy là thành viên đội điền kinh của trường. |
| 1781 | 舔 | tiǎn | thiểm | liếmHSK 7–9 | 小狗高兴地舔我的手。 Chú chó vui vẻ liếm tay tôi. |
| 1782 | 挑剔 | tiāo ti | thiêu thích | khó tính; kén chọn; soi móiHSK 7–9 | 他对饭菜特别挑剔。 Anh ấy rất kén chọn đồ ăn. |
| 1783 | 条款 | tiáo kuǎn | điều khoản | điều khoảnHSK 7–9 | 签合同前要看清每一条条款。 Trước khi ký hợp đồng phải đọc kỹ từng điều khoản. |
| 1784 | 条理 | tiáo lǐ | điều lý | sự mạch lạc; trình tự; ngăn nắpHSK 7–9 | 他说话很有条理。 Anh ấy nói năng rất mạch lạc. |
| 1785 | 条约 | tiáo yuē | điều ước | hiệp ước; điều ướcHSK 7–9 | 两国签订了友好条约。 Hai nước đã ký hiệp ước hữu nghị. |
| 1786 | 调和 | tiáo hé | điều hòa | điều hòa, pha trộn hài hòa; hòa giảiHSK 7–9 | 这两种颜色调和得很好。 Hai màu này phối với nhau rất hài hòa. |
| 1787 | 调剂 | tiáo jì | điều tễ | điều tiết cho cân bằng; bào chế thuốc theo đơnHSK 7–9 | 适当的运动可以调剂生活。 Vận động vừa phải có thể điều hòa cuộc sống. |
| 1788 | 调节 | tiáo jié | điều tiết | điều tiết; điều chỉnhHSK 6 | 空调可以调节室内温度。 Điều hòa có thể điều chỉnh nhiệt độ trong phòng. |
| 1789 | 调解 | tiáo jiě | điều giải | hòa giải; dàn xếpHSK 7–9 | 居委会帮他们调解了纠纷。 Tổ dân phố đã giúp họ hòa giải tranh chấp. |
| 1790 | 调料 | tiáo liào | điều liệu | gia vị; đồ gia vịHSK 7–9 | 做这道菜要放很多调料。 Nấu món này phải cho nhiều gia vị. |
| 1791 | 挑拨 | tiǎo bō | khiêu bát | xúi bẩy chia rẽ; kích động; ly giánHSK 7–9 | 他故意挑拨两个人的关系。 Hắn cố ý chia rẽ quan hệ của hai người. |
| 1792 | 挑衅 | tiǎo xìn | khiêu hấn | khiêu khích; gây sựHSK 7–9 | 他的话明显是在挑衅。 Lời của hắn rõ ràng là đang khiêu khích. |
| 1793 | 跳跃 | tiào yuè | khiêu dược | nhảy; nhảy nhót; bật nhảyHSK 7–9 | 运动员轻松地跳跃过障碍。 Vận động viên nhẹ nhàng nhảy qua chướng ngại vật. |
| 1794 | 停泊 | tíng bó | đình bạc | neo đậu; cập bếnHSK 7–9 | 几艘渔船停泊在岸边。 Mấy chiếc thuyền cá neo đậu bên bờ. |
| 1795 | 停顿 | tíng dùn | đình đốn | ngừng lại; ngắt quãng; đình trệHSK 7–9 | 他讲话时突然停顿了一下。 Khi nói anh ấy bỗng ngừng lại một chút. |
| 1796 | 停滞 | tíng zhì | đình trệ | đình trệ; ngưng trệ; giậm chân tại chỗHSK 7–9 | 公司的业绩停滞了两年。 Kết quả kinh doanh của công ty giậm chân tại chỗ hai năm. |
| 1797 | 亭子 | tíng zi | đình tử | cái đình; chòi nghỉ; nhà mátHSK 7–9 | 公园里有一座古老的亭子。 Trong công viên có một cái đình cổ. |
| 1798 | 挺拔 | tǐng bá | đĩnh bạt | cao thẳng; thẳng tắp; hiên ngangHSK 7–9 | 路两边的松树十分挺拔。 Hàng thông hai bên đường rất cao thẳng. |
| 1799 | 通货 | tōng huò | thông hóa | tiền tệ lưu thông; tiền tệ | 通货膨胀让物价不断上涨。 Lạm phát khiến giá cả không ngừng tăng. |
| 1800 | 通俗 | tōng sú | thông tục | bình dân, dễ hiểu; đại chúngHSK 7–9 | 这本书写得很通俗易懂。 Cuốn sách này viết rất bình dân dễ hiểu. |
| 1801 | 通用 | tōng yòng | thông dụng | thông dụng; dùng chung; dùng được ở nhiều nơiHSK 6 | 这种电池很通用。 Loại pin này rất thông dụng. |
| 1802 | 铜矿 | tóng kuàng | đồng khoáng | mỏ đồng; quặng đồng | 这座山里有一个大铜矿。 Trong ngọn núi này có một mỏ đồng lớn. |
| 1803 | 同胞 | tóng bāo | đồng bào | đồng bào; anh chị em ruộtHSK 7–9 | 我们都是同一个国家的同胞。 Chúng ta đều là đồng bào của cùng một đất nước. |
| 1804 | 同志 | tóng zhì | đồng chí | đồng chí; người cùng chí hướngHSK 7–9 | 王同志是我们单位的领导。 Đồng chí Vương là lãnh đạo cơ quan chúng tôi. |
| 1805 | 童话 | tóng huà | đồng thoại | truyện cổ tích; truyện thiếu nhiHSK 6 | 孩子们最爱听童话故事。 Bọn trẻ thích nghe truyện cổ tích nhất. |
| 1806 | 统筹兼顾 | tǒng chóu jiān gù | thống trù kiêm cố | cân nhắc toàn diện; quy hoạch chung, chiếu cố mọi mặt | 做计划要统筹兼顾。 Lập kế hoạch thì phải cân nhắc toàn diện. |
| 1807 | 统计 | tǒng jì | thống kê | thống kê; tổng hợp số liệu; số liệu thống kêHSK 5 | 请你统计一下今天的人数。 Bạn thống kê giúp số người hôm nay nhé. |
| 1808 | 统统 | tǒng tǒng | thống thống | tất cả; toàn bộ; hết thảyHSK 7–9 | 这些旧东西统统扔掉吧。 Mấy thứ cũ này vứt hết đi thôi. |
| 1809 | 投机 | tóu jī | đầu cơ | đầu cơ; hợp ý; tâm đầu ý hợpHSK 7–9 | 他靠投机赚了不少钱。 Anh ta nhờ đầu cơ mà kiếm được không ít tiền. |
| 1810 | 投票 | tóu piào | đầu phiếu | bỏ phiếu; bầu cửHSK 6 | 大家明天上午去投票。 Mọi người sáng mai đi bỏ phiếu. |
| 1811 | 投降 | tóu xiáng | đầu hàng | đầu hàng; quy hàngHSK 7–9 | 敌人最后向我们投降了。 Cuối cùng quân địch đã đầu hàng chúng ta. |
| 1812 | 投掷 | tóu zhì | đầu trịch | ném; quăng; phóng (xa)HSK 7–9 | 他在投掷比赛中得了第一。 Anh ấy giành hạng nhất trong cuộc thi ném. |
| 1813 | 秃 | tū | thốc | hói; trọc; trụi; cùnHSK 7–9 | 他的头顶有点秃了。 Đỉnh đầu ông ấy hơi bị hói rồi. |
| 1814 | 突破 | tū pò | đột phá | đột phá; phá vỡ; vượt qua (giới hạn)HSK 6 | 这项研究取得了重大突破。 Nghiên cứu này đã đạt được đột phá quan trọng. |
| 1815 | 图案 | tú àn | đồ án | hoa văn; họa tiết; hình trang tríHSK 6 | 这块布上的图案很漂亮。 Hoa văn trên tấm vải này rất đẹp. |
| 1816 | 徒弟 | tú dì | đồ đệ | đồ đệ; học trò; người học nghềHSK 6 | 老师傅收了三个徒弟。 Ông thợ già đã nhận ba người học nghề. |
| 1817 | 途径 | tú jìng | đồ kính | con đường; cách thức; phương thứcHSK 6 | 我们要找到解决问题的途径。 Chúng ta phải tìm ra con đường giải quyết vấn đề. |
| 1818 | 涂抹 | tú mǒ | đồ mạt | bôi; thoa; quét; viết vẽ lung tung | 她在伤口上涂抹了药膏。 Cô ấy bôi thuốc mỡ lên vết thương. |
| 1819 | 土壤 | tǔ rǎng | thổ nhưỡng | đất; thổ nhưỡng; môi trường nuôi dưỡngHSK 6 | 这一带的土壤很肥沃。 Đất ở vùng này rất màu mỡ. |
| 1820 | 团结 | tuán jié | đoàn kết | đoàn kết; gắn bó; tập hợp lạiHSK 6 | 我们班的同学非常团结。 Các bạn lớp tôi rất đoàn kết. |
| 1821 | 团体 | tuán tǐ | đoàn thể | đoàn thể; tổ chức; tập thểHSK 6 | 他参加了一个学生团体。 Anh ấy tham gia một tổ chức sinh viên. |
| 1822 | 团圆 | tuán yuán | đoàn viên | đoàn tụ; sum họpHSK 6 | 中秋节全家人团圆了。 Tết Trung thu cả nhà đã sum họp. |
| 1823 | 推测 | tuī cè | suy trắc | suy đoán; phỏng đoán; sự suy đoánHSK 6 | 我只能推测他的想法。 Tôi chỉ có thể phỏng đoán suy nghĩ của anh ấy. |
| 1824 | 推翻 | tuī fān | suy phiên | lật đổ; bác bỏ; phủ địnhHSK 7–9 | 人民推翻了旧的政权。 Nhân dân đã lật đổ chính quyền cũ. |
| 1825 | 推理 | tuī lǐ | suy lý | suy luận; lập luậnHSK 7–9 | 他的推理非常严密。 Suy luận của anh ấy hết sức chặt chẽ. |
| 1826 | 推论 | tuī lùn | suy luận | kết luận suy ra; suy luận raHSK 7–9 | 这个推论并不可靠。 Kết luận suy ra này không đáng tin. |
| 1827 | 推销 | tuī xiāo | suy tiêu | tiếp thị; chào bán; đẩy mạnh tiêu thụHSK 6 | 他在街上推销新产品。 Anh ấy chào bán sản phẩm mới ngoài phố. |
| 1828 | 吞咽 | tūn yàn | thôn yết | nuốt; nuốt xuống | 他喉咙痛,吞咽很困难。 Anh ấy đau họng, nuốt rất khó khăn. |
| 1829 | 脱离 | tuō lí | thoát ly | thoát khỏi; rời khỏi; tách khỏiHSK 7–9 | 病人已经脱离了危险。 Bệnh nhân đã thoát khỏi nguy hiểm. |
| 1830 | 拖延 | tuō yán | tha diên | trì hoãn; kéo dài; chần chừHSK 6 | 这件事不能再拖延了。 Việc này không thể trì hoãn thêm nữa. |
| 1831 | 托运 | tuō yùn | thác vận | ký gửi (hành lý); gửi vận chuyểnHSK 6 | 我要托运两件行李。 Tôi muốn ký gửi hai kiện hành lý. |
| 1832 | 妥当 | tuǒ dang | thỏa đáng | thỏa đáng; ổn thỏa; chu đáoHSK 7–9 | 这样处理比较妥当。 Xử lý như vậy thì thỏa đáng hơn. |
| 1833 | 妥善 | tuǒ shàn | thỏa thiện | chu đáo; thỏa đáng; ổn thỏaHSK 7–9 | 请妥善保管你的证件。 Hãy giữ gìn giấy tờ của bạn thật cẩn thận. |
| 1834 | 妥协 | tuǒ xié | thỏa hiệp | thỏa hiệp; nhượng bộHSK 7–9 | 双方最后作出了妥协。 Cuối cùng hai bên đã đưa ra thỏa hiệp. |
| 1835 | 椭圆 | tuǒ yuán | nọa viên | hình elip; hình bầu dụcHSK 7–9 | 地球的轨道是一个椭圆。 Quỹ đạo của Trái Đất là một hình elip. |
| 1836 | 唾沫 | tuò mo | thóa mạt | nước bọt; nước miếng | 说话的时候别喷唾沫。 Lúc nói chuyện đừng có văng nước bọt. |
| 1837 | 挖掘 | wā jué | oạt quật | đào; khai quật; khai thác (tiềm năng)HSK 7–9 | 工人正在挖掘地下管道。 Công nhân đang đào đường ống ngầm. |
| 1838 | 娃娃 | wá wa | oa oa | em bé; đứa trẻ; búp bêHSK 6 | 这个娃娃长得真可爱。 Đứa bé này trông thật đáng yêu. |
| 1839 | 瓦解 | wǎ jiě | ngõa giải | tan rã; sụp đổ; làm tan rãHSK 7–9 | 敌人的防线很快就瓦解了。 Phòng tuyến của địch nhanh chóng tan rã. |
| 1840 | 哇 | wa | oa | trợ từ ngữ khí cuối câu; chà; ồ (tỏ ý ngạc nhiên)HSK 6 | 你怎么不早点告诉我哇? Sao bạn không nói sớm với tôi vậy? |
| 1841 | 歪曲 | wāi qū | oai khúc | xuyên tạc; bóp méoHSK 7–9 | 你完全歪曲了我的意思。 Bạn đã hoàn toàn bóp méo ý của tôi. |
| 1842 | 外表 | wài biǎo | ngoại biểu | vẻ bề ngoài; hình thức bên ngoàiHSK 6 | 不要只看一个人的外表。 Đừng chỉ nhìn vẻ bề ngoài của một người. |
| 1843 | 外行 | wài háng | ngoại hàng | người ngoại đạo; tay ngang; không chuyênHSK 7–9 | 我对修车完全是外行。 Tôi hoàn toàn là tay ngang trong việc sửa xe. |
| 1844 | 外界 | wài jiè | ngoại giới | bên ngoài; thế giới bên ngoài; dư luận bên ngoàiHSK 6 | 他很少与外界联系。 Anh ấy rất ít liên lạc với bên ngoài. |
| 1845 | 外向 | wài xiàng | ngoại hướng | hướng ngoại; cởi mởHSK 7–9 | 她的性格非常外向。 Tính cách của cô ấy rất hướng ngoại. |
| 1846 | 丸 | wán | hoàn | viên; viên thuốc; viên trònHSK 7–9 | 医生给他开了几种药丸。 Bác sĩ kê cho anh ấy mấy loại thuốc viên. |
| 1847 | 完备 | wán bèi | hoàn bị | hoàn chỉnh; đầy đủ; không thiếu gìHSK 7–9 | 这家医院的设备十分完备。 Thiết bị của bệnh viện này hết sức đầy đủ. |
| 1848 | 完毕 | wán bì | hoàn tất | xong; kết thúc; hoàn tấtHSK 7–9 | 会议已经全部完毕。 Cuộc họp đã kết thúc hoàn toàn. |
| 1849 | 玩弄 | wán nòng | ngoạn lộng | đùa giỡn; giở trò; lợi dụngHSK 7–9 | 他玩弄了别人的感情。 Anh ta đã đùa giỡn với tình cảm của người khác. |
| 1850 | 玩意儿 | wán yì r | ngoạn ý nhi | đồ chơi; món đồ; thứ đồHSK 7–9 | 你手里那是什么玩意儿? Thứ trên tay bạn là món đồ gì vậy? |
| 1851 | 顽固 | wán gù | ngoan cố | ngoan cố; cứng đầu; bảo thủHSK 7–9 | 这位老人的想法很顽固。 Suy nghĩ của cụ già này rất bảo thủ. |
| 1852 | 顽强 | wán qiáng | ngoan cường | ngoan cường; kiên cường; bền bỉHSK 6 | 他顽强地和疾病作斗争。 Anh ấy kiên cường chiến đấu với bệnh tật. |
| 1853 | 挽回 | wǎn huí | vãn hồi | vãn hồi; cứu vãn; lấy lạiHSK 7–9 | 这次损失已经无法挽回。 Tổn thất lần này đã không thể cứu vãn. |
| 1854 | 挽救 | wǎn jiù | vãn cứu | cứu vãn; cứu sống; cứu lấyHSK 7–9 | 医生挽救了他的生命。 Bác sĩ đã cứu sống anh ấy. |
| 1855 | 惋惜 | wǎn xī | uyển tích | tiếc; tiếc nuối; thương tiếcHSK 7–9 | 大家都为他感到惋惜。 Mọi người đều cảm thấy tiếc cho anh ấy. |
| 1856 | 万分 | wàn fēn | vạn phân | vô cùng; hết sức; muôn phầnHSK 7–9 | 我万分感谢你的帮助。 Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| 1857 | 往常 | wǎng cháng | vãng thường | ngày thường trước đây; như mọi khiHSK 7–9 | 他今天比往常回来得早。 Hôm nay anh ấy về sớm hơn mọi khi. |
| 1858 | 往事 | wǎng shì | vãng sự | chuyện cũ; chuyện đã quaHSK 7–9 | 我们又聊起了从前的往事。 Chúng tôi lại nhắc đến chuyện cũ ngày xưa. |
| 1859 | 网络 | wǎng luò | võng lạc | mạng; mạng internet; mạng lướiHSK 5 | 这里的网络速度很快。 Tốc độ mạng ở đây rất nhanh. |
| 1860 | 妄想 | wàng xiǎng | vọng tưởng | mơ tưởng hão huyền; ảo tưởngHSK 7–9 | 你别妄想不劳而获。 Bạn đừng mơ tưởng hão chuyện không làm mà hưởng. |
| 1861 | 微不足道 | wēi bù zú dào | vi bất túc đạo | không đáng kể; nhỏ nhặt; chẳng đáng nóiHSK 7–9 | 这点困难微不足道。 Chút khó khăn này chẳng đáng kể. |
| 1862 | 微观 | wēi guān | vi quan | vi mô; ở mức vi môHSK 7–9 | 科学家在研究微观世界。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu thế giới vi mô. |
| 1863 | 威风 | wēi fēng | uy phong | oai phong; uy thế; vẻ oai vệHSK 7–9 | 他穿上军装很威风。 Anh ấy mặc quân phục trông rất oai phong. |
| 1864 | 威力 | wēi lì | uy lực | uy lực; sức mạnh ghê gớmHSK 7–9 | 这种武器的威力很大。 Uy lực của loại vũ khí này rất lớn. |
| 1865 | 威望 | wēi wàng | uy vọng | uy tín; danh vọng; tiếng tămHSK 7–9 | 这位教授很有威望。 Vị giáo sư này rất có uy tín. |
| 1866 | 威信 | wēi xìn | uy tín | uy tín; sự tín nhiệmHSK 7–9 | 领导在群众中很有威信。 Lãnh đạo rất có uy tín trong quần chúng. |
| 1867 | 危机 | wēi jī | nguy cơ | khủng hoảng; nguy cơHSK 6 | 公司遇到了经济危机。 Công ty đã gặp phải khủng hoảng kinh tế. |
| 1868 | 违背 | wéi bèi | vi bội | vi phạm; trái với; đi ngược lạiHSK 7–9 | 这样做违背了我的原则。 Làm như vậy là trái với nguyên tắc của tôi. |
| 1869 | 维持 | wéi chí | duy trì | duy trì; giữ gìn; bảo đảmHSK 5 | 警察在现场维持秩序。 Cảnh sát giữ gìn trật tự tại hiện trường. |
| 1870 | 维生素 | wéi shēng sù | duy sinh tố | vitamin; sinh tốHSK 6 | 水果里含有丰富的维生素。 Trong trái cây có chứa nhiều vitamin. |
| 1871 | 维修 | wéi xiū | duy tu | bảo trì; sửa chữa; bảo dưỡngHSK 5 | 师傅正在维修空调。 Thợ đang sửa chữa máy điều hòa. |
| 1872 | 唯独 | wéi dú | duy độc | duy chỉ; chỉ riêng; riêng mỗiHSK 7–9 | 大家都来了,唯独他没来。 Mọi người đều đến, duy chỉ có anh ấy không đến. |
| 1873 | 为难 | wéi nán | vi nan | khó xử; ngại; làm khó dễHSK 6 | 这件事让我很为难。 Việc này khiến tôi rất khó xử. |
| 1874 | 为期 | wéi qī | vi kỳ | kéo dài trong; thời hạn làHSK 6 | 这次培训为期一个月。 Đợt tập huấn này kéo dài một tháng. |
| 1875 | 为首 | wéi shǒu | vi thủ | đứng đầu; dẫn đầu; do ai làm trưởng | 以他为首的小组获得了奖。 Nhóm do anh ấy đứng đầu đã giành được giải. |
| 1876 | 委员 | wěi yuán | ủy viên | ủy viên; thành viên banHSK 7–9 | 他是这个委员会的委员。 Ông ấy là ủy viên của ủy ban này. |
| 1877 | 伪造 | wěi zào | ngụy tạo | làm giả; giả mạo; ngụy tạoHSK 7–9 | 他伪造了一份证明。 Anh ta đã làm giả một tờ giấy chứng nhận. |
| 1878 | 胃口 | wèi kǒu | vị khẩu | sự thèm ăn; khẩu vị; hứng thúHSK 6 | 今天我一点胃口也没有。 Hôm nay tôi chẳng thèm ăn chút nào. |
| 1879 | 位于 | wèi yú | vị vu | nằm ở; tọa lạc tạiHSK 5 | 我们学校位于市中心。 Trường chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố. |
| 1880 | 未免 | wèi miǎn | vị miễn | e rằng hơi; có phần quá; khó tránh khỏiHSK 7–9 | 你这样说未免太过分了。 Bạn nói vậy e rằng hơi quá đáng. |
| 1881 | 畏惧 | wèi jù | úy cụ | sợ hãi; e sợ; khiếp sợHSK 7–9 | 他从来不畏惧困难。 Anh ấy chưa bao giờ sợ hãi khó khăn. |
| 1882 | 卫星 | wèi xīng | vệ tinh | vệ tinhHSK 7–9 | 中国又发射了一颗卫星。 Trung Quốc lại phóng thêm một vệ tinh. |
| 1883 | 慰问 | wèi wèn | úy vấn | thăm hỏi; ủy lạo; động viên an ủiHSK 7–9 | 领导去医院慰问病人。 Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi bệnh nhân. |
| 1884 | 温带 | wēn dài | ôn đới | ôn đới; vùng ôn đớiHSK 7–9 | 这个国家属于温带气候。 Nước này thuộc khí hậu ôn đới. |
| 1885 | 温和 | wēn hé | ôn hòa | ôn hòa; dịu dàng; hiền hòaHSK 6 | 他说话的语气很温和。 Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất ôn hòa. |
| 1886 | 文凭 | wén píng | văn bằng | bằng cấp; văn bằngHSK 7–9 | 他终于拿到了大学文凭。 Cuối cùng anh ấy cũng lấy được bằng đại học. |
| 1887 | 文物 | wén wù | văn vật | di vật văn hóa; cổ vật; hiện vật lịch sửHSK 6 | 博物馆里有很多珍贵文物。 Trong bảo tàng có rất nhiều cổ vật quý giá. |
| 1888 | 文献 | wén xiàn | văn hiến | tài liệu; thư tịch; văn kiệnHSK 6 | 写论文要查阅大量文献。 Viết luận văn phải tra cứu rất nhiều tài liệu. |
| 1889 | 文雅 | wén yǎ | văn nhã | nhã nhặn; tao nhã; lịch sựHSK 7–9 | 她的举止十分文雅。 Cử chỉ của cô ấy hết sức nhã nhặn. |
| 1890 | 文艺 | wén yì | văn nghệ | văn nghệ; văn học nghệ thuậtHSK 6 | 学校举办了一场文艺晚会。 Nhà trường đã tổ chức một đêm văn nghệ. |
| 1891 | 问世 | wèn shì | vấn thế | ra mắt; ra đời; được xuất bảnHSK 7–9 | 这本小说去年才问世。 Cuốn tiểu thuyết này năm ngoái mới ra mắt. |
| 1892 | 窝 | wō | oa | tổ; ổ; hang; chỗ ở nhỏHSK 7–9 | 树上有一个鸟窝。 Trên cây có một cái tổ chim. |
| 1893 | 乌黑 | wū hēi | ô hắc | đen nhánh; đen sì; đen tuyền | 她有一头乌黑的长发。 Cô ấy có mái tóc dài đen nhánh. |
| 1894 | 污蔑 | wū miè | ô miệt | vu khống; bôi nhọ; phỉ bángHSK 7–9 | 你不要随便污蔑好人。 Bạn đừng tùy tiện bôi nhọ người tốt. |
| 1895 | 诬陷 | wū xiàn | vu hãm | vu oan; vu cáo; hãm hạiHSK 7–9 | 他被人诬陷,进了监狱。 Anh ấy bị người ta vu oan, phải vào tù. |
| 1896 | 无比 | wú bǐ | vô tỷ | vô cùng; không gì sánh đượcHSK 7–9 | 他心里感到无比幸福。 Trong lòng anh ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc. |
| 1897 | 无偿 | wú cháng | vô thường | không công; miễn phí; không hoàn lạiHSK 7–9 | 他无偿帮助了很多学生。 Anh ấy đã giúp đỡ miễn phí rất nhiều học sinh. |
| 1898 | 无耻 | wú chǐ | vô sỉ | vô liêm sỉ; trơ trẽn; trắng trợnHSK 7–9 | 他的行为十分无耻。 Hành vi của anh ta hết sức trơ trẽn. |
| 1899 | 无从 | wú cóng | vô tòng | không biết bắt đầu từ đâu; không có cách nàoHSK 7–9 | 事情太多,我无从下手。 Việc quá nhiều, tôi không biết bắt đầu từ đâu. |
| 1900 | 无动于衷 | wú dòng yú zhōng | vô động vu trung | thờ ơ; dửng dưng; không mảy may xúc độngHSK 7–9 | 他对别人的痛苦无动于衷。 Anh ta dửng dưng trước nỗi đau của người khác. |
| 1901 | 无非 | wú fēi | vô phi | chẳng qua là; chỉ là; không ngoàiHSK 7–9 | 他这样做无非是想帮你。 Anh ấy làm vậy chẳng qua là muốn giúp bạn. |
| 1902 | 无精打采 | wú jīng dǎ cǎi | vô tinh đả thái | uể oải; ỉu xìu; không còn tinh thầnHSK 7–9 | 他今天看起来无精打采。 Hôm nay trông anh ấy uể oải. |
| 1903 | 无可奉告 | wú kě fèng gào | vô khả phụng cáo | miễn bình luận; không có gì để nóiHSK 7–9 | 对这件事我无可奉告。 Về việc này tôi xin miễn bình luận. |
| 1904 | 无可奈何 | wú kě nài hé | vô khả nại hà | đành chịu; không còn cách nào khác; bất lựcHSK 7–9 | 我无可奈何地笑了笑。 Tôi bất lực cười gượng một cái. |
| 1905 | 无赖 | wú lài | vô lại | kẻ vô lại; lưu manh; côn đồHSK 7–9 | 这个人真是个无赖。 Người này đúng là một kẻ vô lại. |
| 1906 | 无理取闹 | wú lǐ qǔ nào | vô lý thủ náo | gây sự vô cớ; kiếm chuyện vô lý | 你这样完全是无理取闹。 Anh làm vậy hoàn toàn là gây sự vô cớ. |
| 1907 | 无能为力 | wú néng wéi lì | vô năng vi lực | bất lực; không đủ sức làm gì; đành bó tayHSK 7–9 | 对这件事我实在无能为力。 Với việc này tôi thật sự bất lực. |
| 1908 | 无穷无尽 | wú qióng wú jìn | vô cùng vô tận | vô cùng vô tận; không bao giờ hết | 大自然的力量无穷无尽。 Sức mạnh của thiên nhiên là vô cùng vô tận. |
| 1909 | 无微不至 | wú wēi bù zhì | vô vi bất chí | chu đáo từng li từng tí; ân cần tỉ mỉHSK 7–9 | 妈妈对我照顾得无微不至。 Mẹ chăm sóc tôi chu đáo từng li từng tí. |
| 1910 | 无忧无虑 | wú yōu wú lǜ | vô ưu vô lự | vô tư lự; không lo không nghĩHSK 7–9 | 童年生活是无忧无虑的。 Cuộc sống tuổi thơ thật vô tư lự. |
| 1911 | 无知 | wú zhī | vô tri | thiếu hiểu biết; dốt nát; ngu dốtHSK 7–9 | 他的话显得非常无知。 Lời anh ta nghe rất thiếu hiểu biết. |
| 1912 | 舞蹈 | wǔ dǎo | vũ đạo | múa; vũ đạo; điệu múaHSK 5 | 她从小就开始学习舞蹈。 Cô ấy học múa từ khi còn nhỏ. |
| 1913 | 武侠 | wǔ xiá | võ hiệp | võ hiệp; hiệp kháchHSK 7–9 | 我很喜欢看武侠小说。 Tôi rất thích đọc tiểu thuyết võ hiệp. |
| 1914 | 武装 | wǔ zhuāng | võ trang | vũ trang; trang bị vũ khí; lực lượng vũ trangHSK 7–9 | 士兵们全副武装地出发了。 Các binh sĩ vũ trang đầy đủ rồi lên đường. |
| 1915 | 侮辱 | wǔ rǔ | vũ nhục | lăng mạ; sỉ nhục; làm nhụcHSK 7–9 | 你不应该随便侮辱别人。 Bạn không nên tùy tiện lăng mạ người khác. |
| 1916 | 勿 | wù | vật | chớ; đừngHSK 7–9 | 公共场所请勿吸烟。 Nơi công cộng xin đừng hút thuốc. |
| 1917 | 务必 | wù bì | vụ tất | nhất định phải; nhất thiết phảiHSK 7–9 | 明天你务必准时到场。 Ngày mai anh nhất định phải đến đúng giờ. |
| 1918 | 务实 | wù shí | vụ thực | thiết thực; thực tế; chú trọng việc thựcHSK 7–9 | 他的工作作风很务实。 Tác phong làm việc của anh ấy rất thiết thực. |
| 1919 | 误差 | wù chā | ngộ sai | sai số; độ sai lệchHSK 7–9 | 这次测量的误差很小。 Sai số của lần đo này rất nhỏ. |
| 1920 | 误解 | wù jiě | ngộ giải | hiểu lầm; hiểu saiHSK 6 | 你完全误解了我的意思。 Bạn đã hiểu sai hoàn toàn ý của tôi. |
| 1921 | 物美价廉 | wù měi jià lián | vật mỹ giá liêm | hàng tốt giá rẻ; chất lượng tốt mà rẻHSK 7–9 | 这家店的东西物美价廉。 Đồ ở cửa hàng này vừa tốt vừa rẻ. |
| 1922 | 物资 | wù zī | vật tư | vật tư; hàng hóa vật dụngHSK 7–9 | 救灾物资已经送到了。 Vật tư cứu trợ đã được đưa tới nơi. |
| 1923 | 溪 | xī | khê | suối; khe suốiHSK 7–9 | 山脚下有一条小溪。 Dưới chân núi có một con suối nhỏ. |
| 1924 | 膝盖 | xī gài | tất cái | đầu gốiHSK 7–9 | 我摔倒了,膝盖很疼。 Tôi bị ngã, đầu gối rất đau. |
| 1925 | 熄灭 | xī miè | tức diệt | tắt; dập tắt; lụi tànHSK 7–9 | 蜡烛被风吹熄灭了。 Ngọn nến bị gió thổi tắt mất. |
| 1926 | 吸取 | xī qǔ | hấp thủ | rút ra; tiếp thu; hấp thụHSK 6 | 我们要吸取这次的教训。 Chúng ta phải rút ra bài học lần này. |
| 1927 | 昔日 | xī rì | tích nhật | ngày xưa; thuở trước; ngày trướcHSK 7–9 | 昔日的村庄变成了城市。 Ngôi làng ngày xưa đã trở thành thành phố. |
| 1928 | 牺牲 | xī shēng | hy sinh | hy sinh; xả thân; đánh đổiHSK 7–9 | 他为救孩子牺牲了自己。 Anh ấy đã hy sinh bản thân để cứu đứa bé. |
| 1929 | 夕阳 | xī yáng | tịch dương | nắng chiều; mặt trời lặn; hoàng hônHSK 7–9 | 夕阳把天空染成了红色。 Nắng chiều nhuộm đỏ cả bầu trời. |
| 1930 | 媳妇 | xí fù | tức phụ | con dâu; vợHSK 6 | 她是我们家的媳妇。 Cô ấy là con dâu nhà chúng tôi. |
| 1931 | 习俗 | xí sú | tập tục | phong tục; tập tục; tục lệHSK 6 | 每个民族都有自己的习俗。 Mỗi dân tộc đều có phong tục riêng. |
| 1932 | 袭击 | xí jī | tập kích | tập kích; tấn công bất ngờ; ập vàoHSK 7–9 | 敌人在夜里袭击了村子。 Kẻ địch tập kích ngôi làng vào ban đêm. |
| 1933 | 喜闻乐见 | xǐ wén lè jiàn | hỷ văn lạc kiến | được mọi người ưa thích; ai cũng thích xem thích ngheHSK 7–9 | 这是群众喜闻乐见的节目。 Đây là chương trình được quần chúng ưa thích. |
| 1934 | 喜悦 | xǐ yuè | hỷ duyệt | vui sướng; hân hoan; niềm vuiHSK 7–9 | 她心里充满了喜悦。 Trong lòng cô ấy tràn ngập niềm vui. |
| 1935 | 系列 | xì liè | hệ liệt | loạt; chuỗi; bộHSK 6 | 公司推出了一系列新产品。 Công ty đã tung ra một loạt sản phẩm mới. |
| 1936 | 细胞 | xì bāo | tế bào | tế bàoHSK 6 | 人体由无数细胞组成。 Cơ thể người do vô số tế bào tạo thành. |
| 1937 | 细菌 | xì jūn | tế khuẩn | vi khuẩnHSK 6 | 洗手可以减少细菌。 Rửa tay có thể làm giảm vi khuẩn. |
| 1938 | 细致 | xì zhì | tế trí | tỉ mỉ; kỹ lưỡng; cẩn thậnHSK 6 | 她工作非常细致认真。 Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ và nghiêm túc. |
| 1939 | 霞 | xiá | hà | ráng trời; ráng mây | 天边出现了美丽的晚霞。 Chân trời hiện lên ráng chiều tuyệt đẹp. |
| 1940 | 狭隘 | xiá ài | hiệp ải | hẹp hòi; thiển cận; chật hẹpHSK 7–9 | 他的想法有些狭隘。 Suy nghĩ của anh ấy hơi hẹp hòi. |
| 1941 | 狭窄 | xiá zhǎi | hiệp trách | chật hẹp; hẹpHSK 7–9 | 这条巷子又长又狭窄。 Con hẻm này vừa dài vừa chật hẹp. |
| 1942 | 峡谷 | xiá gǔ | hiệp cốc | hẻm núi; hẻm vực; thung lũng sâuHSK 7–9 | 这个峡谷又深又险。 Hẻm núi này vừa sâu vừa hiểm trở. |
| 1943 | 夏令营 | xià lìng yíng | hạ lệnh doanh | trại hèHSK 6 | 孩子们参加了暑期夏令营。 Bọn trẻ đã tham gia trại hè mùa nghỉ. |
| 1944 | 下属 | xià shǔ | hạ thuộc | cấp dưới; thuộc cấp; nhân viên dưới quyềnHSK 7–9 | 他对下属要求非常严格。 Anh ấy yêu cầu rất nghiêm với cấp dưới. |
| 1945 | 先进 | xiān jìn | tiên tiến | tiên tiến; tiến bộ; hiện đạiHSK 5 | 这家工厂的设备很先进。 Thiết bị của nhà máy này rất tiên tiến. |
| 1946 | 先前 | xiān qián | tiên tiền | trước đây; lúc trước; hồi trướcHSK 6 | 他先前在北京工作过。 Trước đây anh ấy từng làm việc ở Bắc Kinh. |
| 1947 | 鲜明 | xiān míng | tiên minh | rõ nét; nổi bật; tươi sángHSK 6 | 这幅画的色彩很鲜明。 Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng. |
| 1948 | 掀起 | xiān qǐ | hiên khởi | dấy lên; lật lên; thổi tốcHSK 7–9 | 大风掀起了房子的屋顶。 Gió lớn thổi tốc mái nhà lên. |
| 1949 | 纤维 | xiān wéi | tiêm duy | sợi; chất xơHSK 7–9 | 蔬菜里含有丰富的纤维。 Trong rau có chứa nhiều chất xơ. |
| 1950 | 弦 | xián | huyền | dây đàn; dây cungHSK 7–9 | 这把吉他的弦断了一根。 Cây ghi ta này bị đứt mất một dây. |
| 1951 | 嫌 | xián | hiềm | chê; không ưa; nghi ngờHSK 6 | 她嫌这件衣服太贵了。 Cô ấy chê chiếc áo này quá đắt. |
| 1952 | 嫌疑 | xián yí | hiềm nghi | sự nghi ngờ; tình nghi; nghi vấnHSK 7–9 | 警察排除了他的嫌疑。 Cảnh sát đã loại bỏ nghi vấn về anh ta. |
| 1953 | 闲话 | xián huà | nhàn thoại | chuyện phiếm; lời đàm tiếu; lời ra tiếng vàoHSK 7–9 | 别在背后说别人的闲话。 Đừng nói xấu sau lưng người khác. |
| 1954 | 贤惠 | xián huì | hiền huệ | hiền thục; hiền hậu đảm đang | 他的妻子既漂亮又贤惠。 Vợ anh ấy vừa xinh đẹp vừa hiền thục. |
| 1955 | 衔接 | xián jiē | hàm tiếp | nối tiếp; kết nối; ăn khớpHSK 7–9 | 两段公路衔接得很好。 Hai đoạn đường nối với nhau rất khớp. |
| 1956 | 显著 | xiǎn zhù | hiển trứ | rõ rệt; nổi bật; đáng kểHSK 6 | 这种药的效果非常显著。 Hiệu quả của loại thuốc này rất rõ rệt. |
| 1957 | 现场 | xiàn chǎng | hiện trường | hiện trường; tại chỗ; trực tiếpHSK 5 | 警察很快赶到了现场。 Cảnh sát nhanh chóng có mặt tại hiện trường. |
| 1958 | 现成 | xiàn chéng | hiện thành | có sẵn; làm sẵnHSK 7–9 | 冰箱里有现成的饭菜。 Trong tủ lạnh có sẵn cơm canh. |
| 1959 | 现状 | xiàn zhuàng | hiện trạng | hiện trạng; tình hình hiện nayHSK 5 | 我们必须改变这种现状。 Chúng ta buộc phải thay đổi hiện trạng này. |
| 1960 | 宪法 | xiàn fǎ | hiến pháp | hiến phápHSK 7–9 | 宪法是国家的根本大法。 Hiến pháp là đạo luật gốc của quốc gia. |
| 1961 | 陷害 | xiàn hài | hãm hại | hãm hại; vu oan; gài bẫyHSK 7–9 | 他被同事陷害丢了工作。 Anh ấy bị đồng nghiệp hãm hại nên mất việc. |
| 1962 | 陷入 | xiàn rù | hãm nhập | rơi vào; sa vào; chìm vàoHSK 6 | 公司陷入了严重的危机。 Công ty đã rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. |
| 1963 | 馅儿 | xiàn r | hãm nhi | nhân bánh; nhânHSK 7–9 | 这个包子的馅儿很香。 Nhân của cái bánh bao này rất thơm. |
| 1964 | 线索 | xiàn suǒ | tuyến sách | manh mối; đầu mối; mạch truyệnHSK 6 | 警方找到了重要的线索。 Cảnh sát đã tìm được manh mối quan trọng. |
| 1965 | 相差 | xiāng chà | tương sai | chênh lệch; cách nhau; khác nhauHSK 6 | 两个人的成绩相差很大。 Thành tích của hai người chênh lệch rất lớn. |
| 1966 | 相等 | xiāng děng | tương đẳng | bằng nhau; ngang nhauHSK 6 | 这两个数字完全相等。 Hai con số này hoàn toàn bằng nhau. |
| 1967 | 相辅相成 | xiāng fǔ xiāng chéng | tương phụ tương thành | bổ trợ lẫn nhau; nương tựa nhau cùng hoàn thiệnHSK 7–9 | 理论和实践是相辅相成的。 Lý luận và thực tiễn bổ trợ lẫn nhau. |
| 1968 | 相应 | xiāng yìng | tương ứng | tương ứng; tương xứng; phù hợpHSK 6 | 公司做出了相应的调整。 Công ty đã có những điều chỉnh tương ứng. |
| 1969 | 镶嵌 | xiāng qiàn | tương khảm | khảm; nạm; gắn vàoHSK 7–9 | 戒指上镶嵌着一颗宝石。 Trên chiếc nhẫn có nạm một viên đá quý. |
| 1970 | 乡镇 | xiāng zhèn | hương trấn | xã và thị trấn; vùng nông thôn thị trấn | 这些年乡镇的变化很大。 Mấy năm nay các xã, thị trấn thay đổi rất nhiều. |
| 1971 | 想方设法 | xiǎng fāng shè fǎ | tưởng phương thiết pháp | tìm mọi cách; xoay đủ cáchHSK 7–9 | 他想方设法帮助那个孩子。 Anh ấy tìm mọi cách để giúp đứa bé đó. |
| 1972 | 响亮 | xiǎng liàng | hưởng lượng | vang; to rõ; sang sảngHSK 7–9 | 他的声音又响亮又好听。 Giọng anh ấy vừa vang vừa hay. |
| 1973 | 响应 | xiǎng yìng | hưởng ứng | hưởng ứng; đáp lạiHSK 7–9 | 大家积极响应这个号召。 Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi này. |
| 1974 | 巷 | xiàng | hạng | ngõ; hẻm; ngáchHSK 7–9 | 我家住在一条小巷里。 Nhà tôi ở trong một con hẻm nhỏ. |
| 1975 | 向导 | xiàng dǎo | hướng đạo | người dẫn đường; hướng dẫn viênHSK 7–9 | 我们请了一位当地向导。 Chúng tôi thuê một người dẫn đường địa phương. |
| 1976 | 向来 | xiàng lái | hướng lai | xưa nay; từ trước đến nay; vốnHSK 7–9 | 他向来都很守时。 Anh ấy xưa nay luôn rất đúng giờ. |
| 1977 | 向往 | xiàng wǎng | hướng vãng | khao khát; mơ ước; hướng tớiHSK 6 | 他一直向往自由的生活。 Anh ấy luôn khao khát cuộc sống tự do. |
| 1978 | 消除 | xiāo chú | tiêu trừ | xóa bỏ; loại bỏ; xua tanHSK 6 | 运动可以消除疲劳。 Vận động có thể xua tan mệt mỏi. |
| 1979 | 消毒 | xiāo dú | tiêu độc | khử trùng; sát trùng; tiệt trùngHSK 6 | 医生用酒精给伤口消毒。 Bác sĩ dùng cồn sát trùng vết thương. |
| 1980 | 消防 | xiāo fáng | tiêu phòng | phòng cháy chữa cháy; cứu hỏaHSK 6 | 消防车很快就赶到了。 Xe cứu hỏa nhanh chóng đến nơi. |
| 1981 | 消耗 | xiāo hào | tiêu hao | tiêu hao; tiêu tốn; hao tổnHSK 6 | 跑步会消耗很多体力。 Chạy bộ sẽ tiêu hao nhiều thể lực. |
| 1982 | 消极 | xiāo jí | tiêu cực | tiêu cực; bi quan; thụ độngHSK 5 | 遇到困难别太消极。 Gặp khó khăn thì đừng quá bi quan. |
| 1983 | 销毁 | xiāo huǐ | tiêu hủy | tiêu hủy; thiêu hủy; hủy bỏHSK 7–9 | 这些文件必须马上销毁。 Những tài liệu này phải tiêu hủy ngay. |
| 1984 | 小心翼翼 | xiǎo xīn yì yì | tiểu tâm dực dực | hết sức cẩn thận; rón rén; thận trọngHSK 7–9 | 她小心翼翼地端着一碗汤。 Cô ấy hết sức cẩn thận bưng một bát canh. |
| 1985 | 效益 | xiào yì | hiệu ích | hiệu quả; lợi ích; hiệu quả kinh tếHSK 7–9 | 公司今年的经济效益不错。 Hiệu quả kinh tế của công ty năm nay khá tốt. |
| 1986 | 肖像 | xiào xiàng | tiếu tượng | chân dung; ảnh chân dungHSK 7–9 | 墙上挂着一幅肖像画。 Trên tường treo một bức tranh chân dung. |
| 1987 | 携带 | xié dài | huề đới | mang theo; đem theoHSK 6 | 上飞机不能携带液体。 Lên máy bay không được mang theo chất lỏng. |
| 1988 | 协会 | xié huì | hiệp hội | hiệp hội; hộiHSK 6 | 他是作家协会的会员。 Ông ấy là hội viên hội nhà văn. |
| 1989 | 协商 | xié shāng | hiệp thương | thương lượng; bàn bạc; hiệp thươngHSK 7–9 | 双方正在协商合同细节。 Hai bên đang thương lượng chi tiết hợp đồng. |
| 1990 | 协议 | xié yì | hiệp nghị | thỏa thuận; hiệp địnhHSK 5 | 两家公司签署了合作协议。 Hai công ty đã ký thỏa thuận hợp tác. |
| 1991 | 协助 | xié zhù | hiệp trợ | hỗ trợ; giúp đỡ; phối hợp giúpHSK 6 | 请你协助我完成这项工作。 Mong bạn hỗ trợ tôi hoàn thành công việc này. |
| 1992 | 写作 | xiě zuò | tả tác | sáng tác; viết lách; viết vănHSK 5 | 他每天坚持写作两个小时。 Anh ấy kiên trì viết hai tiếng mỗi ngày. |
| 1993 | 屑 | xiè | tiết | vụn; mảnh vụn; mạt | 桌子上有很多面包屑。 Trên bàn có rất nhiều vụn bánh mì. |
| 1994 | 谢绝 | xiè jué | tạ tuyệt | từ chối khéo; khước từHSK 7–9 | 他谢绝了我们的邀请。 Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời của chúng tôi. |
| 1995 | 泄露 | xiè lù | tiết lộ | tiết lộ; làm lộ; để lọtHSK 7–9 | 他不小心泄露了秘密。 Anh ấy vô ý làm lộ bí mật. |
| 1996 | 泄气 | xiè qì | tiết khí | nản lòng; xuống tinh thần; xì hơiHSK 7–9 | 失败了一次也别泄气。 Thất bại một lần cũng đừng nản lòng. |
| 1997 | 新陈代谢 | xīn chén dài xiè | tân trần đại tạ | trao đổi chất; sự thay cũ đổi mớiHSK 7–9 | 运动能促进新陈代谢。 Vận động có thể thúc đẩy trao đổi chất. |
| 1998 | 新郎 | xīn láng | tân lang | chú rểHSK 5 | 新郎穿着黑色的西装。 Chú rể mặc bộ vest màu đen. |
| 1999 | 新娘 | xīn niáng | tân nương | cô dâuHSK 5 | 今天的新娘特别漂亮。 Cô dâu hôm nay đặc biệt xinh đẹp. |
| 2000 | 新颖 | xīn yǐng | tân dĩnh | mới lạ; độc đáo; mới mẻHSK 6 | 这个设计非常新颖。 Thiết kế này rất mới lạ. |
| 2001 | 心得 | xīn dé | tâm đắc | điều tâm đắc; kinh nghiệm rút ra; cảm nhận thu hoạch đượcHSK 7–9 | 请谈谈你的学习心得。 Mời bạn nói về những điều tâm đắc khi học. |
| 2002 | 心灵 | xīn líng | tâm linh | tâm hồn; nội tâm; cõi lòngHSK 6 | 音乐能净化人的心灵。 Âm nhạc có thể thanh lọc tâm hồn con người. |
| 2003 | 心态 | xīn tài | tâm thái | tâm lý; trạng thái tâm lý; thái độ sốngHSK 5 | 保持良好的心态很重要。 Giữ tâm lý tốt là điều rất quan trọng. |
| 2004 | 心疼 | xīn téng | tâm đông | thương xót; xót xa; tiếc củaHSK 6 | 妈妈很心疼生病的孩子。 Mẹ rất xót con khi con bị ốm. |
| 2005 | 心血 | xīn xuè | tâm huyết | tâm huyết; công sức; tâm sức bỏ raHSK 7–9 | 这本书是他多年的心血。 Cuốn sách này là tâm huyết nhiều năm của ông ấy. |
| 2006 | 心眼儿 | xīn yǎn r | tâm nhãn nhi | bụng dạ; tâm địa; sự tinh ý; sự nhỏ nhen đa nghiHSK 7–9 | 他这个人心眼儿很好。 Người này bụng dạ rất tốt. |
| 2007 | 辛勤 | xīn qín | tân cần | cần cù; chăm chỉ; chịu thương chịu khóHSK 7–9 | 农民辛勤地在田里工作。 Người nông dân cần cù làm việc ngoài đồng. |
| 2008 | 欣慰 | xīn wèi | hân úy | vui mừng an lòng; mừng vui mãn nguyệnHSK 7–9 | 看到孩子长大,父母很欣慰。 Thấy con khôn lớn, cha mẹ rất mừng và yên lòng. |
| 2009 | 欣欣向荣 | xīn xīn xiàng róng | hân hân hướng vinh | phát triển phồn vinh; hưng thịnh; tươi tốt sum suêHSK 7–9 | 我们的国家一片欣欣向荣。 Đất nước ta một cảnh phồn vinh phát triển. |
| 2010 | 薪水 | xīn shuǐ | tân thủy | lương; tiền lươngHSK 6 | 他每月的薪水不算高。 Lương hàng tháng của anh ấy không cao lắm. |
| 2011 | 信赖 | xìn lài | tín lại | tin cậy; tin tưởng; trông cậy vàoHSK 6 | 他是一个值得信赖的朋友。 Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy. |
| 2012 | 信念 | xìn niàn | tín niệm | niềm tin; lòng tin; tín niệmHSK 6 | 他从来没有放弃自己的信念。 Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ niềm tin của mình. |
| 2013 | 信仰 | xìn yǎng | tín ngưỡng | tín ngưỡng; đức tin; tin theo (tôn giáo, chủ nghĩa)HSK 7–9 | 每个人都有信仰的自由。 Mỗi người đều có quyền tự do tín ngưỡng. |
| 2014 | 信誉 | xìn yù | tín dự | uy tín; danh tiếng; chữ tínHSK 7–9 | 这家公司的信誉很好。 Công ty này rất có uy tín. |
| 2015 | 腥 | xīng | tinh | tanh; có mùi tanhHSK 7–9 | 这条鱼有点儿腥。 Con cá này hơi tanh. |
| 2016 | 兴隆 | xīng lóng | hưng long | thịnh vượng; phát đạt; làm ăn khấm kháHSK 7–9 | 祝你生意兴隆! Chúc bạn làm ăn phát đạt! |
| 2017 | 兴旺 | xīng wàng | hưng vượng | hưng thịnh; phồn vinh; phát đạtHSK 7–9 | 他家的生意越来越兴旺。 Việc buôn bán của nhà anh ấy ngày càng phát đạt. |
| 2018 | 行政 | xíng zhèng | hành chính | hành chính; công việc hành chínhHSK 7–9 | 她在公司做行政工作。 Cô ấy làm công việc hành chính ở công ty. |
| 2019 | 形态 | xíng tài | hình thái | hình thái; hình dạng; dạng thứcHSK 6 | 水有三种形态。 Nước có ba dạng tồn tại. |
| 2020 | 刑事 | xíng shì | hình sự | hình sự; thuộc về hình sựHSK 7–9 | 警察正在调查这起刑事案件。 Cảnh sát đang điều tra vụ án hình sự này. |
| 2021 | 性感 | xìng gǎn | tính cảm | gợi cảm; quyến rũHSK 7–9 | 她穿这条裙子很性感。 Cô ấy mặc chiếc váy này trông rất gợi cảm. |
| 2022 | 性命 | xìng mìng | tính mệnh | tính mạng; mạng sốngHSK 7–9 | 医生救了他的性命。 Bác sĩ đã cứu được tính mạng của anh ấy. |
| 2023 | 性能 | xìng néng | tính năng | tính năng; hiệu năng; công năng (của máy móc)HSK 6 | 这台电脑的性能很好。 Chiếc máy tính này có hiệu năng rất tốt. |
| 2024 | 性情 | xìng qíng | tính tình | tính tình; tính khí; tính nếtHSK 7–9 | 他性情温和,很好相处。 Anh ấy tính tình ôn hòa, rất dễ ở chung. |
| 2025 | 幸好 | xìng hǎo | hạnh hảo | may mà; may thay; may làHSK 7–9 | 幸好我带了伞,不然就淋湿了。 May mà tôi mang ô, không thì đã ướt sũng rồi. |
| 2026 | 兴高采烈 | xīng gāo cǎi liè | hưng cao thái liệt | hớn hở vui mừng; phấn khởi hân hoan; nức lòngHSK 7–9 | 孩子们兴高采烈地去春游。 Bọn trẻ hớn hở đi dã ngoại mùa xuân. |
| 2027 | 兴致勃勃 | xìng zhì bó bó | hứng trí bột bột | hào hứng; đầy hứng thú; nức lòng phấn chấn | 他兴致勃勃地讲起旅行的经历。 Anh ấy hào hứng kể về chuyến đi của mình. |
| 2028 | 胸怀 | xiōng huái | hung hoài | tấm lòng; độ lượng; ôm ấp (hoài bão)HSK 7–9 | 他胸怀宽广,从不计较小事。 Anh ấy tấm lòng rộng rãi, chẳng bao giờ so đo chuyện nhỏ. |
| 2029 | 胸膛 | xiōng táng | hung đường | lồng ngực; ngựcHSK 7–9 | 他挺起胸膛走上了讲台。 Anh ấy ưỡn ngực bước lên bục giảng. |
| 2030 | 凶恶 | xiōng è | hung ác | hung dữ; dữ tợn; hung ácHSK 7–9 | 那条狗看起来很凶恶。 Con chó kia trông rất dữ tợn. |
| 2031 | 凶手 | xiōng shǒu | hung thủ | hung thủ; kẻ giết ngườiHSK 7–9 | 警察终于抓住了凶手。 Cảnh sát cuối cùng đã bắt được hung thủ. |
| 2032 | 雄厚 | xióng hòu | hùng hậu | hùng hậu; dồi dào; vững mạnhHSK 7–9 | 这家公司的资金很雄厚。 Nguồn vốn của công ty này rất dồi dào. |
| 2033 | 修复 | xiū fù | tu phục | tu sửa phục hồi; trùng tu; hàn gắnHSK 6 | 工人正在修复这座古桥。 Công nhân đang trùng tu cây cầu cổ này. |
| 2034 | 修建 | xiū jiàn | tu kiến | xây dựng; xây cất; làm (đường, cầu)HSK 5 | 政府正在修建一条新公路。 Chính phủ đang làm một con đường mới. |
| 2035 | 修理 | xiū lǐ | tu lý | sửa chữa; sửa; tỉa (cây)HSK 4 | 他会修理自行车。 Anh ấy biết sửa xe đạp. |
| 2036 | 羞耻 | xiū chǐ | tu sỉ | sự xấu hổ; nỗi nhục nhã; đáng hổ thẹnHSK 7–9 | 他一点羞耻心都没有。 Hắn chẳng có chút liêm sỉ nào cả. |
| 2037 | 休养 | xiū yǎng | hưu dưỡng | nghỉ dưỡng; tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi hồi sứcHSK 7–9 | 医生让他在家休养一个月。 Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ dưỡng ở nhà một tháng. |
| 2038 | 绣 | xiù | tú | thêu; đồ thêuHSK 7–9 | 奶奶在手帕上绣了一朵花。 Bà thêu một bông hoa lên chiếc khăn tay. |
| 2039 | 嗅觉 | xiù jué | khứu giác | khứu giác; sự nhạy bén (nghĩa bóng)HSK 7–9 | 狗的嗅觉比人灵敏得多。 Khứu giác của chó nhạy hơn người rất nhiều. |
| 2040 | 虚假 | xū jiǎ | hư giả | giả; không thật; giả tạoHSK 7–9 | 广告里有很多虚假的信息。 Trong quảng cáo có rất nhiều thông tin giả. |
| 2041 | 虚荣 | xū róng | hư vinh | hư vinh; thói háo danh; sĩ diện hãoHSK 7–9 | 她的虚荣心太强了。 Tính háo danh của cô ấy quá nặng. |
| 2042 | 虚伪 | xū wěi | hư ngụy | giả dối; đạo đức giả; giả tạoHSK 7–9 | 我不喜欢虚伪的人。 Tôi không thích những người giả dối. |
| 2043 | 需求 | xū qiú | nhu cầu | nhu cầu; sức cầu (kinh tế)HSK 5 | 市场对这种产品的需求很大。 Thị trường có nhu cầu rất lớn với loại sản phẩm này. |
| 2044 | 须知 | xū zhī | tu tri | những điều cần biết; bản lưu ý; phải biết rằngHSK 7–9 | 请仔细阅读考试须知。 Xin đọc kỹ những điều cần biết khi thi. |
| 2045 | 许可 | xǔ kě | hứa khả | cho phép; chuẩn y; sự cho phépHSK 6 | 没有老师的许可不能离开教室。 Không có phép của giáo viên thì không được rời lớp. |
| 2046 | 酗酒 | xù jiǔ | hủ tửu | nghiện rượu; uống rượu quá độ; say sưa bê thaHSK 7–9 | 长期酗酒对身体危害很大。 Nghiện rượu lâu dài gây hại rất lớn cho sức khỏe. |
| 2047 | 畜牧 | xù mù | súc mục | chăn nuôi; nghề chăn nuôi gia súcHSK 7–9 | 这个地区的畜牧业很发达。 Ngành chăn nuôi ở vùng này rất phát triển. |
| 2048 | 序言 | xù yán | tự ngôn | lời nói đầu; lời tựa; lời mở đầuHSK 7–9 | 这本书的序言是老师写的。 Lời tựa của cuốn sách này do thầy giáo viết. |
| 2049 | 宣誓 | xuān shì | tuyên thệ | tuyên thệ; thề trước tập thểHSK 7–9 | 运动员在开幕式上宣誓。 Vận động viên tuyên thệ trong lễ khai mạc. |
| 2050 | 宣扬 | xuān yáng | tuyên dương | truyền bá; quảng bá; rêu raoHSK 7–9 | 报纸大力宣扬这种精神。 Báo chí ra sức truyền bá tinh thần đó. |
| 2051 | 悬挂 | xuán guà | huyền quải | treo; treo lơ lửngHSK 7–9 | 墙上悬挂着一幅山水画。 Trên tường treo một bức tranh sơn thủy. |
| 2052 | 悬念 | xuán niàn | huyền niệm | nút thắt gây hồi hộp; sự hồi hộp chờ đợi; nỗi thấp thỏm lo cho aiHSK 7–9 | 这部电影的悬念很吸引人。 Những nút thắt hồi hộp của bộ phim rất cuốn hút. |
| 2053 | 悬崖峭壁 | xuán yá qiào bì | huyền nhai tiễu bích | vách núi cheo leo; vực sâu vách đá dựng đứng | 山路两边都是悬崖峭壁。 Hai bên đường núi đều là vách đá cheo leo. |
| 2054 | 旋律 | xuán lǜ | toàn luật | giai điệu; nhạc điệuHSK 7–9 | 这首歌的旋律很优美。 Giai điệu của bài hát này rất du dương. |
| 2055 | 旋转 | xuán zhuǎn | toàn chuyển | xoay tròn; quay; xoay chuyểnHSK 6 | 地球绕着太阳旋转。 Trái Đất quay quanh Mặt Trời. |
| 2056 | 选拔 | xuǎn bá | tuyển bạt | tuyển chọn; tuyển lựa (người giỏi)HSK 6 | 学校选拔了十名学生参加比赛。 Trường đã tuyển chọn mười học sinh đi thi. |
| 2057 | 选手 | xuǎn shǒu | tuyển thủ | tuyển thủ; thí sinh dự thi; vận động viên tham gia thi đấuHSK 5 | 这位选手获得了第一名。 Thí sinh này đã giành giải nhất. |
| 2058 | 削弱 | xuē ruò | tước nhược | làm suy yếu; làm giảm sútHSK 7–9 | 这场战争削弱了国家的经济。 Cuộc chiến này đã làm suy yếu nền kinh tế đất nước. |
| 2059 | 学历 | xué lì | học lịch | trình độ học vấn; bằng cấp đã họcHSK 5 | 这份工作要求本科学历。 Công việc này yêu cầu trình độ đại học. |
| 2060 | 学说 | xué shuō | học thuyết | học thuyết; lý thuyếtHSK 7–9 | 达尔文的进化论是著名的学说。 Thuyết tiến hóa của Darwin là một học thuyết nổi tiếng. |
| 2061 | 学位 | xué wèi | học vị | học vị; bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ)HSK 6 | 他去年拿到了硕士学位。 Năm ngoái anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ. |
| 2062 | 雪上加霜 | xuě shàng jiā shuāng | tuyết thượng gia sương | họa vô đơn chí; khó khăn chồng chất; đã khổ lại càng thêm khổHSK 7–9 | 他失业了又生病,真是雪上加霜。 Anh ấy mất việc lại còn ốm, đúng là họa vô đơn chí. |
| 2063 | 血压 | xuè yā | huyết áp | huyết ápHSK 6 | 医生给爷爷量了血压。 Bác sĩ đo huyết áp cho ông. |
| 2064 | 熏陶 | xūn táo | huân đào | hun đúc; thấm nhuần dần; ảnh hưởng lâu dàiHSK 7–9 | 他从小受到音乐的熏陶。 Anh ấy được hun đúc bởi âm nhạc từ nhỏ. |
| 2065 | 循环 | xún huán | tuần hoàn | tuần hoàn; lặp lại theo chu kỳ; xoay vòngHSK 6 | 血液在身体里不断循环。 Máu tuần hoàn không ngừng trong cơ thể. |
| 2066 | 循序渐进 | xún xù jiàn jìn | tuần tự tiệm tiến | tuần tự từng bước; tiến dần theo trình tựHSK 7–9 | 学习外语要循序渐进。 Học ngoại ngữ phải tiến dần từng bước. |
| 2067 | 巡逻 | xún luó | tuần la | tuần tra; đi tuầnHSK 7–9 | 警察在街上巡逻。 Cảnh sát đi tuần trên phố. |
| 2068 | 寻觅 | xún mì | tầm mịch | tìm kiếm; kiếm tìmHSK 7–9 | 他到处寻觅那本旧书。 Anh ấy tìm kiếm khắp nơi cuốn sách cũ đó. |
| 2069 | 押金 | yā jīn | áp kim | tiền đặt cọc; tiền thế chânHSK 5 | 租房要先交一个月押金。 Thuê nhà phải đóng trước một tháng tiền cọc. |
| 2070 | 压迫 | yā pò | áp bách | áp bức; chèn ép; chèn (lên cơ quan trong cơ thể)HSK 7–9 | 人民不愿意受到压迫。 Nhân dân không cam chịu bị áp bức. |
| 2071 | 压岁钱 | yā suì qián | áp tuế tiền | tiền lì xì; tiền mừng tuổiHSK 5 | 过年时孩子们都能收到压岁钱。 Ngày Tết bọn trẻ đều được nhận tiền lì xì. |
| 2072 | 压缩 | yā suō | áp súc | nén; thu nhỏ; cắt giảmHSK 6 | 请把这个文件压缩后发给我。 Bạn nén tệp này rồi gửi cho tôi nhé. |
| 2073 | 压抑 | yā yì | áp ức | kìm nén; đè nén (cảm xúc); ngột ngạt bức bốiHSK 7–9 | 他压抑住了心里的愤怒。 Anh ấy đã kìm nén cơn giận trong lòng. |
| 2074 | 压榨 | yā zhà | áp trá | bóc lột; vắt kiệt; ép (lấy dầu, nước)HSK 7–9 | 老板压榨工人,大家都很生气。 Ông chủ bóc lột công nhân, ai cũng tức giận. |
| 2075 | 压制 | yā zhì | áp chế | kìm hãm; đàn áp; áp chếHSK 7–9 | 不要压制孩子的好奇心。 Đừng kìm hãm tính tò mò của trẻ. |
| 2076 | 亚军 | yà jūn | á quân | á quân; hạng nhì; giải nhìHSK 6 | 他在这次比赛中获得了亚军。 Anh ấy giành ngôi á quân trong cuộc thi lần này. |
| 2077 | 烟花 | yān huā | yên hoa | pháo hoaHSK 7–9 | 除夕夜的烟花非常漂亮。 Pháo hoa đêm giao thừa vô cùng đẹp. |
| 2078 | 淹没 | yān mò | yêm một | nhấn chìm; ngập chìm; lấn át (âm thanh)HSK 6 | 洪水淹没了整个村子。 Lũ lụt đã nhấn chìm cả ngôi làng. |
| 2079 | 延期 | yán qī | diên kỳ | hoãn lại; dời ngày; gia hạnHSK 6 | 因为下雨,比赛延期了。 Vì trời mưa nên trận đấu bị hoãn lại. |
| 2080 | 延伸 | yán shēn | diên thân | kéo dài ra; trải dài; mở rộng sangHSK 6 | 这条公路一直延伸到山脚下。 Con đường này trải dài mãi tới chân núi. |
| 2081 | 延续 | yán xù | diên tục | kéo dài; tiếp nối; duy trìHSK 6 | 这个传统延续了几百年。 Truyền thống này đã kéo dài mấy trăm năm. |
| 2082 | 严寒 | yán hán | nghiêm hàn | rét buốt; giá rét khắc nghiệtHSK 6 | 北方的冬天十分严寒。 Mùa đông phương Bắc vô cùng giá rét. |
| 2083 | 严禁 | yán jìn | nghiêm cấm | nghiêm cấm; cấm ngặtHSK 6 | 这里严禁吸烟。 Ở đây nghiêm cấm hút thuốc. |
| 2084 | 严峻 | yán jùn | nghiêm tuấn | nghiêm trọng; gay gắt; khắc nghiệtHSK 7–9 | 我们面临着严峻的挑战。 Chúng ta đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng. |
| 2085 | 严厉 | yán lì | nghiêm lệ | nghiêm khắc; gay gắtHSK 6 | 父亲对我一向很严厉。 Cha luôn rất nghiêm khắc với tôi. |
| 2086 | 严密 | yán mì | nghiêm mật | chặt chẽ; kín kẽ; nghiêm ngặtHSK 7–9 | 警方对现场进行了严密的调查。 Cảnh sát đã điều tra hiện trường một cách chặt chẽ. |
| 2087 | 沿海 | yán hǎi | duyên hải | ven biển; duyên hải; vùng ven biểnHSK 6 | 中国沿海地区经济发达。 Kinh tế vùng ven biển Trung Quốc rất phát triển. |
| 2088 | 言论 | yán lùn | ngôn luận | ngôn luận; phát ngôn; lời phát biểuHSK 7–9 | 公民享有言论自由。 Công dân được hưởng quyền tự do ngôn luận. |
| 2089 | 炎热 | yán rè | viêm nhiệt | nóng bức; oi bức; nóng như thiêuHSK 6 | 南方的夏天非常炎热。 Mùa hè miền Nam vô cùng nóng bức. |
| 2090 | 岩石 | yán shí | nham thạch | đá; tảng đá; nham thạch (đá trong tự nhiên)HSK 7–9 | 海边有很多黑色的岩石。 Bờ biển có rất nhiều tảng đá màu đen. |
| 2091 | 演变 | yǎn biàn | diễn biến | biến đổi dần; tiến hóa; diễn biến thànhHSK 7–9 | 语言随着时代不断演变。 Ngôn ngữ biến đổi không ngừng theo thời đại. |
| 2092 | 演讲 | yǎn jiǎng | diễn giảng | diễn thuyết; bài diễn thuyết; thuyết trìnhHSK 5 | 校长在大会上做了演讲。 Hiệu trưởng đã có bài diễn thuyết tại đại hội. |
| 2093 | 演习 | yǎn xí | diễn tập | diễn tập; tập trậnHSK 7–9 | 学校组织了一次消防演习。 Nhà trường đã tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy. |
| 2094 | 演绎 | yǎn yì | diễn dịch | thể hiện, trình diễn (vai diễn, ca khúc); suy diễn, diễn dịchHSK 7–9 | 她完美地演绎了这个角色。 Cô ấy đã thể hiện vai diễn này một cách hoàn hảo. |
| 2095 | 演奏 | yǎn zòu | diễn tấu | biểu diễn nhạc cụ; chơi nhạc; diễn tấuHSK 6 | 他为大家演奏了一首钢琴曲。 Anh ấy đã chơi một bản piano cho mọi người nghe. |
| 2096 | 掩盖 | yǎn gài | yểm cái | che giấu; che đậy; phủ kínHSK 7–9 | 他想掩盖自己的错误。 Anh ta muốn che giấu lỗi lầm của mình. |
| 2097 | 掩护 | yǎn hù | yểm hộ | yểm hộ; che chở; bao cheHSK 7–9 | 战士们互相掩护着前进。 Các chiến sĩ yểm hộ lẫn nhau tiến lên. |
| 2098 | 掩饰 | yǎn shì | yểm sức | che giấu (cảm xúc, lỗi lầm); giấu giếm; ngụy trangHSK 7–9 | 他掩饰不住内心的高兴。 Anh ấy không giấu nổi niềm vui trong lòng. |
| 2099 | 眼光 | yǎn guāng | nhãn quang | ánh mắt; con mắt tinh đời; tầm nhìn, nhãn quanHSK 6 | 你真有眼光,这件衣服很好看。 Bạn thật có mắt nhìn, bộ đồ này rất đẹp. |
| 2100 | 眼色 | yǎn sè | nhãn sắc | ánh mắt ra hiệu; cái nháy mắt; sự tinh ý biết nhìn tình hìnhHSK 7–9 | 他给我使了个眼色,让我别说话。 Anh ấy nháy mắt ra hiệu bảo tôi đừng nói. |
| 2101 | 眼神 | yǎn shén | nhãn thần | ánh mắt; thần thái trong mắtHSK 7–9 | 她的眼神很温柔。 Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng. |
| 2102 | 眼下 | yǎn xià | nhãn hạ | trước mắt; hiện nay; lúc nàyHSK 7–9 | 眼下最重要的是身体健康。 Trước mắt điều quan trọng nhất là sức khỏe. |
| 2103 | 验收 | yàn shōu | nghiệm thu | nghiệm thu; kiểm tra rồi nhận hàngHSK 7–9 | 这个工程明天验收。 Công trình này ngày mai nghiệm thu. |
| 2104 | 验证 | yàn zhèng | nghiệm chứng | kiểm chứng; xác minh; xác thựcHSK 6 | 这个结论还需要验证。 Kết luận này còn cần được kiểm chứng. |
| 2105 | 厌恶 | yàn wù | yếm ố | chán ghét; ghê tởm; ghét cay ghét đắngHSK 7–9 | 他很厌恶这种行为。 Anh ấy rất chán ghét kiểu hành vi này. |
| 2106 | 氧气 | yǎng qì | dưỡng khí | khí ô xy; dưỡng khíHSK 6 | 病人需要吸氧气。 Bệnh nhân cần thở khí ô xy. |
| 2107 | 样品 | yàng pǐn | dạng phẩm | hàng mẫu; mẫu vật; mẫu thửHSK 7–9 | 我们先寄样品给客户。 Chúng tôi gửi hàng mẫu cho khách trước. |
| 2108 | 摇摆 | yáo bǎi | dao bãi | đung đưa; lắc lư; dao động (lập trường)HSK 7–9 | 柳枝在风中轻轻摇摆。 Cành liễu khẽ đung đưa trong gió. |
| 2109 | 摇滚 | yáo gǔn | dao cổn | nhạc rốc; dòng nhạc sôi độngHSK 7–9 | 我最喜欢听摇滚音乐。 Tôi thích nghe nhạc rốc nhất. |
| 2110 | 摇晃 | yáo huàng | dao hoảng | rung lắc; lắc lư; loạng choạngHSK 7–9 | 地震时房子剧烈摇晃。 Khi động đất, ngôi nhà rung lắc dữ dội. |
| 2111 | 遥控 | yáo kòng | dao khống | điều khiển từ xaHSK 7–9 | 这台空调可以遥控。 Chiếc điều hòa này có thể điều khiển từ xa. |
| 2112 | 遥远 | yáo yuǎn | dao viễn | xa xôi; xa xăm; xa vờiHSK 6 | 他来自一个遥远的国家。 Anh ấy đến từ một đất nước xa xôi. |
| 2113 | 谣言 | yáo yán | dao ngôn | tin đồn; lời đồn nhảmHSK 7–9 | 不要相信网上的谣言。 Đừng tin những tin đồn trên mạng. |
| 2114 | 咬牙切齿 | yǎo yá qiè chǐ | giảo nha thiết xỉ | nghiến răng nghiến lợi; căm giận tột độ | 他气得咬牙切齿。 Anh ta tức đến nghiến răng nghiến lợi. |
| 2115 | 要不然 | yào bù rán | yếu bất nhiên | nếu không thì; kẻo; hoặc làHSK 6 | 快走吧,要不然就迟到了。 Đi nhanh đi, không thì muộn mất. |
| 2116 | 要点 | yào diǎn | yếu điểm | ý chính; điểm mấu chốt; trọng điểmHSK 6 | 请把会议的要点记下来。 Hãy ghi lại những ý chính của cuộc họp. |
| 2117 | 要命 | yào mìng | yếu mệnh | kinh khủng; chết đi được; nguy đến tính mạngHSK 7–9 | 今天热得要命,不想出门。 Hôm nay nóng kinh khủng, chẳng muốn ra khỏi nhà. |
| 2118 | 要素 | yào sù | yếu tố | yếu tố; nhân tố then chốtHSK 6 | 成功的要素有很多。 Yếu tố dẫn tới thành công có rất nhiều. |
| 2119 | 耀眼 | yào yǎn | diệu nhãn | chói mắt; rực rỡ; chói lọiHSK 7–9 | 中午的阳光十分耀眼。 Ánh nắng buổi trưa vô cùng chói mắt. |
| 2120 | 野蛮 | yě mán | dã man | dã man; man rợ; thô bạoHSK 7–9 | 这种做法太野蛮了。 Cách làm này quá dã man. |
| 2121 | 野心 | yě xīn | dã tâm | dã tâm; tham vọng lớnHSK 7–9 | 这个人很有野心。 Người này rất có tham vọng. |
| 2122 | 一流 | yī liú | nhất lưu | hạng nhất; hàng đầu; thượng hạngHSK 6 | 这是一所一流的大学。 Đây là một trường đại học hàng đầu. |
| 2123 | 依次 | yī cì | y thứ | lần lượt; theo thứ tựHSK 7–9 | 请大家依次进入会场。 Mời mọi người lần lượt vào hội trường. |
| 2124 | 依旧 | yī jiù | y cựu | vẫn như cũ; vẫn thế; y như xưaHSK 6 | 多年过去,他依旧那么年轻。 Nhiều năm trôi qua, anh ấy vẫn trẻ như thế. |
| 2125 | 依据 | yī jù | y cứ | căn cứ; cơ sở; dựa vàoHSK 5 | 你这样说有什么依据? Anh nói như vậy có căn cứ gì? |
| 2126 | 依靠 | yī kào | y kháo | dựa vào; nương tựa; chỗ dựaHSK 5 | 他从小依靠奶奶生活。 Anh ấy từ nhỏ sống nương tựa vào bà nội. |
| 2127 | 依赖 | yī lài | y lại | ỷ lại; phụ thuộc; lệ thuộcHSK 6 | 孩子不能太依赖父母。 Trẻ con không nên quá ỷ lại vào cha mẹ. |
| 2128 | 依托 | yī tuō | y thác | dựa vào; nhờ vào; lấy làm chỗ dựaHSK 7–9 | 这家公司依托新技术发展。 Công ty này phát triển nhờ vào công nghệ mới. |
| 2129 | 衣裳 | yī shang | y thường | quần áo; áo xốngHSK 7–9 | 她洗了一大盆衣裳。 Cô ấy giặt cả một chậu quần áo lớn. |
| 2130 | 一度 | yī dù | nhất độ | có một dạo; từng một thời; một lầnHSK 7–9 | 他一度想放弃自己的学业。 Anh ấy từng có lúc muốn bỏ dở việc học. |
| 2131 | 一贯 | yī guàn | nhất quán | nhất quán; trước sau như mộtHSK 6 | 他一贯认真负责。 Anh ấy trước sau như một, nghiêm túc và có trách nhiệm. |
| 2132 | 一律 | yī lǜ | nhất luật | nhất loạt; đều; không có ngoại lệHSK 6 | 迟到的人一律不准进入。 Người đến muộn nhất loạt không được vào. |
| 2133 | 一目了然 | yī mù liǎo rán | nhất mục liễu nhiên | nhìn là hiểu ngay; rõ như ban ngàyHSK 7–9 | 这张图表让人一目了然。 Biểu đồ này khiến người ta nhìn là hiểu ngay. |
| 2134 | 一向 | yī xiàng | nhất hướng | xưa nay; vốn dĩ; luôn luônHSK 6 | 他一向很守时。 Anh ấy xưa nay rất đúng giờ. |
| 2135 | 一再 | yī zài | nhất tái | nhiều lần; hết lần này đến lần khácHSK 6 | 他一再强调安全问题。 Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh vấn đề an toàn. |
| 2136 | 遗产 | yí chǎn | di sản | di sản; gia tài thừa kếHSK 6 | 这座古城是世界文化遗产。 Tòa thành cổ này là di sản văn hóa thế giới. |
| 2137 | 遗传 | yí chuán | di truyền | di truyềnHSK 6 | 这种病可能会遗传给孩子。 Bệnh này có thể di truyền cho con cái. |
| 2138 | 遗留 | yí liú | di lưu | để lại; còn sót lại từ trướcHSK 7–9 | 这是历史遗留下来的问题。 Đây là vấn đề do lịch sử để lại. |
| 2139 | 遗失 | yí shī | di thất | đánh mất; thất lạcHSK 7–9 | 我在车站遗失了钱包。 Tôi đánh mất ví ở bến xe. |
| 2140 | 疑惑 | yí huò | nghi hoặc | nghi hoặc; hoang mang; thắc mắcHSK 6 | 他脸上带着疑惑的表情。 Trên mặt anh ấy mang vẻ nghi hoặc. |
| 2141 | 仪器 | yí qì | nghi khí | thiết bị đo; máy móc thí nghiệmHSK 6 | 实验室里有很多精密仪器。 Trong phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị chính xác. |
| 2142 | 仪式 | yí shì | nghi thức | nghi thức; nghi lễ; buổi lễHSK 6 | 开幕仪式将在明天举行。 Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào ngày mai. |
| 2143 | 以便 | yǐ biàn | dĩ tiện | để mà; nhằm để; cho tiệnHSK 6 | 请留下电话,以便及时联系。 Xin để lại số điện thoại để tiện liên lạc kịp thời. |
| 2144 | 以免 | yǐ miǎn | dĩ miễn | để tránh; kẻo; để khỏiHSK 6 | 多穿点衣服,以免着凉。 Mặc thêm áo vào để khỏi bị lạnh. |
| 2145 | 以往 | yǐ wǎng | dĩ vãng | trước đây; ngày trước; thuở trướcHSK 6 | 今年的收成比以往都好。 Vụ mùa năm nay tốt hơn mọi năm trước. |
| 2146 | 以至 | yǐ zhì | dĩ chí | cho đến; thậm chí đến; đến nỗi | 从儿童以至老人都很喜欢。 Từ trẻ em cho đến người già đều rất thích. |
| 2147 | 以致 | yǐ zhì | dĩ trí | dẫn đến; đến nỗi; khiến choHSK 7–9 | 他没认真准备,以致失败了。 Anh ấy không chuẩn bị kỹ, dẫn đến thất bại. |
| 2148 | 亦 | yì | diệc | cũng; cũng làHSK 7–9 | 这本书亦可作为教材使用。 Cuốn sách này cũng có thể dùng làm giáo trình. |
| 2149 | 翼 | yì | dực | cánh (chim, máy bay); cánh bên | 小鸟张开双翼飞走了。 Chú chim nhỏ dang đôi cánh bay đi. |
| 2150 | 一帆风顺 | yī fān fēng shùn | nhất phàm phong thuận | thuận buồm xuôi gió; mọi sự hanh thôngHSK 6 | 祝你一路一帆风顺。 Chúc bạn thượng lộ thuận buồm xuôi gió. |
| 2151 | 一举两得 | yī jǔ liǎng dé | nhất cử lưỡng đắc | một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiệnHSK 7–9 | 这样做一举两得,很划算。 Làm thế này một công đôi việc, rất hời. |
| 2152 | 一如既往 | yī rú jì wǎng | nhất như ký vãng | vẫn như trước nay; y như cũHSK 7–9 | 他一如既往地关心学生。 Ông ấy vẫn quan tâm học sinh như trước nay. |
| 2153 | 一丝不苟 | yī sī bù gǒu | nhất ty bất cẩu | tỉ mỉ cẩn thận; không cẩu thả chút nàoHSK 7–9 | 他做事一向一丝不苟。 Anh ấy làm việc xưa nay luôn tỉ mỉ cẩn thận. |
| 2154 | 异常 | yì cháng | dị thường | bất thường; khác thường; vô cùngHSK 6 | 今年的天气异常炎热。 Thời tiết năm nay nóng bất thường. |
| 2155 | 意料 | yì liào | ý liệu | dự liệu; đoán trước; ngờ tớiHSK 7–9 | 结果出乎大家的意料。 Kết quả nằm ngoài dự liệu của mọi người. |
| 2156 | 意识 | yì shí | ý thức | ý thức; nhận thức; nhận raHSK 5 | 他渐渐失去了意识。 Anh ấy dần dần mất đi ý thức. |
| 2157 | 意图 | yì tú | ý đồ | ý đồ; ý địnhHSK 7–9 | 我不明白他的真实意图。 Tôi không hiểu ý đồ thật sự của anh ta. |
| 2158 | 意味着 | yì wèi zhe | ý vị trước | có nghĩa là; đồng nghĩa với việcHSK 5 | 失败并不意味着结束。 Thất bại không có nghĩa là kết thúc. |
| 2159 | 意向 | yì xiàng | ý hướng | ý định; nguyện vọng; chủ ýHSK 7–9 | 双方签订了合作意向书。 Hai bên đã ký bản ghi nhớ ý định hợp tác. |
| 2160 | 意志 | yì zhì | ý chí | ý chí; tinh thần kiên địnhHSK 7–9 | 他的意志非常坚强。 Ý chí của anh ấy vô cùng kiên cường. |
| 2161 | 毅力 | yì lì | nghị lực | nghị lực; sự bền bỉHSK 7–9 | 学外语需要毅力和耐心。 Học ngoại ngữ cần có nghị lực và sự kiên nhẫn. |
| 2162 | 毅然 | yì rán | nghị nhiên | kiên quyết; dứt khoát; không do dựHSK 7–9 | 他毅然放弃了高薪工作。 Anh ấy dứt khoát từ bỏ công việc lương cao. |
| 2163 | 抑制 | yì zhì | ức chế | kìm nén; kiềm chế; ức chếHSK 6 | 他抑制不住自己的激动。 Anh ấy không kìm nén nổi sự xúc động của mình. |
| 2164 | 阴谋 | yīn móu | âm mưu | âm mưu; mưu đồ đen tốiHSK 7–9 | 他们的阴谋很快被识破了。 Âm mưu của bọn họ nhanh chóng bị lật tẩy. |
| 2165 | 音响 | yīn xiǎng | âm hưởng | dàn âm thanh; loa; hiệu quả âm thanhHSK 7–9 | 他买了一套高级音响。 Anh ấy mua một bộ dàn âm thanh cao cấp. |
| 2166 | 隐蔽 | yǐn bì | ẩn tế | ẩn nấp; che giấu; kín đáoHSK 7–9 | 士兵隐蔽在树林里。 Người lính ẩn nấp trong rừng cây. |
| 2167 | 隐患 | yǐn huàn | ẩn hoạn | mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ngầmHSK 7–9 | 这里存在严重的安全隐患。 Ở đây tồn tại mối nguy nghiêm trọng về an toàn. |
| 2168 | 隐瞒 | yǐn mán | ẩn man | giấu giếm; che giấu sự thậtHSK 7–9 | 他向父母隐瞒了自己的病情。 Anh ấy giấu cha mẹ về bệnh tình của mình. |
| 2169 | 隐私 | yǐn sī | ẩn tư | quyền riêng tư; chuyện riêng tưHSK 6 | 每个人都有自己的隐私。 Mỗi người đều có chuyện riêng tư của mình. |
| 2170 | 隐约 | yǐn yuē | ẩn ước | mờ nhạt; thấp thoáng; loáng thoángHSK 7–9 | 远处隐约传来一阵歌声。 Từ xa loáng thoáng vọng lại tiếng hát. |
| 2171 | 引导 | yǐn dǎo | dẫn đạo | dẫn dắt; hướng dẫn; định hướngHSK 6 | 老师引导学生独立思考。 Thầy cô dẫn dắt học sinh tự suy nghĩ. |
| 2172 | 引擎 | yǐn qíng | dẫn kình | động cơ; đầu máyHSK 7–9 | 这辆车的引擎坏了。 Động cơ của chiếc xe này hỏng rồi. |
| 2173 | 引用 | yǐn yòng | dẫn dụng | trích dẫn; dẫn lờiHSK 7–9 | 论文里引用了很多资料。 Trong luận văn đã trích dẫn rất nhiều tư liệu. |
| 2174 | 饮食 | yǐn shí | ẩm thực | ăn uống; chế độ ăn uốngHSK 5 | 健康的饮食非常重要。 Chế độ ăn uống lành mạnh vô cùng quan trọng. |
| 2175 | 印刷 | yìn shuā | ấn loát | in; in ấnHSK 5 | 这本书印刷得很精美。 Cuốn sách này được in rất đẹp. |
| 2176 | 婴儿 | yīng ér | anh nhi | em bé; trẻ sơ sinhHSK 6 | 婴儿正在安静地睡觉。 Em bé đang ngủ rất yên. |
| 2177 | 英明 | yīng míng | anh minh | anh minh; sáng suốtHSK 7–9 | 这是一个英明的决定。 Đây là một quyết định sáng suốt. |
| 2178 | 英勇 | yīng yǒng | anh dũng | anh dũng; dũng cảmHSK 7–9 | 战士们英勇地保卫家园。 Các chiến sĩ anh dũng bảo vệ quê hương. |
| 2179 | 迎面 | yíng miàn | nghênh diện | phía trước mặt; trực diện; đối diện tớiHSK 7–9 | 迎面开来一辆大卡车。 Từ phía trước chạy tới một chiếc xe tải lớn. |
| 2180 | 盈利 | yíng lì | doanh lợi | lợi nhuận; lãi; sinh lờiHSK 7–9 | 公司今年的盈利很多。 Lợi nhuận của công ty năm nay rất nhiều. |
| 2181 | 荧屏 | yíng píng | huỳnh bình | màn hình; màn ảnh nhỏ | 她经常出现在荧屏上。 Cô ấy thường xuất hiện trên màn ảnh nhỏ. |
| 2182 | 应酬 | yìng chou | ứng thù | xã giao; tiếp khách; tiệc tùng giao tếHSK 7–9 | 他晚上有应酬,不回家吃饭。 Tối anh ấy có buổi xã giao, không về nhà ăn cơm. |
| 2183 | 应邀 | yìng yāo | ứng yêu | nhận lời mời; theo lời mờiHSK 7–9 | 他应邀参加了这次会议。 Anh ấy nhận lời mời tham dự hội nghị lần này. |
| 2184 | 拥护 | yōng hù | ủng hộ | ủng hộ; tán thành; ủng hộ hết lòngHSK 7–9 | 大家都拥护这个决定。 Mọi người đều ủng hộ quyết định này. |
| 2185 | 拥有 | yōng yǒu | ủng hữu | sở hữu; có được; nắm giữHSK 5 | 这家公司拥有先进的技术。 Công ty này sở hữu công nghệ tiên tiến. |
| 2186 | 庸俗 | yōng sú | dung tục | dung tục; tầm thường; thô tụcHSK 7–9 | 这个笑话有点庸俗。 Câu chuyện cười này hơi dung tục. |
| 2187 | 勇于 | yǒng yú | dũng ư | dám; dũng cảm làm việc gìHSK 6 | 我们要勇于承认自己的错误。 Chúng ta phải dám thừa nhận sai lầm của mình. |
| 2188 | 永恒 | yǒng héng | vĩnh hằng | vĩnh hằng; vĩnh cửu; mãi mãiHSK 7–9 | 爱情是文学永恒的主题。 Tình yêu là chủ đề vĩnh cửu của văn học. |
| 2189 | 涌现 | yǒng xiàn | dũng hiện | xuất hiện hàng loạt; nổi lên đông đảoHSK 6 | 近年来涌现出许多新人才。 Những năm gần đây xuất hiện hàng loạt nhân tài mới. |
| 2190 | 踊跃 | yǒng yuè | dũng dược | hăng hái; sôi nổi; nhiệt tìnhHSK 7–9 | 大家踊跃参加这次活动。 Mọi người hăng hái tham gia hoạt động lần này. |
| 2191 | 用功 | yòng gōng | dụng công | chăm chỉ học; dụng công học hànhHSK 6 | 他学习非常用功。 Cậu ấy học hành rất chăm chỉ. |
| 2192 | 用户 | yòng hù | dụng hộ | người dùng; người sử dụng; thuê baoHSK 5 | 这个软件有一亿用户。 Phần mềm này có một trăm triệu người dùng. |
| 2193 | 优胜劣汰 | yōu shèng liè tài | ưu thắng liệt thải | mạnh được yếu thua; chọn lọc đào thảiHSK 7–9 | 市场竞争就是优胜劣汰。 Cạnh tranh thị trường chính là mạnh được yếu thua. |
| 2194 | 优先 | yōu xiān | ưu tiên | ưu tiên; được xét trướcHSK 6 | 老人和孩子优先上车。 Người già và trẻ em được ưu tiên lên xe trước. |
| 2195 | 优异 | yōu yì | ưu dị | xuất sắc; vượt trội; ưu túHSK 6 | 他取得了优异的成绩。 Cậu ấy đạt được thành tích xuất sắc. |
| 2196 | 优越 | yōu yuè | ưu việt | ưu việt; vượt trội; hơn hẳnHSK 7–9 | 这里的地理位置很优越。 Vị trí địa lý ở đây rất ưu việt. |
| 2197 | 忧郁 | yōu yù | ưu uất | u sầu; buồn bã; trầm uấtHSK 7–9 | 他最近看起来很忧郁。 Gần đây anh ấy trông rất u sầu. |
| 2198 | 油腻 | yóu nì | du nị | nhiều dầu mỡ; béo ngậy; ngấyHSK 7–9 | 这道菜太油腻了。 Món ăn này nhiều dầu mỡ quá. |
| 2199 | 油漆 | yóu qī | du tất | sơn; nước sơn; quét sơnHSK 7–9 | 墙上的油漆已经掉了。 Lớp sơn trên tường đã bong ra rồi. |
| 2200 | 犹如 | yóu rú | do như | tựa như; giống như; như thểHSK 6 | 他的笑容犹如阳光一般。 Nụ cười của anh ấy tựa như ánh nắng. |
| 2201 | 有条不紊 | yǒu tiáo bù wěn | hữu điều bất vặn | có trật tự, ngăn nắp; mạch lạc, có bài bảnHSK 7–9 | 他做事一向有条不紊。 Anh ấy làm việc xưa nay luôn ngăn nắp có trật tự. |
| 2202 | 幼稚 | yòu zhì | ấu trĩ | ấu trĩ; non nớt; trẻ conHSK 7–9 | 你的想法太幼稚了。 Suy nghĩ của bạn ấu trĩ quá. |
| 2203 | 诱惑 | yòu huò | dụ hoặc | dụ dỗ; cám dỗ; quyến rũHSK 7–9 | 金钱的诱惑很难抵抗。 Sự cám dỗ của đồng tiền rất khó cưỡng lại. |
| 2204 | 愚蠢 | yú chǔn | ngu xuẩn | ngu ngốc; dại dột; xuẩn ngốcHSK 7–9 | 这是一个愚蠢的决定。 Đây là một quyết định ngu ngốc. |
| 2205 | 愚昧 | yú mèi | ngu muội | ngu muội; dốt nát; lạc hậuHSK 7–9 | 教育可以改变愚昧的观念。 Giáo dục có thể thay đổi những quan niệm ngu muội. |
| 2206 | 舆论 | yú lùn | dư luận | dư luận; công luận; ý kiến công chúngHSK 7–9 | 这件事引起了社会舆论。 Việc này đã gây ra dư luận xã hội. |
| 2207 | 渔民 | yú mín | ngư dân | ngư dân; dân chàiHSK 7–9 | 渔民每天天不亮就出海。 Ngư dân mỗi ngày trời chưa sáng đã ra khơi. |
| 2208 | 与日俱增 | yǔ rì jù zēng | dữ nhật câu tăng | tăng lên từng ngày; ngày càng nhiềuHSK 7–9 | 他的名气与日俱增。 Danh tiếng của anh ấy tăng lên từng ngày. |
| 2209 | 羽绒服 | yǔ róng fú | vũ nhung phục | áo phao lông vũ; áo lông vũHSK 6 | 北京的冬天要穿羽绒服。 Mùa đông Bắc Kinh phải mặc áo phao lông vũ. |
| 2210 | 予以 | yǔ yǐ | dữ dĩ | cho; dành cho; ban choHSK 7–9 | 学校对困难学生予以帮助。 Nhà trường dành sự giúp đỡ cho học sinh khó khăn. |
| 2211 | 愈 | yù | dũ | càng; càng thêm; khỏi bệnh, lành lạiHSK 7–9 | 天气愈来愈冷了。 Thời tiết ngày càng lạnh. |
| 2212 | 预料 | yù liào | dự liệu | dự liệu; lường trước; đoán trướcHSK 6 | 结果和我预料的一样。 Kết quả giống như tôi đã lường trước. |
| 2213 | 预期 | yù qī | dự kỳ | dự kiến; mong đợi; kỳ vọngHSK 6 | 销售额超过了预期目标。 Doanh số đã vượt mục tiêu dự kiến. |
| 2214 | 预赛 | yù sài | dự tái | vòng loại; trận đấu loại; thi đấu sơ loạiHSK 7–9 | 他在预赛中排名第一。 Anh ấy xếp thứ nhất ở vòng loại. |
| 2215 | 预算 | yù suàn | dự toán | ngân sách; dự toánHSK 7–9 | 这个项目的预算是十万。 Ngân sách của dự án này là mười vạn tệ. |
| 2216 | 预先 | yù xiān | dự tiên | trước; từ trước; sẵn từ trướcHSK 7–9 | 请预先告诉我你的计划。 Xin hãy báo trước cho tôi kế hoạch của bạn. |
| 2217 | 预言 | yù yán | dự ngôn | tiên đoán; lời tiên tri; nói trướcHSK 7–9 | 他的预言后来实现了。 Lời tiên tri của ông ấy sau đó đã thành sự thật. |
| 2218 | 预兆 | yù zhào | dự triệu | điềm báo; dấu hiệu báo trướcHSK 7–9 | 这可能是地震的预兆。 Đây có thể là điềm báo của động đất. |
| 2219 | 欲望 | yù wàng | dục vọng | dục vọng; ham muốn; khát vọngHSK 6 | 人的欲望是没有尽头的。 Dục vọng của con người là không có điểm dừng. |
| 2220 | 寓言 | yù yán | ngụ ngôn | truyện ngụ ngôn; ngụ ngônHSK 7–9 | 这个寓言告诉我们要诚实。 Câu chuyện ngụ ngôn này dạy chúng ta phải trung thực. |
| 2221 | 冤枉 | yuān wang | oan uổng | đổ oan; làm oan; oan uổng, uổng côngHSK 7–9 | 你冤枉他了,不是他做的。 Bạn đổ oan cho anh ấy rồi, không phải anh ấy làm. |
| 2222 | 元首 | yuán shǒu | nguyên thủ | nguyên thủ quốc gia; người đứng đầu nhà nướcHSK 7–9 | 各国元首出席了会议。 Nguyên thủ các nước đã dự hội nghị. |
| 2223 | 元素 | yuán sù | nguyên tố | nguyên tố; yếu tố; thành phần cấu thànhHSK 6 | 水由两种元素组成。 Nước do hai nguyên tố tạo thành. |
| 2224 | 元宵节 | Yuán xiāo jié | nguyên tiêu tiết | Tết Nguyên tiêu; rằm tháng GiêngHSK 7–9 | 元宵节大家一起吃汤圆。 Tết Nguyên tiêu mọi người cùng ăn bánh trôi. |
| 2225 | 圆满 | yuán mǎn | viên mãn | viên mãn; trọn vẹn; tốt đẹpHSK 6 | 会议取得了圆满成功。 Hội nghị đã thành công tốt đẹp. |
| 2226 | 原告 | yuán gào | nguyên cáo | nguyên đơn; bên khởi kiệnHSK 7–9 | 原告要求赔偿一万元。 Nguyên đơn yêu cầu bồi thường một vạn tệ. |
| 2227 | 原理 | yuán lǐ | nguyên lý | nguyên lý; nguyên tắc cơ bản; lý thuyết nềnHSK 6 | 这个实验说明了物理原理。 Thí nghiệm này minh họa nguyên lý vật lý. |
| 2228 | 原始 | yuán shǐ | nguyên thủy | nguyên thủy; ban đầu; gốc, chưa qua xử lýHSK 6 | 这里保留着原始森林。 Nơi đây còn giữ được rừng nguyên sinh. |
| 2229 | 原先 | yuán xiān | nguyên tiên | ban đầu; lúc đầu; vốn dĩHSK 6 | 他原先住在上海。 Trước đây anh ấy sống ở Thượng Hải. |
| 2230 | 园林 | yuán lín | viên lâm | vườn cảnh; hoa viên; công viên cây xanhHSK 6 | 苏州的园林非常有名。 Vườn cảnh Tô Châu vô cùng nổi tiếng. |
| 2231 | 源泉 | yuán quán | nguyên tuyền | nguồn; cội nguồn; suối nguồnHSK 7–9 | 知识是力量的源泉。 Tri thức là nguồn gốc của sức mạnh. |
| 2232 | 约束 | yuē shù | ước thúc | ràng buộc; kiềm chế; hạn chếHSK 6 | 法律约束每个人的行为。 Pháp luật ràng buộc hành vi của mỗi người. |
| 2233 | 岳父 | yuè fù | nhạc phụ | bố vợ; nhạc phụHSK 7–9 | 我陪岳父去医院检查。 Tôi đưa bố vợ đi bệnh viện khám. |
| 2234 | 乐谱 | yuè pǔ | nhạc phổ | bản nhạc; bản ký âm; tổng phổHSK 7–9 | 她照着乐谱弹钢琴。 Cô ấy nhìn bản nhạc để đánh đàn dương cầm. |
| 2235 | 熨 | yùn | úy | là (quần áo); ủiHSK 7–9 | 出门前把衬衫熨一下。 Trước khi ra ngoài hãy là cái áo sơ mi. |
| 2236 | 蕴藏 | yùn cáng | uẩn tàng | chứa đựng; tiềm ẩn; ẩn chứaHSK 7–9 | 这里蕴藏着丰富的石油。 Nơi đây ẩn chứa nguồn dầu mỏ phong phú. |
| 2237 | 运算 | yùn suàn | vận toán | phép tính; sự tính toán; vận toánHSK 7–9 | 计算机的运算速度很快。 Tốc độ tính toán của máy tính rất nhanh. |
| 2238 | 运行 | yùn xíng | vận hành | vận hành; chạy (máy, chương trình); di chuyển theo quỹ đạoHSK 6 | 这台机器运行得很正常。 Chiếc máy này vận hành rất bình thường. |
| 2239 | 酝酿 | yùn niàng | uấn nhưỡng | ấp ủ; chuẩn bị dần; bàn bạc trước; ủ menHSK 7–9 | 这个计划还在酝酿中。 Kế hoạch này vẫn đang được ấp ủ. |
| 2240 | 孕育 | yùn yù | dựng dục | thai nghén; ấp ủ; nuôi dưỡng, sản sinhHSK 7–9 | 这片土地孕育了古老文明。 Mảnh đất này đã sản sinh nền văn minh cổ xưa. |
| 2241 | 砸 | zá | tạp | đập; ném mạnh; làm hỏng việc, thất bạiHSK 7–9 | 他不小心砸碎了玻璃。 Anh ấy lỡ tay đập vỡ tấm kính. |
| 2242 | 杂技 | zá jì | tạp kỹ | xiếc; tạp kỹHSK 7–9 | 孩子们很喜欢看杂技。 Bọn trẻ rất thích xem xiếc. |
| 2243 | 杂交 | zá jiāo | tạp giao | lai giống; lai tạo; giống laiHSK 7–9 | 杂交水稻的产量很高。 Lúa lai có sản lượng rất cao. |
| 2244 | 咋 | zǎ | trách | sao; thế nào; làm sao (khẩu ngữ phương ngữ) | 你咋不早点儿说呢? Sao anh không nói sớm hơn chứ? |
| 2245 | 灾难 | zāi nàn | tai nạn | thảm họa; tai họa; tai ươngHSK 6 | 那场地震是一次大灾难。 Trận động đất đó là một thảm họa lớn. |
| 2246 | 栽培 | zāi péi | tài bồi | trồng trọt; vun trồng; bồi dưỡng, dìu dắtHSK 7–9 | 他在院子里栽培花草。 Anh ấy trồng hoa cỏ trong sân. |
| 2247 | 宰 | zǎi | tể | mổ, giết (gia súc); chặt chém (giá cả); cai quảnHSK 7–9 | 过年时他们宰了一头猪。 Dịp Tết họ mổ một con lợn. |
| 2248 | 在乎 | zài hu | tại hồ | để tâm; quan tâm; bận lòng, coi trọngHSK 5 | 我不在乎别人怎么看。 Tôi không để tâm người khác nghĩ sao. |
| 2249 | 在意 | zài yì | tại ý | để bụng; để ý; bận tâmHSK 6 | 这点小事你别在意。 Chuyện nhỏ này bạn đừng để bụng. |
| 2250 | 再接再厉 | zài jiē zài lì | tái tiếp tái lệ | tiếp tục cố gắng; nỗ lực không ngừngHSK 7–9 | 希望大家再接再厉,取得好成绩。 Mong mọi người tiếp tục cố gắng, đạt thành tích tốt. |
| 2251 | 攒 | zǎn | toản | tích cóp; dành dụm; gom gópHSK 7–9 | 他攒了三年钱买房子。 Anh ấy dành dụm tiền ba năm để mua nhà. |
| 2252 | 赞叹 | zàn tàn | tán thán | tấm tắc khen; trầm trồ; thán phụcHSK 7–9 | 大家都赞叹他的画。 Mọi người đều tấm tắc khen tranh của anh ấy. |
| 2253 | 赞同 | zàn tóng | tán đồng | tán thành; tán đồng; đồng tìnhHSK 6 | 我完全赞同你的看法。 Tôi hoàn toàn tán thành ý kiến của bạn. |
| 2254 | 赞扬 | zàn yáng | tán dương | khen ngợi; ca ngợi; tán dươngHSK 7–9 | 老师赞扬了他的努力。 Thầy giáo khen ngợi sự nỗ lực của cậu ấy. |
| 2255 | 赞助 | zàn zhù | tán trợ | tài trợ; ủng hộ; giúp đỡ về vật chấtHSK 7–9 | 这次比赛由一家公司赞助。 Cuộc thi lần này do một công ty tài trợ. |
| 2256 | 暂且 | zàn qiě | tạm thả | tạm thời; hãy tạm; trước mắt cứHSK 7–9 | 这个问题暂且不谈。 Vấn đề này tạm thời chưa bàn tới. |
| 2257 | 糟蹋 | zāo tà | tao đạp | phí phạm; làm hỏng; chà đạp, giày xéoHSK 7–9 | 别糟蹋粮食,吃多少拿多少。 Đừng phí phạm lương thực, ăn bao nhiêu lấy bấy nhiêu. |
| 2258 | 遭受 | zāo shòu | tao thụ | hứng chịu; gánh chịu; phải chịuHSK 6 | 那个地区遭受了严重旱灾。 Khu vực đó đã hứng chịu hạn hán nghiêm trọng. |
| 2259 | 遭殃 | zāo yāng | tao ương | gặp tai họa; bị vạ lây; lãnh đủHSK 7–9 | 大水一来,庄稼就遭殃了。 Nước lớn tràn về là mùa màng gặp họa. |
| 2260 | 遭遇 | zāo yù | tao ngộ | gặp phải (điều xấu); đối mặt; cảnh ngộHSK 6 | 他在国外遭遇了车祸。 Anh ấy gặp tai nạn xe ở nước ngoài. |
| 2261 | 造反 | zào fǎn | tạo phản | làm phản; nổi loạn; tạo phản | 老百姓被逼得造反了。 Dân chúng bị ép đến mức nổi loạn. |
| 2262 | 造型 | zào xíng | tạo hình | tạo hình; kiểu dáng; tạo dángHSK 6 | 这座建筑的造型很特别。 Kiểu dáng của tòa nhà này rất đặc biệt. |
| 2263 | 噪音 | zào yīn | táo âm | tiếng ồn; tạp âmHSK 7–9 | 马路上的噪音太大了。 Tiếng ồn ngoài đường lớn quá. |
| 2264 | 责怪 | zé guài | trách quái | trách; trách móc; quở tráchHSK 7–9 | 别责怪他,他不是故意的。 Đừng trách cậu ấy, cậu ấy không cố ý. |
| 2265 | 贼 | zéi | tặc | kẻ trộm; kẻ cắp; giặc, kẻ phản bộiHSK 7–9 | 家里进贼了,快报警。 Nhà có trộm vào rồi, mau báo công an. |
| 2266 | 增添 | zēng tiān | tăng thiêm | thêm; tăng thêm; bổ sungHSK 7–9 | 这些花给房间增添了生气。 Những bông hoa này làm căn phòng thêm sức sống. |
| 2267 | 赠送 | zèng sòng | tặng tống | tặng; biếu tặng; tặng kèmHSK 5 | 买两件赠送一个礼物。 Mua hai món tặng kèm một phần quà. |
| 2268 | 渣 | zhā | tra | cặn; bã; vụn, xỉHSK 7–9 | 杯子底下有一些茶渣。 Dưới đáy cốc có một ít bã trà. |
| 2269 | 扎 | zhā | trát | đâm; chọc, châm (kim); vại (lượng từ cho bia)HSK 6 | 我的手被针扎了一下。 Tay tôi bị kim châm một cái. |
| 2270 | 扎实 | zhā shi | trát thực | vững chắc; chắc chắn; vững vàngHSK 7–9 | 他的基础知识很扎实。 Kiến thức nền của cậu ấy rất vững. |
| 2271 | 眨 | zhǎ | trát | chớp (mắt); nháy mắt | 他眨了眨眼睛,笑了。 Anh ấy chớp chớp mắt rồi cười. |
| 2272 | 诈骗 | zhà piàn | trá phiến | lừa đảo; lừa gạt; chiếm đoạt bằng thủ đoạnHSK 7–9 | 他因诈骗被判了三年。 Anh ta vì lừa đảo mà bị xử ba năm tù. |
| 2273 | 摘要 | zhāi yào | trích yếu | bản tóm tắt; trích yếu; tóm lượcHSK 7–9 | 请给论文写一个摘要。 Xin hãy viết phần tóm tắt cho luận văn. |
| 2274 | 债券 | zhài quàn | trái khoán | trái phiếu; công tráiHSK 7–9 | 他买了一些国家债券。 Anh ấy mua một ít trái phiếu nhà nước. |
| 2275 | 沾光 | zhān guāng | triêm quang | được thơm lây; hưởng ké; nhờ vào người khác mà có lợiHSK 7–9 | 我沾了他的光,也得到了票。 Tôi được thơm lây nhờ anh ấy nên cũng có vé. |
| 2276 | 瞻仰 | zhān yǎng | chiêm ngưỡng | chiêm ngưỡng; kính ngưỡng; viếng (di hài)HSK 7–9 | 人们排队瞻仰烈士遗容。 Mọi người xếp hàng viếng di hài liệt sĩ. |
| 2277 | 斩钉截铁 | zhǎn dīng jié tiě | trảm đinh tiệt thiết | dứt khoát; quả quyết; không do dựHSK 7–9 | 他斩钉截铁地拒绝了。 Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát. |
| 2278 | 展示 | zhǎn shì | triển thị | trưng bày; trình bày; phô bày cho xemHSK 5 | 他向大家展示了新产品。 Anh ấy giới thiệu sản phẩm mới với mọi người. |
| 2279 | 展望 | zhǎn wàng | triển vọng | nhìn về tương lai; triển vọng; viễn cảnhHSK 7–9 | 展望未来,我们充满信心。 Nhìn về tương lai, chúng tôi tràn đầy tự tin. |
| 2280 | 展现 | zhǎn xiàn | triển hiện | hiện ra; bày ra trước mắt; thể hiệnHSK 5 | 眼前展现出一片草原。 Trước mắt hiện ra một vùng thảo nguyên. |
| 2281 | 崭新 | zhǎn xīn | trảm tân | mới tinh; mới toanh; hoàn toàn mớiHSK 6 | 他买了一辆崭新的汽车。 Anh ấy mua một chiếc ô tô mới tinh. |
| 2282 | 战斗 | zhàn dòu | chiến đấu | chiến đấu; giao tranh; trận đánhHSK 6 | 战士们在前线英勇战斗。 Các chiến sĩ chiến đấu anh dũng nơi tiền tuyến. |
| 2283 | 战略 | zhàn lvè | chiến lược | chiến lược; sách lược tổng thểHSK 7–9 | 公司调整了发展战略。 Công ty đã điều chỉnh chiến lược phát triển. |
| 2284 | 战术 | zhàn shù | chiến thuật | chiến thuật; cách đánh; lối chơiHSK 7–9 | 教练改变了比赛战术。 Huấn luyện viên đã đổi chiến thuật thi đấu. |
| 2285 | 战役 | zhàn yì | chiến dịch | chiến dịch; trận đánh lớnHSK 7–9 | 这场战役改变了历史。 Chiến dịch này đã thay đổi lịch sử. |
| 2286 | 占据 | zhàn jù | chiếm cứ | chiếm; chiếm giữ; chiếm cứHSK 6 | 这张桌子占据了半个房间。 Chiếc bàn này chiếm mất nửa căn phòng. |
| 2287 | 占领 | zhàn lǐng | chiếm lĩnh | chiếm đóng; chiếm lĩnh; đánh chiếmHSK 7–9 | 军队占领了那座城市。 Quân đội đã chiếm đóng thành phố đó. |
| 2288 | 占有 | zhàn yǒu | chiếm hữu | nắm giữ; chiếm hữu; giữ (vị trí, tỉ lệ)HSK 6 | 他占有公司一半的股份。 Anh ấy nắm giữ một nửa cổ phần công ty. |
| 2289 | 章程 | zhāng chéng | chương trình | điều lệ; quy chế; nội quy tổ chứcHSK 7–9 | 公司的章程写得很清楚。 Điều lệ công ty được viết rất rõ ràng. |
| 2290 | 长辈 | zhǎng bèi | trưởng bối | bậc bề trên; người lớn trong họ; thế hệ trướcHSK 6 | 见到长辈要主动问好。 Gặp bậc bề trên phải chủ động chào hỏi. |
| 2291 | 障碍 | zhàng ài | chướng ngại | trở ngại; chướng ngại; vật cảnHSK 6 | 语言是最大的障碍。 Ngôn ngữ là trở ngại lớn nhất. |
| 2292 | 帐篷 | zhàng peng | trướng bồng | lều; lều bạt; lều trạiHSK 7–9 | 我们在河边搭了帐篷。 Chúng tôi dựng lều bên bờ sông. |
| 2293 | 招收 | zhāo shōu | chiêu thu | tuyển; tuyển sinh; tuyển dụngHSK 6 | 学校今年招收三百名学生。 Trường năm nay tuyển ba trăm học sinh. |
| 2294 | 招投标 | zhāo tóu biāo | chiêu đầu tiêu | đấu thầu; mời thầu và dự thầu | 这个项目要公开招投标。 Dự án này phải đấu thầu công khai. |
| 2295 | 朝气蓬勃 | zhāo qì péng bó | triêu khí bồng bột | tràn đầy sức sống; hăng hái; đầy nhiệt huyếtHSK 7–9 | 这些年轻人朝气蓬勃。 Những người trẻ này tràn đầy sức sống. |
| 2296 | 着迷 | zháo mí | trước mê | say mê; mê mẩn; bị cuốn hútHSK 7–9 | 他对足球着迷了。 Cậu ấy mê bóng đá rồi. |
| 2297 | 沼泽 | zhǎo zé | chiểu trạch | đầm lầy; vùng đất ngập nướcHSK 7–9 | 那片沼泽里有很多鸟。 Vùng đầm lầy đó có rất nhiều chim. |
| 2298 | 照料 | zhào liào | chiếu liệu | chăm sóc; trông nom; chăm nomHSK 7–9 | 她在家照料生病的母亲。 Cô ấy ở nhà chăm sóc người mẹ bị ốm. |
| 2299 | 照样 | zhào yàng | chiếu dạng | vẫn như thường; y như cũ; vẫn thếHSK 7–9 | 下雨他照样去跑步。 Trời mưa anh ấy vẫn đi chạy bộ như thường. |
| 2300 | 照耀 | zhào yào | chiếu diệu | chiếu sáng; rọi sáng; tỏa sángHSK 7–9 | 阳光照耀着整个山谷。 Ánh nắng chiếu rọi khắp cả thung lũng. |
| 2301 | 照应 | zhào yìng | chiếu ứng | hô ứng, phối hợp ăn khớp; chăm sóc, trông nom | 文章前后要互相照应。 Bài viết trước sau phải hô ứng với nhau. |
| 2302 | 遮挡 | zhē dǎng | già đáng | che chắn, che khuất; vật che chắnHSK 7–9 | 大树遮挡了阳光。 Cây lớn che mất ánh nắng. |
| 2303 | 折腾 | zhē teng | chiết đằng | trở mình, lăn lộn; hành hạ, giày vò; làm đi làm lạiHSK 7–9 | 他一晚上折腾得没睡好。 Anh ấy trở mình cả đêm nên ngủ không ngon. |
| 2304 | 折 | zhé | chiết | gấp, gập lại; bẻ gãy; chiết khấu, giảm giáHSK 6 | 请把这张纸折成两半。 Hãy gấp tờ giấy này làm đôi. |
| 2305 | 折磨 | zhé mó | chiết ma | giày vò, hành hạ; dằn vặtHSK 7–9 | 疾病折磨了他很多年。 Bệnh tật đã giày vò ông ấy nhiều năm. |
| 2306 | 真相 | zhēn xiàng | chân tướng | sự thật, chân tướng; thực chất sự việcHSK 6 | 我们终于知道了事情的真相。 Cuối cùng chúng tôi cũng biết được sự thật của sự việc. |
| 2307 | 真挚 | zhēn zhì | chân chí | chân thành, chân tình, thành thậtHSK 7–9 | 他的感情非常真挚。 Tình cảm của anh ấy vô cùng chân thành. |
| 2308 | 珍贵 | zhēn guì | trân quý | quý giá, quý báu; đáng trân trọngHSK 5 | 这是一份珍贵的礼物。 Đây là một món quà quý giá. |
| 2309 | 珍稀 | zhēn xī | trân hi | quý hiếm, hiếm cóHSK 7–9 | 这里有很多珍稀动物。 Ở đây có rất nhiều động vật quý hiếm. |
| 2310 | 珍珠 | zhēn zhū | trân châu | ngọc trai, trân châuHSK 6 | 她戴着一条珍珠项链。 Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai. |
| 2311 | 侦探 | zhēn tàn | trinh thám | thám tử; điều tra, trinh sátHSK 7–9 | 他从小就想当侦探。 Cậu ấy từ nhỏ đã muốn làm thám tử. |
| 2312 | 斟酌 | zhēn zhuó | châm chước | cân nhắc, đắn đo; suy xét kỹHSK 7–9 | 这件事还需要斟酌。 Việc này còn cần cân nhắc thêm. |
| 2313 | 阵地 | zhèn dì | trận địa | trận địa, vị trí chiến đấu; địa bàn hoạt độngHSK 7–9 | 战士们守住了阵地。 Các chiến sĩ đã giữ vững trận địa. |
| 2314 | 阵容 | zhèn róng | trận dung | đội hình, dàn nhân sự; lực lượng tham giaHSK 7–9 | 这支球队阵容很强。 Đội bóng này có đội hình rất mạnh. |
| 2315 | 镇定 | zhèn dìng | trấn định | bình tĩnh, điềm nhiên; trấn tĩnh lạiHSK 7–9 | 遇到危险要保持镇定。 Gặp nguy hiểm phải giữ bình tĩnh. |
| 2316 | 镇静 | zhèn jìng | trấn tĩnh | bình tĩnh, trấn tĩnh; yên ổn trong lòngHSK 7–9 | 请大家镇静,不要慌张。 Mong mọi người bình tĩnh, đừng hoảng loạn. |
| 2317 | 镇压 | zhèn yā | trấn áp | trấn áp, đàn áp; dẹp yên | 政府镇压了这次暴动。 Chính phủ đã trấn áp cuộc bạo động này. |
| 2318 | 振奋 | zhèn fèn | chấn phấn | phấn chấn, hăng hái; cổ vũ, làm phấn chấnHSK 7–9 | 这个消息让大家很振奋。 Tin này khiến mọi người rất phấn chấn. |
| 2319 | 振兴 | zhèn xīng | chấn hưng | chấn hưng, làm hưng thịnh trở lại; phục hưngHSK 7–9 | 我们要振兴民族工业。 Chúng ta phải chấn hưng nền công nghiệp dân tộc. |
| 2320 | 震惊 | zhèn jīng | chấn kinh | chấn động, gây sửng sốt; kinh ngạcHSK 7–9 | 这个消息震惊了全国。 Tin này đã làm chấn động cả nước. |
| 2321 | 争端 | zhēng duān | tranh đoan | tranh chấp, mối bất hòa; xung độtHSK 7–9 | 两国的争端还没有解决。 Tranh chấp giữa hai nước vẫn chưa được giải quyết. |
| 2322 | 争夺 | zhēng duó | tranh đoạt | tranh giành, giành giật; tranh đoạtHSK 6 | 两队正在争夺冠军。 Hai đội đang tranh giành chức vô địch. |
| 2323 | 争气 | zhēng qì | tranh khí | cố gắng vươn lên, làm rạng danh; không chịu thua kémHSK 7–9 | 这孩子很争气,考上了大学。 Đứa bé này rất biết vươn lên, đã thi đỗ đại học. |
| 2324 | 争先恐后 | zhēng xiān kǒng hòu | tranh tiên khủng hậu | tranh nhau đi trước sợ bị tụt lại; chen nhau, đua nhauHSK 7–9 | 孩子们争先恐后地回答问题。 Bọn trẻ tranh nhau trả lời câu hỏi. |
| 2325 | 争议 | zhēng yì | tranh nghị | tranh cãi, tranh luận; sự bất đồng ý kiếnHSK 6 | 这个决定引起了很大争议。 Quyết định này đã gây ra tranh cãi rất lớn. |
| 2326 | 蒸发 | zhēng fā | chưng phát | bốc hơi, bay hơi; biến mất không dấu vếtHSK 7–9 | 水受热以后会蒸发。 Nước sau khi bị đun nóng sẽ bốc hơi. |
| 2327 | 征服 | zhēng fú | chinh phục | chinh phục, khuất phục; thu phục lòng ngườiHSK 7–9 | 他的歌声征服了观众。 Giọng hát của anh ấy đã chinh phục khán giả. |
| 2328 | 征收 | zhēng shōu | chinh thu | thu, đánh thuế; trưng thu, thu hồiHSK 7–9 | 政府开始征收新的税。 Chính phủ bắt đầu thu loại thuế mới. |
| 2329 | 正月 | zhēng yuè | chính nguyệt | tháng Giêng âm lịchHSK 7–9 | 正月是农历的第一个月。 Tháng Giêng là tháng đầu tiên của âm lịch. |
| 2330 | 挣扎 | zhēng zhá | tránh trát | vùng vẫy, giãy giụa; vật lộn, gắng gượngHSK 7–9 | 鱼在网里拼命挣扎。 Con cá vùng vẫy dữ dội trong lưới. |
| 2331 | 整顿 | zhěng dùn | chỉnh đốn | chấn chỉnh, chỉnh đốn; sắp xếp lạiHSK 7–9 | 公司决定整顿内部管理。 Công ty quyết định chấn chỉnh quản lý nội bộ. |
| 2332 | 正当 | zhèng dāng | chính đáng | đúng vào lúc, ngay khi; chính đáng, hợp lẽHSK 7–9 | 正当我要出门时,电话响了。 Đúng lúc tôi định ra khỏi nhà thì điện thoại reo. |
| 2333 | 正负 | zhèng fù | chính phụ | dương và âm; cộng trừ, dấu dương âm | 电池有正负两极。 Pin có hai cực dương và âm. |
| 2334 | 正规 | zhèng guī | chính quy | chính quy, chính thống; đúng chuẩn, bài bảnHSK 6 | 他毕业于一所正规大学。 Anh ấy tốt nghiệp một trường đại học chính quy. |
| 2335 | 正经 | zhèng jīng | chính kinh | đứng đắn, nghiêm túc; chính đáng, đàng hoàngHSK 7–9 | 我们先谈正经事吧。 Chúng ta nói chuyện đứng đắn trước đã. |
| 2336 | 正气 | zhèng qì | chính khí | chính khí, khí phách ngay thẳng; bầu không khí lành mạnhHSK 7–9 | 社会需要弘扬正气。 Xã hội cần phát huy chính khí. |
| 2337 | 正义 | zhèng yì | chính nghĩa | chính nghĩa, công lý; chính đángHSK 6 | 我们要为正义而战。 Chúng ta phải chiến đấu vì chính nghĩa. |
| 2338 | 政权 | zhèng quán | chính quyền | chính quyền, quyền lực nhà nướcHSK 7–9 | 新政权得到了人民支持。 Chính quyền mới nhận được sự ủng hộ của nhân dân. |
| 2339 | 证实 | zhèng shí | chứng thực | xác nhận, chứng thực; kiểm chứngHSK 6 | 这个消息已经得到证实。 Tin này đã được xác nhận. |
| 2340 | 证书 | zhèng shū | chứng thư | chứng chỉ, giấy chứng nhận; bằng cấpHSK 5 | 他拿到了汉语水平证书。 Anh ấy đã lấy được chứng chỉ trình độ tiếng Trung. |
| 2341 | 郑重 | zhèng zhòng | trịnh trọng | trịnh trọng, trang trọng; nghiêm túcHSK 7–9 | 他郑重地向大家道歉。 Anh ấy trịnh trọng xin lỗi mọi người. |
| 2342 | 症状 | zhèng zhuàng | chứng trạng | triệu chứng, biểu hiện bệnhHSK 6 | 感冒的症状是发烧和咳嗽。 Triệu chứng của cảm cúm là sốt và ho. |
| 2343 | 枝 | zhī | chi | cành cây, nhánh; chiếc, cây (lượng từ cho vật dài)HSK 6 | 树枝上停着一只小鸟。 Trên cành cây đậu một con chim nhỏ. |
| 2344 | 支撑 | zhī chēng | chi sanh | chống đỡ, nâng đỡ; trụ vững, gắng gượngHSK 6 | 几根柱子支撑着屋顶。 Mấy cây cột chống đỡ mái nhà. |
| 2345 | 支出 | zhī chū | chi xuất | khoản chi, chi tiêu; chi ra, xuất tiềnHSK 6 | 这个月的支出比较大。 Khoản chi tháng này khá lớn. |
| 2346 | 支流 | zhī liú | chi lưu | chi lưu, nhánh sông; mặt thứ yếuHSK 7–9 | 这条河有很多支流。 Con sông này có rất nhiều nhánh. |
| 2347 | 支配 | zhī pèi | chi phối | chi phối, điều khiển; phân bổ, sắp xếpHSK 7–9 | 他不想被别人支配。 Anh ấy không muốn bị người khác chi phối. |
| 2348 | 支援 | zhī yuán | chi viện | chi viện, tiếp ứng; hỗ trợ, giúp đỡHSK 7–9 | 大家都来支援灾区。 Mọi người đều đến chi viện cho vùng thiên tai. |
| 2349 | 支柱 | zhī zhù | chi trụ | trụ cột, cột chống; chỗ dựa chínhHSK 7–9 | 农业是这个国家的支柱产业。 Nông nghiệp là ngành trụ cột của quốc gia này. |
| 2350 | 知觉 | zhī jué | tri giác | tri giác, cảm giác; ý thứcHSK 7–9 | 他冻得手都失去了知觉。 Anh ấy lạnh đến mức bàn tay mất cả cảm giác. |
| 2351 | 知足常乐 | zhī zú cháng lè | tri túc thường lạc | biết đủ thì luôn vui; an phận thì hạnh phúcHSK 7–9 | 知足常乐是他的生活态度。 Biết đủ là vui chính là thái độ sống của ông ấy. |
| 2352 | 脂肪 | zhī fáng | chi phòng | chất béo, mỡHSK 6 | 这种食物脂肪含量很高。 Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao. |
| 2353 | 直播 | zhí bō | trực bá | phát trực tiếp, truyền hình trực tiếp; buổi phát trực tiếpHSK 5 | 比赛正在电视上直播。 Trận đấu đang được truyền hình trực tiếp. |
| 2354 | 值班 | zhí bān | trị ban | trực ban, trực ca; đến phiên trựcHSK 6 | 今天晚上我值班。 Tối nay tôi trực ca. |
| 2355 | 殖民地 | zhí mín dì | thực dân địa | thuộc địa | 这个国家曾经是殖民地。 Đất nước này từng là thuộc địa. |
| 2356 | 职能 | zhí néng | chức năng | chức năng, vai trò của cơ quan, tổ chứcHSK 7–9 | 政府的职能正在转变。 Chức năng của chính phủ đang chuyển đổi. |
| 2357 | 职位 | zhí wèi | chức vị | vị trí công việc, chức vị; vị trí tuyển dụngHSK 6 | 他申请了一个新职位。 Anh ấy đã ứng tuyển một vị trí mới. |
| 2358 | 职务 | zhí wù | chức vụ | chức vụ, nhiệm vụ công tácHSK 6 | 他担任经理的职务。 Ông ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc. |
| 2359 | 指标 | zhǐ biāo | chỉ tiêu | chỉ tiêu, chỉ số; mức quy địnhHSK 7–9 | 今年的生产指标提高了。 Chỉ tiêu sản xuất năm nay đã được nâng lên. |
| 2360 | 指定 | zhǐ dìng | chỉ định | chỉ định, chỉ rõ; quy định sẵnHSK 6 | 老师指定我做代表。 Thầy giáo chỉ định tôi làm đại diện. |
| 2361 | 指甲 | zhǐ jia | chỉ giáp | móng tay; móng chânHSK 7–9 | 她的指甲涂成了红色。 Móng tay cô ấy được sơn màu đỏ. |
| 2362 | 指令 | zhǐ lìng | chỉ lệnh | mệnh lệnh, chỉ thị; lệnh máy tínhHSK 7–9 | 电脑按照指令工作。 Máy tính làm việc theo lệnh. |
| 2363 | 指南针 | zhǐ nán zhēn | chỉ nam châm | la bàn; kim chỉ namHSK 7–9 | 指南针是中国古代的发明。 La bàn là phát minh thời cổ đại của Trung Quốc. |
| 2364 | 指示 | zhǐ shì | chỉ thị | chỉ thị, ra lệnh; chỉ rõ, biểu thịHSK 6 | 请等待领导的指示。 Hãy chờ chỉ thị của lãnh đạo. |
| 2365 | 指望 | zhǐ wàng | chỉ vọng | trông mong, trông chờ; hy vọng, kỳ vọngHSK 7–9 | 他就指望这次机会了。 Anh ấy chỉ trông mong vào cơ hội lần này. |
| 2366 | 指责 | zhǐ zé | chỉ trách | chỉ trích, trách móc; lên ánHSK 6 | 他不该指责自己的朋友。 Anh ấy không nên chỉ trích bạn của mình. |
| 2367 | 治安 | zhì ān | trị an | trị an, an ninh trật tựHSK 7–9 | 这个城市的治安很好。 Trật tự trị an của thành phố này rất tốt. |
| 2368 | 治理 | zhì lǐ | trị lý | quản lý, cai trị; xử lý, cải tạoHSK 6 | 政府正在治理环境污染。 Chính phủ đang xử lý ô nhiễm môi trường. |
| 2369 | 制裁 | zhì cái | chế tài | trừng phạt, chế tài; áp đặt trừng phạtHSK 7–9 | 有些国家受到了经济制裁。 Một số quốc gia đã bị trừng phạt kinh tế. |
| 2370 | 制订 | zhì dìng | chế đính | soạn thảo, đề ra; lập ra, xây dựng (kế hoạch)HSK 5 | 公司制订了新的计划。 Công ty đã lập ra kế hoạch mới. |
| 2371 | 制服 | zhì fú | chế phục | đồng phục; khuất phục, khống chếHSK 7–9 | 学生们都穿着蓝色制服。 Các học sinh đều mặc đồng phục màu xanh. |
| 2372 | 制约 | zhì yuē | chế ước | chế ước, ràng buộc; kìm hãm, hạn chếHSK 7–9 | 资金不足制约了发展。 Thiếu vốn đã kìm hãm sự phát triển. |
| 2373 | 制止 | zhì zhǐ | chế chỉ | ngăn chặn, ngăn cản; chặn đứngHSK 7–9 | 我们必须制止这种行为。 Chúng ta phải ngăn chặn hành vi này. |
| 2374 | 致辞 | zhì cí | trí từ | phát biểu, đọc diễn văn; nói lời chào mừngHSK 7–9 | 校长在开学典礼上致辞。 Hiệu trưởng phát biểu tại lễ khai giảng. |
| 2375 | 致力于 | zhì lì yú | trí lực vu | dốc sức vào, cống hiến cho; chuyên tâm làmHSK 7–9 | 他一生致力于教育事业。 Ông ấy cả đời dốc sức cho sự nghiệp giáo dục. |
| 2376 | 致使 | zhì shǐ | trí sử | dẫn đến, khiến cho; gây raHSK 7–9 | 大雨致使航班全部取消。 Mưa lớn khiến toàn bộ chuyến bay bị hủy. |
| 2377 | 智力 | zhì lì | trí lực | trí lực, năng lực trí tuệHSK 6 | 这个游戏可以开发智力。 Trò chơi này có thể phát triển trí lực. |
| 2378 | 智能 | zhì néng | trí năng | thông minh, có trí tuệ nhân tạo; trí năngHSK 5 | 人工智能改变了我们的生活。 Trí tuệ nhân tạo đã thay đổi cuộc sống của chúng ta. |
| 2379 | 智商 | zhì shāng | trí thương | chỉ số thông minh; trí thông minhHSK 7–9 | 他的智商比一般人高。 Chỉ số thông minh của anh ấy cao hơn người bình thường. |
| 2380 | 滞留 | zhì liú | trệ lưu | bị kẹt lại, mắc kẹt; lưu lại, nán lạiHSK 7–9 | 大雪使旅客滞留在机场。 Tuyết lớn khiến hành khách bị kẹt lại ở sân bay. |
| 2381 | 志气 | zhì qì | chí khí | chí khí, ý chí vươn lên; hoài bãoHSK 7–9 | 年轻人应该有志气。 Người trẻ nên có chí khí. |
| 2382 | 忠诚 | zhōng chéng | trung thành | trung thành, trung nghĩa; hết lòngHSK 7–9 | 他对朋友非常忠诚。 Anh ấy rất trung thành với bạn bè. |
| 2383 | 忠实 | zhōng shí | trung thực | trung thành, tận tụy; trung thực, sát với bản gốcHSK 7–9 | 他是这本书的忠实读者。 Anh ấy là độc giả trung thành của cuốn sách này. |
| 2384 | 终点 | zhōng diǎn | chung điểm | điểm cuối, đích đến; ga cuối, bến cuốiHSK 6 | 他第一个到达终点。 Anh ấy là người đầu tiên về tới đích. |
| 2385 | 终究 | zhōng jiū | chung cứu | rốt cuộc, cuối cùng thì; dù sao đi nữaHSK 7–9 | 谎言终究会被拆穿。 Lời nói dối rốt cuộc cũng sẽ bị vạch trần. |
| 2386 | 终年 | zhōng nián | chung niên | quanh năm, suốt cả năm; hưởng thọ | 山顶终年积雪。 Đỉnh núi quanh năm phủ tuyết. |
| 2387 | 终身 | zhōng shēn | chung thân | cả đời, suốt đời; trọn đờiHSK 6 | 这是他终身难忘的经历。 Đây là trải nghiệm cả đời anh ấy không thể quên. |
| 2388 | 终止 | zhōng zhǐ | chung chỉ | chấm dứt, kết thúc; đình chỉHSK 7–9 | 双方决定终止合作。 Hai bên quyết định chấm dứt hợp tác. |
| 2389 | 中断 | zhōng duàn | trung đoạn | gián đoạn, ngắt quãng; cắt đứt giữa chừngHSK 6 | 停电使会议中断了。 Mất điện khiến cuộc họp bị gián đoạn. |
| 2390 | 中立 | zhōng lì | trung lập | trung lập, không nghiêng về bên nàoHSK 7–9 | 那个国家在战争中保持中立。 Quốc gia đó giữ thái độ trung lập trong chiến tranh. |
| 2391 | 中央 | zhōng yāng | trung ương | chính giữa, trung tâm; trung ươngHSK 6 | 广场中央有一座雕像。 Giữa quảng trường có một bức tượng. |
| 2392 | 衷心 | zhōng xīn | trung tâm | chân thành, tự đáy lòng; thành tâmHSK 7–9 | 我衷心祝愿你成功。 Tôi chân thành chúc bạn thành công. |
| 2393 | 种子 | zhǒng zi | chủng tử | hạt giống; mầm mốngHSK 5 | 春天我们把种子种下去。 Mùa xuân chúng tôi gieo hạt giống xuống đất. |
| 2394 | 种族 | zhǒng zú | chủng tộc | chủng tộc, sắc tộcHSK 7–9 | 我们反对一切种族歧视。 Chúng tôi phản đối mọi sự phân biệt chủng tộc. |
| 2395 | 肿瘤 | zhǒng liú | thũng lựu | khối u, bướuHSK 7–9 | 医生发现了一个良性肿瘤。 Bác sĩ phát hiện một khối u lành tính. |
| 2396 | 重心 | zhòng xīn | trọng tâm | trọng tâm; phần cốt lõi, điểm mấu chốtHSK 6 | 工作的重心是提高质量。 Trọng tâm của công việc là nâng cao chất lượng. |
| 2397 | 众所周知 | zhòng suǒ zhōu zhī | chúng sở chu tri | ai cũng biết, mọi người đều rõHSK 6 | 众所周知,吸烟有害健康。 Ai cũng biết hút thuốc có hại cho sức khỏe. |
| 2398 | 州 | zhōu | châu | bang, tiểu bang; châu (đơn vị hành chính xưa)HSK 6 | 美国有五十个州。 Nước Mỹ có năm mươi bang. |
| 2399 | 舟 | zhōu | chu | thuyền, con đò | 湖上有一叶小舟。 Trên hồ có một chiếc thuyền nhỏ. |
| 2400 | 粥 | zhōu | chúc | cháoHSK 6 | 早上我喜欢喝一碗粥。 Buổi sáng tôi thích ăn một bát cháo. |
| 2401 | 周边 | zhōu biān | chu biên | vùng xung quanh; ngoại vi; vùng venHSK 6 | 学校周边有很多小吃店。 Xung quanh trường có rất nhiều quán ăn vặt. |
| 2402 | 周密 | zhōu mì | chu mật | chu đáo; tỉ mỉ; kín kẽHSK 7–9 | 他的计划非常周密。 Kế hoạch của anh ấy vô cùng chu đáo. |
| 2403 | 周年 | zhōu nián | chu niên | dịp kỷ niệm tròn năm; năm trònHSK 5 | 今年是公司成立十周年。 Năm nay là kỷ niệm mười năm thành lập công ty. |
| 2404 | 周期 | zhōu qī | chu kỳ | chu kỳ; vòng tuần hoànHSK 6 | 月亮的运行有固定周期。 Chuyển động của mặt trăng có chu kỳ cố định. |
| 2405 | 周折 | zhōu zhé | chu chiết | sự trắc trở; rắc rối; lận đậnHSK 7–9 | 这件事经过了不少周折。 Chuyện này đã trải qua không ít trắc trở. |
| 2406 | 周转 | zhōu zhuǎn | chu chuyển | quay vòng (vốn); xoay xở; luân chuyểnHSK 7–9 | 公司的资金周转很困难。 Việc quay vòng vốn của công ty rất khó khăn. |
| 2407 | 皱纹 | zhòu wén | trứu văn | nếp nhăn; vết nhănHSK 7–9 | 奶奶脸上有很多皱纹。 Trên mặt bà nội có rất nhiều nếp nhăn. |
| 2408 | 昼夜 | zhòu yè | trú dạ | ngày đêm; suốt ngày đêmHSK 7–9 | 工人们昼夜不停地工作。 Các công nhân làm việc suốt ngày đêm không nghỉ. |
| 2409 | 株 | zhū | chu | cây (lượng từ); gốc cây; thân câyHSK 6 | 院子里种着两株桃树。 Trong sân trồng hai cây đào. |
| 2410 | 诸位 | zhū wèi | chư vị | quý vị; các vị; các bạn (trang trọng)HSK 7–9 | 诸位请安静,会议开始了。 Xin quý vị giữ trật tự, cuộc họp bắt đầu rồi. |
| 2411 | 逐年 | zhú nián | trục niên | từng năm; theo từng năm; qua mỗi nămHSK 7–9 | 城市人口逐年增加。 Dân số thành phố tăng lên theo từng năm. |
| 2412 | 拄 | zhǔ | trụ | chống (gậy); tựa vàoHSK 7–9 | 老人拄着拐杖慢慢走。 Cụ già chống gậy đi chậm rãi. |
| 2413 | 主办 | zhǔ bàn | chủ biện | đứng ra tổ chức; chủ trì; đăng caiHSK 6 | 这次比赛由我校主办。 Cuộc thi lần này do trường tôi đứng ra tổ chức. |
| 2414 | 主导 | zhǔ dǎo | chủ đạo | chủ đạo; dẫn dắt; chi phốiHSK 6 | 这项工作由他主导。 Công việc này do anh ấy dẫn dắt. |
| 2415 | 主管 | zhǔ guǎn | chủ quản | người phụ trách; quản lý; phụ tráchHSK 6 | 她是我们部门的主管。 Cô ấy là người phụ trách bộ phận chúng tôi. |
| 2416 | 主流 | zhǔ liú | chủ lưu | dòng chính; xu hướng chủ đạo; chính thốngHSK 6 | 这种看法已经成为主流。 Cách nhìn này đã trở thành xu hướng chủ đạo. |
| 2417 | 主权 | zhǔ quán | chủ quyền | chủ quyềnHSK 7–9 | 每个国家都有自己的主权。 Mỗi quốc gia đều có chủ quyền của mình. |
| 2418 | 主题 | zhǔ tí | chủ đề | chủ đề; đề tài; nội dung chínhHSK 5 | 这篇文章的主题很明确。 Chủ đề của bài viết này rất rõ ràng. |
| 2419 | 住宅 | zhù zhái | trú trạch | nhà ở; nhà cửa; khu nhà dânHSK 6 | 这一带都是高级住宅。 Khu vực này toàn là nhà ở cao cấp. |
| 2420 | 注射 | zhù shè | chú xạ | tiêm; chíchHSK 7–9 | 护士给病人注射了药水。 Y tá đã tiêm thuốc cho bệnh nhân. |
| 2421 | 注视 | zhù shì | chú thị | nhìn chăm chú; dõi theo; quan sát kỹHSK 7–9 | 他注视着窗外的雨。 Anh ấy chăm chú nhìn cơn mưa ngoài cửa sổ. |
| 2422 | 注释 | zhù shì | chú thích | chú thích; chú giải; ghi chúHSK 7–9 | 书后面附有详细的注释。 Cuối sách có kèm phần chú thích chi tiết. |
| 2423 | 注重 | zhù zhòng | chú trọng | chú trọng; coi trọng; xem trọngHSK 5 | 他很注重身体健康。 Anh ấy rất chú trọng sức khỏe. |
| 2424 | 助理 | zhù lǐ | trợ lý | trợ lýHSK 6 | 她是经理的私人助理。 Cô ấy là trợ lý riêng của giám đốc. |
| 2425 | 助手 | zhù shǒu | trợ thủ | trợ thủ; người phụ giúp; phụ táHSK 6 | 他是教授的得力助手。 Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giáo sư. |
| 2426 | 著作 | zhù zuò | trứ tác | tác phẩm; trước tác; sách đã viếtHSK 6 | 这位学者有很多著作。 Vị học giả này có rất nhiều tác phẩm. |
| 2427 | 驻扎 | zhù zhā | trú trát | đóng quân; đồn trú; trú đóngHSK 7–9 | 部队驻扎在山下。 Bộ đội đóng quân dưới chân núi. |
| 2428 | 铸造 | zhù zào | chú tạo | đúc (kim loại); chế tác bằng khuônHSK 7–9 | 工厂用铁铸造机器零件。 Nhà máy dùng sắt để đúc linh kiện máy. |
| 2429 | 拽 | zhuài | duệ | kéo; lôi; giậtHSK 7–9 | 他用力拽住我的胳膊。 Anh ấy dùng sức kéo chặt cánh tay tôi. |
| 2430 | 专长 | zhuān cháng | chuyên trường | sở trường; chuyên môn; năng lực riêngHSK 7–9 | 每个人都有自己的专长。 Mỗi người đều có sở trường riêng. |
| 2431 | 专程 | zhuān chéng | chuyên trình | đi riêng một chuyến; cất công đi; chuyên đi đểHSK 7–9 | 他专程来看望老师。 Anh ấy cất công đến thăm thầy giáo. |
| 2432 | 专科 | zhuān kē | chuyên khoa | chuyên khoa; hệ cao đẳng; ngành chuyên sâuHSK 6 | 他毕业于一所专科学校。 Anh ấy tốt nghiệp một trường cao đẳng. |
| 2433 | 专利 | zhuān lì | chuyên lợi | bằng sáng chế; bằng độc quyền; đặc quyềnHSK 6 | 这项技术已经申请了专利。 Công nghệ này đã đăng ký bằng sáng chế. |
| 2434 | 专题 | zhuān tí | chuyên đề | chuyên đề; đề tài chuyên biệtHSK 6 | 教授做了一次专题报告。 Giáo sư đã làm một báo cáo chuyên đề. |
| 2435 | 砖瓦 | zhuān wǎ | chuyên ngõa | gạch ngói; vật liệu xây dựng | 盖房子需要很多砖瓦。 Xây nhà cần rất nhiều gạch ngói. |
| 2436 | 转达 | zhuǎn dá | chuyển đạt | chuyển lời; truyền đạt lại; nhắn lạiHSK 7–9 | 请替我转达对他的问候。 Xin chuyển lời hỏi thăm của tôi tới anh ấy. |
| 2437 | 转让 | zhuǎn ràng | chuyển nhượng | chuyển nhượng; sang nhượng; nhượng lạiHSK 6 | 他把店铺转让给了朋友。 Anh ấy đã sang nhượng cửa hàng cho bạn. |
| 2438 | 转移 | zhuǎn yí | chuyển di | chuyển dời; di chuyển; đánh lạc hướngHSK 6 | 他想转移大家的注意力。 Anh ta muốn đánh lạc hướng chú ý của mọi người. |
| 2439 | 转折 | zhuǎn zhé | chuyển chiết | bước ngoặt; sự chuyển biến; đổi chiềuHSK 7–9 | 这是他人生的重要转折。 Đây là bước ngoặt quan trọng trong đời anh ấy. |
| 2440 | 传记 | zhuàn jì | truyện ký | tiểu sử; truyện kýHSK 7–9 | 我最近在读名人传记。 Gần đây tôi đang đọc tiểu sử của người nổi tiếng. |
| 2441 | 装备 | zhuāng bèi | trang bị | trang bị; thiết bị; đồ nghềHSK 6 | 登山需要专业的装备。 Leo núi cần trang bị chuyên nghiệp. |
| 2442 | 装卸 | zhuāng xiè | trang tá | bốc dỡ (hàng); tháo lắp | 工人正在装卸货物。 Công nhân đang bốc dỡ hàng hóa. |
| 2443 | 庄严 | zhuāng yán | trang nghiêm | trang nghiêm; uy nghiêm; long trọngHSK 7–9 | 升国旗的场面十分庄严。 Cảnh thượng cờ vô cùng trang nghiêm. |
| 2444 | 庄重 | zhuāng zhòng | trang trọng | đứng đắn; chững chạc; trang trọngHSK 7–9 | 他说话的态度很庄重。 Thái độ nói chuyện của anh ấy rất đứng đắn. |
| 2445 | 幢 | zhuàng | tràng | tòa (nhà); ngôi (nhà)HSK 7–9 | 村口有一幢旧房子。 Đầu làng có một ngôi nhà cũ. |
| 2446 | 壮观 | zhuàng guān | tráng quan | hùng vĩ; hoành tráng; choáng ngợpHSK 7–9 | 瀑布的景色非常壮观。 Cảnh thác nước vô cùng hùng vĩ. |
| 2447 | 壮丽 | zhuàng lì | tráng lệ | tráng lệ; hùng vĩ tươi đẹpHSK 7–9 | 祖国的山河十分壮丽。 Núi sông Tổ quốc vô cùng tráng lệ. |
| 2448 | 壮烈 | zhuàng liè | tráng liệt | oanh liệt; anh dũng; hào hùngHSK 7–9 | 战士们壮烈地牺牲了。 Các chiến sĩ đã anh dũng hy sinh. |
| 2449 | 追悼 | zhuī dào | truy điệu | truy điệu; tưởng niệm người đã mấtHSK 7–9 | 学校为他举行了追悼会。 Nhà trường đã tổ chức lễ truy điệu cho ông. |
| 2450 | 追究 | zhuī jiū | truy cứu | truy cứu; truy xét; quy trách nhiệmHSK 6 | 公司要追究他的责任。 Công ty sẽ truy cứu trách nhiệm của anh ta. |
| 2451 | 准则 | zhǔn zé | chuẩn tắc | chuẩn mực; nguyên tắc; quy tắcHSK 7–9 | 诚实是做人的基本准则。 Trung thực là chuẩn mực cơ bản của con người. |
| 2452 | 琢磨 | zhuó mó | trác ma | mài giũa; gọt giũa (câu chữ); trau chuốtHSK 7–9 | 这篇文章还需要琢磨。 Bài văn này còn cần gọt giũa thêm. |
| 2453 | 着手 | zhuó shǒu | trước thủ | bắt tay vào; khởi sự; bắt đầu làmHSK 7–9 | 我们该着手准备了。 Chúng ta nên bắt tay vào chuẩn bị rồi. |
| 2454 | 着想 | zhuó xiǎng | trước tưởng | nghĩ cho; lo nghĩ vì (ai đó)HSK 7–9 | 父母总是为孩子着想。 Cha mẹ luôn nghĩ cho con cái. |
| 2455 | 着重 | zhuó zhòng | trước trọng | nhấn mạnh; tập trung vào; chú trọngHSK 7–9 | 老师着重讲了这个语法。 Thầy giáo đã nhấn mạnh giảng điểm ngữ pháp này. |
| 2456 | 卓越 | zhuó yuè | trác việt | xuất sắc; kiệt xuất; vượt trộiHSK 7–9 | 他在科学上有卓越的贡献。 Ông có cống hiến kiệt xuất cho khoa học. |
| 2457 | 资本 | zī běn | tư bản | vốn; tư bản; vốn liếngHSK 6 | 开公司需要足够的资本。 Mở công ty cần có đủ vốn. |
| 2458 | 资产 | zī chǎn | tư sản | tài sản; sản nghiệpHSK 6 | 公司的资产超过一亿元。 Tài sản của công ty vượt quá một trăm triệu tệ. |
| 2459 | 资深 | zī shēn | tư thâm | kỳ cựu; lâu năm; giàu kinh nghiệmHSK 7–9 | 他是一位资深的记者。 Ông ấy là một nhà báo kỳ cựu. |
| 2460 | 资助 | zī zhù | tư trợ | tài trợ; chu cấp; giúp đỡ về tiền bạcHSK 7–9 | 他资助了三个贫困学生。 Anh ấy đã tài trợ cho ba học sinh nghèo. |
| 2461 | 姿态 | zī tài | tư thái | dáng vẻ; tư thế; thái độHSK 7–9 | 她跳舞的姿态很优美。 Dáng múa của cô ấy rất duyên dáng. |
| 2462 | 滋味 | zī wèi | tư vị | mùi vị; hương vị; cảm giác trong lòngHSK 7–9 | 这道菜的滋味很特别。 Món ăn này có hương vị rất đặc biệt. |
| 2463 | 滋长 | zī zhǎng | tư trưởng | nảy sinh; sinh sôi; nhen nhóm | 他心里滋长了骄傲情绪。 Trong lòng anh ấy nảy sinh tâm lý kiêu ngạo. |
| 2464 | 子弹 | zǐ dàn | tử đạn | viên đạn; đạnHSK 7–9 | 他的枪里没有子弹了。 Trong súng của anh ta hết đạn rồi. |
| 2465 | 字母 | zì mǔ | tự mẫu | chữ cái; ký tự bảng chữ cáiHSK 5 | 英语一共有二十六个字母。 Tiếng Anh có tất cả hai mươi sáu chữ cái. |
| 2466 | 自卑 | zì bēi | tự ti | tự ti; mặc cảm; thiếu tự tinHSK 7–9 | 他因为个子矮而自卑。 Anh ấy tự ti vì thấp người. |
| 2467 | 自发 | zì fā | tự phát | tự phát; tự nguyện; không ai tổ chứcHSK 7–9 | 市民自发组织了募捐。 Người dân tự phát tổ chức quyên góp. |
| 2468 | 自力更生 | zì lì gēng shēng | tự lực canh sinh | tự lực cánh sinh; tự thân vận độngHSK 7–9 | 我们要靠自力更生发展。 Chúng ta phải dựa vào tự lực cánh sinh để phát triển. |
| 2469 | 自满 | zì mǎn | tự mãn | tự mãn; tự cao; thỏa mãn với bản thânHSK 7–9 | 取得成绩以后不能自满。 Đạt được thành tích rồi thì không được tự mãn. |
| 2470 | 自主 | zì zhǔ | tự chủ | tự chủ; tự quyết định; độc lậpHSK 7–9 | 孩子应该学会自主学习。 Trẻ em nên học cách tự chủ trong học tập. |
| 2471 | 踪迹 | zōng jì | tung tích | tung tích; dấu vết; vết tíchHSK 7–9 | 警察找到了小偷的踪迹。 Cảnh sát đã tìm ra tung tích của tên trộm. |
| 2472 | 宗旨 | zōng zhǐ | tông chỉ | tôn chỉ; mục đích chính; chủ trươngHSK 7–9 | 本店的宗旨是顾客第一。 Tôn chỉ của cửa hàng là khách hàng trên hết. |
| 2473 | 棕色 | zōng sè | tông sắc | màu nâuHSK 6 | 她有一双棕色的眼睛。 Cô ấy có một đôi mắt màu nâu. |
| 2474 | 总而言之 | zǒng ér yán zhī | tổng nhi ngôn chi | tóm lại; nói tóm lại; nói chungHSK 7–9 | 总而言之,这次旅行很愉快。 Tóm lại, chuyến đi lần này rất vui. |
| 2475 | 总和 | zǒng hé | tổng hòa | tổng số; tổng cộng; tổng thểHSK 7–9 | 这几个数的总和是一百。 Tổng của mấy con số này là một trăm. |
| 2476 | 纵横 | zòng héng | tung hoành | dọc ngang; ngang dọc chằng chịt; tung hoànhHSK 7–9 | 城市里道路纵横交错。 Đường sá trong thành phố ngang dọc chằng chịt. |
| 2477 | 走廊 | zǒu láng | tẩu lang | hành lang; hàng hiênHSK 6 | 教室外面是长长的走廊。 Bên ngoài lớp học là hành lang dài. |
| 2478 | 走漏 | zǒu lòu | tẩu lậu | để lộ; rò rỉ (tin tức); tiết lộHSK 7–9 | 这个消息千万别走漏。 Tin này tuyệt đối đừng để lộ ra ngoài. |
| 2479 | 走私 | zǒu sī | tẩu tư | buôn lậuHSK 7–9 | 他因为走私被判了刑。 Anh ta bị kết án vì buôn lậu. |
| 2480 | 揍 | zòu | tấu | đánh; nện; đấmHSK 7–9 | 他被爸爸揍了一顿。 Cậu ấy bị bố đánh cho một trận. |
| 2481 | 租赁 | zū lìn | tô nhẫm | thuê; cho thuê; thuê mướnHSK 7–9 | 公司租赁了一层办公楼。 Công ty đã thuê một tầng của tòa văn phòng. |
| 2482 | 足以 | zú yǐ | túc dĩ | đủ để; đủ sức; đủ khiến choHSK 6 | 这些证据足以说明问题。 Những chứng cứ này đủ để nói lên vấn đề. |
| 2483 | 组 | zǔ | tổ | nhóm; tổ; bộ (lượng từ)HSK 4 | 我们班分成了四个组。 Lớp chúng tôi được chia thành bốn tổ. |
| 2484 | 阻碍 | zǔ ài | trở ngại | cản trở; gây trở ngại; ngăn trởHSK 6 | 交通事故阻碍了车辆通行。 Tai nạn giao thông đã cản trở xe cộ đi lại. |
| 2485 | 阻拦 | zǔ lán | trở lan | ngăn cản; chặn lại; cản đườngHSK 7–9 | 没有人阻拦他离开。 Không ai ngăn cản anh ấy rời đi. |
| 2486 | 阻挠 | zǔ náo | trở nạo | cản trở; ngáng trở; phá đámHSK 7–9 | 他一直阻挠这项计划。 Anh ta luôn cản trở kế hoạch này. |
| 2487 | 祖父 | zǔ fù | tổ phụ | ông nộiHSK 7–9 | 我的祖父今年八十岁了。 Ông nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi. |
| 2488 | 钻研 | zuān yán | toản nghiên | nghiên cứu sâu; đào sâu tìm tòi; dày công học hỏiHSK 7–9 | 他刻苦钻研专业知识。 Anh ấy khổ công nghiên cứu kiến thức chuyên môn. |
| 2489 | 钻石 | zuàn shí | toản thạch | kim cươngHSK 7–9 | 他送给妻子一颗钻石。 Anh ấy tặng vợ một viên kim cương. |
| 2490 | 嘴唇 | zuǐ chún | chủy thần | môi; đôi môiHSK 7–9 | 天气太干,嘴唇裂开了。 Trời quá hanh khô nên môi bị nứt rồi. |
| 2491 | 尊严 | zūn yán | tôn nghiêm | phẩm giá; nhân phẩm; sự tôn nghiêmHSK 7–9 | 每个人都有自己的尊严。 Mỗi người đều có phẩm giá của riêng mình. |
| 2492 | 遵循 | zūn xún | tuân tuần | tuân theo; noi theo; làm theoHSK 7–9 | 我们要遵循国家的法律。 Chúng ta phải tuân theo pháp luật nhà nước. |
| 2493 | 左右 | zuǒ yòu | tả hữu | khoảng; trái phải; chi phốiHSK 4 | 他大概三十岁左右。 Anh ấy khoảng chừng ba mươi tuổi. |
| 2494 | 做东 | zuò dōng | tố đông | đứng ra mời khách; làm chủ tiệc; trả tiền chiêu đãi | 今天我做东,大家随便点。 Hôm nay tôi mời, mọi người cứ gọi thoải mái. |
| 2495 | 做主 | zuò zhǔ | tố chủ | quyết định; đứng ra làm chủ; bênh vựcHSK 7–9 | 这件事我做不了主。 Chuyện này tôi không quyết được. |
| 2496 | 座右铭 | zuò yòu míng | tọa hữu minh | câu châm ngôn; phương châm sốngHSK 7–9 | 他的座右铭是坚持到底。 Châm ngôn của anh ấy là kiên trì đến cùng. |
| 2497 | 作弊 | zuò bì | tác tệ | gian lận; quay cóp; làm ăn gian dốiHSK 7–9 | 考试作弊会被学校处分。 Gian lận thi cử sẽ bị nhà trường kỷ luật. |
| 2498 | 作废 | zuò fèi | tác phế | hết hiệu lực; mất giá trị; bỏ điHSK 7–9 | 这张票已经作废了。 Tấm vé này đã hết hiệu lực rồi. |
| 2499 | 作风 | zuò fēng | tác phong | tác phong; lề lối làm việc; phong cáchHSK 7–9 | 他的工作作风非常认真。 Tác phong làm việc của anh ấy rất nghiêm túc. |
| 2500 | 作息 | zuò xī | tác tức | giờ giấc sinh hoạt; làm việc và nghỉ ngơiHSK 7–9 | 他的作息非常有规律。 Giờ giấc sinh hoạt của anh ấy rất điều độ. |