乓
Âm Hán Việt: bàng
Chữ 乓 nghĩa là gì?
Chữ 乓 đọc là pāng, âm Hán Việt là "bàng". Chữ này thuộc bộ 丿, tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: (used with 乒) “pong” of “ping pong”.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 乓 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.