乘
Âm Hán Việt: thừa
Chữ 乘 nghĩa là gì?
Chữ 乘 đọc là chéng, âm Hán Việt là "thừa". Chữ này thuộc bộ 丿 (thêm 9 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: ride, ascend; avail oneself of; numerary adjunct for vehicles.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 乘 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu lồng nhau. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.