哆
Âm Hán Việt: đa, đá
Chữ 哆 nghĩa là gì?
Chữ 哆 đọc là duō, âm Hán Việt là "đa, đá". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: tremble, shiver, shudder, quiver.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 哆 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 多 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.