哆嗦
duō suo
Hán Việt: đa sách

哆嗦 (duō suo) nghĩa là: run rẩy; run lẩy bẩy; run cầm cập

Ý nghĩa của 哆嗦

哆嗦 (duō suo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là run rẩy; run lẩy bẩy; run cầm cập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tremble; to shiver; uncontrolled shaking of the body.

💡 Mẹo dùng: Do lạnh hoặc sợ; chữ 嗦 đọc nhẹ không mang thanh điệu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đa sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "run rẩy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 哆嗦

他冻得直哆嗦。
Tā dòng de zhí duōsuo.
Anh ấy lạnh đến run lẩy bẩy.
她吓得浑身哆嗦。
Tā xià de húnshēn duōsuo.
Cô ấy sợ đến run cả người.

Từ liên quan