哭
Âm Hán Việt: khốc, khóc
Chữ 哭 nghĩa là gì?
Chữ 哭 đọc là kū, âm Hán Việt là "khốc, khóc". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: weep, cry, wail.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 哭 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.