哭
Hán Việt: khốc
哭 (kū) nghĩa là: khóc
Ý nghĩa của 哭
哭 (kū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cry; to weep.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 笑 (cười). 哭起来 = bật khóc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哭
孩子哭了,妈妈很着急。
Háizi kū le, māma hěn zháojí.
Đứa bé khóc, mẹ rất sốt ruột.
别哭了,没事的。
Bié kū le, méishì de.
Đừng khóc nữa, không sao đâu.