粥
Âm Hán Việt: chúc
Chữ 粥 nghĩa là gì?
Chữ 粥 đọc là zhōu, âm Hán Việt là "chúc". Chữ này thuộc bộ 米 (thêm 6 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: rice gruel, congee.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 粥 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu ba phần ngang. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.