谴
Âm Hán Việt: khiển
Chữ 谴 nghĩa là gì?
Chữ 谴 đọc là qiǎn, âm Hán Việt là "khiển". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 13 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: reprimand, scold, abuse.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 谴 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 遣 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.