匪
Âm Hán Việt: phỉ
Chữ 匪 nghĩa là gì?
Chữ 匪 đọc là fěi, âm Hán Việt là "phỉ". Chữ này thuộc bộ 匚 (thêm 8 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: bandits, robbers, gangsters.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 匪 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao trái. Phần 匚 gợi nghĩa, phần 非 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.