匪徒
Hán Việt: phỉ đồ
匪徒 (fěi tú) nghĩa là: kẻ cướp; thổ phỉ; băng cướp
Ý nghĩa của 匪徒
匪徒 (fěi tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kẻ cướp; thổ phỉ; băng cướp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gangster; bandit.
💡 Mẹo dùng: Sắc thái nặng hơn 小偷; lượng từ hay dùng là 伙 và 帮.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phỉ đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kẻ cướp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 匪徒
警察抓获了一伙匪徒。
Jǐngchá zhuāhuò le yī huǒ fěitú.
Cảnh sát đã bắt được một băng cướp.
匪徒抢走了银行的现金。
Fěitú qiǎng zǒu le yínháng de xiànjīn.
Bọn cướp đã cướp đi tiền mặt của ngân hàng.