吐
Âm Hán Việt: thổ
Chữ 吐 nghĩa là gì?
Chữ 吐 đọc là tù, âm Hán Việt là "thổ". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 3 nét), tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: vomit, spew out, cough up.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 吐 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 土 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.