呕吐
Hán Việt: ẩu thổ
呕吐 (ǒu tù) nghĩa là: nôn; ói mửa
Ý nghĩa của 呕吐
呕吐 (ǒu tù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nôn; ói mửa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to vomit.
💡 Mẹo dùng: Từ mang màu sắc y học; khẩu ngữ thường chỉ nói 吐.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ẩu thổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 呕吐
他吃坏了肚子,一直呕吐。
Tā chīhuàile dùzi, yìzhí ǒutù.
Anh ấy ăn phải đồ hỏng nên cứ nôn mãi.
坐船时她有点想呕吐。
Zuò chuán shí tā yǒudiǎn xiǎng ǒutù.
Lúc đi thuyền cô ấy hơi buồn nôn.