尴
Âm Hán Việt: giam
Chữ 尴 nghĩa là gì?
Chữ 尴 đọc là gān, âm Hán Việt là "giam". Chữ này thuộc bộ 尢 (thêm 10 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: embarrassed; ill at ease.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 尴 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 尢 gợi nghĩa, phần 监 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.