就
Âm Hán Việt: tựu
Chữ 就 nghĩa là gì?
Chữ 就 đọc là jiù, âm Hán Việt là "tựu". Chữ này thuộc bộ 尢 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: just, simply; to come, go to; to approach, near.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 6 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 就 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 尤 gợi nghĩa, phần 京 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.