巧
Âm Hán Việt: xảo
Chữ 巧 nghĩa là gì?
Chữ 巧 đọc là qiǎo, âm Hán Việt là "xảo". Chữ này thuộc bộ 工 (thêm 2 nét), tổng cộng 5 nét. Nghĩa tham khảo: skillful, ingenious, clever.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 巧 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 工 gợi nghĩa, phần 丂 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.