巧妙
qiǎo miào
Hán Việt: xảo diệu

巧妙 (qiǎo miào) nghĩa là: khéo léo; tinh xảo; tài tình

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 巧妙

巧妙 (qiǎo miào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khéo léo; tinh xảo; tài tình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ingenious; clever; ingenuity.

💡 Mẹo dùng: Chỉ phương pháp, thiết kế, cách nói thông minh, khéo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xảo diệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khéo léo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 巧妙

他巧妙地回答了这个问题。
Tā qiǎomiào de huídá le zhège wèntí.
Anh ấy trả lời câu hỏi này một cách khéo léo.
这个设计非常巧妙。
Zhège shèjì fēicháng qiǎomiào.
Thiết kế này vô cùng tinh xảo.

Từ liên quan