恢
Âm Hán Việt: khôi
Chữ 恢 nghĩa là gì?
Chữ 恢 đọc là huī, âm Hán Việt là "khôi". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: restore; big, great, immense, vast.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 恢 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 忄 gợi nghĩa, phần 灰 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.