恢复
Hán Việt: khôi phục
恢复 (huī fù) nghĩa là: khôi phục; hồi phục; phục hồi
Ý nghĩa của 恢复
恢复 (huī fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khôi phục; hồi phục; phục hồi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reinstate; to resume; to restore.
💡 Mẹo dùng: 恢复健康, 恢复正常, 恢复关系.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khôi phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khôi phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恢复
他的身体已经恢复了。
Tā de shēntǐ yǐjīng huīfù le.
Sức khỏe anh ấy đã hồi phục rồi.
网络已经恢复正常。
Wǎngluò yǐjīng huīfù zhèngcháng.
Mạng đã khôi phục bình thường.