恨
Âm Hán Việt: hận
Chữ 恨 nghĩa là gì?
Chữ 恨 đọc là hèn, âm Hán Việt là "hận". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: hatred, dislike; resent, hate.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 恨 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 忄 gợi nghĩa, phần 艮 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.