hèn
Hán Việt: hận

恨 (hèn) nghĩa là: hận; ghét; căm ghét; hối tiếc

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của

(hèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hận; ghét; căm ghét; hối tiếc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hate; to regret.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 爱. 恨不得 = ước gì, hận không thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我不恨他,我只是很失望。
Wǒ bù hèn tā, wǒ zhǐshì hěn shīwàng.
Tôi không hận anh ấy, tôi chỉ rất thất vọng.
她恨自己没有努力学习。
Tā hèn zìjǐ méiyǒu nǔlì xuéxí.
Cô ấy tự trách mình đã không chăm học.

Từ liên quan