悔
Âm Hán Việt: hối
Chữ 悔 nghĩa là gì?
Chữ 悔 đọc là huǐ, âm Hán Việt là "hối". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: repent, show remorse, regret.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 悔 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 忄 gợi nghĩa, phần 每 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.