后悔
Hán Việt: hậu hối
后悔 (hòu huǐ) nghĩa là: hối hận; hối tiếc
Ý nghĩa của 后悔
后悔 (hòu huǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hối hận; hối tiếc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to regret; to repent.
💡 Mẹo dùng: 后悔 + mệnh đề (việc đã làm hoặc không làm). 后悔药 = thuốc hối hận (không có).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hậu hối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hối hận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 后悔
我很后悔没有听你的话。
Wǒ hěn hòuhuǐ méiyǒu tīng nǐ de huà.
Tôi rất hối hận vì đã không nghe lời bạn.
现在后悔也没有用了。
Xiànzài hòuhuǐ yě méiyǒu yòng le.
Bây giờ hối hận cũng không ích gì nữa.