愤
Âm Hán Việt: phẫn
Chữ 愤 nghĩa là gì?
Chữ 愤 đọc là fèn, âm Hán Việt là "phẫn". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: resent, hate; indignant.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 愤 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 忄 gợi nghĩa, phần 贲 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.