愤怒
Hán Việt: phẫn nộ
愤怒 (fèn nù) nghĩa là: phẫn nộ; giận dữ; căm phẫn
Ý nghĩa của 愤怒
愤怒 (fèn nù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phẫn nộ; giận dữ; căm phẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: angry; indignant; wrath.
💡 Mẹo dùng: Mạnh hơn 生气; thiên về văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phẫn nộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phẫn nộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 愤怒
听到这个消息,他非常愤怒。
Tīng dào zhège xiāoxi, tā fēicháng fènnù.
Nghe tin này, anh ấy vô cùng phẫn nộ.
她愤怒地离开了房间。
Tā fènnù de líkāi le fángjiān.
Cô ấy giận dữ rời khỏi phòng.