谦
Âm Hán Việt: khiêm
Chữ 谦 nghĩa là gì?
Chữ 谦 đọc là qiān, âm Hán Việt là "khiêm". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 10 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: humble, modest.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 谦 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 兼 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.