什么 / 啥
Đều dịch là "gì", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 什么 là từ hỏi chuẩn dùng ở mọi hoàn cảnh, còn 啥 là biến thể khẩu ngữ rất thân mật, không dùng trong văn viết hay bài thi.
什么 shén me HSK 1 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng để hỏi cái gì trong mọi tình huống nói và viết, kể cả bài thi và văn bản trang trọng. Cũng dùng làm đại từ phiếm chỉ.
Hay đi với: 什么 + danh từ; 为什么
你昨天在超市买了什么?
Nǐ zuótiān zài chāoshì mǎi le shénme?
Hôm qua bạn mua gì ở siêu thị vậy?
啥 shá HSK 6 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng khi nói chuyện thân mật, suồng sã, mang màu sắc phương ngữ miền Bắc. Nghe rất đời thường, không hợp bối cảnh trang trọng.
Hay đi với: 说啥/干啥/有啥
你刚才说啥?我没听清楚。
Nǐ gāngcái shuō shá? Wǒ méi tīng qīngchu.
Vừa nãy cậu nói gì thế? Tớ nghe không rõ.
⚠️ Lỗi hay gặp: Bài thi và văn bản luôn dùng 什么; 啥 chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật với bạn bè.