啥
Hán Việt: xá
啥 (shá) nghĩa là: gì; cái gì
Ý nghĩa của 啥
啥 (shá) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là gì; cái gì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dialectal equivalent of 什麼|什么[shén me].
💡 Mẹo dùng: Cách nói khẩu ngữ, phương ngữ của 什么; không dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 啥
你刚才在说啥呢?
Nǐ gāngcái zài shuō shá ne?
Vừa nãy bạn đang nói gì thế?
这到底是啥东西?
Zhè dàodǐ shì shá dōngxi?
Đây rốt cuộc là cái gì vậy?