没关系 / 不要紧

Đều dịch là "không sao", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 没关系 dùng để đáp lại lời xin lỗi của người khác, còn 不要紧 dùng để trấn an rằng sự việc không nghiêm trọng.
没关系 méi guān xi HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng để đáp lại khi người khác xin lỗi hoặc ngại làm phiền mình, nghĩa là không có gì đâu. Là câu giao tiếp cố định.

Hay đi với: 对不起 — 没关系

你别道歉了,这点小事没关系。
Nǐ bié dàoqiàn le, zhè diǎn xiǎo shì méi guānxi.
Bạn đừng xin lỗi nữa, chuyện nhỏ này không sao đâu.

Xem đầy đủ từ 没关系 →

不要紧 bù yào jǐn HSK 5 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng để nói một sự việc không nghiêm trọng, không đáng lo, thường về bệnh tật, vết thương, hư hỏng hay lỗi nhỏ trong công việc.

Hay đi với: … 不要紧; 不要紧的

医生说不要紧,休息几天就好。
Yīshēng shuō bù yàojǐn, xiūxi jǐ tiān jiù hǎo.
Bác sĩ bảo không sao, nghỉ vài ngày là khỏi.

Xem đầy đủ từ 不要紧 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Khi ai đó xin lỗi thì đáp 没关系; 不要紧 là để đánh giá mức độ nghiêm trọng của sự việc chứ không phải lời đáp lễ.