妈妈 / 母亲

Đều dịch là "mẹ", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 妈妈 là cách gọi thân mật hằng ngày, còn 母亲 trang trọng, dùng khi giới thiệu hay viết văn chứ không dùng để gọi trực tiếp.
妈妈 mā ma HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng để gọi mẹ trực tiếp và nhắc tới mẹ trong hội thoại hằng ngày với bạn bè, người thân.

Hay đi với: 我妈妈; 妈

妈妈,今天晚饭吃什么?
Māma, jīntiān wǎnfàn chī shénme?
Mẹ ơi, tối nay ăn cơm món gì ạ?

Xem đầy đủ từ 妈妈 →

母亲 mǔ qīn HSK 4 trang trọng

Dùng khi nào: Dùng khi giới thiệu về mẹ trong bối cảnh trang trọng, khi viết văn, viết hồ sơ, hoặc trong các cụm như 母亲节.

Hay đi với: 我的母亲; 母亲节

我的母亲是一名小学教师。
Wǒ de mǔqīn shì yī míng xiǎoxué jiàoshī.
Mẹ tôi là một giáo viên tiểu học.

Xem đầy đủ từ 母亲 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Đừng gọi mẹ trực tiếp bằng 母亲; trong đời thường phải gọi 妈 hoặc 妈妈.