母亲
Hán Việt: mẫu thân
母亲 (mǔ qīn) nghĩa là: mẹ; mẫu thân
Ý nghĩa của 母亲
母亲 (mǔ qīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mẹ; mẫu thân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mother; also pr. with light tone [mǔ qin].
💡 Mẹo dùng: 母亲 trang trọng hơn 妈妈, thường dùng trong văn viết.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个母亲, không phải 一母亲. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mẫu thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mẹ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 母亲
我的母亲是一位老师。
Wǒ de mǔqīn shì yí wèi lǎoshī.
Mẹ tôi là một giáo viên.
母亲节我送给她一束花。
Mǔqīn jié wǒ sòng gěi tā yí shù huā.
Ngày của Mẹ tôi tặng bà một bó hoa.