洗手间 / 厕所 / 卫生间

Đều dịch là "nhà vệ sinh", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 洗手间 lịch sự nhất, dùng khi hỏi ở nơi công cộng; 卫生间 chỉ phòng vệ sinh trong nhà ở, khách sạn, thường gồm cả chỗ tắm; 厕所 trực tiếp và hơi thô, hay thấy trên biển chỉ dẫn hoặc nơi đơn giản.
洗手间 xǐ shǒu jiān HSK 3 trang trọng

Dùng khi nào: Dùng khi hỏi đường hoặc nói chuyện lịch sự ở nhà hàng, sân bay, trung tâm thương mại. Đây là cách nói an toàn nhất khi ở nơi công cộng và với người lạ.

Hay đi với: 洗手间在哪儿 / 去洗手间

请问,洗手间在哪儿?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Xem đầy đủ từ 洗手间 →

厕所 cè suǒ HSK 5 khẩu ngữ

Dùng khi nào: Cách nói trực tiếp, hơi thô, thường chỉ chỗ vệ sinh đơn giản ở trường học, bến xe, nông thôn, và hay xuất hiện trên biển chỉ dẫn công cộng. Nói với người lạ nghe kém lịch sự.

Hay đi với: 公共厕所 / 上厕所

公园的公共厕所就在大树后面。
Gōngyuán de gōnggòng cèsuǒ jiù zài dà shù hòumiàn.
Nhà vệ sinh công cộng của công viên ở ngay sau cây to.

Xem đầy đủ từ 厕所 →

卫生间 wèi shēng jiān HSK 5 trung tính

Dùng khi nào: Chỉ phòng vệ sinh trong nhà ở, căn hộ hay phòng khách sạn, thường bao gồm cả bồn tắm và bồn rửa. Hay dùng khi nói về bố cục nhà cửa: 两室一厅一卫生间.

Hay đi với: danh từ nhà cửa + 卫生间

这套房子有两个卧室一个卫生间。
Zhè tào fángzi yǒu liǎng gè wòshì yī gè wèishēngjiān.
Căn nhà này có hai phòng ngủ, một phòng vệ sinh.

Xem đầy đủ từ 卫生间 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Ở nhà hàng đừng hỏi 厕所在哪儿; nên dùng 洗手间 cho lịch sự.