厕所
cè suǒ
Hán Việt: xí sở

厕所 (cè suǒ) nghĩa là: nhà vệ sinh; nhà xí

Ý nghĩa của 厕所

厕所 (cè suǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà vệ sinh; nhà xí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: toilet; lavatory; 處|处[chù].

💡 Mẹo dùng: Cách nói lịch sự hơn: 洗手间, 卫生间.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一间厕所, không phải 一厕所. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xí sở" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà vệ sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 厕所

请问,厕所在哪儿?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
我去一下厕所,马上回来。
Wǒ qù yíxià cèsuǒ, mǎshàng huílái.
Tôi đi vệ sinh một chút, quay lại ngay.

Từ liên quan