跳舞 / / 跳跃

Đều dịch là "nhảy", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 跳舞 là nhảy múa theo nhạc và là ly hợp từ; 蹦 là bật nhảy tại chỗ tưng tưng, rất khẩu ngữ và thường vì vui; 跳跃 là động tác bật nhảy nói chung trong văn viết, thể thao, cũng dùng nghĩa bóng.
跳舞 tiào wǔ HSK 2 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi nhảy múa theo nhạc, dù là khiêu vũ hay múa. Là ly hợp từ nên thời lượng phải chèn vào giữa: 跳了两个小时的舞.

Hay đi với: 跳 + 了 + thời lượng + 的舞

她一口气跳了两个小时的舞。
Tā yī kǒu qì tiào le liǎng gè xiǎoshí de wǔ.
Cô ấy nhảy một mạch suốt hai tiếng đồng hồ.

Xem đầy đủ từ 跳舞 →

bèng HSK 6 khẩu ngữ

Dùng khi nào: Dùng trong khẩu ngữ để tả động tác bật nhảy tại chỗ, tưng tưng, thường vì vui sướng hoặc là hành động của trẻ con, con vật. Hay ở dạng 蹦蹦跳跳, 蹦起来.

Hay đi với: 蹦起来 / 蹦蹦跳跳

听到这个消息,孩子高兴得蹦起来。
Tīng dào zhège xiāoxi, háizi gāoxìng de bèng qǐlái.
Nghe tin này, thằng bé vui đến mức nhảy tưng lên.

Xem đầy đủ từ 蹦 →

跳跃 tiào yuè HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Từ văn viết chỉ động tác bật nhảy nói chung, hay gặp trong thể thao, miêu tả động vật và văn miêu tả. Cũng dùng nghĩa bóng: 思维跳跃 là suy nghĩ nhảy cóc.

Hay đi với: 跳跃 + 着 / 思维跳跃

羚羊在草原上轻快地跳跃着。
Língyáng zài cǎoyuán shàng qīngkuài de tiàoyuè zhe.
Đàn linh dương nhảy nhót nhẹ nhàng trên thảo nguyên.

Xem đầy đủ từ 跳跃 →

⚠️ Lỗi hay gặp: 跳舞 là ly hợp từ, không nói 跳舞两个小时 mà phải 跳了两个小时的舞.